Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000042696 | HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG ĐỨC LUÂN |
57.036.000 VND | 90 ngày |
| 1 | Ammonia solution |
Ammonia solution
|
3 | chai 1L | Ammonia solution 28-30% NH4OH | Merck (Đức) hoặc tương đương | 1.078.000 |
|
| 2 | Hydrogen peroxide |
Hydrogen peroxide
|
3 | chai 1L | Hydrogen peroxide 30% | Merck (Đức) hoặc tương đương | 1.364.000 |
|
| 3 | Nitric acid |
Nitric acid
|
4 | chai 1L | Nitric acid65% | Merck (Đức) hoặc tương đương | 847.000 |
|
| 4 | Sulfuric acid |
Sulfuric acid
|
4 | chai 1L | Sulfuric acidđộ tinh khiết ≥ 98% | Merck (Đức) hoặc tương đương | 1.023.000 |
|
| 5 | Strontium carbonate - SrCO3 |
Strontium carbonate - SrCO3
|
2 | chai 250g | độ tinh khiết ≥ 99.9% (metals basis) | Sigma-Aldrich (thuộc Merck KGaA) hoặc tương đương | 4.158.000 |
|
| 6 | Poly(vinylidene fluoride) |
Poly(vinylidene fluoride)
|
3 | chai 500g | Áp suất hơi 15 mmHg ( 32 °C) Dạng bột khối lượng mol ~534.000 theo GPC Tỉ trọng 1,74 g/mL ở 25°C | Arkema hoặc tương đương | 4.125.000 |
|
| 7 | Dibutyl phthalate (DBP) |
Dibutyl phthalate (DBP)
|
3 | chai 500mL | Độ tinh khiết >99,0% | Amarell Đức hoặc tương đương | 1.265.000 |
|
| 8 | Methyl ethyl ketone (MEK) |
Methyl ethyl ketone (MEK)
|
3 | chai 500mL | Độ tinh khiết >99,0% | ExxonMobil Chemical hoặc tương đương | 2.013.000 |
|
| 9 | Palladium(II) chloride - PdCl2 |
Palladium(II) chloride - PdCl2
|
3 | chai 1g | Độ tinh khiết ≥99,9% Mật độ 4 g/mL ở 25 °C Thành phần Pd, 59-60% | Merck (Đức) hoặc tương đương | 3.509.000 |
|
| 10 | Formaldehyde solution - HCHO |
Formaldehyde solution - HCHO
|
13 | chai 500mL | ACS, 37 wt. % trong H2O, chứa 10-15% Methanol làm chất ổn định | Merck (Đức) hoặc tương đương | 50.000 |
|
| 11 | Sodium hydroxide - NaOH |
Sodium hydroxide - NaOH
|
12 | chai 500g | Độ tinh khiết ≥99,5% (ACS) | Merck (Đức) hoặc tương đương | 44.000 |
|