Gói thầu số 01: Mua vật tư và hóa chất năm 2021

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
143
Số KHLCNT
Gói thầu
Gói thầu số 01: Mua vật tư và hóa chất năm 2021
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.699.508.000 VND
Giá dự toán
1.699.508.000 VND
Hoàn thành
10:46 04/05/2021
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
45 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Lý do chọn nhà thầu

Có E-HSDT đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT; Giá dự thầu thấp hơn giá gói thầu.

Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0100391540

Cửa hàng hóa chất vật tư khoa học kỹ thuật

1.696.775.000 VND 1.696.775.000 VND 45 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Methyltrimethoxysilane, (CH3Si(OCH3)3, ≥98.0% (GC))
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
11
lít
Chương V E-HSMT
Sigma-Aldrich - Mỹ
4.650.000
2
Triethylchlorosilane, ((C2H5)3SiCl-PA)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
11
lọ 25g
Chương V E-HSMT
Alfa Aesar - Anh
5.520.000
3
Methacryloxypropyltrimethoxysilane, (CH2C(CH3)CO2(CH2)3Si(OCH3)3-PA)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
9
lit
Chương V E-HSMT
GELEST - Mỹ
2.560.000
4
Vinyltriethoxyl silane, (CH2CHSi(OCH3)3- PA)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
14
lít
Chương V E-HSMT
GELEST - Mỹ
9.650.000
5
Trifluoroalkylsilane, (CF3)3SiH- PA)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
9
lít
Chương V E-HSMT
Voltaix - Mỹ
4.750.000
6
Methyltriethoxysilane, (CH3Si(OC2H5)3 - PA)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
11
lít
Chương V E-HSMT
GELEST - Mỹ
5.500.000
7
3-cloropropyl trimethoxysilan, (Cl(CH2)3Si(OCH3)3), d = 1,09 g/ml, ≥ 97%)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
9
lít
Chương V E-HSMT
TCI - Mỹ
6.050.000
8
1H,1H,2H,2H-Perfluorooctyl triethoxysilane, (CF3(CF2)5CH2CH2Si(OCH3)3, POTS, ≥ 97%)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
9
lọ 25g
Chương V E-HSMT
Hubei - Trung Quốc
10.650.000
9
Glycidoxypropyl trimethoxysilane, (GPTMS, ≥ 99%)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
9
lít
Chương V E-HSMT
Fluorochem - Anh
6.250.000
10
Polymethylhydrosiloxane, ((CH3(H)Si-O)n, PMHS)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
9
lít
Chương V E-HSMT
Fisher Scientific - Mỹ
3.780.000
11
Polyethylhydrosiloxane, ((C2H5)3Si(C2H5SiHO)nSi(C2H5)3-PA)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
7
lít
Chương V E-HSMT
BuGuCh & Partners - Đức
28.500.000
12
Tetraethylorthosiliate, (Si(OC2H5)4-PA)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
9
lít
Chương V E-HSMT
Santa Cruz - Mỹ
1.840.000
13
Nano TiO2 (10-35 nm)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
6
lọ 50g
Chương V E-HSMT
Sigma-Aldrich - Mỹ
23.200.000
14
Nano SiO2 (20-30 nm)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
1.75
kg
Chương V E-HSMT
Sigma-Aldrich - Mỹ
4.800.000
15
Nano quartz (15-40 nm)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
8
lọ 50g
Chương V E-HSMT
Elkem AS - Na Uy
28.200.000
16
Nano zeolite (15-35 nm)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
8
lọ 50g
Chương V E-HSMT
Sigma-Aldrich - Mỹ
13.500.000
17
Silicon tetrachloride, SiCl4
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
2
kg
Chương V E-HSMT
Praxair - Mỹ
34.200.000
18
Zeolite, HS-690, hydrogen mordenite
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
5.2
kg
Chương V E-HSMT
FUJIFILM - Nhật Bản
10.500.000
19
α-cristobalite
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
6
kg
Chương V E-HSMT
NIST - Mỹ
8.550.000
20
Nước cất 2 lần
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
10
lít
Chương V E-HSMT
Nước cất Lam Hà - Việt Nam
22.000
21
Methanol (PA)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
10.5
lít
Chương V E-HSMT
Veritas - Ấn Độ
172.000
22
Isopropanol
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
14
lít
Chương V E-HSMT
Ashonuj Chem - Ấn Độ
165.000
23
Cồn 96o
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
25
lít
Chương V E-HSMT
Hóa chất Việt Mỹ - Việt Nam
85.000
24
Dietyl ete
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
12
lít
Chương V E-HSMT
ANPEL - Trung Quốc
114.000
25
Butadiol -1,4 (C4H10O2)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
2
lít
Chương V E-HSMT
CDH - Ấn Độ
135.000
26
Polyethylene Glycol (PEG)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
6
lít
Chương V E-HSMT
CISCO - Mỹ
3.850.000
27
Toluen, 99,8 %
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
5
lít
Chương V E-HSMT
LabChem - Mỹ
3.600.000
28
Saccharose
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
3
kg
Chương V E-HSMT
Fisher Scientific - Mỹ
640.000
29
NaOH
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
1.5
kg
Chương V E-HSMT
ASC - Indonesia
275.000
30
Axit HNO3 (loại PA)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
2
lít
Chương V E-HSMT
Sigma-Aldrich - Singapore
810.000
31
Axit H2SO4 (loại PA)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
3
lít
Chương V E-HSMT
CSBP - Australia
480.000
32
Axit axetic, CH3COOH
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
4.5
lít
Chương V E-HSMT
Pure Chems - Ấn Độ
235.000
33
Kali hidro photphat, K2HPO4
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
1
lọ 500g
Chương V E-HSMT
LabChem - Mỹ
1.770.000
34
Sắt (II) sunfat, FeSO4.7H2O
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
5
lọ 500g
Chương V E-HSMT
Fisher Scientific - Mỹ
1.250.000
35
Magie florua, MgF2
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
2
lọ 500g
Chương V E-HSMT
LTS Research Laboratories - Mỹ
1.680.000
36
Heptadecafluoro-1,1,2,2-tetrahydrodecyl (PA)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
9
lít
Chương V E-HSMT
GELEST - Mỹ
2.660.000
37
Amonihydroxit, NH4OH (PA)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
4.5
lít
Chương V E-HSMT
Hóa chất Việt Mỹ - Việt Nam
112.000
38
Ethylene diamine (EDA, 99%)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
5
lít
Chương V E-HSMT
CCI - Mỹ
1.250.000
39
Trimetyltin clorua (CH3)3SnCl
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
7
lọ 500g
Chương V E-HSMT
Acros Organics - Mỹ
2.400.000
40
Thiếc (IV) clorua, SnCl4
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
8
lọ 500g
Chương V E-HSMT
Santa Cruz - Mỹ
690.000
41
Bông quang học
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
5
kg
Chương V E-HSMT
Whatman Anh
830.000
42
Cerium(IV) oxide, CeO2
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
9
lọ 25g
Chương V E-HSMT
Fisher Scientific - Mỹ
3.580.000
43
Tributyl photphat (C4H9)3PO4), ≥ 97%
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
6
lọ 500g
Chương V E-HSMT
Sigma-Aldrich - Mỹ
2.360.000
44
Bình thuỷ tinh 500ml
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
8
cái
Chương V E-HSMT
Trung Quốc
65.000
45
Bình thuỷ tinh 1000ml
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
5
cái
Chương V E-HSMT
Trung Quốc
95.000
46
Buret 25 ml
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
10
cái
Chương V E-HSMT
Trung Quốc
190.000
47
Quả bóp cao su
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
5
quả
Chương V E-HSMT
Trung Quốc
28.000
48
Chỉ thị pH
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
40
tệp
Chương V E-HSMT
Trung Quốc
28.000
49
Giấy lọc thô
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
21
hộp
Chương V E-HSMT
Finetech - Trung Quốc
102.000
50
Giấy lọc băng xanh
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
30
hộp
Chương V E-HSMT
Finetech - Trung Quốc
156.000
51
Giấy lọc băng vàng
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
30
tệp
Chương V E-HSMT
Finetech - Trung Quốc
205.000
52
Màng lọc PTFE 0,2mm
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
1
hộp
Chương V E-HSMT
Finetech - Trung Quốc
320.000
53
Chổi quét 2cm
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
26
chiếc
Chương V E-HSMT
Việt Mỹ - Việt Nam
7.000
54
Ca nhựa 1L
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
20
chiếc
Chương V E-HSMT
Song Long - Việt Nam
18.000
55
Dây ống cao su (Φ 8mm)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
200
m
Chương V E-HSMT
Yunlong - Trung Quốc
19.000
56
Dây ống cao su (Φ 10mm)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
200
m
Chương V E-HSMT
Yunlong - Trung Quốc
23.000
57
Găng tay cao su
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
20
hộp
Chương V E-HSMT
Nam Long - Việt Nam
62.000
58
Găng tay vải
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
12
đôi
Chương V E-HSMT
Nam Long - Việt Nam
14.000
59
Găng tay chịu nhiệt
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
1
đôi
Chương V E-HSMT
Honeywell - Trung Quốc
25.000
60
Giấy ráp mịn
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
23
tập
Chương V E-HSMT
Sankyvo - Trung Quốc
220.000
61
Giấy ráp nước
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
30
tập
Chương V E-HSMT
Sankyvo - Trung Quốc
230.000
62
Túi Nilon
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
5
kg
Chương V E-HSMT
Thái Hưng - Việt Nam
142.000
63
Khẩu trang
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
32
chiếc
Chương V E-HSMT
Thành Phát - Việt Nam
10.000
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây