Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt | Trượt ở giai đoạn nào |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2900491298 | Không có nhà thầu trúng thầu | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch | |
| 2 | 2500228415 | Không có nhà thầu trúng thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch | |
| 3 | 2901305794 | Không có nhà thầu trúng thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch | |
| 4 | 0104089394 | Không có nhà thầu trúng thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch | |
| 5 | 2900650452 | Không có nhà thầu trúng thầu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch | |
| 6 | 0103053042 | Không có nhà thầu trúng thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch | |
| 7 | 2900434807 | Không có nhà thầu trúng thầu | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch | |
| 8 | 1300382591 | Không có nhà thầu trúng thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch | |
| 9 | 0106639822 | Không có nhà thầu trúng thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Đơn dự thầu không hợp lệ | |
| 10 | 1400384433 | Không có nhà thầu trúng thầu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch |
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả | Xuất xứ | Giá trúng thầu | Ghi chú |
|---|
| 1 | Seduxen 5 mg |
VN-19162-15
|
1.800 | Viên | Diazepam | Gedeon Richter Plc. - Hungary | 1.260 |
|
| 2 | Smecta |
VN-19485-15
|
900 | Gói | Diosmectit | Beaufour Ipsen Industrie - Pháp | 3.475 |
|
| 3 | Dacolfort |
VD-30231-18
|
1.800 | Viên | Diosmin + hesperidin | Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam | 840 |
|
| 4 | Diazepam -Hameln 5mg/ml Injection |
VN-19414-15
|
90 | Ống | Diazepam | Siegfried Hameln GmbH - Đức | 7.720 |
|
| 5 | Vinopa |
VD-18008-12
|
360 | Ống | Drotaverin clohydrat | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 2.260 |
|
| 6 | Ramasav |
VD-25771-16
|
11.000 | Viên | Drotaverin clohydrat | CTCP DP SaVi - Việt Nam | 530 |
|
| 7 | Kama-BFS |
VD-28876-18
|
185 | Lọ | Magnesi aspartat + kali aspartat | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | 16.000 |
|
| 8 | Varogel S |
VD-26519-17
|
9.000 | Gói | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo - Việt Nam | 2.520 |
|
| 9 | Varogel |
VD-18848-13
|
10.000 | Gói | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo - Việt Nam | 2.730 |
|
| 10 | Magnesi-BFS 15% |
VD-22694-15
|
369 | Ống | Magnesi sulfat | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | 3.700 |
|
| 11 | Mannitol |
VD-23168-15
|
83 | Chai | Manitol | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 19.299 |
|
| 12 | Métforilex MR |
VD-28743-18
|
13.500 | Viên | Metformin | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina - Việt Nam | 958 |
|
| 13 | Glucophage XR Tab 750mg 30's |
VN-21911-19
|
5.400 | Viên | Metformin | Merck Sante s.a.s - Pháp | 3.677 |
|
| 14 | Soli-Medon 125 |
VD-23777-15
|
6.000 | Lọ | Methyl prednisolon | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 21.840 |
|
| 15 | Kydheamo - 3A |
VD-27261-17
|
4.000 | Can | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 154.875 |
|
| 16 | Kydheamo - 2B |
VD-30651-18
|
7.100 | Can | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 154.875 |
|
| 17 | Dutasteride-5A FARMA 0,5mg |
VD-33759-19
|
200 | Viên | Dutasterid | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam - Việt Nam | 4.300 |
|
| 18 | Gemapaxane |
VN-16312-13
|
166 | Bơm tiêm | Enoxaparin | Italfarmaco, S.p.A. - Ý | 70.000 |
|
| 19 | Gemapaxane |
VN-16313-13
|
166 | Bơm tiêm | Enoxaparin | Italfarmaco, S.p.A. - Ý | 95.000 |
|
| 20 | Metoclopramid Kabi 10mg |
VD-27272-17
|
360 | Ống | Metoclopramid | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 1.029 |
|
| 21 | Pdsolone-125 mg |
VN-21913-19
|
3.000 | Lọ | Methyl prednisolon | Swiss Parenterals Pvt. Ltd - India | 63.300 |
|
| 22 | Elitan |
VN-19239-15
|
225 | Ống | Metoclopramid | Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility - Cyprus | 14.200 |
|
| 23 | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
VD-24315-16
|
180 | Ống | Morphin | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương - Việt Nam | 7.000 |
|
| 24 | BFS-Naloxone |
VD-23379-15
|
462 | Ống | Naloxon hydroclorid | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | 29.400 |
|
| 25 | Natri clorid 10% |
VD-23169-15
|
450 | Chai | Natri clorid | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 11.865 |
|
| 26 | Natri clorid 0,9% |
VD-21954-14
|
450 | Chai | Natri clorid | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 6.930 |
|
| 27 | Sodium Chloride |
VN-22341-19
|
12.600 | Chai | Natri clorid | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry - Greece | 19.500 |
|
| 28 | Natri bicarbonat 1,4% |
VD-25877-16
|
126 | Chai | Natri hydrocarbonat | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 31.994 |
|
| 29 | Lipovenoes 10% PLR |
VN-22320-19
|
180 | Chai | Nhũ dịch lipid | Fresenius Kabi Austria GmbH - Austria | 93.000 |
|
| 30 | Vincardipin |
VD-32033-19
|
554 | Ống | Nicardipin | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 84.000 |
|
| 31 | Oflovid Ophthalmic Ointment |
VN-18723-15
|
90 | Tuýp | Ofloxacin | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhật | 74.530 |
|
| 32 | Olanxol |
VD-26068-17
|
900 | Viên | Olanzapin | Công ty cổ phần dược Danapha - Việt Nam | 2.310 |
|
| 33 | Oxytocin injection BP 10 Units |
VN-20612-17
|
180 | Ống | Oxytocin | Panpharma GmbH - Germany | 9.350 |
|
| 34 | Naptogast 20 |
VD-13226-10
|
3.600 | Viên | Pantoprazol | CTTNHH BRV Healthcare - Việt Nam | 1.369 |
|
| 35 | Papaverin 2% |
VD-26681-17
|
900 | Ống | Papaverin hydroclorid | Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam | 2.080 |
|
| 36 | Paracetamol 10mg/ml |
VD-33956-19
|
1.800 | Chai, túi | Paracetamol | Công ty TNHH dược phẩm Allomed - Việt Nam | 9.500 |
|
| 37 | Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
VN-20952-18
|
5.000 | Viên | Paracetamol | UPSA SAS - Pháp | 1.890 |
|
| 38 | Agimol 325 |
VD-22791-15
|
5.000 | Gói | Paracetamol | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 1.470 |
|
| 39 | Biragan 150 |
VD-21236-14
|
3.000 | Viên | Paracetamol | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 1.596 |
|
| 40 | Biragan 300 |
VD-23136-15
|
2.500 | Viên | Paracetamol | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 1.785 |
|
| 41 | Codalgin forte |
VN-22611-20
|
1.116 | Viên | Paracetamol + codein phosphat | Aspen Pharma Pty Ltd. - Australia | 3.100 |
|
| 42 | Comegim |
VD-27754-17
|
2.000 | Viên | Perindopril | CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 315 |
|
| 43 | PVP - Iodine 10% |
VD-30239-18
|
230 | Lọ | Povidon iodin | Công ty cổ phần dược Danapha - Việt Nam | 34.700 |
|
| 44 | Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml) |
VN-22233-19
|
540 | Ống | Propofol | B. Braun Melsungen AG - Đức | 25.500 |
|
| 45 | Ringer lactat |
VD-22591-15
|
3.600 | Chai | Ringer lactat | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam | 7.403 |
|
| 46 | Lactated Ringer's Injections |
VN-22250-19
|
900 | Chai | Ringer lactat | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry - Greece | 19.500 |
|
| 47 | Vinsalpium |
VD-33654-19
|
4.615 | Ống | Salbutamol + ipratropium | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 12.600 |
|
| 48 | Vinsalmol 5mg |
VD-35063-21
|
360 | Ống | Salbutamol sulfat | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 95.000 |
|
| 49 | Sallet |
VD-34495-20
|
1.800 | Ống | Salbutamol sulfat | Công ty CP Dược VTYT Hà Nam - Việt Nam | 3.800 |
|
| 50 | Safoli |
VD-27832-17
|
900 | Viên | Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | 4.450 |
|
| 51 | Enpovid Fe - FOLIC |
VD-20049-13
|
5.400 | Viên | Sắt sulfat + acid folic | Công ty cổ phần SPM - Việt Nam | 800 |
|
| 52 | VEROSPIRON |
VN-19163-15
|
540 | Viên | Spironolacton | Gedeon Richter Plc - Hungary | 3.990 |
|
| 53 | Cammic |
VD-17592-12
|
1.000 | Viên | Tranexamic acid | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 1.980 |
|
| 54 | Medsamic 500mg |
VN-19497-15
|
720 | Viên | Tranexamic acid | Medochemie Ltd - Cyprus | 3.800 |
|
| 55 | Vartel 20mg |
VD-25935-16
|
18.000 | Viên | Trimetazidin | Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm - Việt Nam | 600 |
|
| 56 | Depakine 200mg |
VN-21128-18
|
720 | Viên | Valproat natri | Sanofi Aventis S.A. - Tây Ban Nha | 2.479 |
|
| 57 | Vitamin A-D |
VD-19550-13
|
13.000 | Viên | Vitamin A + D3 | Công ty CP dược VTYT Hải Dương - Việt Nam | 320 |
|
| 58 | Incepavit 400 Capsule |
VN-17386-13
|
1.800 | Viên | Vitamin E | Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh | 1.850 |
|
| 59 | Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
VN-19221-15
|
100 | Ống | Ephedrin | Laboratoire Aguettant - Pháp | 57.750 |
|
| 60 | Atileucine inj |
VD-25645-16
|
1.800 | Ống | Acetyl leucin | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam | 11.970 |
|
| 61 | Vintanil 1000 |
VD-27160-17
|
1.980 | Ống | Acetyl leucin | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 24.000 |
|
| 62 | Aspirin 81 |
VD-29659-18
|
2.000 | Viên | Acetylsalicylic acid | CN CTCP DP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 72 |
|
| 63 | VINTOR 2000 |
QLSP-1150-19
|
5.000 | Bơm tiêm | Erythropoietin | Gennova Biopharmaceuticals Ltd - India | 73.900 |
|
| 64 | Roticox 60 mg film-coated tablets |
VN-21717-19
|
923 | Viên | Etoricoxib | KRKA, D.D., Novo Mesto - Slovenia | 13.440 |
|
| 65 | Lipagim 200 |
VD-31571-19
|
332 | Viên | Fenofibrat | CN CTCP DP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 392 |
|
| 66 | Fenilham |
VN-17888-14
|
1.159 | Ống | Fentanyl | Siegfried Hameln GmbH - Đức | 13.000 |
|
| 67 | Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
VN-18482-14
|
1.500 | Ống | Fentanyl | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc | 20.990 |
|
| 68 | Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
VN-18481-14
|
1.500 | Ống | Fentanyl | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc | 11.490 |
|
| 69 | Agiclovir 200 |
VD-25603-16
|
5.589 | Viên | Aciclovir | CN CTCP DP Agimexpharm- Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 420 |
|
| 70 | Nephrosteril |
VN-17948-14
|
720 | Chai | Acid amin | Fresenius Kabi Austria GmbH - Austria | 91.800 |
|
| 71 | Nirmin Hepa 8% |
VN-21081-18
|
54 | Chai | Acid amin | Aculife Healthcare Private Limited - India | 124.500 |
|
| 72 | Alsiful S.R. Tablets 10mg |
VN-22539-20
|
3.600 | Viên | Alfuzosin | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd - Đài Loan | 6.900 |
|
| 73 | Masapon |
VD-31849-19
|
30.600 | Viên | Alpha chymotrypsin | Công ty CPDP SaVi - Việt Nam | 570 |
|
| 74 | Ocemuco |
VD-32179-19
|
7.200 | Viên | Ambroxol | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam - Việt Nam | 2.000 |
|
| 75 | Danapha-Telfadin |
VD-24082-16
|
14.585 | Viên | Fexofenadin | Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam | 1.890 |
|
| 76 | Flumetholon 0,02 |
VN-18451-14
|
332 | Lọ | Fluorometholon | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga - Nhật | 26.901 |
|
| 77 | Avamys Nasal Spray Sus 27.5mcg 120's |
VN-21418-18
|
92 | Bình | Fluticason furoat | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) - Anh | 210.000 |
|
| 78 | Savispirono-Plus |
VD-21895-14
|
247 | Viên | Furosemid + spironolacton | Công ty CPDP SaVi - Việt Nam | 1.500 |
|
| 79 | Pesancidin |
VD-16326-12
|
92 | Tuýp | Fusidic acid | Công ty cổ phần dược Medipharco - Việt Nam | 42.110 |
|
| 80 | SaVi Gabapentin 300 |
VD-24271-16
|
831 | Viên | Gabapentin | Công ty CPDP SaVi - Việt Nam | 1.040 |
|
| 81 | Vorifend 500 |
VD-32594-19
|
14.000 | Viên | Glucosamin | Công ty TNHH liên doanh stellapharm- Chi nhánh 1 - Việt Nam | 1.400 |
|
| 82 | Fabamox 250 |
VD-21362-14
|
27.000 | Gói | Amoxicilin | CTCP DP trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam | 2.050 |
|
| 83 | Clamogentin 1,2g |
VD-27141-17
|
12.600 | Lọ | Amoxicilin+ Acid clavulanic | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP - Việt Nam | 28.500 |
|
| 84 | Axuka |
VN-20700-17
|
5.400 | Lọ | Amoxicilin+ Acid clavulanic | S.C. Antibiotice S.A. - Romani | 40.950 |
|
| 85 | Claminat 1,2g |
VD-20745-14
|
5.400 | Lọ | Amoxicilin+ Acid clavulanic | Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam | 35.700 |
|
| 86 | Vigentin 875mg/125mg |
VD-21898-14
|
1.800 | Viên | Amoxicilin+ Acid clavulanic | CTCP DP trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam | 3.920 |
|
| 87 | Visulin 0,75g |
VD-27149-17
|
3.600 | Lọ | Ampicilin + sulbactam | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP - Việt Nam | 16.500 |
|
| 88 | Atorvastatin TP |
VD-25689-16
|
27.000 | Viên | Atorvastatin | CTCP DP Hà Tây - Việt Nam | 1.650 |
|
| 89 | Mongor |
VD-20050-13
|
2.806 | Viên | Glucosamin | Công ty cổ phần SPM - Việt Nam | 4.000 |
|
| 90 | Dextrose |
VN-22248-19
|
92 | Chai | Glucose | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry - Greece | 15.000 |
|
| 91 | Dextrose |
VN-22248-19
|
1.846 | Chai | Glucose | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry - Greece | 17.000 |
|
| 92 | Stiprol |
VD-21083-14
|
46 | Tuýp | Glycerol | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh - Việt Nam | 6.930 |
|
| 93 | A.T Nitroglycerin inj |
VD-25659-16
|
100 | Ống | Glyceryl trinitrat | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam | 49.740 |
|
| 94 | Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
VN-18845-15
|
100 | Ống | Glyceryl trinitrat | Siegfried Hameln GmbH - Đức | 80.283 |
|
| 95 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
QLSP-1037-17
|
100 | Liều | Huyết thanh kháng uốn ván | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) - Việt Nam | 25.263 |
|
| 96 | Atropin sulfat |
VD-22582-15
|
2.700 | ống | Atropin sulfat | CTCP dược-vật tư y tế Thanh Hoá - Việt Nam | 440 |
|
| 97 | ENTEROGRAN |
QLSP-954-16
|
10.800 | Gói | Bacillus clausii | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang - Việt Nam | 3.360 |
|
| 98 | Enterogermina |
QLSP-0728-13
|
5.400 | Ống | Bacillus clausii | Sanofi S.p.A - Ý | 6.564 |
|
| 99 | Kernhistine 8mg Tablet |
VN-20143-16
|
3.600 | Viên | Betahistin | Kern Pharma S.L. - Spain | 1.600 |
|
| 100 | Albaflo |
VN-22338-19
|
180 | Ống | Betamethason | Esseti Farmaceutici S.r.l. - Italy | 57.750 |
|
| 101 | Zetavian |
VD-29218-18
|
8.000 | Gói | Betamethasone + dexchlorpheniramin | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco - Việt Nam | 2.795 |
|
| 102 | DIOPOLOL 2.5 |
VN-19499-15
|
3.600 | Viên | Bisoprolol | Chanelle Medical - Ireland | 810 |
|
| 103 | A.T Ibuprofen syrup |
VD-25631-16
|
5.000 | Ống | Ibuprofen | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam | 3.150 |
|
| 104 | Glaritus |
QLSP-1069-17
|
20 | Ống | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | Wockhardt Limited - Ấn Độ | 209.000 |
|
| 105 | Actrapid |
QLSP-1029-17
|
20 | Lọ | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | Novo Nordisk Production S.A.S - Pháp | 62.000 |
|
| 106 | Insulatard FlexPen |
QLSP-1031-17
|
28 | Bút tiêm | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | Novo Nordisk Production S.A.S - Pháp | 153.999 |
|
| 107 | INSUNOVA - 30/70 (BIPHASIC) |
QLSP-847-15
|
102 | Lọ | Insulin người trộn, hỗn hợp | Biocon Limited - India | 55.400 |
|
| 108 | Mixtard 30 FlexPen |
QLSP-1056-17
|
28 | Bút tiêm | Insulin người trộn, hỗn hợp | Novo Nordisk Production S.A.S - Pháp | 69.000 |
|
| 109 | Mixtard 30 |
QLSP-1055-17
|
212 | Lọ | Insulin người trộn, hỗn hợp | Novo Nordisk Production S.A.S - Pháp | 61.000 |
|
| 110 | Omnipaque Inj Iod 300mg/ ml 10 x 50ml |
VN-10687-10
|
60 | Chai | Iohexol | GE Healthcare Ireland Limited - Ireland | 245.690 |
|
| 111 | Pulmicort Respules 0,5mg/ml 20's |
VN-21666-19
|
63 | Ống | Budesonid | AstraZeneca AB - Thụy Điển | 24.906 |
|
| 112 | Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
VN-15282-12
|
3.600 | Ống | Budesonid | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK - Anh | 12.000 |
|
| 113 | Zensonid |
VD-27835-17
|
5.400 | Lọ | Budesonid | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | 12.600 |
|
| 114 | Calci clorid |
VD-24898-16
|
1.260 | Ống | Calci clorid | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 885 |
|
| 115 | Tenadol 500 |
VD-35456-21
|
1.260 | Lọ | Cefamandol | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd - Việt Nam | 49.800 |
|
| 116 | Hapudini |
VD-32360-19
|
5.400 | Gói | Cefdinir | Công ty CP Dược phẩm Hà Tây - Việt Nam | 5.100 |
|
| 117 | Kali clorid 10% |
VD-25325-16
|
2.492 | Ống | Kali clorid | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 1.172 |
|
| 118 | Kaleorid Tab 600mg 30's |
VN-15699-12
|
2.000 | Viên | Kali clorid | Leo Pharmaceutical Product Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) - Đan Mạch | 2.100 |
|
| 119 | Kali Clorid |
VD-33359-19
|
2.000 | Viên | Kali clorid | CTCP DP 2/9 - Việt Nam | 700 |
|
| 120 | A.T Zinc siro |
VD-25649-16
|
1.000 | Chai | Kẽm gluconat | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam | 16.000 |
|
| 121 | Conipa Pure |
VD-24551-16
|
1.000 | Ống | Kẽm gluconat | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | 4.500 |
|
| 122 | Ketamine Hydrochloride injection |
VN-20611-17
|
50 | Ống | Ketamin | Panpharma GmbH - Đức | 60.800 |
|
| 123 | Mitidipil 4mg |
VD-32466-19
|
7.000 | Viên | Lacidipin | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận - Việt Nam | 4.850 |
|
| 124 | Levobupi-BFS 50 mg |
VD-28877-18
|
46 | Lọ | Levobupivacain | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | 84.000 |
|
| 125 | Alatrol syrup |
VN-22955-21
|
2.000 | Chai | Cetirizin | Square Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh | 33.600 |
|
| 126 | Vacoridex |
VD-28205-17
|
4.500 | Viên | Chlorpheniramin + dextromethorphan | Công ty cổ phần dược Vacopharm - Việt Nam | 790 |
|
| 127 | DogrelSaVi |
VD-31847-19
|
3.000 | Viên | Clopidogrel | Công ty CPDP SaVi - Việt Nam | 540 |
|
| 128 | Terpin - Codein HD |
VD-32105-19
|
1.980 | Viên | Codein + terpin hydrat | CTCP Dược VTYT Hải Dương - Việt Nam | 1.000 |
|
| 129 | BECOLORAT |
VD-26761-17
|
1.000 | Chai | Desloratadin | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre - Việt Nam | 15.477 |
|
| 130 | Depaxan |
VN-21697-19
|
720 | Ống | Dexamethason | S.C. Rompharm Company S.r.l - Rumani | 24.000 |
|
| 131 | Agdicerin |
VD-33143-19
|
3.600 | Viên | Diacerein | CN CTCP DP Agimexpharm- Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam | 588 |
|
| 132 | Fluituss |
VN-22750-21
|
332 | Lọ | Levofloxacin | Rafarm S.A. - Greece | 84.500 |
|
| 133 | Bivelox I.V 500mg/100ml |
VD-33729-19
|
554 | Chai | Levofloxacin | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | 14.364 |
|
| 134 | Levothyrox Tab 50mcg 3x10's |
VN-17750-14
|
923 | Viên | Levothyroxin | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. - CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico | 1.007 |
|
| 135 | Lidonalin |
VD-21404-14
|
1.846 | Ống | Lidocain + epinephrin | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 4.410 |
|
| 136 | Hepa-Merz |
VN-17364-13
|
92 | Ống | L-Ornithin - L- aspartat | B.Braun Melsungen AG - Germany | 115.000 |
|
| 137 | Lovastatin 20mg |
VD-34859-20
|
2.200 | Viên | Lovastatin | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco - Việt Nam | 1.540 |
|
| 138 | PANANGIN |
VN-21152-18
|
2.308 | Viên | Magnesi aspartat + kali aspartat | Gedeon Richter Plc - Hungary | 1.554 |
|
| 139 | PANANGIN |
VN-19159-15
|
185 | Ống | Magnesi aspartat + kali aspartat | Gedeon Richter Plc - Hungary | 22.890 |
|
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
| STT | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Giá lô (VND) | Tổng giá hàng hoá (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) |
|---|
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Lý do không đạt | Thời gian giao hàng (ngày) |
|---|
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Nhãn hiệu | Mã hàng hóa | Hãng sản xuất | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Thành tiền (VNĐ) | Ghi chú |
|---|
Danh sách hàng hoá tham khảo
Đang tải dữ liệu
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Không thể dạy trẻ hình thành tính cách. Nó đến từ trải nghiệm chứ không phải giải thích. "
Maria Montessori
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.