Gói thầu số 1: Vật tư tiêu hao và hóa chất thông dụng

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
21
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Vật tư tiêu hao và hóa chất thông dụng
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
157.149.836.098 VND
Ngày đăng tải
14:52 20/11/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3406/QĐ-BVBĐ-VTTBYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Bưu Điện
Ngày phê duyệt
20/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0100507058 CÔNG TY CỔ PHẦN DIANA UNICHARM 2.370.136.740 2.518.122.660 1 Xem chi tiết
2 vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 9.844.259.900 11.092.116.225 6 Xem chi tiết
3 vn0100103016 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM 4.072.392.500 4.212.505.000 1 Xem chi tiết
4 vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 26.052.000 110.220.000 1 Xem chi tiết
5 vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 722.190.000 1.810.050.000 1 Xem chi tiết
6 vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 403.672.000 772.037.200 1 Xem chi tiết
7 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 1.769.441.000 2.581.558.000 1 Xem chi tiết
8 vn0106494327 CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐẠT 3.226.644.779 3.895.537.420 9 Xem chi tiết
9 vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 6.661.194.640 10.219.001.010 5 Xem chi tiết
10 vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 2.448.000.000 2.448.000.000 1 Xem chi tiết
11 vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 139.641.600 155.625.600 1 Xem chi tiết
12 vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 9.387.195.496 9.387.195.496 6 Xem chi tiết
13 vn0102131280 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM 1.916.338.200 1.929.955.800 4 Xem chi tiết
14 vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 4.186.106.000 4.219.156.000 2 Xem chi tiết
15 vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 1.408.923.800 1.327.260.250 2 Xem chi tiết
16 vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 6.766.796.800 6.766.899.400 3 Xem chi tiết
17 vn0106685586 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀNG LONG 1.800.800.000 1.800.800.000 1 Xem chi tiết
18 vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 666.480.000 670.305.000 1 Xem chi tiết
19 vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 367.290.000 472.230.000 1 Xem chi tiết
20 vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 2.979.949.500 3.003.390.000 4 Xem chi tiết
21 vn0101060767 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÍ CÔNG NGHIỆP 1.938.109.850 2.565.112.879 1 Xem chi tiết
22 vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 800.339.000 800.121.200 1 Xem chi tiết
23 vn0306193408 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH 1.214.610.000 1.303.970.000 1 Xem chi tiết
24 vn0106545853 CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK 1.374.750.300 1.592.837.400 1 Xem chi tiết
25 vn0313130367 CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM 3.476.586.000 3.476.586.000 2 Xem chi tiết
26 vn0109605941 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ THIÊN PHÚC 7.075.200.000 7.885.000.000 1 Xem chi tiết
27 vn0304902916 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG 1.321.600.000 1.338.760.000 1 Xem chi tiết
28 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 4.200.630.000 4.200.630.000 1 Xem chi tiết
29 vn0103304761 Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị và Dịch vụ Kỹ thuật 2.132.500.600 2.135.781.000 5 Xem chi tiết
30 vn0108267337 CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM 10.244.120.000 10.244.967.000 1 Xem chi tiết
31 vn0310623082 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG 783.595.980 1.320.086.500 1 Xem chi tiết
32 vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 3.208.319.100 3.208.844.100 1 Xem chi tiết
33 vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 4.194.300.000 5.445.825.000 1 Xem chi tiết
34 vn0101315334 công ty TNHH Nam Tiến Thành 279.900.000 254.709.000 1 Xem chi tiết
35 vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 69.888.000 352.768.000 1 Xem chi tiết
36 vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 20.500.000 20.500.000 1 Xem chi tiết
37 vn0303549039 Công ty TNHH Phân Phối Tiên Tiến 199.496.766 217.765.700 2 Xem chi tiết
38 vn0106577044 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM 9.414.000.000 9.649.350.000 1 Xem chi tiết
39 vn0317550965 CÔNG TY CỔ PHẦN MORINAGA LÊ MÂY VIỆT NAM 87.500.000 118.387.500 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 39 nhà thầu 113.199.450.551 125.523.966.340 77
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Hemoclip dùng một lần độ mở 11mm (xoay 360 độ)
990
Cái
TRUNG QUỐC
2
Hemoclip dùng một lần độ mở 16mm (xoay 360 độ)
70
Cái
TRUNG QUỐC
3
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
53
Cái
TRUNG QUỐC
4
Chổi rửa dụng cụ dùng trong nội soi tiêu hóa
38
Cái
TRUNG QUỐC
5
Kềm sinh thiết dạ dày các cỡ
3.043
Cái
TRUNG QUỐC
6
Kềm sinh thiết đại tràng các cỡ
619
Cái
TRUNG QUỐC
7
Kim chích cầm máu nội soi chiều dài kim 4mm, 5mm, 6mm
216
Cái
TRUNG QUỐC
8
Thòng lọng cắt polyp
528
Cái
TRUNG QUỐC
9
Kim lấy máu dùng cho ống nghiệm chân không các cỡ
610.500
Cái
Nhật Bản
10
Bộ giữ kim bằng nhựa
2.200
Cái
Trung Quốc
11
Sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ từ 0 - 6 tháng
500
Hộp
Nhật Bản
12
Băng dính ngón
990.000
Miếng
Thổ Nhĩ Kỳ
13
Bơm tiêm nhựa Insulin 100IU/0,3ml
102.800
Cái
Mỹ
14
Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cổng
66
Cái
Mexico
15
Cloramin B
132
Kg
Trung Quốc
16
Javen
3.080
lít
Việt Nam
17
Acid citric (chai 500gram)
1.496
Chai
Trung Quốc
18
Acid acetic
140.800
ml
Trung Quốc
19
Cồn 70 độ
7.854.000
ml
Việt Nam
20
Formaldehyd
26.200
ml
Trung Quốc
21
Dầu parafin
121.000
ml
Ấn Độ
22
Cồn Iot 5%
5.000
ml
Việt Nam
23
Acid acetic 3%
528
Lít
Việt Nam
24
Lugol 3%
880
Lít
Việt Nam
25
Túi nilông dùng cho máy sắc thuốc tự động
53
Cặp
Việt Nam
26
Ống nghiệm thủy tinh đựng kim châm cứu, dài 12 cm
2.640
Cái
Việt Nam
27
Forceps gắp sỏi niệu quản
44
Cái
Đức
28
Tay dao hàn mạch dùng cho phẫu thuật nội soi cho dao mổ điện caiman
100
Cái
Đức
29
Tay dao hàn mạch dùng cho phẫu thuật mổ mở dao mổ điện caiman
100
Cái
Đức
30
Tay đao hàn mạch dùng cho phẫu thuật mỗ mở, loại ngắn dao mổ điện caiman
40
Cái
Đức
31
Băng co giãn cỡ 8cm x 4,5m
523.800
cm
Việt Nam
32
Băng chun cỡ 6 inches (4 móc)
2.640
Cuộn
Việt Nam
33
Băng chun thẩm mỹ cỡ 4 inches (3 móc)
150
Cuộn
Việt Nam
34
Băng có bột để bó cỡ 10cm x 3,65 m
1.650
Cuộn
Việt Nam
35
Băng cuộn cỡ 10cm x 5,0m
10.120
Cuộn
Việt Nam
36
Băng dính lá cỡ 50x70mm (Băng gạc tiệt trùng)
169.620
Miếng
Việt Nam
37
Băng dính lá cỡ 150x90mm (Băng gạc tiệt trùng)
1.760
Miếng
Việt Nam
38
Băng dính lá cỡ 200x90mm (Băng gạc tiệt trùng)
1.500
Miếng
Việt Nam
39
Băng dính lá cỡ 250x90mm (Băng gạc tiệt trùng)
1.500
Miếng
Việt Nam
40
Kim chích máu
174.900
Cái
Ba Lan
41
Bơm tiêm nhựa 1ml
374.000
Cái
Việt Nam
42
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi PGA-PCL, dạng không thắt nút có hàng neo xoắn, cỡ chỉ số 3/0 không màu dài 16x16 cm, 2 kim dài 17mm 1/2 vòng tròn.
48
Sợi
Mexico
43
Bơm tiêm nhựa 5ml
537.000
Cái
Việt Nam
44
Khí CO2 đóng chai 8L
355
Chai 8 lít
Việt Nam
45
Bơm tiêm nhựa 10ml
902.000
Cái
Việt Nam
46
Khí CO2 đóng chai 40L
352
Bình 40 lít
Việt Nam
47
Bơm tiêm nhựa 20ml
273.000
Cái
Việt Nam
48
Khí N2 đóng chai 40L
770
Bình 40L lít
Việt Nam
49
Bơm tiêm nhựa 50ml
36.500
Cái
Việt Nam
50
Khí Oxy đóng chai 40L
286
Bình 40 lít
Việt Nam
51
Bơm cho ăn 50ml
16.500
Cái
Việt Nam
52
Khí Oxy đóng chai 5L
2.121
Chai 5 lít
Việt Nam
53
Kim lấy thuốc các loại
550.000
Cái
Việt Nam
54
Khí Oxy đóng chai 8L
363
Chai 8 lít
Việt Nam
55
Kim lấy máu các loại
562.100
Cái
Việt Nam
56
Khí Oxy lỏng
333.353
Kg
Việt Nam
57
Bơm tiêm nhựa 3ml
29.500
Cái
Việt Nam
58
Bình Oxy lỏng XL
1.085
Bình 175 Lít
Việt Nam
59
Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910, số 2/0, dài 90cm, kim cong 1/2 vòng tròn
11.592
Sợi
Tây Ban Nha
60
Tấm trải nylon
138.400
Cái
Việt Nam
61
Sonde Foley 2 nhánh các số
53.500
Cái
Malaysia
62
Túi camera vô trùng, kích thước: phi 18x230cm
32.000
Cái
Việt Nam
63
Sonde foley 3 nhánh các số
4.200
Cái
Malaysia
64
Túi bọc kính vi phẫu, Kích thước: 110cmx160cm
90
Cái
Việt Nam
65
Keo dán da thành phần 2-octyl cyanoacrylate, dung tích 0,5ml
132
Ống
Mỹ
66
Kim châm cứu KT 0,25x25mm
120.400
Cái
Trung Quốc
67
Mũ phẫu thuật viên
694.500
Cái
Việt Nam
68
Kim châm cứu KT 0,25x50mm
13.200
Cái
Trung Quốc
69
Mũ phẫu thuật viên nam
660
Cái
Việt Nam
70
Khí CO2 tinh khiết
18.680
Lít khí nén
Việt Nam
71
Khẩu trang vô trùng loại buộc dây
218.000
Cái
Việt Nam
72
Khí N2 tinh khiết
37.365
Lít khí nén
Việt Nam
73
Khẩu trang vô trùng loại đeo tai
1.586.500
Cái
Việt Nam
74
Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3 -VT 500g/gói
8.000
gam
Việt Nam
75
Sữa bột dành cho trẻ 0 đến 6 tháng tuổi
218.700
Gam
Thái Lan
76
Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 500g
378.500
gam
Việt Nam
77
Khăn lau sát khuẩn nhanh bề mặt nhạy cảm, thành phần: Didecyldimethylammonium chloride ≤ 0,76%, Ethanol ≤ 7,5%, Isopropanol ≤ 15%
317
Hộp
Mỹ
78
Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 100g
27.500
gam
Việt Nam
79
Que thử tồn dư Peroxide trong nước
726
Que
Mỹ
80
Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 50g
287.500
gam
Việt Nam
81
Que thử nồng độ Chlorine hisense trong nước
990
Que
Mỹ
82
Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 10g/túi
938.500
gam
Việt Nam
83
Que thử nồng độ cứng 0 - 120ppm trong nước
638
Que
Mỹ
84
Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3-VT 10g/túi
189.500
Gam
Việt Nam
85
Quả lọc nước rửa tay vô trùng
770
Quả
Trung Quốc
86
Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3-VT 100g/túi
112.500
gam
Việt Nam
87
Dung dịch phun bề mặt, chai 1 lít
66
Chai
Pháp
88
Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3-VT 50g/túi
104.500
gam
Việt Nam
89
Dung dịch phun bề mặt, can 5 lít
396
Can
Pháp
90
Giấy dán hộp chia thuốc
286.484
Cái
Việt Nam
91
Gel sát khuẩn nhanh diệt vi khuẩn lao, nấm và virus
510
Lít
Pháp
92
Giấy in monitor theo dõi sản khoa Philip
718
Tập
Trung Quốc
93
Cảm biến đo SPO2 dùng một lần
1.716
Cái
Mexico/Malaysia
94
Giấy in Barcode loại DR resin (110mm x 300mm)
528
cuộn
Việt Nam
95
Dây cáp nối cho máy SPO2
27
Cái
Mexico
96
Giấy in Barcode loại Decan PVC (25x15)mm x 100m
581
cuộn
Việt Nam
97
Cảm biến nối trực tiếp cho máy đo SPO2
53
Cái
Mexico
98
Giấy in cho monitor sản khoa Sonicaid
1.540
Tập
Trung Quốc
99
Cốc nhựa 140ml
286.000
Cái
Việt Nam
100
Giấy in mã vạch
440
Cuộn
Việt Nam
101
Cốc nhựa 220ml
9.900
Cái
Việt Nam
102
Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, số 1 dài 90cm, kim tròn dài 40mm, 1/2C
21.096
Sợi
Mỹ
103
Cốc nhựa 500ml
52.800
Cái
Việt Nam
104
Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C
4.608
Sợi
Mỹ
105
Đường glucoza
36.500
Gói
Việt Nam
106
Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C
3.168
Sợi
Mỹ
107
Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài 74cm x rộng 22cm x cao 13,2cm; dung tích 14,1 lít.
22
Cái
Mỹ
108
Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, 4/0 dài 75cm, kim tròn dài 22mm, 1/2C
1.584
Sợi
Mỹ
109
Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài 59,4cm x rộng 38,1cm x cao 14,1cm; dung tích 19,8 lít.
5
Cái
Mỹ
110
Chỉ tan chậm đơn sợi có gai không cần buộc polyglyconate, số 0 dài 30cm, kim tròn 37mm, 1/2C
324
Sợi
Mỹ
111
Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng cho nội soi mềm đường kính 44,9cm x cao 22,2cm; dung tích 17,5 lít.
7
Cái
Mỹ
112
Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, số 0 dài 75cm, kim tròn dài 37mm, 1/2C
72
Sợi
Mỹ
113
Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài ≥34,4cm x rộng ≥17,7cm x cao ≥13,2cm; dung tích ≥3,6 lít.
7
Cái
Mỹ
114
Tay dao plasma, cắt cầm máu, điều chỉnh được độ dài
132
Cái
Đài Loan
115
Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài ≥50,3cm x rộng ≥18.6cm x cao ≥13,2cm; dung tích ≥8,1 lít.
4
Cái
Mỹ
116
Tay hàn mạch lưỡng cực
26
Cái
Hoa Kỳ
117
Dây soi phế quản có camera
6
Cái
Malaysia
118
Cáp điện cực điện tim kéo dài dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
22
Cái
Đức
119
Dây điện cực điện tim dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số, loại < 5 điện cực
110
Chiếc
Nhật Bản
120
Đầu đo nhiệt độ qua da dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
11
Cái
Hoa Kỳ
121
Dây đo độ bão hòa oxy trong máu có kẹp dùng nhiều lần người lớn, trẻ lớn dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
110
Chiếc
Nhật Bản
122
Dây điện cực điện tim dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số, loại ≥ 5 điện cực
33
Cái
Đức
123
Băng đo huyết áp người lớn và trẻ em dùng nhiều lần dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
110
Chiếc
Nhật Bản
124
Cảm biến đo SpO2 cho người lớn sử dụng nhiều lần dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
110
Cái
Đức
125
Mũ điện não
7
Bộ
Nhật Bản
126
Cảm biến đo SpO2 cho trẻ em dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
22
Cái
Costa Rica
127
Quả bóp điện tim/Điện cực trước ngực (Bộ 6 quả)
7
Bộ
Nhật Bản
128
Cảm biến đo SpO2 cho sơ sinh dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
11
Cái
Costa Rica
129
Điện cực kẹp chi (4 chiếc/bộ)
7
Bộ
Nhật Bản
130
Dây đo huyết áp không xâm lấn dùng cho người lớn dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
11
Cái
Đức
131
Dây cáp điện tim cho máy điện tim (Cáp điện tim dùng cho máy điện tim)
14
Bộ
Nhật Bản
132
Bao đo huyết áp người lớn dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
132
Cái
Hoa Kỳ
133
Bộ phụ kiện điện cực điện não
7
Bộ
Nhật Bản
134
Bao đo huyết áp trẻ em dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
22
Cái
Hoa Kỳ
135
Dây cáp nối Bao đo huyết áp
22
Chiếc
Nhật Bản
136
Bao đo huyết áp trẻ sơ sinh dùng cho Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số
11
Cái
Hoa Kỳ
137
Găng không vô trùng các số
3.208.100
Đôi
Việt Nam
138
Dây điện cực điện tim sử dụng nhiều lần, loại 3 điện cực, chuẩn Grabber, dài 1m
66
Cái
Đức
139
Găng vô trùng các số
877.400
Đôi
Việt Nam
140
Cáp điện cực điện tim kéo dài sử dụng nhiều lần, loại 3 điện cực, có 12 chân kết nối, chiều dài 2.7 m
66
Cái
Đức
141
Găng sản khoa (dài 50 cm), số 7
5.300
Đôi
Việt Nam
142
Test HP dịch dạ dày, đại tràng (Clo Test)
10.400
Test
Việt Nam
143
Găng không vô trùng, không bột tan các cỡ
330.000
Đôi
Việt Nam
144
Sữa bột dành cho dành cho trẻ sinh non và nhẹ cân
21.200
Gam
Hà Lan
145
Bao cao su
561.000
Cái
Việt Nam
146
Điện cực tim
186.600
Cái
Áo
147
Bao chân
69.200
Cái
Việt Nam
148
Bơm tiêm 20ml có đầu xoáy
2.200
Cái
Philippines
149
Chỉ đơn sợi không tan số 5/0, chất liệu polyamide, độ dài chỉ 75 cm
324
Sợi
Tây Ban Nha
150
Băng thun cuộn tự dính 5cm x 4,5m
150
Cuộn
Đức
151
Chỉ đơn sợi không tan số 6/0, chất liệu polyamide, độ dài chỉ 40-50cm
720
