Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| 1 | Clip kim loại cầm máu đường tiêu hóa |
NTT
|
500 | cái | NTT | NTT | 419.000 |
|
| 2 | Giấy in máy theo dõi sản khoa Toitu |
NTT
|
300 | tập | NTT | NTT | 97.000 |
|
| 3 | Giấy in máy theo dõi sản khoa loại Philip |
NTT
|
300 | tập | NTT | NTT | 45.000 |
|
| 4 | Giấy in số thứ tự |
NTT
|
15.000 | cuộn | NTT | NTT | 12.500 |
|
| 5 | Kim tiêm cầm máu dạ dày |
NTT
|
1.000 | Cái | NTT | NTT | 450.000 |
|
| 6 | Tem mã vạch |
NTT
|
600.000 | cái | NTT | NTT | 900 |
|
| 7 | Giấy ảnh siêu âm |
NTT
|
3.000 | cuộn | NTT | NTT | 142.000 |
|
| 8 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu |
NTT
|
100 | cái | NTT | NTT | 21.500.000 |
|
| 9 | Kim tiêm cầm máu đại tràng |
NTT
|
1.000 | Cái | NTT | NTT | 450.000 |
|
| 10 | Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại |
NTT
|
300 | lọ | NTT | NTT | 150.000 |
|
| 11 | Miếng dán mi loại to |
NTT
|
500 | miếng | NTT | NTT | 14.490 |
|
| 12 | Miếng dán mi loại nhỏ |
NTT
|
400 | miếng | NTT | NTT | 6.510 |
|
| 13 | Chổi rửa dài dùng cho dây dạ dày loại nhiều lần |
NTT
|
10 | Cái | NTT | NTT | 1.800.000 |
|
| 14 | Dao mổ 15 độ |
NTT
|
200 | cái | NTT | NTT | 105.000 |
|
| 15 | Thuốc nhuộm bao |
NTT
|
700 | lọ | NTT | NTT | 159.000 |
|
| 16 | Chất nhầy phẫu thuật có tính phân tán |
NTT
|
100 | ống | NTT | NTT | 405.000 |
|
| 17 | Chổi rửa dài dùng cho dây đại tràng loại nhiều lần |
NTT
|
10 | Cái | NTT | NTT | 1.800.000 |
|
| 18 | mỏ vịt nhựa dùng 1 lần |
NTT
|
40.000 | cái | NTT | NTT | 3.440 |
|
| 19 | Dao mổ Phaco 2.2mm |
NTT
|
900 | cái | NTT | NTT | 160.000 |
|
| 20 | Dao mổ Phaco 2.8mm |
NTT
|
900 | Cái | NTT | NTT | 160.000 |
|
| 21 | Mặt nạ oxy có túi |
NTT
|
500 | cái | NTT | NTT | 17.000 |
|
| 22 | dao mổ phaco 15 độ |
NTT
|
900 | cái | NTT | NTT | 70.000 |
|
| 23 | găng tay y tế có bột |
NTT
|
950.000 | đôi | NTT | NTT | 860 |
|
| 24 | găng tay y tế không bột |
NTT
|
900.000 | đôi | NTT | NTT | 1.890 |
|
| 25 | Chỉ Nylon số 5/0 |
NTT
|
1.200 | sợi | NTT | NTT | 22.500 |
|
| 26 | Thông nelaton (ống thông tiểu 1 nhánh) |
NTT
|
3.000 | cái | NTT | NTT | 6.279 |
|
| 27 | Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 75mm*70m |
NTT
|
50 | Cuộn | NTT | NTT | 625.000 |
|
| 28 | Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 100mm*70m |
NTT
|
50 | Cuộn | NTT | NTT | 830.000 |
|
| 29 | Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 150mm*70m |
NTT
|
50 | Cuộn | NTT | NTT | 1.250.000 |
|
| 30 | Giấy in ảnh siêu âm đen trắng |
NTT
|
3.000 | cuộn | NTT | NTT | 110.000 |
|
| 31 | Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 200mm*70m |
NTT
|
50 | Cuộn | NTT | NTT | 1.630.000 |
|
| 32 | Phim X.quang KTS Agfa cỡ 8x10" DT5000IB (100 tờ/hộp) |
NTT
|
100 | hộp | NTT | NTT | 1.743.000 |
|
| 33 | Phim X.quang KTS Agfa cỡ 10x12" DT5000IB (100 tờ/hộp) |
NTT
|
250 | hộp | NTT | NTT | 2.730.000 |
|
| 34 | Dây nối bơm tiêm điện |
NTT
|
6.000 | cái | NTT | NTT | 6.279 |
|
| 35 | Phim X.quang KTS Agfa cỡ 14x17" DT5000IB (100 tờ/hộp) |
NTT
|
1.000 | hộp | NTT | NTT | 4.200.000 |
|
| 36 | Phim X.quang KTS Agfa cỡ 8x10" DT2B (100 tờ/hộp) |
NTT
|
50 | hộp | NTT | NTT | 1.596.000 |
|
| 37 | Phim X.quang KTS Agfa cỡ 10x12" DT2B (100 tờ/hộp) |
NTT
|
50 | hộp | NTT | NTT | 2.677.500 |
|
| 38 | Chỉ Vicryl số 0 |
NTT
|
1.000 | vỉ | NTT | NTT | 79.500 |
|
| 39 | Phim X.quang KTS Agfa cỡ 14x17" DT2B (100 tờ/hộp) |
NTT
|
600 | hộp | NTT | NTT | 4.048.800 |
|
| 40 | Phim X.quang Carestream cỡ 20x25cm (8'' x 10'') |
NTT
|
50 | Hộp | NTT | NTT | 2.580.000 |
|
| 41 | Phim X.quang khô Carestream cỡ 25x30cm (10'' x 12'') |
NTT
|
500 | Hộp | NTT | NTT | 3.500.000 |
|
| 42 | Chỉ Vicryl số 1 |
NTT
|
900 | vỉ | NTT | NTT | 85.000 |
|
| 43 | Giấy in máy điện tim 6 bút Nihonkohd |
NTT
|
3.000 | tập | NTT | NTT | 30.000 |
|
| 44 | Giấy điện tim 1 bút |
NTT
|
200 | cuộn | NTT | NTT | 24.000 |
|
| 45 | Kẹp rốn trẻ sơ sinh |
NTT
|
30.000 | cái | NTT | NTT | 1.000 |
|
| 46 | Chỉ Vicryl số 2/0 |
NTT
|
800 | vỉ | NTT | NTT | 78.000 |
|
| 47 | Tăm bông vô trùng |
NTT
|
600 | cái | NTT | NTT | 1.500 |
|
| 48 | Sonde JJ các cỡ |
NTT
|
300 | cái | NTT | NTT | 312.900 |
|
| 49 | Sonde JJ dùng trong niệu quản các cỡ |
NTT
|
150 | cái | NTT | NTT | 220.000 |
|
| 50 | Chỉ Vicryl số 3/0 |
NTT
|
650 | vỉ | NTT | NTT | 69.500 |
|
| 51 | Dây dẫn đường từ 0.018 đến 0.038 inch đa dạng kích cỡ |
NTT
|
100 | cái | NTT | NTT | 312.900 |
|
| 52 | Tay dao phẫu thuật hàn mạch dạng kéo dùng cho mổ mở |
NTT
|
15 | cái | NTT | NTT | 24.450.000 |
|
| 53 | Chỉ Vicryl số 4/0 |
NTT
|
800 | vỉ | NTT | NTT | 74.500 |
|
| 54 | Dung dịch chạy thận nhân tạo(HD 1A) |
NTT
|
2.000 | can | NTT | NTT | 160.000 |
|
| 55 | Dung dịch Bicarbonate |
NTT
|
200 | can | NTT | NTT | 160.000 |
|
| 56 | Chỉ Nylon số 7/0 |
NTT
|
500 | sợi | NTT | NTT | 40.000 |
|
| 57 | Chỉ Vicryl số 5/0 |
NTT
|
200 | vỉ | NTT | NTT | 107.500 |
|
| 58 | Lọc khuẩn HME 3 chức năng (người lớn, trẻ em) |
NTT
|
1.000 | cái | NTT | NTT | 23.000 |
|
| 59 | Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
NTT
|
300 | cái | NTT | NTT | 12.500 |
|
| 60 | Ống đặt nội khí quản không bóng các số |
NTT
|
300 | cái | NTT | NTT | 10.000 |
|
| 61 | Túi tiệt trùng loại trung |
NTT
|
100 | cuộn | NTT | NTT | 730.000 |
|
| 62 | Sonde Foley 2 nhánh các số |
NTT
|
1.000 | cái | NTT | NTT | 12.579 |
|
| 63 | Bộ dây thở dùng một lần |
NTT
|
500 | cái | NTT | NTT | 110.000 |
|
| 64 | Dây thở oxy 2 nhánh |
NTT
|
1.000 | cái | NTT | NTT | 5.000 |
|
| 65 | Huyết áp đồng hồ Nhật |
NTT
|
200 | bộ | NTT | NTT | 490.000 |
|
| 66 | Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 250mm*70m |
NTT
|
50 | Cuộn | NTT | NTT | 1.990.000 |
|
| 67 | Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 300mm*70m |
NTT
|
50 | Cuộn | NTT | NTT | 2.390.000 |
|
| 68 | Túi tiệt trùng loại đại |
NTT
|
100 | cuộn | NTT | NTT | 1.100.000 |
|
| 69 | Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 350mm*70m |
NTT
|
50 | Cuộn | NTT | NTT | 2.820.000 |
|
| 70 | Que test tiệt trùng hơi nước class 5 |
NTT
|
2.000 | hộp | NTT | NTT | 280.000 |
|
| 71 | Que test tiệt trùng EO |
NTT
|
2.000 | hộp | NTT | NTT | 185.000 |
|
| 72 | Thòng lọng cắt Polyp đại tràng |
NTT
|
100 | Cái | NTT | NTT | 550.000 |
|
| 73 | Que test tiệt trùng Plasma |
NTT
|
2.000 | hộp | NTT | NTT | 365.000 |
|
| 74 | Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml |
NTT
|
900.000 | cái | NTT | NTT | 660 |
|
| 75 | Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
NTT
|
30.000 | cái | NTT | NTT | 1.058 |
|
| 76 | Thòng lọng cắt Polyp dạ dày |
NTT
|
50 | Cái | NTT | NTT | 550.000 |
|
| 77 | Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
NTT
|
30.000 | cái | NTT | NTT | 1.940 |
|
| 78 | Phim X.quang khô Carestream cỡ 35x43cm (14'' x17'') |
NTT
|
50 | Hộp | NTT | NTT | 5.700.000 |
|
| 79 | Phim X.quang Mammo 18x24 (8x10") (125 tờ/hộp) |
NTT
|
50 | Hộp | NTT | NTT | 2.580.000 |
|
| 80 | Rọ lấy dị vật dạ dày |
NTT
|
5 | Cái | NTT | NTT | 2.800.000 |
|
| 81 | Dụng cụ (máy) khâu cắt tự động sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ Longo (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) |
NTT
|
120 | bộ | NTT | NTT | 8.100.000 |
|
| 82 | Dụng cụ khâu cắt nội soi các cỡ |
NTT
|
15 | cái | NTT | NTT | 7.500.000 |
|
| 83 | Rọ lấy dị vật đại tràng |
NTT
|
5 | Cái | NTT | NTT | 2.800.000 |
|
| 84 | Dụng cụ khâu cắt nối ống tiêu hóa tròn các cỡ |
NTT
|
40 | cái | NTT | NTT | 9.500.000 |
|
| 85 | Dụng cụ (máy) khâu cắt nối tự động mổ mở các loại, các cỡ. |
NTT
|
30 | cái | NTT | NTT | 5.200.000 |
|
| 86 | Ống nội khí quản cong mũi hoặc cong miệng có bóng các cỡ |
NTT
|
150 | cái | NTT | NTT | 199.500 |
|
| 87 | Kìm sinh thiết nóng dạ dày |
NTT
|
20 | Cái | NTT | NTT | 510.000 |
|
| 88 | Ống nội khí quản lò xo PVC phủ silicon có bóng thể tích lớn áp lực thấp các số |
NTT
|
200 | cái | NTT | NTT | 231.000 |
|
| 89 | Dây dẫn đường - giude wire |
NTT
|
120 | cái | NTT | NTT | 260.000 |
|
| 90 | Sonde JJ, lỗ mở lớn, các cỡ |
NTT
|
70 | cái | NTT | NTT | 419.979 |
|
| 91 | Kìm sinh thiết nóng đại tràng |
NTT
|
20 | Cái | NTT | NTT | 510.000 |
|
| 92 | Sonde JJ (ống thông niệu quản chữ JJ) các cỡ kèm dây dẫn đường |
NTT
|
70 | cái | NTT | NTT | 520.000 |
|
| 93 | Ống thông niệu quản các cỡ |
NTT
|
70 | cái | NTT | NTT | 230.000 |
|
| 94 | Bộ dẫn lưu thận qua da |
NTT
|
15 | bộ | NTT | NTT | 1.300.000 |
|
| 95 | Canuyn miệng dùng cho nội soi ống mềm |
NTT
|
200 | cái | NTT | NTT | 19.000 |
|
| 96 | Rọ lấy sỏi thép không gỉ |
NTT
|
10 | cái | NTT | NTT | 2.100.000 |
|
| 97 | Dung dịch chạy thận nhân tạo (HD 1B) |
NTT
|
5.000 | can | NTT | NTT | 160.000 |
|
| 98 | catheter chạy thận nhân tạo |
NTT
|
1.000 | bộ | NTT | NTT | 286.000 |
|
| 99 | Kẹp clip cầm máu (Hemoclip) kim loại |
NTT
|
500 | Cái | NTT | NTT | 550.000 |
|
| 100 | Quả lọc thận nhân tạo kèm theo 2 nắp đậy màng lọc |
NTT
|
100 | quả | NTT | NTT | 350.700 |
|
| 101 | Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml |
NTT
|
30.000 | cái | NTT | NTT | 4.530 |
|
| 102 | Băng (đạn) ghim khâu cắt mổ mở các loại, các cỡ |
NTT
|
120 | cái | NTT | NTT | 1.700.000 |
|
| 103 | Rọ bắt dị vật dạ dày loại lưới |
NTT
|
5 | Cái | NTT | NTT | 2.800.000 |
|
| 104 | Dụng cụ (máy) khâu nối ống tiêu hóa tự động tròn sử dụng 1 lần các cỡ |
NTT
|
70 | cái | NTT | NTT | 8.500.000 |
|
| 105 | Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mạch máu và mô mỏng, các cỡ |
NTT
|
50 | cái | NTT | NTT | 4.900.000 |
|
| 106 | Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mô trung bình, các cỡ |
NTT
|
30 | cái | NTT | NTT | 5.500.000 |
|
| 107 | Băng ghim cắt - khâu mô nội soi đa năng, chiều cao ghim đóng các cỡ |
NTT
|
25 | cái | NTT | NTT | 5.500.000 |
|
| 108 | Trocar nội soi có cổng hỗ trợ camera quan sát |
NTT
|
20 | cái | NTT | NTT | 2.200.000 |
|
| 109 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp RAPID số 2-0 |
NTT
|
1.000 | sợi | NTT | NTT | 17.000 |
|
| 110 | Găng phẫu thuật tiệt trùng (A1) các số: 6.5-7.0-7.5-8 |
NTT
|
90.000 | đôi | NTT | NTT | 3.500 |
|
| 111 | Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng (A1)các số: 6.5-7.0-7.5 |
NTT
|
90.000 | đôi | NTT | NTT | 2.480 |
|
| 112 | Bóng nong niệu quản các mã |
NTT
|
10 | cái | NTT | NTT | 6.300.000 |
|
| 113 | Chỉ Vicryl số 6/0 |
NTT
|
200 | vỉ | NTT | NTT | 140.500 |
|
| 114 | Dây dẫn đường loại hai đầu mềm |
NTT
|
10 | cái | NTT | NTT | 945.000 |
|
| 115 | Rọ kéo sỏi |
NTT
|
10 | cái | NTT | NTT | 2.100.000 |
|
| 116 | Bộ nong niệu quản |
NTT
|
5 | bộ | NTT | NTT | 2.100.000 |
|
| 117 | Chỉ Vicryl số 7/0 |
NTT
|
200 | vỉ | NTT | NTT | 204.000 |
|
| 118 | Dây cho ăn các cỡ số (12, 14, 16, 18) |
NTT
|
4.000 | sợi | NTT | NTT | 3.200 |
|
| 119 | Sonde cho ăn trẻ em |
NTT
|
20 | cái | NTT | NTT | 3.200 |
|
| 120 | Sonde hậu môn |
NTT
|
500 | cái | NTT | NTT | 3.200 |
|
| 121 | Chỉ tiêu tổng hợp tan nhanh Vicryl 4/0 |
NTT
|
100 | vỉ | NTT | NTT | 87.500 |
|
| 122 | Quả lọc thận nhân tạo Elisio -15M |
NTT
|
2.000 | quả | NTT | NTT | 345.000 |
|
| 123 | Quả lọc thận nhân tạo Elisio -17M |
NTT
|
2.000 | quả | NTT | NTT | 347.000 |
|
| 124 | Dung dịch chạy thận đậm đặc |
NTT
|
200 | can | NTT | NTT | 172.200 |
|
| 125 | Chỉ tiêu tổng hợp tan nhanh Vicryl 3/0 |
NTT
|
100 | vỉ | NTT | NTT | 81.500 |
|
| 126 | Bộ dây lọc máu liên tục dùng cho máy Diapact |
NTT
|
220 | bộ | NTT | NTT | 1.750.000 |
|
| 127 | Kim chạy thận nhân tạo AVF 16G, 17G |
NTT
|
20.000 | cái | NTT | NTT | 6.006 |
|
| 128 | Catherte 2 nòng dùng cho TNT |
NTT
|
600 | bộ | NTT | NTT | 880.000 |
|
| 129 | Chỉ tiêu tổng hợp Vicryl có tẩm chất kháng khuẩn số 1 |
NTT
|
100 | vỉ | NTT | NTT | 305.000 |
|
| 130 | Cathter chạy thận nhân tạo 2 nòng các cỡ |
NTT
|
500 | cái | NTT | NTT | 336.000 |
|
| 131 | Dung dịch rửa quả lọc (MDT 4 PLUS) |
NTT
|
100 | can | NTT | NTT | 1.850.000 |
|
| 132 | Găng khám các cỡ |
NTT
|
950.000 | đôi | NTT | NTT | 860 |
|
| 133 | Chỉ tiêu tổng hợp Vicryl có tẩm chất kháng khuẩn số 2/0 |
NTT
|
100 | vỉ | NTT | NTT | 255.000 |
|
| 134 | găng khám |
NTT
|
100.000 | đôi | NTT | NTT | 1.890 |
|
| 135 | Ống NKQ có bóng chèn có ống hút dịch trên bóng |
NTT
|
200 | Cái | NTT | NTT | 400.000 |
|
| 136 | Ống NKQ hai nòng, trái, phải |
NTT
|
20 | Cái | NTT | NTT | 2.150.000 |
|
| 137 | Chỉ tiêu tổng hợp Vicryl có tẩm chất kháng khuẩn số 4/0 |
NTT
|
100 | vỉ | NTT | NTT | 380.000 |
|
| 138 | Ống NKQ có bóng chèn |
NTT
|
200 | Cái | NTT | NTT | 52.093 |
|
| 139 | Chỉ tiêu tổng hợp Vicryl số 1 dùng để khâu gan |
NTT
|
100 | vỉ | NTT | NTT | 160.000 |
|
| 140 | Ống NKQ không bóng chèn |
NTT
|
200 | Cái | NTT | NTT | 52.093 |
|
| 141 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 8/0 |
NTT
|
40 | vỉ | NTT | NTT | 82.000 |
|
| 142 | Ống NKQ lò xo có bóng chèn từ cỡ 5.0Fr đến 8.5Fr |
NTT
|
200 | cái | NTT | NTT | 260.000 |
|
| 143 | ống nghe 2 tai Nhật |
NTT
|
200 | cái | NTT | NTT | 190.000 |
|
| 144 | Ống mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ |
NTT
|
200 | Cái | NTT | NTT | 1.389.150 |
|
| 145 | Quả bóp huyết áp |
NTT
|
100 | cái | NTT | NTT | 42.000 |
|
| 146 | Ống mở khí quản 2 nòng không bóng có cửa sổ |
NTT
|
200 | Cái | NTT | NTT | 1.431.360 |
|
| 147 | Pepsi huyết áp |
NTT
|
300 | cái | NTT | NTT | 98.000 |
|
| 148 | Sond hút nhớt các số |
NTT
|
5.000 | cái | NTT | NTT | 3.000 |
|
| 149 | Mast thở ambu |
NTT
|
100 | cái | NTT | NTT | 40.000 |
|
| 150 | Dây hút nhớt loại không kiểm soát |
NTT
|
1.500 | cái | NTT | NTT | 3.000 |
|
| 151 | Mast thở có túi |
NTT
|
700 | cái | NTT | NTT | 17.000 |
|
| 152 | Ông thông tiểu 1 nhánh / nelaton ( nam) |
NTT
|
70 | cái | NTT | NTT | 5.900 |
|
| 153 | Mast khí rung |
NTT
|
700 | cái | NTT | NTT | 114.500 |
|
| 154 | Ông thông tiểu 1 nhánh / nelaton( nữ) |
NTT
|
70 | cái | NTT | NTT | 5.900 |
|
| 155 | Co nối máy thở (catheter mount) |
NTT
|
400 | cái | NTT | NTT | 17.000 |
|
| 156 | Ống thông tiểu 2 nhánh có bóng |
NTT
|
1.000 | cái | NTT | NTT | 14.700 |
|
| 157 | Bộ dây máy thở dùng 1 lần |
NTT
|
750 | bộ | NTT | NTT | 17.000 |
|
| 158 | Sonde dạ dày có nắp |
NTT
|
500 | cái | NTT | NTT | 3.200 |
|
| 159 | Dây thở dùng một lần dùng cho người lớn, không có bẫy nước, |
NTT
|
150 | cái | NTT | NTT | 189.000 |
|
| 160 | Sond hút nhớt có hệ thống điều khiển |
NTT
|
200 | cái | NTT | NTT | 3.000 |
|
| 161 | Rọ bắt dị vật đại tràng loại lưới |
NTT
|
5 | Cái | NTT | NTT | 2.800.000 |
|
| 162 | Sond hút nhớt không có điều khiển |
NTT
|
200 | cái | NTT | NTT | 3.000 |
|
| 163 | Overtube dùng cho dạ dày |
NTT
|
20 | Cái | NTT | NTT | 500.000 |
|
| 164 | Sonde Foley 2 nhánh từ số 8-10 |
NTT
|
200 | cái | NTT | NTT | 11.000 |
|
| 165 | Overtube dùng cho đại tràng |
NTT
|
20 | Cái | NTT | NTT | 500.000 |
|
| 166 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc REALVN-A (Acid) |
NTT
|
2.000 | can | NTT | NTT | 170.000 |
|
| 167 | Ống NKQ có bóng chèn |
NTT
|
300 | cái | NTT | NTT | 27.300 |
|
| 168 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc RENALVN-B (Bicarbonat) |
NTT
|
2.500 | can | NTT | NTT | 170.000 |
|
| 169 | Ống NKQ không bóng chèn |
NTT
|
300 | cái | NTT | NTT | 20.790 |
|
| 170 | Phin chắn khí |
NTT
|
15.000 | cái | NTT | NTT | 11.550 |
|
| 171 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 5Fr x 20 cm |
NTT
|
100 | bộ | NTT | NTT | 550.000 |
|
| 172 | Bộ dây lọc huyết tương (Diapact KIT PEX) |
NTT
|
200 | bộ | NTT | NTT | 1.750.000 |
|
| 173 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5F x 8cm và 7 Fr x 16/20cm |
NTT
|
100 | bộ | NTT | NTT | 660.000 |
|
| 174 | Quả lọc huyết tương |
NTT
|
200 | quả | NTT | NTT | 6.800.000 |
|
| 175 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, 7Fr 16,20 cm |
NTT
|
100 | bộ | NTT | NTT | 680.000 |
|
| 176 | Bộ dây lọc máu thận nhân tạo dùng cho máy Dialog |
NTT
|
1.500 | bộ | NTT | NTT | 73.500 |
|
| 177 | Kim chọc dò tủy sống các cỡ 18-27G |
NTT
|
8.000 | cái | NTT | NTT | 22.500 |
|
| 178 | Quả lọc máu liên tục |
NTT
|
200 | quả | NTT | NTT | 2.925.000 |
|
| 179 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 7/0, |
NTT
|
40 | vỉ | NTT | NTT | 54.000 |
|
| 180 | Quả lọc thận nhân tạo Low Flux |
NTT
|
200 | cái | NTT | NTT | 320.000 |
|
| 181 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 6/0 |
NTT
|
40 | vỉ | NTT | NTT | 54.000 |
|
| 182 | Quả lọc nước siêu tinh khiết dùng cho máy Dialog |
NTT
|
200 | cái | NTT | NTT | 2.600.000 |
|
| 183 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 5/0 |
NTT
|
40 | vỉ | NTT | NTT | 15.000 |
|
| 184 | Ống nội khí quản Laser |
NTT
|
20 | Cái | NTT | NTT | 4.995.270 |
|
| 185 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 3/0, |
NTT
|
40 | vỉ | NTT | NTT | 14.750 |
|
| 186 | Cây nòng đặt nội khí quản chất liệu nhôm, mềm có phủ nhựa hoặc silicon |
NTT
|
50 | Cái | NTT | NTT | 160.000 |
|
| 187 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 2/0, |
NTT
|
40 | vỉ | NTT | NTT | 14.375 |
|
| 188 | Nòng trong ống mở khí quản |
NTT
|
50 | Cái | NTT | NTT | 149.071 |
|
| 189 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 0 |
NTT
|
40 | vỉ | NTT | NTT | 14.175 |
|
| 190 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
NTT
|
50 | bộ | NTT | NTT | 250.000 |
|
| 191 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 1 |
NTT
|
40 | vỉ | NTT | NTT | 15.225 |
|
| 192 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
NTT
|
50 | bộ | NTT | NTT | 290.000 |
|
| 193 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 4/0, |
NTT
|
40 | vỉ | NTT | NTT | 13.500 |
|
| 194 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
NTT
|
50 | bộ | NTT | NTT | 300.000 |
|
| 195 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 3/0, S200 |
NTT
|
40 | vỉ | NTT | NTT | 13.500 |
|
| 196 | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 1 nòng |
NTT
|
20 | bộ | NTT | NTT | 3.500.000 |
|
| 197 | Ống nối dây thở gập góc, có thể thay đổi độ dài |
NTT
|
70 | cái | NTT | NTT | 37.800 |
|
| 198 | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng |
NTT
|
20 | bộ | NTT | NTT | 4.800.000 |
|
| 199 | Lọc khuẩn HME 3 chức năng (người lớn, trẻ em) |
NTT
|
1.000 | bộ | NTT | NTT | 52.500 |
|
| 200 | Sonde Foley 2 nhánh từ số 12 - 28 |
NTT
|
5.000 | cái | NTT | NTT | 9.000 |
|
| 201 | Phin lọc khuẩn tĩnh điện dùng cho trẻ em, dùng một lần |
NTT
|
70 | cái | NTT | NTT | 37.800 |
|
| 202 | Sonde Foley 3 nhánh các số |
NTT
|
700 | cái | NTT | NTT | 14.000 |
|
| 203 | Ambu bóp bóng các cỡ |
NTT
|
30 | bộ | NTT | NTT | 215.000 |
|
| 204 | Dây nối máy bơm tiêm điện 150cm |
NTT
|
3.000 | cái | NTT | NTT | 5.000 |
|
| 205 | Ambu bóp bóng silicol các cỡ |
NTT
|
30 | bộ | NTT | NTT | 673.000 |
|
| 206 | Dây truyền máu |
NTT
|
1.000 | bộ | NTT | NTT | 9.450 |
|
| 207 | Nút chặn đuôi kim luồn có cổng tiêm thuốc |
NTT
|
30.000 | cái | NTT | NTT | 1.600 |
|
| 208 | Mỏ vịt nhựa |
NTT
|
50.000 | cái | NTT | NTT | 3.440 |
|
| 209 | Dây hút nhớt |
NTT
|
5.000 | mét | NTT | NTT | 10.000 |
|
| 210 | Đầu côn lọc 1000ul |
NTT
|
500 | hộp | NTT | NTT | 90.000 |
|
| 211 | Dây hút nhớt có nắp các số |
NTT
|
1.000 | cái | NTT | NTT | 3.000 |
|
| 212 | Đầu côn lọc 200ul |
NTT
|
800 | hộp | NTT | NTT | 90.000 |
|
| 213 | Dây hút nhớt không nắp các số |
NTT
|
1.000 | cái | NTT | NTT | 3.000 |
|
| 214 | Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số |
NTT
|
60000 | cái | NTT | NTT | 7.000 |
|
| 215 | Đầu côn lọc 100ul |
NTT
|
800 | hộp | NTT | NTT | 90.000 |
|
| 216 | Thông thở oxy 2 nhánh |
NTT
|
1000 | cái | NTT | NTT | 5.200 |
|
| 217 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 14-26G |
NTT
|
30.000 | cái | NTT | NTT | 17.640 |
|
| 218 | Bộ dây lọc thận |
NTT
|
1.000 | bộ | NTT | NTT | 54.999 |
|
| 219 | Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số |
NTT
|
60.000 | cái | NTT | NTT | 16.800 |
|
| 220 | Quả lọc thận nhân tạo High Flux |
NTT
|
200 | Quả | NTT | NTT | 486.000 |
|
| 221 | Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ |
NTT
|
300 | cái | NTT | NTT | 23.390 |
|
| 222 | Đầu côn lọc 20ul |
NTT
|
800 | hộp | NTT | NTT | 90.000 |
|
| 223 | Quả lọc thận nhân tạo Low Flux |
NTT
|
200 | Quả | NTT | NTT | 320.000 |
|
| 224 | Đầu côn lọc 10ul |
NTT
|
800 | hộp | NTT | NTT | 90.000 |
|
| 225 | Bộ dây và màng lọc tách huyết tương cho máy OMNI |
NTT
|
200 | Bộ | NTT | NTT | 9.450.000 |
|
| 226 | Điện cực tim |
NTT
|
20.000 | cái | NTT | NTT | 1.650 |
|
| 227 | Bộ dây, quả lọc máu liên tục dùng cho máy OMNI |
NTT
|
200 | Bộ | NTT | NTT | 6.900.000 |
|
| 228 | Kim luồn tĩnh mạch dạng tròn các cỡ |
NTT
|
7.000 | cái | NTT | NTT | 11.025 |
|
| 229 | Điện cực giấy dùng 1 lần |
NTT
|
100.000 | cái | NTT | NTT | 2.000 |
|
| 230 | Bộ dây, quả lọc máu liên tục dùng cho máy OMNI |
NTT
|
200 | Túi | NTT | NTT | 6.604.500 |
|
| 231 | Eppendor 1.5ml |
NTT
|
50 | túi | NTT | NTT | 130.000 |
|
| 232 | Bộ dây máu chạy thận nhân tạo cho máy HDF online |
NTT
|
200 | Cái | NTT | NTT | 140.000 |
|
| 233 | Eppendor 2ml |
NTT
|
50 | túi | NTT | NTT | 220.000 |
|
| 234 | Quả lọc thận High-Flux thế hệ mới |
NTT
|
200 | Quả | NTT | NTT | 520.800 |
|
| 235 | Sample cup (Cóng QC + SH) |
NTT
|
15.000 | cái | NTT | NTT | 750 |
|
| 236 | Bột bicarbonatSolcar B |
NTT
|
200 | Hộp | NTT | NTT | 125.000 |
|
| 237 | Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
NTT
|
20.000 | cái | NTT | NTT | 6.090 |
|
| 238 | ống nghiệm nhựa nước tiểu loại không nắp |
NTT
|
120.000 | Cái | NTT | NTT | 390 |
|
| 239 | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng |
NTT
|
20 | bộ | NTT | NTT | 6.000.000 |
|
| 240 | Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G |
NTT
|
300 | cái | NTT | NTT | 22.500 |
|
| 241 | Kim lấy thuốc các cỡ |
NTT
|
500.000 | cái | NTT | NTT | 310 |
|
| 242 | Sond hút nhớt các số |
NTT
|
4.500 | cái | NTT | NTT | 6.300 |
|
| 243 | Kim tiêm sử dụng một lần |
NTT
|
300.000 | cái | NTT | NTT | 310 |
|
| 244 | Dây hút nhớt loại không kiểm soát |
NTT
|
100 | cái | NTT | NTT | 5.700 |
|
| 245 | Kim cánh bướm |
NTT
|
70.000 | cái | NTT | NTT | 1.000 |
|
| 246 | Chỉ Black Silk |
NTT
|
500 | tép | NTT | NTT | 15.225 |
|
| 247 | Sond hút nhớt có hệ thống điều khiển 5,6,8,10,12,14,16,18 FG |
NTT
|
200 | cái | NTT | NTT | 6.300 |
|
| 248 | Kim châm cứu các cỡ |
NTT
|
500.000 | cái | NTT | NTT | 375 |
|
| 249 | Sond hút nhớt không có điều khiển 5, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18FG |
NTT
|
200 | cái | NTT | NTT | 5.700 |
|
| 250 | Kim chọc dò tủy sống các cỡ |
NTT
|
6.000 | cái | NTT | NTT | 23.390 |
|
| 251 | Chỉ không tiêu sợi tổng hợp NYLON số 4-0 |
NTT
|
2.000 | sợi | NTT | NTT | 24.000 |
|
| 252 | Kim chọc dịch màng phổi các số |
NTT
|
500 | cái | NTT | NTT | 23.390 |
|
| 253 | Chỉ Black Silk 3/0 |
NTT
|
500 | tép | NTT | NTT | 14.750 |
|
| 254 | Chỉ không tiêu sợi tổng hợp số 7-0 |
NTT
|
600 | sợi | NTT | NTT | 310.000 |
|
| 255 | Kim luồn các số |
NTT
|
60.000 | cái | NTT | NTT | 2.790 |
|
| 256 | Cuộn tiệt trùng dẹp 75mm*200m |
NTT
|
50 | cuộn | NTT | NTT | 280.000 |
|
| 257 | Nút chặn kim luồn |
NTT
|
15.000 | cái | NTT | NTT | 1.869 |
|
| 258 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 2/0, S300 |
NTT
|
40 | vỉ | NTT | NTT | 13.500 |
|
| 259 | Kim chích máu |
NTT
|
7.000 | hộp | NTT | NTT | 20.000 |
|
| 260 | Chỉ Catgut Chromic gut số 0 |
NTT
|
700 | sợi | NTT | NTT | 30.500 |
|
| 261 | ống nghiệm nhựa nước tiểu loại có nắp |
NTT
|
120.000 | Cái | NTT | NTT | 390 |
|
| 262 | ống hút thai |
NTT
|
500 | cái | NTT | NTT | 3.500 |
|
| 263 | Ống nghiệm EDTA K2 |
NTT
|
300.000 | Cái | NTT | NTT | 690 |
|
| 264 | Khóa 3 chạc không dây nối |
NTT
|
7.000 | Cái | NTT | NTT | 3.250 |
|
| 265 | Ống nghiệm Serum hạt to |
NTT
|
9.000 | Cái | NTT | NTT | 690 |
|
| 266 | Khóa 3 chạc có dây nối |
NTT
|
10.000 | Cái | NTT | NTT | 5.200 |
|
| 267 | Chỉ Catgut Chromic số 2/0 |
NTT
|
650 | sợi | NTT | NTT | 22.500 |
|
| 268 | Tuýp lấy máu xét nghiệm đông máu |
NTT
|
90.000 | Cái | NTT | NTT | 690 |
|
| 269 | Chạc ba |
NTT
|
10.000 | Cái | NTT | NTT | 5.200 |
|
| 270 | Tuýp lấy máu XN đường và sinh hoá |
NTT
|
9.000 | Cái | NTT | NTT | 745 |
|
| 271 | Khẩu trang giấy 3 lớp |
NTT
|
350.000 | cái | NTT | NTT | 693 |
|
| 272 | Tuýp lấy máu XN điện giải, sinh hoá |
NTT
|
300.000 | Cái | NTT | NTT | 745 |
|
| 273 | Khẩu trang giấy 4 lớp |
NTT
|
200.000 | cái | NTT | NTT | 770 |
|
| 274 | Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
NTT
|
500.000 | Cái | NTT | NTT | 1.100 |
|
| 275 | Khẩu trang N95 |
NTT
|
2.000 | cái | NTT | NTT | 3.500 |
|
| 276 | Trang phục phòng chống dịch |
NTT
|
1.000 | bộ | NTT | NTT | 45.000 |
|
| 277 | Ống nghiệm lấy máu chứa chất chống đông Heparine Lithium |
NTT
|
500.000 | Cái | NTT | NTT | 1.200 |
|
| 278 | Giày phẫu thuật vô trùng |
NTT
|
5.000 | đôi | NTT | NTT | 2.352 |
|
| 279 | Ống nghiệm lấy máu chứa chất chống đông Na Tricitrat |
NTT
|
20.000 | Cái | NTT | NTT | 1.200 |
|
| 280 | Mũ giấy tiệt trùng |
NTT
|
30.000 | cái | NTT | NTT | 860 |
|
| 281 | Sonde Foley 2 nhánh từ số 8-10 |
NTT
|
200 | cái | NTT | NTT | 14.700 |
|
| 282 | Dung dịch sát khuẩn máy lọc thận |
NTT
|
200 | Can | NTT | NTT | 756.000 |
|
| 283 | Khăn có lỗ |
NTT
|
50 | cái | NTT | NTT | 36.960 |
|
| 284 | Sonde Foley 2 nhánh từ số 12 - 28 |
NTT
|
5.000 | Cái | NTT | NTT | 14.700 |
|
| 285 | Bộ Kit HDF 600 cho máy lọc máu liên tục |
NTT
|
70 | bộ | NTT | NTT | 5.800.000 |
|
| 286 | Dây nối máy bơm tiêm điện 100 cm - 150cm |
NTT
|
5.000 | Cái | NTT | NTT | 12.600 |
|
| 287 | Bộ Kit TPE P2dry dùng trong lọc huyết tương |
NTT
|
70 | bộ | NTT | NTT | 8.800.000 |
|
| 288 | Dây truyền máu |
NTT
|
1.500 | Bộ | NTT | NTT | 10.500 |
|
| 289 | Quả lọc dịch Diasafe Plus |
NTT
|
20 | Quả | NTT | NTT | 2.500.000 |
|
| 290 | Bộ khăn tổng quát với 03 áo phẫu thuật |
NTT
|
50 | bộ | NTT | NTT | 650.000 |
|
| 291 | Khóa 3 chạc không dây nối |
NTT
|
5.000 | Cái | NTT | NTT | 5.775 |
|
| 292 | Khóa 3 chạc có dây nối dài 10-100cm |
NTT
|
10.000 | Cái | NTT | NTT | 12.200 |
|
| 293 | Co nối máy thở (catheter mount) |
NTT
|
400 | Cái | NTT | NTT | 37.000 |
|
| 294 | Bộ khăn tiểu phẫu cắt trĩ |
NTT
|
100 | bộ | NTT | NTT | 288.000 |
|
| 295 | Dây dẫn đường loại thẳng |
NTT
|
50 | Cái | NTT | NTT | 4.300.000 |
|
| 296 | Dây dẫn đường loại cong |
NTT
|
50 | Cái | NTT | NTT | 4.300.000 |
|
| 297 | Cuộn tiệt trùng dẹp 100mm*200m |
NTT
|
50 | cuộn | NTT | NTT | 355.000 |
|
| 298 | Khăn không lỗ |
NTT
|
100 | cái | NTT | NTT | 25.305 |
|
| 299 | Cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m |
NTT
|
50 | cuộn | NTT | NTT | 505.000 |
|
| 300 | Cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m |
NTT
|
50 | cuộn | NTT | NTT | 670.000 |
|
| 301 | Cuộn tiệt trùng dẹp 250mm*200m |
NTT
|
50 | cuộn | NTT | NTT | 860.000 |
|
| 302 | Khăn đa dụng 120x140 cm không lỗ |
NTT
|
100 | cái | NTT | NTT | 41.790 |
|
| 303 | Cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m |
NTT
|
50 | cuộn | NTT | NTT | 980.000 |
|
| 304 | Cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m |
NTT
|
50 | cuộn | NTT | NTT | 1.130.000 |
|
| 305 | Cuộn tiệt trùng phồng 100mm*100m |
NTT
|
50 | cuộn | NTT | NTT | 300.000 |
|
| 306 | Giấy gói 90x90 cm dùng để gói dụng cụ phẫu thuật |
NTT
|
100 | cái | NTT | NTT | 16.000 |
|
| 307 | Cuộn tiệt trùng phồng 150mm*100m |
NTT
|
50 | cuộn | NTT | NTT | 450.000 |
|
| 308 | Cuộn tiệt trùng phồng 200mm*100m |
NTT
|
50 | cuộn | NTT | NTT | 550.000 |
|
| 309 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 0, S350 |
NTT
|
40 | vỉ | NTT | NTT | 14.000 |
|
| 310 | Khăn có lỗ thấm (dùng cho chụp mạch quay) |
NTT
|
100 | cái | NTT | NTT | 52.500 |
|
| 311 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 1, S400 |
NTT
|
40 | vỉ | NTT | NTT | 13.500 |
|
| 312 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 2, S500 |
NTT
|
40 | vỉ | NTT | NTT | 17.000 |
|
| 313 | Khăn trải bàn màu 140x200 cm |
NTT
|
100 | cái | NTT | NTT | 47.250 |
|
| 314 | Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 3, S600 |
NTT
|
40 | vỉ | NTT | NTT | 21.000 |
|
| 315 | Cốc đựng mẫu |
NTT
|
1.000 | lọ | NTT | NTT | 1.000 |
|
| 316 | Cốc nhựa và thìa khuấy đường |
NTT
|
1.000 | lọ | NTT | NTT | 1.490 |
|
| 317 | Quả lọc thận nhân tạo High Flux Cordiac 80 |
NTT
|
240 | Quả | NTT | NTT | 530.000 |
|
| 318 | Thủy tinh thể đơn tiêu cự |
NTT
|
100 | cái | NTT | NTT | 2.594.800 |
|
| 319 | Thủy tinh thể đơn tiêu tăng cường thêm tầm nhìn trung gian |
NTT
|
100 | cái | NTT | NTT | 5.200.000 |
|
| 320 | Thủy tinh thể mềm đa tiêu kết hợp kéo dài tiêu cự |
NTT
|
30 | cái | NTT | NTT | 25.000.000 |
|
| 321 | Quả lọc thận nhân tạo High Flux Polysulfone HF80S |
NTT
|
260 | Quả | NTT | NTT | 550.000 |
|
| 322 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
NTT
|
150 | Cái | NTT | NTT | 3.500.000 |
|
| 323 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm 3 tiêu cự |
NTT
|
150 | Cái | NTT | NTT | 18.500.000 |
|
| 324 | Rọ lấy sỏi 4 nhánh lấy sỏi to |
NTT
|
50 | Cái | NTT | NTT | 6.000.000 |
|
| 325 | Dây máu AV |
NTT
|
500 | Bộ | NTT | NTT | 285.000 |
|
| 326 | Bóng lấy sỏi ba lỗ |
NTT
|
50 | Cái | NTT | NTT | 5.900.000 |
|
| 327 | Pre cắt (dao kim) đầu dài 4mm |
NTT
|
50 | Cái | NTT | NTT | 5.000.000 |
|
| 328 | Dẫn lưu đường mật 8.5 Fr, dài 170mm, cong giữa |
NTT
|
50 | Cái | NTT | NTT | 900.000 |
|
| 329 | Dung dịch khử trùng máy chạy thận nhân tạo |
NTT
|
100 | Can | NTT | NTT | 1.350.000 |
|
| 330 | Dẫn lưu đường mật 8.5 Fr, dài 180mm, cong giữa |
NTT
|
50 | Cái | NTT | NTT | 900.000 |
|
| 331 | Dẫn lưu đường mật 10 Fr, dài 70mm, cong giữa |
NTT
|
50 | Cái | NTT | NTT | 900.000 |
|
| 332 | Dẫn lưu đường mật 9 Fr, dài 70mm, cong giữa |
NTT
|
50 | Cái | NTT | NTT | 900.000 |
|
| 333 | Dẫn lưu đường mật 8 Fr, dài 70mm, cong giữa |
NTT
|
50 | Cái | NTT | NTT | 900.000 |
|
| 334 | Catheter 2 nòng chạy thận cấp cứu |
NTT
|
100 | Bộ | NTT | NTT | 336.000 |
|
| 335 | kẹp rốn trẻ sơ sinh Việt Nam |
NTT
|
30.000 | cái | NTT | NTT | 2.200 |
|
| 336 | Cuộn tiệt trùng phồng 250mm*100m |
NTT
|
50 | cuộn | NTT | NTT | 625.000 |
|
| 337 | Cuộn tiệt trùng phồng 300mm*100m |
NTT
|
50 | cuộn | NTT | NTT | 755.000 |
|
| 338 | Chỉ Catgut Chromic số 3/0 |
NTT
|
1.000 | sợi | NTT | NTT | 22.500 |
|
| 339 | Cuộn tiệt trùng phồng 350mm*100m |
NTT
|
50 | cuộn | NTT | NTT | 1.050.000 |
|
| 340 | Bơm tiêm 50 ml |
NTT
|
10.000 | cái | NTT | NTT | 4.050 |
|
| 341 | Bơm tiêm nhựa 20ml |
NTT
|
20.000 | cái | NTT | NTT | 1.800 |
|
| 342 | Chỉ Catgut Chromic số 4/0 |
NTT
|
700 | sợi | NTT | NTT | 22.500 |
|
| 343 | Bơm tiêm nhựa 1 ml |
NTT
|
20.000 | cái | NTT | NTT | 655 |
|
| 344 | Bơm tiêm nhựa 3 ml |
NTT
|
250.000 | cái | NTT | NTT | 655 |
|
| 345 | Bơm tiêm nhựa 5 ml |
NTT
|
900.000 | cái | NTT | NTT | 655 |
|
| 346 | Polyglactin 910 số 3/0(G1080140B0P) |
NTT
|
5.000 | sợi | NTT | NTT | 23.500 |
|
| 347 | Bơm tiêm nhựa 10 ml |
NTT
|
900.000 | cái | NTT | NTT | 1.000 |
|
| 348 | Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
NTT
|
300 | cái | NTT | NTT | 9.000 |
|
| 349 | Bộ truyền kiểm soát giảm đau dùng 1 lần |
NTT
|
50 | bộ | NTT | NTT | 398.790 |
|
| 350 | Chỉ Nilon số 4/0 |
NTT
|
2.250 | tép | NTT | NTT | 13.750 |
|
| 351 | Biovek số 0 |
NTT
|
1.500 | sợi | NTT | NTT | 62.000 |
|
| 352 | Biovek số 1 |
NTT
|
1.500 | sợi | NTT | NTT | 62.000 |
|
| 353 | Polyglactin 910 số 3/0(G1080140B0P) |
NTT
|
2.000 | sợi | NTT | NTT | 23.500 |
|
| 354 | Biovek số 2 |
NTT
|
2.000 | sợi | NTT | NTT | 64.300 |
|
| 355 | Biovek số 2/0 |
NTT
|
4.000 | sợi | NTT | NTT | 61.600 |
|
| 356 | Biovek số 3/0 |
NTT
|
3.000 | sợi | NTT | NTT | 61.600 |
|
| 357 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 1 |
NTT
|
2.000 | sợi | NTT | NTT | 57.500 |
|
| 358 | Biovek số 4/0 |
NTT
|
700 | sợi | NTT | NTT | 59.500 |
|
| 359 | Chỉ Nylene 3/0 |
NTT
|
500 | sợi | NTT | NTT | 27.800 |
|
| 360 | Chỉ Nylene 4/0 |
NTT
|
500 | sợi | NTT | NTT | 27.800 |
|
| 361 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 3-0 |
NTT
|
3.000 | sợi | NTT | NTT | 62.500 |
|
| 362 | Chỉ Nylene số 10/0, kim bẹt nhãn khoa |
NTT
|
600 | sợi | NTT | NTT | 169.800 |
|
| 363 | Gel siêu âm |
NTT
|
300 | can | NTT | NTT | 90.000 |
|
| 364 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm |
NTT
|
150 | Cái | NTT | NTT | 3.100.000 |
|
| 365 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 4-0 |
NTT
|
2.000 | sợi | NTT | NTT | 62.500 |
|
| 366 | Chỉ không tiêu Nylon 10/0, kim bẹt nhãn khoa |
NTT
|
400 | sợi | NTT | NTT | 189.000 |
|
| 367 | Dao mổ 15 độ |
NTT
|
400 | cái | NTT | NTT | 105.000 |
|
| 368 | Dao mổ mắt 2.8mm |
NTT
|
500 | cái | NTT | NTT | 159.000 |
|
| 369 | Bộ săng áo dùng trong chụp can thiệp mạch |
NTT
|
900 | bộ | NTT | NTT | 310.000 |
|
| 370 | Dao mổ tạo vạt mổ ngoài bao |
NTT
|
300 | cái | NTT | NTT | 299.250 |
|
| 371 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa |
NTT
|
300 | ống | NTT | NTT | 270.060 |
|
| 372 | Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa |
NTT
|
300 | lọ | NTT | NTT | 159.000 |
|
| 373 | Bộ săng qua da ( tổng quát) |
NTT
|
100 | bộ | NTT | NTT | 274.050 |
|
| 374 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
NTT
|
150 | cái | NTT | NTT | 3.000.000 |
|
| 375 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
NTT
|
150 | cái | NTT | NTT | 3.800.000 |
|
| 376 | Bộ dây máy thở có 2 bẫy nước dùng 1 lần |
NTT
|
1.000 | bộ | NTT | NTT | 120.000 |
|
| 377 | Áo phẫu thuật |
NTT
|
1.000 | cái | NTT | NTT | 20.000 |
|
| 378 | Bộ dây máy thở đồng trục (dùng một lần) |
NTT
|
1.000 | cái | NTT | NTT | 189.000 |
|
| 379 | Phin lọc khuẩn tĩnh điện dùng cho người lớn, dùng một lần |
NTT
|
1.000 | Cái | NTT | NTT | 37.800 |
|
| 380 | Tấm trải nilon tiệt trùng 100 x 130 cm |
NTT
|
3.700 | cái | NTT | NTT | 4.620 |
|
| 381 | Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo |
NTT
|
100 | cái | NTT | NTT | 6.500.000 |
|
| 382 | Nút chặn đuôi kim luồn |
NTT
|
30.000 | cái | NTT | NTT | 800 |
|
| 383 | Bơm tiêm Isulin |
NTT
|
1.000 | cái | NTT | NTT | 1.250 |
|
| 384 | Tấm trải nilon tiệt trùng 1,2m x 1,5m |
NTT
|
100 | cái | NTT | NTT | 8.000 |
|
| 385 | Kim gây tê tủy sống cỡ 18G-27G |
NTT
|
2.000 | cái | NTT | NTT | 20.979 |
|
| 386 | găng khám có bột |
NTT
|
800.000 | đôi | NTT | NTT | 1.000 |
|
| 387 | Tấm trải nilon tiệt trùng 0,6m x 1m |
NTT
|
100 | cái | NTT | NTT | 4.000 |
|
| 388 | Phim X.quang khô Fujifilm DI-HT 20cmx25cm |
NTT
|
50 | Hộp | NTT | NTT | 1.840.000 |
|
| 389 | Phim X.quang khô Fujifilm DI-HT 25cmx30cm (100 tờ/hộp) |
NTT
|
130 | Hộp | NTT | NTT | 2.500.000 |
|
| 390 | Túi đựng nước tiểu |
NTT
|
80.000 | cái | NTT | NTT | 5.000 |
|
| 391 | Phim X.quang khô Fujifilm DI-HT 26cmx36cm (100 tờ/hộp) |
NTT
|
50 | Hộp | NTT | NTT | 2.550.000 |
|
| 392 | Phim X.quang khô Fujifilm DI-HT 35cmx43cm (100 tờ/hộp) |
NTT
|
50 | Hộp | NTT | NTT | 3.950.000 |
|
| 393 | Phim X.quang khô Fujifilm DI-HL 20cm x 25cm |
NTT
|
50 | Hộp | NTT | NTT | 2.480.000 |
|
| 394 | Túi tiệt trùng loại nhỏ |
NTT
|
100 | cuộn | NTT | NTT | 360.000 |
|
| 395 | Phim X.quang khô Fujifilm DI-HL 25cm x 30cm |
NTT
|
130 | Hộp | NTT | NTT | 3.395.000 |
|
| 396 | Phim X.quang khô Fujifilm DI-HL 26cm x 36cm |
NTT
|
50 | Hộp | NTT | NTT | 4.120.000 |
|
| 397 | Phim X.quang khô Fujifilm DI-HL 35cm x 43cm (150 tờ/hộp) |
NTT
|
50 | Hộp | NTT | NTT | 4.120.000 |
|
| 398 | Bộ mở thông dạ dày qua da (kỹ thuật đẩy) |
NTT
|
40 | bộ | NTT | NTT | 5.500.000 |
|
| 399 | Giấy in máy nghe tim thai |
NTT
|
300 | cuộn | NTT | NTT | 55.000 |
|
| 400 | Giấy in máy theo dõi bệnh nhân |
NTT
|
500 | tập | NTT | NTT | 36.000 |
|
| 401 | Giấy in máy theo dõi bệnh nhân GE |
NTT
|
500 | cuộn | NTT | NTT | 16.000 |
|