Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100100110 |
Viện Nghiên cứu Cơ khí |
14.726.000.000 VND | 14.726.000.000 VND | 180 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105198639 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ SAO VIỆT và CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MYCOM | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ SAO VIỆT | E-HSDT xếp hạng thứ năm |
| 2 | vn0106919763 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP LME | E-HSDT xếp hạng thứ tư | |
| 3 | vn0103010881 | Liên Danh VIETCIS - COMEECO | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THIẾT BỊ ĐO VÀ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN | E-HSDT xếp hạng thứ ba |
| 4 | vn0101453768 | Liên danh nhà thầu MGEC-SD | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ MỎ ĐỊA CHẤT | Nhà thầu đề xuất tính năng kỹ thuật của hàng hoá không đáp ứng hoàn toàn các yêu cầu của E-HSMT tại Tiểu mục 2.2.1 Khoản 2 Mục 2, Chương V của E-HSMT |
| 5 | vn0104321209 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ SAO VIỆT và CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MYCOM | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MYCOM | E-HSDT xếp hạng thứ năm |
| 6 | vn0106135751 | Liên danh nhà thầu MGEC-SD | CÔNG TY TNHH SINH DƯƠNG | Nhà thầu đề xuất tính năng kỹ thuật của hàng hoá không đáp ứng hoàn toàn các yêu cầu của E-HSMT tại Tiểu mục 2.2.1 Khoản 2 Mục 2, Chương V của E-HSMT |
| 7 | vn2900438512 | Liên Danh VIETCIS - COMEECO | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI-XÂY DỰNG-CƠ KHÍ- ĐIỆN TỰ ĐỘNG HOÁ COMEECO | E-HSDT xếp hạng thứ ba |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biến tần trung thế ≥1200kVA/6kV (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
2 | bộ | Trung quốc | 4.000.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tủ cầu dao cách ly 7,2kV-630A (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
2 | bộ | Trung quốc | 830.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Quạt làm mát động cơ quạt gió cấp 1 (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
2 | cái | Việt Nam | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cáp nguồn động lực 3x50mm2 có chống thấm, 6,3kV (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
320 | m | Việt Nam | 780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cáp cấp nguồn cho quạt làm mát động cơ 0,6/1kV, (4x10)mm2 (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
200 | m | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đầu cáp 3 pha trung thế 3x50 mm2 (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
8 | bộ | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hộp nối cáp 3 pha trung thế 3x50mm2 (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
4 | cái | Việt Nam | 9.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cáp tiếp địa 0,6/1kV, 1x50 mm2 (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
70 | m | Việt Nam | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Điều hòa công nghiệp một chiều 80.000 BTU + phụ kiện (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
4 | bộ | Trung quốc | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ống nhựa xoắn HDPE Ø105/80 (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
200 | m | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Modun số DI và các phụ kiện ( Chân đế IOTA, Jumper, IO link kèm theo) (Hệ thống điện điều khiển thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
2 | Bộ | Trung quốc | 412.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tủ điều khiển tại chỗ Control box (Bao gồm: Vỏ tủ, công tác chuyển mạch, nút bấm, đèn báo, đồng hồ báo dòng..) (Hệ thống điện điều khiển thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
2 | Tủ | Việt Nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cáp điều khiển 0,6/1kV, 19x1,5mm2, chống nhiễu (Hệ thống điện điều khiển thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
400 | m | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cáp điều khiển 0,6/1kV, 8x1,5mm2, chống nhiễu (Hệ thống điện điều khiển thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
720 | m | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ cách ly tín hiệu 4-20mmA (Hệ thống điện điều khiển thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
6 | bộ | Germany | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Công tơ đo lường điện năng (Hệ thống điện điều khiển thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
2 | bộ | Việt Nam | 6.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ống nhựa xoắn HDPE Ø25/32 (Hệ thống điện điều khiển thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
200 | m | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cáp cấp nguồn đến tủ nguồn điều hòa chiếu sáng 4x16mm2 (Hệ thống điện điều hòa chiếu sáng thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
260 | m | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cáp cấp nguồn điều hòa và nguồn điều khiển biến tần 4x4 mm2 (Hệ thống điện điều hòa chiếu sáng thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
120 | m | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cáp điện ổ cắm 0,6/1kV, 3x2,5 mm2 (Hệ thống điện điều hòa chiếu sáng thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
35 | m | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cáp điện chiếu sáng 0,6/1kV, 2x1,5mm2 (Hệ thống điện điều hòa chiếu sáng thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
180 | m | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tủ nguồn cho điều hòa và chiếu sáng nhà biến tần B01 (Bao gồm: Vỏ tủ,các thiết bị đóng cắt theo phụ tải…) (Hệ thống điện điều hòa chiếu sáng thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
1 | Tủ | Việt Nam | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ổ cắm kép (3 chấu) (Hệ thống điện điều hòa chiếu sáng thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
4 | cái | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Công tắc kép (Hệ thống điện điều hòa chiếu sáng thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
4 | cái | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ máng 2 đèn LED 1200mm (Hệ thống điện điều hòa chiếu sáng thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
15 | Bộ | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Các phụ kiện lắp đặt (vít nở, sâu nở …) (Hệ thống điện điều hòa chiếu sáng thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
1 | Lô | Việt Nam | 4.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bình chữa cháy CO2 (Hệ thống phòng cháy chữa cháy thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
2 | bình | Việt Nam | 920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bình chữa cháy ABC (Hệ thống phòng cháy chữa cháy thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
2 | bình | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Máng có nắp loại 500x200x2mm thép mạ kẽm nhúng nóng có vách ngăn (Hệ thống máng cáp thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
45 | m | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Phụ kiện (giá đỡ máng cáp, bulong; ốc vít…) (Hệ thống máng cáp thuộc Hệ thống biến tần quạt gió cấp 1 - Phân xưởng Nhiệt điện) |
1 | gói | Việt Nam | 14.832.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tủ biến tần hạ thế ≥132kW trọn bộ bao gồm thiết bị đóng cắt và phụ kiện (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần bơm kiềm - Khu A12 (S005a,b,c)) |
3 | Tủ | Việt Nam | 285.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cáp điện động lực hạ thế 0,6/1kV, 2(3x95+1x50) mm2 (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần bơm kiềm - Khu A12 (S005a,b,c)) |
220 | m | Việt Nam | 2.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cáp tiếp địa 0,6/1kV, 1x50 mm2 (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần bơm kiềm - Khu A12 (S005a,b,c)) |
20 | m | Việt Nam | 185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cáp cấp nguồn điều hòa, quạt làm mát động cơ 0,6/1kV, 4x4mm2 (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần bơm kiềm - Khu A12 (S005a,b,c)) |
415 | m | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đầu cốt 95 mm2 (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần bơm kiềm - Khu A12 (S005a,b,c)) |
12 | bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đầu cốt 50 mm2 (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần bơm kiềm - Khu A12 (S005a,b,c)) |
6 | bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hộp nối cáp hạ thế 0,6/1 kV (4x95)mm² (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần bơm kiềm - Khu A12 (S005a,b,c)) |
8 | bộ | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Quạt làm mát cho động cơ biến tần (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần bơm kiềm - Khu A12 (S005a,b,c)) |
3 | bộ | Việt Nam | 21.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Điều hòa công nghiệp một chiều 40.000BTU+ phụ kiện (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần bơm kiềm - Khu A12 (S005a,b,c)) |
1 | bộ | Trung quốc | 50.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ nguồn cho điều hòa (Bao gồm: Vỏ tủ,các thiết bị đóng cắt theo phụ tải…) (Hệ thống điện động lực thuộc Hệ thống biến tần bơm kiềm - Khu A12 (S005a,b,c)) |
1 | Tủ | Việt Nam | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ cách ly tín hiệu 4-20mmA (Hệ thống điện điều khiển thuộc Hệ thống biến tần bơm kiềm - Khu A12 (S005a,b,c)) |
9 | bộ | Germany | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Modun tương tự AO và các phụ kiện (Chân đế IOTA, Jumper, IO link kèm theo) (Hệ thống điện điều khiển thuộc Hệ thống biến tần bơm kiềm - Khu A12 (S005a,b,c)) |
1 | bộ | Trung quốc | 350.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cáp điều khiển 0,6/1kV, 19x1.5 mm2 chống nhiễu (Hệ thống điện điều khiển thuộc Hệ thống biến tần bơm kiềm - Khu A12 (S005a,b,c)) |
360 | m | Việt Nam | 195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Cáp điều khiển 0,6/1kV, 8x1.5 mm2 chống nhiễu (Hệ thống điện điều khiển thuộc Hệ thống biến tần bơm kiềm - Khu A12 (S005a,b,c)) |
300 | m | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Máng có nắp loại 500x200x2mm thép mạ kẽm nhúng nóng (kèm phụ kiện) có vách ngăn (Hệ thống máng cáp thuộc Hệ thống biến tần bơm kiềm - Khu A12 (S005a,b,c)) |
20 | m | Việt Nam | 1.280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Phụ kiện (giá đỡ máng cáp, bulong; ốc vít…) (Hệ thống máng cáp thuộc Hệ thống biến tần bơm kiềm - Khu A12 (S005a,b,c)) |
1 | gói | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |