Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60.238.000 | 60.638.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60.072.000 | 60.072.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 880.200.000 | 880.200.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 206.800.000 | 256.980.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 114.900.000 | 114.900.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 345.074.000 | 357.645.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 7 | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 3.378.706.500 | 3.510.180.500 | 25 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 986.000.000 | 986.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 97.020.000 | 97.020.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 191.000.000 | 191.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 11 | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 484.648.000 | 491.528.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 12 | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 27.200.000 | 32.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 883.500.000 | 1.081.590.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 324.350.000 | 324.350.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 176.000.000 | 176.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 681.200.000 | 681.200.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 193.368.000 | 208.488.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 18 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 20.452.500 | 35.382.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 33.600.000 | 42.840.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 925.034.000 | 925.034.000 | 13 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 2.277.055.800 | 2.321.403.600 | 8 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 2.277.055.800 | 2.321.403.600 | 8 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 273.000.000 | 273.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 500.000.000 | 500.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 952.000.000 | 960.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 178.800.000 | 178.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 192.000.000 | 192.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 275.100.000 | 275.100.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 151.074.000 | 151.190.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 83.600.000 | 106.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 129.423.000 | 144.878.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 28.317.000 | 28.350.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 33 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 162.960.000 | 162.960.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 118.080.000 | 119.040.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 35 | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 315.200.000 | 318.640.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 9.400.000 | 10.720.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 396.000.000 | 396.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 38 | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 206.400.000 | 206.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 38 nhà thầu | 18.387.948.600 | 19.178.932.700 | 139 | |||
1 |
PP2400493428 |
G111 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml x 7,5ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
10.000 |
3.300 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
2 |
PP2400493331 |
G14 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
120.000 |
700 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
3 |
PP2400493329 |
G12 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624
(VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
5.200 |
52.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
4 |
PP2400493384 |
G67 |
Augbidil 1,1g |
Amoxicillin+ Acid clavulanic |
1000mg+ 100mg |
893110170723 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
25.000 |
500.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
5 |
PP2400493420 |
G103 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g |
VD-33500-19 (893100630624) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
200 |
1.890 |
378.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
6 |
PP2400493439 |
G122 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế ( SAT ) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1.500 UI/ml x 1ml |
QLSP-1037-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Ống |
500 |
29.043 |
14.521.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
7 |
PP2400493371 |
G54 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
11.000 |
525 |
5.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
8 |
PP2400493358 |
G41 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
594 |
17.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
9 |
PP2400493356 |
G39 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
515 |
30.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
10 |
PP2400493365 |
G48 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
546 |
4.368.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
11 |
PP2400493438 |
G121 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
735 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
12 |
PP2400493436 |
G119 |
Métforilex MR |
Metformin |
500mg |
893110463724 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
260.000 |
555 |
144.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
13 |
PP2400493467 |
G150 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20% x 500ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
1.000 |
13.650 |
13.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
14 |
PP2400493424 |
G107 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
100.000 |
2.750 |
275.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
15 |
PP2400493416 |
G99 |
Panthenol |
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) |
5 %; 20 g |
893100586724 (VD-26394-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 gam |
Tuýp |
200 |
18.000 |
3.600.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
16 |
PP2400493348 |
G31 |
Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxon |
500mg |
VD-19011-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
19.000 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N2 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
17 |
PP2400493366 |
G49 |
Gliclazide Tablets BP 40 mg |
Gliclazid |
40mg |
890110352424 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
1.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N3 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
18 |
PP2400493336 |
G19 |
Gliclada 30mg |
Gliclazid |
30mg |
383110402323 (VN-20615-17) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
140.000 |
2.600 |
364.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N1 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
19 |
PP2400493382 |
G65 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml x 1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20 |
29.400 |
588.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
20 |
PP2400493330 |
G13 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624
(VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.750 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
21 |
PP2400493485 |
G168 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ |
1.000 |
44.520 |
44.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
22 |
PP2400493359 |
G42 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824 (SĐK cũ: VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.200 |
176.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
23 |
PP2400493429 |
G112 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
3.360 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
24 |
PP2400493465 |
G148 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
900 |
180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
25 |
PP2400493449 |
G132 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
2.600 |
39.000 |
101.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
26 |
PP2400493387 |
G70 |
Cefuroxime 1g |
Cefuroxim
(dưới dạng cefuroxim natri) |
1g |
893110597324
(VD-29007-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20 ml |
Lọ |
40.000 |
38.400 |
1.536.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
27 |
PP2400493363 |
G46 |
Mecefix-B.E 150 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
150mg |
893110182024
(VD-29377-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
42 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
28 |
PP2400493444 |
G127 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18 (893100064800) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
400 |
2.625 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
29 |
PP2400493479 |
G162 |
3BTP |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110205324 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.201 |
120.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
30 |
PP2400493409 |
G92 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml x 1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
300 |
16.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
31 |
PP2400493407 |
G90 |
Ramipril Cap DWP 2,5mg |
Ramipril |
2.5mg |
893110058623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.995 |
159.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
32 |
PP2400493453 |
G136 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
40 |
26.430 |
1.057.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 Thãng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
33 |
PP2400493396 |
G79 |
Metronidazol DWP 375mg |
Metronidazol |
375mg |
VD-35847-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
483 |
120.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
34 |
PP2400493489 |
G172 |
Glizym-M |
Gliclazide+ Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.300 |
396.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N5 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
35 |
PP2400493432 |
G115 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
893400306424
(QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0g |
Gói |
20.000 |
3.600 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
36 |
PP2400493452 |
G135 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
893115219000
(VD-23602-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
2.075 |
830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
37 |
PP2400493374 |
G57 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
893110081424 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
13.000 |
765 |
9.945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
38 |
PP2400493468 |
G151 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% x 500ml |
893110120423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 500ml |
Chai |
8.000 |
10.400 |
83.200.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
39 |
PP2400493483 |
G166 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
100mg/ml x 10ml |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
6.000 |
24.200 |
145.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
40 |
PP2400493466 |
G149 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
200 |
868 |
173.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
41 |
PP2400493448 |
G131 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
22.000 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
42 |
PP2400493423 |
G106 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
8.000 |
95 |
760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
43 |
PP2400493390 |
G73 |
Cefuroxim 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-33636-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18.000 |
21.670 |
390.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
44 |
PP2400493354 |
G37 |
Ulcomez |
Omeprazol |
40mg |
VN-19282-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
31.000 |
28.500 |
883.500.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N2 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
45 |
PP2400493381 |
G64 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
600 |
6.500 |
3.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
46 |
PP2400493478 |
G161 |
Effe-C TP |
Acid ascorbic
(Vitamin C) |
500 mg |
893100399124 (VD-29387-18) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
40.000 |
1.400 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
47 |
PP2400493364 |
G47 |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
330 |
79.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
48 |
PP2400493334 |
G17 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
383110781824
(VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
20.000 |
5.775 |
115.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N1 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
49 |
PP2400493462 |
G145 |
Terpin - Codein HD |
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat); Terpin hydrat |
10mg; 100mg |
893101855424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
50 |
PP2400493328 |
G11 |
Paracetamol Macopharma |
Paracetamol (acetaminophen) |
10mg/ml x 50ml |
VN-22243-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aguettant Mouvaux |
Pháp |
1 thùng chứa 50 túi x 50ml |
Túi |
15.000 |
37.400 |
561.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
N1 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
51 |
PP2400493435 |
G118 |
ID-Arsolone 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-30387-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
850 |
153.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
52 |
PP2400493345 |
G28 |
Hadupara Extra |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg |
VD-33205-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Viên |
400.000 |
440 |
176.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N2 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
53 |
PP2400493430 |
G113 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
60.000 |
1.596 |
95.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
54 |
PP2400493419 |
G102 |
Kẽm oxyd 10% |
Kẽm oxid |
10%/15g |
VD-19083-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
400 |
12.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
55 |
PP2400493338 |
G21 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
80 |
54.000 |
4.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
56 |
PP2400493376 |
G59 |
Meloxicam SPM |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-25901-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
65.000 |
4.200 |
273.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
24 Tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
57 |
PP2400493474 |
G157 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
1.600 |
6.710 |
10.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
58 |
PP2400493362 |
G45 |
Mecefix-B.E 75 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
75mg/1,5g |
893110859224 (VD-32695-19) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
8.000 |
5.700 |
45.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
59 |
PP2400493476 |
G159 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
100.000 |
687 |
68.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
60 |
PP2400493437 |
G120 |
Cobimet XR 750 |
Metformin hydrochloride |
750mg |
893110332800 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
160.000 |
738 |
118.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N4 |
30 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
61 |
PP2400493326 |
G9 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
7.000 |
2.285 |
15.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
62 |
PP2400493375 |
G58 |
Dimenhydrinat |
Dimenhydrinat |
50mg |
893100287223 (VD-28971-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
281 |
1.405.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
63 |
PP2400493471 |
G154 |
Ringer lactate |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g
Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; |
500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
8.000 |
7.090 |
56.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
64 |
PP2400493318 |
G1 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
VN-22231-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
120.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
14 tháng |
24 tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
65 |
PP2400493421 |
G104 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(0.064% + 3%)/10g |
893110286600 (VD-30028-18) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
400 |
9.800 |
3.920.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
66 |
PP2400493360 |
G43 |
Etocox 200 |
Etodolac |
200mg |
893110344223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.950 |
197.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
67 |
PP2400493461 |
G144 |
Arimenus |
Terbutalin |
1 mg/ml |
893110281023 (VD-26002-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
600 |
19.950 |
11.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
68 |
PP2400493469 |
G152 |
Glucose 5% |
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g |
5%/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
5.000 |
7.890 |
39.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
69 |
PP2400493395 |
G78 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin
(dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624
(VD-22942-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
523 |
31.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
70 |
PP2400493349 |
G32 |
ZOXIMCEF 1 G |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD - 29359-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.000 |
65.000 |
520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N2 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
71 |
PP2400493425 |
G108 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol |
20mg |
893110810424(VD-33458-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
245 |
39.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
72 |
PP2400493372 |
G55 |
Bakidol 160 |
Paracetamol (acetaminophen) |
160mg/ 5ml x 5ml |
893100392524
(VD-29072-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
73 |
PP2400493456 |
G139 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
10.000 |
1.320 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 Thãng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
74 |
PP2400493322 |
G5 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
400 |
25.380 |
10.152.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
75 |
PP2400493370 |
G53 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol (acetaminophen) |
25mg/ml x 10ml |
893100277700 (VD-21507-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
40.000 |
4.410 |
176.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
76 |
PP2400493463 |
G146 |
Dismolan |
N-acetylcystein |
200mg/10ml x 10ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
40.000 |
3.675 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
77 |
PP2400493459 |
G142 |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
893110465724
(VD-29544-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên. |
Viên |
6.000 |
3.390 |
20.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
78 |
PP2400493408 |
G91 |
Bisoprolol DWP 7.5mg |
Bisoprolol |
7.5mg |
VD-35842-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
798 |
23.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
79 |
PP2400493394 |
G77 |
Auclanityl 562,5mg |
Acid clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanate kết hợp với Avicel) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg |
62,5mg + 500mg |
893110679124
(VD-27057-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.800 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
80 |
PP2400493490 |
G173 |
Trivit- B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg +50mg + 1000mcg/ 3ml |
VN-19998-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 ống 3ml |
Ống |
16.000 |
12.900 |
206.400.000 |
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN |
N5 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
81 |
PP2400493405 |
G88 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
400 |
84.000 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
82 |
PP2400493404 |
G87 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
893110414824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
3.200 |
14.000 |
44.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
83 |
PP2400493392 |
G75 |
Ciprofloxacin Kabi |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin lactat) |
200mg/100ml |
VD-20943-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml, hộp 48 chai 100ml |
Chai |
10.000 |
10.344 |
103.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
84 |
PP2400493403 |
G86 |
PymeFERON B9 |
Sắt sulfat + acid folic |
50mg + 350mcg |
893100215724
(VD-25896-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
680 |
27.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
85 |
PP2400493369 |
G52 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
4.000 |
2.165 |
8.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
86 |
PP2400493342 |
G25 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
400 |
50.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
87 |
PP2400493434 |
G117 |
A.T Zinc siro |
Kẽm gluconat |
10mg/5ml |
893110202224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
1.680 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
88 |
PP2400493401 |
G84 |
Agiclovir 800 |
Aciclovir |
800mg |
893110255023 (VD-27743-17) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
1.050 |
13.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
89 |
PP2400493402 |
G85 |
Agiclovir 5% |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-18693-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
300 |
3.930 |
1.179.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
90 |
PP2400493481 |
G164 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
1.050 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
91 |
PP2400493406 |
G89 |
Enapril 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110346224 (VD-29565-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
418 |
83.600.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
92 |
PP2400493455 |
G138 |
Olatanol |
Olopatadin hydroclorid |
2mg/ml x 5ml |
893110340200 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
84.500 |
16.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
93 |
PP2400493426 |
G109 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
7.000 |
3.400 |
23.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
94 |
PP2400493445 |
G128 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml x 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
40 |
12.600 |
504.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
95 |
PP2400493385 |
G68 |
Piperacilin 2g |
Piperacilin |
2g |
VD-24340-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
65.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
96 |
PP2400493412 |
G95 |
Atorvastatin TP |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110205424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.650 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
97 |
PP2400493323 |
G6 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1.200 |
41.600 |
49.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
98 |
PP2400493442 |
G125 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
400 |
90.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
99 |
PP2400493447 |
G130 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
987 |
1.974.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
100 |
PP2400493477 |
G160 |
Vitamin B1-HD |
Vitamin B1 |
50mg |
893100715324 (VD-21940-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
140.000 |
600 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
101 |
PP2400493380 |
G63 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
4.000 |
530 |
2.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
102 |
PP2400493357 |
G40 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
893110426624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
850 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
103 |
PP2400493386 |
G69 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon |
2g |
893110740324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
16.000 |
59.500 |
952.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
104 |
PP2400493411 |
G94 |
Aspirin tab DWP 100mg |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
100mg |
893110251524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
441 |
4.410.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
105 |
PP2400493427 |
G110 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
400 |
6.930 |
2.772.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
106 |
PP2400493464 |
G147 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
893110037700 (VD-25851-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
Viên |
8.000 |
166 |
1.328.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N4 |
48 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
107 |
PP2400493388 |
G71 |
Midazoxim 1g |
Ceftizoxim
(dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110066224
(VD-20452-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
14.000 |
41.800 |
585.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
108 |
PP2400493457 |
G140 |
Tovidex |
Tobramycin + Dexamethason |
(15mg + 5mg)/5ml; lọ 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
800 |
27.000 |
21.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
109 |
PP2400493393 |
G76 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg/2ml |
893110175124 (VD-25858-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
16.000 |
1.040 |
16.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
110 |
PP2400493451 |
G134 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml x 0,4ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
4.000 |
5.500 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
111 |
PP2400493414 |
G97 |
β-SOL |
Clobetasol propionat |
0,05%/10g |
VD-19833-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
400 |
7.350 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
112 |
PP2400493389 |
G72 |
Vicimadol 0,5g |
Cefamandol |
500mg |
VD-35555-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
29.800 |
178.800.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
113 |
PP2400493484 |
G167 |
Alcool 70° |
Ethanol 96% |
Mỗi chai 60ml chứa: 43,75ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ |
5.000 |
16.905 |
84.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
114 |
PP2400493487 |
G170 |
Oris |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VN-21606-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
4.000 |
58.000 |
232.000.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
N5 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
115 |
PP2400493488 |
G171 |
MUPRICON OINTMENT |
Mupirocin |
2%, 5g |
VN-22758-21 |
Bôi ngoài da |
Thuốc mỡ |
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
400 |
23.500 |
9.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N5 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
116 |
PP2400493378 |
G61 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
1.265 |
632.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
117 |
PP2400493337 |
G20 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200.000 |
4.800 |
960.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
118 |
PP2400493446 |
G129 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3% x 5g |
893110161724 ( VD-27017-17) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 5g |
Tube |
200 |
42.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
119 |
PP2400493473 |
G156 |
Amiparen 10% |
Dung dịch acid amin 10% |
10% x 200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
1.200 |
63.000 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
120 |
PP2400493335 |
G18 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100 IU/ml x 3ml (20 nhanh/80 chậm) |
QLSP-1112-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
4.000 |
152.000 |
608.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N1 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
121 |
PP2400493344 |
G27 |
Roticox 60mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
60mg |
383110131124 (VN-21717-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
13.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
122 |
PP2400493422 |
G105 |
Furlac 40 |
Furosemid |
40mg/4ml |
893110257424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
3.000 |
9.439 |
28.317.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
123 |
PP2400493460 |
G143 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg +
0,5 mg)/
2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
24.000 |
12.600 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
124 |
PP2400493350 |
G33 |
Cephalexin PMP 500 |
Cefalexin |
500mg |
893110868124 (VD-24430-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Viên |
160.000 |
1.430 |
228.800.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N2 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
125 |
PP2400493351 |
G34 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
893110832324 (VD-23833-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.470 |
247.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N2 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
126 |
PP2400493470 |
G153 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 500ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
26.000 |
6.594 |
171.444.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
127 |
PP2400493367 |
G50 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
60.000 |
3.800 |
228.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N3 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
128 |
PP2400493450 |
G133 |
Quimodex |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg + 1mg)/ml x 6ml |
VD-31346-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
400 |
20.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
129 |
PP2400493480 |
G163 |
Calcium D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+ 200IU |
VD-34516-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên |
Viên |
40.000 |
499 |
19.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
24 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
130 |
PP2400493327 |
G10 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.000 |
2.641 |
7.923.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
|
131 |
PP2400493353 |
G36 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724 (VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.990 |
319.200.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
N2 |
36 tháng |
24 Tháng |
KQ2400546448_2502121219 |
12/02/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |