Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, khí y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025-2027 đối với Trung tâm Y tế khu vực Yên Bình

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
16
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, khí y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025-2027 đối với Trung tâm Y tế khu vực Yên Bình
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
5.358.564.800 VND
Ngày đăng tải
19:06 26/09/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
101/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung Tâm Y tế khu vực Yên Bình
Ngày phê duyệt
26/09/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 3.302.580.485 3.303.901.500 1 Xem chi tiết
2 vn0102294729 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH DŨNG 1.428.873.480 1.443.383.300 2 Xem chi tiết
3 vn0104675102 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 499.058.000 501.280.000 1 Xem chi tiết
4 vn2500222156 CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP QUANG HƯNG 105.000.000 110.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 4 nhà thầu 5.335.511.965 5.358.564.800 5
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Hóa chất xét nghiệm Albumin
1.000
ml
Áo
2
Hóa chất xét nghiệm Alpha Amylase
600
ml
Áo
3
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
1.500
ml
Áo
4
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
1.500
ml
Áo
5
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
10.000
ml
Áo
6
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol HDL
2.500
ml
Áo
7
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol LDL
3.000
ml
Áo
8
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatin kinase
1.500
ml
Áo
9
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
1.000
ml
Áo
10
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
12.000
ml
Áo
11
Hóa chất xét nghiệm GGT
500
ml
Áo
12
Hóa chất xét nghiệm Glucose
20.000
ml
Áo
13
Hóa chất xét nghiệm GOT(AST)
10.000
ml
Áo
14
Hóa chất xét nghiệm GPT(ALT)
11.000
ml
Áo
15
Hóa chất xét nghiệm Protein Total
1.000
ml
Áo
16
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides
9.000
ml
Áo
17
Hóa chất xét nghiệm Urea
8.000
ml
Áo
18
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid
2.500
ml
Áo
19
Hóa chất xét nghiệm HbA1c
1.690
ml
Đức
20
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
12
ml
Niu Di-lân
21
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
3.000
ml
Đức
22
Hóa chất xét nghiệm sắt
1.000
ml
Áo
23
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP
1.500
ml
Tây Ban Nha
24
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1
15
ml
Tây Ban Nha
25
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2
15
ml
Tây Ban Nha
26
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs
50
ml
Tây Ban Nha
27
Dung dịch rửa hệ thống.
30.000
ml
Ai-len
28
Chất chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
5
ml
Áo
29
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL cholesterol và LDL cholesterol
12
ml
Áo
30
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường
200
ml
Áo
31
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bất thường
200
ml
Áo
32
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
120
ml
Áo
33
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
2.000
ml
Ai-len
34
Chất chuẩn điện giải mức giữa
46.000
ml
Ai-len
35
Hóa chất đệm điện giải
16.000
ml
Ai-len
36
Dung dịch rửa
1.350
ml
Ai-len
37
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
300
ml
Ai-len
38
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
300
ml
Ai-len
39
Chất kiểm chuẩn chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 và 2
150
ml
Canada
40
Chất hiệu chuẩn chất lượng xét nghiệm sinh hóa
150
ml
Canada
41
Hóa chất xét nghiệm Amylase
400
ml
Canada
42
Hóa chất xét nghiệm Gamma GT
360
ml
Canada
43
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
5.000
ml
Canada
44
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
4.000
ml
Canada
45
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
5.000
ml
Canada
46
Hóa chất xét nghiệm men gan (AST/ SGOT)
4.500
ml
Canada
47
Hóa chất xét nghiệm men gan (ALT/ SGPT)
4.500
ml
Canada
48
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol HDL
4.500
ml
Nhật Bản
49
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol LDL
4.500
ml
Nhật Bản
50
Hóa chất xét nghiệm Urea
5.000
ml
Canada
51
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine
3.125
ml
Canada
52
Hóa chất xét nghiệm Axit Uric
1.600
ml
Canada
53
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
1.875
ml
Canada
54
Dung dịch khử khuẩn nước buồng ủ máy xét nghiệm sinh hóa
30.000
ml
Trung Quốc
55
Chất kiểm chuẩn chất lượng HbA1C
48
ml
Hoa Kỳ
56
Chất hiệu chuẩn chất lượng HbA1C
16
ml
Hoa Kỳ
57
Hóa chất định lượng HbA1C
9.900
ml
Hoa Kỳ
58
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-NAC
375
ml
Canada
59
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng Anti-Tg
4
ml
Trung Quốc
60
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng Anti-Tg
4
ml
Trung Quốc
61
Thuốc thử xét nghiệm miễn dịch Anti TG
600
Test
Trung Quốc
62
Thuốc thử xét nghiệm miễn dịch TG
400
Test
Trung Quốc
63
Thuốc thử xét nghiệm miễn dịch FT3
3.000
Test
Trung Quốc
64
Thuốc thử xét nghiệm miễn dịch TSH
3.000
Test
Trung Quốc
65
Thuốc thử xét nghiệm miễn dịch FT4
3.000
Test
Trung Quốc
66
Dung dịcḥ đệm rửa kim hút thuốc thử máy xét nghiệm miễn dịch
1.200
ml
Trung Quốc
67
Chất kiểm soát chất lượng đa xét nghiệm miễn dịch mức 1
25
ml
Trung Quốc
68
Chất kiểm soát chất lượng đa xét nghiệm miễn dịch mức 2
25
ml
Trung Quốc
69
Dung dịch đệm cơ chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
6.000
ml
Trung Quốc
70
Dung dịcḥ đậm đặc làm sạch hệ thống phản ứng xét nghiệm miễn dịch
28.000
ml
Trung Quốc
71
Bộ Cuvet phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch
24.500
Cái
Trung Quốc
72
Dung dịch ly giải hồng cầu
15.000
ml
Trung Quốc
73
Dung dịch pha loãng
400.000
ml
Trung Quốc
74
Dung dịch rửa kim hút và ống hút mẫu máy huyết học
2.500
ml
Trung Quốc
75
Chất kiểm soát xét nghiệm huyết học (Mức thấp, bình thường, cao)
30
ml
Hungary
76
Dung dịch pha loãng
500.000
ml
Trung Quốc
77
Hóa chất ly giải để đo nồng độ hemoglobin
9.000
ml
Trung Quốc
78
Hóa chất ly giải để đếm số lượng bạch cầu
30.000
ml
Trung Quốc
79
Hóa chất nhuộm huỳnh quang
420
ml
Trung Quốc
80
Dung dịch rửa máy
1.200
ml
Trung Quốc
81
Hóa chất kiểm soát chất lượng các thông số xét nghiệm huyết học 3 mức nồng độ thấp, trung bình, cao
91
ml
Hungary
82
Thuốc thử ly giải phá vỡ hồng cầu máu để đếm số lượng tế bào bạch cầu
32.000
ml
Trung Quốc
83
Thuốc thử ly giải phá vỡ hồng cầu máu để định lượng huyết sắc tố
11.000
ml
Trung Quốc
84
Thuốc nhuộm tế bào dùng để đo tế bào bạch cầu
882
ml
Trung Quốc
85
Dung dịch rửa máy định kỳ dùng cho máy phân tích huyết học
144
ml
Trung Quốc
86
Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho máy xét nghiệm huyết học
920.000
ml
Trung Quốc
87
Vật liệu kiểm soát chất lượng máy huyết học mức 1
15
ml
Trung Quốc
88
Vật liệu kiểm soát chất lượng máy huyết học mức 2
15
ml
Trung Quốc
89
Vật liệu kiểm soát chất lượng máy huyết học mức 3
15
ml
Trung Quốc
90
Huyết thanh mẫu Anti A
60
ml
Ai Cập
91
Huyết thanh mẫu Anti B
60
ml
Ai Cập
92
Huyết thanh mẫu Anti AB
60
ml
Ai Cập
93
Huyết thanh Anti RhD
50
ml
Ai Cập
94
Test nhanh phát hiện kháng thể virus HIV
700
Test
Hàn Quốc
95
Test thử nhanh phát hiện virus viêm gan C (HCV)
500
Test
Hàn Quốc
96
Test thử nhanh phát hiện virus viêm gan B (HBsAg )
500
Test
Hàn Quốc
97
Test thử nước tiểu 11 thông số
30.000
Test
Trung Quốc
98
Thanh thử nước tiểu 10 thông số
1.200
Test
Mỹ
99
Test thử 5 loại ma túy
2.000
Test
Trung Quốc
100
Test thử 4 loại ma túy
140
Test
Việt Nam
101
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus sốt xuất huyết
300
Test
Hàn Quốc
102
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B, Sars-CoV-2
2.000
Test
Trung Quốc
103
Môi trường phát hiện nhanh sự hiện diện của vi khuẩn H. pylori
110
Ống
Việt Nam
104
Oxy dược dụng
1.000
Bình
Việt Nam
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây