Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5702009274 | Liên danh Đoàn Kết - Trần Văn Tuân - Công ty Xuân Nghiêm |
HỢP TÁC XÃ ĐOÀN KÊT TIÊN YÊN |
551.833.000 VND | 547.482.000 VND | 5 ngày | ||
| 2 | vnz000037635 | Liên danh Đoàn Kết - Trần Văn Tuân - Công ty Xuân Nghiêm |
TRẦN VĂN TUÂN |
551.833.000 VND | 547.482.000 VND | 5 ngày | ||
| 3 | vn5700312652 | Liên danh Đoàn Kết - Trần Văn Tuân - Công ty Xuân Nghiêm |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP XUÂN NGHIÊM |
551.833.000 VND | 547.482.000 VND | 5 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | HỢP TÁC XÃ ĐOÀN KÊT TIÊN YÊN | Liên danh chính |
| 2 | TRẦN VĂN TUÂN | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP XUÂN NGHIÊM | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thịt lợn vai,mông |
1980 | Kg | Việt Nam | 102.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thịt nạc thăn, |
19 | Kg | Việt Nam | 112.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Xương đuôi, xương ống |
272 | Kg | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thịt gà công nghiệp |
420 | Kg | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Giò |
482 | Kg | Việt Nam | 123.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đậu phụ rán sẵn miếng nhỏ |
5015 | Miếng | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Trứng vịt (tương đương trứng vịt Đồng Rui) |
5703 | Quả | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Trứng cút cân |
306 | Kg | Việt Nam | 81.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tôm bóc nõn tươi |
68 | Kg | Việt Nam | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ngao biển |
204 | Kg | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cà chua |
136 | Kg | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | cà rốt |
170 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Củ cải tươi |
180 | Kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Su su |
30 | Kg | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đậu cu ve, đậu đũa |
50 | Kg | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Khoai tây |
180 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Rau cải ngọt |
225 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Rau ngót |
60 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Rau bắp cải |
60 | Kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Rau mồng tơi |
100 | Kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Rau diếp thơm |
100 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Rau dền |
100 | kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tỏi khô củ to |
3 | Kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hành khô củ to |
26 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hành lá |
51 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ngô ngọt |
306 | Kg | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bí đỏ |
408 | Kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bí xanh |
60 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Củ cải phên |
30 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dưa củ cải |
30 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dưa bắp cải |
30 | Kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Gừng |
5 | Kg | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bánh đa khô loại sợi nhỏ |
25 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Mì tôm giấy |
306 | Gói | Việt Nam | 4.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Mì tôm (tương đương koomi) |
100 | Gói | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Sữa hộp 110ml (tương đương sữa ADM) |
11888 | Hộp | Việt Nam | 4.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dưa hấu |
85 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Quýt ngọt |
68 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bánh rán |
50 | Cái | Việt Nam | 2.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bánh ga tô |
50 | Cái | Việt Nam | 2.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bánh cốm sữa |
1140 | Cái | Việt Nam | 3.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dầu ăn (tương đương dầu cái lân 1lit) |
50 | Lít | Việt Nam | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mì chính (tương đương Vedan) |
10 | Kg | Việt Nam | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Mắm (tương đương 3 miền (800 ml)) |
50 | Chai | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Muối biển |
30 | Kg | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Đường kính trắng |
25 | Kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Hạt nêm (tương đương Neptune (500g)) |
25 | Gói | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Muối ăn iot (500g) |
40 | Gói | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cây giấy vệ sinh (10 cuộn) |
15 | Cây | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Xà phòng (tương đương ô mô (400g)) |
20 | Gói | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Sịt kính, bếp (500 ml) |
18 | Chai | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Lau sàn (tương đương sunlir) |
60 | Lít | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Nước rửa bát (tương đương sunnlir) |
60 | Lít | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Nước tẩy bồn cầu (tương đương VIM 500 ml) |
22 | Chai | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Kem đánh răng (tương đương ps (180g)) |
8 | Hộp | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Dầu gội 10 gói |
60 | Dây | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Xà phòng bánh (tương đương lifeboy) |
30 | Bánh | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Chổi cước quét nhà |
30 | Cái | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Nước rửa tay (tương đương lifeboy (180 g)) |
50 | Chai | Việt Nam | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Găng tay túi bóng |
15 | Hộp | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Găng tay cao su |
5 | Đôi | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bối sắt/ bối lưới |
20 | Cái | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Móc nhôm treo quần áo loại to |
1 | Chục | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ga (tương đương Hồng Hà (12kg)) |
39 | Bình | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |