Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm y tế

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
66
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm y tế
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
19.386.573.775 VND
Ngày đăng tải
16:34 04/05/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
424/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện quân y 7
Ngày phê duyệt
03/05/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0103407083 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT HÀ THÀNH 4.025.550.000 4.066.591.600 2 Xem chi tiết
2 vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 855.396.000 1.079.740.000 1 Xem chi tiết
3 vn0201320560 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HỢP LỰC 16.940.767.815 19.386.573.775 4 Xem chi tiết
4 vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 2.921.680.000 2.937.090.000 7 Xem chi tiết
5 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 500.941.350 505.953.800 1 Xem chi tiết
6 vn0107627957 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 482.856.465 484.097.393 1 Xem chi tiết
7 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 2.607.671.000 2.511.771.000 1 Xem chi tiết
8 vn2700484825 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH 81.150.000 160.627.500 3 Xem chi tiết
9 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 144.260.000 203.839.000 4 Xem chi tiết
10 vn0107558076 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN 19.740.000 55.200.000 1 Xem chi tiết
11 vn0102809752 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ VÀ KỸ THUẬT LÊ XUÂN 156.645.000 164.025.212 6 Xem chi tiết
12 vn0101581745 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH 117.225.000 320.780.300 6 Xem chi tiết
13 vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 24.000.000 55.020.000 1 Xem chi tiết
14 vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 57.960.000 75.600.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 14 nhà thầu 16.940.767.815 32.006.909.580 39
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Dung dịch phân tách (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch
CH219079
1
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Sysmex /Nhật Bản
365.400
2
Hóa chất định lượng TSH(Thyroid stimulating hormone)
BB600695
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Sysmex/Nhật Bản
3.486.000
3
Hóa chất định lượng FT3(Free Triiodothyronine)
AJ162809
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Sysmex/Nhật Bản
3.486.000
4
Hóa chất định lượng FT4(Free thyroxine)
CB825811
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Sysmex/Nhật Bản
3.486.000
5
Hóa chất định lượng AFP(Alpha fetoprotein)
BE982752
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Kainos Laboratories, INC. /Nhật Bản
8.379.000
6
Hóa chất định lượng CEA(Carcinoembryonic antigen)
CA933701
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Kainos Laboratories, INC. /Nhật Bản
8.106.000
7
Hóa chất định lượng CA 19-9(Carbohydrate Antigen 19-9) t
BE150763
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Kainos Laboratories, INC. /Nhật Bản
8.379.000
8
Hóa chất định lượng CA 125(cancer antigen 125)
CP730086
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Kainos Laboratories, INC. /Nhật Bản
13.408.500
9
Hóa chất định lượng CA15-3(carbohydrate antigen 15-3)
AN243565
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Japan Lyophilization Laboratory. /Nhật Bản
15.382.500
10
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch
AJ255081
10
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Sysmex /Nhật Bản
69.967.800
11
Chất chuẩn cho xét nghiệm TSH(Thyroid stimulating hormone)
05424419
5
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Sysmex /Nhật Bản
15.394.050
12
Chất chuẩn cho xét nghiệm FT3(Free Triiodothyronine)
05424117
5
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Sysmex /Nhật Bản
24.494.400
13
Chất chuẩn cho xét nghiệm FT4(Free thyroxine)
05423812
5
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Sysmex /Nhật Bản
20.994.750
14
Chất chuẩn cho xét nghiệm AFP(Alpha fetoprotein)
CM302833
3
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Kainos Laboratories, INC. /Nhật Bản
14.696.640
15
Chất chuẩn cho xét nghiệm CEA(Carcinoembryonic antigen)
BS087998
3
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Kainos Laboratories, INC. /Nhật Bản
14.696.640
16
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA 19-9(Carbohydrate Antigen 19-9)
AW184217
3
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Kainos Laboratories, INC. /Nhật Bản
14.696.640
17
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA 125(cancer antigen 125)
BV451048
3
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Kainos Laboratories, INC. /Nhật Bản
14.696.640
18
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA 15-3(carbohydrate antigen 15-3)
CB178247
3
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Japan Lyophilization Laboratory. /Nhật Bản
29.398.950
19
Bộ cơ chất
06443319
50
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Sysmex /Nhật Bản
196.927.500
20
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang R1/R2 acid/base
10313526
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
9.000.000
21
Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch dùng cho xét nghiệm miễn dịch
10319315
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
48.000.000
22
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP(Alpha fetoprotein)
10309979
1.600
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
82.880.000
23
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9(Carbohydrate Antigen 19-9)
10491379
3.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
345.600.000
24
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA(Carcinoembryonic antigen)
10309977
1.600
test
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
81.920.000
25
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3(Triiodothyronine)
10285733
10.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
447.500.000
26
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4(Free thyroxine)
10282218
12.500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
560.000.000
27
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA(Prostatic Specific Antigen)
10310292
1.600
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
138.080.000
28
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH(Thyroid stimulating hormone)
10309958
1.600
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
61.440.000
29
Chất chuẩn các xét nghiệm miễn dịch
10285903
10
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
47.000.000
30
Chất chuẩn các xét nghiệm TSH(Thyroid stimulating hormone)
10308986
10
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
60.860.000
31
Chất chuẩn các xét nghiệm: AFP(Alpha-fetoprotein), CEA(Carcinoembryonic antigen)
10311569
10
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
35.330.000
32
Chất chuẩn xét nghiệm PSA(Prostatic Specific Antigen)
10310296
10
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
140.800.000
33
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Thyroglobulin II
11201758
500
test
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
49.900.000
34
Dung dịch rửa tẩy rửa hệ thống
10310041
7
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
28.000.000
35
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
10310032
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
21.080.000
36
Thuốc thử xét nghiệm định lượng anti-TPO(Anti thyroid peroxydase)
10630886
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
41.495.000
37
Chất chuẩn xét nghiệm aTPO(Anti thyroid peroxydase)
10630932
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
8.220.000
38
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125(CANCER ANTIGEN 125)
10310443
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
53.200.000
39
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3(carbohydrate antigen 15-3)
10327620
1.200
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
127.320.000
40
Chất chuẩn xét nghiệm anti-Tg(Anti Thyroglobulin)
10630915
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
19.800.000
41
Chất chuẩn xét nghiệm CA 125(cancer antigen 125)
10310444
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
33.402.000
42
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3(carbohydrate antigen 15-3)
10329796
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
47.670.000
43
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I
10994774
600
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
51.774.000
44
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin
10309968
200
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
12.800.000
45
Chất chuẩn các xét nghiệm:
10311568
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
19.200.000
46
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm Troponin mức 1
146
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
16.050.000
47
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm Troponin mức 2
147
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
19.350.000
48
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
0023161
20
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
653.200.000
49
Cột sắc ký dùng cho máy xét nghiệm HbA1c
0023160
20
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
635.600.000
50
Chất chuẩn xét nghiệm HbA1c
0018767
10
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
71.900.000
51
Chất kiểm chứng xét nghiệm HbA1c
0021974
10
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
52.500.000
52
Xét nghiệm kít HbA1c
0031
4.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Đức
308.000.000
53
Quet thử nước tiểu
U031-101
10.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc
13.700.000
54
Test xét nghiệm HIV
L031-10121
6.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
63.000.000
55
Test xét nghiệm HBsAg
OEM06-HBS02-01
6.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
India
19.740.000
56
Test xét nghiệm thể kháng (Anti HCV)
ITP01102- DS50
6.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
44.100.000
57
Test xét nghiệm giang mai
ITP03004- DS50
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
462.000
58
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết kháng nguyên Dengue NS1
OEM06-DNS01-01
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Koshbio Private Limited; Cộng hòa Ấn Độ
14.800.000
59
Test xét nghiệm kháng thể Dengue IgM/IgG
IDENB-402
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Medicon/Vietnam
16.450.000
60
Bộ định danh nhóm máu- Huyết thanh mẫu ; gồm (Anti-A;Anti-B;Anti-AB)
810002; 816002; 814002
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Spectrum Diagnostics – Ai Cập
144.900.000
61
Test nhanh thử Morphine trong nước tiểu
DMO-101 (05003K1)
10.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Medicon/Vietnam
51.000.000
62
Test ma túy 4 chân
DOA-145
1.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
24.000.000
63
Test HP dùng trong xét huyết tương, huyết thanh người
HP-W23
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Assure Tech. (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc
6.200.000
64
Test nhanh HP dùng trong mẫu bệnh phẩm hoặc trên môi trường nuôi cấy dạ dày tá tràng
T210745
6.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
57.960.000
65
Bộ định danh nhóm máu- Huyết thanh mẫu ; gồm (Anti-A;Anti-B;Anti-AB)
810001; 810002, 814001; 814002, 816001; 816002
500
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Spectrum Diagnostics/ Ai Cập
118.500.000
66
Hồng cầu mẫu
Hồng cầu mẫu
20
bộ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
5.780.000
67
Test nhanh chlamydia
W35-C
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
2.418.000
68
Test nhanh HbeAg
ITP01043- DS50
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
3.675.000
69
Test thử thai
HCG-U11
2.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Assure Tech. (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc
4.760.000
70
Kít thử Lao TB
R0053C
200
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
3.570.000
71
Dung dịch Anti D
822001
10
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Ai Cập
1.200.000
72
Bộ thuốc nhuộm Gram
Gram
3
bộ
Theo quy định tại Chương V.
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA; Việt nam
2.142.000
73
Bộ thuốc nhuộm BK
Ziehl Neelsen
1
bộ
Theo quy định tại Chương V.
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA; Việt nam
714.000
74
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
ZPS00155 / 102209910960
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
2.000.000
75
Dung dịch KOH 20%
Potassium hydroxide (KOH) 100mL
1
lọ
Theo quy định tại Chương V.
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA; Việt nam
1.155.000
76
Hóa chất xét nghiệm định lượng a-Amylase
ZPS00158 / 105019910964
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
22.400.000
77
Ống chứa mẫu dùng cho máy đo tốc độ máu lắng
ESR Tube
1.000
ống
Theo quy định tại Chương V.
Shandong Chengwu Medical Products Factory; Trung quốc
7.560.000
78
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT
ZPS00154 / 127019910962
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
33.000.000
79
Cồn 96độ
Cồn 96độ
5
lít
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Dược và Thiết bị y tế Phúc Hà - Việt nam
174.000
80
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST
ZPS00162 / 126019910962
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
33.000.000
81
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
ZPS00165 / 108119910962
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
14.000.000
82
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
ZPS00164 / 108219910964
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
11.500.000
83
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol
ZPS00168 / 113009910960
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
33.000.000
84
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine
ZPS00173 / 117119910962
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
25.500.000
85
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
ZPS01524 / 125119910963
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
67.500.000
86
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol trực tiếp
ZPS01883 / 135619910962
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
420.000.000
87
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol trực tiếp
ZPS01884 / 141319910964
25
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
525.000.000
88
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
ZPS00198 / 123119910962
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
3.000.000
89
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides
ZPS00200 / 157109910960
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
66.000.000
90
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea
ZPS01525 / 131019910963
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
44.250.000
91
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid uric
ZPS00203 / 130019910962
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
52.500.000
92
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK
ZPS00170 / 116019910962
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
22.200.000
93
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB
ZPS00169 / 116419910964
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18.800.000
94
Hóa chất kiểm chứng CK-MB
ZPS01049 / 594509910074
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
36.000.000
95
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH
ZPS01886 / 142519910964
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
7.600.000
96
Chất chuẩn cho các xét nghiệm HDL-C, LDL-C
ZPS00248 / 135709910045
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
77.000.000
97
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm thuộc bộ HDL-C, LDL-C (mức 1)
ZPS00238 / 590209910065
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
267.500.000
98
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm thuộc bộ HDL-C, LDL-C (mức 2)
ZPS00239 / 590309910065
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
267.500.000
99
Chất chuẩn cho nhiều loại xét nghiệm thường quy
ZPS00207 / 591009910064
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
32.500.000
100
Chất kiểm chứng mức thông thường cho nhiều loại xét nghiệm thường quy
ZPS00230 / 590009910061
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
52.000.000
101
Chất kiểm chứng mức bệnh lý cho nhiều loại xét nghiệm thường quy
ZPS00232 / 590509910061
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
52.500.000
102
Dung dịch rửa cuvette
CA005032 / 780656644
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
167.500.000
103
Dung dịch cuvette
AK942091 / 780656652
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
167.500.000
104
Dung dịch rửa, ngăn ngừa nhiễm chéo(tính base)
CW990390 / 780654072
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
28.500.000
105
Dung dịch rửa ngăn ngừa nhiễm chéo (tính axit)
CF604621 / 780654081
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
33.500.000
106
Dung dịch làm mát đèn 1
AG876691 / 780656661
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
10.500.000
107
Dung dịch rửa khi thực hiện (hàng ngày)
AT654862 / 780654056
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
50.400.000
108
Dung dịch làm mát đèn 2
AG876691
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
10.500.000
109
GGT
ZPS62055 / 128019910026
5
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
22.500.000
110
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase
MI41201
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
4.122.000
111
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT
41282
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
49.500.000
112
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
41272
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
49.500.000
113
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần
1001046
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
25.270.000
114
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
1001047
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
7.030.000
115
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
41020
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
29.910.000
116
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
1001111
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
24.360.000
117
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT
TK41288
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
39.380.000
118
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
SP41011
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
20.880.000
119
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL Cholesterol trực tiếp
MI1001096
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
354.500.000
120
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp
MI41023
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
797.700.000
121
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh
SP1001247
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
23.022.000
122
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần
1001291
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
4.926.000
123
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides
SP41031
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
62.370.000
124
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea
41043
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
118.680.000
125
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Acid Uric
41001
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
110.070.000
126
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK
MI41250
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
18.948.000
127
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB
41254
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
81.348.000
128
Chất chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
DD965
16
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hà Lan
120.000.000
129
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CK-MB
1002262
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
57.860.000
130
Hóa chất định lượng CRP độ nhậy cao
MX43134
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
53.160.000
131
Chất chuẩn dùng tạo đường chuẩn cho xét nghiệm CRP độ nhậy cao
1478-0522
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
GREECE
36.000.000
132
Chất kiểm chứng 2 mức cho xét nghiệm CRP độ nhậy cao
CRP/COL-001/ CRP/COH-001
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
BELGIUM
60.000.000
133
Hóa chất dùng cho xét nghiệm nồng độ Ethanol
930108
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
91.770.000
134
Chất chuẩn cho xét nghiệm nồng độ Ethanol
933060
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
10.625.000
135
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Ethanol
933060
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
21.250.000
136
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng RF
MI1107005
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
22.272.000
137
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng RF
1107007
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
15.216.000
138
Chất kiểm chứng các xét nghiệm đo RF mức 1
1102114
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
39.822.000
139
Chất kiểm chứng các xét nghiệm đo RF mức 2
1102115
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
48.108.000
140
Chất kiểm chứng các xét nghiệm đo RF mức 3
1578-1197-04
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
GREECE
72.000.000
141
Chất kiểm chứng chung mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa
1002120
10
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
23.040.000
142
Chất kiểm chứng chung mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa
1002210
10
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
24.750.000
143
Chất chuẩn chung cho các xét nghiệm sinh hóa
1002012
10
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
23.920.000
144
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
SP2208
24
Can
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
162.192.000
145
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
MI1001020
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
1.962.000
146
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase
MI41201
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
25.914.000
147
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT
MI41274
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
36.500.000
148
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
MI41264
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
36.500.000
149
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần
TK1001046
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
14.976.000
150
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
MX1001047
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
2.496.000
151
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol toàn phần
41020
16
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
15.952.000
152
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
1001113
16
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
20.208.000
153
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT
TK41288
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
39.380.000
154
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
MI41011
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
7.640.000
155
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
SP1001096
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
143.052.000
156
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol
TK41023
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
241.236.000
157
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH
SP41214
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
8.448.000
158
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh
MI1001247
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
14.478.000
159
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần
SP1001291
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
2.778.000
160
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
SP41031
16
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
33.264.000
161
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea
41043
16
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
63.296.000
162
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Acid Uric
41002
16
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
11.024.000
163
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK
TK41250
7
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
50.456.000
164
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB
41254
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
67.790.000
165
Chất chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
DD965
50
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Hà Lan
187.500.000
166
Chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
1002262
50
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
64.300.000
167
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP độ nhạy cao
MD43134
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
74.424.000
168
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP độ nhạy cao
43035
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
41.448.000
169
Hóa chất xét nghiệm nồng độ Ethanol
930108
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
110.124.000
170
Chất chuẩn cho xét nghiệm Ethanol
933060
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
25.500.000
171
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Ethanol
1002240
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
45.504.000
172
Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF
1107005L
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
67.548.000
173
Chất chuẩn cho xét nghiệm RF
1107007
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
14.934.000
174
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm RF mức 1
1102114
6
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
13.272.000
175
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm RF mức 2
1102115
6
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
16.038.000
176
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm RF mức 3
1578-1197-04
6
hộp
Theo quy định tại Chương V.
GREECE
18.000.000
177
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
1002120
10
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
5.760.000
178
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
1002210
50
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
30.950.000
179
Chất chuẩn cho các xét nghiệm thường quy
1002013
50
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
110.800.000
180
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HDL - Cholesterol
1002012
5
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
7.975.000
181
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm LDL - Cholesterol
33903
5
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
4.595.000
182
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol mức 1
1002121
5
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
49.535.000
183
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ethanol
933060
5
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
10.625.000
184
Dung dịch rửa hệ thống
OY-OSR0001D
25
Can
Theo quy định tại Chương V.
UNITED STATES
278.900.000
185
Hóa chất điện giải 5 thông số Na/K/Cl/Ca/PH
90202
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
166.200.000
186
Dung dịch kiểm chứng máy điện giải
90103
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
9.500.000
187
Dung dịch rửa
90105
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
9.650.000
188
Dung dịch hiệu chuẩn máy điện giải
90104
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
19.100.000
189
Hóa chất chuẩn cho máy khí máu
0128931
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
333.112.500
190
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu,
0128935
25
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
60.716.250
191
Dung dịch kiểm chứng 3 mức dành cho máy khí máu
0083920
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hà Lan
107.112.600
192
Hoá chất xét nghiệm APTT(activated partial thromboplastin time)
13570 (Tặng kèm mã 13565)
45
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
189.900.000
193
Hoá chất xét nghiệm Fibrinogen
13450
90
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
315.540.000
194
Hóa chất xét nghiệm thời gian PT(Prothrombin)
13704
40
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
71.880.000
195
Huyết tương chứng
13961
60
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
127.200.000
196
Dung dịch rửa máy 1
CO4020
60
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
100.800.000
197
Dung dịch rửa máy 2
CO4020
3
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
5.040.000
198
Hóa chất chuẩn máy đông máu
13970 (Tặng kèm mã 13965)
12
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
45.036.000
199
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm PT(Prothrombin), APTT(activated partial thromboplastin time) , Fibrinogen.
EHL00014
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Séc
14.900.000
200
Hóa chất đo thời gian PT(Prothrombin)
EHL00024
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Séc
9.800.000
201
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa
EHL00042
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Séc
35.000.000
202
Hóa chất dùng để pha loãng
EHL00021
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Séc
14.300.000
203
Hóa chât đo thời gian APTT(Thromboplastin từng phần)
EHL00003
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Séc
28.000.000
204
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm
EHL00012
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Séc
31.850.000
205
Hóa chất dung dịch để làm sạch
EHL00042
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Séc
35.000.000
206
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm
EHL00042
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Séc
35.000.000
207
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibirinogen
EHL00005
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Séc
37.500.000
208
Hóa chất đo thời gian PT(Prothrombin)
EHL00024
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Séc
9.800.000
209
Chất kiểm chứng mức cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
EHL00015
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Séc
23.000.000
210
Dung dịch pha loãng
-
10
Thùng
Theo quy định tại Chương V.
UNITED KINGDOM
39.600.000
211
Dung dịch Ly giải
-
10
Chai
Theo quy định tại Chương V.
UNITED KINGDOM
22.500.000
212
Dung dịch rửa 1
D5011
10
Chai
Theo quy định tại Chương V.
HUNGARY
12.210.000
213
Dung dịch rửa 2
-
10
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
UNITED KINGDOM
7.000.000
214
Dung dịch kiểm chứng máy huyết học
3D506
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
49.100.000
215
Hóa chất pha loãng
1705600
10
Thùng
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
20.000.000
216
Dung dịch rửa
1705680
10
Thùng
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
22.000.000
217
Dung dịch ly giải
1705610
10
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
29.500.000
218
Dung dịch ly giải bạch cầu
1705681
10
Thùng
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
25.200.000
219
Hóa chất pha loãng và phân tích máu
ZPPCT661628
100
Thùng
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
290.000.000
220
Dung dịch đo định lượng huyết sắc tố
P90411317
14
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
75.600.000
221
Dung dịch ly giải màng tế bào trên kênh đo WNR
ZPPBL121531
14
Thùng
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
47.600.000
222
Dung dịch Ly giải màng tế bào trên kênh WDF
ZPPAL337564
14
Thùng
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
142.800.000
223
Chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WNR
CP066715
7
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
58.450.000
224
Thuốc nhuộm huỳnh quang nhân xác định số lượng 4 nhóm bạch cầu
CV377552
12
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
468.000.000
225
Dung dịch rửa máy
CF579595
12
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
36.000.000
226
Chất chuẩn máy mức 1
BV661822
12
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
38.400.000
227
Chất chuẩn máy mức 2
AK060533
12
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
38.400.000
228
Chất chuẩn máy mức 3
BR875289
12
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
38.400.000
229
Hóa chất pha loãng để đo hồng cầu lưới
ZPPAR829995
5
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
12.250.000
230
Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới
BN337547
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
102.500.000
231
Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein.
0025252
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
21.100.000
232
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư CEA(Carcinogembryonic antigen)
0025254
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
23.800.000
233
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư CA19-9(Carbohydrate Antigen 19-9).
0025271
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
40.000.000
234
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư CA15-3(carbohydrate antigen 15-3)
0025201
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
40.000.000
235
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA(Prostatic Specific Antigen)
0025212
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
34.300.000
236
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH(Thyroid stimulating hormone)
0025294
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
22.150.000
237
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3(Triodothyroxine)
0025282
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
22.350.000
238
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4(Free thyroxine)
0025268
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
22.150.000
239
Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin độ nhạy cao
0025215
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
42.150.000
240
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP(Alpha-fetoprotein)
0020352
10
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
20.000.000
241
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA(Carcinoembryonic Antigen)
0020354
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
20.000.000
242
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA19-9(Carbohydrate Antigen 19-9)
0020371
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
26.300.000
243
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA-125(Cancer Antigen 125)
0020388
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
26.300.000
244
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA15-3(carbohydrate antigen 15-3)
0020301
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
26.300.000
245
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA(Total prostate-Specific Antigen)
0025312
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
26.300.000
246
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH(Thyroid stimulating hormone)
0020394
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
31.800.000
247
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng T3(Triodothyroxine)
0020382
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
31.300.000
248
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng T4(Thyroxine)
0020368
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
30.600.000
249
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng cTnI (Troponin độ nhạy cao)
0025315
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
30.200.000
250
Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm CA15-3(carbohydrate antigen 15-3)
0020501
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
18.600.000
251
Hóa chất kiểm chứng mức I
0015962
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
30.000.000
252
Hóa chất kiểm chứng mức II
0015963
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
30.000.000
253
Hóa chất kiểm chứng mức III
0015964
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
30.000.000
254
Hóa chất rửa
0020955
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
21.400.000
255
Hóa chất pha loãng
0020956
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
18.000.000
256
Hóa chất nền sử dụng trong xét nghiệm miễn dịch
0020968
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
29.800.000
257
Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch
06443416
1
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Sysmex /Nhật Bản
381.675
258
Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch
05425414
1
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Sysmex /Nhật Bản
635.880
259
Dung dịch pha loãng
CS617657
1
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Sysmex /Nhật Bản
1.396.500
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây