Gói thầu số 1: Mua sắm nguyên, vật liệu, năng lượng đặc biệt

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Mua sắm nguyên, vật liệu, năng lượng đặc biệt
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
57.036.000 VND
Ngày đăng tải
17:17 14/10/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
1170/QĐ-ĐHKH
Cơ quan phê duyệt
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Ngày phê duyệt
14/10/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vnz000042696

HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG ĐỨC LUÂN

57.036.000 VND 90 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Ammonia solution
Ammonia solution
3 chai 1L Ammonia solution 28-30% NH4OH Merck (Đức) hoặc tương đương 1.078.000
2 Hydrogen peroxide
Hydrogen peroxide
3 chai 1L Hydrogen peroxide 30% Merck (Đức) hoặc tương đương 1.364.000
3 Nitric acid
Nitric acid
4 chai 1L Nitric acid65% Merck (Đức) hoặc tương đương 847.000
4 Sulfuric acid
Sulfuric acid
4 chai 1L Sulfuric acidđộ tinh khiết ≥ 98% Merck (Đức) hoặc tương đương 1.023.000
5 Strontium carbonate - SrCO3
Strontium carbonate - SrCO3
2 chai 250g độ tinh khiết ≥ 99.9% (metals basis) Sigma-Aldrich (thuộc Merck KGaA) hoặc tương đương 4.158.000
6 Poly(vinylidene fluoride)
Poly(vinylidene fluoride)
3 chai 500g Áp suất hơi 15 mmHg ( 32 °C) Dạng bột khối lượng mol ~534.000 theo GPC Tỉ trọng 1,74 g/mL ở 25°C Arkema hoặc tương đương 4.125.000
7 Dibutyl phthalate (DBP)
Dibutyl phthalate (DBP)
3 chai 500mL Độ tinh khiết >99,0% Amarell Đức hoặc tương đương 1.265.000
8 Methyl ethyl ketone (MEK)
Methyl ethyl ketone (MEK)
3 chai 500mL Độ tinh khiết >99,0% ExxonMobil Chemical hoặc tương đương 2.013.000
9 Palladium(II) chloride - PdCl2
Palladium(II) chloride - PdCl2
3 chai 1g Độ tinh khiết ≥99,9% Mật độ 4 g/mL ở 25 °C Thành phần Pd, 59-60% Merck (Đức) hoặc tương đương 3.509.000
10 Formaldehyde solution - HCHO
Formaldehyde solution - HCHO
13 chai 500mL ACS, 37 wt. % trong H2O, chứa 10-15% Methanol làm chất ổn định Merck (Đức) hoặc tương đương 50.000
11 Sodium hydroxide - NaOH
Sodium hydroxide - NaOH
12 chai 500g Độ tinh khiết ≥99,5% (ACS) Merck (Đức) hoặc tương đương 44.000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây