Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá gói thầu
7.426.404.947 VND
Đóng thầu
09:45 09/12/2022
Ngày đăng tải
20:57 16/03/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
79/QĐ-BVĐHYKV
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Trường Đại học Y Khoa Vinh
Ngày phê duyệt
10/03/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 226.630 7.426.404.947 15 Xem chi tiết
2 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 568.448 7.426.404.947 14 Xem chi tiết
3 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 226.307 7.426.404.947 9 Xem chi tiết
4 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 222.866 7.426.404.947 14 Xem chi tiết
5 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 157.130 7.426.404.947 7 Xem chi tiết
6 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 5.250 7.426.404.947 2 Xem chi tiết
7 vn2900650452 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 205.228 7.426.404.947 10 Xem chi tiết
8 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 487.380 7.426.404.947 6 Xem chi tiết
9 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 349.335 7.426.404.947 6 Xem chi tiết
10 vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 243.240 7.426.404.947 8 Xem chi tiết
11 vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 475.485 7.426.404.947 14 Xem chi tiết
12 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 226.000 7.426.404.947 3 Xem chi tiết
13 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 174.616 7.426.404.947 10 Xem chi tiết
14 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 47.271 7.426.404.947 5 Xem chi tiết
15 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 50.400 7.426.404.947 2 Xem chi tiết
16 vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 31.120 7.426.404.947 3 Xem chi tiết
17 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 13.440 7.426.404.947 1 Xem chi tiết
18 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 3.650 7.426.404.947 4 Xem chi tiết
19 vn2901249074 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR 45.000 7.426.404.947 2 Xem chi tiết
20 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 35.700 7.426.404.947 1 Xem chi tiết
21 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 2.650 7.426.404.947 2 Xem chi tiết
22 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 57.750 7.426.404.947 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 22 nhà thầu 3.854.896 163.380.908.834 139
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt Trượt ở giai đoạn nào
1 2900491298 Không có nhà thầu trúng thầu CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch
2 2500228415 Không có nhà thầu trúng thầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch
3 2901305794 Không có nhà thầu trúng thầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch
4 0104089394 Không có nhà thầu trúng thầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch
5 2900650452 Không có nhà thầu trúng thầu CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch
6 0103053042 Không có nhà thầu trúng thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch
7 2900434807 Không có nhà thầu trúng thầu CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch
8 1300382591 Không có nhà thầu trúng thầu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch
9 0106639822 Không có nhà thầu trúng thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Đơn dự thầu không hợp lệ
10 1400384433 Không có nhà thầu trúng thầu CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Giá dự thầu cao hơn giá kế hoạch
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Seduxen 5 mg
VN-19162-15
1.800 Viên Diazepam Gedeon Richter Plc. - Hungary 1.260
2 Smecta
VN-19485-15
900 Gói Diosmectit Beaufour Ipsen Industrie - Pháp 3.475
3 Dacolfort
VD-30231-18
1.800 Viên Diosmin + hesperidin Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam 840
4 Diazepam -Hameln 5mg/ml Injection
VN-19414-15
90 Ống Diazepam Siegfried Hameln GmbH - Đức 7.720
5 Vinopa
VD-18008-12
360 Ống Drotaverin clohydrat Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 2.260
6 Ramasav
VD-25771-16
11.000 Viên Drotaverin clohydrat CTCP DP SaVi - Việt Nam 530
7 Kama-BFS
VD-28876-18
185 Lọ Magnesi aspartat + kali aspartat Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam 16.000
8 Varogel S
VD-26519-17
9.000 Gói Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo - Việt Nam 2.520
9 Varogel
VD-18848-13
10.000 Gói Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo - Việt Nam 2.730
10 Magnesi-BFS 15%
VD-22694-15
369 Ống Magnesi sulfat Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam 3.700
11 Mannitol
VD-23168-15
83 Chai Manitol Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 19.299
12 Métforilex MR
VD-28743-18
13.500 Viên Metformin Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina - Việt Nam 958
13 Glucophage XR Tab 750mg 30's
VN-21911-19
5.400 Viên Metformin Merck Sante s.a.s - Pháp 3.677
14 Soli-Medon 125
VD-23777-15
6.000 Lọ Methyl prednisolon Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 21.840
15 Kydheamo - 3A
VD-27261-17
4.000 Can Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 154.875
16 Kydheamo - 2B
VD-30651-18
7.100 Can Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 154.875
17 Dutasteride-5A FARMA 0,5mg
VD-33759-19
200 Viên Dutasterid Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam - Việt Nam 4.300
18 Gemapaxane
VN-16312-13
166 Bơm tiêm Enoxaparin Italfarmaco, S.p.A. - Ý 70.000
19 Gemapaxane
VN-16313-13
166 Bơm tiêm Enoxaparin Italfarmaco, S.p.A. - Ý 95.000
20 Metoclopramid Kabi 10mg
VD-27272-17
360 Ống Metoclopramid Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 1.029
21 Pdsolone-125 mg
VN-21913-19
3.000 Lọ Methyl prednisolon Swiss Parenterals Pvt. Ltd - India 63.300
22 Elitan
VN-19239-15
225 Ống Metoclopramid Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility - Cyprus 14.200
23 Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
VD-24315-16
180 Ống Morphin Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương - Việt Nam 7.000
24 BFS-Naloxone
VD-23379-15
462 Ống Naloxon hydroclorid Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam 29.400
25 Natri clorid 10%
VD-23169-15
450 Chai Natri clorid Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 11.865
26 Natri clorid 0,9%
VD-21954-14
450 Chai Natri clorid Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 6.930
27 Sodium Chloride
VN-22341-19
12.600 Chai Natri clorid Vioser S.A Parenteral Solutions Industry - Greece 19.500
28 Natri bicarbonat 1,4%
VD-25877-16
126 Chai Natri hydrocarbonat Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 31.994
29 Lipovenoes 10% PLR
VN-22320-19
180 Chai Nhũ dịch lipid Fresenius Kabi Austria GmbH - Austria 93.000
30 Vincardipin
VD-32033-19
554 Ống Nicardipin Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 84.000
31 Oflovid Ophthalmic Ointment
VN-18723-15
90 Tuýp Ofloxacin Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhật 74.530
32 Olanxol
VD-26068-17
900 Viên Olanzapin Công ty cổ phần dược Danapha - Việt Nam 2.310
33 Oxytocin injection BP 10 Units
VN-20612-17
180 Ống Oxytocin Panpharma GmbH - Germany 9.350
34 Naptogast 20
VD-13226-10
3.600 Viên Pantoprazol CTTNHH BRV Healthcare - Việt Nam 1.369
35 Papaverin 2%
VD-26681-17
900 Ống Papaverin hydroclorid Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam 2.080
36 Paracetamol 10mg/ml
VD-33956-19
1.800 Chai, túi Paracetamol Công ty TNHH dược phẩm Allomed - Việt Nam 9.500
37 Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
VN-20952-18
5.000 Viên Paracetamol UPSA SAS - Pháp 1.890
38 Agimol 325
VD-22791-15
5.000 Gói Paracetamol CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 1.470
39 Biragan 150
VD-21236-14
3.000 Viên Paracetamol Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 1.596
40 Biragan 300
VD-23136-15
2.500 Viên Paracetamol Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 1.785
41 Codalgin forte
VN-22611-20
1.116 Viên Paracetamol + codein phosphat Aspen Pharma Pty Ltd. - Australia 3.100
42 Comegim
VD-27754-17
2.000 Viên Perindopril CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 315
43 PVP - Iodine 10%
VD-30239-18
230 Lọ Povidon iodin Công ty cổ phần dược Danapha - Việt Nam 34.700
44 Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
VN-22233-19
540 Ống Propofol B. Braun Melsungen AG - Đức 25.500
45 Ringer lactat
VD-22591-15
3.600 Chai Ringer lactat Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam 7.403
46 Lactated Ringer's Injections
VN-22250-19
900 Chai Ringer lactat Vioser S.A Parenteral Solutions Industry - Greece 19.500
47 Vinsalpium
VD-33654-19
4.615 Ống Salbutamol + ipratropium Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 12.600
48 Vinsalmol 5mg
VD-35063-21
360 Ống Salbutamol sulfat Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 95.000
49 Sallet
VD-34495-20
1.800 Ống Salbutamol sulfat Công ty CP Dược VTYT Hà Nam - Việt Nam 3.800
50 Safoli
VD-27832-17
900 Viên Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam 4.450
51 Enpovid Fe - FOLIC
VD-20049-13
5.400 Viên Sắt sulfat + acid folic Công ty cổ phần SPM - Việt Nam 800
52 VEROSPIRON
VN-19163-15
540 Viên Spironolacton Gedeon Richter Plc - Hungary 3.990
53 Cammic
VD-17592-12
1.000 Viên Tranexamic acid Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 1.980
54 Medsamic 500mg
VN-19497-15
720 Viên Tranexamic acid Medochemie Ltd - Cyprus 3.800
55 Vartel 20mg
VD-25935-16
18.000 Viên Trimetazidin Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm - Việt Nam 600
56 Depakine 200mg
VN-21128-18
720 Viên Valproat natri Sanofi Aventis S.A. - Tây Ban Nha 2.479
57 Vitamin A-D
VD-19550-13
13.000 Viên Vitamin A + D3 Công ty CP dược VTYT Hải Dương - Việt Nam 320
58 Incepavit 400 Capsule
VN-17386-13
1.800 Viên Vitamin E Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh 1.850
59 Ephedrine Aguettant 30mg/ml
VN-19221-15
100 Ống Ephedrin Laboratoire Aguettant - Pháp 57.750
60 Atileucine inj
VD-25645-16
1.800 Ống Acetyl leucin Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam 11.970
61 Vintanil 1000
VD-27160-17
1.980 Ống Acetyl leucin Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 24.000
62 Aspirin 81
VD-29659-18
2.000 Viên Acetylsalicylic acid CN CTCP DP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 72
63 VINTOR 2000
QLSP-1150-19
5.000 Bơm tiêm Erythropoietin Gennova Biopharmaceuticals Ltd - India 73.900
64 Roticox 60 mg film-coated tablets
VN-21717-19
923 Viên Etoricoxib KRKA, D.D., Novo Mesto - Slovenia 13.440
65 Lipagim 200
VD-31571-19
332 Viên Fenofibrat CN CTCP DP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 392
66 Fenilham
VN-17888-14
1.159 Ống Fentanyl Siegfried Hameln GmbH - Đức 13.000
67 Thuốc tiêm Fentanyl citrate
VN-18482-14
1.500 Ống Fentanyl Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc 20.990
68 Thuốc tiêm Fentanyl citrate
VN-18481-14
1.500 Ống Fentanyl Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc 11.490
69 Agiclovir 200
VD-25603-16
5.589 Viên Aciclovir CN CTCP DP Agimexpharm- Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 420
70 Nephrosteril
VN-17948-14
720 Chai Acid amin Fresenius Kabi Austria GmbH - Austria 91.800
71 Nirmin Hepa 8%
VN-21081-18
54 Chai Acid amin Aculife Healthcare Private Limited - India 124.500
72 Alsiful S.R. Tablets 10mg
VN-22539-20
3.600 Viên Alfuzosin 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd - Đài Loan 6.900
73 Masapon
VD-31849-19
30.600 Viên Alpha chymotrypsin Công ty CPDP SaVi - Việt Nam 570
74 Ocemuco
VD-32179-19
7.200 Viên Ambroxol Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam - Việt Nam 2.000
75 Danapha-Telfadin
VD-24082-16
14.585 Viên Fexofenadin Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam 1.890
76 Flumetholon 0,02
VN-18451-14
332 Lọ Fluorometholon Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga - Nhật 26.901
77 Avamys Nasal Spray Sus 27.5mcg 120's
VN-21418-18
92 Bình Fluticason furoat Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) - Anh 210.000
78 Savispirono-Plus
VD-21895-14
247 Viên Furosemid + spironolacton Công ty CPDP SaVi - Việt Nam 1.500
79 Pesancidin
VD-16326-12
92 Tuýp Fusidic acid Công ty cổ phần dược Medipharco - Việt Nam 42.110
80 SaVi Gabapentin 300
VD-24271-16
831 Viên Gabapentin Công ty CPDP SaVi - Việt Nam 1.040
81 Vorifend 500
VD-32594-19
14.000 Viên Glucosamin Công ty TNHH liên doanh stellapharm- Chi nhánh 1 - Việt Nam 1.400
82 Fabamox 250
VD-21362-14
27.000 Gói Amoxicilin CTCP DP trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam 2.050
83 Clamogentin 1,2g
VD-27141-17
12.600 Lọ Amoxicilin+ Acid clavulanic Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP - Việt Nam 28.500
84 Axuka
VN-20700-17
5.400 Lọ Amoxicilin+ Acid clavulanic S.C. Antibiotice S.A. - Romani 40.950
85 Claminat 1,2g
VD-20745-14
5.400 Lọ Amoxicilin+ Acid clavulanic Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam 35.700
86 Vigentin 875mg/125mg
VD-21898-14
1.800 Viên Amoxicilin+ Acid clavulanic CTCP DP trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam 3.920
87 Visulin 0,75g
VD-27149-17
3.600 Lọ Ampicilin + sulbactam Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP - Việt Nam 16.500
88 Atorvastatin TP
VD-25689-16
27.000 Viên Atorvastatin CTCP DP Hà Tây - Việt Nam 1.650
89 Mongor
VD-20050-13
2.806 Viên Glucosamin Công ty cổ phần SPM - Việt Nam 4.000
90 Dextrose
VN-22248-19
92 Chai Glucose Vioser S.A Parenteral Solutions Industry - Greece 15.000
91 Dextrose
VN-22248-19
1.846 Chai Glucose Vioser S.A Parenteral Solutions Industry - Greece 17.000
92 Stiprol
VD-21083-14
46 Tuýp Glycerol Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh - Việt Nam 6.930
93 A.T Nitroglycerin inj
VD-25659-16
100 Ống Glyceryl trinitrat Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam 49.740
94 Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
VN-18845-15
100 Ống Glyceryl trinitrat Siegfried Hameln GmbH - Đức 80.283
95 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
QLSP-1037-17
100 Liều Huyết thanh kháng uốn ván Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) - Việt Nam 25.263
96 Atropin sulfat
VD-22582-15
2.700 ống Atropin sulfat CTCP dược-vật tư y tế Thanh Hoá - Việt Nam 440
97 ENTEROGRAN
QLSP-954-16
10.800 Gói Bacillus clausii Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang - Việt Nam 3.360
98 Enterogermina
QLSP-0728-13
5.400 Ống Bacillus clausii Sanofi S.p.A - Ý 6.564
99 Kernhistine 8mg Tablet
VN-20143-16
3.600 Viên Betahistin Kern Pharma S.L. - Spain 1.600
100 Albaflo
VN-22338-19
180 Ống Betamethason Esseti Farmaceutici S.r.l. - Italy 57.750
101 Zetavian
VD-29218-18
8.000 Gói Betamethasone + dexchlorpheniramin Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco - Việt Nam 2.795
102 DIOPOLOL 2.5
VN-19499-15
3.600 Viên Bisoprolol Chanelle Medical - Ireland 810
103 A.T Ibuprofen syrup
VD-25631-16
5.000 Ống Ibuprofen Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam 3.150
104 Glaritus
QLSP-1069-17
20 Ống Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) Wockhardt Limited - Ấn Độ 209.000
105 Actrapid
QLSP-1029-17
20 Lọ Insulin người tác dụng nhanh, ngắn Novo Nordisk Production S.A.S - Pháp 62.000
106 Insulatard FlexPen
QLSP-1031-17
28 Bút tiêm Insulin người tác dụng trung bình, trung gian Novo Nordisk Production S.A.S - Pháp 153.999
107 INSUNOVA - 30/70 (BIPHASIC)
QLSP-847-15
102 Lọ Insulin người trộn, hỗn hợp Biocon Limited - India 55.400
108 Mixtard 30 FlexPen
QLSP-1056-17
28 Bút tiêm Insulin người trộn, hỗn hợp Novo Nordisk Production S.A.S - Pháp 69.000
109 Mixtard 30
QLSP-1055-17
212 Lọ Insulin người trộn, hỗn hợp Novo Nordisk Production S.A.S - Pháp 61.000
110 Omnipaque Inj Iod 300mg/ ml 10 x 50ml
VN-10687-10
60 Chai Iohexol GE Healthcare Ireland Limited - Ireland 245.690
111 Pulmicort Respules 0,5mg/ml 20's
VN-21666-19
63 Ống Budesonid AstraZeneca AB - Thụy Điển 24.906
112 Budesonide Teva 0,5mg/2ml
VN-15282-12
3.600 Ống Budesonid Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK - Anh 12.000
113 Zensonid
VD-27835-17
5.400 Lọ Budesonid Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam 12.600
114 Calci clorid
VD-24898-16
1.260 Ống Calci clorid Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 885
115 Tenadol 500
VD-35456-21
1.260 Lọ Cefamandol Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd - Việt Nam 49.800
116 Hapudini
VD-32360-19
5.400 Gói Cefdinir Công ty CP Dược phẩm Hà Tây - Việt Nam 5.100
117 Kali clorid 10%
VD-25325-16
2.492 Ống Kali clorid Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 1.172
118 Kaleorid Tab 600mg 30's
VN-15699-12
2.000 Viên Kali clorid Leo Pharmaceutical Product Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) - Đan Mạch 2.100
119 Kali Clorid
VD-33359-19
2.000 Viên Kali clorid CTCP DP 2/9 - Việt Nam 700
120 A.T Zinc siro
VD-25649-16
1.000 Chai Kẽm gluconat Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam 16.000
121 Conipa Pure
VD-24551-16
1.000 Ống Kẽm gluconat Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam 4.500
122 Ketamine Hydrochloride injection
VN-20611-17
50 Ống Ketamin Panpharma GmbH - Đức 60.800
123 Mitidipil 4mg
VD-32466-19
7.000 Viên Lacidipin Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận - Việt Nam 4.850
124 Levobupi-BFS 50 mg
VD-28877-18
46 Lọ Levobupivacain Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam 84.000
125 Alatrol syrup
VN-22955-21
2.000 Chai Cetirizin Square Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh 33.600
126 Vacoridex
VD-28205-17
4.500 Viên Chlorpheniramin + dextromethorphan Công ty cổ phần dược Vacopharm - Việt Nam 790
127 DogrelSaVi
VD-31847-19
3.000 Viên Clopidogrel Công ty CPDP SaVi - Việt Nam 540
128 Terpin - Codein HD
VD-32105-19
1.980 Viên Codein + terpin hydrat CTCP Dược VTYT Hải Dương - Việt Nam 1.000
129 BECOLORAT
VD-26761-17
1.000 Chai Desloratadin Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre - Việt Nam 15.477
130 Depaxan
VN-21697-19
720 Ống Dexamethason S.C. Rompharm Company S.r.l - Rumani 24.000
131 Agdicerin
VD-33143-19
3.600 Viên Diacerein CN CTCP DP Agimexpharm- Nhà máy SX DP Agimexpharm - Việt Nam 588
132 Fluituss
VN-22750-21
332 Lọ Levofloxacin Rafarm S.A. - Greece 84.500
133 Bivelox I.V 500mg/100ml
VD-33729-19
554 Chai Levofloxacin Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam 14.364
134 Levothyrox Tab 50mcg 3x10's
VN-17750-14
923 Viên Levothyroxin CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. - CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico 1.007
135 Lidonalin
VD-21404-14
1.846 Ống Lidocain + epinephrin Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 4.410
136 Hepa-Merz
VN-17364-13
92 Ống L-Ornithin - L- aspartat B.Braun Melsungen AG - Germany 115.000
137 Lovastatin 20mg
VD-34859-20
2.200 Viên Lovastatin Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco - Việt Nam 1.540
138 PANANGIN
VN-21152-18
2.308 Viên Magnesi aspartat + kali aspartat Gedeon Richter Plc - Hungary 1.554
139 PANANGIN
VN-19159-15
185 Ống Magnesi aspartat + kali aspartat Gedeon Richter Plc - Hungary 22.890
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây