Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500579859 |
13 |
Cảm ho ngân kiều |
Kim ngân hoa; Liên kiều; Cát cánh; Bạc hà; Đạm trúc diệp; Cam thảo; Kinh giới; Ngưu bàng tử; Đạm đậu sị |
(0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g)/4,8ml; 8ml |
TCT-00006-20 |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 6 vỉ x 5 ống x 8ml |
Ống |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
2 |
PP2500579869 |
23 |
Akoxdo Plus |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 535mg (tương ứng với: Liên nhục 1,5g; Đảng sâm 1,25g; Bạch linh 0,875g; Bạch truật 0,75g; Hoài sơn 0,687g; Cát lâm sâm 0,625g; Mạch nha 0,625g; Sơn tra 0,625g; Ý dĩ 0,625g; Cam thảo 0,563g; Sử quân tử 0,5g; Khiếm thực 0,375g; Bạch biển đậu 0,387g; Thần khúc 0,25g; Ô tặc cốt 0,213g; Cốc tinh thảo 0,15g |
1,5g, 1,25g, 0,875g, 0,75g, 0,687g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,563g, 0,5g, 0,375g, 0,387g, 0,25g, 0,213g, 0,15g |
VD-32389-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.985 |
299.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
3 |
PP2500579884 |
38 |
Viên nang sâm nhung HT |
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban lỏng |
20mg, 25mg, 50mg |
'VD-25099-16 ( Giấy gia hạn số 16/QĐ-YDCT, ngày 28/01/2022. Thời gian gia hạn 05 năm kể từ ngày ký ban hành quyết định) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 01 lọ, lọ 30 viên, lọ 60 viên, lọ 100 viên |
Viên |
20.000 |
4.190 |
83.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
4 |
PP2500579849 |
3 |
Chorlatcyn |
Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính. |
50mg; 50mg; 125mg; 25mg. |
GC-269-17 CV gia hạn số 192/QĐ-YDCT ngày 25/8/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.499 |
199.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
5 |
PP2500579883 |
37 |
Thập toàn đại bổ A.T |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoàng kỳ, Quế nhục |
Mỗi 8ml cao lỏng chứa dịch chiết: Đương quy 200mg; Xuyên khung 66,66mg; Thục địa 200mg; Bạch thược 133,33mg; Đảng sâm 133,33mg; Bạch linh 133,33mg; Bạch truật 133,33mg; Cam thảo 66,66mg; Hoàng kỳ 133,33mg; Quế nhục 33,33mg |
VD-25662-16 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
5.000 |
33.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA |
3 |
24 |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
6 |
PP2500579882 |
36 |
Thanh Phế Thủy |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì , Cam thảo |
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g |
VD-33790-19; QĐ345/QĐ-YDCT gia hạn giấy ĐKLH đến 13/11/2030 |
Uống |
Cao lỏng |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
80.000 |
3.445 |
275.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
7 |
PP2500579850 |
4 |
Tioga |
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo |
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g |
VD-29197-18; QĐ số 19/QĐ-YDCT gia hạn đến 17/01/2027 |
Uống |
Viên bao đường |
CTCP DP Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
100.000 |
960 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
3 |
24 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
8 |
PP2500579885 |
39 |
Tobloods 250mg |
Cao khô bèo hoa dâu |
250mg |
VD-35971-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
9 |
PP2500579848 |
2 |
A.T Antihepatic |
Cao lỏng Actiso (tương đương 2,5g Actiso) |
2,5g/5ml |
893200723924 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-30304-18) |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml |
Gói |
150.000 |
2.100 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
3 |
24 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
10 |
PP2500579879 |
33 |
Bearbidan |
Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn đông, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa. |
1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. |
VD-26694-17; QĐ số 81/QĐ-YDCT gia hạn đến 12/04/2028 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.980 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
11 |
PP2500579860 |
14 |
Khang minh thanh huyết |
Kim ngân hoa; Bồ công anh; Nhân trần tía; Nghệ; Thương nhĩ tử; Sinh địa; Cam thảo |
300mg; 300mg 300mg; 200mg 150mg; 150mg 50mg |
VD-22168-15 QĐ gia hạn 86/QĐ-YDCT ngày 03/06/2021, gia hạn đến 03/06/2026 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.990 |
199.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
12 |
PP2500579877 |
31 |
Relaxven-Plus |
Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô); Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô); Rotundin |
80mg; 95mg; 15mg |
893110717824 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-28653-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) |
Viên |
50.000 |
2.935 |
146.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
13 |
PP2500579887 |
41 |
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 |
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm |
(300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg |
VD-32543-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
200.000 |
1.495 |
299.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
3 |
24 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
14 |
PP2500579871 |
25 |
Phong tê thấp Hyđan |
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất |
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg |
VD-24402-16; QĐ số 16/QĐ-YDCT gia hạn đến 28/01/2027 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 12 túi, 30 túi x 10 viên hoàn |
Túi |
80.000 |
3.255 |
260.400.000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
3 |
24 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
15 |
PP2500579867 |
21 |
Hoàn quy tỳ Vinaplant |
Mỗi gói 3g(tương ứng 15 viên) chứa: Đảng sâm 0,17g; Bạch truật; Hoàng kỳ; Cam thảo; Bạch linh; Viễn chí; Toan táo nhân; Long nhãn; Đương quy; Mộc hương; Đại táo |
0,34g; 0,34g; 0,09g; 0,34g; 0,04g; 0,34g; 0,34g; 0,04g; 0,17g; 0,09g |
VD-35527-21 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) |
Viên |
100.000 |
253 |
25.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
16 |
PP2500579847 |
1 |
Cảm Mạo Thông |
Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương). |
210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg |
VD-32921-19; Được tiếp tục sử dụng GĐKLH |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP DP Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
30.000 |
1.600 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
3 |
24 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
17 |
PP2500579880 |
34 |
Thuốc Ho KH |
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. |
5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g |
TCT-00251-25 |
Uống |
Siro |
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 20, 25 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
18 |
PP2500579872 |
26 |
Gastro-max |
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo. |
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g |
VD-25820-16; QĐ số 326/QĐ-YDCT gia hạn đến 17/10/2029 |
Uống |
Thuốc bột uống |
CTCP DP Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 15 gói x 5g thuốc bột uống |
Gói |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
3 |
24 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
19 |
PP2500579876 |
30 |
Hoạt huyết B/P |
Hoàng kỳ, Đương quy vĩ, Xích thược, Xuyên khung, Địa long, Hồng hoa, Đào nhân |
6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15g |
VD-35146-21 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên |
Viên |
50.000 |
3.200 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
20 |
PP2500579854 |
8 |
Bổ gan tiêu độc Livsin-94 |
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi |
1500mg; 250mg; 250mg |
VD-21649-14 (Gia hạn 21.08/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim, Uống |
Viên |
100.000 |
1.800 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
3 |
24 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
21 |
PP2500579855 |
9 |
Mát gan giải độc - HT |
Siro( Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ) |
10ml( 600mg; 500mg; 600mg; 1g; 600mg; 240mg) |
'VD-22760-15 ( Giấy gia hạn SĐK số: 252/QĐ-YDCT, ngày 12/09/2023. Thời gian gia hạn 03 năm) |
Uống |
Siro uống |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, ống 10ml |
Ống |
50.000 |
3.171 |
158.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
22 |
PP2500579852 |
6 |
Viên Diệp Hạ Châu Pylantin |
Cao Diệp Hạ Châu đắng |
289mg |
893200408425 (VD-21328-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
756 |
22.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
1 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
23 |
PP2500579888 |
42 |
Đương quy bổ huyết Vinaplant |
Hoàng kỳ; Đương quy; Câu Kỷ tử. |
600mg; 150mg; 200mg |
TCT-00192-24 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
100.000 |
1.190 |
119.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
24 |
PP2500579878 |
32 |
Lopassi |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ) |
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg |
VD-30950-18; Được tiếp tục sử dụng GĐKLH |
Uống |
Viên bao đường |
CTCP DP Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
920 |
46.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
3 |
24 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
25 |
PP2500579881 |
35 |
Thuốc ho Astemix |
Húng chanh; Núc nác ; Cineol |
Mỗi 1ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg; Cineol 0,883mg |
893100264900 (SĐK cũ: VD-33407-19) |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
60.000 |
2.247 |
134.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA |
3 |
24 |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
26 |
PP2500579886 |
40 |
Hoạt huyết Thephaco |
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa |
300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg |
TCT-00131-23 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
150.000 |
839 |
125.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
27 |
PP2500579857 |
11 |
Hepaforter MKP |
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg) 80mg ; Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg) 16,7mg; Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg) 15,4mg; Cao khô Nhọ nồi (tương đương Nhọ nồi 200mg) 16,7mg |
80mg , 16,7mg, 15,4mg, 16,7mg |
VD-32687-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 80 viên |
Viên |
100.000 |
1.850 |
185.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG |
3 |
24 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
28 |
PP2500579889 |
43 |
Thông Tâm Lạc |
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô Công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến |
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg |
VN-9380-09 |
Uống |
Viên nang |
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.900 |
345.000.000 |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành |
4 |
24 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
29 |
PP2500579865 |
19 |
Hyđan |
Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế |
300mg, 100mg, 13mg |
VD-23165-15; QĐ số 104/QĐ-YDCT gia hạn đến 09/06/2027 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
500.000 |
130 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
30 |
PP2500579851 |
5 |
Bổ gan Trường Phúc |
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì |
0,6g; 0,6g; 0,6g; 1,2g; 0,6g; 1,2g; 1,2g; 0,6g; 0,6g |
VD-30093-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.835 |
283.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
31 |
PP2500579853 |
7 |
Diệp hạ châu DTH |
Cao khô Diệp hạ châu |
300mg |
893200120400 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 túi (nhôm) x 10 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên |
Viên |
50.000 |
329 |
16.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA |
3 |
30 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
32 |
PP2500579864 |
18 |
Hoàn phong thấp |
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì. |
Mỗi 1 viên (10g) chứa: Hy thiêm 1,58g; Ngưu tất 1,35g; Quế chi 0,32g; Cẩu tích 1,13g; Sinh địa 0,33g; Ngũ gia bì 0,88g |
VD-31656-19 |
Uống |
Viên hoàn mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 4 viên, hộp 1 túi x 6 viên, hộp 1 túi x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.450 |
122.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
3 |
24 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
33 |
PP2500579862 |
16 |
Bài thạch TP |
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng |
1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg |
TCT-00011-20 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp x 30 gói x 3g |
Gói |
60.000 |
3.600 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
34 |
PP2500579874 |
28 |
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH |
Bạch quả; Đinh Lăng |
Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg |
893200120200 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty cổ phần dược TH Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (nhựa) x 8ml |
Ống |
30.000 |
5.200 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT |
3 |
24 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
35 |
PP2500579856 |
10 |
Ad-Liver |
Cao khô Diệp hạ châu, Cao khô Nhân trần, Cao khô Cỏ nhọ nồi |
100mg, 50mg, 50mg |
'VD-31287-18 ( Giấy gia hạn số 33/QĐ-YDCT, ngày 07/02/2024. Thời gian gia hạn 03 năm kể từ ngày ký ban hành quyết định) |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ, vỉ 05 viên |
Viên |
150.000 |
1.470 |
220.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
36 |
PP2500579873 |
27 |
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet |
Cao đặc rễ Đinh lăng, cao khô lá Bạch quả |
Cao khô lá Bạch quả 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg |
893200120600 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 túi (nhôm) x 30 gói x 3 gam |
Gói |
50.000 |
2.760 |
138.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA |
3 |
24 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
37 |
PP2500579863 |
17 |
Thấp khớp Nam Dược |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. |
1.5g, 1g,1g,1g,1g,1g,1g,1g,1g, 0.5g |
VD-34490-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Nam Dược |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
50.000 |
2.050 |
102.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
3 |
36 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |
|
38 |
PP2500579870 |
24 |
Biolusty |
Men bia ép tinh chế |
4g/10ml |
893200120100 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (thuỷ tinh) x 10ml |
Ống |
180.000 |
2.300 |
414.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA |
3 |
24 tháng |
15 Tháng |
22/QĐ-BVNC |
13/01/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Nông Cống |