Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106072491 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM |
2.064.942.703 VND | 2.049.733.888 VND | 365 ngày | 20/09/2023 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101953129 | Liên danh Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu Vietland – Công ty TNHH công nghệ cao về thiết bị y tế Anh Ngọc | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIETLAND | Nhà thầu xếp hạng 2 |
| 2 | vn0101950939 | Liên danh Công ty Cổ phần Sản xuất và Xuất nhập khẩu Vietland – Công ty TNHH công nghệ cao về thiết bị y tế Anh Ngọc | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC | Nhà thầu xếp hạng 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Dung dịch Chlorhexidine 3% hoặc tương đương) |
1 | Chai | Coltene/ Mỹ | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dung dịch khử khuẩn (Dung dịch khử khuẩn Steranios 2%/ 5 lít hoặc tương đương) |
43 | Chai/ Can | Laboratoires Anios/ Pháp | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
4 | Hộp | Roche Diagnostics GmbH, Germany;Đức sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., USA;Hoa Kỳ | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
8 | Chai/ can | Weiman Proucts, LC/ Mỹ | 680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Xi măng trám bít ống tủy (Hàn tủy vĩnh viễn - Endomethasone N hoặc tương đương) |
1 | Lọ | Septedont/ Pháp | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Etching 37% |
4 | tuýp | B&E/ Hàn Quốc | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Etching (Etching Eco-Etch hoặc tương đương) |
4 | tuýp | Ivoclar Vivadent - Liechtenstein | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Eugenol |
3 | lọ | Sultan/ Mỹ | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dung dịch sát trùng tủy viêm nhiễm (Formacresol hoặc tương đương) |
2 | Lọ | Prevest/ Ấn Độ | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Gạc cầu đa khoa 30 x 1 lớp |
2400 | miếng | An Lành/ Việt Nam | 550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm*7.5cm* 6 lớp |
1000 | Miếng | An Lành/ Việt Nam | 380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 40cm x 6 lớp vô trùng |
1500 | Miếng | An Lành/ Việt Nam | 6.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Gạc tai mũi họng |
50 | Cuộn | An Lành/ Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Găng phẫu thuật vô trùng dùng 01 lần |
1500 | đôi | Supermax Glove Manufacturing Sdn. Bhd./ Malaysia | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Găng tay cao su dài dùng nhiều lần |
100 | đôi | Cầu Vồng/ Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Găng tay khám ngắn |
70000 | Đôi | TG Medical Sdn. Bhd./ Malaysia | 1.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Gắp khám nha khoa |
30 | cái | Prime/ Pakistan | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Gel siêu âm |
10 | Can | Merufa/ Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Giấy điện tim 6 cần |
120 | tập | Tele-paper (M) Sdn. Bhd./ Malaysia | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Giấy điện tim 12 kênh |
120 | Cuộn | Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd/ Trung Quốc | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Giấy in ảnh siêu âm |
40 | Cuộn | Tele-paper (M) Sdn. Bhd./ Malaysia | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Giấy in máy nước tiểu |
50 | Cuộn | Tele-Paper (M) Sdn. Bhd./ Malaysia | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Gương khám nha khoa |
30 | Cái | Prime/ Pakistan | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
6 | Hộp | Canterbury Scientific Limited, New Zealand/ New Zealand | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Kéo cắt chỉ |
5 | Cái | SIMAECO TRADER/ Pakistan | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Keo Dán Nano 2 Bước |
2 | Lọ | 3M/ Mỹ | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vật liệu trám răng (Keo trám Bonding Resin 7ml hoặc tương đương) |
3 | Lọ | "Prime Dent/ Mỹ | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kẹp cầm máu rốn sơ sinh |
100 | cái | Tanaphar/ Việt Nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kẹp clip cầm máu titanium 1/1 |
100 | cái | Grena Ltd. / Vương quốc Anh | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Khẩu trang y tế 4 lớp vô trùng |
25000 | cái | An Lành/ Việt Nam | 1.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Khí CO2 kèm bình (40 lít/bình) |
4 | bình | Thanhgas/ Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Khóa ba chạc không dây |
900 | Cái | Wellmed International Industries Pvt. Ltd.,/ Cộng Hòa Ấn Độ | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Khối cầm máu |
10 | vỉ | Aegis Lifesciences Pvt. Ltd / Ấn Độ | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Kim bướm (số 25G) |
30000 | cái | Wenzhou Jinghuan/ Trung Quốc | 1.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Kim chích máu |
600 | cái | Henso Medical (Hangzhou) Co., Ltd/ Trung Quốc | 300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kim chọc dò gây tê tuỷ sống các số |
100 | cái | Unisis Corp/ Nhật Bản | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kim lấy thuốc các số |
50000 | cái | Tanaphar/ Việt Nam | 350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa bơm thuốc (Số 24G) |
30000 | Cái | Mediplus (India) Limited / Ấn Độ sản xuất cho Neotec Medicals Industries Pte. Ltd;Singapore | 5.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kim luồn tĩnh mạch không cánh (Số 18G) |
500 | Cái | Disposafe Health and Life Care Limited/ Ấn Độ sản xuất cho Neotec Medical Industries Pte. Ltd./ Singapore | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Kim tiêm nha khoa |
100 | Cái | "Kofu Factory of Terumo Corporation/ Nhật Bản" | 2.492 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | La men các cỡ |
1000 | cái | W.Knittel Glasbearbeitungs GmbH/ Đức | 665 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Lọ lấy mẫu phân có nắp |
500 | lọ | Hồng Thiện Mỹ/ Việt Nam | 2.145 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Lưỡi dao mổ các số |
500 | Cái | Kehr Surgical Private Limited/ Cộng hòa Ấn Độ | 1.260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Mask thở Ôxy các cỡ (XL, L, M, S) |
300 | Cái | Hangzhou Jinlin Medical Appliances Co., Ltd/ Trung Quốc | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Mỏ vịt nhựa |
2000 | Cái | Tanaphar/ Việt Nam | 3.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Mũ giấy |
3000 | Cái | Thời Thanh Bình/ Việt Nam | 1.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Nẹp cổ mềm |
6 | cái | Công ty TNHH Hameco Hưng Yên;Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Nước Cất vô khuẩn 2 lần |
100 | lít | Thuận Phát/ Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ồng chống đông có EDTA |
45000 | Ống | Hồng Thiện Mỹ/ Việt Nam | 1.196 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ống chống đông heparin các cỡ |
45000 | Ống | Hồng Thiện Mỹ/ Việt Nam | 1.326 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ống hút nước bọt (trong) |
10 | Túi | Protect/ Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ống nghiệm eppendorf |
3000 | cái | Jiangsu Huida Medical Instruments Co., Ltd/ Trung Quốc | 300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ông nghiệm không chống đông |
1500 | cái | Hồng Thiện Mỹ/ Việt Nam | 780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ống nghiệm nắp đỏ (Serum hoặc tương đương) |
3500 | Ống | Hồng Thiện Mỹ/ Việt Nam | 1.248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ống nội khí quản các số |
50 | Cái | Hangzhou Jinlin Medical Appliances Co., Ltd / Trung Quốc | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ống nước tiểu nhựa dùng 1 lần |
25000 | Ống | Hangzhou Rollmed Co., Ltd;Trung Quốc | 780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Oxit kẽm |
2 | lọ | Master Dent /Mỹ | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Phim Laser 20x25 cm |
625 | Tờ | FUJIFILM SHIZUOKA Co.,Ltd.;Nhật Bản | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Phim laser 20x25cm |
15000 | Tờ | FUJIFILM SHIZUOKA Co.,Ltd.;Nhật Bản | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Phim khô 35x43 cm, dùng cho máy CT 32 lát cắt |
1500 | Tờ | FUJIFILM SHIZUOKA Co.,Ltd.;Nhật Bản | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sonde dạ dày các số |
200 | Cái | Hoàng Sơn/ Việt Nam | 5.953 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Sonde Folay 3 nhánh các số |
30 | Cái | Jiangxi Yikang Medical Instrument Group Co., Ltd / Trung Quốc | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Sonde Foley 2 nhánh các số 8-26 |
400 | Cái | Jiangxi Yikang Medical Instrument Group Co., Ltd / Trung Quốc | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Tăm bông nha khoa |
3 | Hộp | TPC/ Mỹ | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Test Influenza A/B (Cúm ) |
2000 | Test | CTK Biotech, Inc./ Hoa Kỳ | 64.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Test nhanh ASLO |
2 | Hộp | Reckon Diagnostic Pvt Ltd/ Cộng hòa Ấn Độ | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1Ag |
2000 | Test | Medicon/ Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) |
500 | Test | Medicon/ Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Test nhanh chuẩn đoán chân tay miệng EV71 |
250 | Test | Guangzhou Wondfo Biotech Co., Ltd./ Trung Quốc | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Test nhanh chuẩn đoán viên gan B (HBsAg) |
1000 | Test | Medicon/ Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Test nhanh HIV |
500 | Test | Medicon/ Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Test nước tiểu 10 thông số |
20000 | test | Acon Biotech (Hangzhou) Co.,Ltd./ Trung Quốc | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Test thử Rotavirus |
250 | Test | CTK Biotech, Inc./ Hoa Kỳ | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Thám trâm nha khoa |
30 | cái | Prime/ Pakistan | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Thuốc băng ống tủy |
1 | lọ | Prevest/ Ấn Độ | 561.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Trâm gai lấy tủy Số 4 màu xanh |
10 | vỉ | Mani/ Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Túi đựng nước tiểu |
500 | cái | AN PHÚ/ Việt Nam | 8.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | ZinC Oxide |
2 | lọ | Prevest/ Ấn Độ | 117.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Anti-D |
10 | lọ | Tulip/ Ấn Độ | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Băng dính lụa 5cm x 5m |
1512 | cuộn | Tanaphar/ Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Băng keo có gạc vô trùng 53 x 80 mm |
400 | Miếng | USM Healthcare / Việt Nam | 3.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Băng keo thử nhiệt độ hấp ướt |
15 | Cuộn | Jiangsu Pakion Medical Material Co., Ltd/ Trung Quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Băng keo thử nhiệt sấy khô |
15 | cuộn | Informer Med/ Ý | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Banh miệng cố định |
3 | Cái | Prime/ Pakistan | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bao cao su |
288 | Cái | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế An Phú/ Việt Nam | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bao huyết áp dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân |
10 | Cái | Trung Quốc/ Trung Quốc | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bay kim loại trộn thuốc |
3 | Cái | Prime/ Pakistan | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bộ đèn soi đặt nội khí quản |
3 | bộ | SIMAECO TRADERS /Pakistan | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ huyết thanh định nhóm máu hệ ABO |
10 | Bộ | Tulip/ Ấn Độ | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bộ mở khí quản cấp cứu dùng một lần (PCK hoặc tương đương) |
1 | bộ | Smiths Medical Czech Republic a.s/ CZECH REPUBLIC | 5.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ nhuộm Gram |
1 | Bộ | Lavitec/ Việt Nam | 620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bơm tiêm 10ml |
35000 | Cái | Tanaphar/ Việt Nam | 1.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bơm tiêm 5 ml |
30000 | Cái | Tanaphar/ Việt Nam | 950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bơm tiêm 50ml |
800 | Cái | Tanaphar/ Việt Nam | 4.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bơm tiêm 50ml loại 2 (Bơm ăn) |
100 | cái | Tanaphar/ Việt Nam | 4.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bơm tiêm Insulin 1ml |
40000 | cái | Vinahankok/ Việt Nam | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bông cầm máu |
1 | Hộp | "Coltène/ Whaledent GmbH + Co. KG,/ Đức" | 11 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bông hút thấm nước |
180 | kg | An Lành/ Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bột cloramin B |
200 | kg | Shouguang/ Trung Quốc sản xuất cho Thuận Phát/ Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Canuyn mayo người lớn, trẻ em |
20 | Cái | Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd./ Trung Quốc | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Canxi Any-paste |
4 | tuýp | MDCLUS / Hàn Quốc | 215.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Canxi Hydroxide |
2 | tuýp | Meta Biomed / Hàn Quốc | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Canxi trộn sẵn dạng paste Calx-O |
2 | tuýp | Maarc/ Ấn Độ | 195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Chất hàn răng (Cement Fuji 1 nhỏ hoặc tương đương) |
2 | Hộp | GC/ Nhật Bản | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Chất hàn răng (Cement Fuji 7 White hoặc tương đương) |
2 | Hộp | GC/ Nhật Bản | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Chất hàn răng (Cement Fuji 9 to hoặc tương đương) |
5 | Hộp | GC/ Nhật Bản | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Chỉ khâu tự tiêu liền kim số 1 (Chỉ chromic catgut liền kim số 1 hoặc tương đương) |
120 | Sợi | SMI AG/ Bỉ | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Chỉ khâu tự tiêu liền kim số 4/0 (Chỉ chromic catgut liền kim số 4/0 hoặc tương đương) |
24 | Sợi | SMI AG/ Bỉ | 53.308 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Chỉ co nướu |
2 | Lọ | Gingi-pak/ Trung Quốc | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Chỉ khâu không tiêu nylon liền kim số 3/0 |
408 | Sợi | SMI AG/ Bỉ | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Chỉ khâu không tiêu nylon liền kim số 4/0 |
120 | Sợi | SMI AG/ Bỉ | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Chỉ thị hóa học |
8000 | miếng | 3M Company/ Mỹ | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Chổi cước đánh bóng cao răng |
2 | Hộp | TPC Advanced Technology, Inc / Mỹ | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Cốc nhựa dùng một lần |
1000 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Vật liệu trám răng (Composite filtek Z350 lỏng màu A2 hoặc tương đương) |
4 | tuýp | 3M/ Mỹ | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Vật liệu trám răng (Composite filtek Z350 lỏng màu A3 hoặc tương đương) |
7 | Tuýp | 3M/ Mỹ | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Composite lỏng |
8 | tuýp | B&E/ Hàn Quốc | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Cồn 70 độ |
300 | lít | Thuận Phát/ Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Cone giấy số 30 |
5 | Hộp | Diadent/ Hàn Quốc | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Cone giấy số 35 |
5 | Hộp | Diadent/ Hàn Quốc | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Vật liệu trám bít ống tủy số 25 (Cone gutta percha dùng trám bít ống tủy số 25 hoặc tương đương) |
5 | Hộp | Diadent/ Hàn Quốc | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Vật liệu trám bít ống tủy số 30 (Cone gutta percha dùng trám bít ống tủy số 30 hoặc tương đương) |
5 | Hộp | Diadent/ Hàn Quốc | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Vật liệu trám bít ống tủy số 35 (Cone gutta percha dùng trám bít ống tủy số 35 hoặc tương đương) |
5 | Hộp | Diadent/ Hàn Quốc | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Chất hàn ống tủy (Cortisomol - hàn tủy vĩnh viễn hoặc tương đương) |
2 | Lọ | Produits Dentaires Piere Roland SAS ( Acteon Group) - Pháp | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Dung dịch sát trùng ống tủy (CPC Camphenol hoặc tương đương) |
2 | Lọ | Prevest/ Ấn Độ | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Đầu côn xanh |
2000 | cái | Jiangsu Huida Medical Instruments Co., Ltd;Trung Quốc | 120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Đầu lấy cao răng (Đầu lấy cao răng NSK Varios 570 G8 hoặc tương đương) |
5 | Cái | NSK/Trung Quốc | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Đầu lấy cao răng (Đầu lấy cao răng Pyon2 PB223 hoặc tương đương) |
5 | Cái | NSK/Trung Quốc | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Dầu xịt tay khoan |
1 | Chai | NSK/ Nhật Bản/Trung Quốc | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Dây chun dồn máu |
50 | Cái | Việt Nam/ Việt Nam | 2.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Dây hút nhớt |
500 | cái | Hoàng Sơn/ Việt Nam | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Dây nối bơm tiêm điện |
200 | Cái | Hangzhou Jinlin Medical Appliances Co., Ltd/ Trung Quốc | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Dây thở oxy người lớn - trẻ em (gọng kính) |
900 | Cái | Hoàng Sơn/ Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Dây truyền dịch |
40000 | Cái | Anhui Hongyu Wuzhou MedicalManufacturer Co., Ltd/ Trung Quốc | 3.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Dây truyền máu |
140 | Bộ | DOO WON MEDITEC CO., LTD./ Hàn Quốc | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Điện cực tim |
600 | Cái | Leonhard lang GmbH/ Áo | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Thuốc diệt tủy (Diệt tủy Pulp Devitalizer hoặc tương đương) |
1 | Tuýp/lọ | Maarc/ Ấn Độ | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Diệt tủy răng không Asen |
2 | lọ | Red star dental / Nga | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Định lượng HbA1c |
7 | Hộp | Roche Diagnostics GmbH, Centralised and Point of Care Solutions, Germany;Đức sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., USA;Hoa Kỳ | 32.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Dụng cụ lấy tủy răng (Dụng cụ lấy tủy răng H file (15-40) hoặc tương đương) |
10 | vỉ | Mani/ Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Dung dịch Chlorhexidine 2% hoặc tương đương) |
1 | Chai | Coltene/ Mỹ | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |