Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0302228307 | Công ty TNHH Điện tử RP |
19.350.484.648 VND | 0 | 19.350.484.648 VND | 10 tháng |
1 |
Diode chuyển mạch cao tần 35V, SMD , SOD-323, Tape&Reel |
BA592E6327HTSA1
|
15.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
7.469 |
|
2 |
Switching Diode 100V, 500mW, SMD, SOD-80, Tape&Reel |
LL4148
|
20.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
6.259 |
|
3 |
Diode Schottky 30V, 200mW, SMD, SOD-123, Tape&Reel |
BAT43W-7-F
|
147.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
1.309 |
|
4 |
Diode Schottky 20V, SMD, DO-214AC/SMA, Tape&Reel |
RB160LAM-40TR
|
15.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Malaysia
|
6.149 |
|
5 |
Diode Schottky. Dual diodes common cathode 30V, 250mW, SMD, SOT-23 3L, Tape&Reel |
BAT54C,215
|
3.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
1.672 |
|
6 |
Diode Zener 28.5 - 31.5V, 1W, IMT, DO-41, Tape&Reel |
1N4751ATR
|
15.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
4.763 |
|
7 |
Diode Zener 8.02 - 8.36V, 200mW, SMD, SOD-323, Tape&Reel |
UDZSTE-178.2B
|
144.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
1.309 |
|
8 |
Diode chỉnh lưu 1000V, 1.4W, SMD, SMA/DO-214AC, Tape&Reel |
S1M
|
795.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
1.606 |
|
9 |
Diode Ultrafast Avalanche SMD Rectifier 600V, SMD, DO-214AC/SMA, Tape&Reel |
BYG20J-E3/TR
|
16.200 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
4.323 |
|
10 |
Diode TVS, 5V, 400W, SMD, DO-214AC/SMA, Tape & Reel |
SMAJ5.0CA
|
40.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
9.790 |
|
11 |
MOSFET N 0.5A, 3W, SMD, TO-243AA, Tape&Reel |
2SK3078A(TE12L,F)
|
7.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Japan
|
41.283 |
|
12 |
TRANSISTOR NPN 50mA, 120mW, SMD, TSFP-4, Tape&Reel |
BFP520FH6327XTSA1
|
15.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
7.414 |
|
13 |
TRANSISTOR NPN, 1A, 350mW, SMD, SOT-23, Tape&Reel |
MMBT2222ALT1G
|
12.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
6.732 |
|
14 |
TRANSISTOR PNP, -0.8A, 350mW, SMD, SOT-23, Tape&Reel |
MMBT2907ALT1G
|
12.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
8.151 |
|
15 |
EEPROM 8KBit, 400kHz, SMD SOIC-8, Tape&Reel |
24AA08T-I/SN
|
151.800 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Thailand
|
5.104 |
|
16 |
EEPROM 1MBit, 20MHz, SMD SOIJ-8, Tape&Reel |
25AA1024T-I/SM
|
8.400 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Thailand
|
100.683 |
|
17 |
EEPROM 64KBit, 10MHz, SMD SOIC-8, Tape&Reel |
25AA640AT-I/SNB23
|
9.900 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Thailand
|
101.937 |
|
18 |
IC RF Switches, SMD SOT-6, Tape&Reel |
AS169-73LF
|
21.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Malaysia
|
29.810 |
|
19 |
IC chuyển mạch nguồn-tuyến tính, SMD HTSOP-J8, Tape&Reel |
BD00FC0WEFJ-E2
|
5.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Philippines
|
52.602 |
|
20 |
IC cách ly quang 3P, SMD 4-SMD, Tape&Reel |
CT816S(T1)
|
151.500 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
3.025 |
|
21 |
IC chuyển đổi nguồn DC/DC cách ly B_S-1WR3, 5V-5V, Through Hole, Tube |
B0505S-1WR3
|
8.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
78.177 |
|
22 |
IC giám sát điện áp 2.32V, SMD SOT23-3, Tape&Reel |
MCP112T-240E/TT713
|
15.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Thailand
|
20.669 |
|
23 |
IC giám sát điện áp 2.0V đến 4.7V, SMD SOT-23-5, Tape&Reel |
MCP1321T-20LI/OT713
|
6.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Thailand
|
43.582 |
|
24 |
IC cách ly quang, IMT 4-DIP, Tube |
PC817X3NSZ9F
|
8.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
8.217 |
|
25 |
Vi điều khiển 8bit, RAM 336Byte, Bộ nhớ lập trình 8KWord, SMD TQFP-64, Tape&Reel |
PIC16F946T-I/PTC02
|
153.600 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Thailand
|
35.750 |
|
26 |
Vi điều khiển 8bit, RAM 3776B, Flash 64KB, SMD 28-SSOP, Tape&Reel |
PIC18F26J11T-I/SS
|
8.400 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Thailand
|
103.015 |
|
27 |
Vi điều khiển 16bit, RAM 16KB, Flash 128KB, SMD 64-TQFP, Tape&Reel |
PIC24FJ128GA406T-I/PT
|
3.600 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Thailand
|
180.521 |
|
28 |
IC Flash 16Mbit, 50MHz, SMD 8-SOIC, Tape&Reel |
SST25VF016B-50-4C-S2AF-T
|
8.400 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Thailand
|
115.874 |
|
29 |
IC giám sát 1.6ms, SMD SOT23-5, Tape&Reel |
STWD100NYWY3F
|
9.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Malaysia
|
12.947 |
|
30 |
IC cách ly quang, SMD 4-SMD, Tape&Reel |
TLP621XSMT&R
|
10.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Thailand
|
8.668 |
|
31 |
IC chuyển đổi AC/DC nguồn Switching, 15W, SMD SMD-8B, Tape&Reel |
TOP243GN-TL
|
9.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
33.803 |
|
32 |
Diode Schottky 40V, SMD, DO-214AA/SMB, Tape&Reel |
SK54B-LTP
|
3.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
4.763 |
|
33 |
IC thu phát sóng vô tuyến, 20dBm, SMD VQFN-20, Tape&Reel |
SI4463-C2A-GMR
|
7.500 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Taiwan
|
83.798 |
|
34 |
IC cách ly quang 2P, SMD 4-SMD, Tape&Reel |
CT816S(T1)
|
1.500 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
3.025 |
|
35 |
IC switch SIM, 1 Switch, SMD MLP-16, Tape&Reel |
FSA2567MPX
|
3.000 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Thailand
|
48.422 |
|
36 |
IC Flash 64Mbit, 104MHz, SMD 8-SOIJ, Tape&Reel |
SST26VF064BT-104I/SM
|
2.100 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Thailand
|
89.782 |
|
37 |
IC 4G, SMD30*30*2.9mm, Tray |
SIM7600CE-L1S
|
1.323 |
Con |
Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
China
|
1.162.876 |