Gói thầu số 04.RCM2024 - Mua sắm vật tư điện - tự động

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
47
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 04.RCM2024 - Mua sắm vật tư điện - tự động
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
2.317.945.300 VND
Ngày đăng tải
15:41 13/12/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3627/QĐ-TĐBK
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Công ty Thủy điện Buôn Kuốp
Ngày phê duyệt
13/12/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0107875678

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VTN

1.439.452.217 VND 1.439.452.217 VND 90 ngày 15/12/2023
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0107457021 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ONTIDA Nhà thầu không đề xuất cung cấp chứng từ; không đề xuất thời gian bảo hành nên không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT
2 vn0311990504 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHƯỚC TIẾN Nhà thầu không đề xuất cung cấp chứng từ cho các mục hàng hóa số 43, 68, 79, 80, 82, 93, 94 nên không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
3 vn0102350317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HẢI PHÚ HÀ Giá chào cao hơn giá trúng thầu.
4 vn0106361126 CÔNG TY CỔ PHẦN E-SERVICES Giá chào cao hơn giá trúng thầu.
5 vn0108379979 CÔNG TY CỔ PHẦN SODEMA Giá chào cao hơn giá trúng thầu.
6 vn0301442192 CÔNG TY THƯƠNG MẠI PHÚC LỘC TNHH Giá chào cao hơn giá trúng thầu.

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Đèn hiệu màu trắng 220 VAC/DC
12 Cái 1SFA619402R5205;ABB/Trung Quốc 394.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Khởi động từ 7,5kW
6 Cái AF16-30-01-13;ABB/Trung Quốc 871.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Tiếp điểm phụ khởi động từ
1 Cái CAL5-11;ABB/Trung Quốc 644.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Bộ chuyển đổi quang điện
2 Bộ RER103-MM;ABB/Trung Quốc 32.903.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
MCB 4P-3A
5 Bộ S204-C3 ;ABB/Trung Quốc 1.502.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
MCB 3P-16A
10 Cái S803S-C16;ABB/Trung Quốc 6.483.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Board truyền thông
2 Cái PCL-745B;Advantech/China 7.356.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Đèn pha LED 500 W
8 Cái DAXIN500-28;Daxinco/Việt Nam 6.394.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Transducer công suất
1 Cái LSMT2- 1110A1-V-X;M-System/ Japan 29.227.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Transducer công suất
2 Cái LSMT2- 1110A1-V-X;M-System/ Japan 29.227.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Bộ nguồn
1 Bộ MPS 10/5-230/24/48;Murr Elektronik /Czech 26.360.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Đầu báo khói
4 Cái FSP-851R;Notifier/China 2.181.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Đầu báo nhiệt
2 Cái FST-851H;Notifier/China 2.106.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Bộ nguồn 120W
2 Cái ESSENTIAL- PS/1AC/24DC/120W/EE;Phoenix/ Thailand 1.805.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Bộ nguồn 15W
3 Cái QUINT4- PS/1AC/5DC/5/PT (2904595);Phoenix/ Việt Nam 4.814.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Rơ le trung gian 24VDC
34 Bộ C4- A40DX/DC24V;Releco/China 842.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Rơle trung gian 220VDC
16 Bộ C5-A30/DC220V ;Releco/China 1.593.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Đồng hồ đo lường điện năng
2 Cái ION6200- P620BA0A00;Schneider/China 33.595.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Cảm biến đo rung
2 Cái CV-861;Shinkawa/Mỹ 42.874.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Thiết bị chuyển đổi tín hiệu
1 Cái VM-21A1- 99V912-1;Shinkawa/Nhật Bản 37.944.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Tiếp điểm phụ khởi động từ
10 Cái 3RH2911-1FA22;Siemens/China 301.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Khởi động từ 9A
10 Cái 3RT2016-1AN21 ;Siemens/China 647.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Rơ le nhiệt 1,4-2,0A
10 Cái 3RU2116-1BB0 ;Siemens/China 717.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
MCB DC-32A
10 Bộ 5SY5232-7 ;Siemens/China 4.643.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Đồng hồ nhiệt độ kiểu dial
4 Cái TGS73 (TGS73.100 + 821.11);WIKA/ Poland 40.726.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Bộ chuyển đổi RS232-RS485
3 Cái RS232 -RS485;3Onedata /China 1.128.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Transducer điện áp
1 Cái SINEAX TV ;Camille Bauer/ Thụy Sĩ 7.307.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Transducer điện áp
1 Cái SINEAX TV ;Camille Bauer/ Thụy Sĩ 7.307.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Màn hình HMI 5,7"
1 Cái TS2060 ;Hakko Electronics/Japan 11.256.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Tiếp điểm phụ nút nhấn
10 Cái HW-C01;Idec/China 56.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Tiếp điểm phụ nút nhấn
10 Cái HW-C10;Idec/China 56.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Đèn hiệu màu đỏ 220V AC/DC
16 Cái YW1P-1UQM3R;Idec/China 56.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Công tắc xoay 2 vị trí
4 Cái CA10- A292-620;Kraus & Naimer/New Zealand 3.834.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Công tắc xoay 3 vị trí
8 Cái CA10- A713-600;Kraus & Naimer/New Zealand 1.432.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Rơ le chốt 220VDC
5 Cái SRLD-K100;Mitshubishi/Japan 2.552.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Transducer công suất
1 Bộ LSMT2 - 1110A1-V-X;M-System/ Japan 29.227.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Cảm biến điện dung 1,4m
1 Cái CTR- 214-2;Nivelco Nivocap/Đức 33.279.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Rơ le thời gian
6 Cái H3CA-A;Omron/China 1.585.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Rơ le trung gian 220VDC
40 Bộ MKS2P;Omron/China 174.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Rơ le trung gian 24VDC
22 Bộ MKS2P;Omron/China 225.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Bộ nguồn 300W
2 Bộ S8JX-G30024CD;Omron/China 4.889.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Rơ le thời gian
1 Cái TB118 ;Panasonic/China 1.203.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Đèn led vuông 250W
15 Bộ BVP151 ;Philips/ Việt Nam 5.084.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Quạt thông gió
2 Bộ SK 3325107;Rittal/China 7.522.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
MCCB DC-160A
2 Cái EZC250H2160;Schneider/China 6.619.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Tiếp điểm phụ khởi động từ
12 Cái LA1DN22;Schneider/China 295.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Khởi động từ 12A
12 Cái LC1D12MD;Schneider/China 1.142.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Vỏ cầu chì
10 Bộ TeSys DF83;Schneider/China 519.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Nút nhấn màu xanh
10 Cái XB5AA31;Schneider/China 135.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Đèn hiệu màu xanh 24VAC/DC
6 Cái XB7EV03BP;Schneider/China 96.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Đèn hiệu màu đỏ 24VAC/DC
11 Cái XB7EV04BP;Schneider/China 110.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Công tắc hành trình
6 Cái XCMD21F2L1;Schneider/China 1.775.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Rơ le giám sát điện áp
10 Cái 600VPR-310/520;Selec /Ấn Độ 523.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Đồng hồ đo dòng điện
3 Cái MA201;Selec /Ấn Độ 478.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Đồng hồ đo lường đa năng
6 Cái MFM384-C-CE;Selec /Ấn Độ 2.578.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Đồng hồ đo điện áp
3 Cái MV2307;Selec /Ấn Độ 553.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Đồng hồ dòng điện DC
1 Cái PA195I-5X1;Sfere/Trung Quốc 7.309.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Đồng hồ điện áp DC
1 Cái PZ195U-5X1;Sfere/Trung Quốc 7.309.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Màn hình máy tính
2 Cái P2422H;Dell/China 7.221.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Rơ le giám sát điện áp
2 Cái CM-ESS-M;ABB/Trung Quốc 5.583.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Bộ nguồn 240W
4 Cái CP-E 24/10.0;ABB/Trung Quốc 5.179.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Nhãn in 36mm
2 Cuộn TZe-261;Brother/China 680.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Nhãn in 6mm
12 Cuộn TZe-611 ;Brother/China 320.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Nhãn in 9mm
12 Cuộn TZe-621 ;Brother/China 369.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Nhãn in 12mm
16 Cuộn TZe-631 ;Brother/China 429.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Nhãn in 18mm
10 Cuộn TZe-641 ;Brother/China 559.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Dây nhảy quang
4 Sợi FC/UPC-LC/UPC;Hacom/Việt Nam 376.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Ắc quy 12V-20Ah
6 Cái WP20-12IE;Globe/Việt Nam 1.113.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Đầu báo khói
11 Bộ DI-9102E;GST/ China 734.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Đầu báo nhiệt
5 Bộ DI-9103E;GST/China 675.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Bộ điều khiển nhiệt độ
12 Bộ JWT6012;Leipole/China 301.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Bộ nguồn
2 Cái RT-65B;Meanwell/China 827.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Bộ nguồn
2 Cái SDR-240-24;Meanwell/China 1.955.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Bộ nguồn
2 Cái T-60B;Meanwell/China 827.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232 sang RS485/422
6 Cái TCC-80;Moxa/Taiwan 690.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Điện cực
17 Cái BS-1S2;Omron/China 1.761.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Công tắc hành trình
14 Cái D4A-3109N;Omron/China 1.105.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Rơ le trung gian 24VDC
20 Cái MY2IN DC24;Omron/China 262.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Bộ đèn LED tuýp 0,3m
6 Bộ T5 L300 BN058C ;Philips/Việt Nam 180.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Bóng đèn LED tuýp 0,6m
20 Bộ T5 L600 BN068C ;Philips/Việt Nam 240.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Đèn chống rung 24 W
12 Cái QFL-500-220;Qlight/China 3.535.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Bóng đèn Led tròn 3W
10 Cái A45N1/3W;Rạng Đông/Việt Nam 82.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Rơ le trung gian 24VDC
190 Cái C12- A21X/DC24V ;Releco/China 746.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Rơ le trung gian 24VDC
20 Cái C2-A30X/DC24V;Releco/China 332.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
MCB 2P-6A
3 Cái A9F74206;Schneider/China 436.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
MCB DC-10A
10 Cái A9F74206;Schneider/China 1.504.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
RCCB 4P-100A
4 Cái A9R15491;Schneider/China 6.845.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Rơ le khởi động từ
2 Cái 3RH2122-1AU00 ;Siemens/China 369.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Rơ le khởi động từ
7 Cái 3TH4244-0AV0;Siemens/China 743.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Khởi động từ 30kW
4 Cái 3TS4722-0AL2 ;Siemens/China 2.118.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Khối CPU PLC
1 Cái 6ES7214-1HG40- 0XB0 ;Siemens/China 7.764.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Khối AI/AO PLC
1 Cái 6ES7234-4HE32- 0XB0;Siemens/China 7.199.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Card mạng máy tính
3 Cái TG-3468;TP-Link / China 451.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Ắc quy 12V-7Ah
2 Cái CP1270;Vision/Việt Nam 466.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Màn hình HIM 7"
3 Cái MT8071iE;Weintek/Japan 6.318.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Màn hình HMI 10.4"
1 Cái MT8104iH;Weintek/Japan 7.146.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây