Gói thầu số 1: Thiết bị

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
75
Số KHLCNT
Gói thầu
Gói thầu số 1: Thiết bị
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
843.701.000 VND
Giá dự toán
843.701.000 VND
Hoàn thành
13:54 23/08/2022
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
45 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng
1 3601828530 3601828530

CÔNG TY TNHH AN TÍN

841.441.000 VND 826.142.000 VND 45 ngày 45 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Bàn, ghế học sinh 02 chỗ
Bàn, ghế học sinh 02 chỗ
126
Bộ
Theo mô tả hàng hóa Chương V
Việt Nam
2.290.000
2
Bàn ghế giáo viên
Bàn ghế giáo viên
6
Bộ
Theo mô tả hàng hóa Chương V
Việt Nam
4.690.000
3
Tủ sắt đựng dụng cụ
Model: TU09K2N
30
Cái
Theo mô tả hàng hóa Chương V
Việt Nam
4.240.000
4
Máy vi tính văn phòng
Mã hàng (model): ProDesk 400G7 Microtower
6
Bộ
Theo mô tả hàng hóa Chương V
China
14.980.000
5
Máy in laser A4
Model: M404DN
2
Cái
Theo mô tả hàng hóa Chương V
Philippines,
7.470.000
6
Màn hình tivi cường lực 75 inch
Model: CDE-7520
1
Cái
Theo mô tả hàng hóa Chương V
Việt Nam;
73.700.000
7
Mixer Karaoke
Mã hàng: MX-220
1
Cái
Theo mô tả hàng hóa Chương V
Việt Nam;
7.950.000
8
Amply công suất
Mã hàng: MA-120
3
Cái
Theo mô tả hàng hóa Chương V
Việt Nam;
11.950.000
9
Micro không dây 02 mic
Mã hàng: SM-1000 Smart
2
Bộ
Theo mô tả hàng hóa Chương V
Việt Nam;
3.750.000
10
Loa full – range
Mã hàng: Pro-V40
2
Cặp
Theo mô tả hàng hóa Chương V
Việt Nam;
16.950.000
11
Loa sub
Mã hàng: Sub S40
2
Cái
Theo mô tả hàng hóa Chương V
Việt Nam;
7.950.000
12
Dây tín hiệu âm thanh
Dây tín hiệu 3 ruột (3x1.5mm2)
200
Md
Theo mô tả hàng hóa Chương V
China
70.000
13
Jack kết nối
Jack kết nối
20
Cái
Theo mô tả hàng hóa Chương V
Việt Nam;
90.000
14
Tủ đặt thiết bị
R70 x S55 x C100 (cm)
1
Cái
Theo mô tả hàng hóa Chương V
Việt Nam;
8.450.000
15
Vật tư phụ lắp đặt hệ thống
VTP
1
Theo mô tả hàng hóa Chương V
Việt Nam;
5.000.000
16
Nhân công lắp đặt, bảo hành
NC
1
HT
Theo mô tả hàng hóa Chương V
Việt Nam;
8.000.000
17
Máy lạnh 1HP
Model: RTV9-TC-BI/RCV9-TC-BI
5
Bộ
Theo mô tả hàng hóa Chương V
Indonesia
10.845.000
18
Cuộn vòi chữa cháy Ø65, loại 20m
Mã hàng: VJ65-20/16
11
cuộn
Theo mô tả hàng hóa Chương V
Việt Nam;
1.100.000
19
Bình chữa cháy bột MFZL8 (8KG)
MFZ8
11
Bình
Theo mô tả hàng hóa Chương V
China
550.000
20
Bình chữa cháy CO2
MT3
11
Bình
Theo mô tả hàng hóa Chương V
China
580.000
21
Nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy
NQ
11
Bộ
Theo mô tả hàng hóa Chương V
Việt Nam
176.000
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây