Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3800237998 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ |
489.964.855 VND | 489.964.855 VND | 12 tháng |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | Không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
2 | Hộp | Nhật Bản | 1.187.813 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT |
10 | Hộp | Nhật Bản | 672.722 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST |
10 | Hộp | Nhật Bản | 670.556 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci |
1 | Hộp | Hà Lan | 1.323.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
4 | Hộp | Nhật Bản | 1.008.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
7 | Hộp | Hà Lan | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
2 | Hộp | Nhật Bản | 2.879.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
2 | Hộp | Nhật Bản | 2.862.759 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
8 | Hộp | Nhật Bản | 1.911.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
6 | Hộp | Nhật Bản | 7.286.344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt |
2 | Hộp | Hà Lan | 2.430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol |
6 | Hộp | Nhật Bản | 5.446.744 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin |
2 | Hộp | Nhật Bản | 1.255.275 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein |
2 | Hộp | Nhật Bản | 2.190.510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride |
6 | Hộp | Nhật Bản | 1.791.661 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen |
3 | Hộp | Nhật Bản | 3.873.319 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
2 | Hộp | Nhật Bản | 2.890.913 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase |
1 | Hộp | Nhật Bản | 3.466.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex |
3 | Hộp | Nhật Bản | 5.829.863 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HDL |
4 | Hộp | Hà Lan | 4.671.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm LDL |
4 | Hộp | Nhật Bản | 3.252.375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hóa chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
10 | Lọ | Nhật Bản | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP |
2 | Hộp | Nhật Bản | 5.408.025 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hóa chất chuẩn huyết thanh mức cao |
2 | Hộp | Anh | 3.525.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hóa chất chuẩn huyết thanh mức thấp |
2 | Hộp | Anh | 4.236.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
2 | Hộp | Anh | 5.226.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hóa chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa |
5 | Hộp | Anh | 7.405.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
6 | Lọ | Hà Lan | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
6 | Lọ | Hà Lan | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm HDL/LDL |
4 | Hộp | Bỉ | 2.619.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hóa chất đệm điện giải |
3 | Hộp | Anh | 5.721.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex |
2 | Hộp | Bỉ | 2.808.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm RF |
2 | Hộp | Bỉ | 4.239.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | ITA Control sera Level 1 |
5 | Lọ | Bỉ | 9.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | ITA Control sera Level 2 |
5 | Lọ | Đức | 1.663.725 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | ITA Control sera Level 3 |
5 | Lọ | Bỉ | 5.130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dung dịch rửa |
3 | Bình | Anh | 604.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dung dịch rửa hệ thống |
6 | Can | Hà Lan | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bóng đèn Halogen |
3 | Cái | Đức | 4.215.024 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dây bơm |
1 | Túi | Đức | 2.528.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein |
2 | Hộp | Hà Lan | 3.645.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Diacon Urine Level 1 |
4 | Lọ | Anh | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Diacon Urine Level 2 |
4 | Lọ | Anh | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |