Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301891832 |
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÂN ANH |
2.416.325.040 VND | 2.416.325.040 VND | 20 ngày | 29/11/2023 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3603440567 | CÔNG TY TNHH LÂM VY PHÁT | Không đạt năng lực kinh nghiệm theo yêu cầu của E HSMT | |
| 2 | vn0316013742 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP THIẾT BỊ VIỆT | Nhà thầu xếp hạng II |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình điện 12 V 70AH (bình khô) |
30 | Cái | GS Việt Nam | 2.397.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bình điện 12 V 100AH (bình khô) |
30 | Cái | GS Việt Nam | 2.629.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bình điện 12 V 200AH (bình khô) |
20 | Cái | GS Việt Nam | 4.401.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Vỏ xe du lịch |
4 | Cái | Bridgestone BS Indo | 2.592.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Vỏ xe du lịch |
12 | Cái | Bridgestone BS Indo | 2.196.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Vỏ xe du lịch |
16 | Cái | Bridgestone Thái Lan | 3.255.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Vỏ xe du lịch |
10 | Cái | BS Michelin Thái Lan | 3.699.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Vỏ xe du lịch |
16 | Cái | BS Michelin Thái Lan | 3.294.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Vỏ xe du lịch |
4 | Cái | Bridgestone Nhật Bản | 4.428.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Vỏ xe du lịch |
4 | Cái | Yokohama Thái Lan | 3.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Vỏ xe du lịch |
4 | Cái | Bridgestone Thái Lan | 4.239.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vỏ xe du lịch |
12 | Cái | BS Thái Lan | 4.001.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Vỏ ruột xe tải |
4 | Bộ | Casumina VN | 2.602.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Vỏ ruột xe tải |
4 | Bộ | Casumina VN | 2.592.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Vỏ ruột xe tải |
120 | Bộ | Casumina VN | 5.605.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Vỏ ruột xe tải |
30 | Bộ | Casumina VN | 6.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Vỏ xe cuốc (Bánh trước) |
30 | Bộ | BKT Ấn Độ | 5.999.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vỏ xe cuốc (Bánh trước) |
10 | Bộ | MRF Ấn Độ | 8.002.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Vỏ ruột xe cuốc (Bánh sau) |
6 | Bộ | MRF Ấn Độ | 14.002.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vỏ xe nâng hàng 2.5 tấn (Bánh trước) |
14 | Cái | Casumina VN | 3.699.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Vỏ xe nâng hàng 2.5 tấn (Bánh sau đặc) |
18 | Cái | Casumina VN | 2.494.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Vỏ xe nâng hàng 3 tấn (bánh trước) |
8 | Cái | MRF Ấn Độ | 6.400.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Vỏ xe nâng hàng 3 tấn (bánh sau) |
8 | Cái | MRF Ấn Độ | 4.229.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Vỏ ruột máy kéo bánh sau (MTZ 80, Zetor 90) |
4 | Bộ | MRF Ấn Độ | 14.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Vỏ ruột máy kéo bánh sau (MTZ 82) |
2 | Bộ | MRL Ấn Độ | 12.636.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Vỏ ruột máy kéo bánh trước (MTZ 80) |
80 | Bộ | Nguyễn Đỉnh VN | 3.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vỏ ruột máy kéo bánh trước (Zetor 90+ISEKI vỏ sau) |
10 | Bộ | MRF Ấn Độ | 7.884.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Vỏ ruột máy kéo bánh trước (ISEKI) |
10 | Bộ | Nguyễn Đỉnh VN | 3.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Vỏ ruột móc hậu (Loại 4 bánh) |
6 | Bộ | Casumina VN | 4.968.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |