Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102135408 | Nhà thầu liên danh Gói thầu số 02 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PLC |
25.950.780.000 VND | 25.950.780.000 VND | 120 ngày | ||
| 2 | vn0104095260 | Nhà thầu liên danh Gói thầu số 02 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VŨ LINH |
25.950.780.000 VND | 25.950.780.000 VND | 120 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PLC | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VŨ LINH | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100100304 | Liên danh CLM – KB – QTV | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THAN - VINACOMIN | giá dự thầu cao hơn nhà thầu xếp hạng 1 |
| 2 | vn0103072567 | Liên danh Gói thầu số 02 MICCO | CÔNG TY TNHH UFO VIỆT NAM | giá dự thầu cao hơn nhà thầu xếp hạng 1 |
| 3 | vn0104262137 | Liên danh CLM – KB – QTV | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ KINH BẮC | giá dự thầu cao hơn nhà thầu xếp hạng 1 |
| 4 | vn0104985746 | Liên danh CLM – KB – QTV | Công ty cổ phần ô tô Thương mại Quốc tế Việt | giá dự thầu cao hơn nhà thầu xếp hạng 1 |
| 5 | vn0101049393 | Liên danh Gói thầu số 02 MICCO | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ AN VIỆT | giá dự thầu cao hơn nhà thầu xếp hạng 1 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xe tải thùng mui bạt xe 3,5 tấn |
1 | Xe | Việt Nam | 842.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Xe tải thùng mui bạt xe 7 tấn |
5 | Xe | Việt Nam | 918.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Xe tải thùng mui bạt xe 15 tấn |
5 | Xe | Việt Nam | 2.408.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Xe đầu kéo + rơ mooc |
5 | Xe | Trung Quốc | 1.749.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Xe nâng hàng 2,5 tấn |
1 | Xe | Nhật Bản | 669.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |