Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn6200045143 |
TRUNG TÂM KINH DOANH TỔNG HỢP THIẾT BỊ THÀNH ĐẠT |
588.963.000 VND | 588.963.000 VND | 20 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iron (III) chloride (FeCl3) |
2 | Lọ | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Iron sulfate heptahydrate, (FeSO4.7H2O) |
2 | Lọ | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Potassium nitrate (KNO3) |
2 | Lọ | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Silver nitrate, (AgNO3) |
2 | Lọ | Việt Nam | 2.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Copper (II) sulfate, (CuSO4.5H2O) |
2 | Lọ | Việt Nam | 425.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Zinc sulfate(ZnSO4.7H2O) |
2 | Lọ | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Calcium carbonate (CaCO3) |
2 | Lọ | Việt Nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sodium carbonate, (Na2CO3.10H2O) |
2 | Lọ | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) |
2 | Lọ | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dung dịch ammonia bão hoà (NH3) |
2 | Lọ | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Potassium permanganate, (KMnO4) |
2 | Lọ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Potassium chlorate (KCIO3) |
2 | Lọ | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Sodium thiosulfate, (Na2S2O3) |
2 | Lọ | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hydropeoxide 30% (H2O2) |
2 | Lọ | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Phenolphtalein |
2 | Lọ | Việt Nam | 173.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dầu ăn/ dầu dừa |
2 | Lọ | Việt Nam | 109.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Glucose (C6H12O6) |
2 | Lọ | Việt Nam | 161.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ethanol 96° (C2H5OH) |
2 | Lọ | Việt Nam | 161.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Than gỗ |
2 | Lọ | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cồn đốt |
2 | Lọ | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dây phanh xe đạp |
2 | Cái | Việt Nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ hóa chất tách chiết DNA |
2 | Bộ | Việt Nam | 158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ethanol 96% |
2 | Lọ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bàn đạp xuất phát |
2 | Bộ | Việt Nam | 640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ván giậm nhảy |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.395.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cột nhảy cao |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Xà nhảy cao |
4 | Bộ | Việt Nam | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Gậy đẩy |
2 | Chiếc | Việt Nam | 523.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Quả bóng đá |
20 | Quả | Việt Nam | 388.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Máy tính để bàn cho giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Máy tính để bàn cho học sinh |
39 | Bộ | Việt Nam | 11.770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thiết bị kết nối mạng và đường truyền Switch 24 cổng |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thiết bị âm thanh di dộng |
1 | Cái | Việt Nam | 12.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tai nghe có micro cho học sinh và giáo viên. |
40 | Cái | Trung Quốc | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh |
1 | Bộ | Việt Nam/Trung Quốc | 5.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Nhiệt kế rượu màu |
7 | Cái | Trung Quốc | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Giấy lọc |
2 | Hộp | Trung Quốc | 161.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Giấy quỳ tím |
2 | Hộp | Trung Quốc | 81.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giấy pH |
2 | Tệp | Trung Quốc | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Giấy ráp |
7 | Tấm | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dũa 3 cạnh |
7 | Cái | Trung Quốc | 136.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Kéo cắt |
7 | Cái | Trung Quốc | 116.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Chậu nhựa |
7 | Cái | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kính bảo vệ mắt không màu |
10 | Cái | Việt Nam | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Kính bảo vệ mắt có màu |
10 | Cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bột sắt Fe, loại mịn có màu trắng xám |
2 | Lọ | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Băng magnesium (Mg) |
2 | Lọ | Việt Nam | 288.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Nhôm lá (Al) |
2 | Lọ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Nhôm bột, loại mịn màu trắng bạc |
2 | Lọ | Việt Nam | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đồng vụn (Cu) |
2 | Lọ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đồng lá (Cu) |
2 | Lọ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Kẽm viên (Zn) |
2 | Lọ | Việt Nam | 161.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Sodium (Na) |
2 | Lọ | Việt Nam | 659.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Lưu huỳnh bột (S) |
2 | Lọ | Việt Nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bromine lỏng (Br2) |
2 | Lọ | Việt Nam | 191.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Iodine (I2) |
2 | Lọ | Việt Nam | 1.456.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Sodium hydroxide (NaOH) |
2 | Lọ | Việt Nam | 161.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Hydrochloric acid 37% (HCl) |
2 | Lọ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sulfuric acid 98% (H2SO4) |
2 | Lọ | Việt Nam | 153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Nitric acid 65% (HNO3) |
2 | Lọ | Việt Nam | 81.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Potassium iodide (KI) |
2 | Lọ | Việt Nam | 977.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Sodium floride (NaF) |
2 | Lọ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Sodium chloride (NaCl) |
2 | Lọ | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Sodium bromide (NaBr) |
2 | Lọ | Việt Nam | 161.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Sodium iodide (NaI) |
2 | Lọ | Việt Nam | 1.456.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Calcium chloride (CaCI2.6H2O) |
2 | Lọ | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |