Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800662406 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH |
448.088.000 VND | 448.088.000 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0315929229 | CÔNG TY TNHH TMDV XNK LONG THỊNH | Căn cứ vào Biên bản mở thầu ngày 16/09/2025, nhà thầu xếp thứ 3 (ba) theo giá dự thầu từ thấp đến cao | |
| 2 | vn2001309387 | CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM THẢO VY | Căn cứ vào Biên bản mở thầu ngày 16/09/2025, nhà thầu xếp thứ 2 (hai) theo giá dự thầu từ thấp đến cao |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng keo giấy 2cm |
1600 | Cuộn | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Băng keo hai mặt 5cm |
50 | Cuộn | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Băng keo hai mặt 2cm |
70 | Cuộn | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Băng keo màu xanh 5cm |
110 | Cuộn | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Băng keo trong 2 cm |
520 | Cuộn | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Băng keo trong 5cm |
300 | Cuộn | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bao thư sọc |
830 | Cái | Việt Nam | 600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sơ mi cột 3 dây |
300 | Cái | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bìa kiếng A4 |
10 | Xấp | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bìa kiếng bao sách |
35 | Mét | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bìa nút A4-F4 nhựa |
1800 | Cái | Việt Nam | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bìa sơ mi kẹp hồ sơ A4 |
90 | Cái | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bìa sơ mi nhiều ngăn |
70 | Cái | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bút dạ quang |
100 | Cây | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bút lông kim (xanh, đỏ, đen) |
1100 | Cây | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bút lông bảng (xóa không được) |
110 | Cái | Đức | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bút lông bảng (xóa được) |
330 | Cây | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cây bấm kim giấy số 10 |
140 | Cây | Trung Quốc | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cây bấm kim giấy đại từ 100 – 240 tờ |
2 | Cây | Trung Quốc | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ghim kẹp giấy |
100 | Hộp | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Giấy A4 70 gsm |
4000 | Ream | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Giấy A5 (màu hồng, xanh, trắng) 70 gsm |
3200 | Ream | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Giấy bìa thơm A4 |
20 | Ream | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Giấy lót y tế (giấy lót sản phụ) |
20 | Kg | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Giấy note 7.6cm x 7.6cm |
320 | Xấp | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Giấy than xanh in kê |
5 | Xấp | Ấn Độ | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Giấy decal in mã vạch |
200 | Cuộn | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giấy than in mã vạch |
15 | Cuộn | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Giấy in nhiệt 8F - 18.5m phi 45mm |
800 | Cuộn | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Giấy niêm phong |
20 | Xấp | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hồ dán 30ml |
4550 | Chai | Việt Nam | 1.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Kéo 18cm |
120 | Cây | Trung Quốc | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Kẹp giấy bướm 15 mm |
480 | Hộp | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Kẹp giấy bướm 19 mm |
300 | Hộp | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Kẹp giấy bướm 25 mm |
400 | Hộp | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kẹp giấy bướm 32 mm |
200 | Hộp | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kẹp giấy bướm 41 mm |
320 | Hộp | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kẹp giấy bướm 51 mm |
350 | Hộp | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kệ đựng hồ sơ 3 tầng |
10 | Cái | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Kim bấm giấy đại 23/23 |
20 | Hộp | Trung Quốc | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Kim bấm giấy 13/23 |
20 | Hộp | Trung Quốc | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Kim bấm số 10 |
2000 | Hộp | Trung Quốc | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Kim bấm số 3 |
80 | Hộp | Trung Quốc | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Máy tính |
30 | Cái | Trung Quốc | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Mực dấu màu đỏ |
50 | Cái | Đài Loan | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Mực dấu màu xanh |
120 | Cái | Đài Loan | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Sổ bìa da 30x40cm |
5 | Cuốn | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sổ bìa cứng 16x23 cm |
70 | Cuốn | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Sổ bìa cứng 24x32cm |
80 | Cuốn | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Sổ bìa cứng 30x40cm |
60 | Cuốn | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Sổ bìa cứng 40x50cm |
20 | Cuốn | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Sổ học sinh 200 trang |
200 | Cuốn | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thước nhựa 30 cm |
70 | Cây | Trung Quốc | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Viết bi đỏ ngòi 0.7mm |
330 | Cây | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Viết bi xanh ngòi 0.7mm |
10000 | Cây | Việt Nam | 2.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Viết chì 2B |
60 | Cây | Trung Quốc | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Viết để bàn |
140 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Viết xóa |
160 | Cây | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |