Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500277429 |
G1HTB.194 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
70.000 |
3.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
2 |
PP2500277563 |
G1HTB.328 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
5.780 |
40.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
3 |
PP2500277273 |
G1HTB.038 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
"(SĐK mới)
893110320100
(SĐK cũ)
VD-31714-19" |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
30.000 |
7.499 |
224.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
4 |
PP2500277659 |
G1HTB.424 |
Timo drop |
Timolol |
25mg/5ml (0,5%) |
VD-35510-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
600 |
26.355 |
15.813.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
5 |
PP2500277336 |
G1HTB.101 |
CEFAMANDOL 2G |
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) |
2g |
893110599824
(SĐK cũ: VD-25796-16) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.000 |
87.000 |
696.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
6 |
PP2500277344 |
G1HTB.109 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
500mg |
893110387224
(VD-31708-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
4.000 |
34.000 |
136.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
7 |
PP2500277287 |
G1HTB.052 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
R0179 ≥ 100.000.000 CFU |
893400647624 (QLSP-840-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
8 |
PP2500277653 |
G1HTB.418 |
Telmisartan 80 mg and Hydrochlorothiazide 25mg |
Telmisartan + hydrochlorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22763-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.050 |
121.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
2 |
48 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
9 |
PP2500277557 |
G1HTB.322 |
Nystatin 500.000 IU |
Nystatin |
500.000UI |
893110271200
(VD-24878-16) |
Uống |
Viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
12.000 |
840 |
10.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
10 |
PP2500277663 |
G1HTB.428 |
MT–Tizanidin 4 |
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid 4,58mg) |
4mg |
893110241624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
vỉ Alu - PVC |
Viên |
80.000 |
2.330 |
186.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
11 |
PP2500277532 |
G1HTB.297 |
Naproflam 250 |
Naproxen |
250mg |
893100239224 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
12 |
PP2500277379 |
G1HTB.144 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
680 |
2.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
13 |
PP2500277250 |
G1HTB.015 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
340.000 |
103 |
35.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
14 |
PP2500277237 |
G1HTB.002 |
Sofenac |
Aceclofenac |
100mg |
893110278900 (số ĐK cũ VD-25507-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.290 |
343.200.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
15 |
PP2500277508 |
G1HTB.273 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid (hydroclorid) |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
14.200 |
42.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
16 |
PP2500277495 |
G1HTB.260 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
893100473424 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
80.000 |
2.600 |
208.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
17 |
PP2500277402 |
G1HTB.167 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin (hydroclorid) |
30mg/ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
40 |
57.750 |
2.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
18 |
PP2500277611 |
G1HTB.376 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
100 |
25.900 |
2.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
19 |
PP2500277548 |
G1HTB.313 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400
(VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.950 |
236.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
20 |
PP2500277272 |
G1HTB.037 |
Augbidil 2,2g |
Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium (10:1) tương đương với Amoxicillin và Acid clavulanic |
2000mg + 200mg |
893110230423 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. |
Lọ |
10.000 |
50.988 |
509.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
21 |
PP2500277526 |
G1HTB.291 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg + 1mg)/ml x 2ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 2ml |
Ống |
1.400 |
21.000 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
22 |
PP2500277275 |
G1HTB.040 |
Midatan 250/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-31779-19
(QĐ gia hạn số: 166 /QĐ-QLD ngày 12/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
60.000 |
1.650 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
23 |
PP2500277346 |
G1HTB.111 |
Ceforipin 200 |
Cefpodoxim (proxetil ) |
200mg |
893110366224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
7.650 |
612.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
24 |
PP2500277586 |
G1HTB.351 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril (tert-butylamin) + amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.950 |
495.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
3 |
36 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
25 |
PP2500277291 |
G1HTB.056 |
Lubicid Suspension |
Bismuth (subsalicylat) |
525,6mg |
893100484224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 30ml |
Gói |
20.000 |
8.650 |
173.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
26 |
PP2500277600 |
G1HTB.365 |
Novotane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ml x 10ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 10ml |
Ống |
2.000 |
63.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
27 |
PP2500277619 |
G1HTB.384 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.950 |
316.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
28 |
PP2500277514 |
G1HTB.279 |
Agimycob |
Metronidazol + Neomycine (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin |
500 mg + 65.000IU + 100.000IU |
893115144224 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.300 |
23.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
29 |
PP2500277378 |
G1HTB.143 |
Depaxan |
Dexamethason |
3,3mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10, 25 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
22.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
30 |
PP2500277260 |
G1HTB.025 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
110 |
88.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
31 |
PP2500277248 |
G1HTB.013 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
400.000 |
70 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
32 |
PP2500277518 |
G1HTB.283 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
16.500 |
1.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
33 |
PP2500277470 |
G1HTB.235 |
Mitidipil 4mg |
Lacidipin |
4mg |
893110569124 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.800 |
288.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
34 |
PP2500277444 |
G1HTB.209 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110590824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
40 |
49.980 |
1.999.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
35 |
PP2500277320 |
G1HTB.085 |
Cynamus 125mg/5ml |
Carbocistein |
125mg/5ml |
893100203924 (VD-27822-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 5ml/ống nhựa |
Ống |
60.000 |
3.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
36 |
PP2500277468 |
G1HTB.233 |
Qepentex |
Ketoprofen |
0,02g |
499100445223 |
Dán |
Miếng dán |
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant) |
Japan |
Gói 7 miếng |
Miếng |
5.000 |
13.700 |
68.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
37 |
PP2500277625 |
G1HTB.390 |
DW- TRA TIMARO |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-35481-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
890 |
106.800.000 |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông |
3 |
30 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
38 |
PP2500277374 |
G1HTB.139 |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1 mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
65.000 |
710 |
46.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
39 |
PP2500277398 |
G1HTB.163 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
16.000 |
2.500 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
40 |
PP2500277577 |
G1HTB.342 |
Biragan Kids 325 |
Paracetamol |
325mg |
893100122425 (VD-24935-16) |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
100.000 |
1.680 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
41 |
PP2500277465 |
G1HTB.230 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali chlorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
1.785 |
2.142.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
42 |
PP2500277561 |
G1HTB.326 |
Olevid |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) |
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml |
893110087424 (VD-27348-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
1.000 |
78.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
43 |
PP2500277662 |
G1HTB.427 |
Tizanidin 4 mg |
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) |
4mg |
893110272924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
538 |
32.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
44 |
PP2500277498 |
G1HTB.263 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 611,76mg + 80mg |
893100219224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
60.000 |
2.730 |
163.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
45 |
PP2500277308 |
G1HTB.073 |
Totcal Soft capsule |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 0,1mg |
880100007900 (VN-20600-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
60.000 |
3.900 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
46 |
PP2500277384 |
G1HTB.149 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.260 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
47 |
PP2500277372 |
G1HTB.137 |
Terpin - Codein HD |
Codein (phosphat) + terpin hydrat |
10mg + 100mg |
893101855424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
48 |
PP2500277350 |
G1HTB.115 |
Tizosac 500 mg |
Ceftizoxim (natri) |
0,5g |
893110580224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
28.000 |
224.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
49 |
PP2500277541 |
G1HTB.306 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
2.000 |
39.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
50 |
PP2500277510 |
G1HTB.275 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
2.394 |
383.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
51 |
PP2500277504 |
G1HTB.269 |
Glucosix 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110264423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
330 |
39.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
52 |
PP2500277304 |
G1HTB.069 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
893100174425 (VD-28536-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
240.000 |
1.785 |
428.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
53 |
PP2500277590 |
G1HTB.355 |
Piperacillin 2 g |
Piperacilin |
2g |
893110155524
(VD-26851-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
4.000 |
68.300 |
273.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
54 |
PP2500277486 |
G1HTB.251 |
Sastan-H |
Losartan (kali) + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19, GIA HẠN THEO TT55/2024/TT-BYT NGÀY 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd |
India |
Hộp/ 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.650 |
265.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
55 |
PP2500277432 |
G1HTB.197 |
Lymedic 5 |
Glipizid |
5mg |
893110579324 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ X 10 viên; Hộp 5 vỉ X 10 viên; Hộp 10 vỉ X 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.800 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
56 |
PP2500277580 |
G1HTB.345 |
Grial-E |
Paracetamol + clorpheniramin (maleate) |
250mg + 2mg |
893100314300
(VD-28003-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
100.000 |
1.100 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
57 |
PP2500277440 |
G1HTB.205 |
Glucose 5% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
14.000 |
7.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
58 |
PP2500277564 |
G1HTB.329 |
Omeprazol 40mg |
Omeprazol |
40mg |
893110818724
(VD-18776-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900.000 |
288 |
259.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
59 |
PP2500277277 |
G1HTB.042 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110809824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
160.000 |
8.925 |
1.428.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
60 |
PP2500277334 |
G1HTB.099 |
SM.Cephalexin 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-34375-20 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
3.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
61 |
PP2500277353 |
G1HTB.118 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim
(dưới dạng Cefuroxim axetil) |
125mg |
893110205925
(VD-23598-15) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
80.000 |
1.613 |
129.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
62 |
PP2500277413 |
G1HTB.178 |
Tasredu |
Flavoxat (HCl) |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.905 |
76.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
63 |
PP2500277383 |
G1HTB.148 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
800 |
5.250 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
64 |
PP2500277702 |
G1HTB.467 |
Meloxicam SPM |
Meloxicam |
7,5mg |
893110223925 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
60.000 |
4.200 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
65 |
PP2500277533 |
G1HTB.298 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.100 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
66 |
PP2500277381 |
G1HTB.146 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
6.900 |
276.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
67 |
PP2500277540 |
G1HTB.305 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg |
893100217524 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) |
Gói |
100.000 |
788 |
78.800.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
68 |
PP2500277363 |
G1HTB.128 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
200.000 |
485 |
97.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
69 |
PP2500277667 |
G1HTB.432 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
2.719 |
2.719.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
70 |
PP2500277489 |
G1HTB.254 |
Lovastatin 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110301923
(VD-22237-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
71 |
PP2500277471 |
G1HTB.236 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.449 |
144.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
72 |
PP2500277267 |
G1HTB.032 |
Pharmox IMP 250mg |
Mỗi gói 1g chứa Amoxicilin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
250mg |
893110136725 (VD-31725-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
4.800 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
73 |
PP2500277242 |
G1HTB.007 |
Aspirin 100 |
Mỗi 1 gói chứa Aspirin 100% 100 mg |
100mg |
893110271300
(VD-32920-19) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1.5 g |
Gói |
60.000 |
1.900 |
114.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
74 |
PP2500277596 |
G1HTB.361 |
Pracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-22675-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
810 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
75 |
PP2500277622 |
G1HTB.387 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
20.000 |
6.600 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
76 |
PP2500277243 |
G1HTB.008 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
52 |
10.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
77 |
PP2500277674 |
G1HTB.439 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
950 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
78 |
PP2500277258 |
G1HTB.023 |
BFS-Amiron |
Amiodaron (hydroclorid) |
150mg/3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
100 |
24.000 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
79 |
PP2500277570 |
G1HTB.335 |
Pallas 120mg |
Paracetamol |
24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml |
VD-34659-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
10.000 |
10.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
80 |
PP2500277456 |
G1HTB.221 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.470 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
81 |
PP2500277669 |
G1HTB.434 |
Tovidex |
Tobramycin + dexamethason |
(0.3%
+
0.1%)/7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Chai, lọ, ống |
2.000 |
26.500 |
53.000.000 |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
82 |
PP2500277407 |
G1HTB.172 |
Motin Inj. |
Famotidin |
20mg |
880110000124 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
55.900 |
223.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
83 |
PP2500277388 |
G1HTB.153 |
Diclofenac |
Diclofenac (natri) |
75mg/3ml |
893110081424 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Chai, lọ, ống |
14.000 |
768 |
10.752.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
84 |
PP2500277675 |
G1HTB.440 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
85 |
PP2500277282 |
G1HTB.047 |
Atorvastatin OD DWP 10 mg |
Atorvastatin (calcium) |
10mg |
893110283924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.281 |
384.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
86 |
PP2500277633 |
G1HTB.398 |
FORAIR 125 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+125mcg/liều |
890110083423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
2.000 |
79.800 |
159.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
87 |
PP2500277327 |
G1HTB.092 |
Cefaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
893110301423
(VD-29402-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên |
Viên |
60.000 |
2.480 |
148.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
88 |
PP2500277323 |
G1HTB.088 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.400 |
65.000 |
91.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
89 |
PP2500277259 |
G1HTB.024 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
1.200.000 |
300 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
90 |
PP2500277641 |
G1HTB.406 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100685724 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5g |
Gói |
100.000 |
630 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
91 |
PP2500277690 |
G1HTB.455 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) |
5mg + 470mg |
893100322824
(VD-28004-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
118 |
23.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
92 |
PP2500277240 |
G1HTB.005 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
300.000 |
335 |
100.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
93 |
PP2500277362 |
G1HTB.127 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
2.000 |
8.600 |
17.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
94 |
PP2500277668 |
G1HTB.433 |
A.T Tobramycine inj |
Tobramycin |
80mg/2ml |
893110345923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
95 |
PP2500277454 |
G1HTB.219 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
1.200 |
222.000 |
266.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
96 |
PP2500277597 |
G1HTB.362 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
300.000 |
330 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
97 |
PP2500277678 |
G1HTB.443 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin (dihydroclorid) |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
800.000 |
600 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
98 |
PP2500277286 |
G1HTB.051 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9CFU |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
120.000 |
5.400 |
648.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
99 |
PP2500277305 |
G1HTB.070 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
40.000 |
3.500 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
100 |
PP2500277649 |
G1HTB.414 |
Ocebiso |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110214824 (VD-29338-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.509 |
150.900.000 |
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
101 |
PP2500277582 |
G1HTB.347 |
Nakibu |
Paracetamol + methocarbamol |
300mg + 380mg |
893110207925
(VD-34233-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
102 |
PP2500277497 |
G1HTB.262 |
Alumag-S |
Gel Magnesi hydroxyd 30% (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4mg); Gel Nhôm hydroxyd (tương đương Nhôm oxyd 400mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) (tương đương Simethicon 80mg) |
(800,4 mg +4596 mg +80mg) /15g |
893100066100
(VD-20654-14) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
140.000 |
3.402 |
476.280.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
103 |
PP2500277595 |
G1HTB.360 |
Vinphacetam |
Piracetam |
2g/10ml |
893110306523 (VD-23091-15) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
24.000 |
5.200 |
124.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
104 |
PP2500277703 |
G1HTB.468 |
Ethambutol 400mg |
Ethambutol HCl |
400mg |
893110437024 (VD-20750-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Viên |
180.000 |
1.575 |
283.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
3 |
48 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
105 |
PP2500277679 |
G1HTB.444 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
400 |
67.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
106 |
PP2500277513 |
G1HTB.278 |
Neometin |
Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin |
500mg + 108,3mg + 22,73 mg |
VN-17936-14 (Mã hồ sơ gia hạn: NN-35095) |
Đặt âm đạo |
Viên nén không bao |
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
107 |
PP2500277365 |
G1HTB.130 |
Clindamycin STELLA 150 mg |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) |
150mg |
893110836824 |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.100 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
108 |
PP2500277699 |
G1HTB.464 |
Azetatin 80 |
Atorvastatin (calcium trihydrat) + ezetimibe |
80mg + 10mg |
VD-34869-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.800 |
176.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
109 |
PP2500277682 |
G1HTB.447 |
Angioblock 160mg |
Valsartan |
160mg |
GC-340-21, Gia hạn 23/06/2026 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp/30 viên |
Viên |
60.000 |
6.180 |
370.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
110 |
PP2500277601 |
G1HTB.366 |
Novotane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ml x 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Ống |
4.000 |
46.730 |
186.920.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
111 |
PP2500277459 |
G1HTB.224 |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110295123 (VD-28034-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
2.970 |
475.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
2 |
36 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
112 |
PP2500277666 |
G1HTB.431 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
2.719 |
5.438.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
113 |
PP2500277403 |
G1HTB.168 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 |
uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
3.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
114 |
PP2500277390 |
G1HTB.155 |
Smecgim fast |
Dioctahedral smectite |
3000mg |
893100265324 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 60 gói 11,5g |
Gói |
40.000 |
3.650 |
146.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
115 |
PP2500277621 |
G1HTB.386 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
20.000 |
6.600 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
116 |
PP2500277412 |
G1HTB.177 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin (hydroclorid) |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.092 |
218.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
117 |
PP2500277544 |
G1HTB.309 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.000 |
39.800 |
159.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
118 |
PP2500277293 |
G1HTB.058 |
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg |
Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid |
10mg + 6,25mg |
893110058123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
945 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
119 |
PP2500277324 |
G1HTB.089 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
120.000 |
3.696 |
443.520.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
120 |
PP2500277524 |
G1HTB.289 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
(5mg/1ml) x 10ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.000 |
65.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
121 |
PP2500277618 |
G1HTB.383 |
Heraace T 10 |
Ramipril |
10mg |
893110164000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.180 |
130.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
122 |
PP2500277628 |
G1HTB.393 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
50.000 |
4.210 |
210.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
123 |
PP2500277616 |
G1HTB.381 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.200 |
1.445 |
3.179.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
124 |
PP2500277475 |
G1HTB.240 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
120.000 |
294 |
35.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
125 |
PP2500277525 |
G1HTB.290 |
Quimodex |
Moxifloxacin + dexamethason |
0,1%+0,5%/ 6ml |
893115316900
(VD-31346-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Chai, lọ, ống |
1.600 |
20.000 |
32.000.000 |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
126 |
PP2500277509 |
G1HTB.274 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
4.000 |
1.012 |
4.048.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
127 |
PP2500277672 |
G1HTB.437 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
399 |
31.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
128 |
PP2500277610 |
G1HTB.375 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống/đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
14.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
129 |
PP2500277478 |
G1HTB.243 |
SARVETIL HCTZ 10/12.5 |
Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110063025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.480 |
148.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
130 |
PP2500277251 |
G1HTB.016 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.500 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
131 |
PP2500277355 |
G1HTB.120 |
Febgas 250 |
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxine axetil) |
250 mg |
893110137125 (VD-33471-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g |
Gói |
40.000 |
7.980 |
319.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
132 |
PP2500277638 |
G1HTB.403 |
Flathin 125 mg |
Simethicon |
125mg |
VD-35302-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.197 |
239.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
133 |
PP2500277342 |
G1HTB.107 |
Cefixime Uphace 100 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
100mg |
893110302923
(VD-22546-15) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2 gam |
Gói |
60.000 |
861 |
51.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
134 |
PP2500277569 |
G1HTB.334 |
Tuspi Kids |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg |
893100947224 |
Uống |
Sirô |
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
60.000 |
1.540 |
92.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
135 |
PP2500277252 |
G1HTB.017 |
Nady-Spasmyl |
Alverin (citrat) + simethicon |
60mg + 80mg |
893110627724 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.491 |
178.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
136 |
PP2500277648 |
G1HTB.413 |
Sucfagel |
Sucralfate |
2000mg/
10ml |
893100301824 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
60.000 |
4.150 |
249.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
137 |
PP2500277288 |
G1HTB.053 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg/liều x 150 liều |
893100609724 (VD-25904-16) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều xịt |
Chai, lọ, ống, bình |
2.000 |
56.000 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
138 |
PP2500277626 |
G1HTB.391 |
Salres 100mcg Aerosol Inhaler |
Salbutamol (sulfat) |
100mcg/liều x 200 liều |
868115349224 |
Xịt, phun mù, hít |
Thuốc hít định liều |
Deva Holding A.S. |
Turkey |
Hộp 1 bình x 200 liều xịt |
bình |
4.000 |
48.680 |
194.720.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
139 |
PP2500277332 |
G1HTB.097 |
DROXICEF 500 |
Cefadroxil |
500mg |
"893110495024
(VD-23835-15)" |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.199 |
439.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
140 |
PP2500277598 |
G1HTB.363 |
Lifecita 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
893110631624
(VD-33595-19) |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.683 |
374.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
141 |
PP2500277424 |
G1HTB.189 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
800110402523(VN-18660-15) |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A; Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
40.000 |
2.600 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
142 |
PP2500277430 |
G1HTB.195 |
THcomet - GP2 |
Metformin hydrochloride; Glimepirid |
500mg; 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
2.990 |
538.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
143 |
PP2500277624 |
G1HTB.389 |
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg |
Rosuvastatin |
10mg |
893110045824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
190.000 |
987 |
187.530.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
144 |
PP2500277418 |
G1HTB.183 |
FLUTIFLOW 60 |
Fluticason propionat |
0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt |
890110794724 (VN-20396-17) theo QĐ số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 v/v ban hành danh mục 317 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 121 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt (6g) tương đương 60 liều xịt |
Bình |
3.000 |
93.000 |
279.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
145 |
PP2500277448 |
G1HTB.213 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0,3% (30mg)/10ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
24.400 |
146.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
146 |
PP2500277420 |
G1HTB.185 |
Leer Plus |
Gabapentin |
300mg |
893110076400 (VD-25406-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên, hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
40.000 |
5.600 |
224.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
24 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
147 |
PP2500277318 |
G1HTB.083 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
110 |
300.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
148 |
PP2500277664 |
G1HTB.429 |
Muslexan 6 |
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) |
6mg |
893110618624(VD-33916-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.633 |
217.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
149 |
PP2500277285 |
G1HTB.050 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7 - 10^8CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên |
Viên |
200.000 |
1.480 |
296.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
150 |
PP2500277404 |
G1HTB.169 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
893110147424 (VD-26744-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
6.000 |
18.963 |
113.778.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
151 |
PP2500277341 |
G1HTB.106 |
Smodir-DT |
Cefdinir |
300mg |
893110337624
(VD-27989-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
14.500 |
725.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
152 |
PP2500277697 |
G1HTB.462 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.850 |
185.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
153 |
PP2500277409 |
G1HTB.174 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.800 |
174.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
154 |
PP2500277542 |
G1HTB.307 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
6mg/6ml |
893100326724
(VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ 6ml |
Chai, lọ, ống |
2.000 |
25.000 |
50.000.000 |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
155 |
PP2500277578 |
G1HTB.343 |
Partamol eff. |
Paracetamol |
500mg |
893100193324 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
100.000 |
1.700 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
156 |
PP2500277436 |
G1HTB.201 |
Cisse |
Glucosamin (sulfat) |
750mg |
893100659524
(VD-27448-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.500 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
157 |
PP2500277450 |
G1HTB.215 |
Iclarac |
Ibuprofen + codein phosphat hemilhydrat |
200mg + 30mg |
VD-35837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.800 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
158 |
PP2500277354 |
G1HTB.119 |
Cefuroxime 1g |
Cefuroxim
(dưới dạng cefuroxim natri) |
1g |
893110597324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20 ml |
Lọ |
6.000 |
35.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
159 |
PP2500277530 |
G1HTB.295 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
200.000 |
440 |
88.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
160 |
PP2500277328 |
G1HTB.093 |
Bicelor 375 DT. |
Cefaclor (dưới dạng cefaclo monohydrat) |
375mg |
893110208824 (VD-30513-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm |
Viên |
80.000 |
8.760 |
700.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
24 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
161 |
PP2500277660 |
G1HTB.425 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
390 |
31.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
162 |
PP2500277269 |
G1HTB.034 |
Amoxicilin 500mg |
Amoxicilin (trihydrat) |
500mg |
VD-24579-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
628 |
100.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
163 |
PP2500277317 |
G1HTB.082 |
Captopril Hctz DWP 25/15mg |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 15mg |
893110058323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
987 |
98.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
164 |
PP2500277399 |
G1HTB.164 |
Drotusc Forte |
Drotaverin (hydroclorid) |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.050 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
165 |
PP2500277602 |
G1HTB.367 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/330ml |
893100037200(VD-32971-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 330ml |
Chai, lọ |
4.000 |
39.900 |
159.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
166 |
PP2500277655 |
G1HTB.420 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
4.830 |
19.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
167 |
PP2500277294 |
G1HTB.059 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.390 |
191.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
168 |
PP2500277400 |
G1HTB.165 |
Hasitec Plus 20/12.5 |
Enalapril maleat + hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110296424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.793 |
195.510.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
169 |
PP2500277477 |
G1HTB.242 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12,GIA HẠN 20/4/2027 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x viên |
Viên |
80.000 |
3.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
170 |
PP2500277483 |
G1HTB.248 |
Losartan 25 |
Losartan potassium |
25mg |
893110216123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200.000 |
102 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
171 |
PP2500277428 |
G1HTB.193 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepirid |
3mg |
400110994024 ( VN-22140-19) |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co.Kg |
Germany |
Hộp/30 viên |
Viên |
20.000 |
5.200 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
172 |
PP2500277613 |
G1HTB.378 |
Propranolol |
Propranolol (hydroclorid) |
40mg |
893110045423
(VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
545 |
3.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
173 |
PP2500277686 |
G1HTB.451 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
21.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
174 |
PP2500277338 |
G1HTB.103 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
2g |
893110075524 (VD-31211-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
24.850 |
99.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
175 |
PP2500277385 |
G1HTB.150 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
893112683824 (VD-24311-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
300 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
176 |
PP2500277556 |
G1HTB.321 |
Thuốc rơ miệng Nyst |
Nystatin |
Mỗi gói 1g chứa: 25000IU |
893100165025
(VD-26961-17) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
12.000 |
1.050 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
177 |
PP2500277695 |
G1HTB.460 |
Hasan-C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-36242-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên |
viên |
200.000 |
1.281 |
256.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
178 |
PP2500277255 |
G1HTB.020 |
Ambroxol-H |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml |
893100073724 (VD-30742-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
2.400 |
64.995 |
155.988.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
179 |
PP2500277339 |
G1HTB.104 |
Midanat 100 |
Cefdinir |
100mg |
893110138425 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
60.000 |
4.990 |
299.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
180 |
PP2500277571 |
G1HTB.336 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
6.000 |
2.330 |
13.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
181 |
PP2500277359 |
G1HTB.124 |
Cilnistella 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110239124 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.499 |
269.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
182 |
PP2500277507 |
G1HTB.272 |
Panfor SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
1.700 |
408.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
183 |
PP2500277325 |
G1HTB.090 |
Cefaclor 125mg |
Cefaclor |
125mg |
893110146525
(VD-29262-18) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
80.000 |
1.260 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
184 |
PP2500277441 |
G1HTB.206 |
Glucose 5% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
14.000 |
7.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
5 |
36 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
185 |
PP2500277547 |
G1HTB.312 |
Nicorandil DWP 2,5 mg |
Nicorandil |
2,5mg |
893110285824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.491 |
149.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
186 |
PP2500277487 |
G1HTB.252 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Incorporated |
Mỹ |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
219.500 |
219.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
187 |
PP2500277499 |
G1HTB.264 |
LAHM |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg + 611,76mg + 80mg |
VD-20361-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
100.000 |
3.250 |
325.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
188 |
PP2500277573 |
G1HTB.338 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/1ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
2.000 |
8.800 |
17.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
189 |
PP2500277592 |
G1HTB.357 |
Lilonton Injection 1000mg/5ml |
Piracetam |
1000mg |
471110002300
(VN-21961-19) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 ống x 5ml |
Chai, lọ, ống |
10.000 |
6.720 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
2 |
48 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
190 |
PP2500277343 |
G1HTB.108 |
CROCIN KID - 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-35232-21 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Pymepharco, Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 gói, 25 gói x 1,5g |
Gói |
60.000 |
3.899 |
233.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
191 |
PP2500277531 |
G1HTB.296 |
Furgin Forte |
Naftidrofuryl (oxalat) |
200mg |
893110162923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.473 |
89.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
192 |
PP2500277588 |
G1HTB.353 |
Perindopril OD DWP 5 mg |
Perindopril arginin |
5mg |
893110236523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.982 |
298.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
193 |
PP2500277584 |
G1HTB.349 |
Paralmax Mol |
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg |
400mg; 500mg |
893110268124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.550 |
279.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
194 |
PP2500277617 |
G1HTB.382 |
Racesec |
Racecadotril |
10mg |
893110701624(SĐK cũ: VD-27715-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.500 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
195 |
PP2500277469 |
G1HTB.234 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
1.995 |
478.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
196 |
PP2500277263 |
G1HTB.028 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin (calcium) |
5mg + 10mg |
890110002724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.800 |
380.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
197 |
PP2500277612 |
G1HTB.377 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
100 |
25.200 |
2.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
198 |
PP2500277386 |
G1HTB.151 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac natri |
(1g/100g)/18,5g |
893100267523 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18,5g |
Tuýp |
2.000 |
19.500 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
199 |
PP2500277270 |
G1HTB.035 |
Augbactam 1g/200mg |
Amoxicilin natri tương đương amoxicilin 1g; Kali clavulanat tương đương acid clavulanic 200mg |
1g + 0,2g |
893110691824
(VD-29319-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
27.888 |
167.328.000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
200 |
PP2500277558 |
G1HTB.323 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
893110181924 (VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
4.500 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
201 |
PP2500277631 |
G1HTB.396 |
Salzol |
Salbutamol (sulfat) |
4mg |
VN-22767-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Windlas Biotech Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
600 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
202 |
PP2500277405 |
G1HTB.170 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
140.000 |
415 |
58.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
203 |
PP2500277335 |
G1HTB.100 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
893110387024 (VD-31706-19) |
Tiêm/tiêm truyền |
thuốc bột pha tiêm |
chi nhánh 3- Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
lọ |
6.000 |
64.000 |
384.000.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
204 |
PP2500277479 |
G1HTB.244 |
Loperamid |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
893100810624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
40.000 |
124 |
4.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
205 |
PP2500277629 |
G1HTB.394 |
Atisalbu |
Salbutamol (sulfat) |
2mg |
893115277823(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 5ml |
Ống, lọ |
100.000 |
3.885 |
388.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
206 |
PP2500277522 |
G1HTB.287 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin (hydroclorid/sulfat) |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
6.993 |
20.979.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
207 |
PP2500277261 |
G1HTB.026 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 1000 viên |
Viên |
800.000 |
110 |
88.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
208 |
PP2500277496 |
G1HTB.261 |
Apitacid |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
893100229325 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
80.000 |
2.300 |
184.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
209 |
PP2500277239 |
G1HTB.004 |
Acetylleucin 500 |
Acetyl leucin |
500mg |
893100111125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
2.310 |
831.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
210 |
PP2500277361 |
G1HTB.126 |
Ciproven 10 mg/ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
893115226224 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Chai, lọ, ống, túi |
7.000 |
49.900 |
349.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
211 |
PP2500277442 |
G1HTB.207 |
Emas |
Glycerin |
120mg/12ml |
VD-20198-13 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai, lọ, ống |
1.000 |
25.200 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
212 |
PP2500277461 |
G1HTB.226 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110070324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.743 |
104.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
213 |
PP2500277457 |
G1HTB.222 |
Rycardon |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.788 |
287.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
214 |
PP2500277276 |
G1HTB.041 |
Vigentin 500/125 DT. |
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg |
500mg + 125mg |
893110820224(SĐK cũ: VD-30544-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
200.000 |
8.589 |
1.717.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
215 |
PP2500277280 |
G1HTB.045 |
Aupisin 3g |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium); Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) |
2g+1g |
893110288224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh |
Lọ |
6.000 |
54.000 |
324.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
216 |
PP2500277439 |
G1HTB.204 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.200 |
1.038 |
1.245.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
217 |
PP2500277692 |
G1HTB.457 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1g |
893110541724 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
160.000 |
1.890 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
218 |
PP2500277534 |
G1HTB.299 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
40.000 |
4.595 |
183.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
219 |
PP2500277443 |
G1HTB.208 |
Nitralmyl 0,3 |
Glyceryl trinitrat |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.600 |
128.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
220 |
PP2500277307 |
G1HTB.072 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 440IU |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
viên |
140.000 |
1.197 |
167.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
221 |
PP2500277605 |
G1HTB.370 |
Pampara Injection |
Pralidoxime chloride |
500mg |
471110776924 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 5 ống tiêm 20 ml |
Ống |
800 |
80.000 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
48 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
222 |
PP2500277658 |
G1HTB.423 |
Sunigam 100 |
Tiaprofenic acid |
100mg |
893110885724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.950 |
396.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
223 |
PP2500277705 |
G1HTB.470 |
Turbe |
Rifampicin + Isoniazid |
150mg
+ 100mg |
VD-20146-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Viên |
180.000 |
1.748 |
314.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
3 |
48 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
224 |
PP2500277651 |
G1HTB.416 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.260 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
225 |
PP2500277370 |
G1HTB.135 |
Cloxacillin 2 g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
2g |
893110155024 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
6.000 |
84.900 |
509.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
226 |
PP2500277437 |
G1HTB.202 |
Glucose 10% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 50g |
10% 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
1.000 |
8.800 |
8.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
227 |
PP2500277460 |
G1HTB.225 |
CoRycardon |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
529110026925
(VN-22389-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.595 |
155.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
228 |
PP2500277493 |
G1HTB.258 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
880100084223 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Deawong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
60.000 |
3.948 |
236.880.000 |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
229 |
PP2500277458 |
G1HTB.223 |
Irbefort tablet |
Irbesartan |
75mg |
VN-22502-20 |
Uống |
Viên nén |
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
5.300 |
530.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
230 |
PP2500277608 |
G1HTB.373 |
Auzitane |
Probenecid |
500mg |
893110314824
(VD-29772-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.190 |
63.800.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
231 |
PP2500277393 |
G1HTB.158 |
Mitivax V-300 |
Diosmin |
300mg |
893110221423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.650 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
232 |
PP2500277434 |
G1HTB.199 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
930100173400 kèm quyết định 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam – Đợt 122 bổ sung |
Uống |
Thuốc bột uống |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
20.000 |
8.500 |
170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
233 |
PP2500277635 |
G1HTB.400 |
Relahema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
298,725mg + 8,0775mg + 3,72mg |
893100626524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
40.000 |
3.500 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
234 |
PP2500277503 |
G1HTB.268 |
Kamelox ODT 7.5 |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-34939-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
305 |
36.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
235 |
PP2500277391 |
G1HTB.156 |
Grafort |
Dioctahedral smectit |
3g |
880100006823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
40.000 |
7.850 |
314.000.000 |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
236 |
PP2500277296 |
G1HTB.061 |
Amtesius |
Bromhexine hydroclorid |
4mg |
893100418924 (VD-32241-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
40.000 |
1.510 |
60.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
237 |
PP2500277406 |
G1HTB.171 |
Etodolac 300mg |
Etodolac |
300mg |
893110069125 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.645 |
65.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
238 |
PP2500277313 |
G1HTB.078 |
Cardesartan 12 |
Candesartan (cilexetil) |
12mg |
VD-35346-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.491 |
119.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
239 |
PP2500277247 |
G1HTB.012 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin (hydroclorid) |
10mg |
VN-22539-20; 471110040125 (VN-22539-20) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
6.600 |
92.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
5 |
36 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
240 |
PP2500277438 |
G1HTB.203 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1.000 |
15.645 |
15.645.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
241 |
PP2500277331 |
G1HTB.096 |
SM.Cefadroxil 250 |
Cefadroxil |
250mg |
VD-34553-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10
viên |
Viên |
20.000 |
2.290 |
45.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
242 |
PP2500277670 |
G1HTB.435 |
Tobrameson |
Tobramycin + dexamethason |
(3mg + 1mg)/1ml x 10ml |
893110846024 (VD-30324-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
2.000 |
60.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
243 |
PP2500277445 |
G1HTB.210 |
Griseofulvin 500mg |
Griseofulvin |
500mg |
893110229900
(VD-23691-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.207,5 |
12.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
244 |
PP2500277396 |
G1HTB.161 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110184624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) |
Viên |
6.000 |
575 |
3.450.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
245 |
PP2500277568 |
G1HTB.333 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2.500 |
2.625 |
6.562.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
246 |
PP2500277549 |
G1HTB.314 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724 |
uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
600 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
247 |
PP2500277562 |
G1HTB.327 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
893110136825 (VD-33461-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1.000.000 |
148 |
148.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
248 |
PP2500277295 |
G1HTB.060 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin (hydroclorid) |
16mg |
893110200724
(VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
630 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
249 |
PP2500277535 |
G1HTB.300 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
893100901924 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ 10ml |
Chai, lọ, ống |
30.000 |
1.300 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
250 |
PP2500277321 |
G1HTB.086 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
893100218824
(VD-22730-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.050 |
246.000.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
251 |
PP2500277652 |
G1HTB.417 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
40.000 |
4.095 |
163.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
252 |
PP2500277369 |
G1HTB.134 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
1g |
893110687224
( VD-30589-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
40.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
253 |
PP2500277431 |
G1HTB.196 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
400.000 |
2.478 |
991.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
254 |
PP2500277481 |
G1HTB.246 |
Lifezar |
Losartan potassium |
100mg |
893110624324 (VD-33978-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
3.900 |
624.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
3 |
24 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
255 |
PP2500277447 |
G1HTB.212 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
18.000 |
7.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
256 |
PP2500277604 |
G1HTB.369 |
Pampara Injection |
Pralidoxime chloride |
500mg |
471110776924 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 5 ống tiêm 20 ml |
Ống |
800 |
80.000 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
5 |
48 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
257 |
PP2500277244 |
G1HTB.009 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%/5g |
893110161724
(VD-27017-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.000 |
48.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
258 |
PP2500277314 |
G1HTB.079 |
Candesartan Stella 16 mg |
Candesartan (cilexetil) |
16mg |
893110954024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.960 |
237.600.000 |
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
259 |
PP2500277529 |
G1HTB.294 |
Stacytine 200 |
Acetylcysteine |
200mg |
893100107723 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
100.000 |
1.923 |
192.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
260 |
PP2500277417 |
G1HTB.182 |
FLUTIFLOW 120 |
Fluticason propionat |
0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt |
890110020424 (VN-20395-17) theo QĐ số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024 v/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 117.2 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp chứa 1 bình xịt (12g) tương đương 120 liều xịt |
Bình |
1.000 |
104.900 |
104.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
261 |
PP2500277684 |
G1HTB.449 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.247 |
89.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
262 |
PP2500277358 |
G1HTB.123 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
400.000 |
60 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
263 |
PP2500277302 |
G1HTB.067 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
893100207724 (VD-27984-17 ) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.400 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
264 |
PP2500277319 |
G1HTB.084 |
Carbimazol DWP 10mg |
Carbimazol |
10mg |
893110284424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.050 |
73.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
265 |
PP2500277271 |
G1HTB.036 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 62,5mg |
893110270900
( VD-28065-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
15.700 |
628.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
266 |
PP2500277300 |
G1HTB.065 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/liều + 6mcg/liều |
890100008800 (VN-16445-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1.400 |
158.000 |
221.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
267 |
PP2500277603 |
G1HTB.368 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/140ml |
893100037200(VD-32971-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai, lọ |
4.000 |
26.880 |
107.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
268 |
PP2500277236 |
G1HTB.001 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.900 |
273.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
269 |
PP2500277408 |
G1HTB.173 |
Bidifolin MR 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-35645-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.134 |
68.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
270 |
PP2500277268 |
G1HTB.033 |
Amoxicillin 500mg capsules |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) |
500mg |
VN-22949-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Athlone Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
160.000 |
2.390 |
382.400.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
271 |
PP2500277333 |
G1HTB.098 |
Firstlexin 500 |
Cefalexin |
500mg |
893110145025
(VD-34263-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
2.750 |
660.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
272 |
PP2500277606 |
G1HTB.371 |
Hypevas 5 |
Pravastatin (natri) |
5mg |
VD-35182-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.197 |
95.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
273 |
PP2500277685 |
G1HTB.450 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2 |
2000UI + 400UI |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần dược Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
576 |
172.800.000 |
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
274 |
PP2500277387 |
G1HTB.152 |
Diclofenac |
Diclofenac (natri) |
75mg/3ml |
893110081424 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
14.000 |
768 |
10.752.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
275 |
PP2500277581 |
G1HTB.346 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate |
500mg; 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
120.000 |
3.490 |
418.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
276 |
PP2500277326 |
G1HTB.091 |
Cefaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
893110042100 (VD-26433-17) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên - Viên nang cứng |
Viên |
40.000 |
3.380 |
135.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
277 |
PP2500277309 |
G1HTB.074 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
6.000 |
860 |
5.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
278 |
PP2500277543 |
G1HTB.308 |
Scofi |
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat |
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml, Lọ 10ml |
893110301700 (VD-32234-19) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.000 |
37.000 |
148.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
30 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
279 |
PP2500277696 |
G1HTB.461 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 (cholecalciferol) |
400IU/0,4ml x 12ml |
893110070200
(VD-24822-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 12ml |
Chai |
1.000 |
28.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
280 |
PP2500277352 |
G1HTB.117 |
Immunox |
Ceftriaxon |
2g |
890110187500 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.000 |
29.000 |
232.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
281 |
PP2500277639 |
G1HTB.404 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml x 15ml |
893100262000 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
10.000 |
21.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
282 |
PP2500277676 |
G1HTB.441 |
Adsepain- New Dau Bung For Children |
Trimebutin maleat |
24mg |
893110577324 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phẩm dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt nam |
Hộp/30 gói |
Gói |
60.000 |
2.090 |
125.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
283 |
PP2500277426 |
G1HTB.191 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.850 |
385.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
284 |
PP2500277281 |
G1HTB.046 |
Nerusyn 1,5g |
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g |
1g + 0,5g |
893110387824
(VD-26158-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
41.979 |
251.874.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
285 |
PP2500277502 |
G1HTB.267 |
Kamelox ODT 7.5 |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-34939-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
305 |
61.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
286 |
PP2500277254 |
G1HTB.019 |
Ambroxol Hydroclorid 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893100236625 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.050 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
287 |
PP2500277310 |
G1HTB.075 |
Notired Eff Strawberry |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat |
456mg + 426mg |
VD-23875-15 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
80.000 |
3.990 |
319.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
288 |
PP2500277488 |
G1HTB.253 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323 (VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.197 |
119.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
289 |
PP2500277554 |
G1HTB.319 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
1.000 |
6.850 |
6.850.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
290 |
PP2500277351 |
G1HTB.116 |
Ceftizoxime 1g |
Ceftizoxim (natri) |
1g |
893110818324
(VD-33618-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
45.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
291 |
PP2500277422 |
G1HTB.187 |
Glimaron |
Metformin hydrochlorid;
Glibenclamid |
500mg; 5mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.049 |
314.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
292 |
PP2500277484 |
G1HTB.249 |
Pyzacar 25 mg |
Losartan (kali) |
25mg |
893110550824 (VD-26430-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200.000 |
1.795 |
359.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
293 |
PP2500277632 |
G1HTB.397 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5 mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
16.000 |
8.240 |
131.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
294 |
PP2500277472 |
G1HTB.237 |
Letdion |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml x 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
84.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
295 |
PP2500277245 |
G1HTB.010 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
900 |
63.000 |
56.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
296 |
PP2500277241 |
G1HTB.006 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
12.600 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
297 |
PP2500277315 |
G1HTB.080 |
Hadusartan hydro
8/12.5 |
Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid |
8mg;
12,5mg |
893110252824 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.600 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
298 |
PP2500277356 |
G1HTB.121 |
Negacef 250 |
Cefuroxim |
250mg |
893110549724 (VD-24965-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên - Viên nén bao phim |
Viên |
60.000 |
3.500 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
299 |
PP2500277366 |
G1HTB.131 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
828 |
496.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
300 |
PP2500277680 |
G1HTB.445 |
Uruso |
Acid Ursodeoxycholic |
100mg |
VN-14659-12 |
Uống |
Viên nén |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.890 |
235.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
301 |
PP2500277292 |
G1HTB.057 |
Domela |
Bismuth (tripotassium dicitrat) |
300mg |
893100047800 (VD-29988-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
5.250 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
302 |
PP2500277575 |
G1HTB.340 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
893100122025 (VD-23136-15) |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.200 |
1.869 |
2.242.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
303 |
PP2500277647 |
G1HTB.412 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10 ml |
Gói |
20.000 |
5.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
2 |
36 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
304 |
PP2500277671 |
G1HTB.436 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
893110174124 (VD-27216-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
525 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
305 |
PP2500277640 |
G1HTB.405 |
Ocevytor 10/10 |
Simvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110635824
(VD-33765-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.448 |
266.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
24 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
306 |
PP2500277371 |
G1HTB.136 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri ) 1g |
1g |
893110023700 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
44.800 |
268.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
307 |
PP2500277693 |
G1HTB.458 |
Vitamin C 250 |
Acid Ascorbic |
250mg |
VD-35019-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
200.000 |
132 |
26.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
308 |
PP2500277491 |
G1HTB.256 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
893110345524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
260.000 |
2.478 |
644.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
309 |
PP2500277397 |
G1HTB.162 |
Drotusc |
Drotaverin (hydroclorid) |
40mg |
893110204725
(VD-25197-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
567 |
79.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
310 |
PP2500277521 |
G1HTB.286 |
OPESINKAST 5 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) |
5mg |
893110089924
(VD-24247-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
2.900 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
311 |
PP2500277462 |
G1HTB.227 |
Haduirbe Extra |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
893110152000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.400 |
136.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
312 |
PP2500277467 |
G1HTB.232 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg |
893100067200 (VD-31070-18) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói/ống x 5ml |
Ống, gói |
30.000 |
4.800 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
313 |
PP2500277661 |
G1HTB.426 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
40 |
110.000 |
4.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
314 |
PP2500277538 |
G1HTB.303 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
80.000 |
6.100 |
488.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
315 |
PP2500277599 |
G1HTB.364 |
Fubyha 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VD-35065-21 |
Uống |
Viên phân tán trong nước |
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.436 |
243.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
316 |
PP2500277401 |
G1HTB.166 |
S-Enala 5 |
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110307824
(VD-31044-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.050 |
122.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
317 |
PP2500277303 |
G1HTB.068 |
Powerforte |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,35g + 3,5g |
893100316400 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 20 viên |
Viên |
60.000 |
3.900 |
234.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
318 |
PP2500277704 |
G1HTB.469 |
Pyrazinamid |
Pyrazinamide |
500mg |
893110441024 (VD-30446-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
600 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
319 |
PP2500277316 |
G1HTB.081 |
Candesartan Hct 8/12.5 |
Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide |
8mg; 12,5mg |
893110329700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.370 |
94.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
320 |
PP2500277665 |
G1HTB.430 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin 3mg |
0,3%/5ml |
520110782024
(VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
6.000 |
35.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
321 |
PP2500277505 |
G1HTB.270 |
Metformin 500mg |
Metformin (hydroclorid) |
500mg |
893110230800
(VD-33619-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
162 |
19.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
322 |
PP2500277368 |
G1HTB.133 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
893110613124 (VD-33535-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
323 |
PP2500277687 |
G1HTB.452 |
3BTP |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110205324
(VD-26140-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
1.200 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
324 |
PP2500277297 |
G1HTB.062 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin (hydroclorid) |
8mg |
893100714624(VD-29284-18) |
Uống |
Sirô |
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
40.000 |
2.793 |
111.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
325 |
PP2500277419 |
G1HTB.184 |
Mitifive |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
20mg |
VD-35566-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.578 |
183.120.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
326 |
PP2500277452 |
G1HTB.217 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
68.000 |
13.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
327 |
PP2500277536 |
G1HTB.301 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
16.000 |
5.988 |
95.808.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
328 |
PP2500277480 |
G1HTB.245 |
SM.Loratadin 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-35145-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
950 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
329 |
PP2500277593 |
G1HTB.358 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
"
599110407823
" |
Uống |
viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
640.000 |
1.530 |
979.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
330 |
PP2500277506 |
G1HTB.271 |
Metformin 500mg |
Metformin (hydroclorid) |
500mg |
893110230800
(VD-33619-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
162 |
16.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
331 |
PP2500277587 |
G1HTB.352 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.985 |
119.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
3 |
36tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
332 |
PP2500277449 |
G1HTB.214 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
4.000 |
30.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
333 |
PP2500277306 |
G1HTB.071 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893100390124
(VD-30416-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
672 |
107.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
334 |
PP2500277553 |
G1HTB.318 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
60 |
6.000 |
360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
335 |
PP2500277634 |
G1HTB.399 |
Vigahom |
Sắt gluconat (dihydrat) + mangan gluconat (dihydrat) + đồng gluconat |
431,68mg + 11,65mg + 5mg |
893100207824 (VD-28678-18 ) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Ống |
60.000 |
3.780 |
226.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
336 |
PP2500277322 |
G1HTB.087 |
Carbocistein 750 |
Carbocisteine |
750mg |
893100065225 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.470 |
117.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
337 |
PP2500277349 |
G1HTB.114 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
50mg/1,5g |
893110151925 (VD-28340-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
30.000 |
6.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
338 |
PP2500277643 |
G1HTB.408 |
Spiramycin 1,5 MIU |
Spiramycin |
1,5MIU |
893110438124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
2.048 |
327.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
339 |
PP2500277688 |
G1HTB.453 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
893110342324 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.147 |
137.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
340 |
PP2500277451 |
G1HTB.216 |
Indatab SR |
Indapamid (hemihydrat) |
1,5 mg |
VN-16078-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.790 |
334.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
341 |
PP2500277380 |
G1HTB.145 |
Dexibuprofen 200mg |
Dexibuprofen |
200mg |
893110216923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.035 |
82.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
342 |
PP2500277700 |
G1HTB.465 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
001110013824 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
USA |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Bình |
200 |
199.888 |
39.977.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
343 |
PP2500277572 |
G1HTB.337 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100121925 (VD-21236-14) |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
6.000 |
1.659 |
9.954.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
344 |
PP2500277677 |
G1HTB.442 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
300.000 |
1.890 |
567.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
345 |
PP2500277416 |
G1HTB.181 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
22.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
346 |
PP2500277312 |
G1HTB.077 |
Calsfull |
Calcium lactate pentahydrate |
500mg |
893100319400
(VD-28746-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.150 |
172.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
347 |
PP2500277620 |
G1HTB.385 |
Metoxa |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
348 |
PP2500277637 |
G1HTB.402 |
Enpovid Fe - Folic |
Sắt sulfat + acid folic |
60mg + 0,25mg |
893100223725 (VD-20049-13) |
Uống |
viên nang cứng |
SPM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
800 |
32.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
4 |
36 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
349 |
PP2500277609 |
G1HTB.374 |
Luteina 100 mg |
Progesteron |
100mg |
VN-22989-21 |
Uống/đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 1 dụng cụ đặt; Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 1 dụng cụ đặt |
Viên |
18.000 |
7.200 |
129.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
350 |
PP2500277257 |
G1HTB.022 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
100 |
30.048 |
3.004.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
351 |
PP2500277694 |
G1HTB.459 |
Vitamin C 500mg |
Ascorbic acid |
500mg |
893110686324
(VD-17981-12) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
168 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
352 |
PP2500277591 |
G1HTB.356 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.300 |
460.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
353 |
PP2500277545 |
G1HTB.310 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
80 |
124.999 |
9.999.920 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
354 |
PP2500277246 |
G1HTB.011 |
Chiamin - S injection |
Acid amin |
3%/250ml |
471110533024
(VN-20895-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Đài Loan |
Thùng 20 chai, Chai 250ml |
Chai, lọ, túi |
1.200 |
75.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
2 |
48 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
355 |
PP2500277698 |
G1HTB.463 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
80.000 |
157 |
12.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
356 |
PP2500277550 |
G1HTB.315 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
893110458024 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
504 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
357 |
PP2500277645 |
G1HTB.410 |
Radaugyl |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115602424
(VD-19492-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.050 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
358 |
PP2500277446 |
G1HTB.211 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
18.000 |
7.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
359 |
PP2500277364 |
G1HTB.129 |
Quinrox 400/40 |
Ciprofloxacin |
400mg/40ml |
893115270600
(VD-27088-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 40 ml |
Lọ |
5.000 |
98.000 |
490.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
360 |
PP2500277473 |
G1HTB.238 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg/5ml |
893115123725 (VD-28235-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4.000 |
8.148 |
32.592.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
361 |
PP2500277264 |
G1HTB.029 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.100 |
610.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
362 |
PP2500277579 |
G1HTB.344 |
Paracetamol 500mg/50ml |
Paracetamol |
500mg/50ml |
893110156123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
4.000 |
12.445 |
49.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
363 |
PP2500277691 |
G1HTB.456 |
Magiebion |
Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) |
5mg + 470mg |
893100175424 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
1.480 |
236.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
364 |
PP2500277490 |
G1HTB.255 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) |
2,668 g + 4,596g + 0,276g |
893100346623 (VD-18273-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
120.000 |
3.500 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
365 |
PP2500277463 |
G1HTB.228 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
594110028025 (VN-17014-13) |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
2.600 |
624.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
366 |
PP2500277376 |
G1HTB.141 |
Amirus |
Desloratadin |
2,5mg |
893100109900 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml |
Gói |
30.000 |
1.100 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
367 |
PP2500277560 |
G1HTB.325 |
Floxtac 300 |
Ofloxacin |
300mg |
893115648824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.491 |
59.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
368 |
PP2500277630 |
G1HTB.395 |
Atisalbu |
Salbutamol (sulfat) |
2mg |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
100.000 |
3.780 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
369 |
PP2500277512 |
G1HTB.277 |
Pdsolone 40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Chai, lọ, ống |
10.000 |
26.490 |
264.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
370 |
PP2500277614 |
G1HTB.379 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
4.000 |
305 |
1.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
371 |
PP2500277423 |
G1HTB.188 |
Glimaron |
Metformin hydrochlorid;
Glibenclamid |
500mg; 5mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.049 |
314.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
372 |
PP2500277492 |
G1HTB.257 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel |
800,4mg+3030,3mg |
893100203124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15 g |
Gói |
80.000 |
3.192 |
255.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
373 |
PP2500277299 |
G1HTB.064 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
2.000 |
90.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
374 |
PP2500277636 |
G1HTB.401 |
Vupu |
Sắt sulfat + acid folic |
200mg + 0,4mg |
893100417524 (VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.533 |
91.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
375 |
PP2500277528 |
G1HTB.293 |
Acetylcystein 200 mg |
Acetylcystein |
200mg |
893100732924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
750 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
376 |
PP2500277654 |
G1HTB.419 |
Tilcotil |
Tenoxicam |
20mg |
VN-18337-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cenexi S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.800 |
408.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
377 |
PP2500277348 |
G1HTB.113 |
Fiximcz-200 |
Cefpodoxim (proxetil) |
200mg |
890110129024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zeiss Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
4.200 |
672.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
2 |
24 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
378 |
PP2500277262 |
G1HTB.027 |
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets |
Amlodipin, Atorvastatin |
5mg + 10mg |
840110183223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
60.000 |
8.800 |
528.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
379 |
PP2500277455 |
G1HTB.220 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
300IU/3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch Tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống, lọ, bơm tiêm |
3.200 |
78.000 |
249.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
5 |
24 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
380 |
PP2500277644 |
G1HTB.409 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MUI |
893110243600 (VD-22297-15) |
Uống |
viên nén bao phim |
SPM |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 8 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
140.000 |
7.000 |
980.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
3 |
36 |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
381 |
PP2500277347 |
G1HTB.112 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
100mg/3g |
893110152025 (VD-28341-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
30.000 |
7.900 |
237.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
382 |
PP2500277311 |
G1HTB.076 |
Calcolife |
Calci lactat |
520mg |
893100413224
(VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 8ml |
Ống |
60.000 |
7.160 |
429.600.000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
383 |
PP2500277576 |
G1HTB.341 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg/2ml |
893110203524 (VD-26757-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
8.000 |
6.300 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
384 |
PP2500277482 |
G1HTB.247 |
Agilosart 12,5 |
Losartan (kali) |
12,5mg |
893110144024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.365 |
136.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
385 |
PP2500277414 |
G1HTB.179 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
893110484324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.250 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
386 |
PP2500277345 |
G1HTB.110 |
Fisulty 1g |
Cefoxitin |
1g |
893110016000 (số ĐK cũ VD-24715-16) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ |
lọ |
6.000 |
50.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
387 |
PP2500277574 |
G1HTB.339 |
Sara for children |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/5ml x 60ml |
893100623624 (VD-28619-17) |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai, lọ |
10.000 |
17.345 |
173.450.000 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
4 |
5 năm |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
388 |
PP2500277274 |
G1HTB.039 |
Imefed DT 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110415824
(VD-31715-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
8.200 |
164.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
389 |
PP2500277330 |
G1HTB.095 |
Ceplorvpc 500 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
500mg |
893110383924 (VD-29712-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
8.589 |
687.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
390 |
PP2500277485 |
G1HTB.250 |
Agilosart - H 100/12,5 |
Losartan (kali) + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110015100
(VD-32775-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
1.953 |
273.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
391 |
PP2500277501 |
G1HTB.266 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
400 |
2.900 |
1.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
392 |
PP2500277367 |
G1HTB.132 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
251 |
150.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
393 |
PP2500277500 |
G1HTB.265 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100203224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
200.000 |
3.900 |
780.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
394 |
PP2500277395 |
G1HTB.160 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin (HCl) |
250mg/5ml |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
40 |
55.000 |
2.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
395 |
PP2500277357 |
G1HTB.122 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
60.000 |
345 |
20.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
396 |
PP2500277415 |
G1HTB.180 |
Oliveirim |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin.2HCl) |
10mg |
893110883224
(VD-21062-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.480 |
99.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
397 |
PP2500277360 |
G1HTB.125 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 05 vỉ x 20 viên |
Viên |
120.000 |
680 |
81.600.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
398 |
PP2500277681 |
G1HTB.446 |
Ursachol |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
890110014824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
6.990 |
279.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
399 |
PP2500277375 |
G1HTB.140 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
893100204325 (VD-34186-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
800.000 |
26 |
20.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
400 |
PP2500277627 |
G1HTB.392 |
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg |
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg |
100mcg/ liều x 200 liều |
896115206723 |
Dạng hít |
Thuốc hít phân liều |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình xịt |
4.000 |
45.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
401 |
PP2500277546 |
G1HTB.311 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
80 |
84.000 |
6.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |
|
402 |
PP2500277583 |
G1HTB.348 |
SaViMetoc |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110371523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.050 |
305.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
211/QĐ-TTYT |
16/10/2025 |
Trung tâm y tế Khu vực Hàm Thuận Bắc |