Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302441057 |
CÔNG TY TNHH ĐIỆN NAM VIỆT |
483.377.334 VND | 483.377.334 VND | 60 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301413755 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN SÀI GÒN | Nhà thầu xếp hạng 3 sau khi giá trừ giảm giá và tính ưu đãi | |
| 2 | vn3702856929 | CÔNG TY TNHH EMAAR ENERGY | Nhà thầu xếp hạng 4 sau khi giá trừ giảm giá và tính ưu đãi | |
| 3 | vn0314291871 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÒA PHÁT | Nhà thầu xếp hạng 2 sau khi giá trừ giảm giá và tính ưu đãi |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy cắt hạ áp - MCB 1 cực 32(30)A |
5101 | Cái | TQ | 23.004 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy cắt hạ áp - MCB 1 cực 63(60)A |
30 | Cái | TQ | 21.168 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy cắt hạ áp - MCB 2 cực 32(30)A + nắp đậy MCB |
2434 | Cái | TQ Việt Nam | 51.948 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy cắt hạ áp - MCB 2 cực 50A |
5 | Cái | TQ | 41.148 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy cắt hạ áp - MCB 2 cực 63(60)A |
15 | Cái | TQ | 41.148 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy cắt hạ áp - MCB 3 cực 40A |
15 | Cái | TQ | 60.804 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Máy cắt hạ áp - MCB 3 cực 63(60)A |
12 | Cái | TQ | 60.804 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy cắt hạ áp - MCB 3 cực 80A |
10 | Cái | TQ | 154.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy cắt hạ áp - MCB 3 cực 100A |
12 | Cái | TQ | 154.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy cắt hạ áp - MCB 4 cực 50A |
15 | Cái | TQ | 82.728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 2 cực 63A |
7 | Cái | TQ | 583.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 2 cực 80(75)A |
9 | Cái | TQ | 583.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 2 cực 100A |
8 | Cái | TQ | 583.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 2 cực 125(120)A |
9 | Cái | TQ | 864.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 2 cực 400A |
3 | Cái | TQ | 4.006.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 63A |
20 | Cái | TQ | 745.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 80(75)A |
7 | Cái | TQ | 615.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 100A |
2 | Cái | TQ | 615.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 125(120)A |
15 | Cái | TQ | 896.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 160A |
5 | Cái | TQ | 896.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 200A |
12 | Cái | TQ | 1.134.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 250A |
16 | Cái | TQ | 1.134.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 320(315)A |
2 | Cái | TQ | 4.093.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 630(600)A |
6 | Cái | TQ | 4.816.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc - MCCB 3 cực 1000A |
1 | Cái | TQ | 15.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây chì (Fuse link) 1K |
6 | Sợi | Việt Nam | 28.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây chì (Fuse link) 2K |
6 | Sợi | Việt Nam | 28.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dây chì (Fuse link) 3K |
189 | Sợi | Việt Nam | 33.110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dây chì (Fuse link) 6K |
241 | Sợi | Việt Nam | 32.010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dây chì (Fuse link) 8K |
228 | Sợi | Việt Nam | 32.230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dây chì (Fuse link) 10K |
194 | Sợi | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dây chì (Fuse link) 12K |
105 | Sợi | Việt Nam | 41.470 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dây chì (Fuse link) 15K |
194 | Sợi | Việt Nam | 37.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dây chì (Fuse link) 20K |
160 | Sợi | Việt Nam | 38.390 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dây chì (Fuse link) 25K |
160 | Sợi | Việt Nam | 47.410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dây chì (Fuse link) 30K |
170 | Sợi | Việt Nam | 47.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dây chì (Fuse link) 40K |
98 | Sợi | Việt Nam | 46.310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dây chì (Fuse link) 50K |
72 | Sợi | Việt Nam | 55.330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dây chì (Fuse link) 65K |
61 | Sợi | Việt Nam | 56.540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dây chì (Fuse link) 140K |
6 | Sợi | Việt Nam | 178.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dây chì (Fuse link) 200K |
6 | Sợi | Việt Nam | 214.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |