Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2100195719 |
Cơ Sở In Kim Xuyến |
276.735.560 VND | 276.735.560 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101181842 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN HÀ NỘI | Không đạt yêu cầu về giá dự thầu | |
| 2 | vn0101988890 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN SÁCH VÀ XÂY DỰNG CAO MINH | Không đạt yêu cầu về giá dự thầu | |
| 3 | vnz000019714 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DTCONST | Không đạt yêu cầu về giá dự thầu | |
| 4 | vn2100509637 | TRUNG TÂM THIẾT BỊ VĂN PHÒNG HẢI NGÂN | Không đạt yêu cầu về giá dự thầu |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phiếu điều trị ARV HIV |
2000 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bệnh án ngoại trú HIV |
60 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Phiếu thăm sản phụ |
1000 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ em |
7000 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Sổ quản lý người cao tuổi |
18 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Giấy chứng sinh |
1 | 50 tờ/Cuốn | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Giấy chuyển viện |
2500 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Giấy đi đường/1 lần công tác |
3470 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Giấy đi đường/nhiều lần công tác |
1370 | tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Giấy khám sức khỏe lái xe |
2500 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giấy khám sức khỏe xin việc làm |
3000 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giấy y chứng |
10 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện |
36 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa |
55 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Sổ bàn giao thuốc |
40 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Sổ bàn giao y cụ |
44 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Sổ chuyển tuyến |
18 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Sổ giao ban |
87 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Sổ hội chẩn |
9 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Sổ khám phụ khoa |
32 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Sổ khám thai |
27 | 50 tờ/Cuốn | Vĩnh Long, Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Sổ kiểm tra |
9 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Sổ lãnh vật tư y tế tiêu hao |
13 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Sổ lĩnh thuốc gây nghiện-hướng tâm thần |
12 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Sổ lưu kết quả H.Pylori |
10 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Sổ lưu kết quả HBsAg |
10 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Sổ lưu kết quả HCV |
10 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Sổ lưu kết quả HIV |
10 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Sổ lưu kết quả huyết học |
15 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Sổ lưu kết quả Ion đồ |
10 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Sổ lưu kết quả ký sinh trùng đường ruột |
10 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Sổ lưu kết quả nước tiểu |
10 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Sổ lưu kết quả sinh hóa máu |
10 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Sổ lý lịch máy |
119 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Sổ nhận người bệnh từ tuyến dưới chuyển đến |
1 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Sổ nhập xuất bệnh |
28 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Sổ phép |
19 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Sổ quỹ tiền mặt |
20 | 50 tờ/Cuốn | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Sổ siêu âm |
26 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh |
11 | Cuốn | Vĩnh Long, Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Sổ tài sản cố định |
16 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Sổ thống kê khám chữa bệnh |
4339 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Sổ thủ thuật |
26 | 50 tờ/Cuốn | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Sổ tổng hợp thuốc dùng hàng ngày |
17 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Sổ X quang |
20 | 50 tờ/Cuốn | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Hồ sơ bệnh án Nhi |
7200 | Bộ | Vĩnh Long, Việt Nam | 1.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Hồ sơ bệnh án Nội khoa |
10400 | Bộ | Vĩnh Long, Việt Nam | 1.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Hồ sơ bệnh án Ngoại khoa |
6650 | Bộ | Vĩnh Long, Việt Nam | 1.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Hồ sơ bệnh án Phụ khoa |
111 | Bộ | Vĩnh Long, Việt Nam | 1.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Hồ sơ bệnh án Sản khoa |
66 | Bộ | Vĩnh Long, Việt Nam | 1.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bệnh án Y học cổ truyền (ngoại trú) |
500 | Bộ | Vĩnh Long, Việt Nam | 1.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bệnh án Y học cổ truyền (ngoại trú trạm y tế) |
1400 | Bộ | Vĩnh Long, Việt Nam | 1.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bệnh án ngoại trú |
1410 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 1.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bao phim X quang nhỏ |
40000 | Cái | Vĩnh Long, Việt Nam | 1.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bao thư lớn |
180 | Cái | Vĩnh Long, Việt Nam | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bao thư nhỏ |
5480 | Cái | Vĩnh Long, Việt Nam | 700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Biên bản hội chẩn |
750 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Biểu đồ chuyển dạ |
52 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Đơn thuốc |
53 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Đơn thuốc "N" (gốc đơn thuốc nghiện) |
3 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Lệnh điều xe |
45 | 50 tờ/Cuốn | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Phiếu chăm sóc |
26505 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Phiếu điện tim |
12620 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Phiếu điều trị |
34890 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Phiếu lĩnh thuốc thành phẩm gây nghiện,thuốc thành phẩm hướng tâm thần, thuốc thành phẩm tiền chất |
8 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Phiếu siêu âm |
270 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Phiếu sinh hóa máu |
200 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Phiếu theo dõi chức năng sống |
13010 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Phiếu theo dõi truyền dịch |
6205 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Phiếu thu |
205 | Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Phiếu tóm tắt bệnh án |
1255 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Phiếu chiếu/chụp X quang |
3000 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Phiếu xét nghiệm máu |
200 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Phiếu xét nghiệm nước tiểu |
100 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Sơ kết 15 ngày điều trị |
1205 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Tờ chất thải lây nhiễm, in màu trang A5 ép nhựa |
100 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Tờ chất thải lây tái chế, in màu trang A5 ép nhựa |
85 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Tờ phân loại chất thải y tế, in màu trang A3 |
90 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Sổ khám sức khỏe định kỳ buôn bán, kinh doanh |
101 | Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Sổ khám bệnh |
40124 | Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 1.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Sổ khám sức khỏe định kỳ |
320 | Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Sổ tiêm chủng cơ bản cho trẻ em tuyến xã/phường |
37 | 50 tờ/quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Sổ tiêm vắc xin uốn ván cho phụ nữ tuyến xã/phường |
50 | 50 tờ/quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Sổ tiêm vắc xin VNNB, tả, thương hàn cho trẻ em tuyến xã/phường |
21 | 50 tờ/quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Sổ theo dõi PƯST tuyến xã/phường |
22 | 50 tờ/quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Sổ quản lý vắc xin, BKT, HAT tuyến xã/phường |
23 | 50 tờ/quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Sổ theo dõi BTN trẻ em tuyến xã/phường |
22 | 50 tờ/quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Sổ quản lý vắc xin, BKT, HAT tuyến huyện/tỉnh |
15 | 50 tờ/quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Sổ nhật ký vận hành hệ thống xử lý nước thải |
12 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Biên bản kiểm tra cơ sở sản xuất thực phẩm |
19 | 160 liên/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Biên bản kiểm tra cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống |
53 | 160 liên/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Biên bản kiểm tra cơ sở thức ăn đường phố |
28 | 160 liên/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Sổ theo dõi ngộ độc thực phẩm |
14 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Sổ theo dõi cơ sở được kiểm tra |
17 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Sổ giao nhận chất thải y tế nguy hại |
30 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Sổ quản lý sử dụng thuốc, vật tư y tế tiêu hao |
10 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Sổ thực hiện Kế hoạch hóa gia đình |
6 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Sổ theo dõi công tác truyền thông giáo dục sức khỏe |
12 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Sổ đẻ |
15 | 50 tờ/Quyển | Vĩnh Long, Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Phiếu hẹn khám thai |
1901 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Tôm hồng |
437 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Tôm xanh |
4745 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Tôm vàng |
755 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh ngoại trú |
1770 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Phiếu khảo sát sự hài lòng người sử dụng dịch vụ tiêm chủng mở rộng |
1730 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bìa bệnh án ngoại trú HIV |
60 | Tờ | Vĩnh Long, Việt Nam | 460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |