Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800754983 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG AN SINH |
265.896.000 VND | 265.896.000 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0600682259 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KỸ THUẬT TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG ETC | Nhà thầu không xếp thứ nhất về giá | |
| 2 | vn0102454845 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG 13 - URENCO 13 | Nhà thầu không xếp thứ nhất về giá | |
| 3 | vn4601146762 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG ANH ĐĂNG | Nhà thầu không xếp thứ nhất về giá | |
| 4 | vn2601066979 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG PHÚ MINH VINA | Nhà thầu không xếp thứ nhất về giá |
1 |
Chất thải lây nhiễm (bao gồm cả chất thải sắc nhọn) |
|
39.000 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6.696 |
||
2 |
Hóa chất thải bao gồm hoặc có chứa thành phần nguy hại |
|
200 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
4.320 |
||
3 |
Dược phẩm thải bỏ thuộc nhóm gây độc tế bào hoặc có cảnh báo nguy hại từ nhà sản xuất |
|
20 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
4.320 |
||
4 |
Bao bì cứng thải bằng nhựa (vỏ chai đựng hóa chất) |
|
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
4.320 |
||
5 |
Bóng đèn huỳnh quang thải bỏ |
|
100 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
4.320 |
||
6 |
Pin, ắc quy thải bỏ |
|
50 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
4.320 |
||
7 |
Vỏ chai thuốc, lọ thuốc, các dụng cụ dính thuốc thuộc nhóm gây độc tế bào hoặc có cảnh báo nguy hại từ nhà sản xuất |
|
20 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
4.320 |
||
8 |
Bùn thải từ hệ thống xử lý nước thải |
|
700 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
4.320 |