Gói thầu số 09: Mua sắm vật tư tiêu hao

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 09: Mua sắm vật tư tiêu hao
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá gói thầu
97.121.928.645 VND
Đóng thầu
08:00 03/01/2023
Ngày đăng tải
09:36 13/03/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
180/QĐ-BVQY
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Quân y 354
Ngày phê duyệt
06/03/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 369.600 836.990.000 6 Xem chi tiết
2 vn3700303206 CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM 70.170 196.823.000 3 Xem chi tiết
3 vn0106293846 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO 16.545.120 2.862.216.000 29 Xem chi tiết
4 vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 11.755.277 1.173.665.650 23 Xem chi tiết
5 vn0101093402 Công ty TNHH thương mại Vạn Lợi 6.469.665 5.961.606.000 76 Xem chi tiết
6 vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 9.188.500 3.136.930.000 25 Xem chi tiết
7 vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 439.040 576.580.100 9 Xem chi tiết
8 vn0102710400 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VIỆT HƯNG 1.001.250 67.675.000 4 Xem chi tiết
9 vn0104970122 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG TIỀN 6.237.700 879.800.000 8 Xem chi tiết
10 vn0600297151 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM & DỊCH VỤ Y TẾ NAM ĐỊNH 12.914.500 3.125.663.500 20 Xem chi tiết
11 vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 1.509.580 6.011.370.000 23 Xem chi tiết
12 vn0106215710 Công ty Cổ phần Vật tư và Trang thiết bị Y tế Cường An 55.289.000 3.319.400.000 27 Xem chi tiết
13 vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 1.923.054 441.766.530 11 Xem chi tiết
14 vn0101973245 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC 19.000 4.000.000 1 Xem chi tiết
15 vn0102778663 CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯỢNG HOÀNG Á CHÂU 2.336.830 3.685.371.000 9 Xem chi tiết
16 vn2300982128 CÔNG TY TNHH VEN SYSTEM 115.508 3.709.208.000 18 Xem chi tiết
17 vn0107923346 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ PHÚC KHANG 3.374.110 522.842.000 6 Xem chi tiết
18 vn0101687741 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NHẤT MINH 30.200.000 1.270.000.000 2 Xem chi tiết
19 vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 26.018.000 4.441.512.000 10 Xem chi tiết
20 vn0102029865 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM 412.900 691.600.000 6 Xem chi tiết
21 vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 564.000 147.704.000 2 Xem chi tiết
22 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 28.450.000 3.217.700.000 4 Xem chi tiết
23 vn0102921627 CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC 6.500.000 650.000.000 1 Xem chi tiết
24 vn0106164738 Công ty Cổ phần thiết bị y tế Việt Phát 37.617.000 4.378.000.000 12 Xem chi tiết
25 vn0104395063 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT HÀ NỘI 16.995.300 7.704.000.000 6 Xem chi tiết
26 vn0104090664 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ T&P 30.000 95.808.000 1 Xem chi tiết
27 vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 24.450.000 366.765.000 1 Xem chi tiết
28 vn0106144724 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG 44.914.550 10.507.400.000 23 Xem chi tiết
29 vn0105153268 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 396.000 477.375.000 2 Xem chi tiết
30 vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 25.700.000 1.983.000.000 5 Xem chi tiết
31 vn0106606464 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT 32.900.000 1.096.427.750 5 Xem chi tiết
32 vn0103672941 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 14.325.000 252.950.000 7 Xem chi tiết
33 vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 1.530.000 42.035.000 2 Xem chi tiết
34 vn0105804671 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHÁNH 692.000 1.392.000.000 2 Xem chi tiết
35 vn0106017162 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM 61.005 175.200.000 2 Xem chi tiết
36 vn0108540794 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG MINH PHÚ 260.000 55.888.000 1 Xem chi tiết
37 vnz000019902 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEONMED VIỆT NAM 340.000 808.875.000 2 Xem chi tiết
38 vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 375 294.500.000 1 Xem chi tiết
39 vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 16.440 534.520.000 4 Xem chi tiết
40 vn0104091548 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM VIỆT Á 14.600.000 1.022.000.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 40 nhà thầu 436.530.474 78.117.166.530 401
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Clip kim loại cầm máu đường tiêu hóa
NTT
500 cái NTT NTT 419.000
2 Giấy in máy theo dõi sản khoa Toitu
NTT
300 tập NTT NTT 97.000
3 Giấy in máy theo dõi sản khoa loại Philip
NTT
300 tập NTT NTT 45.000
4 Giấy in số thứ tự
NTT
15.000 cuộn NTT NTT 12.500
5 Kim tiêm cầm máu dạ dày
NTT
1.000 Cái NTT NTT 450.000
6 Tem mã vạch
NTT
600.000 cái NTT NTT 900
7 Giấy ảnh siêu âm
NTT
3.000 cuộn NTT NTT 142.000
8 Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu
NTT
100 cái NTT NTT 21.500.000
9 Kim tiêm cầm máu đại tràng
NTT
1.000 Cái NTT NTT 450.000
10 Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại
NTT
300 lọ NTT NTT 150.000
11 Miếng dán mi loại to
NTT
500 miếng NTT NTT 14.490
12 Miếng dán mi loại nhỏ
NTT
400 miếng NTT NTT 6.510
13 Chổi rửa dài dùng cho dây dạ dày loại nhiều lần
NTT
10 Cái NTT NTT 1.800.000
14 Dao mổ 15 độ
NTT
200 cái NTT NTT 105.000
15 Thuốc nhuộm bao
NTT
700 lọ NTT NTT 159.000
16 Chất nhầy phẫu thuật có tính phân tán
NTT
100 ống NTT NTT 405.000
17 Chổi rửa dài dùng cho dây đại tràng loại nhiều lần
NTT
10 Cái NTT NTT 1.800.000
18 mỏ vịt nhựa dùng 1 lần
NTT
40.000 cái NTT NTT 3.440
19 Dao mổ Phaco 2.2mm
NTT
900 cái NTT NTT 160.000
20 Dao mổ Phaco 2.8mm
NTT
900 Cái NTT NTT 160.000
21 Mặt nạ oxy có túi
NTT
500 cái NTT NTT 17.000
22 dao mổ phaco 15 độ
NTT
900 cái NTT NTT 70.000
23 găng tay y tế có bột
NTT
950.000 đôi NTT NTT 860
24 găng tay y tế không bột
NTT
900.000 đôi NTT NTT 1.890
25 Chỉ Nylon số 5/0
NTT
1.200 sợi NTT NTT 22.500
26 Thông nelaton (ống thông tiểu 1 nhánh)
NTT
3.000 cái NTT NTT 6.279
27 Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 75mm*70m
NTT
50 Cuộn NTT NTT 625.000
28 Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 100mm*70m
NTT
50 Cuộn NTT NTT 830.000
29 Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 150mm*70m
NTT
50 Cuộn NTT NTT 1.250.000
30 Giấy in ảnh siêu âm đen trắng
NTT
3.000 cuộn NTT NTT 110.000
31 Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 200mm*70m
NTT
50 Cuộn NTT NTT 1.630.000
32 Phim X.quang KTS Agfa cỡ 8x10" DT5000IB (100 tờ/hộp)
NTT
100 hộp NTT NTT 1.743.000
33 Phim X.quang KTS Agfa cỡ 10x12" DT5000IB (100 tờ/hộp)
NTT
250 hộp NTT NTT 2.730.000
34 Dây nối bơm tiêm điện
NTT
6.000 cái NTT NTT 6.279
35 Phim X.quang KTS Agfa cỡ 14x17" DT5000IB (100 tờ/hộp)
NTT
1.000 hộp NTT NTT 4.200.000
36 Phim X.quang KTS Agfa cỡ 8x10" DT2B (100 tờ/hộp)
NTT
50 hộp NTT NTT 1.596.000
37 Phim X.quang KTS Agfa cỡ 10x12" DT2B (100 tờ/hộp)
NTT
50 hộp NTT NTT 2.677.500
38 Chỉ Vicryl số 0
NTT
1.000 vỉ NTT NTT 79.500
39 Phim X.quang KTS Agfa cỡ 14x17" DT2B (100 tờ/hộp)
NTT
600 hộp NTT NTT 4.048.800
40 Phim X.quang Carestream cỡ 20x25cm (8'' x 10'')
NTT
50 Hộp NTT NTT 2.580.000
41 Phim X.quang khô Carestream cỡ 25x30cm (10'' x 12'')
NTT
500 Hộp NTT NTT 3.500.000
42 Chỉ Vicryl số 1
NTT
900 vỉ NTT NTT 85.000
43 Giấy in máy điện tim 6 bút Nihonkohd
NTT
3.000 tập NTT NTT 30.000
44 Giấy điện tim 1 bút
NTT
200 cuộn NTT NTT 24.000
45 Kẹp rốn trẻ sơ sinh
NTT
30.000 cái NTT NTT 1.000
46 Chỉ Vicryl số 2/0
NTT
800 vỉ NTT NTT 78.000
47 Tăm bông vô trùng
NTT
600 cái NTT NTT 1.500
48 Sonde JJ các cỡ
NTT
300 cái NTT NTT 312.900
49 Sonde JJ dùng trong niệu quản các cỡ
NTT
150 cái NTT NTT 220.000
50 Chỉ Vicryl số 3/0
NTT
650 vỉ NTT NTT 69.500
51 Dây dẫn đường từ 0.018 đến 0.038 inch đa dạng kích cỡ
NTT
100 cái NTT NTT 312.900
52 Tay dao phẫu thuật hàn mạch dạng kéo dùng cho mổ mở
NTT
15 cái NTT NTT 24.450.000
53 Chỉ Vicryl số 4/0
NTT
800 vỉ NTT NTT 74.500
54 Dung dịch chạy thận nhân tạo(HD 1A)
NTT
2.000 can NTT NTT 160.000
55 Dung dịch Bicarbonate
NTT
200 can NTT NTT 160.000
56 Chỉ Nylon số 7/0
NTT
500 sợi NTT NTT 40.000
57 Chỉ Vicryl số 5/0
NTT
200 vỉ NTT NTT 107.500
58 Lọc khuẩn HME 3 chức năng (người lớn, trẻ em)
NTT
1.000 cái NTT NTT 23.000
59 Ống đặt nội khí quản có bóng các số
NTT
300 cái NTT NTT 12.500
60 Ống đặt nội khí quản không bóng các số
NTT
300 cái NTT NTT 10.000
61 Túi tiệt trùng loại trung
NTT
100 cuộn NTT NTT 730.000
62 Sonde Foley 2 nhánh các số
NTT
1.000 cái NTT NTT 12.579
63 Bộ dây thở dùng một lần
NTT
500 cái NTT NTT 110.000
64 Dây thở oxy 2 nhánh
NTT
1.000 cái NTT NTT 5.000
65 Huyết áp đồng hồ Nhật
NTT
200 bộ NTT NTT 490.000
66 Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 250mm*70m
NTT
50 Cuộn NTT NTT 1.990.000
67 Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 300mm*70m
NTT
50 Cuộn NTT NTT 2.390.000
68 Túi tiệt trùng loại đại
NTT
100 cuộn NTT NTT 1.100.000
69 Cuộn tiệt trùng TYVEK Plasma 350mm*70m
NTT
50 Cuộn NTT NTT 2.820.000
70 Que test tiệt trùng hơi nước class 5
NTT
2.000 hộp NTT NTT 280.000
71 Que test tiệt trùng EO
NTT
2.000 hộp NTT NTT 185.000
72 Thòng lọng cắt Polyp đại tràng
NTT
100 Cái NTT NTT 550.000
73 Que test tiệt trùng Plasma
NTT
2.000 hộp NTT NTT 365.000
74 Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml
NTT
900.000 cái NTT NTT 660
75 Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
NTT
30.000 cái NTT NTT 1.058
76 Thòng lọng cắt Polyp dạ dày
NTT
50 Cái NTT NTT 550.000
77 Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
NTT
30.000 cái NTT NTT 1.940
78 Phim X.quang khô Carestream cỡ 35x43cm (14'' x17'')
NTT
50 Hộp NTT NTT 5.700.000
79 Phim X.quang Mammo 18x24 (8x10") (125 tờ/hộp)
NTT
50 Hộp NTT NTT 2.580.000
80 Rọ lấy dị vật dạ dày
NTT
5 Cái NTT NTT 2.800.000
81 Dụng cụ (máy) khâu cắt tự động sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ Longo (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo)
NTT
120 bộ NTT NTT 8.100.000
82 Dụng cụ khâu cắt nội soi các cỡ
NTT
15 cái NTT NTT 7.500.000
83 Rọ lấy dị vật đại tràng
NTT
5 Cái NTT NTT 2.800.000
84 Dụng cụ khâu cắt nối ống tiêu hóa tròn các cỡ
NTT
40 cái NTT NTT 9.500.000
85 Dụng cụ (máy) khâu cắt nối tự động mổ mở các loại, các cỡ.
NTT
30 cái NTT NTT 5.200.000
86 Ống nội khí quản cong mũi hoặc cong miệng có bóng các cỡ
NTT
150 cái NTT NTT 199.500
87 Kìm sinh thiết nóng dạ dày
NTT
20 Cái NTT NTT 510.000
88 Ống nội khí quản lò xo PVC phủ silicon có bóng thể tích lớn áp lực thấp các số
NTT
200 cái NTT NTT 231.000
89 Dây dẫn đường - giude wire
NTT
120 cái NTT NTT 260.000
90 Sonde JJ, lỗ mở lớn, các cỡ
NTT
70 cái NTT NTT 419.979
91 Kìm sinh thiết nóng đại tràng
NTT
20 Cái NTT NTT 510.000
92 Sonde JJ (ống thông niệu quản chữ JJ) các cỡ kèm dây dẫn đường
NTT
70 cái NTT NTT 520.000
93 Ống thông niệu quản các cỡ
NTT
70 cái NTT NTT 230.000
94 Bộ dẫn lưu thận qua da
NTT
15 bộ NTT NTT 1.300.000
95 Canuyn miệng dùng cho nội soi ống mềm
NTT
200 cái NTT NTT 19.000
96 Rọ lấy sỏi thép không gỉ
NTT
10 cái NTT NTT 2.100.000
97 Dung dịch chạy thận nhân tạo (HD 1B)
NTT
5.000 can NTT NTT 160.000
98 catheter chạy thận nhân tạo
NTT
1.000 bộ NTT NTT 286.000
99 Kẹp clip cầm máu (Hemoclip) kim loại
NTT
500 Cái NTT NTT 550.000
100 Quả lọc thận nhân tạo kèm theo 2 nắp đậy màng lọc
NTT
100 quả NTT NTT 350.700
101 Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
NTT
30.000 cái NTT NTT 4.530
102 Băng (đạn) ghim khâu cắt mổ mở các loại, các cỡ
NTT
120 cái NTT NTT 1.700.000
103 Rọ bắt dị vật dạ dày loại lưới
NTT
5 Cái NTT NTT 2.800.000
104 Dụng cụ (máy) khâu nối ống tiêu hóa tự động tròn sử dụng 1 lần các cỡ
NTT
70 cái NTT NTT 8.500.000
105 Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mạch máu và mô mỏng, các cỡ
NTT
50 cái NTT NTT 4.900.000
106 Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mô trung bình, các cỡ
NTT
30 cái NTT NTT 5.500.000
107 Băng ghim cắt - khâu mô nội soi đa năng, chiều cao ghim đóng các cỡ
NTT
25 cái NTT NTT 5.500.000
108 Trocar nội soi có cổng hỗ trợ camera quan sát
NTT
20 cái NTT NTT 2.200.000
109 Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp RAPID số 2-0
NTT
1.000 sợi NTT NTT 17.000
110 Găng phẫu thuật tiệt trùng (A1) các số: 6.5-7.0-7.5-8
NTT
90.000 đôi NTT NTT 3.500
111 Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng (A1)các số: 6.5-7.0-7.5
NTT
90.000 đôi NTT NTT 2.480
112 Bóng nong niệu quản các mã
NTT
10 cái NTT NTT 6.300.000
113 Chỉ Vicryl số 6/0
NTT
200 vỉ NTT NTT 140.500
114 Dây dẫn đường loại hai đầu mềm
NTT
10 cái NTT NTT 945.000
115 Rọ kéo sỏi
NTT
10 cái NTT NTT 2.100.000
116 Bộ nong niệu quản
NTT
5 bộ NTT NTT 2.100.000
117 Chỉ Vicryl số 7/0
NTT
200 vỉ NTT NTT 204.000
118 Dây cho ăn các cỡ số (12, 14, 16, 18)
NTT
4.000 sợi NTT NTT 3.200
119 Sonde cho ăn trẻ em
NTT
20 cái NTT NTT 3.200
120 Sonde hậu môn
NTT
500 cái NTT NTT 3.200
121 Chỉ tiêu tổng hợp tan nhanh Vicryl 4/0
NTT
100 vỉ NTT NTT 87.500
122 Quả lọc thận nhân tạo Elisio -15M
NTT
2.000 quả NTT NTT 345.000
123 Quả lọc thận nhân tạo Elisio -17M
NTT
2.000 quả NTT NTT 347.000
124 Dung dịch chạy thận đậm đặc
NTT
200 can NTT NTT 172.200
125 Chỉ tiêu tổng hợp tan nhanh Vicryl 3/0
NTT
100 vỉ NTT NTT 81.500
126 Bộ dây lọc máu liên tục dùng cho máy Diapact
NTT
220 bộ NTT NTT 1.750.000
127 Kim chạy thận nhân tạo AVF 16G, 17G
NTT
20.000 cái NTT NTT 6.006
128 Catherte 2 nòng dùng cho TNT
NTT
600 bộ NTT NTT 880.000
129 Chỉ tiêu tổng hợp Vicryl có tẩm chất kháng khuẩn số 1
NTT
100 vỉ NTT NTT 305.000
130 Cathter chạy thận nhân tạo 2 nòng các cỡ
NTT
500 cái NTT NTT 336.000
131 Dung dịch rửa quả lọc (MDT 4 PLUS)
NTT
100 can NTT NTT 1.850.000
132 Găng khám các cỡ
NTT
950.000 đôi NTT NTT 860
133 Chỉ tiêu tổng hợp Vicryl có tẩm chất kháng khuẩn số 2/0
NTT
100 vỉ NTT NTT 255.000
134 găng khám
NTT
100.000 đôi NTT NTT 1.890
135 Ống NKQ có bóng chèn có ống hút dịch trên bóng
NTT
200 Cái NTT NTT 400.000
136 Ống NKQ hai nòng, trái, phải
NTT
20 Cái NTT NTT 2.150.000
137 Chỉ tiêu tổng hợp Vicryl có tẩm chất kháng khuẩn số 4/0
NTT
100 vỉ NTT NTT 380.000
138 Ống NKQ có bóng chèn
NTT
200 Cái NTT NTT 52.093
139 Chỉ tiêu tổng hợp Vicryl số 1 dùng để khâu gan
NTT
100 vỉ NTT NTT 160.000
140 Ống NKQ không bóng chèn
NTT
200 Cái NTT NTT 52.093
141 Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 8/0
NTT
40 vỉ NTT NTT 82.000
142 Ống NKQ lò xo có bóng chèn từ cỡ 5.0Fr đến 8.5Fr
NTT
200 cái NTT NTT 260.000
143 ống nghe 2 tai Nhật
NTT
200 cái NTT NTT 190.000
144 Ống mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ
NTT
200 Cái NTT NTT 1.389.150
145 Quả bóp huyết áp
NTT
100 cái NTT NTT 42.000
146 Ống mở khí quản 2 nòng không bóng có cửa sổ
NTT
200 Cái NTT NTT 1.431.360
147 Pepsi huyết áp
NTT
300 cái NTT NTT 98.000
148 Sond hút nhớt các số
NTT
5.000 cái NTT NTT 3.000
149 Mast thở ambu
NTT
100 cái NTT NTT 40.000
150 Dây hút nhớt loại không kiểm soát
NTT
1.500 cái NTT NTT 3.000
151 Mast thở có túi
NTT
700 cái NTT NTT 17.000
152 Ông thông tiểu 1 nhánh / nelaton ( nam)
NTT
70 cái NTT NTT 5.900
153 Mast khí rung
NTT
700 cái NTT NTT 114.500
154 Ông thông tiểu 1 nhánh / nelaton( nữ)
NTT
70 cái NTT NTT 5.900
155 Co nối máy thở (catheter mount)
NTT
400 cái NTT NTT 17.000
156 Ống thông tiểu 2 nhánh có bóng
NTT
1.000 cái NTT NTT 14.700
157 Bộ dây máy thở dùng 1 lần
NTT
750 bộ NTT NTT 17.000
158 Sonde dạ dày có nắp
NTT
500 cái NTT NTT 3.200
159 Dây thở dùng một lần dùng cho người lớn, không có bẫy nước,
NTT
150 cái NTT NTT 189.000
160 Sond hút nhớt có hệ thống điều khiển
NTT
200 cái NTT NTT 3.000
161 Rọ bắt dị vật đại tràng loại lưới
NTT
5 Cái NTT NTT 2.800.000
162 Sond hút nhớt không có điều khiển
NTT
200 cái NTT NTT 3.000
163 Overtube dùng cho dạ dày
NTT
20 Cái NTT NTT 500.000
164 Sonde Foley 2 nhánh từ số 8-10
NTT
200 cái NTT NTT 11.000
165 Overtube dùng cho đại tràng
NTT
20 Cái NTT NTT 500.000
166 Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc REALVN-A (Acid)
NTT
2.000 can NTT NTT 170.000
167 Ống NKQ có bóng chèn
NTT
300 cái NTT NTT 27.300
168 Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc RENALVN-B (Bicarbonat)
NTT
2.500 can NTT NTT 170.000
169 Ống NKQ không bóng chèn
NTT
300 cái NTT NTT 20.790
170 Phin chắn khí
NTT
15.000 cái NTT NTT 11.550
171 Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 5Fr x 20 cm
NTT
100 bộ NTT NTT 550.000
172 Bộ dây lọc huyết tương (Diapact KIT PEX)
NTT
200 bộ NTT NTT 1.750.000
173 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5F x 8cm và 7 Fr x 16/20cm
NTT
100 bộ NTT NTT 660.000
174 Quả lọc huyết tương
NTT
200 quả NTT NTT 6.800.000
175 Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, 7Fr 16,20 cm
NTT
100 bộ NTT NTT 680.000
176 Bộ dây lọc máu thận nhân tạo dùng cho máy Dialog
NTT
1.500 bộ NTT NTT 73.500
177 Kim chọc dò tủy sống các cỡ 18-27G
NTT
8.000 cái NTT NTT 22.500
178 Quả lọc máu liên tục
NTT
200 quả NTT NTT 2.925.000
179 Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 7/0,
NTT
40 vỉ NTT NTT 54.000
180 Quả lọc thận nhân tạo Low Flux
NTT
200 cái NTT NTT 320.000
181 Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 6/0
NTT
40 vỉ NTT NTT 54.000
182 Quả lọc nước siêu tinh khiết dùng cho máy Dialog
NTT
200 cái NTT NTT 2.600.000
183 Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 5/0
NTT
40 vỉ NTT NTT 15.000
184 Ống nội khí quản Laser
NTT
20 Cái NTT NTT 4.995.270
185 Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 3/0,
NTT
40 vỉ NTT NTT 14.750
186 Cây nòng đặt nội khí quản chất liệu nhôm, mềm có phủ nhựa hoặc silicon
NTT
50 Cái NTT NTT 160.000
187 Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 2/0,
NTT
40 vỉ NTT NTT 14.375
188 Nòng trong ống mở khí quản
NTT
50 Cái NTT NTT 149.071
189 Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 0
NTT
40 vỉ NTT NTT 14.175
190 Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
NTT
50 bộ NTT NTT 250.000
191 Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 1
NTT
40 vỉ NTT NTT 15.225
192 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
NTT
50 bộ NTT NTT 290.000
193 Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 4/0,
NTT
40 vỉ NTT NTT 13.500
194 Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
NTT
50 bộ NTT NTT 300.000
195 Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 3/0, S200
NTT
40 vỉ NTT NTT 13.500
196 Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 1 nòng
NTT
20 bộ NTT NTT 3.500.000
197 Ống nối dây thở gập góc, có thể thay đổi độ dài
NTT
70 cái NTT NTT 37.800
198 Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng
NTT
20 bộ NTT NTT 4.800.000
199 Lọc khuẩn HME 3 chức năng (người lớn, trẻ em)
NTT
1.000 bộ NTT NTT 52.500
200 Sonde Foley 2 nhánh từ số 12 - 28
NTT
5.000 cái NTT NTT 9.000
201 Phin lọc khuẩn tĩnh điện dùng cho trẻ em, dùng một lần
NTT
70 cái NTT NTT 37.800
202 Sonde Foley 3 nhánh các số
NTT
700 cái NTT NTT 14.000
203 Ambu bóp bóng các cỡ
NTT
30 bộ NTT NTT 215.000
204 Dây nối máy bơm tiêm điện 150cm
NTT
3.000 cái NTT NTT 5.000
205 Ambu bóp bóng silicol các cỡ
NTT
30 bộ NTT NTT 673.000
206 Dây truyền máu
NTT
1.000 bộ NTT NTT 9.450
207 Nút chặn đuôi kim luồn có cổng tiêm thuốc
NTT
30.000 cái NTT NTT 1.600
208 Mỏ vịt nhựa
NTT
50.000 cái NTT NTT 3.440
209 Dây hút nhớt
NTT
5.000 mét NTT NTT 10.000
210 Đầu côn lọc 1000ul
NTT
500 hộp NTT NTT 90.000
211 Dây hút nhớt có nắp các số
NTT
1.000 cái NTT NTT 3.000
212 Đầu côn lọc 200ul
NTT
800 hộp NTT NTT 90.000
213 Dây hút nhớt không nắp các số
NTT
1.000 cái NTT NTT 3.000
214 Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số
NTT
60000 cái NTT NTT 7.000
215 Đầu côn lọc 100ul
NTT
800 hộp NTT NTT 90.000
216 Thông thở oxy 2 nhánh
NTT
1000 cái NTT NTT 5.200
217 Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 14-26G
NTT
30.000 cái NTT NTT 17.640
218 Bộ dây lọc thận
NTT
1.000 bộ NTT NTT 54.999
219 Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số
NTT
60.000 cái NTT NTT 16.800
220 Quả lọc thận nhân tạo High Flux
NTT
200 Quả NTT NTT 486.000
221 Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ
NTT
300 cái NTT NTT 23.390
222 Đầu côn lọc 20ul
NTT
800 hộp NTT NTT 90.000
223 Quả lọc thận nhân tạo Low Flux
NTT
200 Quả NTT NTT 320.000
224 Đầu côn lọc 10ul
NTT
800 hộp NTT NTT 90.000
225 Bộ dây và màng lọc tách huyết tương cho máy OMNI
NTT
200 Bộ NTT NTT 9.450.000
226 Điện cực tim
NTT
20.000 cái NTT NTT 1.650
227 Bộ dây, quả lọc máu liên tục dùng cho máy OMNI
NTT
200 Bộ NTT NTT 6.900.000
228 Kim luồn tĩnh mạch dạng tròn các cỡ
NTT
7.000 cái NTT NTT 11.025
229 Điện cực giấy dùng 1 lần
NTT
100.000 cái NTT NTT 2.000
230 Bộ dây, quả lọc máu liên tục dùng cho máy OMNI
NTT
200 Túi NTT NTT 6.604.500
231 Eppendor 1.5ml
NTT
50 túi NTT NTT 130.000
232 Bộ dây máu chạy thận nhân tạo cho máy HDF online
NTT
200 Cái NTT NTT 140.000
233 Eppendor 2ml
NTT
50 túi NTT NTT 220.000
234 Quả lọc thận High-Flux thế hệ mới
NTT
200 Quả NTT NTT 520.800
235 Sample cup (Cóng QC + SH)
NTT
15.000 cái NTT NTT 750
236 Bột bicarbonatSolcar B
NTT
200 Hộp NTT NTT 125.000
237 Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
NTT
20.000 cái NTT NTT 6.090
238 ống nghiệm nhựa nước tiểu loại không nắp
NTT
120.000 Cái NTT NTT 390
239 Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng
NTT
20 bộ NTT NTT 6.000.000
240 Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G
NTT
300 cái NTT NTT 22.500
241 Kim lấy thuốc các cỡ
NTT
500.000 cái NTT NTT 310
242 Sond hút nhớt các số
NTT
4.500 cái NTT NTT 6.300
243 Kim tiêm sử dụng một lần
NTT
300.000 cái NTT NTT 310
244 Dây hút nhớt loại không kiểm soát
NTT
100 cái NTT NTT 5.700
245 Kim cánh bướm
NTT
70.000 cái NTT NTT 1.000
246 Chỉ Black Silk
NTT
500 tép NTT NTT 15.225
247 Sond hút nhớt có hệ thống điều khiển 5,6,8,10,12,14,16,18 FG
NTT
200 cái NTT NTT 6.300
248 Kim châm cứu các cỡ
NTT
500.000 cái NTT NTT 375
249 Sond hút nhớt không có điều khiển 5, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18FG
NTT
200 cái NTT NTT 5.700
250 Kim chọc dò tủy sống các cỡ
NTT
6.000 cái NTT NTT 23.390
251 Chỉ không tiêu sợi tổng hợp NYLON số 4-0
NTT
2.000 sợi NTT NTT 24.000
252 Kim chọc dịch màng phổi các số
NTT
500 cái NTT NTT 23.390
253 Chỉ Black Silk 3/0
NTT
500 tép NTT NTT 14.750
254 Chỉ không tiêu sợi tổng hợp số 7-0
NTT
600 sợi NTT NTT 310.000
255 Kim luồn các số
NTT
60.000 cái NTT NTT 2.790
256 Cuộn tiệt trùng dẹp 75mm*200m
NTT
50 cuộn NTT NTT 280.000
257 Nút chặn kim luồn
NTT
15.000 cái NTT NTT 1.869
258 Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 2/0, S300
NTT
40 vỉ NTT NTT 13.500
259 Kim chích máu
NTT
7.000 hộp NTT NTT 20.000
260 Chỉ Catgut Chromic gut số 0
NTT
700 sợi NTT NTT 30.500
261 ống nghiệm nhựa nước tiểu loại có nắp
NTT
120.000 Cái NTT NTT 390
262 ống hút thai
NTT
500 cái NTT NTT 3.500
263 Ống nghiệm EDTA K2
NTT
300.000 Cái NTT NTT 690
264 Khóa 3 chạc không dây nối
NTT
7.000 Cái NTT NTT 3.250
265 Ống nghiệm Serum hạt to
NTT
9.000 Cái NTT NTT 690
266 Khóa 3 chạc có dây nối
NTT
10.000 Cái NTT NTT 5.200
267 Chỉ Catgut Chromic số 2/0
NTT
650 sợi NTT NTT 22.500
268 Tuýp lấy máu xét nghiệm đông máu
NTT
90.000 Cái NTT NTT 690
269 Chạc ba
NTT
10.000 Cái NTT NTT 5.200
270 Tuýp lấy máu XN đường và sinh hoá
NTT
9.000 Cái NTT NTT 745
271 Khẩu trang giấy 3 lớp
NTT
350.000 cái NTT NTT 693
272 Tuýp lấy máu XN điện giải, sinh hoá
NTT
300.000 Cái NTT NTT 745
273 Khẩu trang giấy 4 lớp
NTT
200.000 cái NTT NTT 770
274 Ống nghiệm EDTA nắp cao su
NTT
500.000 Cái NTT NTT 1.100
275 Khẩu trang N95
NTT
2.000 cái NTT NTT 3.500
276 Trang phục phòng chống dịch
NTT
1.000 bộ NTT NTT 45.000
277 Ống nghiệm lấy máu chứa chất chống đông Heparine Lithium
NTT
500.000 Cái NTT NTT 1.200
278 Giày phẫu thuật vô trùng
NTT
5.000 đôi NTT NTT 2.352
279 Ống nghiệm lấy máu chứa chất chống đông Na Tricitrat
NTT
20.000 Cái NTT NTT 1.200
280 Mũ giấy tiệt trùng
NTT
30.000 cái NTT NTT 860
281 Sonde Foley 2 nhánh từ số 8-10
NTT
200 cái NTT NTT 14.700
282 Dung dịch sát khuẩn máy lọc thận
NTT
200 Can NTT NTT 756.000
283 Khăn có lỗ
NTT
50 cái NTT NTT 36.960
284 Sonde Foley 2 nhánh từ số 12 - 28
NTT
5.000 Cái NTT NTT 14.700
285 Bộ Kit HDF 600 cho máy lọc máu liên tục
NTT
70 bộ NTT NTT 5.800.000
286 Dây nối máy bơm tiêm điện 100 cm - 150cm
NTT
5.000 Cái NTT NTT 12.600
287 Bộ Kit TPE P2dry dùng trong lọc huyết tương
NTT
70 bộ NTT NTT 8.800.000
288 Dây truyền máu
NTT
1.500 Bộ NTT NTT 10.500
289 Quả lọc dịch Diasafe Plus
NTT
20 Quả NTT NTT 2.500.000
290 Bộ khăn tổng quát với 03 áo phẫu thuật
NTT
50 bộ NTT NTT 650.000
291 Khóa 3 chạc không dây nối
NTT
5.000 Cái NTT NTT 5.775
292 Khóa 3 chạc có dây nối dài 10-100cm
NTT
10.000 Cái NTT NTT 12.200
293 Co nối máy thở (catheter mount)
NTT
400 Cái NTT NTT 37.000
294 Bộ khăn tiểu phẫu cắt trĩ
NTT
100 bộ NTT NTT 288.000
295 Dây dẫn đường loại thẳng
NTT
50 Cái NTT NTT 4.300.000
296 Dây dẫn đường loại cong
NTT
50 Cái NTT NTT 4.300.000
297 Cuộn tiệt trùng dẹp 100mm*200m
NTT
50 cuộn NTT NTT 355.000
298 Khăn không lỗ
NTT
100 cái NTT NTT 25.305
299 Cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m
NTT
50 cuộn NTT NTT 505.000
300 Cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m
NTT
50 cuộn NTT NTT 670.000
301 Cuộn tiệt trùng dẹp 250mm*200m
NTT
50 cuộn NTT NTT 860.000
302 Khăn đa dụng 120x140 cm không lỗ
NTT
100 cái NTT NTT 41.790
303 Cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m
NTT
50 cuộn NTT NTT 980.000
304 Cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m
NTT
50 cuộn NTT NTT 1.130.000
305 Cuộn tiệt trùng phồng 100mm*100m
NTT
50 cuộn NTT NTT 300.000
306 Giấy gói 90x90 cm dùng để gói dụng cụ phẫu thuật
NTT
100 cái NTT NTT 16.000
307 Cuộn tiệt trùng phồng 150mm*100m
NTT
50 cuộn NTT NTT 450.000
308 Cuộn tiệt trùng phồng 200mm*100m
NTT
50 cuộn NTT NTT 550.000
309 Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 0, S350
NTT
40 vỉ NTT NTT 14.000
310 Khăn có lỗ thấm (dùng cho chụp mạch quay)
NTT
100 cái NTT NTT 52.500
311 Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 1, S400
NTT
40 vỉ NTT NTT 13.500
312 Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 2, S500
NTT
40 vỉ NTT NTT 17.000
313 Khăn trải bàn màu 140x200 cm
NTT
100 cái NTT NTT 47.250
314 Chỉ không tan Caresilk (Silk) số 3, S600
NTT
40 vỉ NTT NTT 21.000
315 Cốc đựng mẫu
NTT
1.000 lọ NTT NTT 1.000
316 Cốc nhựa và thìa khuấy đường
NTT
1.000 lọ NTT NTT 1.490
317 Quả lọc thận nhân tạo High Flux Cordiac 80
NTT
240 Quả NTT NTT 530.000
318 Thủy tinh thể đơn tiêu cự
NTT
100 cái NTT NTT 2.594.800
319 Thủy tinh thể đơn tiêu tăng cường thêm tầm nhìn trung gian
NTT
100 cái NTT NTT 5.200.000
320 Thủy tinh thể mềm đa tiêu kết hợp kéo dài tiêu cự
NTT
30 cái NTT NTT 25.000.000
321 Quả lọc thận nhân tạo High Flux Polysulfone HF80S
NTT
260 Quả NTT NTT 550.000
322 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
NTT
150 Cái NTT NTT 3.500.000
323 Thủy tinh thể nhân tạo mềm 3 tiêu cự
NTT
150 Cái NTT NTT 18.500.000
324 Rọ lấy sỏi 4 nhánh lấy sỏi to
NTT
50 Cái NTT NTT 6.000.000
325 Dây máu AV
NTT
500 Bộ NTT NTT 285.000
326 Bóng lấy sỏi ba lỗ
NTT
50 Cái NTT NTT 5.900.000
327 Pre cắt (dao kim) đầu dài 4mm
NTT
50 Cái NTT NTT 5.000.000
328 Dẫn lưu đường mật 8.5 Fr, dài 170mm, cong giữa
NTT
50 Cái NTT NTT 900.000
329 Dung dịch khử trùng máy chạy thận nhân tạo
NTT
100 Can NTT NTT 1.350.000
330 Dẫn lưu đường mật 8.5 Fr, dài 180mm, cong giữa
NTT
50 Cái NTT NTT 900.000
331 Dẫn lưu đường mật 10 Fr, dài 70mm, cong giữa
NTT
50 Cái NTT NTT 900.000
332 Dẫn lưu đường mật 9 Fr, dài 70mm, cong giữa
NTT
50 Cái NTT NTT 900.000
333 Dẫn lưu đường mật 8 Fr, dài 70mm, cong giữa
NTT
50 Cái NTT NTT 900.000
334 Catheter 2 nòng chạy thận cấp cứu
NTT
100 Bộ NTT NTT 336.000
335 kẹp rốn trẻ sơ sinh Việt Nam
NTT
30.000 cái NTT NTT 2.200
336 Cuộn tiệt trùng phồng 250mm*100m
NTT
50 cuộn NTT NTT 625.000
337 Cuộn tiệt trùng phồng 300mm*100m
NTT
50 cuộn NTT NTT 755.000
338 Chỉ Catgut Chromic số 3/0
NTT
1.000 sợi NTT NTT 22.500
339 Cuộn tiệt trùng phồng 350mm*100m
NTT
50 cuộn NTT NTT 1.050.000
340 Bơm tiêm 50 ml
NTT
10.000 cái NTT NTT 4.050
341 Bơm tiêm nhựa 20ml
NTT
20.000 cái NTT NTT 1.800
342 Chỉ Catgut Chromic số 4/0
NTT
700 sợi NTT NTT 22.500
343 Bơm tiêm nhựa 1 ml
NTT
20.000 cái NTT NTT 655
344 Bơm tiêm nhựa 3 ml
NTT
250.000 cái NTT NTT 655
345 Bơm tiêm nhựa 5 ml
NTT
900.000 cái NTT NTT 655
346 Polyglactin 910 số 3/0(G1080140B0P)
NTT
5.000 sợi NTT NTT 23.500
347 Bơm tiêm nhựa 10 ml
NTT
900.000 cái NTT NTT 1.000
348 Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
NTT
300 cái NTT NTT 9.000
349 Bộ truyền kiểm soát giảm đau dùng 1 lần
NTT
50 bộ NTT NTT 398.790
350 Chỉ Nilon số 4/0
NTT
2.250 tép NTT NTT 13.750
351 Biovek số 0
NTT
1.500 sợi NTT NTT 62.000
352 Biovek số 1
NTT
1.500 sợi NTT NTT 62.000
353 Polyglactin 910 số 3/0(G1080140B0P)
NTT
2.000 sợi NTT NTT 23.500
354 Biovek số 2
NTT
2.000 sợi NTT NTT 64.300
355 Biovek số 2/0
NTT
4.000 sợi NTT NTT 61.600
356 Biovek số 3/0
NTT
3.000 sợi NTT NTT 61.600
357 Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 1
NTT
2.000 sợi NTT NTT 57.500
358 Biovek số 4/0
NTT
700 sợi NTT NTT 59.500
359 Chỉ Nylene 3/0
NTT
500 sợi NTT NTT 27.800
360 Chỉ Nylene 4/0
NTT
500 sợi NTT NTT 27.800
361 Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 3-0
NTT
3.000 sợi NTT NTT 62.500
362 Chỉ Nylene số 10/0, kim bẹt nhãn khoa
NTT
600 sợi NTT NTT 169.800
363 Gel siêu âm
NTT
300 can NTT NTT 90.000
364 Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm
NTT
150 Cái NTT NTT 3.100.000
365 Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp số 4-0
NTT
2.000 sợi NTT NTT 62.500
366 Chỉ không tiêu Nylon 10/0, kim bẹt nhãn khoa
NTT
400 sợi NTT NTT 189.000
367 Dao mổ 15 độ
NTT
400 cái NTT NTT 105.000
368 Dao mổ mắt 2.8mm
NTT
500 cái NTT NTT 159.000
369 Bộ săng áo dùng trong chụp can thiệp mạch
NTT
900 bộ NTT NTT 310.000
370 Dao mổ tạo vạt mổ ngoài bao
NTT
300 cái NTT NTT 299.250
371 Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa
NTT
300 ống NTT NTT 270.060
372 Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa
NTT
300 lọ NTT NTT 159.000
373 Bộ săng qua da ( tổng quát)
NTT
100 bộ NTT NTT 274.050
374 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
NTT
150 cái NTT NTT 3.000.000
375 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
NTT
150 cái NTT NTT 3.800.000
376 Bộ dây máy thở có 2 bẫy nước dùng 1 lần
NTT
1.000 bộ NTT NTT 120.000
377 Áo phẫu thuật
NTT
1.000 cái NTT NTT 20.000
378 Bộ dây máy thở đồng trục (dùng một lần)
NTT
1.000 cái NTT NTT 189.000
379 Phin lọc khuẩn tĩnh điện dùng cho người lớn, dùng một lần
NTT
1.000 Cái NTT NTT 37.800
380 Tấm trải nilon tiệt trùng 100 x 130 cm
NTT
3.700 cái NTT NTT 4.620
381 Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
NTT
100 cái NTT NTT 6.500.000
382 Nút chặn đuôi kim luồn
NTT
30.000 cái NTT NTT 800
383 Bơm tiêm Isulin
NTT
1.000 cái NTT NTT 1.250
384 Tấm trải nilon tiệt trùng 1,2m x 1,5m
NTT
100 cái NTT NTT 8.000
385 Kim gây tê tủy sống cỡ 18G-27G
NTT
2.000 cái NTT NTT 20.979
386 găng khám có bột
NTT
800.000 đôi NTT NTT 1.000
387 Tấm trải nilon tiệt trùng 0,6m x 1m
NTT
100 cái NTT NTT 4.000
388 Phim X.quang khô Fujifilm DI-HT 20cmx25cm
NTT
50 Hộp NTT NTT 1.840.000
389 Phim X.quang khô Fujifilm DI-HT 25cmx30cm (100 tờ/hộp)
NTT
130 Hộp NTT NTT 2.500.000
390 Túi đựng nước tiểu
NTT
80.000 cái NTT NTT 5.000
391 Phim X.quang khô Fujifilm DI-HT 26cmx36cm (100 tờ/hộp)
NTT
50 Hộp NTT NTT 2.550.000
392 Phim X.quang khô Fujifilm DI-HT 35cmx43cm (100 tờ/hộp)
NTT
50 Hộp NTT NTT 3.950.000
393 Phim X.quang khô Fujifilm DI-HL 20cm x 25cm
NTT
50 Hộp NTT NTT 2.480.000
394 Túi tiệt trùng loại nhỏ
NTT
100 cuộn NTT NTT 360.000
395 Phim X.quang khô Fujifilm DI-HL 25cm x 30cm
NTT
130 Hộp NTT NTT 3.395.000
396 Phim X.quang khô Fujifilm DI-HL 26cm x 36cm
NTT
50 Hộp NTT NTT 4.120.000
397 Phim X.quang khô Fujifilm DI-HL 35cm x 43cm (150 tờ/hộp)
NTT
50 Hộp NTT NTT 4.120.000
398 Bộ mở thông dạ dày qua da (kỹ thuật đẩy)
NTT
40 bộ NTT NTT 5.500.000
399 Giấy in máy nghe tim thai
NTT
300 cuộn NTT NTT 55.000
400 Giấy in máy theo dõi bệnh nhân
NTT
500 tập NTT NTT 36.000
401 Giấy in máy theo dõi bệnh nhân GE
NTT
500 cuộn NTT NTT 16.000
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây