Gói thầu số 07: Mua sắm hóa chất

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 07: Mua sắm hóa chất
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu
Giá gói thầu
2.010.896.175 VND
Ngày đăng tải
16:55 16/06/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
08/6/2023
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Quân Y 175
Ngày phê duyệt
08/06/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0101905830

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN

1.955.786.800 VND 45 ngày 09/06/2023
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C
HCV Strip
1.000 Test Theo HSĐX Reckon Diagnostics Pvt Ltd - Ấn Độ 28.000
2 Test nhanh phát hiện kháng thể HIV
HIV 1/2 Card
1.000 Test Theo HSĐX Reckon Diagnostics Pvt Ltd - Ấn Độ 31.900
3 Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết
Dengue NS1
375 Test Theo HSĐX Reckon Diagnostics Pvt Ltd - Ấn Độ 85.500
4 Định tính phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
HAV IgM Rapid Test Cassette
250 Test Theo HSĐX Citest Diagnostics Inc - Canada 99.400
5 Test phát hiện Rf- bệnh thấp khớp
RF latex
500 Test Theo HSĐX Reckon Diagnostics Pvt Ltd - Ấn Độ 9.600
6 Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút Rota
Rotavirus rapid test cassette
200 Test Theo HSĐX Citest Diagnostics Inc - Canada 76.800
7 Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv
Malaria P.f/P.v rapid test cassette
750 Test Theo HSĐX Citest Diagnostics Inc - Canada 47.100
8 Test nhanh chẩn đoán giang mai
Syphilis Strip
150 Test Theo HSĐX Reckon Diagnostics Pvt Ltd - Ấn Độ 22.300
9 Test xét nghiệm phát hiện C- Reactive Protein trong huyết thanh người.
CRP latex
15 Hộp Theo HSĐX Reckon Diagnostics Pvt Ltd - Ấn Độ 1.960.000
10 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
MEGASEPT OPA
10 Can Theo HSĐX MF238050/ Công ty Cổ Phần Công Nghệ Lavitec/ Việt Nam 771.800
11 Dung dịch tẩy khuẩn máy và dụng cụ
Gigazyme 5L
30 Can Theo HSĐX 70003408/ Schulke & Mayr GmbH/ Đức 2.156.000
12 Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt
MEGASEPT SURFACE-RTU
50 Chai Theo HSĐX MG216010/ Công ty Cổ Phần Công Nghệ Lavitec/ Việt Nam 250.000
13 Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế
Viên nén khử khuẩn bề mặt
5 Hộp Theo HSĐX Ai-len 770.000
14 Dung dịch phun khử trùng bề mặt
SANOSIL S010
1 Can Theo HSĐX SS241050/ Công ty Cổ Phần Công Nghệ Lavitec/ Việt Nam 1.852.200
15 Dung dịch Parafin
Parafin
4 Chai Theo HSĐX Việt Nam 250.000
16 Test Aluminium No 1
Aluminium No 1
2 Hộp Theo HSĐX Lovibond - Đức 2.820.400
17 Aluminium No 2
Aluminium No 2
2 Hộp Theo HSĐX Lovibond - Đức 2.820.400
18 Thuốc thử pH
Phenolred
3 Hộp Theo HSĐX Lovibond - Đức 1.337.700
19 Bộ Chất thử Ammonia
Chất thử Ammonia VARIO LR
4 Hộp Theo HSĐX Lovibond - Đức 5.571.300
20 Bộ Chất thử Ammonia
Chất thử Ammonia VARIO HR
1 Hộp Theo HSĐX Lovibond - Đức 4.836.300
21 Chất thử Cadmiuum
Chất thử Cadmiuum
4 Hộp Theo HSĐX Merk - Đức 9.564.800
22 Chất thử copper
Copper
2 Hộp Theo HSĐX Lovibond - Đức 4.488.400
23 Chất thử Chlorine vario
Chất thử Chlorine VARIO
3 Hộp Theo HSĐX Lovibond - Đức 1.372.000
24 Chất thử độ cứng
Chất thử Hardness, total
3 Hộp Theo HSĐX Lovibond - Đức 3.469.200
25 Chất thử Iron
Chất thử Iron LR
3 Hộp Theo HSĐX Lovibond - Đức 4.635.400
26 Chất thử Lead
Lead
3 Hộp Theo HSĐX Lovibond - Đức 10.299.800
27 Bộ Chất thử Manganese
Manganese VARIO LR
2 Hộp Theo HSĐX Lovibond - Đức 3.528.000
28 Chất thử Nitrate
Nitrate VARIO
5 Hộp Theo HSĐX Lovibond - Đức 3.554.500
29 Chất thử Nitrite
Chất thử Nitrite
4 Hộp Theo HSĐX Lovibond - Đức 3.925.900
30 Chất thử Nitrite
Nitrite
2 Hộp Theo HSĐX Lovibond - Đức 2.148.200
31 Chất thử Sulphate vario
Sulphate VARIO
2 Hộp Theo HSĐX Lovibond - Đức 2.052.100
32 Bộ test thử Asen
Arsenic Test Kit
2 Hộp Theo HSĐX Đức 7.152.000
33 Bộ phân tích nhanh Coliforms, Ecoli trong nước
Chất thử phân tích Coliform và E.Coli,Colilert-18
2 Hộp Theo HSĐX Idexx/Mỹ 35.182.000
34 Cleanac as detergent, MEK-520, 5L/bottle
Cleanac as detergent, MEK-520, 5L/bottle
9 Can 5 lít Theo HSĐX Nihon Kohden Tomioka Corporation/ Nhật Bản 3.810.000
35 Cleanac3 as detergent, MEK-620, 5L/bottle
Cleanac3 as detergent, MEK-620, 5L/bottle
5 Can 5 lít Theo HSĐX Nihon Kohden Tomioka Corporation/ Nhật Bản 3.810.000
36 Hemolynac 3N as Lysing-Hb reagent, Cyanide free, MEK-680, 500mLx3pcs/set
Hemolynac 3N as Lysing-Hb reagent, Cyanide free, MEK-680, 500mLx3pcs/set
7 Chai 500ml Theo HSĐX Nihon Kohden Tomioka Corporation/ Nhật Bản 2.710.000
37 Isotonac3 as diluents, MEK-640, 18L/bottle
Isotonac3 as diluents, MEK-640, 18L/bottle
12 Can 18 lít Theo HSĐX Nihon Kohden Tomioka Corporation/ Nhật Bản 2.600.000
38 Máu chuẩn MEK-3DL
Máu chuẩn MEK-3DL
3 Lọ Theo HSĐX R&D Systems, Inc (sản xuất cho Nihon Kohden Corporation)/ Mỹ 2.500.000
39 Máu chuẩn MEK-3DN
Máu chuẩn MEK-3DN
3 Lọ Theo HSĐX R&D Systems, Inc (sản xuất cho Nihon Kohden Corporation)/ Mỹ 2.500.000
40 Máu chuẩn MEK-3DH
Máu chuẩn MEK-3DH
3 Lọ Theo HSĐX R&D Systems, Inc (sản xuất cho Nihon Kohden Corporation)/ Mỹ 2.500.000
41 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin BCG
Albumin-BCG LS "630" Mono
15 hộp Theo HSĐX MTD diagnostics SRL/Italy 2.077.600
42 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Amylase
Amylase-CNPG3 LS
10 hộp Theo HSĐX MTD diagnostics SRL/Italy 3.057.600
43 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin direct
Bilirubin D LS 4+1
22 hộp Theo HSĐX MTD diagnostics SRL/Italy 1.176.000
44 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin total
Bilirubin T LS 4+1
22 hộp Theo HSĐX MTD diagnostics SRL/Italy 1.176.000
45 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Calcium Arsenazo III
Calcium AIII LS "650" Mono
6 hộp Theo HSĐX MTD diagnostics SRL/Italy 1.136.800
46 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Cholesterol PAP
Cholesterol CHOD-PAP LS Mono
15 hộp Theo HSĐX MTD diagnostics SRL/Italy 1.724.800
47 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinine
Creatinine Kinetic LS. 4+1
30 hộp Theo HSĐX MTD diagnostics SRL/Italy 1.019.200
48 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Gamma GT
gGT SZ74 LS. 4+1
30 hộp Theo HSĐX MTD diagnostics SRL/Italy 2.430.400
49 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Glucose PAP
Glucose GOD-PAP LS Mono
20 hộp Theo HSĐX MTD diagnostics SRL/Italy 1.293.600
50 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng AST/GOT
GOT ASAT IFCC LS 4+1
30 hộp Theo HSĐX MTD diagnostics SRL/Italy 1.842.400
51 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng ALT/GPT
GPT ALAT IFCC LS 4+1
30 hộp Theo HSĐX MTD diagnostics SRL/Italy 1.842.400
52 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Triglycerides Mono
Triglycerides GPO-PAP LS Mono
20 hộp Theo HSĐX MTD diagnostics SRL/Italy 2.485.300
53 Hóa chất để chuẩn các xét nghiệm sinh hóa
AMP MultiCal
4 hộp Theo HSĐX AMEDA Labordiagnostik GmbH/Áo 13.400.000
54 Hóa chất để kiểm tra mức bình thường của các xét nghiệm sinh hóa
AMP MultiTrol II
5 hộp Theo HSĐX AMEDA Labordiagnostik GmbH/Áo 7.600.000
55 Hóa chất dùng để kiểm tra mức bất thường của các xét nghiệm sinh hóa
AMP MultiTrol I
3 hộp Theo HSĐX AMEDA Labordiagnostik GmbH/Áo 7.600.000
56 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Urea UV
Urea Urease GLDH UV LS. 4+1
30 hộp Theo HSĐX MTD diagnostics SRL/Italy 1.481.800
57 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Uric Acid mono
Uric Acid Uricase PAP LS 2nd GEN. 4+1
20 hộp Theo HSĐX MTD diagnostics SRL/Italy 3.021.300
58 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein toàn phần trong máu
Total Protein BIURET LS Mono
12 hộp Theo HSĐX MTD diagnostics SRL/Italy 1.074.100
59 Hóa chất rửa
Detergent-H
40 Chai Theo HSĐX Dutch Diagnostic/Hà Lan 2.038.400
60 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein nước tiểu
Total Protein U/CSF-PR LS Mono
12 Hộp Theo HSĐX MTD diagnostics SRL/Italy 1.411.200
61 Que test nước tiểu
Que test nước tiểu
10 Hộp Theo HSĐX Siemens/ Ba Lan 813.400
62 Hóa chất chẩn đoán dùng xét nghiệm nhanh tại chỗ cho chỉ số β-hCG
Thẻ xét nghiệm Cartrige Beta HCG
2 Hộp Theo HSĐX Abbott Point of Care Canada Limited/ Canada 10.363.500
63 Hóa chất chẩn đoán dùng xét nghiệm nhanh tại chỗ cho chỉ số CK-MB
Thẻ xét nghiệm Cartrige CK- MB
3 Hộp Theo HSĐX Abbott Point of Care Canada Limited/ Canada 12.250.000
64 Hóa chất chẩn đoán dùng xét nghiệm nhanh tại chỗ cho chỉ số Troponin I
Thẻ xét nghiệm Cartrige cTnI
3 Hộp Theo HSĐX Abbott Point of Care Canada Limited/ Canada 10.290.000
65 Hóa chất chẩn đoán dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ. Bao gồm các thông số: Na, K, Cl, iCa (Ionized Calcium), TCO2, Glucose, Urea Nitrogen (BUN)/Urea, Creatinine (Crea), Anion Gap (Agap), Hematocrit (Hct), Hemoglobin (Hgb)
Thẻ xét nghiệm Cartrige CHEM 8 +
12 Hộp Theo HSĐX Abbott Point of Care Canada Limited/ Canada 8.109.500
66 Hóa chất chẩn đoán dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ. Bao gồm các thông số: pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, SO2
Thẻ xét nghiệm Cartrige G 3 +
2 Hộp Theo HSĐX Abbott Point of Care Canada Limited/ Canada 4.655.000
67 Hóa chất chẩn đoán dùng xét nghiệm nhanh tại chỗ cho chỉ số PT/INR
Thẻ xét nghiệm Cartrige PT/INR
4 Hộp Theo HSĐX Abbott Point of Care Canada Limited/ Canada 4.986.200
68 Acid Acetic
Acid Acetic
1 Chai Theo HSĐX Việt Nam 688.000
69 Cồn 70 độ
Cồn 70 độ
150 Lít Theo HSĐX Việt Nam 28.000
70 Cồn 70 độ
Cồn 70 độ
500 Chai Theo HSĐX Việt Nam 20.000
71 Cồn 90 độ
Cồn 90 độ
90 Lít Theo HSĐX Việt Nam 30.200
72 Cồn tuyệt đối
Cồn tuyệt đối
40 Lit Theo HSĐX Việt Nam 96.000
73 Glycerol
Glycerol
2 Chai Theo HSĐX Trung Quốc 180.000
74 Dung dịch Sodium hypochlorite/ Javen
Dung dịch Javen
2 Lít Theo HSĐX Trung Quốc 250.000
75 Sodium salicylate
Sodium salicylate
2 Lọ Theo HSĐX Trung Quốc 1.274.000
76 Nước cất 2 lần
Nước cất 2 lần
40 Can Theo HSĐX Việt Nam 130.000
77 Cloramin B
Cloramin B
300 Kg Theo HSĐX Trung Quốc 178.400
78 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Softa-Man
500 Chai Theo HSĐX B.Braun/ Thuỵ Sỹ 155.000
79 Dung dịch rửa tay sát khuẩn trước phẫu thuật
ALFASEPT CLEANSER 4
600 Chai Theo HSĐX AF203005/ Công ty Cổ Phần Công Nghệ Lavitec/ Việt Nam 82.000
80 Dung dịch xịt mũi ngừa cảm cúm
Xịt mũi Betadine Kids 1+ Nasal Spray
100 Chai Theo HSĐX Betadine Kids 1+ Nasal Spray/ Úc 188.000
81 Formaldehyde (Formol)
Formaldehyde
8 Chai Theo HSĐX Việt Nam 210.000
82 Hóa chất nhuộm Giemsa dùng trong y tế
Giemsa
1 Chai Theo HSĐX Merck/ Đức 3.292.800
83 Bộ hóa chất được sử dụng để nhuộm vi sinh vật từ mẫu nuôi cấy hoặc mẫu bệnh phẩm theo phương pháp nhuộm Gram.
Bộ hóa chất nhuộm Gram
2 Bộ Theo HSĐX Việt Nam 460.000
84 Bộ nhuộm BK đàm, phát hiện vi trùng Lao trong mẫu đàm
Bộ hóa chất nhuộm Ziehl Neelsen
2 Bộ Theo HSĐX Việt Nam 490.000
85 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định tính ASLO
ASO LATEX KIT
500 Test Theo HSĐX Chemelex - Spain 4.600
86 Huyết thanh mẫu Anti AB
VOXSERA Anti-AB
5 Lọ Theo HSĐX Voxtur-Ấn Độ 88.200
87 Huyết thanh mẫu Anti A
VOXSERA Anti-A
5 Lọ Theo HSĐX Voxtur-Ấn Độ 78.400
88 Huyết thanh mẫu Anti B
VOXSERA Anti B
5 Lọ Theo HSĐX Voxtur-Ấn Độ 78.400
89 Huyết thanh mẫu Anti D
VOXSERA Anti-D (IgG/IgM)
5 Lọ Theo HSĐX Voxtur-Ấn Độ 156.800
90 Thẻ xét nghiệm định nhóm máu
Eldon Card 2551-V
100 Bộ Theo HSĐX Eldon Biological A/S - Đan Mạch 105.600
91 Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B
HBsAg Strip
600 Test Theo HSĐX Reckon Diagnostics Pvt Ltd - Ấn Độ 17.100
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây