Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN |
1.955.786.800 VND | 45 ngày | 09/06/2023 |
| 1 | Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C |
HCV Strip
|
1.000 | Test | Theo HSĐX | Reckon Diagnostics Pvt Ltd - Ấn Độ | 28.000 |
|
| 2 | Test nhanh phát hiện kháng thể HIV |
HIV 1/2 Card
|
1.000 | Test | Theo HSĐX | Reckon Diagnostics Pvt Ltd - Ấn Độ | 31.900 |
|
| 3 | Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết |
Dengue NS1
|
375 | Test | Theo HSĐX | Reckon Diagnostics Pvt Ltd - Ấn Độ | 85.500 |
|
| 4 | Định tính phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
HAV IgM Rapid Test Cassette
|
250 | Test | Theo HSĐX | Citest Diagnostics Inc - Canada | 99.400 |
|
| 5 | Test phát hiện Rf- bệnh thấp khớp |
RF latex
|
500 | Test | Theo HSĐX | Reckon Diagnostics Pvt Ltd - Ấn Độ | 9.600 |
|
| 6 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Rota |
Rotavirus rapid test cassette
|
200 | Test | Theo HSĐX | Citest Diagnostics Inc - Canada | 76.800 |
|
| 7 | Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv |
Malaria P.f/P.v rapid test cassette
|
750 | Test | Theo HSĐX | Citest Diagnostics Inc - Canada | 47.100 |
|
| 8 | Test nhanh chẩn đoán giang mai |
Syphilis Strip
|
150 | Test | Theo HSĐX | Reckon Diagnostics Pvt Ltd - Ấn Độ | 22.300 |
|
| 9 | Test xét nghiệm phát hiện C- Reactive Protein trong huyết thanh người. |
CRP latex
|
15 | Hộp | Theo HSĐX | Reckon Diagnostics Pvt Ltd - Ấn Độ | 1.960.000 |
|
| 10 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
MEGASEPT OPA
|
10 | Can | Theo HSĐX | MF238050/ Công ty Cổ Phần Công Nghệ Lavitec/ Việt Nam | 771.800 |
|
| 11 | Dung dịch tẩy khuẩn máy và dụng cụ |
Gigazyme 5L
|
30 | Can | Theo HSĐX | 70003408/ Schulke & Mayr GmbH/ Đức | 2.156.000 |
|
| 12 | Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt |
MEGASEPT SURFACE-RTU
|
50 | Chai | Theo HSĐX | MG216010/ Công ty Cổ Phần Công Nghệ Lavitec/ Việt Nam | 250.000 |
|
| 13 | Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế |
Viên nén khử khuẩn bề mặt
|
5 | Hộp | Theo HSĐX | Ai-len | 770.000 |
|
| 14 | Dung dịch phun khử trùng bề mặt |
SANOSIL S010
|
1 | Can | Theo HSĐX | SS241050/ Công ty Cổ Phần Công Nghệ Lavitec/ Việt Nam | 1.852.200 |
|
| 15 | Dung dịch Parafin |
Parafin
|
4 | Chai | Theo HSĐX | Việt Nam | 250.000 |
|
| 16 | Test Aluminium No 1 |
Aluminium No 1
|
2 | Hộp | Theo HSĐX | Lovibond - Đức | 2.820.400 |
|
| 17 | Aluminium No 2 |
Aluminium No 2
|
2 | Hộp | Theo HSĐX | Lovibond - Đức | 2.820.400 |
|
| 18 | Thuốc thử pH |
Phenolred
|
3 | Hộp | Theo HSĐX | Lovibond - Đức | 1.337.700 |
|
| 19 | Bộ Chất thử Ammonia |
Chất thử Ammonia VARIO LR
|
4 | Hộp | Theo HSĐX | Lovibond - Đức | 5.571.300 |
|
| 20 | Bộ Chất thử Ammonia |
Chất thử Ammonia VARIO HR
|
1 | Hộp | Theo HSĐX | Lovibond - Đức | 4.836.300 |
|
| 21 | Chất thử Cadmiuum |
Chất thử Cadmiuum
|
4 | Hộp | Theo HSĐX | Merk - Đức | 9.564.800 |
|
| 22 | Chất thử copper |
Copper
|
2 | Hộp | Theo HSĐX | Lovibond - Đức | 4.488.400 |
|
| 23 | Chất thử Chlorine vario |
Chất thử Chlorine VARIO
|
3 | Hộp | Theo HSĐX | Lovibond - Đức | 1.372.000 |
|
| 24 | Chất thử độ cứng |
Chất thử Hardness, total
|
3 | Hộp | Theo HSĐX | Lovibond - Đức | 3.469.200 |
|
| 25 | Chất thử Iron |
Chất thử Iron LR
|
3 | Hộp | Theo HSĐX | Lovibond - Đức | 4.635.400 |
|
| 26 | Chất thử Lead |
Lead
|
3 | Hộp | Theo HSĐX | Lovibond - Đức | 10.299.800 |
|
| 27 | Bộ Chất thử Manganese |
Manganese VARIO LR
|
2 | Hộp | Theo HSĐX | Lovibond - Đức | 3.528.000 |
|
| 28 | Chất thử Nitrate |
Nitrate VARIO
|
5 | Hộp | Theo HSĐX | Lovibond - Đức | 3.554.500 |
|
| 29 | Chất thử Nitrite |
Chất thử Nitrite
|
4 | Hộp | Theo HSĐX | Lovibond - Đức | 3.925.900 |
|
| 30 | Chất thử Nitrite |
Nitrite
|
2 | Hộp | Theo HSĐX | Lovibond - Đức | 2.148.200 |
|
| 31 | Chất thử Sulphate vario |
Sulphate VARIO
|
2 | Hộp | Theo HSĐX | Lovibond - Đức | 2.052.100 |
|
| 32 | Bộ test thử Asen |
Arsenic Test Kit
|
2 | Hộp | Theo HSĐX | Đức | 7.152.000 |
|
| 33 | Bộ phân tích nhanh Coliforms, Ecoli trong nước |
Chất thử phân tích Coliform và E.Coli,Colilert-18
|
2 | Hộp | Theo HSĐX | Idexx/Mỹ | 35.182.000 |
|
| 34 | Cleanac as detergent, MEK-520, 5L/bottle |
Cleanac as detergent, MEK-520, 5L/bottle
|
9 | Can 5 lít | Theo HSĐX | Nihon Kohden Tomioka Corporation/ Nhật Bản | 3.810.000 |
|
| 35 | Cleanac3 as detergent, MEK-620, 5L/bottle |
Cleanac3 as detergent, MEK-620, 5L/bottle
|
5 | Can 5 lít | Theo HSĐX | Nihon Kohden Tomioka Corporation/ Nhật Bản | 3.810.000 |
|
| 36 | Hemolynac 3N as Lysing-Hb reagent, Cyanide free, MEK-680, 500mLx3pcs/set |
Hemolynac 3N as Lysing-Hb reagent, Cyanide free, MEK-680, 500mLx3pcs/set
|
7 | Chai 500ml | Theo HSĐX | Nihon Kohden Tomioka Corporation/ Nhật Bản | 2.710.000 |
|
| 37 | Isotonac3 as diluents, MEK-640, 18L/bottle |
Isotonac3 as diluents, MEK-640, 18L/bottle
|
12 | Can 18 lít | Theo HSĐX | Nihon Kohden Tomioka Corporation/ Nhật Bản | 2.600.000 |
|
| 38 | Máu chuẩn MEK-3DL |
Máu chuẩn MEK-3DL
|
3 | Lọ | Theo HSĐX | R&D Systems, Inc (sản xuất cho Nihon Kohden Corporation)/ Mỹ | 2.500.000 |
|
| 39 | Máu chuẩn MEK-3DN |
Máu chuẩn MEK-3DN
|
3 | Lọ | Theo HSĐX | R&D Systems, Inc (sản xuất cho Nihon Kohden Corporation)/ Mỹ | 2.500.000 |
|
| 40 | Máu chuẩn MEK-3DH |
Máu chuẩn MEK-3DH
|
3 | Lọ | Theo HSĐX | R&D Systems, Inc (sản xuất cho Nihon Kohden Corporation)/ Mỹ | 2.500.000 |
|
| 41 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin BCG |
Albumin-BCG LS "630" Mono
|
15 | hộp | Theo HSĐX | MTD diagnostics SRL/Italy | 2.077.600 |
|
| 42 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Amylase |
Amylase-CNPG3 LS
|
10 | hộp | Theo HSĐX | MTD diagnostics SRL/Italy | 3.057.600 |
|
| 43 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin direct |
Bilirubin D LS 4+1
|
22 | hộp | Theo HSĐX | MTD diagnostics SRL/Italy | 1.176.000 |
|
| 44 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin total |
Bilirubin T LS 4+1
|
22 | hộp | Theo HSĐX | MTD diagnostics SRL/Italy | 1.176.000 |
|
| 45 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Calcium Arsenazo III |
Calcium AIII LS "650" Mono
|
6 | hộp | Theo HSĐX | MTD diagnostics SRL/Italy | 1.136.800 |
|
| 46 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Cholesterol PAP |
Cholesterol CHOD-PAP LS Mono
|
15 | hộp | Theo HSĐX | MTD diagnostics SRL/Italy | 1.724.800 |
|
| 47 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinine |
Creatinine Kinetic LS. 4+1
|
30 | hộp | Theo HSĐX | MTD diagnostics SRL/Italy | 1.019.200 |
|
| 48 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Gamma GT |
gGT SZ74 LS. 4+1
|
30 | hộp | Theo HSĐX | MTD diagnostics SRL/Italy | 2.430.400 |
|
| 49 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Glucose PAP |
Glucose GOD-PAP LS Mono
|
20 | hộp | Theo HSĐX | MTD diagnostics SRL/Italy | 1.293.600 |
|
| 50 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng AST/GOT |
GOT ASAT IFCC LS 4+1
|
30 | hộp | Theo HSĐX | MTD diagnostics SRL/Italy | 1.842.400 |
|
| 51 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ALT/GPT |
GPT ALAT IFCC LS 4+1
|
30 | hộp | Theo HSĐX | MTD diagnostics SRL/Italy | 1.842.400 |
|
| 52 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Triglycerides Mono |
Triglycerides GPO-PAP LS Mono
|
20 | hộp | Theo HSĐX | MTD diagnostics SRL/Italy | 2.485.300 |
|
| 53 | Hóa chất để chuẩn các xét nghiệm sinh hóa |
AMP MultiCal
|
4 | hộp | Theo HSĐX | AMEDA Labordiagnostik GmbH/Áo | 13.400.000 |
|
| 54 | Hóa chất để kiểm tra mức bình thường của các xét nghiệm sinh hóa |
AMP MultiTrol II
|
5 | hộp | Theo HSĐX | AMEDA Labordiagnostik GmbH/Áo | 7.600.000 |
|
| 55 | Hóa chất dùng để kiểm tra mức bất thường của các xét nghiệm sinh hóa |
AMP MultiTrol I
|
3 | hộp | Theo HSĐX | AMEDA Labordiagnostik GmbH/Áo | 7.600.000 |
|
| 56 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Urea UV |
Urea Urease GLDH UV LS. 4+1
|
30 | hộp | Theo HSĐX | MTD diagnostics SRL/Italy | 1.481.800 |
|
| 57 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Uric Acid mono |
Uric Acid Uricase PAP LS 2nd GEN. 4+1
|
20 | hộp | Theo HSĐX | MTD diagnostics SRL/Italy | 3.021.300 |
|
| 58 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein toàn phần trong máu |
Total Protein BIURET LS Mono
|
12 | hộp | Theo HSĐX | MTD diagnostics SRL/Italy | 1.074.100 |
|
| 59 | Hóa chất rửa |
Detergent-H
|
40 | Chai | Theo HSĐX | Dutch Diagnostic/Hà Lan | 2.038.400 |
|
| 60 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein nước tiểu |
Total Protein U/CSF-PR LS Mono
|
12 | Hộp | Theo HSĐX | MTD diagnostics SRL/Italy | 1.411.200 |
|
| 61 | Que test nước tiểu |
Que test nước tiểu
|
10 | Hộp | Theo HSĐX | Siemens/ Ba Lan | 813.400 |
|
| 62 | Hóa chất chẩn đoán dùng xét nghiệm nhanh tại chỗ cho chỉ số β-hCG |
Thẻ xét nghiệm Cartrige Beta HCG
|
2 | Hộp | Theo HSĐX | Abbott Point of Care Canada Limited/ Canada | 10.363.500 |
|
| 63 | Hóa chất chẩn đoán dùng xét nghiệm nhanh tại chỗ cho chỉ số CK-MB |
Thẻ xét nghiệm Cartrige CK- MB
|
3 | Hộp | Theo HSĐX | Abbott Point of Care Canada Limited/ Canada | 12.250.000 |
|
| 64 | Hóa chất chẩn đoán dùng xét nghiệm nhanh tại chỗ cho chỉ số Troponin I |
Thẻ xét nghiệm Cartrige cTnI
|
3 | Hộp | Theo HSĐX | Abbott Point of Care Canada Limited/ Canada | 10.290.000 |
|
| 65 | Hóa chất chẩn đoán dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ. Bao gồm các thông số: Na, K, Cl, iCa (Ionized Calcium), TCO2, Glucose, Urea Nitrogen (BUN)/Urea, Creatinine (Crea), Anion Gap (Agap), Hematocrit (Hct), Hemoglobin (Hgb) |
Thẻ xét nghiệm Cartrige CHEM 8 +
|
12 | Hộp | Theo HSĐX | Abbott Point of Care Canada Limited/ Canada | 8.109.500 |
|
| 66 | Hóa chất chẩn đoán dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ. Bao gồm các thông số: pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, SO2 |
Thẻ xét nghiệm Cartrige G 3 +
|
2 | Hộp | Theo HSĐX | Abbott Point of Care Canada Limited/ Canada | 4.655.000 |
|
| 67 | Hóa chất chẩn đoán dùng xét nghiệm nhanh tại chỗ cho chỉ số PT/INR |
Thẻ xét nghiệm Cartrige PT/INR
|
4 | Hộp | Theo HSĐX | Abbott Point of Care Canada Limited/ Canada | 4.986.200 |
|
| 68 | Acid Acetic |
Acid Acetic
|
1 | Chai | Theo HSĐX | Việt Nam | 688.000 |
|
| 69 | Cồn 70 độ |
Cồn 70 độ
|
150 | Lít | Theo HSĐX | Việt Nam | 28.000 |
|
| 70 | Cồn 70 độ |
Cồn 70 độ
|
500 | Chai | Theo HSĐX | Việt Nam | 20.000 |
|
| 71 | Cồn 90 độ |
Cồn 90 độ
|
90 | Lít | Theo HSĐX | Việt Nam | 30.200 |
|
| 72 | Cồn tuyệt đối |
Cồn tuyệt đối
|
40 | Lit | Theo HSĐX | Việt Nam | 96.000 |
|
| 73 | Glycerol |
Glycerol
|
2 | Chai | Theo HSĐX | Trung Quốc | 180.000 |
|
| 74 | Dung dịch Sodium hypochlorite/ Javen |
Dung dịch Javen
|
2 | Lít | Theo HSĐX | Trung Quốc | 250.000 |
|
| 75 | Sodium salicylate |
Sodium salicylate
|
2 | Lọ | Theo HSĐX | Trung Quốc | 1.274.000 |
|
| 76 | Nước cất 2 lần |
Nước cất 2 lần
|
40 | Can | Theo HSĐX | Việt Nam | 130.000 |
|
| 77 | Cloramin B |
Cloramin B
|
300 | Kg | Theo HSĐX | Trung Quốc | 178.400 |
|
| 78 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
Softa-Man
|
500 | Chai | Theo HSĐX | B.Braun/ Thuỵ Sỹ | 155.000 |
|
| 79 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn trước phẫu thuật |
ALFASEPT CLEANSER 4
|
600 | Chai | Theo HSĐX | AF203005/ Công ty Cổ Phần Công Nghệ Lavitec/ Việt Nam | 82.000 |
|
| 80 | Dung dịch xịt mũi ngừa cảm cúm |
Xịt mũi Betadine Kids 1+ Nasal Spray
|
100 | Chai | Theo HSĐX | Betadine Kids 1+ Nasal Spray/ Úc | 188.000 |
|
| 81 | Formaldehyde (Formol) |
Formaldehyde
|
8 | Chai | Theo HSĐX | Việt Nam | 210.000 |
|
| 82 | Hóa chất nhuộm Giemsa dùng trong y tế |
Giemsa
|
1 | Chai | Theo HSĐX | Merck/ Đức | 3.292.800 |
|
| 83 | Bộ hóa chất được sử dụng để nhuộm vi sinh vật từ mẫu nuôi cấy hoặc mẫu bệnh phẩm theo phương pháp nhuộm Gram. |
Bộ hóa chất nhuộm Gram
|
2 | Bộ | Theo HSĐX | Việt Nam | 460.000 |
|
| 84 | Bộ nhuộm BK đàm, phát hiện vi trùng Lao trong mẫu đàm |
Bộ hóa chất nhuộm Ziehl Neelsen
|
2 | Bộ | Theo HSĐX | Việt Nam | 490.000 |
|
| 85 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định tính ASLO |
ASO LATEX KIT
|
500 | Test | Theo HSĐX | Chemelex - Spain | 4.600 |
|
| 86 | Huyết thanh mẫu Anti AB |
VOXSERA Anti-AB
|
5 | Lọ | Theo HSĐX | Voxtur-Ấn Độ | 88.200 |
|
| 87 | Huyết thanh mẫu Anti A |
VOXSERA Anti-A
|
5 | Lọ | Theo HSĐX | Voxtur-Ấn Độ | 78.400 |
|
| 88 | Huyết thanh mẫu Anti B |
VOXSERA Anti B
|
5 | Lọ | Theo HSĐX | Voxtur-Ấn Độ | 78.400 |
|
| 89 | Huyết thanh mẫu Anti D |
VOXSERA Anti-D (IgG/IgM)
|
5 | Lọ | Theo HSĐX | Voxtur-Ấn Độ | 156.800 |
|
| 90 | Thẻ xét nghiệm định nhóm máu |
Eldon Card 2551-V
|
100 | Bộ | Theo HSĐX | Eldon Biological A/S - Đan Mạch | 105.600 |
|
| 91 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B |
HBsAg Strip
|
600 | Test | Theo HSĐX | Reckon Diagnostics Pvt Ltd - Ấn Độ | 17.100 |
|