Sợi
Tây Ban Nha
152
Băng dính lụa 2,5cm x 9,1m
18.818.800
cm
Đức
153
Chỉ đơn sợi không tan số 4/0, chất liệu polyamide, độ dài chỉ 75 cm
144
Sợi
Tây Ban Nha
154
Băng phim trong cố định kim luồn cỡ 6 x 7cm loại xẻ rãnh
251.100
Miếng
Đức
155
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0
5.088
Sợi
Việt Nam
156
Băng phim tích hợp Chlorhexidine Gluconate
1.900
Miếng
Mỹ
157
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 4/0
1.128
Sợi
Việt Nam
158
Miếng dán trước phẫu thuật cỡ 28cmx41cm (Màng mổ vô trùng)
250
Miếng
Việt Nam
159
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 5/0
912
Sợi
Việt Nam
160
Dung dịch bảo vệ và chăm sóc da, thành phần: hexamethyldisiloxane, issooctane, acrylate terpolymer, polyphenylmethylsiloxane
210
Tuýp
Mỹ
161
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 6/0
384
Sợi
Việt Nam
162
Dung dịch bảo vệ và chăm sóc da, thành phần: nước, dầu dừa, glycerol, isopropyl palmitate, poly(oxypropylene)stearyl
310
Tuýp
Mỹ
163
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 7/0
432
Sợi
Việt Nam
164
Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)
1.000
Cái
Nhật Bản
165
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 8/0
48
Sợi
Việt Nam
166
Chỉ tiêu đơn sợi Polydioxanone, số 3/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn, dài 26mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn
1.368
Sợi
Mexico
167
Chỉ tiêu đơn sợi Polydioxanone, số 4/0, dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi, dài 20mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn
1.188
Sợi
Mexico
168
Chỉ tiêu đơn sợi Polydioxanone, số 5/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn, dài 13mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn
324
Sợi
Mexico
169
Chỉ tiêu đơn sợi Polydioxanone, số 6/0, dài 70m, kim tròn đầu cắt, dài 13mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn
72
Sợi
Mexico
170
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 4/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn , dài 22mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn
5.724
Sợi
Mỹ
171
Chỉ tiêu đa sợi polyglactin 910 số 8/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6.5mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn
292
Sợi
Mexico
172
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1/0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn, dài 40mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn
65.520
Sợi
Mỹ
173
Chỉ tiêu đa sợi polyglactin 910 số 6/0 dài 45cm, 2 kim đầu hình thang dài 8mm, độ cong kim 1/4 đường tròn.
252
Sợi
Mexico
174
Chỉ tiêu đa sợi polyglactin 910, số 5/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn, dài 17mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn
2.376
Sợi
Mexico
175
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 0, dài 1.5m, không kim
48
Sợi
Đức
176
Dây hút dịch phẫu thuật dài 2m
2.640
Cái
Việt Nam
177
Dây khí silicon
3.000
Mét
Trung Quốc
178
Dây máy điện châm
1.320
Cái
Trung Quốc
179
Băng chỉ thị hấp nhiệt cỡ rộng 24mm
1.373
Cuộn
Trung Quốc
180
Chỉ thị hóa học đơn thông số
161.040
Thanh
Trung Quốc
181
Chỉ thị hóa học đa thông số
48.840
Thanh
Trung Quốc
182
Bơm tiêm cản quang cho máy bơm tiêm điện
4.070
Bộ
Trung Quốc
183
Bơm tiêm cản quang (2 nòng)
1.404
Cái
Trung Quốc
184
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác ngược, dài 26mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn
324
Sợi
Brazil
185
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác ngược, dài 19mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn
180
Sợi
Brazil
186
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác ngược , dài 11mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn
1.044
Sợi
Brazil
187
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn.
180
Sợi
Brazil
188
Chỉ không tiêu đơn sợi số 2/0 polypropylene, dài 90cm, 2 kim tròn, 26mm, cong 1/2
792
Sợi
Mỹ
189
Chỉ không tiêu đơn sợi số 3/0 polypropylene, dài 90cm, 2 kim tròn, 26mm, cong 1/2
396
Sợi
Mỹ
190
Chỉ không tiêu đơn sợi số 4/0 polypropylene, dài 90cm, 2 kim tròn, 20mm, cong 1/2
1.548
Sợi
Mỹ
191
Chỉ không tiêu đơn sợi số 5/0 polypropylene, dài 75cm, 2 kim tròn, 13mm, cong 1/2
648
Sợi
Mỹ
192
Chỉ không tiêu đơn sợi số 6/0 polypropylene, dài 60cm, 2 kim tròn, 11mm, cong 3/8
324
Sợi
Mỹ
193
Chỉ không tiêu đơn sợi số 10/0 polypropylene, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6.5mm, cong 3/8
324
Sợi
Mỹ
194
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 5/0 dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 đường tròn
1.512
Sợi
Mỹ
195
Nhiệt kế thủy ngân
5.153
Cái
Trung Quốc
196
Nhiệt kế đo trán (hồng ngoại)
64
Cái
Trung Quốc
197
Dung dịch bôi trơn dạng lỏng
250
Tuýp
Thái Lan
198
Nút chặn kim luồn
96.400
Cái
Ấn Độ
199
Vôi soda
1.120
Kg
Anh
200
Mask sơ sinh các loại
14
Cái
Trung Quốc
201
Kẹp rốn
35.500
Cái
Việt Nam
202
Que lấy tế bào âm đạo
133.000
Cái
Việt Nam
203
Gọng mũi sơ sinh các cỡ
1.800
Cái
Việt Nam
204
Mỏ vịt nhựa các cỡ
13.200
Cái
Việt Nam
205
Đè lưỡi gỗ
3.300
Cái
Việt Nam
206
Mask khí dung các cỡ
1.600
Cái
Trung Quốc
207
Que tăm bông lấy bệnh phẩm, vô trùng
21.255
Cái
Trung Quốc
208
Nẹp cổ cứng
27
Cái
Việt Nam
209
Tay dao mổ điện dùng 1 lần
3.168
Cái
Trung Quốc
210
Tấm điện cực trung tính
2.640
Cái
Đức
211
Tay dao đơn cực, 2 nút bấm, giắc 3 chân, Vp tối đa 6300
100
Cái
Đức
212
Tay dao đơn cực, không nút bấm, Vp tối đa 3000
100
Cái
Đức
213
Bộ dây truyền máu
7.600
Bộ
Việt Nam
214
Giắc 3 chạc
14.200
Cái
Thụy Sỹ
215
Dây nối bơm tiêm điện cỡ 140cm
8.500
Cái
Việt Nam
216
Dây nối chịu áp lực loại 75cm
17.300
Cái
Việt Nam
217
Dây nối Bơm tiêm điện cho máy chụp CT cỡ 140 cm
6.600
Cái
Việt Nam
218
Giắc 3 chạc có dây 25cm
9.900
Cái
Thụy Sỹ
219
Sản phẩm xông hơi vùng kín
80.500
Ml
Việt Nam
220
Thảo dược ngâm chân
886.000
Ml
Việt Nam
221
Muối công nghiệp (Muối tái sinh)
22.440
Kg
ấn độ
222
Phin lọc cỡ 5µm dùng cho hệ thống lọc nước RO
528
Cái
usa
223
Phin lọc cỡ 10µm dùng cho hệ thống lọc nước RO
528
Cái
usa
224
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ trung bình
161
Can
Đức
225
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzym
2.574
Lít
Đức
226
Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
38
Hộp
Đức
227
Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế
53
Bình
Đức
228
Dầu bôi trơn đánh bóng dụng cụ
26
Bình
Đức
229
Kim tiêm nha
9.020
Cái
Nhật Bản
230
Chỉ thị sinh học dùng cho hấp nhiệt độ cao, cho kết quả 24-30 phút
2.860
Ống
Mỹ
231
Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn
198
Cái
Mỹ
232
Băng mực dùng cho máy hàn/đóng túi
35
Băng
Đức
233
Bình khí EO sử dụng đơn liều
1.150
Bình
Mỹ
234
Giấy in dùng cho tiệt khuẩn EO
14
Cuộn
Nước sản xuất: Phần Lan Nước sở hữu: Mỹ
235
Lưỡi dao mổ thẩm mỹ các số
6.891
Chiếc
Nhật Bản
236
Bông mút rửa mặt
8.607
Chiếc
Hàn Quốc
237
Bông ép sọ não 1.5 x 5cm
30.200
Cái
Việt Nam
238
Gạc tẩm cồn cỡ 3x3cm
565.000
Cái
Việt Nam
239
Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn bằng khí EO
26.400
Thanh
Mỹ
240
Chỉ thị sinh học EO
1.822
Ống
Mỹ
241
Dây dao siêu âm hàn mạch
44
Cái
Nhật Bản
242
Tay dao siêu âm hàn mạch cho mổ nội soi cho nguồn siêu âm Olympus
95
Cái
Nhật Bản
243
Tay dao siêu âm hàn mạch cho mổ mở cho nguồn siêu âm Olympus
117
Cái
Nhật Bản
244
Tay dao siêu âm hàn mạch cho mổ tuyến giáp/ tuyến vú cho nguồn siêu âm Olympus
14
Cái
Nhật Bản
245
Dao dùng cho ESD (IT knife 2)
22
Cái
Nhật Bản
246
Dao hình nấm dùng cho ESD dùng cho dạ dày, có tưới rửa (Dual Knife J for Gastro)
22
Cái
Nhật Bản
247
Dao hình nấm dùng cho ESD dùng cho đại tràng, có tưới rửa (Dual Knife J for Colono)
22
Cái
Nhật Bản
248
Dây cáp kết nối kèm điện cực bệnh nhân
22
Cái
Nhật Bản
249
Kìm sinh thiết
22
Cái
Nhật Bản
250
Kìm gắp dị vật
11
Cái
Nhật Bản
251
Đầu cáp gắn ống dùng một lần, dùng cho dạ dày, đại tràng, loại thẳng
33
Cái
Nhật Bản
252
Kìm sinh thiết nhiệt dùng cho ESD
18
Cái
Nhật Bản
253
Khăn ướt trẻ em không hương (100 tờ/gói)
104.500
Tờ
Việt Nam
254
Tã dán siêu mỏng sơ sinh
287.800
Cái
Việt Nam
255
Tã dán người lớn size L, loại 40 miếng/gói
104.500
Cái
Việt Nam
256
Tã dán người lớn size XL
16.800
Cái
Việt Nam
257
Tấm đệm lót loại siêu thấm
38.500
Cái
Việt Nam
258
Bông tẩy trang
634
Hộp
Nhật Bản
259
Túi gạc trung phẫu (Mã: G1.155) gồm: Gạc 10x10x12 lớp, VT: 30 cái Gạc OB 40x50x4 lớp CQ, VT: 2cái
25.600
Túi
Việt Nam
260
Túi gạc to I (Mã: G1.157) gồm: Gạc OB 40x50x4 lớp CQVT 3c/g
44.000
Túi
Việt Nam
261
Túi gạc thay băng (Mã: G1.158) gồm: 5 cái Gạc 7,5x15x10 lớp, VT 5 củ ấu fi 25, VT
188.500
Túi
Việt Nam
262
Túi gạc thay băng TSM (Mã: G1.159) gồm: 20 gạc (10x10cm) (8 lớp), VT 1 gạc cầu sản khoa fi 45, VT
12.400
Túi
Việt Nam
263
Túi gạc Meche phẫu thuật (Mã: G1.160) gồm: 5 mét to (75x4cm) (8 lớp), VT
25.500
Túi
Việt Nam
264
Túi gạc củ ấu (Mã: G1.162) gồm: Gạc củ ấu fi 25 VT 10c/g
36.600
Túi
Việt Nam
265
Túi gạc to HTSS (Mã: G1.166) gồm: Gạc PT 12x20x32 lớp VT 10c/g
8.700
Túi
Việt Nam
266
Túi gạc thay băng sản vô trùng (Mã: G1.189) gồm: Gạc PT 6x18x8cm lớp : 5 cái Gạc củ ấu fi 25: 5 cái
54.200
Túi
Việt Nam
267
Túi gạc củ ấu HTSS gồm: Củ ấu 4cm x 4cm x 4cm, 100 c/g - 1000c/g, KVT
550.000
Cái
Việt Nam
268
Gạc mét
264
mét
Việt Nam
269
Gạc thận nhân tạo không vô trùng các loại
93.500
Cái
Việt Nam
270
Bơm tiêm 5ml có đầu xoáy
750
Cái
Singapore
271
Hóa chất ngâm khử khuẩn dụng cụ loại nhanh
3.820
Lít
Anh
272
Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ có kèm ezyme
429.000
ml
Mỹ
273
Túi ép đựng dụng cụ (túi ép phồng) cỡ 7,5cmx3,5cmx100m
31
Cuộn
Đài Loan
274
Băng đựng hóa chất
24
Băng
Thụy Sĩ
275
Chỉ thị sinh học dùng cho hấp H2O2, cho kết quả 24-30 phút
159
Ống
Mỹ
276
Chỉ thị sinh học cho máy tiệt khuẩn plasma
1.900
Ống
Mỹ
277
Viên nén khử khuẩn chứa 2,5g/viên
440
Hộp
Ai-len
278
Giấy in kết quả tiệt trùng nhiệt độ thấp
6
Cuộn
Mỹ
279
Băng mực in dùng cho máy tiệt trùng plasma
35
Cái
Trung Quốc
280
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0
396
Sợi
Tây Ban Nha
281
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0
504
Sợi
Tây Ban Nha
282
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 5/0
900
Sợi
Tây Ban Nha
283
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 6/0
288
Sợi
Tây Ban Nha
284
Khí plasma
3.138
Bình
Việt Nam
285
Thanh nhớ ngoài (USB)
792
Cái
Trung Quốc
286
Miếng cầm máu mũi
860
Miếng
Mỹ
287
Ống thông khí người lớn
55
Cái
Mỹ
288
Ống thông khí trẻ em
20
Cái
Mỹ
289
Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng, đường kính 4 mm
143
Cái
Mỹ
290
Lưỡi cắt nạo xoang loại cong 40 độ, đường kính 4mm
110
Cái
Mỹ
291
Lưỡi cắt nạo VA, loại cong 40 độ, đường kính 4mm
18
Cái
Mỹ
292
Mũi khoan tai loại phá các cỡ
20
Cái
Mỹ
293
Mũi khoan tai loại kim cương các cỡ
20
Cái
Mỹ
294
Mũi khoan phá xoang loại cong
10
Cái
Dominican/Mỹ
295
Mũi khoan xoang loại thẳng
10
Cái
Dominican/Mỹ
296
Lưỡi cắt thanh quản loại cong 15 độ
6
Cái
Mỹ
297
Lưỡi cắt thanh quản loại thẳng
6
Cái
Dominican/Mỹ
298
Bơm tiêm 10ml có đầu xoáy
900
Cái
Philippines
299
Chất làm đầy, bôi trơn khớp (dạng tiêm) 40/80
120
Ống
- Thổ Nhĩ Kỳ
300
Chất làm đầy, bôi trơn khớp (dạng tiêm) 80/160
440
Ống
- Tây Ban Nha
301
Bộ dây truyền dịch có van Air lọc vi khuẩn
451.000
Bộ
Việt Nam
302
Áo phẫu thuật dùng 1 lần, vải SMMMS 50g, các cỡ
9.900
Cái
Việt Nam
303
Bộ khăn chăm sóc y tế
4.000
Bộ
Việt Nam
304
Bộ khăn sinh mổ, bao gồm: 2 Khăn phủ bàn 1 Khăn thấm 1 Khăn em bé 1 Khăn mổ sản có túi thu dịch
300
Bộ
Việt Nam
305
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát Bao gồm: 1 Khăn phủ bàn dụng cụ 1 Khăn phủ đầu 1 Khăn phủ chân 2 Khăn phủ bên 2 Khăn thấm 1 Băng keo dính
3.300
Bộ
Việt Nam
306
Khăn dùng trong phẫu thuật mắt
2.640
Cái
Việt Nam
307
Bộ khăn sinh thường
126
Bộ
Việt Nam
308
Bộ khăn nội soi khớp gối
250
Bộ
Việt Nam
309
Bộ khăn phẫu thuật cột sống
1.400
Bộ
Việt Nam
310
Kim luồn có catheter cản quang
312.400
Cái
Malaysia
311
Kim luồn sơ sinh các số
12.600
Cái
Malaysia
312
Bộ dây truyền dịch loại có màng ngăn dịch và màng chặn khí
31.500
Bộ
Việt Nam
313
Bộ dây truyền dịch đếm giọt
100
Bộ
Ấn Độ
314
Dung dịch làm mềm vết thương, loại bỏ và ngăn ngừa biofilm (Chai 350ml). Trong suốt có chứa Polyhexanide 0.1% và Betain 0.1%.
1.100
Chai
Đức
315
Gel làm mềm vết thương và loại bỏ Biofilm (chai 30ml). Trong suốt có chứa Polyhexanide 0.1% và Betain 0.1%.
330
Chai
Đức
316
Huyết áp đồng hồ
124
Cái
Trung Quốc
317
Ống nghe
106
Cái
Trung Quốc
318
Ngáng miệng có dây buộc
10.384
Cái
VIỆT NAM
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây