Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Có E-HSDT đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT; Giá dự thầu thấp hơn giá gói thầu.
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0100391540 | Cửa hàng hóa chất vật tư khoa học kỹ thuật |
1.696.775.000 VND | 1.696.775.000 VND | 45 ngày |
1 |
Methyltrimethoxysilane, (CH3Si(OCH3)3, ≥98.0% (GC)) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
11 |
lít |
Chương V E-HSMT |
Sigma-Aldrich - Mỹ
|
4.650.000 |
|
2 |
Triethylchlorosilane, ((C2H5)3SiCl-PA) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
11 |
lọ 25g |
Chương V E-HSMT |
Alfa Aesar - Anh
|
5.520.000 |
|
3 |
Methacryloxypropyltrimethoxysilane, (CH2C(CH3)CO2(CH2)3Si(OCH3)3-PA) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
9 |
lit |
Chương V E-HSMT |
GELEST - Mỹ
|
2.560.000 |
|
4 |
Vinyltriethoxyl silane, (CH2CHSi(OCH3)3- PA) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
14 |
lít |
Chương V E-HSMT |
GELEST - Mỹ
|
9.650.000 |
|
5 |
Trifluoroalkylsilane, (CF3)3SiH- PA) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
9 |
lít |
Chương V E-HSMT |
Voltaix - Mỹ
|
4.750.000 |
|
6 |
Methyltriethoxysilane, (CH3Si(OC2H5)3 - PA) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
11 |
lít |
Chương V E-HSMT |
GELEST - Mỹ
|
5.500.000 |
|
7 |
3-cloropropyl trimethoxysilan, (Cl(CH2)3Si(OCH3)3), d = 1,09 g/ml, ≥ 97%) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
9 |
lít |
Chương V E-HSMT |
TCI - Mỹ
|
6.050.000 |
|
8 |
1H,1H,2H,2H-Perfluorooctyl triethoxysilane, (CF3(CF2)5CH2CH2Si(OCH3)3, POTS, ≥ 97%) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
9 |
lọ 25g |
Chương V E-HSMT |
Hubei - Trung Quốc
|
10.650.000 |
|
9 |
Glycidoxypropyl trimethoxysilane, (GPTMS, ≥ 99%) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
9 |
lít |
Chương V E-HSMT |
Fluorochem - Anh
|
6.250.000 |
|
10 |
Polymethylhydrosiloxane, ((CH3(H)Si-O)n, PMHS) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
9 |
lít |
Chương V E-HSMT |
Fisher Scientific - Mỹ
|
3.780.000 |
|
11 |
Polyethylhydrosiloxane, ((C2H5)3Si(C2H5SiHO)nSi(C2H5)3-PA) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
7 |
lít |
Chương V E-HSMT |
BuGuCh & Partners - Đức
|
28.500.000 |
|
12 |
Tetraethylorthosiliate, (Si(OC2H5)4-PA) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
9 |
lít |
Chương V E-HSMT |
Santa Cruz - Mỹ
|
1.840.000 |
|
13 |
Nano TiO2 (10-35 nm) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
6 |
lọ 50g |
Chương V E-HSMT |
Sigma-Aldrich - Mỹ
|
23.200.000 |
|
14 |
Nano SiO2 (20-30 nm) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
1.75 |
kg |
Chương V E-HSMT |
Sigma-Aldrich - Mỹ
|
4.800.000 |
|
15 |
Nano quartz (15-40 nm) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
8 |
lọ 50g |
Chương V E-HSMT |
Elkem AS - Na Uy
|
28.200.000 |
|
16 |
Nano zeolite (15-35 nm) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
8 |
lọ 50g |
Chương V E-HSMT |
Sigma-Aldrich - Mỹ
|
13.500.000 |
|
17 |
Silicon tetrachloride, SiCl4 |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
2 |
kg |
Chương V E-HSMT |
Praxair - Mỹ
|
34.200.000 |
|
18 |
Zeolite, HS-690, hydrogen mordenite |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
5.2 |
kg |
Chương V E-HSMT |
FUJIFILM - Nhật Bản
|
10.500.000 |
|
19 |
α-cristobalite |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
6 |
kg |
Chương V E-HSMT |
NIST - Mỹ
|
8.550.000 |
|
20 |
Nước cất 2 lần |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
10 |
lít |
Chương V E-HSMT |
Nước cất Lam Hà - Việt Nam
|
22.000 |
|
21 |
Methanol (PA) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
10.5 |
lít |
Chương V E-HSMT |
Veritas - Ấn Độ
|
172.000 |
|
22 |
Isopropanol |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
14 |
lít |
Chương V E-HSMT |
Ashonuj Chem - Ấn Độ
|
165.000 |
|
23 |
Cồn 96o |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
25 |
lít |
Chương V E-HSMT |
Hóa chất Việt Mỹ - Việt Nam
|
85.000 |
|
24 |
Dietyl ete |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
12 |
lít |
Chương V E-HSMT |
ANPEL - Trung Quốc
|
114.000 |
|
25 |
Butadiol -1,4 (C4H10O2) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
2 |
lít |
Chương V E-HSMT |
CDH - Ấn Độ
|
135.000 |
|
26 |
Polyethylene Glycol (PEG) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
6 |
lít |
Chương V E-HSMT |
CISCO - Mỹ
|
3.850.000 |
|
27 |
Toluen, 99,8 % |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
5 |
lít |
Chương V E-HSMT |
LabChem - Mỹ
|
3.600.000 |
|
28 |
Saccharose |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
3 |
kg |
Chương V E-HSMT |
Fisher Scientific - Mỹ
|
640.000 |
|
29 |
NaOH |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
1.5 |
kg |
Chương V E-HSMT |
ASC - Indonesia
|
275.000 |
|
30 |
Axit HNO3 (loại PA) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
2 |
lít |
Chương V E-HSMT |
Sigma-Aldrich - Singapore
|
810.000 |
|
31 |
Axit H2SO4 (loại PA) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
3 |
lít |
Chương V E-HSMT |
CSBP - Australia
|
480.000 |
|
32 |
Axit axetic, CH3COOH |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
4.5 |
lít |
Chương V E-HSMT |
Pure Chems - Ấn Độ
|
235.000 |
|
33 |
Kali hidro photphat, K2HPO4 |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
1 |
lọ 500g |
Chương V E-HSMT |
LabChem - Mỹ
|
1.770.000 |
|
34 |
Sắt (II) sunfat, FeSO4.7H2O |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
5 |
lọ 500g |
Chương V E-HSMT |
Fisher Scientific - Mỹ
|
1.250.000 |
|
35 |
Magie florua, MgF2 |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
2 |
lọ 500g |
Chương V E-HSMT |
LTS Research Laboratories - Mỹ
|
1.680.000 |
|
36 |
Heptadecafluoro-1,1,2,2-tetrahydrodecyl (PA) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
9 |
lít |
Chương V E-HSMT |
GELEST - Mỹ
|
2.660.000 |
|
37 |
Amonihydroxit, NH4OH (PA) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
4.5 |
lít |
Chương V E-HSMT |
Hóa chất Việt Mỹ - Việt Nam
|
112.000 |
|
38 |
Ethylene diamine (EDA, 99%) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
5 |
lít |
Chương V E-HSMT |
CCI - Mỹ
|
1.250.000 |
|
39 |
Trimetyltin clorua (CH3)3SnCl |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
7 |
lọ 500g |
Chương V E-HSMT |
Acros Organics - Mỹ
|
2.400.000 |
|
40 |
Thiếc (IV) clorua, SnCl4 |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
8 |
lọ 500g |
Chương V E-HSMT |
Santa Cruz - Mỹ
|
690.000 |
|
41 |
Bông quang học |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
5 |
kg |
Chương V E-HSMT |
Whatman Anh
|
830.000 |
|
42 |
Cerium(IV) oxide, CeO2 |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
9 |
lọ 25g |
Chương V E-HSMT |
Fisher Scientific - Mỹ
|
3.580.000 |
|
43 |
Tributyl photphat (C4H9)3PO4), ≥ 97% |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
6 |
lọ 500g |
Chương V E-HSMT |
Sigma-Aldrich - Mỹ
|
2.360.000 |
|
44 |
Bình thuỷ tinh 500ml |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
8 |
cái |
Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
65.000 |
|
45 |
Bình thuỷ tinh 1000ml |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
5 |
cái |
Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
95.000 |
|
46 |
Buret 25 ml |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
10 |
cái |
Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
190.000 |
|
47 |
Quả bóp cao su |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
5 |
quả |
Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
28.000 |
|
48 |
Chỉ thị pH |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
40 |
tệp |
Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
28.000 |
|
49 |
Giấy lọc thô |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
21 |
hộp |
Chương V E-HSMT |
Finetech - Trung Quốc
|
102.000 |
|
50 |
Giấy lọc băng xanh |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
30 |
hộp |
Chương V E-HSMT |
Finetech - Trung Quốc
|
156.000 |
|
51 |
Giấy lọc băng vàng |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
30 |
tệp |
Chương V E-HSMT |
Finetech - Trung Quốc
|
205.000 |
|
52 |
Màng lọc PTFE 0,2mm |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
1 |
hộp |
Chương V E-HSMT |
Finetech - Trung Quốc
|
320.000 |
|
53 |
Chổi quét 2cm |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
26 |
chiếc |
Chương V E-HSMT |
Việt Mỹ - Việt Nam
|
7.000 |
|
54 |
Ca nhựa 1L |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
20 |
chiếc |
Chương V E-HSMT |
Song Long - Việt Nam
|
18.000 |
|
55 |
Dây ống cao su (Φ 8mm) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
200 |
m |
Chương V E-HSMT |
Yunlong - Trung Quốc
|
19.000 |
|
56 |
Dây ống cao su (Φ 10mm) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
200 |
m |
Chương V E-HSMT |
Yunlong - Trung Quốc
|
23.000 |
|
57 |
Găng tay cao su |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
20 |
hộp |
Chương V E-HSMT |
Nam Long - Việt Nam
|
62.000 |
|
58 |
Găng tay vải |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
12 |
đôi |
Chương V E-HSMT |
Nam Long - Việt Nam
|
14.000 |
|
59 |
Găng tay chịu nhiệt |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
1 |
đôi |
Chương V E-HSMT |
Honeywell - Trung Quốc
|
25.000 |
|
60 |
Giấy ráp mịn |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
23 |
tập |
Chương V E-HSMT |
Sankyvo - Trung Quốc
|
220.000 |
|
61 |
Giấy ráp nước |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
30 |
tập |
Chương V E-HSMT |
Sankyvo - Trung Quốc
|
230.000 |
|
62 |
Túi Nilon |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
5 |
kg |
Chương V E-HSMT |
Thái Hưng - Việt Nam
|
142.000 |
|
63 |
Khẩu trang |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
32 |
chiếc |
Chương V E-HSMT |
Thành Phát - Việt Nam
|
10.000 |