Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1200466343 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN INCOM |
674.000.000 VND | 15 ngày |
| 1 | Tủ thông tin liên lạc MDF 9U + Full phụ kiện |
Tủ thông tin liên lạc MDF 9U + Full phụ kiện
|
1 | Hộp | Tủ thông tin liên lạc MDF 9U + Full phụ kiện | Tủ thông tin liên lạc MDF 9U + Full phụ kiện | 1.635.180 |
|
| 2 | Switch 8 Port + 2SFP (Bao gồm đầy đủ phụ kiện kèm theo) - Switch PLANET GS-4210-8T2S + IPv4/IPv6, 8-Port 10/100/1000T + 2-Port 100/1000X SFP L2/L4 SNMP Manageable Gigabit Ethernet Switch |
Switch PLANET GS-4210-8T2S
|
23 | Bộ | Switch 8 Port + 2SFP (Bao gồm đầy đủ phụ kiện kèm theo) - Switch PLANET GS-4210-8T2S + IPv4/IPv6, 8-Port 10/100/1000T + 2-Port 100/1000X SFP L2/L4 SNMP Manageable Gigabit Ethernet Switch | Taiwan | 3.524.000 |
|
| 3 | Switch 16 Port + 2SFP (Bao gồm đầy đủ phụ kiện kèm theo) - Switch PLANET GS-4210-16T2S - IPv4/IPv6, 16-Port 10/100/1000Base-T + 2-Port 100/1000MBPS SFP L2/L4 |
Switch PLANET GS-4210-16T2S
|
2 | Bộ | Switch 16 Port + 2SFP (Bao gồm đầy đủ phụ kiện kèm theo) - Switch PLANET GS-4210-16T2S - IPv4/IPv6, 16-Port 10/100/1000Base-T + 2-Port 100/1000MBPS SFP L2/L4 | Taiwan | 4.759.000 |
|
| 4 | Lắp đặt Switch |
Lắp đặt Switch
|
25 | Bộ | Lắp đặt Switch | Lắp đặt Switch | 1.388.000 |
|
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Wifi gắn tường (Bao gồm đầy đủ phụ kiện kèm theo) - Wifi Wifi ENGENIUS ECW120 + Access Points dùng trong nhà Chuẩn AC WAVE2 2 băng tần 2.4GHz và 5 GHz + Gắn tường và gắn trần + Mode hoạt động AP/Mesh/AP MESH + Tốc độ tối đa 400Mbps cho băng tần 2.4Ghz và 867Mbps cho băng tần 5Ghz + 2 Ăng ten 5 dBi 5GHz và 2 ăng ten 2.4 Ghz nằm trong thiết bị + Công xuất cực đại 23 dBm cho cả 2 băng tần 2.4GHz và 5 GHz + 1 cổng mạng 10/100/1000 Mbps hỗ trợ POE 802.3af |
Wifi ENGENIUS ECW120
|
6 | Bộ | Cung cấp, lắp đặt Wifi gắn tường (Bao gồm đầy đủ phụ kiện kèm theo) - Wifi Wifi ENGENIUS ECW120 + Access Points dùng trong nhà Chuẩn AC WAVE2 2 băng tần 2.4GHz và 5 GHz + Gắn tường và gắn trần + Mode hoạt động AP/Mesh/AP MESH + Tốc độ tối đa 400Mbps cho băng tần 2.4Ghz và 867Mbps cho băng tần 5Ghz + 2 Ăng ten 5 dBi 5GHz và 2 ăng ten 2.4 Ghz nằm trong thiết bị + Công xuất cực đại 23 dBm cho cả 2 băng tần 2.4GHz và 5 GHz + 1 cổng mạng 10/100/1000 Mbps hỗ trợ POE 802.3af | Taiwan | 4.861.350 |
|
| 6 | Lắp đặt cáp CAT6 |
Lắp đặt cáp CAT6
|
2.228 | Mét | Lắp đặt cáp CAT6 | Taiwan | 9.900 |
|
| 7 | Đầu cắm mạng RJ45 |
Đầu cắm mạng RJ45
|
250 | Cái | Đầu cắm mạng RJ45 | Đầu cắm mạng RJ45 | 5.500 |
|
| 8 | Ổ cắm điện 6 lỗ dây dài 5m |
Ổ cắm điện 6 lỗ dây dài 5m
|
8 | Bộ | Ổ cắm điện 6 lỗ dây dài 5m | Ổ cắm điện 6 lỗ dây dài 5m | 152.000 |
|
| 9 | Lắp đặt nẹp 40mm |
Lắp đặt nẹp 40mm
|
200 | Mét | Lắp đặt nẹp 40mm | Lắp đặt nẹp 40mm | 25.500 |
|
| 10 | Lắp đặt nẹp 30mm |
Lắp đặt nẹp 30mm
|
450 | Mét | Lắp đặt nẹp 30mm | Lắp đặt nẹp 30mm | 10.500 |
|
| 11 | Lắp đặt nẹp bán nguyệt 40mm |
Lắp đặt nẹp bán nguyệt 40mm
|
132 | Mét | Lắp đặt nẹp bán nguyệt 40mm | Lắp đặt nẹp bán nguyệt 40mm | 59.167 |
|
| 12 | Lắp đặt tủ điện 30x40m |
Lắp đặt tủ điện 30x40m
|
2 | Hộp | Lắp đặt tủ điện 30x40m | Lắp đặt tủ điện 30x40m | 358.000 |
|
| 13 | Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera, lắp đặt Bản điều khiển tín hiệu hình - Đầu ghi camera Kbvison C4K8108SN3 (01 cái) • Chuẩn nén hình ảnh H.265+/H.264 • Hỗ trợ lên đến camera 12MP. • Hỗ trợ xem lại đồng thời 1/4/8/16 camera. • Hỗ trợ kết nối nhiều thương hiệu camera với chuẩn tương thích ONVIF • Hỗ trợ 1 ổ cứng 20TB, hỗ trợ SMD • 2 USB 2.0, 1 cổng RJ45, 1 cổng audio - Camera Kbvison KX-CAI4003N-PRO (04 cái) • Độ phân giải 4 Megapixel • Chuẩn nén H265+ • Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB, Tích hợp mic • Ống kính góc nhìn rộng • Chuẩn tương thích ONVIF • Chuẩn chống nước IP67 • Điện áp DC12V hoặc PoE - Switch PoE Hikvison DS-3E1510P-EI/M (01 cái) • 8 port × Gigabit PoE port,2 port × Gigabit RJ45 port - Switch 5 port Mercusys MS105 (01 cái) - Ổ cứng dùng cho đầu ghi camera Seagate 2Tb (01 cái) - Dây mạng Goldenlink CAT6 không chống nhiễu (310 mét) - Vật tư phụ (hệ thống) - Thi công lắp đặt (hệ thống) |
Kbvison C4K8108SN3/Switch PoE Hikvison DS-3E1510P-EI/M
|
1 | Thiết bị | Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera, lắp đặt Bản điều khiển tín hiệu hình - Đầu ghi camera Kbvison C4K8108SN3 (01 cái) • Chuẩn nén hình ảnh H.265+/H.264 • Hỗ trợ lên đến camera 12MP. • Hỗ trợ xem lại đồng thời 1/4/8/16 camera. • Hỗ trợ kết nối nhiều thương hiệu camera với chuẩn tương thích ONVIF • Hỗ trợ 1 ổ cứng 20TB, hỗ trợ SMD • 2 USB 2.0, 1 cổng RJ45, 1 cổng audio - Camera Kbvison KX-CAI4003N-PRO (04 cái) • Độ phân giải 4 Megapixel • Chuẩn nén H265+ • Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB, Tích hợp mic • Ống kính góc nhìn rộng • Chuẩn tương thích ONVIF • Chuẩn chống nước IP67 • Điện áp DC12V hoặc PoE - Switch PoE Hikvison DS-3E1510P-EI/M (01 cái) • 8 port × Gigabit PoE port,2 port × Gigabit RJ45 port - Switch 5 port Mercusys MS105 (01 cái) - Ổ cứng dùng cho đầu ghi camera Seagate 2Tb (01 cái) - Dây mạng Goldenlink CAT6 không chống nhiễu (310 mét) - Vật tư phụ (hệ thống) - Thi công lắp đặt (hệ thống) | Kbvison C4K8108SN3/Switch PoE Hikvison DS-3E1510P-EI/M | 26.378.400 |
|
| 14 | Lắp đặt máy lạnh điều hòa không khí (điều hòa cục bộ) máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Định mức vật liệu chưa bao gồm ống các loại và dây điện |
Lắp đặt máy lạnh điều hòa không khí (điều hòa cục bộ) máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Định mức vật liệu chưa bao gồm ống các loại và dây điện
|
23 | Máy | Lắp đặt máy lạnh điều hòa không khí (điều hòa cục bộ) máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Định mức vật liệu chưa bao gồm ống các loại và dây điện | Lắp đặt máy lạnh điều hòa không khí (điều hòa cục bộ) máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Định mức vật liệu chưa bao gồm ống các loại và dây điện | 540.000 |
|
| 15 | Cung cấp máy lạnh 2HP (Bao gồm đầy đủ phụ kiện kèm theo) - Máy Lạnh Inverter Panasonic CU/CS- RU18AKH-8 + Loại máy: 1 chiều (chỉ làm lạnh) + Công suất làm lạnh: 2,0 HP - 17.700 BTU + Loại Gas: R-32 |
Panasonic CU/CS- RU18AKH-8
|
9 | Bộ | Cung cấp máy lạnh 2HP (Bao gồm đầy đủ phụ kiện kèm theo) - Máy Lạnh Inverter Panasonic CU/CS- RU18AKH-8 + Loại máy: 1 chiều (chỉ làm lạnh) + Công suất làm lạnh: 2,0 HP - 17.700 BTU + Loại Gas: R-32 | Maylaysia | 22.780.000 |
|
| 16 | Cung cấp máy lạnh 1,5HP (Bao gồm đầy đủ phụ kiện kèm theo) - Máy Lạnh Inverter Panasonic CU/CS-RU12AKH-8 + Loại máy: 1 chiều (chỉ làm lạnh) + Công suất làm lạnh: 1,5 HP - 17.700 BTU + Loại Gas: R-32 |
Panasonic CU/CS-RU12AKH-8
|
14 | Bộ | Cung cấp máy lạnh 1,5HP (Bao gồm đầy đủ phụ kiện kèm theo) - Máy Lạnh Inverter Panasonic CU/CS-RU12AKH-8 + Loại máy: 1 chiều (chỉ làm lạnh) + Công suất làm lạnh: 1,5 HP - 17.700 BTU + Loại Gas: R-32 | Maylaysia | 14.920.000 |
|
| 17 | Lắp đặt Ống đồng D6,4/12,7 + bọc bảo ôn - Ống đồng Ống đồng máy lạnh 2,0HP |
Lắp đặt Ống đồng D6,4/12,7 + bọc bảo ôn
- Ống đồng Ống đồng máy lạnh 2,0HP
|
0.18 | 100m | Lắp đặt Ống đồng D6,4/12,7 + bọc bảo ôn - Ống đồng Ống đồng máy lạnh 2,0HP | Lắp đặt Ống đồng D6,4/12,7 + bọc bảo ôn - Ống đồng Ống đồng máy lạnh 2,0HP | 310.000 |
|
| 18 | Lắp đặt Ống đồng D6,4/9,5 + bọc bảo ôn |
Lắp đặt Ống đồng D6,4/9,5 + bọc bảo ôn
|
0.295 | 100m | Lắp đặt Ống đồng D6,4/9,5 + bọc bảo ôn | Lắp đặt Ống đồng D6,4/9,5 + bọc bảo ôn | 282.034 |
|
| 19 | Lắp đặt Ống nước ngưng D21 |
Lắp đặt Ống nước ngưng D21
|
1.041 | 100m | Lắp đặt Ống nước ngưng D21 | Lắp đặt Ống nước ngưng D21 | 22.478 |
|
| 20 | Lắp đặt dây đơn, loại dây ≤ 2,5mm2 – Cáp điện CV 1C-2,5mm |
Lắp đặt dây đơn, loại dây ≤ 2,5mm2 – Cáp điện CV 1C-2,5mm
|
143 | Mét | Lắp đặt dây đơn, loại dây ≤ 2,5mm2 – Cáp điện CV 1C-2,5mm | Lắp đặt dây đơn, loại dây ≤ 2,5mm2 – Cáp điện CV 1C-2,5mm | 13.000 |
|
| 21 | Vật tư phụ lắp đặt máy lạnh |
Vật tư phụ lắp đặt máy lạnh
|
1 | Gói | Vật tư phụ lắp đặt máy lạnh | Vật tư phụ lắp đặt máy lạnh | 4.131.040 |
|