Gói thầu số 1: Thuốc generic sử dụng năm 2024-2026 (gồm 81 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 11; Nhóm 2: 02; Nhóm 3: 01; Nhóm 4: 65; Nhóm 5: 02.)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
29
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc generic sử dụng năm 2024-2026 (gồm 81 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 11; Nhóm 2: 02; Nhóm 3: 01; Nhóm 4: 65; Nhóm 5: 02.)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
10.972.205.720 VND
Ngày đăng tải
14:38 13/02/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
60/QĐ-TTYTGCT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
Ngày phê duyệt
10/02/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 674.275.200 677.175.200 4 Xem chi tiết
2 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 451.200.000 492.000.000 2 Xem chi tiết
3 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60.156.400 60.236.400 4 Xem chi tiết
4 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 2.598.477.500 2.598.477.500 4 Xem chi tiết
5 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 73.462.000 76.362.000 4 Xem chi tiết
6 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 399.184.000 400.160.000 2 Xem chi tiết
7 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 568.882.250 568.882.250 4 Xem chi tiết
8 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 4.320.000 4.320.000 1 Xem chi tiết
9 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 1.252.082.700 1.634.215.000 18 Xem chi tiết
10 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 9.011.400 23.444.500 3 Xem chi tiết
11 vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 1.004.688.900 1.090.344.000 2 Xem chi tiết
12 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 91.059.000 99.680.000 4 Xem chi tiết
13 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 10.190.600 10.190.600 1 Xem chi tiết
14 vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 17.513.000 20.335.000 1 Xem chi tiết
15 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 145.015.100 167.997.500 6 Xem chi tiết
16 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 124.034.600 185.324.200 3 Xem chi tiết
17 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 19.635.000 30.345.000 1 Xem chi tiết
18 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 1.016.400 1.016.400 1 Xem chi tiết
19 vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 881.600.000 881.600.000 1 Xem chi tiết
20 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 18.270.000 18.270.000 1 Xem chi tiết
21 vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 167.983.200 167.983.200 1 Xem chi tiết
22 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 262.000.000 262.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 22 nhà thầu 8.832.457.250 9.470.358.750 69
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400255080
Enoxaparin (natri)
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
100
70.000
7.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
2
PP2400255081
Fenoterol + ipratropium
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt họng
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
2.400
132.323
317.575.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
3
PP2400255082
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
100
247.000
24.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
4
PP2400255083
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
5.000
65.000
325.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
5
PP2400255084
Lidocain hydroclorid
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%
2%
VN-19788-16
Dùng ngoài
Gel
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 10 tuýp x 30 gam
Tuýp
20
66.720
1.334.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
6
PP2400255086
Nhũ dịch lipid
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
10
110.000
1.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
7
PP2400255088
Perindopril + amlodipin
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
2.000
6.589
13.178.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
8
PP2400255089
Progesteron
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
25mg/1ml
VN-16898-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
250
20.150
5.037.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
9
PP2400255090
Progesteron
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
3.000
14.848
44.544.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
10
PP2400255091
Insulin người trộn, hỗn hợp
Insunova 30/70 (Biphasic)
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-847-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
6.400
54.000
345.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
11
PP2400255092
Trihexyphenidyl hydroclorid
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
2 mg
VD-26674-17 (893110138624)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
18.000
300
5.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
12
PP2400255093
Trimetazidin
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
35mg
893110543124 (VD-32875-19)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
295.000
409
120.655.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
13
PP2400255094
Acid amin*
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
4.500
115.000
517.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
14
PP2400255095
Amiodarone hydrochloride
BFS - Amiron
Amiodarone hydrochloride
150mg/ 3ml
893110538224 (VD-28871-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
180
24.000
4.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
15
PP2400255096
Amitriptylin hydroclorid
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110156324 (VD-26865-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
50.000
165
8.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
16
PP2400255097
Amlodipin
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.347.300
105
351.466.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
17
PP2400255098
Amoxicilin + Acid clavulanic
Auclatyl 500 mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavuclanat kali/Avicel)
500mg + 125mg
VD-30506-18 (893110487424)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
521.700
1.585
826.894.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
18
PP2400255100
Bacillus subtilis
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/250mg
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
295.200
1.500
442.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
19
PP2400255101
Bambuterol
Baburol
Bambuterol
10mg
893110380824
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
110.500
295
32.597.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
20
PP2400255102
Berberin
Berberin
Berberin clorid
100mg
VD-19319-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
20.300
502
10.190.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
21
PP2400255103
Betahistin
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
62.000
178
11.036.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
22
PP2400255104
Bisoprolol
A.T Bisoprolol 2.5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110275323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
257.300
100
25.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
23
PP2400255105
Bisoprolol
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
893110483324 (VD-22474-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
185.200
128
23.705.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
24
PP2400255106
Bromhexin hydroclorid
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml; 60ml
VD-25652-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai
720
8.100
5.832.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
25
PP2400255107
Calci clorid
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1.500
838
1.257.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
26
PP2400255108
Calcitriol
Calcitriol
Calcitriol
0,25mcg
893110153924
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
64.000
305
19.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
27
PP2400255110
Cefdinir
Cefdinir 300
Cefdinir
300mg
VD-35051-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.760
110.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
28
PP2400255111
Cefixim
Cefixime 50mg
Cefixim
50mg
VD-32525-19 (QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
2.900
796
2.308.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
29
PP2400255112
Celecoxib
Celecoxib
Celecoxib
200mg
893110810324 (VD-33466-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
152.000
327
49.704.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
30
PP2400255113
Cephalexin
Cefalexin 500mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat )
500mg
VD-30507-18 (893110515224)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
222.800
798
177.794.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
31
PP2400255114
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
viên
14.900
521
7.762.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
32
PP2400255115
Clobetasol propionat
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.050
7.300
7.665.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
33
PP2400255116
Clopidogrel
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
122.000
260
31.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
34
PP2400255117
Clorpromazin
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
25mg
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
290.000
110
31.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
35
PP2400255118
Dexibuprofen
Dexibuprofen DWP 300mg
Dexibuprofen
300mg
893110220223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
1.155
19.635.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
36
PP2400255119
Diclofenac
Diclofenac methyl
Diclofenac
1% /20g
VD-30382-18
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
1.400
7.200
10.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
37
PP2400255120
Domperidon
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml; 60ml
893110275423 (VD-26743-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai
1.251
8.100
10.133.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
38
PP2400255121
Domperidon
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate)
10mg
893110287323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
238.800
57
13.611.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
39
PP2400255123
Drotaverin clohydrat
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
893110039824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
134.900
152
20.504.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
40
PP2400255124
Eperison
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
204.000
212
43.248.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
41
PP2400255125
Erythropoietin
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
6.000
270.000
1.620.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
42
PP2400255126
Fexofenadin
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
893100483824 (VD-32849-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.500
542
23.035.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
43
PP2400255127
Fexofenadin
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
44.500
227
10.101.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
44
PP2400255128
Huyết thanh kháng uốn ván
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500 đvqt
893410250823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500 đvqt
ống
750
29.043
21.782.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
45
PP2400255129
Ibuprofen
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
100mg/5ml; 60ml
VD-25631-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai
500
15.750
7.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
46
PP2400255131
Kali clorid
KALI CLORID KABI 10%
Kali clorid
1g/10ml
VD-19566-13
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
440
2.310
1.016.400
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
47
PP2400255132
Levofloxacin
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
893115886324 (VD-33460-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
10.000
918
9.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
48
PP2400255133
Levomepromazin
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
25mg
VD-24685-16 (893110332924)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
38.000
735
27.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
49
PP2400255134
Lisinopril
Agimlisin 5
Lisinopril
5mg
VD-25118-16
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
230
4.140.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
50
PP2400255138
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg+300mg+30mg
VD-32408-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
304.000
2.900
881.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
51
PP2400255139
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
800mg; 800mg; 100mg
893100203224
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
132.000
4.020
530.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
52
PP2400255140
Methocarbamol
Methocarbamol
Methocarbamol
500mg
893110288023 (VD-28974-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
318
111.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
53
PP2400255141
Metronidazol + neomycin + nystatin
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
500mg + 65.000 IU + 100.000 IU
893115144224 (VD-29657-18)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
11.070
2.450
27.121.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
54
PP2400255145
Ofloxacin
Ofloxacin
Ofloxacin
200mg
893115489924 (VD-32957-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ
Viên
32.300
302
9.754.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
55
PP2400255146
Olanzapin
Ozanta
Olanzapin
10mg
VD-34846-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
83.000
211
17.513.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
56
PP2400255147
Paracetamol; Codein phosphat
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-20766-14
uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
160.000
575
92.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
57
PP2400255148
Phenytoin
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
28.000
294
8.232.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
58
PP2400255149
Propranolol hydroclorid
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
893110045423 (VD-21392-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.800
600
2.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
59
PP2400255150
Sắt Fumarat + Acid folic
Fezidat
Sắt Fumarat + Acid folic
305mg + 350mcg
893100716824(VD-31323-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
609
18.270.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
60
PP2400255151
Sắt sulfat + Folic Acid
Uniferon B9
Sắt sulfat + Folic Acid
50mg + 250mcg
VD-18789-13
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hôp 3 vỉ x 10 viên
Viên
181.800
924
167.983.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
61
PP2400255152
Tobramycin
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
893110668324
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
1.945
2.800
5.446.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
62
PP2400255153
Tobramycin
A.T Tobramycine inj
Tobramycin
80mg/2ml
893110345923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
22.000
3.990
87.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
63
PP2400255154
Trimebutine maleat
Agitritine 100
Trimebutine maleat
100mg
893110257123
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
85.000
320
27.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
64
PP2400255155
Trimebutine maleat
Trimebutin 200
Trimebutine maleate
200mg
893110738724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
39.000
645
25.155.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
65
PP2400255156
Trimetazidin
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
35mg
893110543124 (VD-32875-19)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
681.000
409
278.529.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
66
PP2400255157
Trimetazidin
Hismedan
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
VD-18742-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
viên
3.261.000
128
417.408.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
67
PP2400255158
Vitamin PP
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
893110438324 (VD-31750-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
18.200
159
2.893.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
68
PP2400255159
Insulin người trộn, hỗn hợp
Diamisu 70/30 Injection
Human Insulin (rDNA origin)
1000IU/ 10ml
QLSP-1051-17
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2.000
52.800
105.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
69
PP2400255160
Valproat natri
ENCORATE
Natri Valproate
200mg
VN-16379-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
524
262.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
60/QĐ-TTYTGCT
10/02/2025
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây