Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101816468 | Liên danh HQ-TBĐLVN-ĐL-EMIC |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HÀN QUỐC |
6.112.132.077 VND | 6.112.132.077 VND | 90 ngày | ||
| 2 | vn0106804459 | Liên danh HQ-TBĐLVN-ĐL-EMIC |
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐẠI LỰC |
6.112.132.077 VND | 6.112.132.077 VND | 90 ngày | ||
| 3 | vn0108453005 | Liên danh HQ-TBĐLVN-ĐL-EMIC |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN EMIC |
6.112.132.077 VND | 6.112.132.077 VND | 90 ngày | ||
| 4 | vn0102837943 | Liên danh HQ-TBĐLVN-ĐL-EMIC |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CUNG ỨNG THIẾT BỊ ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
6.112.132.077 VND | 6.112.132.077 VND | 90 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HÀN QUỐC | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐẠI LỰC | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN EMIC | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CUNG ỨNG THIẾT BỊ ĐIỆN LỰC VIỆT NAM | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 |
14494 | m | Việt Nam | 27.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 |
12807 | m | Việt Nam | 20.570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10 |
2857 | m | Việt Nam | 157.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cáp Cu/PVC 1x6 |
11428 | m | Việt Nam | 16.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cáp Cu/PVC 1x4 |
1974 | m | Việt Nam | 10.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cáp Cu/PVC 2x4 |
1043 | m | Việt Nam | 36.190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cáp Cu/PVC 2x6 |
613 | m | Việt Nam | 52.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hòm 2 công tơ 1 pha |
1410 | hộp | Việt Nam | 297.432 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hòm 4 công tơ 1 pha |
2883 | hộp | Việt Nam | 424.764 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hòm 1 công tơ 3 pha |
1338 | hộp | Việt Nam | 384.912 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Áp tô mát - MCB 2 cực loại 50A |
4648 | cái | Trung Quốc | 105.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Áp tô mát - MCB 3 cực loại 63A |
333 | cái | Trung Quốc | 159.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Áp tô mát - MCB 3 cực loại 100A |
779 | cái | Trung Quốc | 365.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ghíp cáp hạ thế (25-95) - 2 bulong |
12270 | bộ | Việt Nam | 63.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Biến dòng điện hạ thế 75/5 |
1 | bộ | Việt Nam | 988.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Biến dòng điện hạ thế 100/5 |
31 | bộ | Việt Nam | 988.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Biến dòng điện hạ thế 150/5 |
46 | bộ | Việt Nam | 988.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Biến dòng điện hạ thế 200/5 |
60 | bộ | Việt Nam | 988.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Biến dòng điện hạ thế 250/5 |
62 | bộ | Việt Nam | 988.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Biến dòng điện hạ thế 300/5 |
107 | bộ | Việt Nam | 988.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Biến dòng điện hạ thế 400/5 |
86 | bộ | Việt Nam | 988.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Biến dòng điện hạ thế 500/5 |
46 | bộ | Việt Nam | 1.020.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Biến dòng điện hạ thế 600/5 |
28 | bộ | Việt Nam | 1.020.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Biến dòng điện hạ thế 800/5 |
7 | bộ | Việt Nam | 1.312.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Viên chì niêm phong có phát quang |
24543 | viên | Việt Nam | 539 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây xâu chì niêm phong có phát quang |
24543 | sợi | Việt Nam | 264 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | modul DCU |
200 | bộ | Việt Nam | 2.299.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |