Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100369104 |
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG ALPHA |
35.745.465.000 VND | 35.745.465.000 VND | 180 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đầu ghi camera (Camera Head) |
5 | Cái | Nhật Bản | 1.543.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ điều khiển camera |
5 | Cái | Nhật Bản | 1.056.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Điều khiển từ xa (Remote Control) |
5 | Cái | Nhật Bản | 171.072.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cáp điều khiển |
5 | Cái | Nhật Bản | 6.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Gá chân máy (Tripod plate) |
5 | Cái | Nhật Bản | 10.395.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ống ngắm 7" |
5 | Cái | Nhật Bản | 180.360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Micro |
5 | Cái | Nhật Bản | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tai nghe |
5 | Cái | Nhật Bản | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thùng đựng camera |
5 | Cái | Nhật Bản | 27.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ống kính 4K zoom 14x góc rộng |
1 | Cái | Nhật Bản | 823.392.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ống kính 4K zoom 18x |
4 | Cái | Nhật Bản | 648.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ điều khiển ống kính |
5 | Bộ | Nhật Bản | 90.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cáp quang chuyên dụng dài 10m, có đầu nối |
5 | Sợi | Thụy Sỹ | 35.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cáp quang chuyên dụng 100m, có đầu nối |
5 | Sợi | Thụy Sỹ | 60.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chân camera (Tripod) |
5 | Cái | Trung Quốc | 108.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dolly |
5 | Cái | Trung Quốc | 21.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bàn kỹ xảo video 4K/HD với 12 ngõ vào, 5 ngõ ra, 1M/E. |
1 | Bộ | Canada | 1.408.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bàn cảm ứng cài đặt |
1 | Chiếc | Đài Loan | 44.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bàn điều khiển mixer |
1 | Chiếc | Canada | 873.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ giao diện Tally/ GPI và điều khiển từ xa (System Interface Unit) |
1 | Cái | Singapore | 22.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chuyển mạch dự phòng (Video Router) |
1 | Cái | Canada | 520.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bàn điều khiển Router |
1 | Cái | Canada | 54.054.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ ghi/phát tín hiệu HD/4K kèm phụ kiện |
2 | Bộ | Indonesia | 228.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ ghi/phát HD/4K, mỗi bộ bao gồm: (1 chiếc) Bộ máy trạm workstation; (1 gói) Phần mềm ghi và phát file; (1 chiếc) Card in/out; (1 chiếc) Màn hình monitor. |
2 | Bộ | Malaysia; Rumani; Singapore; Thái Lan/Trung Quốc | 385.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ máy chạy chữ làm đồ họa CG, bao gồm: (1 chiếc) Phần cứng máy tính; (1 chiếc) Card video in/out; (1 phần mềm) Phần mềm tạo chữ, đồ họa; (1 chiếc) Màn hình monitor. |
1 | Bộ | Malaysia; Singapore; Úc; Thái Lan/ Trung Quốc | 403.172.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Máy làm chậm, gồm: (1 bộ) Máy làm chậm; (1 bộ) Bàn điều khiển (Control panel); (1 chiếc) Màn hình monitor. |
1 | Bộ | Lithuania; Thái Lan/ Trung Quốc | 1.432.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bo chia tín hiệu xung đồng bộ/video analog |
2 | Cái | Canada | 19.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bo chia tín hiệu video số |
6 | Cái | Canada | 44.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bo chia tín hiệu audio analog |
2 | Cái | Canada | 24.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bo ghép tín hiệu audio vào SDI |
2 | Cái | Canada | 154.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Thiết bị đồng bộ tín hiệu Frame Sync và xử lý tín hiệu up/down converter 2 đường |
1 | Cái | Mỹ | 242.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Khung chứa bo (kèm theo 1 nguồn chính và 1 nguồn dự phòng) |
2 | Cái | Canada | 143.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đồng hồ LED |
1 | Cái | Mỹ | 43.956.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ phát quang |
1 | Bộ | Đức | 52.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ thu quang |
1 | Bộ | Đức | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ streamming đa nền tảng |
1 | Bộ | Mỹ | 77.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Multiviewer |
1 | Cái | Mỹ | 279.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Màn hình chuyên dụng 4K |
2 | Cái | Việt Nam | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Màn hình chuyên dụng loại 3 màn hình gắn liền lắp rack |
2 | Cái | Hàn Quốc | 165.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Màn hình kiểm tra chuyên dụng có chức năng waveform, vector và giám sát mức tiếng
Kèm theo bộ Gimbal |
1 | Cái | Hàn Quốc; Trung Quốc | 132.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ phát xung chuẩn đa định dạng |
1 | Cái | Vương quốc Anh | 297.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ chuyển đổi dự phòng tự động xung đồng bộ |
1 | Cái | Vương Quốc Anh | 184.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ phát xung chuẩn đa định dạng dự phòng |
1 | Cái | Đức | 44.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bàn trộn âm thanh kỹ thuật số 16 channel |
1 | Cái | Trung Quốc | 121.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đầu ghi/phát âm thanh số dùng thẻ nhớ |
1 | Cái | Trung Quốc | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ xử lý âm thanh kỹ thuật số |
1 | Cái | Ý | 88.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ loa kiểm tra âm thanh (Studio Monitor) |
2 | Cái | Phần Lan | 29.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Headphone kiểm tra âm thanh |
1 | Cái | Rumani | 4.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Micro shotgun loại lớn thu âm xa |
2 | Cái | Nhật Bản | 25.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Máy đo dạng sóng HD/SD + Monitor Audio |
1 | Cái | Hàn Quốc | 127.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ micro cài áo không dây |
2 | Bộ | Rumani; Philippines | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ micro cầm tay |
2 | Bộ | Rumani; Đức | 26.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ phát không dây |
2 | Bộ | Rumani | 14.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ thu không dây |
2 | Bộ | Rumani | 15.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Máy đo dạng sóng HD + Monitor Audio |
1 | Cái | Hàn Quốc | 132.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ điều khiển chính (Main Station) - 4 kênh |
1 | Bộ | Mỹ | 83.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Micro cổ ngỗng |
1 | Cái | Nhật Bản | 11.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ kết nối camera |
2 | Bộ | Mỹ | 56.870.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tai nghe có micro |
2 | Cái | Đài Loan | 15.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ phát tín hiệu không dây băng tần UHF |
1 | Bộ | Mỹ | 69.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ khung gá |
1 | Bộ | Mỹ | 15.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ thu không dây |
4 | Bộ | Mỹ | 44.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Tai nghe nhỏ (Earphone) |
4 | Cái | Mỹ | 3.289.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ chuyển đổi HD-SDI sang HDMI |
2 | Cái | Singapore | 7.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ chuyển đổi HDMI sang HD-SDI |
2 | Cái | Singapore | 7.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bảng đấu nối dây video |
3 | Cái | Nhật Bản | 39.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dây nối video HD 500mm |
10 | Cái | Nhật Bản | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bảng đấu nối dây audio |
2 | Cái | Mỹ | 58.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Dây nối audio |
10 | Cái | Nhật Bản | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Hộp nối Junction box 8 channel |
2 | Cái | Nhật Bản | 40.824.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Audio link 8 đường, 100m |
1 | Bộ | Nhật Bản | 55.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cáp Video 100m |
4 | Cuộn | Nhật Bản | 4.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Cáp audio các loại |
1 | Bộ | Nhật Bản | 44.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đầu nối video BNC các loại |
1 | Bộ | Trung Quốc | 58.740.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Đầu nối audio Canon XLR các loại |
1 | Lô | Liechtenstein | 23.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bảng đấu dây thành xe |
1 | Bộ | Vương quốc Anh | 75.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Cáp mạng và phụ kiện khác dùng để tích hợp thiết bị |
1 | Bộ | Trung Quốc; Mexico; Nhật Bản; Thụy Điển | 15.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Vật tư thiết bị điện |
1 | Lô | Việt Nam; Trung Quốc | 36.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ lưu điện online |
2 | Cái | Trung Quốc | 88.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Xe và thùng xe, bao gồm: (1 chiếc) Xe cơ sở; (1 hệ thống) Thùng xe chuyên dụng; (1 bộ) Máy phát điện. |
1 | Gói | Việt Nam | 4.345.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |