Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0200552449 | 0200552449 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG PHÁT |
17.694.440.000 VND | 17.694.440.000 VND | 60 ngày | trong vòng 60 ngày kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100777230 | 0100777230 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SILICOM | Gói thầu số 1 là gói thầu mua sắm hàng hóa theo phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ, sử dụng phương pháp “giá thấp nhất” và các E-HSDT đều không có bất kỳ ưu đãi nào nên Tổ chuyên gia lựa chọn đánh giá E-HSDT của gói thầu theo quy trình 02: Nhà thầu Công ty Cổ phần Công nghệ Silicom có giá gói thầu xếp hạng thứ 2 nên Tổ chuyên gia không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy vi tính để bàn |
837 | Bộ | Việt Nam | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy vi tính xách tay |
128 | Máy | Trung Quốc | 14.595.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy in loại 1 |
127 | Máy | Việt Nam | 3.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy in loại 2 |
268 | Máy | Philippines | 5.245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy in loại 3 |
137 | Máy | Trung Quốc | 9.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |