Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 1.006.941.720 | 1.323.830.885 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 1 nhà thầu | 1.006.941.720 | 1.323.830.885 | 1 | |||
1 |
Máy huyết áp người lớn (máy cơ) |
|
38 |
Cái |
Nhật Bản
|
16.150.000 |
||
2 |
Máy huyết áp trẻ em (máy cơ) |
|
18 |
Cái |
Nhật Bản
|
7.650.000 |
||
3 |
Máy phun khí dung |
|
10 |
Cái |
Trung Quốc
|
14.800.000 |
||
4 |
Miếng dán điện cực tim |
|
300 |
Cái |
Trung Quốc
|
450.000 |
||
5 |
Ống nghe |
|
36 |
Cái |
Nhật Bản
|
4.500.000 |
||
6 |
Oxy dược dụng bình 40L |
|
180 |
Bình |
Việt Nam
|
46.800.000 |
||
7 |
Que đè lưỡi gỗ |
|
12.000 |
Cái |
Việt Nam
|
3.900.000 |
||
8 |
Túi ép dẹp tiệt trùng 100mm x 200 m |
|
2 |
Cuộn |
Malaysia
|
1.092.000 |
||
9 |
Túi ép dẹp tiệt trùng 200 mm x 200m |
|
11 |
Cuộn |
Malaysia
|
9.845.000 |
||
10 |
Túi ép phồng 250 mm x 100 m |
|
5 |
Cuộn |
Malaysia
|
4.982.250 |
||
11 |
Túi ép phồng 350 mm x 100 |
|
11 |
Cuộn |
Malaysia
|
15.323.000 |
||
12 |
Vòng tay nhận dạng bệnh nhân |
|
700 |
Sợi |
Trung Quốc
|
840.000 |
||
13 |
Hộp phân liều thuốc 3 ngăn |
|
250 |
Cái |
Việt Nam
|
1.200.000 |
||
14 |
Airway các số |
|
60 |
Cái |
Trung Quốc
|
270.600 |
||
15 |
Bo hút nhớt |
|
5 |
Cái |
Trung Quốc
|
65.000 |
||
16 |
Bộ KARMAN |
|
5 |
Bộ |
Việt Nam
|
334.450 |
||
17 |
Bộ rửa dạ dày |
|
10 |
Bộ |
Trung Quốc
|
975.000 |
||
18 |
Đầu col vàng có khía |
|
6.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
468.000 |
||
19 |
Đầu col xanh có khía |
|
6.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
630.000 |
||
20 |
Dây garo |
|
340 |
Sợi |
Việt Nam
|
1.105.000 |
||
21 |
Dây hút nhớt có nắp |
|
100 |
Sợi |
Việt Nam
|
230.000 |
||
22 |
Dây hút nhớt không nắp các số |
|
100 |
Sợi |
Việt Nam
|
230.000 |
||
23 |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
10 |
Sợi |
Việt Nam
|
43.500 |
||
24 |
Dây oxy 2 nhánh người lớn |
|
4.240 |
Sợi |
Việt Nam
|
17.172.000 |
||
25 |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
70 |
Sợi |
Việt Nam
|
283.500 |
||
26 |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em |
|
340 |
Sợi |
Việt Nam
|
1.377.000 |
||
27 |
Gạc mét |
|
240 |
mét |
Việt Nam
|
984.000 |
||
28 |
Gạc tiệt trùng (bọc 10 miếng) |
|
6.800 |
Bọc |
Việt Nam
|
51.952.000 |
||
29 |
Gạc VASELINE |
|
960 |
Miếng |
Việt Nam
|
1.564.800 |
||
30 |
Kẹp rốn trẻ sơ sinh |
|
200 |
Cái |
Việt Nam
|
280.000 |
||
31 |
Khẩu trang y tế |
|
380 |
Hộp |
Việt Nam
|
10.374.000 |
||
32 |
Lưỡi dao mổ các số |
|
3.200 |
Cây |
Trung Quốc
|
2.912.000 |
||
33 |
Mask phun khí dung người lớn |
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
1.120.000 |
||
34 |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
560.000 |
||
35 |
Mask thở oxy người lớn |
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
1.100.000 |
||
36 |
Mask thở oxy người lớn (có túi) |
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
750.000 |
||
37 |
Mask thở oxy trẻ em |
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
330.000 |
||
38 |
Ngáng miệng nội soi có dây choàng |
|
50 |
Miếng |
Trung Quốc
|
1.625.000 |
||
39 |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
316 |
Cây |
Trung Quốc
|
8.216.000 |
||
40 |
Nút chặn kim luồn có cổng tiêm thuốc (IN-STOPPER LL) |
|
300 |
Cái |
Trung Quốc
|
262.200 |
||
41 |
Ông đặt nội khí quản các số (Có bóng) |
|
100 |
Ống |
Trung Quốc
|
1.297.000 |
||
42 |
Hematocrit |
|
10 |
Hộp |
Trung Quốc
|
325.000 |
||
43 |
Ống hút thai |
|
520 |
Ống |
Việt Nam
|
1.508.000 |
||
44 |
Ống nghiệm EDTA |
|
40.000 |
Ống |
Việt Nam
|
21.600.000 |
||
45 |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen |
|
40.000 |
Cái |
Việt Nam
|
22.400.000 |
||
46 |
Ống nghiệm nhựa có nắp đựng nước tiểu |
|
4.200 |
Ống |
Việt Nam
|
5.460.000 |
||
47 |
Ống thông tiểu folay các số |
|
200 |
Sợi |
Trung Quốc
|
2.130.000 |
||
48 |
Sonde dạ dày các số |
|
200 |
Sợi |
Việt Nam
|
650.000 |
||
49 |
Sonde Nelaton cao su |
|
200 |
Sợi |
Trung Quốc
|
1.950.000 |
||
50 |
Tấm lót sản khoa |
|
350 |
Cái |
Việt Nam
|
2.163.000 |
||
51 |
Tạp dề y tế |
|
600 |
Cái |
Việt Nam
|
2.538.000 |
||
52 |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
24 |
Cái |
Việt Nam
|
163.920 |
||
53 |
Xốp cầm máu gelatin |
|
20 |
Miếng |
Ý
|
1.037.400 |
||
54 |
Băng cá nhân |
|
8 |
Hộp |
Việt Nam
|
208.000 |
||
55 |
Băng chỉ thị nhiệt 12mm x 55m |
|
5 |
Cuộn |
Canada
|
750.000 |
||
56 |
Băng cuộn 9cm x 2m |
|
2.400 |
Cuộn |
Việt Nam
|
2.784.000 |
||
57 |
Băng keo lụa 2.5cm x 5m |
|
8.120 |
Cuộn |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
142.506.000 |
||
58 |
Băng thun 3 móc 10cm x 5m |
|
180 |
Cuộn |
Việt Nam
|
2.583.000 |
||
59 |
Gòn viên tiêm nhỏ |
|
100 |
Kg |
Việt Nam
|
19.500.000 |
||
60 |
Bông y tế 100g |
|
900 |
Gói |
Việt Nam
|
18.427.500 |
||
61 |
Bông y tế thấm nước 1kg |
|
25 |
kg |
Việt Nam
|
3.900.000 |
||
62 |
Chỉ không tiêu đơn sợi 3/0 |
|
880 |
Tép |
Việt Nam
|
10.868.000 |
||
63 |
Chỉ không tiêu đơn sợi 4/0 |
|
520 |
Tép |
Việt Nam
|
6.624.800 |
||
64 |
Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide 2-0 |
|
690 |
Tép |
Việt Nam
|
8.452.500 |
||
65 |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan châm 2/0 kim tròn 1/2 |
|
2.300 |
Tép |
Việt Nam
|
71.024.000 |
||
66 |
Bộ dây truyền dịch 20 giọt |
|
10.000 |
Sợi |
Việt Nam
|
28.500.000 |
||
67 |
Bộ dây truyền dịch 60 giọt |
|
50 |
Sợi |
Ấn Độ
|
360.000 |
||
68 |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
102.000 |
Cây |
Việt Nam
|
57.630.000 |
||
69 |
Bơm tiêm 10ml |
|
30.000 |
Cây |
Việt Nam
|
25.350.000 |
||
70 |
Bơm tiêm 1ml |
|
18.400 |
Cây |
Việt Nam
|
10.488.000 |
||
71 |
Bơm tiêm insulin |
|
8.000 |
Cây |
Việt Nam
|
5.800.000 |
||
72 |
Bơm tiêm 20ml |
|
10.000 |
Cây |
Việt Nam
|
14.200.000 |
||
73 |
Bơm tiêm 3ml |
|
5.000 |
Cây |
Việt Nam
|
2.850.000 |
||
74 |
Bơm tiêm cho ăn 50 ml sử dụng một lần |
|
50 |
Cây |
Việt Nam
|
172.500 |
||
75 |
Bơm tiêm truyền 50 ml sử dụng một lần |
|
50 |
Cây |
Việt Nam
|
172.500 |
||
76 |
Găng tay y tế |
|
67.000 |
Đôi |
Việt Nam
|
91.790.000 |
||
77 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
2.400 |
Đôi |
Việt Nam
|
9.480.000 |
||
78 |
Găng tay sản khoa tiệt trùng các số |
|
600 |
Đôi |
Việt Nam
|
9.360.000 |
||
79 |
Kim châm cứu (Kim hoàng khiêu 0,3 x 75 mm |
|
9.000 |
Cây |
Trung Quốc
|
2.790.000 |
||
80 |
Kim châm cứu các cỡ vô trùng (số 2;3;4; 5; 6; 7; 9; 10) |
|
160.000 |
Cây |
Trung Quốc
|
55.200.000 |
||
81 |
Kim lấy máu (laset) |
|
18.000 |
Cây |
Trung Quốc
|
3.780.000 |
||
82 |
Kim luồn tỉnh mạch 16 |
|
100 |
Cây |
Ấn Độ
|
260.000 |
||
83 |
Kim luồn tỉnh mạch 20 |
|
100 |
Cây |
Ấn Độ
|
260.000 |
||
84 |
Kim luồn tỉnh mạch 22 |
|
6.000 |
Cây |
Ấn Độ
|
15.600.000 |
||
85 |
Kim luồn tỉnh mạch 24 |
|
10.200 |
Cây |
Ấn Độ
|
27.846.000 |
||
86 |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn kín số 24 Gx3/4 (Dùng cho nhi) |
|
500 |
Cây |
Ấn Độ
|
5.070.000 |
||
87 |
Kim nha số 27 |
|
1.000 |
Cây |
Nhật Bản
|
2.050.000 |
||
88 |
Kim tiêm sử dụng một lần (Kim rút thuốc số 16; 18) |
|
70.000 |
Cái |
Việt Nam
|
15.050.000 |
||
89 |
Lọ nhựa đựng mẫu, có nhãn |
|
4.600 |
Lọ |
Việt Nam
|
4.521.800 |
||
90 |
Túi Đựng Nước Tiểu |
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
237.500 |
||
91 |
Bộ đồng hồ oxy |
|
15 |
Cái |
Trung Quốc
|
5.250.000 |
||
92 |
Dây cáp điện tim 3 cần cho máy Nihon Kohden |
|
2 |
Bộ |
Trung Quốc
|
3.280.000 |
||
93 |
Dây cáp điện tim 6 cần cho máy Nihon Kohden |
|
2 |
Bộ |
Trung Quốc
|
3.280.000 |
||
94 |
Dây châm cứu 4 nhánh 8 kim |
|
30 |
Sợi |
Việt Nam
|
1.365.000 |
||
95 |
Gel điện tim |
|
20 |
Tube/Lọ |
Việt Nam
|
360.000 |
||
96 |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
350 |
Cuộn |
Trung Quốc
|
4.550.000 |
||
97 |
Giấy điện tim 6 cần 110x140x143 |
|
120 |
Tệp |
Trung Quốc
|
3.510.000 |
||
98 |
Giấy điện tim 80mm x 20m |
|
620 |
Cuộn |
Trung Quốc
|
7.657.000 |
||
99 |
Giấy y tế |
|
120 |
Kg |
Việt Nam
|
5.040.000 |
||
100 |
Lam kính có đầu mờ |
|
10 |
hộp |
Trung Quốc
|
235.000 |