Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107875678 |
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VTN |
1.439.452.217 VND | 1.439.452.217 VND | 90 ngày | 15/12/2023 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107457021 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ONTIDA | Nhà thầu không đề xuất cung cấp chứng từ; không đề xuất thời gian bảo hành nên không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | |
| 2 | vn0311990504 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHƯỚC TIẾN | Nhà thầu không đề xuất cung cấp chứng từ cho các mục hàng hóa số 43, 68, 79, 80, 82, 93, 94 nên không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT. | |
| 3 | vn0102350317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HẢI PHÚ HÀ | Giá chào cao hơn giá trúng thầu. | |
| 4 | vn0106361126 | CÔNG TY CỔ PHẦN E-SERVICES | Giá chào cao hơn giá trúng thầu. | |
| 5 | vn0108379979 | CÔNG TY CỔ PHẦN SODEMA | Giá chào cao hơn giá trúng thầu. | |
| 6 | vn0301442192 | CÔNG TY THƯƠNG MẠI PHÚC LỘC TNHH | Giá chào cao hơn giá trúng thầu. |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đèn hiệu màu trắng 220 VAC/DC |
12 | Cái | 1SFA619402R5205;ABB/Trung Quốc | 394.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Khởi động từ 7,5kW |
6 | Cái | AF16-30-01-13;ABB/Trung Quốc | 871.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tiếp điểm phụ khởi động từ |
1 | Cái | CAL5-11;ABB/Trung Quốc | 644.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ chuyển đổi quang điện |
2 | Bộ | RER103-MM;ABB/Trung Quốc | 32.903.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | MCB 4P-3A |
5 | Bộ | S204-C3 ;ABB/Trung Quốc | 1.502.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | MCB 3P-16A |
10 | Cái | S803S-C16;ABB/Trung Quốc | 6.483.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Board truyền thông |
2 | Cái | PCL-745B;Advantech/China | 7.356.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đèn pha LED 500 W |
8 | Cái | DAXIN500-28;Daxinco/Việt Nam | 6.394.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Transducer công suất |
1 | Cái | LSMT2- 1110A1-V-X;M-System/ Japan | 29.227.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Transducer công suất |
2 | Cái | LSMT2- 1110A1-V-X;M-System/ Japan | 29.227.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ nguồn |
1 | Bộ | MPS 10/5-230/24/48;Murr Elektronik /Czech | 26.360.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đầu báo khói |
4 | Cái | FSP-851R;Notifier/China | 2.181.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đầu báo nhiệt |
2 | Cái | FST-851H;Notifier/China | 2.106.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ nguồn 120W |
2 | Cái | ESSENTIAL- PS/1AC/24DC/120W/EE;Phoenix/ Thailand | 1.805.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ nguồn 15W |
3 | Cái | QUINT4- PS/1AC/5DC/5/PT (2904595);Phoenix/ Việt Nam | 4.814.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Rơ le trung gian 24VDC |
34 | Bộ | C4- A40DX/DC24V;Releco/China | 842.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Rơle trung gian 220VDC |
16 | Bộ | C5-A30/DC220V ;Releco/China | 1.593.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Đồng hồ đo lường điện năng |
2 | Cái | ION6200- P620BA0A00;Schneider/China | 33.595.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cảm biến đo rung |
2 | Cái | CV-861;Shinkawa/Mỹ | 42.874.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thiết bị chuyển đổi tín hiệu |
1 | Cái | VM-21A1- 99V912-1;Shinkawa/Nhật Bản | 37.944.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tiếp điểm phụ khởi động từ |
10 | Cái | 3RH2911-1FA22;Siemens/China | 301.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Khởi động từ 9A |
10 | Cái | 3RT2016-1AN21 ;Siemens/China | 647.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Rơ le nhiệt 1,4-2,0A |
10 | Cái | 3RU2116-1BB0 ;Siemens/China | 717.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | MCB DC-32A |
10 | Bộ | 5SY5232-7 ;Siemens/China | 4.643.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đồng hồ nhiệt độ kiểu dial |
4 | Cái | TGS73 (TGS73.100 + 821.11);WIKA/ Poland | 40.726.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ chuyển đổi RS232-RS485 |
3 | Cái | RS232 -RS485;3Onedata /China | 1.128.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Transducer điện áp |
1 | Cái | SINEAX TV ;Camille Bauer/ Thụy Sĩ | 7.307.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Transducer điện áp |
1 | Cái | SINEAX TV ;Camille Bauer/ Thụy Sĩ | 7.307.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Màn hình HMI 5,7" |
1 | Cái | TS2060 ;Hakko Electronics/Japan | 11.256.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tiếp điểm phụ nút nhấn |
10 | Cái | HW-C01;Idec/China | 56.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tiếp điểm phụ nút nhấn |
10 | Cái | HW-C10;Idec/China | 56.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đèn hiệu màu đỏ 220V AC/DC |
16 | Cái | YW1P-1UQM3R;Idec/China | 56.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Công tắc xoay 2 vị trí |
4 | Cái | CA10- A292-620;Kraus & Naimer/New Zealand | 3.834.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Công tắc xoay 3 vị trí |
8 | Cái | CA10- A713-600;Kraus & Naimer/New Zealand | 1.432.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Rơ le chốt 220VDC |
5 | Cái | SRLD-K100;Mitshubishi/Japan | 2.552.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Transducer công suất |
1 | Bộ | LSMT2 - 1110A1-V-X;M-System/ Japan | 29.227.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cảm biến điện dung 1,4m |
1 | Cái | CTR- 214-2;Nivelco Nivocap/Đức | 33.279.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Rơ le thời gian |
6 | Cái | H3CA-A;Omron/China | 1.585.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Rơ le trung gian 220VDC |
40 | Bộ | MKS2P;Omron/China | 174.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Rơ le trung gian 24VDC |
22 | Bộ | MKS2P;Omron/China | 225.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ nguồn 300W |
2 | Bộ | S8JX-G30024CD;Omron/China | 4.889.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Rơ le thời gian |
1 | Cái | TB118 ;Panasonic/China | 1.203.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đèn led vuông 250W |
15 | Bộ | BVP151 ;Philips/ Việt Nam | 5.084.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Quạt thông gió |
2 | Bộ | SK 3325107;Rittal/China | 7.522.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | MCCB DC-160A |
2 | Cái | EZC250H2160;Schneider/China | 6.619.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tiếp điểm phụ khởi động từ |
12 | Cái | LA1DN22;Schneider/China | 295.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Khởi động từ 12A |
12 | Cái | LC1D12MD;Schneider/China | 1.142.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Vỏ cầu chì |
10 | Bộ | TeSys DF83;Schneider/China | 519.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Nút nhấn màu xanh |
10 | Cái | XB5AA31;Schneider/China | 135.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đèn hiệu màu xanh 24VAC/DC |
6 | Cái | XB7EV03BP;Schneider/China | 96.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đèn hiệu màu đỏ 24VAC/DC |
11 | Cái | XB7EV04BP;Schneider/China | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Công tắc hành trình |
6 | Cái | XCMD21F2L1;Schneider/China | 1.775.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Rơ le giám sát điện áp |
10 | Cái | 600VPR-310/520;Selec /Ấn Độ | 523.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Đồng hồ đo dòng điện |
3 | Cái | MA201;Selec /Ấn Độ | 478.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Đồng hồ đo lường đa năng |
6 | Cái | MFM384-C-CE;Selec /Ấn Độ | 2.578.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Đồng hồ đo điện áp |
3 | Cái | MV2307;Selec /Ấn Độ | 553.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đồng hồ dòng điện DC |
1 | Cái | PA195I-5X1;Sfere/Trung Quốc | 7.309.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Đồng hồ điện áp DC |
1 | Cái | PZ195U-5X1;Sfere/Trung Quốc | 7.309.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Màn hình máy tính |
2 | Cái | P2422H;Dell/China | 7.221.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Rơ le giám sát điện áp |
2 | Cái | CM-ESS-M;ABB/Trung Quốc | 5.583.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ nguồn 240W |
4 | Cái | CP-E 24/10.0;ABB/Trung Quốc | 5.179.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Nhãn in 36mm |
2 | Cuộn | TZe-261;Brother/China | 680.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Nhãn in 6mm |
12 | Cuộn | TZe-611 ;Brother/China | 320.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Nhãn in 9mm |
12 | Cuộn | TZe-621 ;Brother/China | 369.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Nhãn in 12mm |
16 | Cuộn | TZe-631 ;Brother/China | 429.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Nhãn in 18mm |
10 | Cuộn | TZe-641 ;Brother/China | 559.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dây nhảy quang |
4 | Sợi | FC/UPC-LC/UPC;Hacom/Việt Nam | 376.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Ắc quy 12V-20Ah |
6 | Cái | WP20-12IE;Globe/Việt Nam | 1.113.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đầu báo khói |
11 | Bộ | DI-9102E;GST/ China | 734.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đầu báo nhiệt |
5 | Bộ | DI-9103E;GST/China | 675.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bộ điều khiển nhiệt độ |
12 | Bộ | JWT6012;Leipole/China | 301.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bộ nguồn |
2 | Cái | RT-65B;Meanwell/China | 827.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ nguồn |
2 | Cái | SDR-240-24;Meanwell/China | 1.955.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ nguồn |
2 | Cái | T-60B;Meanwell/China | 827.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232 sang RS485/422 |
6 | Cái | TCC-80;Moxa/Taiwan | 690.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Điện cực |
17 | Cái | BS-1S2;Omron/China | 1.761.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Công tắc hành trình |
14 | Cái | D4A-3109N;Omron/China | 1.105.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Rơ le trung gian 24VDC |
20 | Cái | MY2IN DC24;Omron/China | 262.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ đèn LED tuýp 0,3m |
6 | Bộ | T5 L300 BN058C ;Philips/Việt Nam | 180.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bóng đèn LED tuýp 0,6m |
20 | Bộ | T5 L600 BN068C ;Philips/Việt Nam | 240.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đèn chống rung 24 W |
12 | Cái | QFL-500-220;Qlight/China | 3.535.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bóng đèn Led tròn 3W |
10 | Cái | A45N1/3W;Rạng Đông/Việt Nam | 82.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Rơ le trung gian 24VDC |
190 | Cái | C12- A21X/DC24V ;Releco/China | 746.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Rơ le trung gian 24VDC |
20 | Cái | C2-A30X/DC24V;Releco/China | 332.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | MCB 2P-6A |
3 | Cái | A9F74206;Schneider/China | 436.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | MCB DC-10A |
10 | Cái | A9F74206;Schneider/China | 1.504.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | RCCB 4P-100A |
4 | Cái | A9R15491;Schneider/China | 6.845.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Rơ le khởi động từ |
2 | Cái | 3RH2122-1AU00 ;Siemens/China | 369.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Rơ le khởi động từ |
7 | Cái | 3TH4244-0AV0;Siemens/China | 743.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Khởi động từ 30kW |
4 | Cái | 3TS4722-0AL2 ;Siemens/China | 2.118.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Khối CPU PLC |
1 | Cái | 6ES7214-1HG40- 0XB0 ;Siemens/China | 7.764.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Khối AI/AO PLC |
1 | Cái | 6ES7234-4HE32- 0XB0;Siemens/China | 7.199.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Card mạng máy tính |
3 | Cái | TG-3468;TP-Link / China | 451.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Ắc quy 12V-7Ah |
2 | Cái | CP1270;Vision/Việt Nam | 466.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Màn hình HIM 7" |
3 | Cái | MT8071iE;Weintek/Japan | 6.318.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Màn hình HMI 10.4" |
1 | Cái | MT8104iH;Weintek/Japan | 7.146.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |