Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500239097 |
G42 |
Vindion 100 mg/ml |
Sugammadex |
100mg/ml |
893110282824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việ̣t Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
1.500.000 |
1.500.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
2 |
PP2500239077 |
G22 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623.40mg/ml, 50ml |
VN-14922-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
5.000 |
254.678 |
1.273.390.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
3 |
PP2500239084 |
G29 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
VN-22231-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
120.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
14 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
4 |
PP2500239069 |
G14 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
2.000 |
110.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
5 |
PP2500239059 |
G4 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
400110000700
(VN-21836-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
20.600 |
20.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
6 |
PP2500239102 |
G47 |
Bortezomib Biovagen |
Bortezomib (dưới dạng Bortezomib mannitol boronic ester) |
1mg |
VN3-274-20 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch |
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc
-Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari
-Cơ sở xuất xưởng:Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
80 |
4.580.000 |
366.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
7 |
PP2500239092 |
G37 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + Carbidopa (khan) |
250mg +25mg |
893110252600 (VD-34476-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.971 |
3.255 |
113.830.605 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
8 |
PP2500239060 |
G5 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 (VD-31299-18) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
700.000 |
504 |
352.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
9 |
PP2500239109 |
G54 |
Pancres |
Pancreatin |
170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
10 |
PP2500239099 |
G44 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824
(VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
40.000 |
800 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
11 |
PP2500239085 |
G30 |
Solufos |
Fosfomycin |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Toll Manufacturing Services, S.L |
Spain |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
2.000 |
19.000 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
12 |
PP2500239058 |
G3 |
Fabamox 500 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
500mg |
893110601724
(VD-25792-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
100.000 |
1.323 |
132.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
13 |
PP2500239106 |
G51 |
Fosfomed 1g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) 1g |
Tương đương Fosfomycin sodium 1g (hoạt lực) |
VD-24035-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/
Túi/Gói |
300 |
69.000 |
20.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
14 |
PP2500239083 |
G28 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochlorid |
10mg/5ml |
893114092723 (QLĐB-636-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
123.795 |
12.379.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
15 |
PP2500239065 |
G10 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
2.000 |
8.888 |
17.776.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
16 |
PP2500239070 |
G15 |
Agimepzol 20 |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet bao tan trong ruột 8,5%) |
20mg |
893110144124 (VD-29654-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; |
Viên |
249.999 |
647 |
161.749.353 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
17 |
PP2500239089 |
G34 |
Abricotis |
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI |
1500mg+500IU |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty. Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
98.060 |
5.500 |
539.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
18 |
PP2500239057 |
G2 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin |
500mg/ 100ml |
880110409323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Chai nhựa polypropylen 100ml; Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
15.000 |
55.545 |
833.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
19 |
PP2500239120 |
G65 |
Amphotret |
Amphotericin B |
50mg |
VN-18166-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
100 |
180.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
20 |
PP2500239090 |
G35 |
Itranstad |
Itraconazol |
100mg |
893110697524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
30.000 |
7.350 |
220.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
21 |
PP2500239079 |
G24 |
Amitriptyline Hydrochloride 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110162924 (VD-29099-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.200 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
22 |
PP2500239110 |
G55 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
15.600 |
31.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
23 |
PP2500239073 |
G18 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
56.500 |
113.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
24 |
PP2500239104 |
G49 |
Cosmegen Lyovac |
Dactinomycin |
500mcg |
277/QLD-KD
2368/QLD-KD
3531/QLD-KD
3536/QLD-KD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
-CSSX: Baxter Oncology GmbH
- CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases |
-CSSX: Đức
- CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 lọ 500mcg |
Lọ |
100 |
3.980.000 |
398.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
25 |
PP2500239091 |
G36 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml |
26/2024-P ngày 20/11/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
250 |
65.360 |
16.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
26 |
PP2500239075 |
G20 |
Cerebrolysin |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml x10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm và truyền |
- Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH;
- Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
Đức và Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1.000 |
109.725 |
109.725.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
27 |
PP2500239096 |
G41 |
Agimdogyl |
Spiramycin + Metronidazol |
750000IU + 125mg |
893115255923 (VD-24702-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.148,7 |
57.435.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
28 |
PP2500239118 |
G63 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.612 |
46.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
29 |
PP2500239056 |
G1 |
Amikan |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
500mg/2ml |
VN-17299-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
2.000 |
24.800 |
49.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
30 |
PP2500239063 |
G8 |
Savi Candesartan 12 |
Candesartan |
Candesartan dạng muối 12 mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
790.000 |
4.400 |
3.476.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
31 |
PP2500239074 |
G19 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml |
100mg /5ml |
VN-18143-14 (Số: 573/QĐ-QLD gia hạn đến 23/09/2027) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
94.000 |
47.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
32 |
PP2500239114 |
G59 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
200 |
53.300 |
10.660.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
33 |
PP2500239119 |
G64 |
Diprospan |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
5mg/ml + 2mg/ml |
VN-22026-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch để tiêm |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
2.000 |
75.244 |
150.488.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
34 |
PP2500239064 |
G9 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/15ml |
893114122725 (VD-21239-14) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3.000 |
201.999 |
605.997.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
35 |
PP2500239081 |
G26 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
5.500 |
5.250 |
28.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
36 |
PP2500239087 |
G32 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100 IU/ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhar dt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
10.000 |
105.000 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
37 |
PP2500239108 |
G53 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
20 |
10.830.000 |
216.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
38 |
PP2500239067 |
G12 |
Xenetix 300 |
Iobitridol |
300mg Iodine/ml x100ml |
VN-16787-13
Gia hạn SĐK số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
800 |
494.000 |
395.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
39 |
PP2500239061 |
G6 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
1.200 |
135.450 |
162.540.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
40 |
PP2500239082 |
G27 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium
chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Glucose anhydrous (as glucose
monohydrate) (Trong ngăn 555ml) 5,0g; Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn
4445ml) 15,96g; Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml) 27,47g |
400110020123 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B.Braun Avitum AG |
Đức |
Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải |
Túi |
200 |
685.000 |
137.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
41 |
PP2500239107 |
G52 |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.350 |
21.750.000 |
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
42 |
PP2500239062 |
G7 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
20g/100ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
800 |
1.510.000 |
1.208.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
43 |
PP2500239121 |
G66 |
Salgad |
Fluconazol |
150mg |
893110214600 (VD-28483-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
10.000 |
5.859 |
58.590.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
|
44 |
PP2500239113 |
G58 |
Fortrans |
Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g. |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 04 gói |
Gói |
500 |
35.970 |
17.985.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
294/QĐ-BVĐK |
03/07/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |