Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3301518979 | Liên danh Công ty Cổ phần Môi Trường & Công trình Đô Thị Huế và Công ty TNHH Thương mại Xây dựng và Dịch Vụ Môi Trường Thừa Thiên Huế. Tên gọi Tắt liên danh – “Liên Danh HEPCO-HCP” |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG THỪA THIÊN HUẾ |
2.501.638.362,552 VND | 2.501.636.000 VND | 15 ngày | ||
| 2 | vn3300101082 | Liên danh Công ty Cổ phần Môi Trường & Công trình Đô Thị Huế và Công ty TNHH Thương mại Xây dựng và Dịch Vụ Môi Trường Thừa Thiên Huế. Tên gọi Tắt liên danh – “Liên Danh HEPCO-HCP” |
CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH ĐÔ THỊ HUẾ |
2.501.638.362,552 VND | 2.501.636.000 VND | 15 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG THỪA THIÊN HUẾ | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH ĐÔ THỊ HUẾ | Liên danh phụ |
| 1 | Quét đường | Theo quy định tại Chương V | 88.4 | 10.000m² | 823.970 | 72.838.948 | ||
| 2 | Quét Hè | Theo quy định tại Chương V | 23.4 | 10.000m² | 593.260 | 13.882.284 | ||
| 3 | Vệ sinh thùng thu gom rác sinh hoạt | Theo quy định tại Chương V | 89.05 | 100 thùng | 608.600 | 54.195.830 | ||
| 4 | Vận chuyển rác bằng xe cuốn ép từ thùng rác vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly 125 < L ≤130 km | Theo quy định tại Chương V | 1151.64 | Tấn | 746.270 | 859.434.383 | ||
| 5 | Vận chuyển rác bằng xe cuốn ép từ thùng rác vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly 140 < L ≤145 km | Theo quy định tại Chương V | 840.88 | Tấn | 786.840 | 661.638.019 | ||
| 6 | Vận chuyển rác bằng xe cuốn ép từ thùng rác vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly 145 < L ≤150 km | Theo quy định tại Chương V | 460.66 | Tấn | 800.360 | 368.693.838 | ||
| 7 | Vận chuyển rác bằng xe cuốn ép từ thùng rác vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly 150 < L ≤155 km | Theo quy định tại Chương V | 594.1 | Tấn | 813.880 | 483.526.108 |