Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300381564 |
CÔNG TY CP DÂY CÁP ĐIỆN VIỆT NAM |
10.314.209.994 VND | 0 VND | 45 ngày | 17/05/2023 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0315767095 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁP ĐIỆN THỊNH PHÁT | Nhà thầu xếp hạng thứ 3 | |
| 2 | vn0301925087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DÂY VÀ CÁP ĐIỆN ĐẠI LONG | Nhà thầu xếp hạng thứ 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 |
1827 | Mét | VN/ CADIVI | 115.742 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 50 mm2 |
5830 | Mét | VN/ CADIVI | 31.097 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 |
24496 | Mét | VN/ CADIVI | 39.193 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 95 mm2 |
860 | Mét | VN/ CADIVI | 50.512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 185 mm2 |
1140 | Mét | VN/ CADIVI | 85.063 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cáp đồng trần M 35 mm2 |
33 | Mét | VN/ CADIVI | 91.344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cáp đồng trần M 50 mm2 |
16 | Mét | VN/ CADIVI | 130.889 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 50/8 mm2 |
69 | Mét | VN/ CADIVI | 15.257 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cáp thép TK 50mm2 |
715 | Mét | VN/ CADIVI | 15.279 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dây đồng cứng bọc 1 ruột 0,6/1kV VC 20/10 |
320 | Mét | VN/ CADIVI | 10.406 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dây đồng cứng bọc 1 ruột 0,6/1kv VC 30/10 |
2640 | Mét | VN/ CADIVI | 21.318 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cáp công tơ 2x30/10 mm2 |
3210 | Mét | VN/ CADIVI | 52.437 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây đồng mềm bọc 1 ruột 0.6/1kv VCm 3,5 mm2 |
8 | Mét | VN/ CADIVI | 11.968 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 35 mm2 |
2348 | Mét | VN/ CADIVI | 99.649 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 50 mm2 |
454 | Mét | VN/ CADIVI | 148.643 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 70 mm2 |
741 | Mét | VN/ CADIVI | 202.939 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 95 mm2 |
616 | Mét | VN/ CADIVI | 276.705 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 120 mm2 |
517 | Mét | VN/ CADIVI | 346.401 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 150 mm2 |
176 | Mét | VN/ CADIVI | 445.401 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 240 mm2 |
570 | Mét | VN/ CADIVI | 695.398 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 300 mm2 |
30 | Mét | VN/ CADIVI | 870.452 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x6 mm2 |
1415 | Mét | VN/ CADIVI | 44.803 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC M 2x10 mm2 |
560 | Mét | VN/ CADIVI | 68.508 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC M 2x16 mm2 |
232 | Mét | VN/ CADIVI | 105.985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cáp đồng muller 2x10 mm2 |
930 | Mét | VN/ CADIVI | 72.204 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x16 mm2 |
8529 | Mét | VN/ CADIVI | 12.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x25 mm2 |
2215 | Mét | VN/ CADIVI | 34.694 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2 |
6531 | Mét | VN/ CADIVI | 60.764 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 |
11645 | Mét | VN/ CADIVI | 83.457 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 |
17912 | Mét | VN/ CADIVI | 111.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 |
23546 | Mét | VN/ CADIVI | 139.524 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150 mm2 |
1298 | Mét | VN/ CADIVI | 172.106 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dây nhôm bọc 30/10 |
10588 | Mét | VN/ CADIVI | 4.235 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A70 mm2 |
1236 | Mét | VN/ CADIVI | 23.683 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cáp ngầm 12,7/24kV bọc XLPE/PVC/DSTA M 3x50 |
172 | Mét | VN/ CADIVI | 765.545 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |