Gói thầu số 04 - Cung ứng dược liệu

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
29
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 04 - Cung ứng dược liệu
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
31.300.729.640 VND
Ngày đăng tải
17:46 16/04/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500014675_2504161734
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
Ngày phê duyệt
16/04/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 2.582.724.900 4.230.465.000 11 Xem chi tiết
2 vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 2.046.735.600 3.340.470.625 18 Xem chi tiết
3 vn0109257772 Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam 24.660.000 28.987.500 1 Xem chi tiết
4 vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 1.076.367.000 1.196.750.750 36 Xem chi tiết
5 vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 317.415.000 412.756.000 4 Xem chi tiết
6 vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 1.939.940.000 3.099.257.500 9 Xem chi tiết
7 vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 2.383.358.250 4.588.011.000 22 Xem chi tiết
8 vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 942.755.000 2.504.799.750 4 Xem chi tiết
9 vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 578.405.100 1.274.703.000 8 Xem chi tiết
10 vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 737.100.000 1.454.407.500 3 Xem chi tiết
11 vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 2.240.978.250 2.512.459.700 31 Xem chi tiết
12 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 1.439.550.000 1.645.350.000 2 Xem chi tiết
13 vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 1.466.472.000 2.956.431.500 9 Xem chi tiết
14 vn0103213803 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN 1.233.000.000 1.703.520.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 14 nhà thầu 19.009.461.100 30.948.369.825 160
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400574179
Thể quả nấm
Poria
Phục thần
DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE, khối lượng 1-10kg, hút chân không
Kg
280
398.000
111.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
2
PP2400574199
Hoa
Flos Carthami tinctorii
Hồng hoa
6555/BYT-YDCT; 2199/BYT-YDCT
Dược liệu thô
1-10kg
Kg
420
816.690
343.009.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
3
PP2400574181
Hạt
Semen Cassiae torae
Thảo quyết minh
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
90
64.995
5.849.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
4
PP2400574091
Lá (hoặc có lẫn nhánh non)
Folium Perillae
Tô diệp
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
10
93.000
930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
5
PP2400574258
Rễ củ
Tuber Dioscoreae persimilis
Hoài sơn
DĐVN 5
Dược liệu thô
Túi 01kg, 02kg, 05kg, 10kg
Kg
300
173.250
51.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
6
PP2400574087
Cành
Ramulus Cinnamomi
Quế chi
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
400
58.905
23.562.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
7
PP2400574248
Rễ
Radix Asparagi cochinchinensis
Thiên môn đông
DĐVN V
Dược liệu thô
1-10kg
Kg
150
896.910
134.536.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
8
PP2400574140
Thân cành mang lá và hoa
Herba Adenosmatis caerulei
Nhân trần
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
10
136.500
1.365.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
9
PP2400574176
Rễ củ
Tuber Stephaniae
Bình vôi (ngải tượng)
DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng gói 1-30kg
Kg
350
147.000
51.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
10
PP2400574156
Thân rễ
Rhizoma Typhonii trilobati
Bán hạ nam (Củ chóc)
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
160
142.000
22.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
11
PP2400574252
Thân rễ
Rhizoma Cibotii
Cẩu tích
DĐVN V
Dược liệu thô
1-10kg
Kg
350
84.630
29.620.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
12
PP2400574121
Toàn cây
Herba Abutili indici
Cối xay
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
10
147.000
1.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
13
PP2400574255
Phần trên mặt đất
Herba Epimedii
Dâm dương hoắc
610/BYT-YDCT; 7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
20
620.970
12.419.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
14
PP2400574086
Rễ
Radix Saposhnikoviae divaricatae
Phòng phong
CB.DL-00091-23
Dược liệu thô
Túi PE 1 Kg
Kg
1.000
924.000
924.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
15
PP2400574214
Cành non
Cacumen Platycladi
Trắc bách diệp
2201/BYT-YDCT; 3348/BYT-YDCT; 2020/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
5
238.350
1.191.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
16
PP2400574108
Rễ
Radix Gentianae macrophyllae
Tần giao
2199/BYT-YDCT
Dược liệu thô
1-10kg
Kg
1.800
827.400
1.489.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
17
PP2400574142
Rễ
Radix Scrophulariae
Huyền sâm
2199/BYT-YDCT
Dược liệu thô
1-10kg
Kg
110
181.650
19.981.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
18
PP2400574157
Thể quả nấm
Ganoderma
Linh chi
2968/BYT - YDCT 6754/BYT - YDCT
Dược liệu thô
Gói 1-5 Kg
Kg
40
799.890
31.995.600
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
19
PP2400574202
Phần trên mặt đất
Herba Leonuri japonici
Ích mẫu
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
26
88.000
2.288.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
20
PP2400574119
Folium Nelumbinis
Hà diệp (lá sen)
DĐ VN V
Dược liệu thô
Gói 1-5 Kg
Kg
200
88.830
17.766.000
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
21
PP2400574128
Toàn cây
Herba Phyllanthi amari
Diệp hạ châu đắng
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
10
241.500
2.415.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
22
PP2400574124
Phần trên mặt đất
Herba Wedeliae
Sài đất
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
17
93.000
1.581.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
23
PP2400574123
Quả
Fructus Forsythiae suspensae
Liên kiều
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
30
829.500
24.885.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
24
PP2400574174
Thân rễ
Rhizoma Gastrodiae elatae
Thiên ma
DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE, khối lượng 1-10kg, hút chân không
Kg
200
1.150.000
230.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
25
PP2400574256
Rễ
Radix Codonopsis
Đảng sâm
55/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi 1kg, 2kg, 5kg
Kg
2.000
690.900
1.381.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
26
PP2400574094
Cụm hoa
Flos Chrysanthemi indici
Cúc hoa vàng
CB.DL-000129-23
Dược liệu thô
Túi PE 1 Kg
Kg
20
634.000
12.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
27
PP2400574184
Thân rễ
Rhizoma Acori graminei
Thạch xương bồ
DĐVN V
Dược liệu thô
1-10kg
Kg
240
408.660
98.078.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
28
PP2400574102
Toàn thân trên mặt đất
Herba Siegesbeckiae
Hy thiêm
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
20
143.000
2.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
29
PP2400574262
Quả chín
Fructus Psoraleae corylifoliae
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
40
145.950
5.838.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
30
PP2400574155
Thân rễ
Rhizoma Pinelliae
Bán hạ bắc
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
90
546.000
49.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
31
PP2400574162
Quả chín
Fructus Terminaliae chebulae
Kha tử
610/BYT-YDCT; 7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
80
97.965
7.837.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
32
PP2400574120
Thân mang lá
Herba Lactucae indicae
Bồ công anh
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
17
141.750
2.409.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
33
PP2400574246
Rễ
Radix Glehniae
Sa sâm
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
25
550.000
13.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
5 năm
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
34
PP2400574168
Quả chín
Fructus Perillae frutescensis
Tô tử (Tía tô hạt)
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
130
154.000
20.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
35
PP2400574196
Hạt
Semen Pruni
Đào nhân (Đàn đào nhân)
10658/BYT-YDCT; 610/BYT-YDCT; 7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
600
444.990
266.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
36
PP2400574175
Hạt
Semen Platycladi orientalis
Bá tử nhân
2199/BYT-YDCT
Dược liệu thô
1-10kg
Kg
100
955.290
95.529.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
37
PP2400574213
Nụ hoa
Flos Styphnolobii japonici
Hòe hoa
DĐVN V
Dược liệu thô
1-10kg
Kg
100
259.560
25.956.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
38
PP2400574229
Folium Ardisiae
Lá khôi
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
10
304.920
3.049.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
39
PP2400574206
Thân rễ
Rhizoma Curcumae zedoariae
Nga truật
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
50
100.000
5.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
40
PP2400574200
Thân rễ
Tuber Corydalis
Huyền hồ
2201/BYT-YDCT; 3348/BYT-YDCT; 2020/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
13
1.018.500
13.240.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
41
PP2400574254
Quả chín
Fructus Ziziphi jujubae
Đại táo
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
600
109.200
65.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
42
PP2400574261
Thân thảo, nạc, có chất thịt, có vẩy
Herba Cistanches
Nhục thung dung
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
35
1.186.000
41.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
5 năm
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
43
PP2400574141
Thân rễ
Rhizoma Imperatae cylindricae
Bạch mao căn
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
10
125.000
1.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
44
PP2400574146
Thân
Caulis Tinosporae tomentosae
Dây đau xương
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE 1-5 kg
Kg
350
63.000
22.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
45
PP2400574103
Thân rễ và rễ
Rhizoma et Radix Notopterygii
Khương hoạt
610/BYT-YDCT; 7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
700
1.289.925
902.947.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
46
PP2400574096
Quả chín
Fructus Arctii lappae
Ngưu bàng tử
CB.DL-000137-23
Dược liệu thô
Túi PE 1 Kg
Kg
5
345.000
1.725.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
47
PP2400574130
Cụm quả
Spica Prunellae
Hạ khô thảo
2201/BYT-YDCT; 3348/BYT-YDCT; 2020/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
30
203.700
6.111.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
48
PP2400574232
Quả chín
Fructus Mali
Sơn tra
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
50
123.900
6.195.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
49
PP2400574104
Phần trên mặt đất
Herba Piperis lolot
Lá lốt
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
40
85.000
3.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
50
PP2400574198
Rễ
Radix Angelicae sinensis
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
2201/BYT-YDCT; 3348/BYT-YDCT; 2020/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
2.400
708.750
1.701.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
51
PP2400574269
Thân rễ
Rhizoma Curcumae longae
Uất kim
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
300
124.950
37.485.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
52
PP2400574216
Phần trên mặt đất
Herba Desmodii styracifolii
Kim tiền thảo
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
17
89.250
1.517.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
53
PP2400574117
Vỏ thân hoặc cành
Cortex Cinnamomi
Quế nhục
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
500
131.460
65.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
54
PP2400574165
Hạt
Semen Trichosanthis
Qua lâu nhân
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
5
330.750
1.653.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
55
PP2400574167
Rễ
Radix Peucedani
Tiền hồ
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
9
525.000
4.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
56
PP2400574195
Rễ
Radix Salviae miltiorrhizae
Đan sâm
610/BYT-YDCT; 7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
800
250.950
200.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
57
PP2400574237
Quả
Fructus Schisandrae
Ngũ vị tử
2199/BYT-YDCT
Dược liệu thô
1-10kg
Kg
90
412.230
37.100.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
58
PP2400574242
Quả chín
Fructus Lycii
Câu kỷ tử
DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE, khối lượng 1-10kg, hút chân không
Kg
350
214.000
74.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
59
PP2400574250
Thân rễ
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
Bạch truật
DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE, khối lượng 1-10kg, hút chân không
Kg
1.200
440.000
528.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
60
PP2400574235
Hạt
Semen Nelumbinis
Liên nhục
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
90
124.950
11.245.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
61
PP2400574231
Mai mực
Os Sepiae
Ô tặc cốt
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE 1-5 kg
Kg
70
336.000
23.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
62
PP2400574113
Ngọn thân
Herba Artemisiae vulgaris
Ngải cứu (ngải diệp)
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
8
81.000
648.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
63
PP2400574243
Rễ củ
Radix Fallopiae multiflorae
Hà thủ ô đỏ
2201/BYT-YDCT; 3348/BYT-YDCT; 2020/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
480
370.650
177.912.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
64
PP2400574238
Quả
Fructus Corni officinalis
Sơn thù
DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE, khối lượng 1-10kg, hút chân không
Kg
350
388.000
135.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
65
PP2400574097
Toàn cây
Herba Pistiae
Phù bình
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
10
123.000
1.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
66
PP2400574260
Quả chín
Fructus Alpiniae oxyphyllae
Ích trí nhân
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
20
418.950
8.379.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
67
PP2400574111
Thân rễ
Rhizoma Kaempferiae galangae
Địa liền
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
8
378.000
3.024.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
68
PP2400574234
Quả
Fructus Rosae laevigatae
Kim anh
CB.DL-000124-23
Dược liệu thô
Túi PE 1 Kg
Kg
10
435.000
4.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
69
PP2400574182
Rễ
Radix Polygalae
Viễn chí
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
500
1.449.000
724.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
70
PP2400574210
Rễ
Radix Paeoniae
Xích thược
5729/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi 01kg, 02kg, 05kg, 10kg
Kg
1.600
404.250
646.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
71
PP2400574148
Thân rễ
Rhizoma Homalomenae occultae
Thiên niên kiện
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE 1-5 kg
Kg
80
136.500
10.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
72
PP2400574180
Hạt
Semen Ziziphi mauritianae
Táo nhân (Toan táo nhân)
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi nilon ≤ 10 kg
Kg
600
555.000
333.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
73
PP2400574122
Nụ hoa
Flos Lonicerae
Kim ngân hoa
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
120
740.250
88.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
74
PP2400574225
Hạt
Semen Coicis
Ý dĩ
610/BYT-YDCT; 7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
350
114.975
40.241.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
75
PP2400574222
Hạch nấm
Polyporus
Trư linh
2201/BYT-YDCT; 3348/BYT-YDCT; 2020/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
5
1.552.950
7.764.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
76
PP2400574211
Thân rễ
Rhizoma Ligustici wallichii
Xuyên khung
610/BYT-YDCT; 7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
2.000
144.900
289.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
77
PP2400574133
Vỏ rễ
Cortex Radicis Lycii
Địa cốt bì
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
10
504.000
5.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
78
PP2400574204
Thân rễ
Rhizoma Curcumae longae
Khương hoàng
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
300
102.900
30.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
79
PP2400574205
Vỏ thân, vỏ cành
Myrrha
Một dược
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
200
583.000
116.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
5 năm
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
80
PP2400574145
Rễ củ
Radix Polygoni cuspidati
Cốt khí củ
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
5
185.000
925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
81
PP2400574272
Cành và lá
Caulis et folium Gymnemae sylvestris
Dây thìa canh
DĐ VN V
Dược liệu thô
Gói 1-5 Kg
Kg
100
117.810
11.781.000
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
82
PP2400574224
Hạt
Semen Plantaginis
Xa tiền tử
6799/BYT-YDCT; 610/BYT-YDCT; 7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
150
214.935
32.240.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
83
PP2400574245
Rễ
Radix Ophiopogonis japonici
Mạch môn
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
300
600.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
84
PP2400574085
Đoạn ngọn cành mang lá, hoa
Herba Elsholtziae ciliatae
Kinh giới
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
10
132.000
1.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
85
PP2400574191
Rễ
Radix Linderae
Ô dược
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
20
239.000
4.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
86
PP2400574147
Đoạn thân, cành, lá
Herba Loranthi gracilifolii
Tang ký sinh
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
5
135.000
675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
87
PP2400574110
Quả
Fructus Illicii veri
Đại hồi
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
8
385.000
3.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
88
PP2400574134
Vỏ thân, vỏ cành
Cortex Phellodendri
Hoàng bá
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
20
558.000
11.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
5 năm
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
89
PP2400574230
Quả chín nẩy mầm
Fructus Hordei germinatus
Mạch nha
6754/BYT - YDCT
Dược liệu thô
Gói 1-5 Kg
Kg
10
109.830
1.098.300
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
90
PP2400574221
Thân rễ
Rhizoma Alismatis
Trạch tả
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
200
202.650
40.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
91
PP2400574203
Thân
Caulis Spatholobi
Kê huyết đằng
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
500
75.915
37.957.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
92
PP2400574239
Rễ
Radix Boehmeriae niveae
Củ gai (Trữ Ma căn)
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
5
183.000
915.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
93
PP2400574138
Thân rễ
Rhizoma Coptidis
Hoàng liên
DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE, khối lượng 1-10kg, hút chân không
Kg
60
1.560.000
93.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
94
PP2400574217
Folium Plantaginis
Mã đề (Xa tiền thảo)
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
10
94.000
940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
95
PP2400574158
Thân hành
Bulbus Fritillariae
Xuyên bối mẫu
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
50
1.890.000
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
96
PP2400574178
Cây mầm từ hạt cây sen
Embryo Nelumbinis nuciferae
Liên tâm
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
150
324.975
48.746.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
97
PP2400574090
Rễ và thân rễ
Radix et Rhizoma Asari
Tế tân
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
480
1.564.500
750.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
98
PP2400574197
Toàn thân
Pheretima
Địa long
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
250
1.885.000
471.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
99
PP2400574112
Nụ hoa
Flos Syzygii aromatici
Đinh hương
2201/BYT-YDCT; 3348/BYT-YDCT; 2020/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
8
718.200
5.745.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
100
PP2400574093
Rễ củ
Radix Puerariae thomsonii
Cát căn
TCCS/ DĐVN5
Dược liệu thô
Đóng túi PE, khối lượng 1 - 5 kg, hút chân không
Kg
150
164.400
24.660.000
Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam
Nhóm 3
24 Tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
101
PP2400574109
Thân rễ
Rhizoma Zingiberis
Can khương
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
85
225.000
19.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
102
PP2400574171
Quả
Fructus Tribuli terrestris
Bạch tật lê
2201/BYT-YDCT; 3348/BYT-YDCT; 2020/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
5
304.500
1.522.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
103
PP2400574187
Vỏ thân, vỏ cành, vỏ rễ
Cortex Magnoliae officinalis
Hậu phác
2201/BYT-YDCT; 3348/BYT-YDCT; 2020/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
35
428.400
14.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
104
PP2400574092
Bộ phận trên mặt đất
Herba Menthae
Bạc hà
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
20
180.000
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
105
PP2400574159
Rễ
Radix Stemonae tuberosae
Bách bộ
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
10
115.920
1.159.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
106
PP2400574189
Thân rễ
Rhizoma Cyperi
Hương phụ
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
500
152.250
76.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
107
PP2400574139
Rễ và thân rễ
Radix et Rhizoma Gentianae
Long đởm thảo
2201/BYT-YDCT; 3348/BYT-YDCT; 2020/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
10
926.100
9.261.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
108
PP2400574249
Rễ
Radix Morindae officinalis
Ba kích
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
20
680.925
13.618.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
109
PP2400574186
Quả
Fructus Aurantii
Chỉ xác
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
70
103.950
7.276.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
110
PP2400574126
Thân rễ
Rhizoma Smilacis glabrae
Thổ phục linh
CB.DL-00219-23
Dược liệu thô
Gói 1-5 Kg
Kg
540
105.000
56.700.000
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
111
PP2400574257
Vỏ thân
Cortex Eucommiae
Đỗ trọng
6359/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 1-5 kg
Kg
2.000
159.600
319.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
112
PP2400574228
Lớp màng trong của mề con gà
Endothelium Corneum Gigeriae Galli
Kê nội kim
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
10
215.000
2.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
113
PP2400574259
Rễ
Radix Astragali membranacei
Hoàng kỳ
DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE, khối lượng 1-10kg, hút chân không
Kg
1.800
194.000
349.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
114
PP2400574152
Thân, rễ
Radix et Rhizoma Clematidis
Uy linh tiên
4669/BYT-YDCT; 426/BYT-YDCT; DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng gói 1-30kg
Kg
200
693.000
138.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 3
60 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
115
PP2400574253
Thân rễ
Rhizoma Drynariae
Cốt toái bổ
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
550
157.500
86.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
116
PP2400574125
Rễ
Radix Trichosanthis
Thiên hoa phấn
2201/BYT-YDCT; 3348/BYT-YDCT; 2020/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
26
253.050
6.579.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
117
PP2400574149
Quả
Fructus Xanthii strumarii
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
20
125.000
2.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
118
PP2400574160
Rễ
Radix Platycodi grandiflori
Cát cánh
610/BYT-YDCT; 7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
220
359.940
79.186.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
119
PP2400574107
Vỏ thân, vỏ cành
Cortex Schefflerae heptaphyllae
Ngũ gia bì chân chim
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
60
79.905
4.794.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
120
PP2400574190
Rễ
Radix Saussureae lappae
Mộc hương
6359/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 1-5 kg
Kg
540
237.300
128.142.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
121
PP2400574226
Thân rễ
Rhizoma Rhei
Đại hoàng
4980/BYT-YDCT; 352/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
20
241.500
4.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
122
PP2400574223
Thân rễ
Rhizoma Dioscoreae
Tỳ giải
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
200
145.950
29.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
123
PP2400574106
Quả chín
Fructus Chaenomelis speciosae
Mộc qua
4233/BYT-YDCT; 2199/BYT-YDCT
Dược liệu thô
1-10kg
Kg
250
136.290
34.072.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
124
PP2400574084
Rễ
Radix Angelicae dahuricae
Bạch chỉ
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
450
176.000
79.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
125
PP2400574227
Bộ phận trên mặt đất
Herba Pogostemonis
Hoắc hương
2201/BYT-YDCT; 3348/BYT-YDCT; 2020/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
10
240.450
2.404.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
126
PP2400574089
Nụ hoa
Flos Magnoliae liliflorae
Tân di
2201/BYT-YDCT; 3348/BYT-YDCT; 2020/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
20
451.500
9.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
127
PP2400574105
Hạt
Semen Strychni
Mã tiền
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
5
273.000
1.365.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
128
PP2400574207
Rễ
Radix Achyranthis bidentatae
Ngưu tất
64/GCN-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 1-5 kg
Kg
2.000
191.100
382.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
129
PP2400574185
Quả
Fructus Aurantii immaturus
Chỉ thực
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
70
162.000
11.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
130
PP2400574266
Quả
Fructus Cnidii
Xà sàng tử
2201/BYT-YDCT; 3348/BYT-YDCT; 2020/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
10
327.600
3.276.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
131
PP2400574136
Rễ
Radix Scutellariae
Hoàng cầm
55/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi 1kg, 2kg, 5kg
Kg
200
288.750
57.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
132
PP2400574192
Quả
Fructus Amomi
Sa nhân
DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng gói 1-30kg
Kg
200
581.700
116.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
133
PP2400574215
Thể quả nấm
Poria
Bạch linh (phục linh)
6359/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 1-5 kg
Kg
2.000
163.800
327.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
134
PP2400574209
Lõi gỗ
Lignum sappan
Tô mộc
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
60
99.750
5.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
135
PP2400574098
Rễ
Radix Bupleuri
Sài hồ
DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE, khối lượng 1-10kg, hút chân không
Kg
300
670.000
201.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
136
PP2400574161
Hạt
Semen Armeniacae amarum
Hạnh nhân
4669/BYT-YDCT; DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng gói 1-30kg
Kg
30
367.500
11.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
Nhóm 3
60 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
137
PP2400574183
Folium Erythrinae
Vông nem
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
350
84.000
29.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
138
PP2400574233
Hạt
Semen Euryales
Khiếm thực
2201/BYT-YDCT; 3348/BYT-YDCT; 2020/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
10
425.250
4.252.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
139
PP2400574143
Vỏ rễ
Cortex Radicis Paeoniae suffruticosae
Mẫu đơn bì
DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE, khối lượng 1-10kg, hút chân không
Kg
400
540.000
216.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
140
PP2400574144
Rễ củ
Radix Rehmanniae glutinosae
Sinh địa
6754/BYT - YDCT
Dược liệu thô
Gói 1-5 Kg
Kg
2.600
138.810
360.906.000
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
141
PP2400574241
Rễ
Radix Paeoniae lactiflorae
Bạch thược
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi nilon ≤ 10 kg
Kg
2.000
450.000
900.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
142
PP2400574265
Rễ
Radix Dipsaci
Tục đoạn
DĐVN V
Dược liệu thô
1-10kg
Kg
1.000
275.520
275.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
143
PP2400574177
Phần trên mặt đất
Herba Passiflorae
Lạc tiên
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
200
99.750
19.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
144
PP2400574188
Vỏ thân, vỏ cành
Cortex Cinnamomi iners
Hậu phác nam (Quế rừng)
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
35
140.000
4.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
145
PP2400574268
Hạt
Semen Arecae catechi
Binh lang
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
30
155.000
4.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
146
PP2400574099
Thân rễ
Rhizoma Cimicifugae
Thăng ma
5729/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi 01kg, 02kg, 05kg, 10kg
Kg
50
766.500
38.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
147
PP2400574201
Lõi gỗ phần gốc thân
Lignum Dracaenae cambodianae
Huyết giác
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
140
245.000
34.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
148
PP2400574127
Thân rễ
Rhizoma Belamcandae
Xạ can
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
10
472.500
4.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
149
PP2400574244
Áo hạt của quả
Arillus Longan
Long nhãn
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
270
324.975
87.743.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
150
PP2400574150
Thân rễ
Rhizoma Atractylodis
Thương truật
6754/BYT - YDCT
Dược liệu thô
Gói 1-5 Kg
Kg
200
457.800
91.560.000
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
151
PP2400574251
Rễ
Radix Glycyrrhizae
Cam thảo
2522/BYT-YDCT 6359/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 1-5 kg
Kg
1.200
186.900
224.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
152
PP2400574172
Đoạn thân hoặc cành
Ramulus cum unco Uncariae
Câu đằng
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE 1-5 kg
Kg
100
285.600
28.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
153
PP2400574132
Thân rễ
Rhizoma Anemarrhenae
Tri mẫu
2201/BYT-YDCT; 3348/BYT-YDCT; 2020/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
36
271.950
9.790.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
154
PP2400574101
Rễ
Radix Angelicae pubescentis
Độc hoạt
610/BYT-YDCT; 7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
1.400
174.930
244.902.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
155
PP2400574114
Quả
Fructus Amomi aromatici
Thảo quả
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
5
321.000
1.605.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
156
PP2400574169
Thân rễ
Radix Asteris
Tử uyển
610/BYT-YDCT; 7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; 7570/BYT-YDCT;
Dược liệu thô
Túi PE 1-10kg
Kg
5
514.920
2.574.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
157
PP2400574129
Quả
Fructus Gardeniae
Chi tử
2201/BYT-YDCT; 3348/BYT-YDCT; 2020/BYT-YDCT
Dược liệu thô
Túi PE 2 lớp, 1-5 Kg
Kg
100
321.300
32.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
158
PP2400574095
Quả chín
Fructus Viticis trifoliae
Mạn kinh tử
CB.DL-00217-23
Dược liệu thô
Gói 1-5 Kg
Kg
20
329.910
6.598.200
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
159
PP2400574194
Vỏ quả chín
Pericarpium Citri reticulatae perenne
Trần bì
DĐVN V
Dược liệu thô
Túi PE ≤ 10 kg
Kg
600
110.250
66.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
160
PP2400574170
Toàn thân
Bombyx Botryticatus
Bạch cương tàm
Theo DĐVN V
Dược liệu thô
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
Kg
5
560.000
2.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 3
18 tháng
12 tháng
KQ2500014675_2504161734
16/04/2025
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây