Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0201020140 |
CÔNG TY TNHH DẦU KHÍ ĐÔNG Á |
6.859.968.636 VND | 6.859.968.636 VND | 15 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104547894 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ BẢO LÂM | Không có giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa trừ giá trị giảm giá (nếu có), tính ưu đãi (nếu có) thấp nhất | |
| 2 | vn0106190720 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG XUÂN LỘC | Không có giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa trừ giá trị giảm giá (nếu có), tính ưu đãi (nếu có) thấp nhất | |
| 3 | vn0317158317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT về tính hợp lệ của E-HSDT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dầu ZL&ZM Blower Fluid |
440 | Lít | Italia | 1.273.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dầu Atlas Copco Roto-Z-Oil |
240 | Lít | Pháp | 1.500.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Mỡ Roto-Glide-Amber |
14 | Tuýp | Đức | 14.784.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dầu Klubersynth GH6- 150 |
20 | Lít | Bỉ | 1.446.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dầu Klubersynth GH6- 320 |
1600 | Lít | Trung Quốc | 763.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dầu Klubersynth GH6- 680 |
2000 | Lít | Trung Quốc | 763.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dầu Mobil DTE light |
5200 | Lít | Singapore | 85.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dầu Mobil Gear 600 XP 220 |
1872 | Lít | Singapore | 69.001 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dầu Mobil Gear 600 XP 460 |
1456 | Lít | Singapore | 85.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Mỡ Mobil XHP 222 |
48 | Kg | Singapore | 146.879 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dầu Mobil Glygoyle 460 |
624 | Lít | EU | 366.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dầu Mobil SHC 634 |
832 | Lít | EU | 397.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Mỡ Mobil Unirex N2 |
18 | Kg | EU | 397.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Mỡ Mobilux EP2 |
2160 | Kg | Singapore | 106.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dầu Hydraulig oil HLP AW46 |
1 | Thùng | Việt Nam | 1.477.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Stop oil treatment Fiber Can 24/15OZ. |
96 | Lon | USA | 125.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dầu Total Preslia 32 |
4160 | Lít | Việt Nam | 60.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dầu HS Gear 320 EP |
30 | Lít | Việt Nam | 447.782 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Mỡ G. Beslux ELG – 38 |
1 | Hộp | Tây Ban Nha | 970.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Mỡ Castrol Spheerol EPL 2 |
16 | Kg | Ấn Độ | 146.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dầu Ergon Hyvolt III |
4600 | Lít | USA | 115.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dầu LVO100 |
2 | Can | Đức | 5.604.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dầu LVO130 |
12 | Can | Đức | 5.712.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dầu Nynas Nytro Libra |
1672 | Lít | Bỉ | 74.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Mỡ Multis MS2 |
18 | Kg | UAE | 150.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Mỡ Bestis ESL 5&10 |
3 | Tuýp | USA | 7.548.984 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dầu Kixx Geartec GL-5 type 80w90 |
36 | Lít | Hàn Quốc | 95.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dầu Kixx Geartec GL-5 type 85w140 |
480 | Lít | Hàn Quốc | 92.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dầu Kixx HD CF-4; Type: 15W4 |
600 | Lít | Hàn Quốc | 74.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dầu Total Dynatrans MPV(X) |
160 | Lít | Singapore | 112.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dầu KIXX G SF; Type: 20W50 |
15 | Lít | Hàn Quốc | 103.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dầu Total transtec 4; 85W90; API GL4 |
64 | Lít | Việt Nam | 214.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dầu CAT; Type: TDTO 30 |
20 | Lít | Singapore | 1.226.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dầu CAT MTO độ nhớt SAE 10W-30 |
80 | Lít | Singapore | 312.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dầu CAT DEO; Type: 15W40 |
60 | Lít | Singapore | 176.190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dầu ICL-IP FyrQuel EHC |
208 | Lít | USA | 1.078.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |