Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng yêu cầu của E-HSMT
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101088272 | Liên danh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG và CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN và CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 16.832.335.840 VND | 0 | 16.832.335.840 VND | 12 tháng |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | Liên danh phụ |
1 |
Dung dịch rửa kim máy huyết học |
C025
|
238 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O./ Séc
|
1.539.930 |
|
2 |
Dung dịch rửa máy huyết học 22 thông số |
C026
|
84 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O./ Séc
|
3.635.100 |
|
3 |
Hóa chất kiểm tra giá trị bình thường máy huyết học 26 thông số |
C027
|
100 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O./ Séc
|
3.817.800 |
|
4 |
Chất rửa Acid |
C001
|
41 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Boule Medical AB/ Thụy Điển
|
1.625.000 |
|
5 |
Dung dịch chuẩn mức độ cao |
C002
|
7 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Nihon Kohden (R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden)/ Mỹ
|
2.680.000 |
|
6 |
Dung dịch chuẩn mức độ cao |
C003
|
10 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Nihon Kohden (R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden)/ Mỹ
|
2.970.000 |
|
7 |
Dung dịch chuẩn mức độ thấp |
C004
|
7 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Nihon Kohden (R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden)/ Mỹ
|
2.680.000 |
|
8 |
Dung dịch chuẩn mức độ thấp |
C005
|
10 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Nihon Kohden (R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden)/ Mỹ
|
2.970.000 |
|
9 |
Dung dịch chuẩn mức trung bình |
C006
|
12 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Nihon Kohden (R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden)/ Mỹ
|
2.680.000 |
|
10 |
Dung dịch chuẩn mức trung bình |
C007
|
10 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Nihon Kohden (R&D Systems sản xuất cho Nihon Kohden)/ Mỹ
|
2.970.000 |
|
11 |
Dung dịch hiệu chuẩn |
C008
|
12 |
Hộp |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Boule Medical AB/ Thụy Điển
|
7.695.000 |
|
12 |
Dung dịch ly giải bạch cầu chạy máy huyết học 26 thông số |
C009
|
489 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O./ Séc
|
3.748.500 |
|
13 |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
C010
|
267 |
Can/thùng |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Boule Medical AB/ Thụy Điển
|
5.460.000 |
|
14 |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
C011
|
10 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Nihon Kohden/ Nhật Bản
|
4.752.000 |
|
15 |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
C012
|
170 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Nihon Kohden/ Nhật Bản
|
2.955.000 |
|
16 |
Dung dịch ly giải hồng cầu chạy máy huyết học 26 thông số |
C013
|
624 |
Can/thùng |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O./ Séc
|
5.029.500 |
|
17 |
Dung dịch ly giải hồng cầu máy huyết học 22 thông số |
C014
|
95 |
Chai/lọ |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O./ Séc
|
2.967.300 |
|
18 |
Dung dịch pha loãng |
C015
|
281 |
Can/thùng |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Boule Medical AB/ Thụy Điển
|
5.055.000 |
|
19 |
Dung dịch pha loãng |
C016
|
205 |
Can/thùng |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Nihon Kohden/ Nhật Bản
|
3.070.000 |
|
20 |
Dung dịch pha loãng |
C017
|
194 |
Can/thùng |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Nihon Kohden/ Trung Quốc
|
2.530.000 |
|
21 |
Dung dịch pha loãng chạy máy huyết học 22 thông số |
C018
|
180 |
Can/thùng |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O./ Séc
|
4.223.100 |
|
22 |
Dung dịch pha loãng chạy máy huyết học 26 thông số |
C019
|
1.289 |
Can/thùng |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Erba Lachema S.R.O./ Séc
|
3.063.900 |
|
23 |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu |
C020
|
97 |
Can/chai/lọ |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Nihon Kohden/ Nhật Bản
|
3.168.000 |
|
24 |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu |
C021
|
97 |
Can/chai/lọ |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Nihon Kohden/ Nhật Bản
|
3.465.000 |
|
25 |
Dung dịch rửa |
C022
|
40 |
Can/thùng |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Nihon Kohden/ Nhật Bản
|
3.480.000 |
|
26 |
Dung dịch rửa |
C023
|
32 |
Can/chai |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Nihon Kohden/ Nhật Bản
|
3.615.000 |
|
27 |
Dung dịch rửa đậm đặc |
C024
|
16 |
Hộp |
Dẫn chiếu chương V. E.HSMT |
Nihon Kohden / Nhật Bản
|
3.220.000 |