Gói thầu số 02: Hiệu chuẩn, kiểm định, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị y tế

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
20
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 02: Hiệu chuẩn, kiểm định, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị y tế
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
307.928.748 VND
Ngày đăng tải
10:58 30/10/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
850 /QĐ-KSBT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Cần Thơ
Ngày phê duyệt
30/10/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0104208203 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV 64.931.665 70.080.499 28 Xem chi tiết
2 vn0110108736 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG UNITY 24.370.000 27.778.334 12 Xem chi tiết
3 vn0314902658 Trung tâm Nghiên cứu và Ứng dụng Khoa học Công nghệ 42.890.000 49.711.833 34 Xem chi tiết
4 vn0316566345 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VIETCALIB 54.000.000 64.348.666 26 Xem chi tiết
5 vn1800271434 Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Cần Thơ 51.145.500 62.967.749 69 Xem chi tiết
Tổng cộng: 5 nhà thầu 237.337.165 274.887.081 169
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (-75°C) ASTM 6C-86 - Hãng sx: AMARELL
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.070.000
2
Máy đọc Elisa PR2100 - Hãng sx: SANOFI-PHÁP
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.995.000
3
Thermo Orion Star A221 - Hãng sx: THERMO
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.840.000
4
Kính hiển vi 2 mắt Olympus CX21FS1 - Hãng sx: Olympus/Japan
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
950.000
5
Máy đo pH trên da-(HI99181) - Hangz sx: Hanna,Romania
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
730.000
6
Máy tách chiết tự động-SMART Labassist-32 - Hãng sx: TANBEAD/Taiwan
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2.550.000
7
Tủ lạnh MDF-311D - Hãng sx: Nhật bản
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
695.000
8
Micropipette (100-1000µL) CYAN Pipettes - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC
1
Cây
Theo quy định tại Mẫu số 03
240.000
9
Micropipette 1000-5000 µL (Nichipet EXII) - Hãng sx: NICHIRYO - Nhật
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
10
Máy ly tâm 80-2 - Hãng sx: ZHENGJI - Trung Quốc
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
980.000
11
Máy đo chức năng hô hấp-(CHEST-HI801) - Hãng sx: CHEST,Nhật Bản
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2.720.000
12
Tủ pha Mix Telsta-Mini-V - Hãng sx: Telstar/Spain
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2.800.000
13
Tủ sấy Memmert Tv 30u
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
800.000
14
Micropipette 100-1000 µL (FINNPIPETTE F3) - Hãng sx: Thermo - Finland
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
15
Nhiệt ẩm kế (TH600B) - Hãng sx: Anymetre- China
4
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
520.000
16
Tủ lạnh MPR-311DH-H (PB) - Hãng sx: Nhật bản
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
700.000
17
Máy huyết học 18 thông số Nihon kohden MEK6420K - Hãng sx: Nihon kohden - Nhật
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
5.733.333
18
Micropipet HIRSCHMAN 10 µl Labopette - Hãng sx: HIRSCHMAN - Đức
1
Cây
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
19
Tủ lạnh - TCW 3000
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
822.500
20
Tủ ATSH - ESCO LA2 4A1 - Hãng sx: ESCO/Singapore
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
3.000.000
21
Micropipette 1000-5000 µL (Piston) - Hãng sx: Scilogex – Mỹ
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
22
Thiết bị đo độ ồn tích phân-(NL-42EX) - Hãng sx: RION,Nhật Bản
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.200.000
23
Nồi hấp ướt Tomy (SHSR) - ES-315 - Hãng sx: TOMY/USA
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.245.000
24
Máy quang phổ hấp thu nguyên tử Analytik Jena (Zeenit 700P) - Hãng sx: Analytik Jena – Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
4.800.000
25
LAMINAR FLOW CABINET ESCO (AVC 4A1, AVC 4D1 ) - Hãng sx: Esco-Singapore
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2.875.000
26
Nồi hấp tiệt trùng ALP (CL-32L)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
570.000
27
Máy Vortex Biorad - BR-2000 - Hãng sx: Biorad/USA
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
900.000
28
Tủ lạnh âm sâu Sanyo-MDF-U333 - Hãng sx: Sanyo/Nhật
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
785.000
29
Máy RT-PCR AGILENT ARIA DX - Hãng sx: AGILENT/Malaysia
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.775.000
30
Máy đọc Elisa Reader 680 - Hãng sx: Mỹ
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2.045.000
31
Cân kỹ thuật Ohaus (SPS 602F) - Hãng sx: Ohaus - China
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
495.000
32
Nhiệt kế vẩy - Hãng sx: Maxima
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
375.000
33
Tủ lạnh SANAKY VH358W - Hãng sx: SANAKY - Nhật
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
800.000
34
Tủ đựng hoá chất-XS-05 - Hãng sx: CHEMSTORE
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.290.000
35
Tủ An toàn sinh học AC2-4E1 - Hãng sx: Esco
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
3.000.000
36
Tủ hút hơi hóa chất Erlab (Captair 481 Smart) - Hãng sx: Erlab/China
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2.000.000
37
Máy RT-PCR DNA- DT PRIME5 - Hãng sx: Technology/Moscow
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.750.000
38
Nhiệt kế thuỷ tinh- 104614 - Hãng sx: Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
39
Máy đọc Elisa ELX 808 (020-E) - Hãng sx: Biotek-Mỹ
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2.045.000
40
Tủ ATSH cấp II ESCO - AC2-4S1 - Hãng sx: ESCO/Singapore
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
3.000.000
41
Micropipette 100-1000 µL (Labopette) - Hãng sx: Hirschmann – Đức
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
275.000
42
Nhiệt ẩm kế-TH600B - Hãng sx: Anymetre/China
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
450.000
43
Tù ấm CO2 (MCO-18AC) - Hãng sx: Sanyo
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
700.000
44
Tủ ấm Panasonic MI R 154-P E (44°C)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
740.000
45
Máy xét nghiệm huyết học tự động 18 thông số XP-100 - Hãng sx: Sysmex/Japan
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
5.733.333
46
Tủ lạnh dương TCW 4000 AC
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
3.300.000
47
Nồi hấp tiệt trùng HYSC (AC-60)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
570.000
48
Máy ủ Elisa Incubator IPS - Hãng sx: Mỹ
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
800.000
49
Máy miễn dịch Cobas e411 - Hãng sx: Roche/Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
5.733.333
50
Micropipette (10µL) Labopette - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC
1
Cây
Theo quy định tại Mẫu số 03
240.000
51
Tủ lạnh âm MF314
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
695.000
52
Micropipet 1000µl Research plus - Hãng sx: Eppendorf - Đức
1
Cây
Theo quy định tại Mẫu số 03
230.000
53
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (170°C) 76mm Immersion - Hãng sx: Brannan
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
310.000
54
Micropipette 10-100 µL (Labopette) - Hãng sx: Hirschmann – Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
55
Máy lắc Vortex ZX3 - Hãng sx: VELP Scientifica/Ý
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
755.000
56
Máy tách chiết tự động TanBead- SLA-E13200 - Hãng sx: TANBEAD - Taiwan
3
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2.550.000
57
Máy rửa Elx50 - Hãng sx: Biotek-Mỹ
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.430.000
58
Máy ủ Elisa IPS - Hãng sx: BIORAD-MỸ
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
800.000
59
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Beckman Coulter AU400 - Hãng sx: Beckman coulter - Nhật
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
5.733.333
60
Máy ly tâm lạnh Mikro 220R-220 S - Hãng sx: Hettich-Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
945.000
61
Tủ ấm Memmert IN 110 (37°C)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
680.000
62
Tủ lạnh âm 20oC MDF-U5411 - Hãng sx: Nhật bản
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
785.000
63
Micropipet 10-100µl Light Ergonomic - Hãng sx: Nichiryo - Nhật
1
Cây
Theo quy định tại Mẫu số 03
230.000
64
Tủ lạnh Samsung- RT32K5932S8/SV - Hãng sx: SAMSUNG- KOREA
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
635.000
65
Nhiệt kế chuẩn đầu dò Control 4000 - Hãng sx: CONTROL
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
650.000
66
Nhiệt kế tủ âm TH-05-T - Hãng sx: Đài Loan
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.070.000
67
Máy li tâm EBA 200S - Hãng sx: Hettich - Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.000.000
68
Micropipette 200 µL BIOHIT - Hãng sx: BIOHIT
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
69
Máy hút mẫu vi sinh trong không khí-(MAS-100NT) - Hãng sx: Merck Millipore,Thụy Sĩ
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2.600.000
70
Nhiệt ẩm kế điện tử TH-05-T - Hãng sx: Đài Loan
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
400.000
71
Nhiệt ẩm kế
10
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
575.000
72
Micropipette 0.5-10µl- Eppendorf - Hãng sx: Eppendorf
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
327.750
73
Micropipette 5-50µl-Finnpipette F1 - Hãng sx: Thermo
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
74
Micropipette (5-50µL) Labopette - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC
1
Cây
Theo quy định tại Mẫu số 03
250.000
75
Tủ ấm Memmert IN 110 (35°C, 30°C)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
750.000
76
Micropipet 0,5-10µl Labopette - Hãng sx: HIRSCHMAN - Đức
1
Cây
Theo quy định tại Mẫu số 03
350.000
77
Micropipette Thermo - Hãng sx: Finland
1
Cây
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
78
Dụng cụ đo độ ẩm và nhiệt độ không khí Anymetre (TH600B) - Hãng sx: Anymetre-China
4
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
433.750
79
Nhiệt kế thuỷ tinh-ASTM 6C-86 - Hãng sx: Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
310.000
80
Máy quang phổ tử ngoại khá kiến Hitachi (U-2900) - Hãng sx: Hitachi - Nhật
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2.290.000
81
Nhiệt kế tủ lạnh
4
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
312.500
82
Micropipette 20-200µl-Sartorius - Hãng sx: Sartorius
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
83
Máy Xét nghiệm Sinh hóa Cobas c111 - Hãng sx: Roche/Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
5.733.333
84
Micropipette 20-200µl- BioRad - Hãng sx: Biorad
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
85
Tủ ATSH cấp II ESCO LA2 - LA2-4A1-E - Hãng sx: ESCO/Italy
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
3.000.000
86
Tủ ATSH cấp II (SAFZONE)-AHA-133-AB-B - Hãng sx: Chung Fu - Yakos65-Taiwan
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
3.000.000
87
Cân kỹ thuật Ohaus (Scout TM Pro-SPS 202F) - Hãng sx: Ohaus
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
490.000
88
Micropipette 20-200µl - Biohit proline plus - Hãng sx: Biohit/Finland
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
89
Cân phân tích Ohaus (PA214) - Hãng sx: Ohaus -Mỹ
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
500.000
90
Micropipet 200µl Research plus - Hãng sx: Eppendorf - Đức
1
Cây
Theo quy định tại Mẫu số 03
240.000
91
Tủ ESCO CLASS II BSC (AC2-4E1) - Hãng sx: Esco-Singapore
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
3.000.000
92
Tủ lạnh âm sâu MDF-U55V-PE - Hãng sx: Nhật bản
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.400.000
93
Tủ lạnh âm sâu MDF-U333 - Hãng sx: SANYO-NHẬT
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
795.000
94
Máy ly tâm Hettich-EBA21 - Hãng sx: Hettich - Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
980.000
95
Nhiệt kế thuỷ tinh- Moisture meter - Hãng sx: Trung Quốc
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
320.000
96
Tủ pha Mix ESCO-SCR-2A1 - Hãng sx: ESCO/Singapore
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2.800.000
97
Máy rửa Elisa Washer FW40 - Hãng sx: Mỹ
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.600.000
98
Tủ sấy Memmert (UNB-500) - Hãng sx: Memmert- Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
680.000
99
TCW 4000 AC (Tủ lạnh dương) - Hãng sx: B Medical Systems Sarl (Dometic)
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
875.000
100
Micropipette 100-1000 µL (Proline Plus) - Hãng sx: Biohit - Mỹ
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
101
Tủ TELSTAR BIO II ADVANCE 4 - Hãng sx: Telstar- Spain
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
3.000.000
102
Nhiệt ẩm kế - Hãng sx: Trung Quốc
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
400.000
103
Tủ lạnh âm sâu EVERmed- ULF 360 W PRO2 - Hãng sx: EVERMED/ITALY
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.435.000
104
Tủ âm -200 C-HF2-400S-1 - Hãng sx: ESCO-Singapore
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
700.000
105
Tủ mát ESCO- HR1-400S-1 - Hãng sx: ESCO/Italy
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.100.000
106
Micropipette 20-200 µL (Piston) - Hãng sx: Vitlab – Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
107
Máy chưng cách thủy (WNB 7-45) - Hãng sx: Memmert-Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
790.000
108
Tủ lạnh nằm Vestfrost MK-142 - Hãng sx: Vestfrost - Đan mạch
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
845.000
109
Máy chia dung dịch tự động – 836 - Hãng sx: Thermo Scientific/SINGAPORE
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2.080.000
110
Máy ly tâm Kubota 5100 - Hãng sx: KUBOTA-NHẬT BẢN
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
690.000
111
Micropipette Pipet4upro - Hãng sx: Đức
2
Cây
Theo quy định tại Mẫu số 03
295.000
112
Máy RT-PCR 7500 Fast DX - Hãng sx: Thermo Scientific-SINGAPORE
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.780.000
113
Micropipet 100µl Research plus - Hãng sx: Eppendorf - Đức
1
Cây
Theo quy định tại Mẫu số 03
230.000
114
Micropipette (5-20 µL) MC - Hãng sx: Qingyun
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
250.000
115
Cồn kế (VIKI) - Hãng sx: Assistant - Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
785.000
116
Tủ lạnh TCW80AC
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
900.000
117
Máy ly tâm lạnh Eppendorf 5702R - 5702R - Hãng sx: Eppendorf/Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
880.000
118
Máy đo độ đục Hanna (HI 88703) - Hãng sx: Hanna - Romania
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
740.000
119
Micropipette 100-1000µl- Sartorius - Hãng sx: Sartorius
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
275.000
120
Tủ lạnh âm sâu - MDF-U33V-PB - Hãng sx: Sanyo/Nhật
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.495.000
121
TFW 800 (nhiệt độ -25 C) - Hãng sx: Dometic
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
720.000
122
Tủ an toàn sinh học cấp 2 ESCO AC2- 4E1 - Hãng sx: Esco- Singapore
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2.950.000
123
TCW 3000 AC (Tủ lạnh dương) - Hãng sx: B Medical Systems Sarl (Dometic)
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
850.000
124
Micropipette (100-1000µL) DE-M15 - Hãng sx: DE-witeg-Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
255.000
125
Thiết bị đo độ đục trong nước HACH 2100Q - Hãng sx: HACH
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.780.000
126
Tủ an toàn sinh học cấp II Telstar Advance (Bio-II-Advance) - Hãng sx: Terrassa - Spain
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
3.000.000
127
Thiết bị đo PH trong nước HANA HI 8424 - Hãng sx: HANA
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.720.000
128
Micropipette 100-1000 µL (Reference) - Hãng sx: Eppendorf – Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
129
Bể điều nhiệt (WNB14) - Hãng sx: Memmert- Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
490.000
130
Tủ ấm Memmert INB500 - Hãng sx: Memmert- Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
720.000
131
Micropipette Pipet4upro - Hãng sx: Đức
2
Cây
Theo quy định tại Mẫu số 03
295.000
132
Nhiệt kế tủ âm TH-05-T - Hãng sx: Đài Loan
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
370.000
133
Cân kỹ thuật Sartorius (Practum 612-1S) - Hãng sx: Sartorius - Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
490.000
134
Tủ âm Sanyo-MDF-U333 - Hãng sx: SANYO/Nhật
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
720.000
135
Máy đo pH Jenway (3520 pH Meter) - Hãng sx: Jenway - Anh
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
740.000
136
Pipet đơn kênh loại 100-1000µl - Hãng sx: BIORAD-MỸ
1
Cây
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
137
Micropipette (100 µL) - Hãng sx: ISOLAB
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
240.000
138
Tủ lạnh chuyên dụng MPR414F - Hãng sx: SANYO-NHẬT
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
740.000
139
Máy quang phổ tử ngoại khả kiến Shimadzu (UV-1800) - Hãng sx: Shimadzu - Nhật
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.900.000
140
Micropipette (10-100µL) Labopette - Hãng sx: Hirschmann-ĐỨC
1
Cây
Theo quy định tại Mẫu số 03
255.000
141
Nhiệt ẩm kế - TH600B
6
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
558.333,3333
142
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (104614) - Hãng sx: Moeller – Đức
4
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
295.000
143
Tủ ấm Memmert TV40b - Hãng sx: Memmert- Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
680.000
144
Micropipette 2-20µl-Biohit proline plus - Hãng sx: Biohit/Finland
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
290.000
145
Micropipette 1000 µL BIOHIT - Hãng sx: BIOHIT
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
146
Nhiệt ẩm kế điện tử-TH-05-T - Hãng sx: APECH
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
400.000
147
Máy ủ Sky Line DTS-4 - Hãng sx: ELMI- Mỹ
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
435.000
148
Tủ mát SANAKY - VH-408W3L - Hãng sx: SANAKY - Việt Nam
3
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
483.333,3333
149
Máy ly tâm lạnh Kubota 2800 - Hãng sx: Nhật bản
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
580.000
150
Máy sắc ký lỏng hiệu năng cao Hitachi (L2000) - Hãng sx: Hitachi – Nhật
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
5.000.000
151
Máy li tâm Rotofix 32A - Hãng sx: Hettich - Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
980.000
152
Máy RT-PCR ROTOR GENE Q MDX - Hãng sx: QIAGEN/Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1.780.000
153
Máy cất nước 1 lần GFL 2004 - Hãng sx: GFL - Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2.100.000
154
Micropipette 100-1000µl – BioRad - Hãng sx: Biorad/USA
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
155
Micropipette 100-1000µl- Eppendorf - Hãng sx: Eppendorf
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
270.000
156
Bể điều nhiệt JSR (JSWB-33T) - Hãng sx: JSR – Korea
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
980.000
157
Lò nung Nabertherm (LT 9/12/B180) - Hãng sx: Nabertherm-Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
600.000
158
Tủ âm Sanyo (-400 C)-MDF-U537D - Hãng sx: Sanyo/Nhật
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
730.000
159
TCW 3000 - Hãng sx: Electrolux
5
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
940.000
160
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng Fisher (thủy ngân) - Hãng sx: Fisher
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
310.000
161
Micropipet 20-200 µl Labopette - Hãng sx: HIRSCHMAN - Đức
1
Cây
Theo quy định tại Mẫu số 03
240.000
162
Máy ly tâm lạnh Hettich Mikro 200R - Hãng sx: Hettich/Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
940.000
163
Nhiệt kế chỉ thị số Testo (925) - Hãng sx: Testo – Đức
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
700.000
164
Tủ sấy JSOF-153P (170°C)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
650.000
165
Máy ủ nhiệt 56 độ - RIT180 - Hãng sx: REXMED / Anh
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
440.000
166
Tủ ATSH cấp II Bioair - TOP SAFE 1.5 - Hãng sx: BIOAIR -Ý
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
3.000.000
167
Micropipette 5-50µl-Finnpipette F3 - Hãng sx: Thermo
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
370.000
168
Cân phân tích Sartorius (Practum 224-1S) - Hãng sx: Sartorius
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
487.500
169
Tủ thao tác PCR UVC/T-AR - Hãng sx: BIOSAN- Latvia
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
2.700.000
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây