Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 674.275.200 | 677.175.200 | 4 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 451.200.000 | 492.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60.156.400 | 60.236.400 | 4 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 2.598.477.500 | 2.598.477.500 | 4 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 73.462.000 | 76.362.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 399.184.000 | 400.160.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 568.882.250 | 568.882.250 | 4 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 4.320.000 | 4.320.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 1.252.082.700 | 1.634.215.000 | 18 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 9.011.400 | 23.444.500 | 3 | Xem chi tiết |
| 11 | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 1.004.688.900 | 1.090.344.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 91.059.000 | 99.680.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 13 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 10.190.600 | 10.190.600 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 17.513.000 | 20.335.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 145.015.100 | 167.997.500 | 6 | Xem chi tiết |
| 16 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 124.034.600 | 185.324.200 | 3 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 19.635.000 | 30.345.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 1.016.400 | 1.016.400 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 881.600.000 | 881.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 18.270.000 | 18.270.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 167.983.200 | 167.983.200 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 262.000.000 | 262.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 22 nhà thầu | 8.832.457.250 | 9.470.358.750 | 69 | |||
1 |
PP2400255080 |
Enoxaparin (natri) |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
100 |
70.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
2 |
PP2400255081 |
Fenoterol + ipratropium |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
2.400 |
132.323 |
317.575.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
3 |
PP2400255082 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
100 |
247.000 |
24.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
4 |
PP2400255083 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5.000 |
65.000 |
325.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
5 |
PP2400255084 |
Lidocain hydroclorid |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
20 |
66.720 |
1.334.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
6 |
PP2400255086 |
Nhũ dịch lipid |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
10 |
110.000 |
1.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
7 |
PP2400255088 |
Perindopril + amlodipin |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2.000 |
6.589 |
13.178.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
8 |
PP2400255089 |
Progesteron |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/1ml |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
250 |
20.150 |
5.037.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
9 |
PP2400255090 |
Progesteron |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
3.000 |
14.848 |
44.544.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
10 |
PP2400255091 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
6.400 |
54.000 |
345.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
11 |
PP2400255092 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
VD-26674-17
(893110138624) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
18.000 |
300 |
5.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
12 |
PP2400255093 |
Trimetazidin |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110543124
(VD-32875-19) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
295.000 |
409 |
120.655.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
13 |
PP2400255094 |
Acid amin* |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
4.500 |
115.000 |
517.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
14 |
PP2400255095 |
Amiodarone hydrochloride |
BFS - Amiron |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
180 |
24.000 |
4.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
15 |
PP2400255096 |
Amitriptylin hydroclorid |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 (VD-26865-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
50.000 |
165 |
8.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
16 |
PP2400255097 |
Amlodipin |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3.347.300 |
105 |
351.466.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
17 |
PP2400255098 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
Auclatyl 500 mg/125mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) +
Acid clavulanic (dưới dạng Clavuclanat kali/Avicel) |
500mg + 125mg |
VD-30506-18
(893110487424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
521.700 |
1.585 |
826.894.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
18 |
PP2400255100 |
Bacillus subtilis |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
295.200 |
1.500 |
442.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
19 |
PP2400255101 |
Bambuterol |
Baburol |
Bambuterol |
10mg |
893110380824 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.500 |
295 |
32.597.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
20 |
PP2400255102 |
Berberin |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.300 |
502 |
10.190.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
21 |
PP2400255103 |
Betahistin |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
62.000 |
178 |
11.036.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
22 |
PP2400255104 |
Bisoprolol |
A.T Bisoprolol 2.5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110275323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
257.300 |
100 |
25.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
23 |
PP2400255105 |
Bisoprolol |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
893110483324 (VD-22474-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
185.200 |
128 |
23.705.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
24 |
PP2400255106 |
Bromhexin hydroclorid |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 60ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
720 |
8.100 |
5.832.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
25 |
PP2400255107 |
Calci clorid |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.500 |
838 |
1.257.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
26 |
PP2400255108 |
Calcitriol |
Calcitriol |
Calcitriol |
0,25mcg |
893110153924 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
64.000 |
305 |
19.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
27 |
PP2400255110 |
Cefdinir |
Cefdinir 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-35051-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.760 |
110.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
28 |
PP2400255111 |
Cefixim |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
2.900 |
796 |
2.308.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
29 |
PP2400255112 |
Celecoxib |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 (VD-33466-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
152.000 |
327 |
49.704.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
30 |
PP2400255113 |
Cephalexin |
Cefalexin 500mg |
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat ) |
500mg |
VD-30507-18
(893110515224) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
222.800 |
798 |
177.794.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
31 |
PP2400255114 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
viên |
14.900 |
521 |
7.762.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
32 |
PP2400255115 |
Clobetasol propionat |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.050 |
7.300 |
7.665.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
33 |
PP2400255116 |
Clopidogrel |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
122.000 |
260 |
31.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
34 |
PP2400255117 |
Clorpromazin |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
290.000 |
110 |
31.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
35 |
PP2400255118 |
Dexibuprofen |
Dexibuprofen DWP 300mg |
Dexibuprofen |
300mg |
893110220223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
1.155 |
19.635.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
36 |
PP2400255119 |
Diclofenac |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
1% /20g |
VD-30382-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1.400 |
7.200 |
10.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
37 |
PP2400255120 |
Domperidon |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml; 60ml |
893110275423
(VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
1.251 |
8.100 |
10.133.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
38 |
PP2400255121 |
Domperidon |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
238.800 |
57 |
13.611.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
39 |
PP2400255123 |
Drotaverin clohydrat |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
134.900 |
152 |
20.504.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
40 |
PP2400255124 |
Eperison |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
204.000 |
212 |
43.248.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
41 |
PP2400255125 |
Erythropoietin |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
6.000 |
270.000 |
1.620.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
42 |
PP2400255126 |
Fexofenadin |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 (VD-32849-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.500 |
542 |
23.035.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
43 |
PP2400255127 |
Fexofenadin |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.500 |
227 |
10.101.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
44 |
PP2400255128 |
Huyết thanh kháng uốn ván |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
893410250823
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin
và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500 đvqt |
ống |
750 |
29.043 |
21.782.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
45 |
PP2400255129 |
Ibuprofen |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 60ml |
VD-25631-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
500 |
15.750 |
7.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
46 |
PP2400255131 |
Kali clorid |
KALI CLORID KABI 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-19566-13 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
440 |
2.310 |
1.016.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
47 |
PP2400255132 |
Levofloxacin |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
10.000 |
918 |
9.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
48 |
PP2400255133 |
Levomepromazin |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
VD-24685-16 (893110332924) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
38.000 |
735 |
27.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
49 |
PP2400255134 |
Lisinopril |
Agimlisin 5 |
Lisinopril |
5mg |
VD-25118-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
230 |
4.140.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
50 |
PP2400255138 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg+300mg+30mg |
VD-32408-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
304.000 |
2.900 |
881.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
51 |
PP2400255139 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100203224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
132.000 |
4.020 |
530.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
52 |
PP2400255140 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
893110288023 (VD-28974-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
318 |
111.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
53 |
PP2400255141 |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
Agimycob |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000 IU + 100.000 IU |
893115144224
(VD-29657-18) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
11.070 |
2.450 |
27.121.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
54 |
PP2400255145 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
893115489924
(VD-32957-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
32.300 |
302 |
9.754.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
55 |
PP2400255146 |
Olanzapin |
Ozanta |
Olanzapin |
10mg |
VD-34846-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.000 |
211 |
17.513.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
56 |
PP2400255147 |
Paracetamol; Codein phosphat |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
160.000 |
575 |
92.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
57 |
PP2400255148 |
Phenytoin |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
28.000 |
294 |
8.232.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
58 |
PP2400255149 |
Propranolol hydroclorid |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423
(VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.800 |
600 |
2.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
59 |
PP2400255150 |
Sắt Fumarat + Acid folic |
Fezidat |
Sắt Fumarat + Acid folic |
305mg + 350mcg |
893100716824(VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
609 |
18.270.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
60 |
PP2400255151 |
Sắt sulfat + Folic Acid |
Uniferon B9 |
Sắt sulfat + Folic Acid |
50mg + 250mcg |
VD-18789-13 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
181.800 |
924 |
167.983.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
61 |
PP2400255152 |
Tobramycin |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
1.945 |
2.800 |
5.446.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
62 |
PP2400255153 |
Tobramycin |
A.T Tobramycine inj |
Tobramycin |
80mg/2ml |
893110345923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
22.000 |
3.990 |
87.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
63 |
PP2400255154 |
Trimebutine maleat |
Agitritine 100 |
Trimebutine maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.000 |
320 |
27.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
64 |
PP2400255155 |
Trimebutine maleat |
Trimebutin 200 |
Trimebutine maleate |
200mg |
893110738724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.000 |
645 |
25.155.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
65 |
PP2400255156 |
Trimetazidin |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110543124
(VD-32875-19) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
681.000 |
409 |
278.529.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
66 |
PP2400255157 |
Trimetazidin |
Hismedan |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-18742-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
viên |
3.261.000 |
128 |
417.408.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
67 |
PP2400255158 |
Vitamin PP |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
18.200 |
159 |
2.893.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
68 |
PP2400255159 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
52.800 |
105.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
|
69 |
PP2400255160 |
Valproat natri |
ENCORATE |
Natri Valproate |
200mg |
VN-16379-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
524 |
262.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
60/QĐ-TTYTGCT |
10/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |