Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300516772 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY 28 |
3.544.901.900 VND | 3.544.901.900 VND | 20 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300517896 | CÔNG TY CỔ PHẦN 32 | Nhà thầu xếp hạng 3 | |
| 2 | vn0107954898 | CÔNG TY TNHH HẬU CẦN PHÚC THÁI | Nhà thầu xếp hạng 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chiếu cói cá nhân 0,9 |
14372 | Cái | Việt Nam | 56.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Chiếu cói cá nhân 1,2 |
1311 | Cái | Việt Nam | 56.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Ủng nhựa màu xanh |
2700 | Đôi | Việt Nam | 95.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Găng tay cao su |
5400 | Đôi | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Găng tay bạt K16 |
5880 | Đôi | Việt Nam | 78.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Găng tay nilon |
164250 | Đôi | Việt Nam | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Khẩu trang hoạt tính |
5400 | Cái | Việt Nam | 18.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Khẩu trang |
480 | Cái | Việt Nam | 10.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Áo khoác gác |
15 | Cái | Việt Nam | 1.639.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | QP NV gác mùa Đông |
30 | Bộ | Việt Nam | 1.812.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | QP NV gác mùa hè |
90 | Bộ | Việt Nam | 836.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Quần áo mưa gác |
150 | Bộ | Việt Nam | 502.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Biểu tượng ngực áo |
15 | Cái | Việt Nam | 42.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ủng nhựa màu đen |
60 | Đôi | Việt Nam | 93.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây lưng dệt NVTT |
60 | Cái | Việt Nam | 17.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Quần áo NVTT |
120 | Bộ | Việt Nam | 530.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Áo ấm NVTT |
60 | Cái | Việt Nam | 392.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Quần áo mưa NVTT |
60 | Bộ | Việt Nam | 530.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Mũ nhựa NVTT |
60 | Cái | Việt Nam | 156.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Giầy vải NVTT |
240 | Đôi | Việt Nam | 128.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Giầy nhựa NVTT |
240 | Đôi | Việt Nam | 98.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chiếu cói NK 1,4m |
250 | Cái | Việt Nam | 55.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Vỏ chăn NK 1,4m |
250 | Cái | Việt Nam | 625.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Màn tuyn NK 1,4m |
250 | Cái | Việt Nam | 75.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Gối hơi NK |
250 | Cái | Việt Nam | 153.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đệm nằm NK 1,4m |
250 | Cái | Việt Nam | 1.303.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ga bọc đệm 1,4m |
250 | Cái | Việt Nam | 260.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ruột chăn 1,4m |
250 | Cái | Việt Nam | 250.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | LP nghi lễ nhạc trưởng đông |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.571.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | LP nghi lễ nhạc công đông |
23 | Bộ | Việt Nam | 1.357.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | LP nghi lễ nhạc trưởng hè |
2 | Bộ | Việt Nam | 1.059.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | LP nghi lễ nhạc công hè |
23 | Bộ | Việt Nam | 852.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | QP nghi lễ SQ mùa đông số 2 |
4 | Bộ | Việt Nam | 1.718.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | QP nghi lễ SQ mùa hè số 2 |
4 | Bộ | Việt Nam | 1.234.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | QP nghi lễ HSQ mùa đông tiêu binh |
65 | Bộ | Việt Nam | 1.612.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | QP nghi lễ HSQ mùa hè tiêu binh |
65 | Bộ | Việt Nam | 1.201.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Áo sơ mi trắng dài tay |
188 | Cái | Việt Nam | 180.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Mũ kêpi nghi lễ +quân hiệu |
29 | Cái | Việt Nam | 378.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Mũ bê rê nghi lễ |
65 | Cái | Việt Nam | 242.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Nơ nhạc trưởng |
4 | Cái | Việt Nam | 84.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cấp hiệu SQ đồng bộ |
29 | Đôi | Việt Nam | 187.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Cấp hiệu nghi lễ HSQ đồng bộ |
65 | Đôi | Việt Nam | 187.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cành tùng đơn nghi lễ |
94 | Đôi | Việt Nam | 59.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dây lưng to quân nhạc |
25 | Cái | Việt Nam | 255.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dây lưng nhỏ quân nhạc |
25 | Cái | Việt Nam | 32.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dây lưng choàng vai + bao súng |
4 | Cái | Việt Nam | 872.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Dây chiến thắng |
90 | Cái | Việt Nam | 289.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Dây lưng nhỏ nghi lễ |
69 | Cái | Việt Nam | 32.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Găng tay trắng |
188 | Đôi | Việt Nam | 42.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ca ra vát + kẹp |
94 | Cái | Việt Nam | 157.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Biểu tượng ngực áo |
94 | Cái | Việt Nam | 41.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ huy chương CSVV |
94 | Bộ | Việt Nam | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Giầy da nghi lễ |
94 | Đôi | Việt Nam | 530.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bít tất |
94 | Đôi | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Quần lót trắng |
94 | Cái | Việt Nam | 53.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Áo mưa nilon màu trắng |
94 | Cái | Việt Nam | 264.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |