Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4201688111 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NHA TRANG UNI CARE |
1.330.000.000 VND | 1.330.000.000 VND | 40 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0401557969 | Bệnh viện 199 Bộ Công an | Không đánh giá | |
| 2 | vn4201108272 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN-NHA TRANG | Không đánh giá | |
| 3 | vn0106490428 | Công ty cổ phần Công Nghệ và Y Tế Việt- Nga | Không đánh giá | |
| 4 | vn0308930336 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIGOR HEALTH | Không đánh giá | |
| 5 | vn0901045366 | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN VIỆT NHẬT | Không đánh giá | |
| 6 | vn0309945007 | CÔNG TY TNHH TÂN QUY | Không đánh giá |
| 1 | Khám thể lực: Chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI; mạch; huyết áp | Theo quy định tại Chương V | 4000 | Người | 10.000 | 40.000.000 | ||
| 2 | Khám tổng quát 8 chuyên khoa (Nội khoa, Tâm thần, Ngoại khoa, Mắt, Tai – Mũi – Họng, Răng – Hàm – Mặt, Da liễu, Sản phụ khoa) | Theo quy định tại Chương V | 4000 | Người | 19.000 | 76.000.000 | ||
| 3 | Siêu âm bụng tổng quát | Theo quy định tại Chương V | 4000 | Người | 70.000 | 280.000.000 | ||
| 4 | X - quang | Theo quy định tại Chương V | 4000 | Người | 50.000 | 200.000.000 | ||
| 5 | Điện tim | Theo quy định tại Chương V | 4000 | Người | 18.000 | 72.000.000 | ||
| 6 | Công thức máu | Theo quy định tại Chương V | 4000 | Người | 23.000 | 92.000.000 | ||
| 7 | Đường máu (glucose) | Theo quy định tại Chương V | 4000 | Người | 20.000 | 80.000.000 | ||
| 8 | Chức năng gan SGOT | Theo quy định tại Chương V | 4000 | Người | 17.000 | 68.000.000 | ||
| 9 | Chức năng gan SGPT | Theo quy định tại Chương V | 4000 | Người | 17.000 | 68.000.000 | ||
| 10 | Chức năng thận (Creatinin) | Theo quy định tại Chương V | 4000 | Người | 17.000 | 68.000.000 | ||
| 11 | Triglicerid | Theo quy định tại Chương V | 4000 | Người | 17.000 | 68.000.000 | ||
| 12 | Acid uric | Theo quy định tại Chương V | 4000 | Người | 17.000 | 68.000.000 | ||
| 13 | Cholesterol | Theo quy định tại Chương V | 4000 | Người | 17.000 | 68.000.000 | ||
| 14 | Tổng phân tích nước tiểu | Theo quy định tại Chương V | 4000 | Người | 20.500 | 82.000.000 | ||
| 15 | Tư vấn kết quả | Theo quy định tại Chương V | 4000 | Người | 0 | 0 | ||
| 16 | Kê toa | Theo quy định tại Chương V | 4000 | Người | 0 | 0 | ||
| 17 | Sổ khám sức khoẻ TT32/BYT | Theo quy định tại Chương V | 4000 | Người | 0 | 0 |