Gói thầu số 04: Mua sắm vật tư xét nghiệm năm 2026 của Bệnh viện Gang Thép Thái Nguyên

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
8
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 04: Mua sắm vật tư xét nghiệm năm 2026 của Bệnh viện Gang Thép Thái Nguyên
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
9.536.605.754 VND
Ngày đăng tải
16:10 08/01/2026
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
23/QĐ-BVGTTN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Gang Thép Thái Nguyên
Ngày phê duyệt
08/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 223.630.000 223.630.000 2 Xem chi tiết
2 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 2.571.276.974 2.642.352.867 1 Xem chi tiết
3 vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 279.264.000 281.030.000 2 Xem chi tiết
4 vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 265.800.000 265.800.000 1 Xem chi tiết
5 vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 2.417.242.900 2.419.446.700 3 Xem chi tiết
6 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 374.780.000 374.780.000 1 Xem chi tiết
7 vn0103645779 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ VIỆT NAM 308.130.000 308.130.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 7 nhà thầu 6.440.123.874 6.515.169.567 11
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Dung dịch ngâm điện cực
1
Hộp
Mỹ
2
Dung dịch rửa máy xét nghiệm điện giải
4
Hộp
Mỹ
3
EasyLyte Cl- Electrode
2
Cái
Mỹ
4
EasyLyte K+ Electrode
2
Cái
Mỹ
5
EasyLyte Na+ Electrode
2
Cái
Mỹ
6
EasyLyte Tubing Kit
2
Hộp
Mỹ
7
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
20
Hộp
Mỹ
8
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải
3
Hộp
Mỹ
9
Bộ nhuộm Gram (Bộ 4 chai x 250ml)
2
Bộ
Việt Nam
10
Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen (Bộ 3 chai x 250ml)
2
Bộ
Việt Nam
11
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Enterobacteriaceae
36
Hộp
Việt Nam
12
Môi trường thạch chocolate có bổ sung Multivitox để nuôi cấy vi sinh vật khó mọc
36
Hộp
Việt Nam
13
Môi trường thạch máu cừu để nuôi cấy vi sinh vật
80
Hộp
Việt Nam
14
Môi trường thạch Uti
80
Hộp
Việt Nam
15
Bóng đèn máy sinh hóa
10
Cái
Pháp
16
Chất chuẩn dùng xác định định lượng CRP
6
Hộp
Pháp
17
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF
2
Hộp
Pháp
18
Hóa chất chuẩn xét nghiệm kẽm
2
Hộp
Đức
19
Hóa chất định lượng kẽm
2
Hộp
Đức
20
Hóa chất định lượng LDL-C (trực tiếp)
70
Hộp
Pháp
21
Hóa chất định lượng MicroAlbumin niệu
1
Hộp
Pháp
22
Hóa chất định lượng Protein dịch não tủy, Protein niệu
2
Hộp
Pháp
23
Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa
5
Hộp
Pháp
24
Hoá chất hiệu chuẩn Microalbumin (MAU. 5 mức)
1
Hộp
Pháp
25
Hoá chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, CK-MB mức cao
3
Hộp
Pháp
26
Hoá chất kiểm tra chất lượng cho xét nghiệm HDL Cholesterol, LDL Cholesterol, CK-MB mức thấp
3
Hộp
Pháp
27
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng nồng độ Ammonia
4
Hộp
Pháp
28
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức bình thường cho xét nghiệm Alcohol
4
Hộp
Pháp
29
Hoá chất kiểm tra chất lượng mức xét nghiệm mức cao
5
Hộp
Pháp
30
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức bình thường
5
Hộp
Pháp
31
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng MicroAlbumin niệu
1
Hộp
Pháp
32
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Protein dịch não tủy, Protein niệu
2
Hộp
Pháp
33
Hoá chất nội kiểm tra xét nghiệm kẽm mức 1
2
Hộp
Đức
34
Hoá chất nội kiểm tra xét nghiệm kẽm mức 2
2
Hộp
Đức
35
Hóa chất rửa (tính axit)
18
Hộp
Pháp
36
Hóa chất rửa (tính kiềm)
18
Hộp
Pháp
37
Hóa chất xác định định lượng α-Amylase
5
Hộp
Pháp
38
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
4
Hộp
Pháp
39
Hóa chất xét nghiệm định lượng BILIRUBIN trực tiếp
3
Hộp
Pháp
40
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium
5
Hộp
Pháp
41
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB
10
Hộp
Pháp
42
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-NAC
12
Hộp
Pháp
43
Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE
36
Hộp
Pháp
44
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP
32
Hộp
Pháp
45
Hóa chất xét nghiệm định lượng CHOLESTEROL
25
Hộp
Pháp
46
Hóa chất xét nghiệm định lượng GAMMA GT
3
Hộp
Pháp
47
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
25
Hộp
Pháp
48
Hóa chất xét nghiệm định lượng GOT
22
Hộp
Pháp
49
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-CHOLESTEROL
2
Hộp
Pháp
50
Hóa chất xét nghiệm định lượng IRON
3
Hộp
Pháp
51
Hóa chất xét nghiệm định lượng L.D.H
3
Hộp
Pháp
52
Hóa chất xét nghiệm định lượng Magnesium
2
Hộp
Pháp
53
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ ALBUMINE
4
Hộp
Pháp
54
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ ALCOHOL
5
Hộp
Pháp
55
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ Alkaline phosphatase
2
Hộp
Pháp
56
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ ALT
22
Hộp
Pháp
57
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ Ammonia
5
Hộp
Pháp
58
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
6
Hộp
Pháp
59
Hóa chất xét nghiệm định lượng Phosphorus
3
Hộp
Pháp
60
Hóa chất xét nghiệm định lượng RF
5
Hộp
Pháp
61
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride
14
Hộp
Pháp
62
Hóa chất xét nghiệm định lượng URE
24
Hộp
Pháp
63
Hóa chất xét nghiệm định lượng URIC
3
Hộp
Pháp
64
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP mức cao
8
Hộp
Pháp
65
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP mức thấp
8
Hộp
Pháp
66
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF
2
Hộp
Pháp
67
Cốc đựng hỗn hợp phản ứng
15
Hộp
Thụy Sỹ/ Đức
68
Chất hiệu chuẩn kháng thể kháng xét nghiệm TPO
2
Hộp
Đức
69
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
3
Hộp
Đức
70
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
2
Hộp
Đức
71
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3
2
Hộp
Đức
72
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
3
Hộp
Đức
73
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72 4
3
Hộp
Đức
74
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
3
Hộp
Đức
75
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
3
Hộp
Đức
76
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1
2
Hộp
Đức
77
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
3
Hộp
Đức
78
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate
2
Hộp
Đức
79
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
3
Hộp
Đức
80
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
3
Hộp
Đức
81
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG
2
Hộp
Đức
82
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE
3
Hộp
Đức
83
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL‑6 (Interleukin‑6)
2
Hộp
Đức
84
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin
3
Hộp
Đức
85
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg
3
Hộp
Đức
86
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
3
Hộp
Đức
87
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
3
Hộp
Đức
88
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH
2
Hộp
Đức
89
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC
1
Hộp
Đức
90
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg
2
Hộp
Đức
91
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
3
Hộp
Đức
92
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR
1
Hộp
Đức
93
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
3
Hộp
Đức
94
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12
2
Hộp
Đức
95
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D
3
Hộp
Đức
96
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất
20
Hộp
Đức
97
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa
42
Hộp
Đức
98
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
42
Hộp
Đức
99
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải
1
Hộp
Đức
100
Đầu côn hút mẫu
30
Hộp
Thụy Sỹ/ Đức
101
IVD pha loãng dùng cho các xét nghiệm miễn dịch
10
Hộp
Đức
102
Thuốc thử xét nghiệm AFP
6
Hộp
Đức
103
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
3
Hộp
Trung Quốc
104
Thuốc thử xét nghiệm CA 15 3
3
Hộp
Trung Quốc
105
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
5
Hộp
Trung Quốc
106
Thuốc thử xét nghiệm CA 72 4
5
Hộp
Đức
107
Thuốc thử xét nghiệm CEA
8
Hộp
Đức
108
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
8
Hộp
Đức
109
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1
3
Hộp
Trung Quốc
110
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Interleukin‑6 (IL‑6)
2
Hộp
Đức
111
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO
2
Hộp
Đức
112
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
18
Hộp
Trung Quốc
113
Thuốc thử xét nghiệm Folate
2
Hộp
Đức
114
Thuốc thử xét nghiệm FT3
6
Hộp
Đức
115
Thuốc thử xét nghiệm FT4
30
Hộp
Đức
116
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
2
Hộp
Đức
117
Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG
15
Hộp
Đức
118
Thuốc thử xét nghiệm IgE
8
Hộp
Trung Quốc
119
Thuốc thử xét nghiệm Insulin
3
Hộp
Trung Quốc
120
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP
3
Hộp
Đức
121
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg IgM
2
Hộp
Đức
122
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs
3
Hộp
Đức
123
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg
6
Hộp
Đức
124
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgG
3
Hộp
Đức
125
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgM
3
Hộp
Đức
126
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
24
Hộp
Đức
127
Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin)
4
Hộp
Đức
128
Thuốc thử xét nghiệm PSA
3
Hộp
Đức
129
Thuốc thử xét nghiệm PTH
2
Hộp
Đức
130
Thuốc thử xét nghiệm SCC
2
Hộp
Đức
131
Thuốc thử xét nghiệm Tg
2
Hộp
Đức
132
Thuốc thử xét nghiệm TSH
30
Hộp
Đức
133
Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR
1
Hộp
Đức
134
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
15
Hộp
Đức
135
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin 12
2
Hộp
Đức
136
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D
10
Hộp
Đức
137
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin
1
Hộp
Đức
138
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch
5
Hộp
Đức
139
Vật liệu kiểm soát kháng thể kháng Toxoplasma IgG
2
Hộp
Đức
140
Vật liệu kiểm soát kháng thể kháng Toxoplasma IgM
2
Hộp
Đức
141
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm 25-hydroxyvitamin D
3
Hộp
Đức
142
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti-TG, anti-TPO và anri- TSHR
2
Hộp
Đức
143
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP
2
Hộp
Đức
144
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
3
Hộp
Đức
145
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm nhóm dấu ấn ung thư
3
Hộp
Đức
146
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE
1
Hộp
Đức
147
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
3
Hộp
Đức
148
Vật liệu kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch ACTH, C-Peptide, hGH, IL-6, PlGF, sFlt
2
Hộp
Đức
149
Vật liệu kiểm tra xét nghiệm HBsAg
2
Hộp
Đức
150
Vật liệu kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg
2
Hộp
Đức
151
Vật liệu kiểm tra xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg IgM
2
Hộp
Đức
152
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
1.300
Chai
Puerto Rico
153
Hóa chất xét nghiệm khí máu
20
Hộp
Mỹ
154
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm điện giải, khí máu
3
Hộp
Mỹ
155
Dung dịch chứng dùng cho máy đo đường huyết mao mạch
5
Hộp
Mỹ
156
Kim lấy máu thử đường huyết
17.000
Cái
Nhật
157
Que thử đường huyết
17.000
Que
Mỹ
158
Cóng đựng bệnh phẩm
2
Túi
Trung Quốc
159
Dung dịch chuẩn mức 1 cho máy đông máu
30
Hộp
Pháp
160
Dung dịch chuẩn mức 2 cho máy đông máu
30
Hộp
Pháp
161
Hoá chất kiểm chuẩn D-Dimmer mức 1
3
Hộp
Pháp
162
Hóa chất tẩy rửa
6
Hộp
Pháp
163
Hóa chất trung hòa
30
Hộp
Pháp
164
Hóa chất xét nghiệm định lượng APTT
35
Hộp
Pháp
165
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-DIMER
8
Hộp
Pháp
166
Hóa chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen
20
Hộp
Pháp
167
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prothrombin Time
55
Hộp
Pháp
168
Kim hút mẫu
1
Cái
Pháp
169
Ống dẫn nước 5mm
1
Cái
Pháp
170
Ống dẫn nước 6mm
1
Cái
Pháp
171
Ống hút định lượng cpl
1
Cái
Pháp
172
Ống tiêm Haminton cpl
1
Cái
Pháp
173
Khay cuvettes
15
Hộp
Pháp
174
Chất hiệu chuẩn
2
Hộp
Trung Quốc
175
Dung dịch rửa máy
3
Hộp
Trung Quốc
176
Electrolyte Control QC-5
3
Hộp
Trung Quốc
177
Hóa chất điện giải 5 thông số Na/K/Cl/Ca/PH
20
Hộp
Trung Quốc
178
Dung dịch chứng dùng cho máy phân tích nước tiểu
4
Hộp
Trung Quốc
179
Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số (Test thử nước tiểu 10 thông số)
350
Hộp
Trung Quốc
180
Hóa chất định lượng HbA1c
10
Hộp
Hoa Kỳ
181
Hóa chất định lượng HbA1c/A2/F
2
Hộp
Hoa Kỳ
182
Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin (Total Glycated), Hemoglobin (Total), Hemoglobin A1, Hemoglobin A1C, Hemoglobin F
2
Hộp
Hoa Kỳ
183
Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin A2, Hemoglobin F và Hemoglobin S
4
Hộp
Hoa Kỳ
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây