Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314255496 | LIÊN DANH MN THÁI HIỆP THÀNH |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT NAM SÀI GÒN |
9.519.382.632,3248 VND | 9.519.382.632 VND | 45 ngày | ||
| 2 | vn0306131641 | LIÊN DANH MN THÁI HIỆP THÀNH |
CÔNG TY CỔ PHẦN CẢI TIẾN XANH |
9.519.382.632,3248 VND | 9.519.382.632 VND | 45 ngày | ||
| 3 | vn3603591397 | LIÊN DANH MN THÁI HIỆP THÀNH |
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG LÊ ANH PHÁT |
9.519.382.632,3248 VND | 9.519.382.632 VND | 45 ngày | ||
| 4 | vn0309509480 | LIÊN DANH MN THÁI HIỆP THÀNH |
Công ty cổ phần thang máy Phú An |
9.519.382.632,3248 VND | 9.519.382.632 VND | 45 ngày | ||
| 5 | vn3600668919 | LIÊN DANH MN THÁI HIỆP THÀNH |
CÔNG TY TNHH TRADING TAK |
9.519.382.632,3248 VND | 9.519.382.632 VND | 45 ngày | ||
| 6 | vn0304316742 | LIÊN DANH MN THÁI HIỆP THÀNH |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TIẾN ĐẠT |
9.519.382.632,3248 VND | 9.519.382.632 VND | 45 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT NAM SÀI GÒN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẢI TIẾN XANH | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG LÊ ANH PHÁT | Liên danh phụ |
| 4 | Công ty cổ phần thang máy Phú An | Liên danh phụ |
| 5 | CÔNG TY TNHH TRADING TAK | Liên danh phụ |
| 6 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TIẾN ĐẠT | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1102055377 | Liên danh trường THT | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ TDA | Nhà thầu xếp hạng 2 về giá |
| 2 | vn3601263094 | Liên danh trường THT | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY D.N.F | Nhà thầu xếp hạng 2 về giá |
| 3 | vn0312375646 | Liên danh trường THT | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG TÍN PHÁT | Nhà thầu xếp hạng 2 về giá |
| 4 | vn3602031554 | Liên danh trường THT | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THIÊN AN PHÁT | Nhà thầu xếp hạng 2 về giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bóng to |
15 | Quả | Việt Nam | 6.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Búp bê bé trai |
12 | con | Việt Nam | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tổng chất rắn hòa tan |
2 | Mẫu | Việt Nam | 101.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Nguyên liệu để đan tết |
3 | Kg | Việt Nam | 388.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Búp bê bé gái |
12 | con | Việt Nam | 98.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Sunfua |
2 | Mẫu | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Kéo thủ công |
75 | Cái | Việt Nam | 3.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ trang phục công an |
8 | Bộ | Việt Nam | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Amoni |
2 | Mẫu | Việt Nam | 65.754,72 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Kéo văn phòng |
3 | Cái | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Doanh trại bộ đội |
8 | Bộ | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Nitrat |
2 | Mẫu | Việt Nam | 73.178,64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bút chì đen |
75 | Cái | Việt Nam | 2.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ trang phục bộ đội |
8 | Bộ | Việt Nam | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dầu mỡ động, thực vật |
2 | Mẫu | Việt Nam | 77.420,88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
75 | Hộp | Việt Nam | 47.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ trang phục công nhân |
8 | Bộ | Việt Nam | 129.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tổng các chất hoạt động bề mặt |
2 | Mẫu | Việt Nam | 77.420,88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đất nặn |
75 | Hộp | Việt Nam | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ dụng cụ bác sỹ |
8 | Bộ | Việt Nam | 50.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Phosphat |
2 | Mẫu | Việt Nam | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Giấy màu |
75 | Túi | Việt Nam | 2.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ trang phục Bác sỹ |
8 | Bộ | Việt Nam | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tổng coliform |
2 | Mẫu | Việt Nam | 64.694,16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bàn ghế làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ dinh dưỡng 1 |
6 | Bộ | Việt Nam | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Gạch xây dựng |
8 | Thùng | Việt Nam | 262.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Chi phí đi lại lấy mẫu |
1 | Chuyến | Việt Nam | 2.121.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Máy tính xách tay |
1 | Cái | Trung Quốc | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ dinh dưỡng 2 |
6 | Bộ | Việt Nam | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ xếp hình xây dựng |
8 | Bộ | Việt Nam | 294.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | pH |
4 | Mẫu | Việt Nam | 79.542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Máy in Laser |
1 | Cái | Việt Nam | 4.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ dinh dưỡng 3 |
6 | Bộ | Việt Nam | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hàng rào lắp ghép lớn |
12 | Túi | Việt Nam | 48.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | BOD5 |
4 | Mẫu | Việt Nam | 57.270,24 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bàn ghế salon gỗ |
1 | Bộ | Việt Nam | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bộ dinh dưỡng 4 |
6 | Bộ | Việt Nam | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
48 | Cái | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | TSS |
4 | Mẫu | Việt Nam | 57.270,24 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tủ đựng hồ sơ |
2 | Cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hàng rào lắp ghép lớn |
9 | Túi | Việt Nam | 48.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đất nặn |
140 | Hộp | Việt Nam | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tổng chất rắn hòa tan |
4 | Mẫu | Việt Nam | 101.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bảng theo dõi chuyên môn kích thước 2,2m x1,1 m |
2 | Tấm | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Ghép nút lớn |
6 | Túi | Việt Nam | 71.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Màu nước |
140 | Hộp | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sunfua |
4 | Mẫu | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bình lọc nước uống nóng lạnh |
1 | Bộ | Trung Quốc | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tháp dinh dưỡng |
3 | Tờ | Việt Nam | 14.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bút lông cỡ to |
48 | Cái | Việt Nam | 5.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Amoni |
4 | Mẫu | Việt Nam | 65.754,72 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Máy lạnh 1.5 HP |
1 | Cái | Thái Lan | 8.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Búp bê bé trai |
6 | con | Việt Nam | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bút lông cỡ nhỏ |
48 | Cái | Việt Nam | 5.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Nitrat |
4 | Mẫu | Việt Nam | 73.178,64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Vật tư phụ kiện nhân công lắp đặt cho 01 bộ máy lạnh |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Búp bê bé gái |
6 | con | Việt Nam | 98.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dập ghim |
4 | Cái | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Dầu mỡ động, thực vật |
4 | Mẫu | Việt Nam | 77.420,88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tủ đựng hồ sơ |
2 | Cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
9 | Bộ | Việt Nam | 53.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bìa các màu |
200 | Tờ | Việt Nam | 1.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Tổng các chất hoạt động bề mặt |
4 | Mẫu | Việt Nam | 77.420,88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bàn ghế làm việc |
2 | Bộ | Việt Nam | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ dụng cụ bác sỹ |
6 | Bộ | Việt Nam | 50.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Giấy trắng A0 |
200 | Tờ | Việt Nam | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Phosphat |
4 | Mẫu | Việt Nam | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bàn ghế họp, tiếp khách |
2 | Cái | Việt Nam | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bộ xếp hình trên xe |
18 | Bộ | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Kẹp sắt các cỡ |
40 | Cái | Việt Nam | 2.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Tổng coliform |
4 | Mẫu | Việt Nam | 64.694,16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Máy tính để bàn |
2 | Cái | Việt Nam | 17.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
9 | Bộ | Việt Nam | 162.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Dập lỗ |
4 | Cái | Việt Nam | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | pH |
4 | Mẫu | Việt Nam | 79.542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Máy in Laser |
2 | Cái | Việt Nam | 4.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Gạch xây dựng |
6 | Thùng | Việt Nam | 262.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Đàn Organ giáo viên |
2 | Cái | Châu Á | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | BOD5 |
4 | Mẫu | Việt Nam | 166.507,92 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bảng theo dõi chuyên môn 1,9m x 0,9m |
2 | Tấm | Việt Nam | 3.255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
6 | Bộ | Việt Nam | 36.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Đàn Organ học sinh |
6 | Cái | Châu Á | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | TSS |
4 | Mẫu | Việt Nam | 161.205,12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bình lọc nước uống nóng lạnh |
2 | Bộ | Trung Quốc | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
6 | Bộ | Việt Nam | 50.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Tủ đựng trang phục biểu diễn, dụng cụ âm nhạc |
3 | Cái | Việt Nam | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Tổng chất rắn hòa tan |
4 | Mẫu | Việt Nam | 179.234,64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Máy lạnh 1.0 hp |
2 | Cái | Thái Lan | 7.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
6 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bục sân khấu |
1 | Bộ | Việt Nam | 70.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Sunfua |
4 | Mẫu | Việt Nam | 179.234,64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Vật tư phụ kiện nhân công lắp đặt cho 01 bộ máy lạnh |
2 | bộ | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bộ động vật biển |
6 | Bộ | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Thảm trải sàn sân khấu |
18 | M2 | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Amoni |
4 | Mẫu | Việt Nam | 185.598 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bàn ghế làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bộ động vật sống trong rừng |
6 | Bộ | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Gióng múa (gắn kiếng+ tay vịn Inox) |
25 | m2 | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Nitrat |
4 | Mẫu | Việt Nam | 201.506,4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Máy tính để bàn |
2 | Cái | Việt Nam | 17.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
6 | Bộ | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Vật tư + Phụ kiện lắp đặt |
1 | HT | Châu Á | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Dầu mỡ động, thực vật |
4 | Mẫu | Việt Nam | 449.677,44 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Máy in Laser |
1 | Cái | Việt Nam | 4.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bộ côn trùng |
6 | Bộ | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Micro cài áo (bao gồm bộ thu) |
2 | Cái | Châu Á | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tổng các chất hoạt động bề mặt |
4 | Mẫu | Việt Nam | 436.950,72 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Máy Photocopy A3 |
1 | Bộ | Malaysia | 71.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Nam châm thẳng |
9 | Cái | Việt Nam | 9.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Micro không dây (bao gồm bộ thu) |
2 | Cái | Châu Á | 6.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Phosphat |
4 | Mẫu | Việt Nam | 198.288 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Tủ đựng hồ sơ |
4 | Cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Kính lúp |
9 | Cái | Việt Nam | 15.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Cần gắn Micro |
2 | Cái | Trung Quốc | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Tổng coliform |
4 | Mẫu | Việt Nam | 298.017,36 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bình lọc nước uống nóng lạnh |
1 | Bộ | Trung Quốc | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Phễu nhựa |
9 | Cái | Việt Nam | 4.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Mixer 8 kênh |
1 | Cái | Châu Á | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Chi phí đi lại lấy mẫu |
3 | Chuyến | Việt Nam | 2.121.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bảng công khai tài chính kích thước 1,4m x 0,80m |
1 | Tấm | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bể chơi với cát và nước |
3 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Amply Mixer |
1 | Cái | Châu Á | 9.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Chi phí lập hồ sơ báo cáo kết quả vận hành thử nghiệm (Theo quy định tại thông tư số 02/2015/TT-BLĐTBXH ngày 12/01/2015) |
28 | Công | Việt Nam | 1.231.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Máy lạnh 1.5 HP |
1 | bộ | Thái Lan | 8.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bộ làm quen với toán |
45 | Bộ | Việt Nam | 26.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Loa 10W |
4 | Cái | Châu Á | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Trưởng đoàn kiểm tra |
1 | Người | Việt Nam | 831.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Vật tư phụ kiện nhân công lắp đặt cho 01 bộ máy lạnh |
1 | bộ | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Con rối |
3 | Bộ | Việt Nam | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bộ micro không dây (bao gồm bộ thu) |
1 | Bộ | Châu Á | 6.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Thư ký đoàn kiểm tra |
1 | Người | Việt Nam | 345.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bàn ghế làm việc |
2 | Bộ | Việt Nam | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bộ hình phẳng |
75 | Túi | Việt Nam | 13.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Vật tư phụ (dây, jack, băng keo,..) công lắp đặt, set úp, hướng dẫn vận hành, bảo trì tận nơi |
1 | HT | Châu Á | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Ủy viên, chuyên viên |
3 | Người | Việt Nam | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Máy tính để bàn |
2 | Cái | Việt Nam | 17.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bảng quay 2 mặt |
3 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Hệ thống âm thanh di động |
2 | HT | Việt Nam | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Các thành viên đoàn kiểm tra |
4 | Người | Việt Nam | 178.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Máy in Laser |
1 | Cái | Việt Nam | 4.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
6 | Bộ | Việt Nam | 65.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Smart Tivi 65 inch |
1 | Cái | Việt Nam | 26.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Chi phí đưa đón đoàn kiểm tra |
2 | Chuyến | Việt Nam | 2.333.232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Máy Photocopy A3 |
1 | Bộ | Malaysia | 71.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Tranh các con vật |
6 | Bộ | Việt Nam | 32.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Phụ kiện |
1 | Bộ | Asia | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | pH |
2 | Mẫu | Việt Nam | 79.542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Tủ đựng hồ sơ |
4 | Cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
6 | Bộ | Việt Nam | 32.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Trang phục của HS biểu diễn các loại |
50 | Bộ | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | BOD5 |
2 | Mẫu | Việt Nam | 166.507,92 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bình lọc nước uống nóng lạnh |
1 | Bộ | Trung Quốc | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Đồng hồ học đếm 2 mặt |
6 | Cái | Việt Nam | 95.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Giá để bảng nhạc cho giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | TSS |
2 | Mẫu | Việt Nam | 161.205,12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bảng công khai tài chính kích thước 1,4m x 0,80m |
1 | Tấm | Việt Nam | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Hộp thả hình |
9 | Cái | Việt Nam | 99.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Đích ném hình con thú |
10 | Cái | Việt Nam | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Tổng chất rắn hòa tan |
2 | Mẫu | Việt Nam | 179.234,64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bảng Lịch công tác |
1 | Cái | Việt Nam | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bàn tính học đếm |
9 | Cái | Việt Nam | 89.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Hang chui vận động hình con thú |
5 | Cái | Việt Nam | 4.580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Sunfua |
2 | Mẫu | Việt Nam | 179.234,64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bảng thực đơn tuần |
1 | Cái | Việt Nam | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
3 | Bộ | Việt Nam | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Ván dốc thể dục |
5 | Cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Amoni |
2 | Mẫu | Việt Nam | 185.598 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bảng phân chia thức ăn |
1 | Cái | Việt Nam | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi |
3 | Bộ | Việt Nam | 132.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Thảm xốp lót sàn loại dày tổ chức hoạt động thể dục |
30 | m2 | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Nitrat |
2 | Mẫu | Việt Nam | 201.474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bàn họp (01 bàn + 08 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 25.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Bảng con |
75 | Cái | Việt Nam | 13.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bộ vận động thăng bằng |
2 | Bộ | Châu Á | 18.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Dầu mỡ động, thực vật |
2 | Mẫu | Việt Nam | 449.604 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Máy lạnh 1.5 HP |
1 | Bộ | Thái Lan | 8.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
3 | Bộ | Việt Nam | 27.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Băng ghế thể dục lắp ráp |
2 | Cái | Việt Nam | 15.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Tổng các chất hoạt động bề mặt |
2 | Mẫu | Việt Nam | 436.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Vật tư phụ kiện nhân công lắp đặt cho 01 bộ máy lạnh |
1 | bộ | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Tranh ảnh về Bác Hồ |
3 | Bộ | Việt Nam | 14.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Thang xếp ngũ sắc bằng gỗ (kéo ra khi sử dụng) |
2 | Cái | Việt Nam | 17.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Phosphat |
2 | Mẫu | Việt Nam | 198.288 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Tủ đựng hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Màu nước |
75 | Hộp | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Bàn 2 chỗ |
10 | Cái | Việt Nam | 4.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Tổng coliform |
2 | Mẫu | Việt Nam | 297.972 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Tủ thuốc có ngăn độc AB |
2 | Cái | Việt Nam | 6.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Bút lông cỡ to |
36 | Cái | Việt Nam | 5.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Ghế tựa |
20 | Cái | Việt Nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Chi phí đi lại lấy mẫu đối chứng của đại diện Sở Tài nguyên và môi trường |
1 | Chuyến | Việt Nam | 2.052.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Giường y tế |
1 | Cái | Việt Nam | 3.535.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bút lông cỡ nhỏ |
36 | Cái | Việt Nam | 5.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Ghế mẫu giáo |
100 | Cái | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Hoàn thiện và chỉnh sữa báo cáo theo góp ý của đoàn kiểm tra (Theo quy định tại thông tư số 02/2015/TT-BLĐTBXH ngày 12/01/2015) |
25 | Công | Việt Nam | 1.006.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Bộ nệm, gối |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Dập ghim |
3 | Cái | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Tủ đựng hồ sơ |
5 | Cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Giấy A3 |
1 | Thùng | Việt Nam | 972.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Máy tính để bàn |
1 | Cái | Việt Nam | 17.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Bìa các màu |
150 | Tờ | Việt Nam | 1.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Máy vi tính |
35 | Bộ | Việt Nam | 17.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Giấy A4 |
1 | Thùng | Việt Nam | 639.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Máy in Laser |
1 | Cái | Việt Nam | 4.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Giấy trắng A0 |
150 | Tờ | Việt Nam | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Bàn ghế |
35 | Bộ | Việt Nam | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Ghim bấm chữ U |
1 | Hộp | Việt Nam | 437.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Bàn, ghế làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Kẹp sắt các cỡ |
30 | Cái | Việt Nam | 2.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Ngôi Nhà thời gian và không gian (Tiếng Việt) |
35 | Cái | Việt Nam | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Bìa nút A4 |
20 | Cái | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Thước, cân đo |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Dập lỗ |
3 | Cái | Việt Nam | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Ngôi Nhà toán học (Tiếng Việt) |
35 | Cái | Việt Nam | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện (Bơm dẫn động bởi Motor điện chuyên dùng) |
1 | Máy | đầu bơm: VN động cơ: Trung quốc | 151.380.452 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Cáng tay cấp cứu vải bạt |
1 | Cái | Việt Nam | 1.022.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Súng bắn keo |
3 | Cái | Việt Nam | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Ngôi Nhà khoa học (Tiếng Việt) |
35 | Cái | Việt Nam | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Máy bơm chữa cháy động diesel (Bơm dẫn động bởi động cơ Diesel chuyên dùng) |
1 | Máy | VN | 193.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Bộ khám sức khỏe có tai nghe (gồm đè lưỡi, búa phản xạ, bộ ống nghe) |
1 | Bộ | Châu Á | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
3 | Bộ | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Những đồ vật biết nghĩ (Tiếng Việt) |
35 | Cái | Việt Nam | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Máy bơm điện chữa cháy |
1 | Máy | VN | 41.580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Khay quả đậu |
2 | Cái | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Lịch của trẻ |
3 | Bộ | Việt Nam | 504.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Bé học chữ Happykid (Tiếng Việt) |
35 | Cái | Việt Nam | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Van khóa DN40 mồi bơm |
2 | Cái | Việt Nam | 700.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Ghế ngồi khám bệnh |
2 | Cái | Việt Nam | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Giá phơi khăn mặt |
3 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Kể chuyện bé nghe gồm 26 câu truyện mầm non mang đậm tính giáo dục đã được học theo chương trình của Bộ Giáo Dục. Các bé sẽ tự khám phá những điều lý thú, được nghe, nhìn những nhân vật trong câu truyện, qua đó các em sẽ phát triển được ngôn ngữ, khả năng giao tiếp, tìm hiểu môi trường xung quanh |
35 | Cái | Việt Nam | 155.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Van khóa DN50 |
1 | Cái | Hàn Quốc | 841.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Đèn khám bệnh |
1 | Cái | Việt Nam | 1.488.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Cốc uống nước |
90 | Cái | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Hệ thống mạng (Phụ kiện và công lắp đặt, vận hành) |
1 | HT | Châu Á | 50.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Van khóa DN100 (Van bướm DN100) |
2 | Cái | Hàn Quốc | 1.831.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Thùng Đựng Rác Y Tế |
2 | Cái | Việt Nam | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Tủ (giá) đựng ca cốc |
3 | Cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Micro |
1 | Cái | Châu Á | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Van khóa DN90 (Van bướm DN90) |
2 | Cái | Hàn Quốc | 1.336.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Bảng thử thị lực |
1 | Cái | Châu Á | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Máy lọc nước |
3 | Cái | Trung Quốc | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Amply |
1 | Cái | Châu Á | 24.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Van cổng DN100 |
5 | Cái | Hàn Quốc | 4.207.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Bộ nẹp chân bằng gỗ |
1 | Cái | Việt Nam, Pakistan | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Phụ kiện và nhân công lắp đặt |
3 | bộ | Châu Á | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Dây loa |
300 | Mét | Châu Á | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Van một chiều DN100 |
4 | Cái | Hàn Quốc | 3.613.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Máy đo huyết áp |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1.210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
6 | Bộ | Việt Nam | 19.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Công và vật tư lắp đặt |
1 | Bộ | Việt Nam | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Van một chiều DN50 |
2 | Cái | Hàn Quốc | 1.524.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Nhiệt kế |
1 | Cái | Trung Quốc | 920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu |
3 | Cái | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Loa ngoài trời 50W - cường độ âm thanh 111dB |
2 | Bộ | Châu Á | 3.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Van an toàn DN50 |
2 | Cái | Hàn Quốc | 13.810.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Hộp tròn inox đựng gòn |
2 | Cái | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Phản (Giường ngủ) |
90 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Hệ thống lọc nước uống 500 lít/h |
1 | Bộ | Việt Nam | 113.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Chống rung chân máy bơm |
8 | Cái | VN | 515.166 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Khay đựng dụng cụ |
2 | Cái | Việt Nam | 344.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Giá để giày dép |
3 | Cái | Việt Nam | 3.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Phụ kiện và công lắp đặt, kiểm định vận hành |
1 | HT | Châu Á | 10.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Lúp be DN100 |
2 | Cái | Hàn Quốc | 3.404.610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Bình lọc nước uống nóng lạnh |
1 | Bộ | Trung Quốc | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Xô |
6 | Cái | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Thang nâng |
1 | Cái | Việt Nam | 155.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Lúp be DN50 |
1 | Cái | Hàn Quốc | 1.246.410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Máy lạnh 1.0 HP |
2 | Cái | Thái Lan | 7.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Chậu |
6 | Cái | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Vật tư phụ kiện |
50 | m | Châu Á | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Đồng hồ đo áp lực + Van khóa |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1.299.375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Vật tư phụ kiện nhân công lắp đặt cho 01 bộ máy lạnh |
2 | bộ | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Bàn giáo viên |
3 | Cái | Việt Nam | 515.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Chi phí vận chuyển, nhân công lắp đặt |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Trụ chờ tiếp nước chữa cháy ngoài nhà |
2 | Cái | Việt Nam | 12.191.667 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Bàn họp (kích thước: 1200x450x780)mm |
10 | Cái | Việt Nam | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Ghế giáo viên |
6 | Cái | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Mắt camera |
16 | Cái | Trung Quốc | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Tủ đựng vòi chữa cháy 700x500x220 |
2 | Cái | Việt Nam | 1.322.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Ghế tựa |
20 | Cái | Việt Nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Bàn mẫu giáo 02 chỗ ngồi |
45 | Cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Đầu ghi hình |
1 | Cái | Trung Quốc | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Cuộn vòi đẩy chữa cháy D50 dài 20m |
12 | Cuộn | Việt Nam | 841.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Loa hộp |
2 | Cái | Châu Á | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Ghế mẫu giáo |
90 | Cái | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Ổ cứng (chuyên camera) |
1 | Cái | Châu Á | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Lăng phun chữa cháy chuyên dụng Ø65/19 |
4 | Cái | Việt Nam | 433.316 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Tăng âm liền mixer |
1 | Cái | Châu Á | 9.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Thùng rác có nắp đậy |
6 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Switch PoE |
3 | Cái | Châu Á | 989.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Hộp họng chữa cháy âm tường |
10 | Cái | Việt Nam | 1.094.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Micro không dây |
1 | bộ | Châu Á | 6.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Smart Tivi 65 inch |
3 | Cái | Việt Nam | 26.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Cáp mạng |
700 | Mét | Châu Á | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Đầu nối vòi chữa cháy ren trong DN50 |
10 | Bộ | Việt Nam | 501.713 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Vật tư, phụ kiện |
1 | Bộ | Châu Á | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Phụ kiện |
3 | Bộ | Châu Á | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Vật tư phụ khác |
1 | HT | Châu Á | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Lăng phun nước DN50/13 |
10 | Cái | Việt Nam | 307.083 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Bục tượng Bác |
1 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Đàn Organ + phụ kiện |
3 | Cái | Châu Á | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Nhân công lắp đặt, cấu hình hệ thống…. |
1 | HT | Việt Nam | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Cuộn vòi chữa cháy Ø65, loại 20m |
4 | Cuộn | Việt Nam | 1.490.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Bục phát biểu |
1 | Cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Giá để đồ chơi và học liệu |
12 | Cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Smart Tivi 65 inch |
1 | Cái | Việt Nam | 26.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Kệ để bình chữa cháy |
30 | Cái | Việt Nam | 418.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Tượng Bác Hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Bàn chải đánh răng trẻ em |
15 | Cái | Việt Nam | 5.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Phụ kiện |
1 | Bộ | Châu Á | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Bình bột chữa cháy bột 8kg |
60 | Bình | Việt Nam | 718.740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Hoa sen |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Mô hình hàm răng |
6 | Cái | Việt Nam | 49.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Router |
1 | Cái | Latvia | 10.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Tiêu lệnh PCCC, nội quy |
14 | Cái | Việt Nam | 346.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Rèm cửa đi |
10.8 | M2 | Việt Nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Vòng thể dục nhỏ |
90 | Cái | Việt Nam | 23.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Bộ thu phát wifi |
3 | Bộ | Châu Á | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Tủ đựng thiết bị phá dỡ kích thước 600x1200x180mm |
1 | Cái | Việt Nam | 7.375.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Phông màn, Khẩu hiệu |
1 | Bộ | Việt Nam | 50.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Gậy thể dục nhỏ |
90 | Cái | Việt Nam | 7.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Nguồn POE |
6 | Bộ | Châu Á | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Tủ điều khiển máy bơm 3P-100A kèm phụ kiện hoàn thiện |
1 | Tủ | Việt Nam | 23.265.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Smart Tivi 65 inch |
1 | Cái | Việt Nam | 26.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Cổng chui |
15 | Cái | Việt Nam | 1.663.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Cáp mạng |
200 | Mét | Châu Á | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Gia công bệ và khung máy bơm |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.425.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Phụ kiện |
1 | Bộ | Asia | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Cột ném bóng |
6 | Cái | Việt Nam | 766.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Vật tư phụ kiện |
1 | HT | Châu Á | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Kiểm tra áp lực đường ống (Qui trình kiểm tra chạy thử) |
1 | Ht | Việt Nam | 4.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Máy chiếu |
1 | Bộ | Châu Á | 25.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Vòng thể dục cho giáo viên |
6 | Cái | Việt Nam | 27.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Nhân công lắp đặt, cấu hình hệ thống…. |
1 | HT | Việt Nam | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Vật liệu phụ lắp đặt hoàn thiện hệ thống cấp nước chữa cháy |
1 | Lô | Việt Nam | 16.830.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Màn chiếu |
1 | cái | Châu Á | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Bộ chun học toán |
18 | Cái | Việt Nam | 22.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Bảng thông tin tuyên truyền ngoài trời, có chân và mái che |
3 | Tấm | Việt Nam | 11.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Sơ đồ thoát nạn tầng |
30 | Cái | Việt Nam | 643.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Máy lạnh 2HP |
2 | cái | Thái Lan | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Ghế băng thể dục |
6 | Cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Đu quay 6 con thú |
1 | Cái | Việt Nam | 15.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Chi phí kiểm định thiết bị và nghiệm thu hoàn chỉnh PCCC |
1 | Lô | Việt Nam | 54.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Vật tư phụ kiện nhân công lắp đặt cho 01 bộ máy lạnh |
2 | bộ | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Bục bật sâu |
6 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Đu quay 05 con giống xoay có dù |
2 | Cái | Việt Nam | 14.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Máy bơm cấp nước 1,5 HP (bao gồm vật tư phụ lắp đặt hoàn thiện) |
1 | Máy | Ý/VN lắp ráp | 14.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Kệ sắt |
10 | cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Nguyên liệu để đan tết |
3 | Kg | Việt Nam | 388.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Smart Tivi 65 inch |
2 | Cái | Việt Nam | 26.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Kim thu sét hiện đại R >= 107m |
1 | Cái | Thồ nhỉ Kỳ | 21.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Giuờng nghỉ cho nhân viên 1,2x2m (kèm nệm, gối, grap giường) |
1 | Cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Các khối hình học |
30 | Bộ | Việt Nam | 46.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Phụ kiện |
2 | Bộ | Châu Á | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Trung tâm báo cháy 10 Zone + Ắc quy 24VDC |
1 | Bộ | Taiwan | 14.909.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Tủ đựng hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Bộ xâu dây tạo hình |
30 | Hộp | Việt Nam | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Thú nhún lò xo |
2 | Cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Nồi cơm điện công nghiệp |
2 | Cái | Việt Nam | 55.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Kéo thủ công |
90 | Cái | Việt Nam | 3.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Xích đu 04 chỗ ghế gấu |
2 | Cái | Việt Nam | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Bếp gas công nghiệp (03 bếp lò/ bộ) |
3 | Bộ | Việt Nam | 65.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Kéo văn phòng |
3 | Cái | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Nhà banh |
1 | Cái | Việt Nam | 55.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Tủ Inox đựng thức ăn |
2 | Cái | Việt Nam | 25.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Bút chì đen |
90 | Cái | Việt Nam | 2.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Banh |
5000 | Cái | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Tủ Inox đựng soong nồi |
2 | Cái | Việt Nam | 25.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
90 | Hộp | Việt Nam | 47.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Cầu trượt 2 máng |
2 | Cái | Việt Nam | 22.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Máy xay thịt Inox |
1 | Cái | Việt Nam | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Giấy màu |
90 | Túi | Việt Nam | 2.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Thang leo chữ A |
2 | Cái | Việt Nam | 35.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Xe đẩy cơm |
3 | Cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Bộ dinh dưỡng 1 |
3 | Bộ | Việt Nam | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Bảng hiệu giao thông |
2 | Bộ | Việt Nam | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Chậu rửa thịt, cá 3 hộc |
1 | Cái | Việt Nam | 23.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Bộ dinh dưỡng 2 |
3 | Bộ | Việt Nam | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Cầu thăng bằng |
2 | Cái | Việt Nam | 18.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Kệ phơi Soong nồi, chén bát |
2 | Cái | Việt Nam | 18.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Bộ dinh dưỡng 3 |
3 | Bộ | Việt Nam | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Ghế mái nấm 09 ghế |
2 | Cái | Việt Nam | 22.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Bồn rửa tay 01 hộc |
3 | Cái | Việt Nam | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Bộ dinh dưỡng 4 |
3 | Bộ | Việt Nam | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Thùng rác chim cánh cụt |
10 | Con | Việt Nam | 3.230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Bàn sắt thái |
4 | Cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Tháp dinh dưỡng |
3 | Cái | Việt Nam | 14.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Cầu trượt liên hoàn thỏ ngọc |
1 | Cái | Việt Nam | 65.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Nồi soong Inox to Đường kính: 50 (cm), cao 50 (cm). |
4 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Lô tô dinh dưỡng |
18 | Bộ | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Cầu trượt mái vòm |
1 | Cái | Việt Nam | 58.061.449 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Nồi soong Inox vừa Đường kính: 40 (cm), cao 40 (cm). |
4 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Bộ luồn hạt |
15 | Bộ | Việt Nam | 225.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Bập bênh long thuyền |
2 | Cái | Việt Nam | 1.870.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Thau mủ lớn rửa rau, củ, quả Đường kính: 60 (cm). |
2 | Cái | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Bộ lắp ghép |
6 | Bộ | Việt Nam | 78.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Bập bênh con giống đôi |
2 | Cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Thau mủ nhỏ Đường kính: 50 (cm). |
4 | Cái | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Búp bê bé trai |
9 | con | Việt Nam | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Thú nhún cún con/ gấu trúc |
2 | Cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Nồi Inox chia thức ăn cho các lớp Đường kính: 50 (cm), cao 50 (cm). |
10 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Búp bê bé gái |
9 | con | Việt Nam | 98.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Thú nhún con voi |
2 | Cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Nồi Inox chia cơm cho các lớp Đường kính: 50 (cm), cao 50 (cm). |
10 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Bộ Đồ chơi gia đình |
3 | Bộ | Việt Nam | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Thang leo tứ diện |
2 | Cái | Việt Nam | 16.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Xô Inox chia canh cho các lớp |
10 | Cái | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Bộ dụng cụ bác sỹ |
6 | Bộ | Việt Nam | 50.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Xích đu thuyền rồng 15 chỗ có dù |
1 | Cái | Việt Nam | 25.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Tủ lạnh lưu mẫu thực phẩm + phụ kiện |
1 | Bộ | Việt Nam | 9.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
3 | Bộ | Việt Nam | 27.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Giỏ tách rác |
1 | Bộ | Việt Nam | 16.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Bộ hộp Inox lưu mẫu thực phẩm |
4 | Bộ | Việt Nam | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Bộ ghép hình hoa |
9 | Bộ | Việt Nam | 73.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Bơm nước thải |
2 | Bộ | Đài Loan | 9.676.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Dao sắt thái thực phẩm chín |
4 | Cái | Châu Á | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Bộ lắp ráp nút tròn |
9 | Bộ | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Đĩa phân phối khí |
9 | Cái | Mỹ | 507.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Dao sắt thái thực phẩm sống |
4 | Cái | Châu Á | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Hàng rào nhựa |
9 | Bộ | Việt Nam | 48.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Phao mực nước |
1 | Bộ | Ý | 959.796 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Chảo lớn |
2 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Bộ xếp hình xây dựng |
9 | Bộ | Việt Nam | 294.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Xích kéo bơm chìm |
2 | Hệ | Việt Nam | 11.320.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Hệ thống gas 03 bình |
1 | Bộ | Việt Nam | 50.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
6 | Bộ | Việt Nam | 36.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Khuấy trộn chìm |
1 | Bộ | Đài Loan | 45.610.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Rổ Inox đựng thực phẩm (gồm 3 cái) |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
6 | Bộ | Việt Nam | 50.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Thanh ray trượt, giá đỡ và xích kéo khuấy |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Mâm tròn Inox để thái thực phẩm |
2 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
6 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Xích kéo bơm chìm |
1 | Hệ | Việt Nam | 4.536.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Nồi hấp bằng nhôm |
2 | Cái | Việt Nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Bộ lắp ráp xe lửa |
3 | bộ | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Máy thổi khí |
2 | Bộ | Đài Loan | 63.104.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Khay Inox hấp trứng, làm bánh |
2 | Cái | Việt Nam | 1.540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Bộ động vật biển |
6 | Bộ | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Đĩa phân phối khí |
9 | Cái | Mỹ | 732.078 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Mâm Inox đựng hủ yaour, sữa |
4 | Cái | Việt Nam | 744.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Bộ động vật sống trong rừng |
6 | Bộ | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Giá thể vi sinh |
3 | m3 | Việt Nam | 14.364.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Xô Inox đựng thức ăn thừa |
2 | Cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
6 | Bộ | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Bơm tuần hoàn |
2 | Bộ | Đài Loan | 9.676.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Ấm Inox pha sữa 5 lít |
20 | Cái | Việt Nam | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Bộ côn trùng |
6 | Bộ | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Xích kéo bơm chìm |
2 | Hệ | Việt Nam | 4.536.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Thớt chặt thức ăn sống (1 bộ gồm 2 cái) - Đường kính: 30, 35 (cm) dày 10 (cm). |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
3 | Bộ | Việt Nam | 65.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Ống phân phối trung tâm |
1 | Bộ | Việt Nam | 33.937.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Ray Inox dày xịn cao cấp đường kính 23 (cm) |
2 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Nam châm thẳng |
9 | Cái | Việt Nam | 9.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Tấm răng cưa thu nước và tấm chắn bùn |
1 | Bộ | Việt Nam | 28.104.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Vợt để vớt thức ăn bằng Inox đường kính 28 (cm) |
2 | Cái | Việt Nam | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Kính lúp |
9 | Cái | Việt Nam | 15.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Bơm bùn thải |
1 | Bộ | Đài Loan | 9.385.956 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Sạn Inox dày lớn |
2 | Cái | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Phễu nhựa |
9 | Cái | Việt Nam | 4.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Xích kéo bơm chìm |
2 | Hệ | Việt Nam | 1.855.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Vá múc canh tròn Inox dày, cán đen dài 25 (cm) |
20 | Cái | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Bể chơi với cát và nước |
3 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Bơm định lượng hóa chất |
2 | Bộ | Mỹ | 12.834.180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Vá múc cơm |
20 | Cái | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Cân thăng bằng |
6 | Bộ | Việt Nam | 50.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Bồn chứa hóa chất |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Vá nhôm máy bay lớn đường kính 14 (cm) |
20 | Cái | Châu Á | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Bộ làm quen với toán |
45 | Bộ | Việt Nam | 38.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Ren ngoài 60 nhựa |
2 | Cái | Việt Nam | 35.263,62 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Vá nhôm máy bay lớn đường kính 12 (cm) |
20 | Cái | Châu Á | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Đồng hồ lắp ráp |
9 | Bộ | Việt Nam | 68.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Giảm 60/42 nhựa |
2 | Cái | Việt Nam | 37.981,305 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Cối giã Inox dày đường kính 19 (cm) + chày |
2 | Bộ | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Bàn tính học đếm |
9 | Bộ | Việt Nam | 89.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Co D42 nhựa |
6 | Cái | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Bộ đựng gia vị (5 cái) + 01 kệ Inox |
1 | Bộ | Châu Á | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Bộ hình phẳng |
90 | Túi | Việt Nam | 13.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Tê D42 nhựa |
2 | Cái | Việt Nam | 36.589,32 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Dĩa đựng cơm rơi bằng nhựa |
20 | Cái | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Ghép nút lớn |
9 | Túi | Việt Nam | 71.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Van D42 nhựa |
2 | Cái | Việt Nam | 149.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Chén Inox 2 lớp |
300 | Cái | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Đồ chơi nấu ăn gia đình |
9 | Bộ | Việt Nam | 53.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | Racco D42 nhựa |
2 | Cái | Việt Nam | 68.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | Muỗng ăn cơm Inox |
300 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 487 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
9 | Bộ | Việt Nam | 162.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | Van 1 chiều D42 - Van đồng |
2 | Cái | Việt Nam | 818.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 489 | Muỗng yaour Inox |
300 | Cái | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
6 | Bộ | Việt Nam | 32.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | Ren ngoài 42 nhựa |
4 | Cái | Việt Nam | 19.620,36 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | Bộ lưu thức ăn thủy tinh ngọai nhập (1 bộ gồm: 12 cái) |
4 | Bộ | Châu Á | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
3 | Bộ | Việt Nam | 48.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | Ống nhựa D42 |
12 | m | Việt Nam | 63.691 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | Cân đồng hồ 30kg |
1 | Cái | Việt Nam | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Bảng quay 2 mặt |
3 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | Ống nhựa D60 |
1 | m | Việt Nam | 99.119 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | Rổ đựng chén cho các lớp |
10 | Cái | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 499 | Bộ sa bàn giao thông |
3 | Bộ | Việt Nam | 357.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 500 | Ren ngoài 60 nhựa |
1 | Cái | Việt Nam | 35.263,62 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 501 | Nồi áp suất |
2 | Cái | Việt Nam | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 502 | Lô tô động vật |
30 | Bộ | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 503 | Giảm 60/42 nhựa |
1 | Cái | Việt Nam | 37.981,305 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 504 | Thực Phẩm: Các kệ để thực phẩm khô, ướt 3 tầng |
2 | Cái | Việt Nam | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 505 | Lô tô thực vật |
30 | Bộ | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 506 | Co D42 nhựa |
8 | Cái | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 507 | Kho Bán Trú: Các kệ đựng ly, chén 3 tầng |
2 | Cái | Việt Nam | 18.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 508 | Lô tô phương tiện giao thông |
30 | Bộ | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 509 | Tê D42 nhựa |
2 | Cái | Việt Nam | 36.589,32 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 510 | Máy giặt |
2 | cái | Trung Quốc | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 511 | Lô tô đồ vật |
30 | Bộ | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 512 | Van D42 nhựa |
2 | Cái | Việt Nam | 149.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 513 | Phụ kiện và nhân công lắp đặt |
2 | HT | Châu Á | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 514 | Tranh số lượng |
3 | Tờ | Việt Nam | 12.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 515 | Racco D42 nhựa |
1 | Cái | Việt Nam | 68.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 516 | Tủ hấp khăn cho các lớp |
1 | cái | Việt Nam | 17.575.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 517 | Đomino học toán |
15 | Bộ | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 518 | Van 1 chiều D42 - Van đồng |
1 | Cái | Việt Nam | 818.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 519 | Vật tư và phụ kiện lắp đặt |
1 | bộ | Châu Á | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 520 | Bộ chữ cái và số lượng |
45 | Bộ | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 521 | Ren ngoài 42 nhựa |
2 | Cái | Việt Nam | 19.620,36 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 522 | Giá phơi khăn mặt |
2 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 523 | Lô tô hình và số lượng |
45 | Bộ | Việt Nam | 11.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 524 | Ống nhựa D42 |
15 | m | Việt Nam | 63.691 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 525 | Tủ (giá) đựng ca cốc |
2 | Cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 526 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi |
6 | Bộ | Việt Nam | 144.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 527 | Ống nhựa D60 |
1 | m | Việt Nam | 99.119 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 528 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
4 | Bộ | Việt Nam | 19.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 529 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 4 -5 tuổi |
6 | Bộ | Việt Nam | 144.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 530 | Ren ngoài 60 nhựa |
1 | Cái | Việt Nam | 35.263,62 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 531 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu |
2 | Cái | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 532 | Bộ tranh mẫu giáo 4 -5 tuổi theo chủ đề |
6 | Bộ | Việt Nam | 144.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 533 | Giảm 60/42 nhựa |
1 | Cái | Việt Nam | 37.981,305 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 534 | Phản (Giường ngủ) |
50 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 535 | Tranh ảnh về Bác Hồ |
3 | Bộ | Việt Nam | 14.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 536 | Co D42 nhựa |
10 | Cái | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 537 | Máy lọc nước |
2 | Cái | Trung Quốc | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 538 | Lịch của trẻ |
3 | Bộ | Việt Nam | 504.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 539 | Tê D42 nhựa |
3 | Cái | Việt Nam | 36.589,32 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 540 | Phụ kiện và nhân công lắp đặt |
2 | bộ | Châu Á | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 541 | Bộ chữ và số |
18 | Bộ | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 542 | Van D42 nhựa |
3 | Cái | Việt Nam | 149.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 543 | Giá để giày dép |
4 | Cái | Việt Nam | 3.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 544 | Bộ trang phục Công an |
3 | Bộ | Việt Nam | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 545 | Racco D42 nhựa |
1 | Cái | Việt Nam | 68.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 546 | Cốc uống nước |
50 | Cái | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 547 | Bộ trang phục Bộ đội |
3 | Bộ | Việt Nam | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 548 | Van 1 chiều D42 - Van đồng |
1 | Cái | Việt Nam | 818.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 549 | Bô có nắp đậy |
10 | Cái | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 550 | Bộ trang phục Bác sỹ |
3 | Bộ | Việt Nam | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 551 | Ren ngoài 42 nhựa |
2 | Cái | Việt Nam | 19.620,36 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 552 | Xô |
4 | Cái | việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 553 | Bộ trang phục nấu ăn |
3 | Bộ | Việt Nam | 35.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 554 | Ống nhựa D42 |
20 | m | Việt Nam | 63.691 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 555 | Chậu |
4 | Cái | việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 556 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
3 | Bộ | Việt Nam | 304.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 557 | Ống nhựa D60 |
1 | m | Việt Nam | 99.119 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 558 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 515.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 559 | Gạch xây dựng |
3 | Thùng | Việt Nam | 262.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 560 | Tê D90 nhựa |
6 | Cái | Việt Nam | 171.837 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 561 | Ghế giáo viên |
4 | Cái | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 562 | Con rối |
3 | Bộ | Việt Nam | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 563 | Co D90 nhựa |
3 | Cái | Việt Nam | 97.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 564 | Bàn mẫu giáo 02 chỗ ngồi |
26 | Cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 565 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
15 | Cái | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 566 | Ống D90 nhựa |
12 | m | Việt Nam | 204.717,2454 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 567 | Ghế mẫu giáo |
50 | Cái | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 568 | Đất nặn |
90 | Hộp | Việt Nam | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 569 | Co D21 nhựa |
30 | Cái | Việt Nam | 7.884 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 570 | Thùng rác có nắp đậy |
2 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 571 | Màu nước |
90 | Hộp | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 572 | Tê D21 nhựa |
1 | Cái | Việt Nam | 10.605,6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 573 | Smart Tivi 65 inch |
2 | Cái | Việt Nam | 26.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 574 | Bút lông cỡ to |
36 | Cái | Việt Nam | 5.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 575 | Van D21 nhựa |
2 | Cái | Việt Nam | 51.437,16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 576 | Phụ kiện |
2 | Bộ | Châu Á | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 577 | Bút lông cỡ nhỏ |
36 | Cái | Việt Nam | 5.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 578 | Racco D21 nhựa |
2 | Cái | Việt Nam | 28.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 579 | Đàn Organ + phụ kiện |
2 | Bộ | Châu Á | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 580 | Dập ghim |
3 | Cái | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 581 | Ống D21 |
30 | m | Việt Nam | 23.862,6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 582 | Giá để đồ chơi và học liệu |
4 | Cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 583 | Bìa các màu |
150 | Tờ | Việt Nam | 1.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 584 | Ống DN60x2mm inox 304 |
20 | m | Việt Nam | 927.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 585 | Bóng nhỏ |
30 | Quả | Việt Nam | 2.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 586 | Giấy trắng A0 |
150 | Tờ | Việt Nam | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 587 | Van 1 chiều D60 đồng |
2 | Cái | Việt Nam | 1.501.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 588 | Bóng to |
20 | Quả | Việt Nam | 6.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 589 | Kẹp sắt các cỡ |
150 | Cái | Việt Nam | 2.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 590 | Co hàn D60 inox 304 |
5 | Cái | Trung Quốc | 397.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 591 | Gậy thể dục nhỏ |
50 | Cái | Việt Nam | 6.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 592 | Dập lỗ |
3 | Cái | Việt Nam | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 593 | Tê hàn D60 inox 304 |
2 | Cái | Trung Quốc | 304.911 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 594 | Gậy thể dục to |
4 | Cái | Việt Nam | 6.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 595 | Giá phơi khăn mặt |
4 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 596 | Van vặn D60 đồng |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.597.733,64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 597 | Vòng thể dục nhỏ |
50 | Cái | Việt Nam | 23.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 598 | Cốc uống nước |
140 | Cái | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 599 | Mặt bích D60 inox 304 JK10 |
6 | Cái | Trung Quốc | 503.766 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 600 | Vòng thể dục to |
4 | Cái | Việt Nam | 27.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 601 | Tủ (giá) đựng ca cốc |
4 | Cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 602 | Nối ren ngoài D60 inox 304 |
4 | Cái | Trung Quốc | 178.253,622 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 603 | Bập bênh |
4 | Cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 604 | Máy lọc nước |
4 | Cái | Trung Quốc | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 605 | Tắc kê nở M8x8 inox |
20 | Cái | Trung Quốc | 22.706,5896 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 606 | Cổng chui |
8 | Cái | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 607 | Phụ kiện và nhân công lắp đặt |
4 | bộ | Châu Á | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 608 | Cùm U60 d8 inox |
20 | Cái | Trung Quốc | 56.209,68 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 609 | Cột ném bóng |
4 | cái | Việt Nam | 971.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 610 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
8 | Bộ | Việt Nam | 19.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 611 | Đai ốc M8 |
40 | Cái | Trung Quốc | 5.302,8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 612 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
10 | Bộ | Việt Nam | 104.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 613 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu |
8 | Cái | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 614 | Ống D60x2 inox 304 |
10 | m | Việt Nam | 927.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 615 | Hộp thả hình |
10 | Bộ | Việt Nam | 99.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 616 | Phản (Giường ngủ) |
140 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 617 | Ống D34x2 inox 304 |
4 | m | Việt Nam | 397.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 618 | Lồng hộp vuông |
10 | Bộ | Việt Nam | 36.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 619 | Giá để giày dép |
8 | Cái | Việt Nam | 3.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 620 | Racco D34 inox 304 |
1 | Cái | Trung Quốc | 370.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 621 | Lồng hộp tròn |
10 | Bộ | Việt Nam | 18.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 622 | Thùng rác có nắp đậy |
8 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 623 | Tê giảm 60/34 inox 304 |
1 | Cái | Trung Quốc | 397.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 624 | Bộ xâu hạt |
20 | Bộ | Việt Nam | 32.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 625 | Xô |
8 | Cái | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 626 | Co D34 inox304 |
2 | Cái | Trung Quốc | 317.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 627 | Bộ xâu dây |
10 | Bộ | Việt Nam | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 628 | Chậu |
8 | Cái | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 629 | Nối ren ngoài D34 inox 304 |
4 | Cái | Trung Quốc | 76.890,6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 630 | Bộ búa cọc |
10 | Bộ | Việt Nam | 66.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 631 | Bàn mẫu giáo 02 chỗ ngồi |
72 | Cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 632 | Cùm U34, d8 |
10 | Cái | Trung Quốc | 31.816,8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 633 | Búa 3 bi 2 tầng |
4 | Bộ | Việt Nam | 107.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 634 | Ghế mẫu giáo |
140 | Cái | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 635 | Tắc kê nở M8x8 inox |
40 | Cái | Trung Quốc | 26.514 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 636 | Các con kéo dây có khớp |
6 | Con | Việt Nam | 132.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 637 | Bàn giáo viên |
4 | Cái | Việt Nam | 515.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 638 | Đai ốc M8 - Việt Nam |
80 | Cái | Trung Quốc | 5.302,8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 639 | Bộ tháo lắp vòng |
10 | Bộ | Việt Nam | 31.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 640 | Ghế giáo viên |
8 | Cái | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 641 | Ống D34 nhựa |
12 | m | Việt Nam | 46.134,36 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 642 | Bộ xây dựng trên xe |
4 | Bộ | Việt Nam | 162.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 643 | Giá để đồ chơi và học liệu |
16 | Cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 644 | Co D34 nhựa |
5 | cái | Việt Nam | 17.928 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 645 | Hàng rào nhựa |
6 | Bộ | Việt Nam | 48.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 646 | Smart Tivi 65 inch |
4 | Cái | Việt Nam | 26.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 647 | Tê D34 nhựa |
3 | cái | Việt Nam | 27.839,7 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 648 | Bộ rau, củ, quả |
6 | Bộ | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 649 | Phụ kiện |
4 | Bộ | Châu Á | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 650 | Tê giảm 34/27 nhựa |
9 | cái | Việt Nam | 22.802,04 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 651 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
4 | Bộ | Việt Nam | 68.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 652 | Đàn Organ + phụ kiện |
4 | Cái | Châu Á | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 653 | Nối răng trong D27 nhựa |
9 | cái | Việt Nam | 14.052,42 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 654 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
4 | Bộ | Việt Nam | 73.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 655 | Bàn chải đánh răng trẻ em |
24 | Cái | Việt Nam | 5.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 656 | Nối răng trong D34 nhựa |
1 | cái | Việt Nam | 9.014,76 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 657 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
4 | Bộ | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 658 | Mô hình hàm răng |
12 | Cái | Việt Nam | 49.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 659 | Ống D60x2 inox 304 |
10 | m | Việt Nam | 927.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 660 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
4 | Bộ | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 661 | Vòng thể dục to |
8 | Cái | Việt Nam | 27.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 662 | Ống D34x2 inox 304 |
4 | m | Việt Nam | 397.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 663 | Tranh ghép các con vật |
2 | Bộ | Việt Nam | 73.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 664 | Vòng thể dục nhỏ |
140 | Cái | Việt Nam | 23.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 665 | Racco D34 inox 304 |
1 | Cái | Trung Quốc | 370.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 666 | Tranh ghép các loại quả |
2 | Bộ | Việt Nam | 73.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 667 | Gậy thể dục to |
3 | Cái | Việt Nam | 6.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 668 | Bầu giảm 60/34 inox 304 |
1 | Cái | Trung Quốc | 318.168 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 669 | Đồ chơi nhồi bông |
2 | Bộ | Việt Nam | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 670 | Gậy thể dục nhỏ |
24 | Cái | Việt Nam | 7.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 671 | Co D34 inox304 |
6 | Cái | Trung Quốc | 317.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 672 | Đồ chơi với cát |
4 | Bộ | Việt Nam | 48.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 673 | Xắc xô |
8 | Cái | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 674 | Nối ren ngoài D34 inox 304 |
4 | Cái | Trung Quốc | 76.890,6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 675 | Bảng quay 2 mặt |
2 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 676 | Cổng chui |
20 | Cái | Việt Nam | 1.663.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 677 | Cùm U34, d8 |
10 | Cái | Trung Quốc | 31.816,8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 678 | Tranh động vật nuôi trong gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 29.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 679 | Cột ném bóng |
8 | Cái | Việt Nam | 766.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 680 | Tắc kê nở M8x8 inox |
40 | Cái | Trung Quốc | 26.514 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 681 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
2 | Bộ | Việt Nam | 65.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 682 | Bóng các loại |
64 | Quả | Việt Nam | 4.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 683 | Đai ốc M8 - Việt Nam |
80 | Cái | Trung Quốc | 5.302,8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 684 | Tranh các phương tiện giao thông |
2 | Bộ | Việt Nam | 27.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 685 | Đồ chơi Bowling |
20 | Bộ | Việt Nam | 56.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 686 | Ống D34 nhựa |
12 | m | Việt Nam | 46.134,36 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 687 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
2 | Bộ | Việt Nam | 27.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 688 | Dây thừng |
12 | Cái | Việt Nam | 24.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 689 | Co D34 nhựa |
5 | cái | Việt Nam | 17.928 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 690 | Bộ Tranh nhà trẻ |
4 | Bộ | Việt Nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 691 | Nguyên liệu để đan tết |
4 | Kg | Việt Nam | 388.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 692 | Tê D34 nhựa |
3 | cái | Việt Nam | 27.839,7 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 693 | Lô tô các loại quả |
50 | Bé | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 694 | Kéo thủ công |
140 | Cái | Việt Nam | 3.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 695 | Tê giảm 34/27 nhựa |
9 | cái | Việt Nam | 22.802,04 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 696 | Lô tô các con vật |
50 | Bé | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 697 | Kéo văn phòng |
4 | Cái | Việt Nam | 3.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 698 | Nối răng trong D27 nhựa |
9 | cái | Việt Nam | 14.052,42 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 699 | Lô tô các phương tiện giao thông |
50 | Bé | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 700 | Bút chì đen |
140 | Cái | Việt Nam | 2.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 701 | Nối răng trong D34 nhựa |
1 | cái | Việt Nam | 9.014,76 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 702 | Lô tô các hoa |
50 | Bé | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 703 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
140 | Hộp | Việt Nam | 47.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 704 | Support ống |
2 | hệ | Việt Nam | 7.954.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 705 | Con rối |
2 | Bộ | Việt Nam | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 706 | Bộ dinh dưỡng 1 |
4 | Bộ | Việt Nam | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 707 | Vật tư phụ đường ống |
1 | Toàn bộ | Việt Nam | 15.908.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 708 | Khối hình to |
16 | Bộ | Việt Nam | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 709 | Bộ dinh dưỡng 2 |
4 | Bộ | Việt Nam | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 710 | Đồng hồ đo lưu lượng |
1 | Cái | Đức | 9.545.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 711 | Khối hình nhỏ |
16 | Bộ | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 712 | Bộ dinh dưỡng 3 |
4 | Bộ | Việt Nam | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 713 | Vỏ tủ điện điều khiển |
1 | Cái | Việt Nam | 17.517.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 714 | Búp bê bé trai (cao - thấp) |
8 | con | Việt Nam | 94.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 715 | Bộ dinh dưỡng 4 |
4 | Bộ | Việt Nam | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 716 | MCCB 3P 32A 10ka |
1 | Cái | Hàn Quốc | 2.667.308,4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 717 | Búp bê bé gái (cao - thấp) |
8 | con | Việt Nam | 94.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 718 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
4 | Bộ | Việt Nam | 36.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 719 | MCB 3P 10A 6ka |
2 | Cái | Hàn Quốc | 877.083,12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 720 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
6 | Bộ | Việt Nam | 53.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 721 | Bộ lắp ráp kỹ thuật |
8 | Bộ | Việt Nam | 48.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 722 | MCB 3P 6A 6ka |
5 | Cái | Hàn Quốc | 877.083,12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 723 | Bộ bàn ghế giường tủ |
4 | Bộ | Việt Nam | 120.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 724 | Bộ xếp hình xây dựng |
8 | Bộ | Việt Nam | 294.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 725 | MCB 2P 6A 6ka |
2 | Cái | Hàn Quốc | 644.820,48 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 726 | Bộ dụng cụ bác sỹ |
4 | Bộ | Việt Nam | 50.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 727 | Bộ luồn hạt |
20 | Bộ | Việt Nam | 225.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 728 | Khởi động từ 220V 10A |
9 | Cái | Hàn Quốc | 634.214,88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 729 | Giường búp bê |
4 | Bộ | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 730 | Bộ lắp ghép |
8 | Bộ | Việt Nam | 78.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 731 | Relay nhiệt (1-6)A 220V |
9 | Cái | Hàn Quốc | 578.005,2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 732 | Xắc xô to |
2 | Cái | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 733 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
8 | Bộ | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 734 | Biến dòng 50/5A |
3 | Cái | Việt Nam | 416.800,08 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 735 | Xắc xô nhỏ |
20 | Cái | Việt Nam | 14.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 736 | Bộ lắp ráp xe lửa |
8 | Bộ | Việt Nam | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 737 | Đồng hồ Vol + Ampe |
2 | Cái | Việt Nam | 549.370,08 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 738 | Phách gõ |
20 | Cái | Việt Nam | 11.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 739 | Bộ sa bàn giao thông |
8 | Bộ | Việt Nam | 357.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 740 | Bảo vệ pha |
1 | Cái | Ấn độ | 2.200.662 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 741 | Trống cơm |
10 | Cái | Việt Nam | 36.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 742 | Bộ động vật sống dưới nước |
8 | Bộ | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 743 | Thanh nhôm |
3 | cây | Việt Nam | 90.147,6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 744 | Xúc xắc |
12 | Cái | Việt Nam | 15.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 745 | Bộ động vật sống trong rừng |
8 | Bộ | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 746 | Đèn báo vàng 22 |
9 | Cái | Việt Nam | 128.304 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 747 | Trống con |
20 | Cái | Việt Nam | 47.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 748 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
8 | Bộ | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 749 | Đèn báo xanh 22 |
9 | Cái | Việt Nam | 128.304 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 750 | Đất nặn |
50 | Hộp | Việt Nam | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 751 | Bộ côn trùng |
8 | Bộ | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 752 | Đèn báo đỏ 22 |
1 | Cái | Việt Nam | 128.304 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 753 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu |
50 | Hộp | Việt Nam | 47.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 754 | Cân chia vạch |
4 | Cái | Việt Nam | 50.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 755 | Máng điện 65x45 và 45x25 |
8 | Cây | Việt Nam | 349.984,8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 756 | Bảng con |
30 | Cái | Việt Nam | 13.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 757 | Nam châm thẳng |
12 | Cái | Việt Nam | 9.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 758 | Chuyển mạch Volt + Ampe |
2 | Cái | Việt Nam | 278.927,28 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 759 | Bộ nhận biết, tập nói |
2 | Bộ | Việt Nam | 32.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 760 | Kính lúp |
12 | Cái | Việt Nam | 15.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 761 | Cos 1.5, 2.5, 3.5 |
10 | Bịch | Việt Nam | 45.604,08 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 762 | Giá phơi khăn mặt |
3 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 763 | Phễu nhựa |
12 | Cái | Việt Nam | 4.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 764 | Nút nhấn khẩn |
1 | Cái | Việt Nam | 214.233,12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 765 | Tủ (giá) đựng ca cốc |
3 | Cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 766 | Bể chơi với cát và nước |
4 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 767 | Đế chì đèn |
3 | Cái | Trung Quốc | 80.602,56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 768 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
6 | Bộ | Việt Nam | 19.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 769 | Ghép nút lớn |
20 | Bộ | Việt Nam | 71.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 770 | Công tắc 3VT |
9 | Cái | Việt Nam | 124.085,52 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 771 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu |
3 | Cái | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 772 | Bộ ghép hình hoa |
20 | Bộ | Việt Nam | 73.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 773 | Rờ le trung gian |
9 | Cái | Nhật Bản | 431.647,92 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 774 | Phản (Giường ngủ) |
75 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 775 | Bảng chun học toán |
20 | Bộ | Việt Nam | 22.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 776 | Còi báo |
1 | Cái | Trung Quốc | 268.321,68 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 777 | Cốc uống nước |
75 | Cái | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 778 | Đồng hồ học số, học hình |
8 | Cái | Việt Nam | 115.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 779 | Contac hành trình |
1 | cái | Trung Quốc | 328.773,6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 780 | Máy lọc nước |
3 | Cái | Trung Quốc | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 781 | Bàn tính học đếm |
8 | Cái | Việt Nam | 89.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 782 | DMN 12P 20A |
4 | Cái | Hàn Quốc | 298.017,36 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 783 | Phụ kiện và nhân công lắp đặt |
3 | bộ | Châu Á | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 784 | Bộ làm quen với toán |
60 | Bộ | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 785 | Dây khiển động lực và khiển 0.75 |
2 | Bộ | Việt Nam | 2.222.933,76 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 786 | Giá để giày dép |
6 | Cái | Việt Nam | 3.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 787 | Bộ hình khối |
20 | Bộ | Việt Nam | 46.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 788 | Bảng tên D22 |
30 | Cái | Việt Nam | 26.514 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 789 | Xô |
6 | Cái | việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 790 | Bộ nhận biết hình phẳng |
140 | Túi | Việt Nam | 14.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 791 | CVV 4x 2.5 |
30 | m | Việt Nam | 79.542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 792 | Chậu |
6 | Cái | việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 793 | Bộ que tính |
60 | Bộ | Việt Nam | 3.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 794 | CVV 4x 1.5 |
250 | m | Việt Nam | 54.088,56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 795 | Bàn giáo viên |
3 | Cái | Việt Nam | 515.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 796 | Lô tô động vật |
60 | Bộ | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 797 | CVV 3x 1.5 |
100 | m | Việt Nam | 42.422,4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 798 | Ghế giáo viên |
6 | Cái | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 799 | Lô tô thực vật |
60 | Bộ | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 800 | CVV 2x 1.5 |
50 | m | Việt Nam | 31.816,8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 801 | Bàn mẫu giáo 02 chỗ ngồi |
39 | Cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 802 | Lô tô phương tiện giao thông |
60 | Bộ | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 803 | Ống PVC D50 |
15 | m | Việt Nam | 68.936,4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 804 | Ghế mẫu giáo |
75 | Cái | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 805 | Lô tô đồ vật |
60 | Bộ | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 806 | Ống PVC D32 |
150 | m | Việt Nam | 44.543,52 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 807 | Thùng rác có nắp đậy |
6 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 808 | Domino chữ cái và số |
40 | Hộp | Việt Nam | 33.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 809 | Ống PVC D25 |
50 | m | Việt Nam | 22.271,76 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 810 | Smart Tivi 65 inch |
3 | Cái | Việt Nam | 26.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 811 | Bảng quay 2 mặt |
4 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 812 | Vật tư phụ |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.181.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 813 | Phụ kiện |
3 | Bộ | Châu Á | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 814 | Bộ chữ cái |
60 | Bộ | Việt Nam | 8.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 815 | Bùn vi sinh hoạt tính hiếu khí + phí vận chuyển (10m3) |
10 | m3 | Việt Nam | 3.818.016 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 816 | Đàn Organ + phụ kiện |
3 | Bộ | Châu Á | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 817 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản |
20 | Bộ | Việt Nam | 26.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 818 | Chế phẩm vi sinh (75 lít) |
50 | Lít | Mỹ | 763.603,2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 819 | Giá để đồ chơi và học liệu |
12 | Cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 820 | Lịch của trẻ |
4 | Bộ | Việt Nam | 504.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 821 | Chi phí vận chuyển máy móc thiết bị |
3 | Chuyến | Việt Nam | 15.908.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 822 | Bàn chải đánh răng trẻ em |
15 | Cái | Việt Nam | 5.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 823 | Tranh ảnh về Bác Hồ |
4 | Bộ | Việt Nam | 14.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 824 | Công nhân lắp đặt hệ thống xử lý nước thải |
90 | Công | Việt Nam | 238.626 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 825 | Mô hình hàm răng |
6 | Cái | Việt Nam | 49.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 826 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
4 | Bộ | Việt Nam | 27.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 827 | Kỹ sư hướng dẫn, giám sát lắp đặt |
60 | Công | Việt Nam | 345.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 828 | Gậy thể dục to |
3 | Cái | Việt Nam | 6.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 829 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp phổ biến |
4 | Bộ | Việt Nam | 32.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 830 | Lượng hóa chất dự kiến (10kg NaOCl) |
10 | Kg | Việt Nam | 572.702,4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 831 | Vòng thể dục nhỏ |
75 | Cái | Việt Nam | 23.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 832 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề |
8 | Bộ | Việt Nam | 144.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 833 | Nhân công vận hành chạy thử |
30 | Ngày | Việt Nam | 371.196 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 834 | Gậy thể dục nhỏ |
75 | Cái | Việt Nam | 7.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 835 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 5-6 tuổi |
8 | Bộ | Việt Nam | 144.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 836 | Điện vận hành |
2000 | Kwh | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 837 | Cột ném bóng |
6 | Cái | Việt Nam | 766.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 838 | Bộ dụng cụ lao động lớn |
12 | Bộ | Việt Nam | 43.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 839 | Thùng chứa rác |
8 | Cái | Việt Nam | 371.196 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 840 | Xắc xô |
6 | Cái | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 841 | Bộ đồ chơi nhà bếp |
8 | Bộ | Việt Nam | 53.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 842 | Thùng chứa rác |
6 | Cái | Việt Nam | 742.392 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 843 | Trống da |
3 | Cái | Việt Nam | 52.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 844 | Bộ Đồ chơi dùng gia đình |
8 | Bộ | Việt Nam | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 845 | pH |
2 | Mẫu | Việt Nam | 79.542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 846 | Cổng chui |
3 | Cái | Việt Nam | 1.663.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 847 | Bộ Đồ dùng ăn uống |
8 | Bộ | Việt Nam | 43.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 848 | BOD5 |
2 | Mẫu | Việt Nam | 57.270,24 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 849 | Bóng nhỏ |
75 | Quả | Việt Nam | 2.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 850 | Bộ trang phục nấu ăn |
4 | Bộ | Việt Nam | 34.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 851 | TSS |
2 | Mẫu | Việt Nam | 57.270,24 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |