Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102973897 | Liên danh Quang Vinh – Hoàng Hà – An Bình – PCCC Hà Nội – Kinh doanh năng lượng – môi trường Bách Khoa |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUANG VINH |
116.538.691.423,41 VND | 116.538.691.000 VND | 360 ngày | ||
| 2 | vn0103914887 | Liên danh Quang Vinh – Hoàng Hà – An Bình – PCCC Hà Nội – Kinh doanh năng lượng – môi trường Bách Khoa |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI HOÀNG HÀ |
116.538.691.423,41 VND | 116.538.691.000 VND | 360 ngày | ||
| 3 | vn0108457754 | Liên danh Quang Vinh – Hoàng Hà – An Bình – PCCC Hà Nội – Kinh doanh năng lượng – môi trường Bách Khoa |
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN BÌNH |
116.538.691.423,41 VND | 116.538.691.000 VND | 360 ngày | ||
| 4 | vn0101946636 | Liên danh Quang Vinh – Hoàng Hà – An Bình – PCCC Hà Nội – Kinh doanh năng lượng – môi trường Bách Khoa |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY HÀ NỘI |
116.538.691.423,41 VND | 116.538.691.000 VND | 360 ngày | ||
| 5 | vn0102606449 | Liên danh Quang Vinh – Hoàng Hà – An Bình – PCCC Hà Nội – Kinh doanh năng lượng – môi trường Bách Khoa |
Công ty cổ phần tư vấn và kinh doanh năng lượng |
116.538.691.423,41 VND | 116.538.691.000 VND | 360 ngày | ||
| 6 | vn0108318077 | Liên danh Quang Vinh – Hoàng Hà – An Bình – PCCC Hà Nội – Kinh doanh năng lượng – môi trường Bách Khoa |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG BÁCH KHOA |
116.538.691.423,41 VND | 116.538.691.000 VND | 360 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUANG VINH | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI HOÀNG HÀ | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN BÌNH | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY HÀ NỘI | Liên danh phụ |
| 5 | Công ty cổ phần tư vấn và kinh doanh năng lượng | Liên danh phụ |
| 6 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG BÁCH KHOA | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100705187 | Liên danh Tây Hà Nội – Đông Đô – Đồng Tâm | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TÂY HÀ NỘI | Không đáp ứng kỹ thuật |
| 2 | vn0106651072 | Liên danh Tây Hà Nội – Đông Đô – Đồng Tâm | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ ĐÔNG ĐÔ | Không đáp ứng kỹ thuật |
| 3 | vn0108208074 | Liên danh Tây Hà Nội – Đông Đô – Đồng Tâm | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐỒNG TÂM | Không đáp ứng kỹ thuật |
1 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
KHỐI NHÀ LỚP HỌC |
0
|
0 |
||
2 |
TU-2K2S4518
|
30 |
Cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
3 |
B1403CVA
|
30 |
Cái |
Máy tính xách tay |
Trung quốc
|
15.868.200 |
||
4 |
BGV-MT6075
|
30 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2.285.420 |
||
5 |
GGV-4585.18
|
30 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
688.620 |
||
6 |
E7530X
|
30 |
Cái |
Màn hình hiển thị tương tác thông minh 75inch kèm theo giá treo chuyên dụng |
Trung Quốc
|
118.766.812 |
||
7 |
10110
|
30 |
Sợi |
Dây HDMI 10m |
Trung Quốc
|
518.960 |
||
8 |
BTNGC1236
|
30 |
Cái |
Bảng trượt ngang thông minh |
Việt Nam
|
6.976.020 |
||
9 |
TCC-4012
|
30 |
Cái |
Tủ đựng chăn cho học sinh bán trú |
Việt Nam
|
5.479.020 |
||
10 |
BBTN-6163
|
270 |
Bộ |
Bộ bàn liền ghế bán trú học sinh cỡ nhỏ |
Việt Nam
|
2.539.910 |
||
11 |
BBTL-6668
|
270 |
Bộ |
Bộ bàn liền ghế bán trú học sinh cỡ lớn |
Việt Nam
|
2.639.710 |
||
12 |
Ảnh Bác Hồ
|
30 |
Bộ |
Ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
449.100 |
||
13 |
Bảng biểu (5 điều bác dạy)
|
30 |
Bộ |
Bảng biểu (5 điều bác dạy) |
Việt Nam
|
1.097.800 |
||
14 |
Khẩu hiệu (Thi đua day tốt - học tốt)
|
30 |
Bộ |
Khẩu hiệu (Thi đua day tốt - học tốt) |
Việt Nam
|
1.696.600 |
||
15 |
SS30B
|
30 |
Bộ |
Loa treo tường |
Trung quốc
|
12.664.620 |
||
16 |
MC05
|
30 |
Cái |
Micro cài ve áo |
Trung quốc
|
4.512.862 |
||
17 |
KG699A3
|
30 |
Chiếc |
Cây nước nóng -lạnh (cây lọc nước) |
Trung quốc
|
5.568.840 |
||
18 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
KHỐI PHÒNG BỘ MÔN |
0
|
0 |
||
19 |
BTNGC1236
|
1 |
Cái |
Bảng trượt ngang thông minh |
Việt Nam
|
6.976.020 |
||
20 |
10110
|
1 |
Sợi |
Dây HDMI 10m |
Trung quốc
|
518.960 |
||
21 |
E7530X
|
1 |
Cái |
Màn hình hiển thị tương tác thông minh 75inch kèm theo giá treo chuyên dụng |
Trung quốc
|
118.766.812 |
||
22 |
VN800 TC144
|
1 |
Cái |
Máy Giáo viên |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
15.469.000 |
||
23 |
BTNGV-6075
|
1 |
Cái |
Bàn thí nghiệm giáo viên |
Việt Nam
|
7.485.000 |
||
24 |
GTNGV-4585
|
1 |
Cái |
Ghế thí nghiệm giáo viên |
Việt Nam
|
818.360 |
||
25 |
BTN-6070
|
9 |
Cái |
Bàn thí nghiệm của học sinh (4 chỗ ngồi) |
Việt Nam
|
10.079.800 |
||
26 |
GTNHS-4542
|
35 |
Cái |
Ghế thí nghiệm Học sinh |
Việt Nam
|
538.920 |
||
27 |
SS30B
|
1 |
Bộ |
Loa treo tường |
Trung quốc
|
12.664.620 |
||
28 |
MC05
|
1 |
Cái |
Micro cài ve áo |
Trung quốc
|
4.512.862 |
||
29 |
TU-4S4518
|
1 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
30 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng mỹ thuật |
0
|
0 |
||
31 |
BGV-MT6075
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2.285.420 |
||
32 |
GGV-4585.18
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
688.620 |
||
33 |
VN800 TC144
|
1 |
Cái |
Máy Giáo viên |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
15.469.000 |
||
34 |
BTNGC1236
|
1 |
Cái |
Bảng trượt ngang thông minh |
Việt Nam
|
6.976.020 |
||
35 |
10110
|
1 |
Sợi |
Dây HDMI 10m |
Trung quốc
|
518.960 |
||
36 |
E7530X
|
1 |
Cái |
Màn hình hiển thị tương tác thông minh 75inch kèm theo giá treo chuyên dụng |
Trung quốc
|
118.766.812 |
||
37 |
BV
|
35 |
Bộ |
Bảng vẽ |
Việt Nam
|
109.780 |
||
38 |
GV
|
35 |
Bộ |
Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
Việt Nam
|
498.002 |
||
39 |
TU-4S4518
|
1 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
40 |
SS30B
|
1 |
Bộ |
Loa treo tường |
Trung quốc
|
12.664.620 |
||
41 |
MC05
|
1 |
Cái |
Micro cài ve áo |
Trung quốc
|
4.512.862 |
||
42 |
KTB-10040
|
4 |
Cái |
Kệ để trưng bày sản phẩm của HS |
Việt Nam
|
2.794.400 |
||
43 |
KVM-80100
|
2 |
Cái |
Kệ để bày vật mẫu |
Việt Nam
|
1.996.000 |
||
44 |
BGX
|
4 |
Chiếc |
Bảng nỉ cỡ 1,2 x 2,2m; |
Việt Nam
|
1.896.200 |
||
45 |
BN
|
6 |
Chiếc |
Bảng nhóm cỡ |
Việt Nam
|
898.200 |
||
46 |
Nam châm kẹp loại to
|
35 |
Chiếc |
Nam châm kẹp loại to |
Việt Nam
|
78.842 |
||
47 |
Kẹp tranh loại to
|
70 |
Chiếc |
Kẹp tranh loại to |
Việt Nam
|
17.964 |
||
48 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng âm nhạc |
0
|
0 |
||
49 |
BGV-MT6075
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2.285.420 |
||
50 |
GGV-4585.18
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
688.620 |
||
51 |
TU-4S4518
|
1 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
52 |
VN800 TC144
|
1 |
Cái |
Máy Giáo viên |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
15.469.000 |
||
53 |
PSR-SX600
|
1 |
Cái |
Đàn giáo viên |
Trung quốc
|
25.948.000 |
||
54 |
EZ-300
|
5 |
Cái |
Đàn học sinh |
Trung quốc
|
10.778.400 |
||
55 |
BTNGC1236
|
1 |
Cái |
Bảng trượt ngang thông minh |
Việt Nam
|
6.976.020 |
||
56 |
10110
|
1 |
Sợi |
Dây HDMI 10m |
Trung Quốc
|
518.960 |
||
57 |
E7530X
|
1 |
Cái |
Màn hình hiển thị tương tác thông minh 75inch kèm theo giá treo chuyên dụng |
Trung Quốc
|
118.766.812 |
||
58 |
BHS-124065
|
18 |
Cái |
Bàn học sinh |
Việt Nam
|
1.546.900 |
||
59 |
GHS-3767
|
35 |
Cái |
Ghế học sinh 1 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
578.840 |
||
60 |
SS30B
|
1 |
Bộ |
Loa treo tường |
Trung quốc
|
12.664.620 |
||
61 |
MC05
|
1 |
Cái |
Micro cài ve áo |
Trung quốc
|
4.512.862 |
||
62 |
YRS - 24B
|
35 |
Cái |
Sáo Recoder |
Indonesia
|
199.600 |
||
63 |
P-32D
|
35 |
Cái |
Kèn phím |
Indonesia
|
1.297.400 |
||
64 |
VIC-MR01
|
35 |
Cái |
Maracas |
Việt Nam
|
74.850 |
||
65 |
VIC-TRI01
|
35 |
Cái |
Tam giác chuông |
Việt Nam
|
74.850 |
||
66 |
DTX432K
|
1 |
Bộ |
Bộ trống điện tử |
Indonesia
|
23.243.420 |
||
67 |
Ukulele UK-21
|
2 |
Chiếc |
Đàn Ukulele |
Việt Nam
|
898.200 |
||
68 |
CGS102AII
|
2 |
Chiếc |
Guitar clasic (size 1/2 có kích thước: 53-55cm) |
Indonesia
|
4.491.000 |
||
69 |
Guitar C40
|
1 |
Chiếc |
Guitar clasic (size tiêu chuẩn) |
Indonesia
|
4.491.000 |
||
70 |
JBL Flip 7
|
1 |
Chiếc |
Loa nghe nhạc |
Trung quốc
|
5.489.000 |
||
71 |
DK-420W
|
1 |
Bộ |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Trung quốc
|
14.870.200 |
||
72 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng tin học 1 |
0
|
0 |
||
73 |
BGV-MT6075
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2.285.420 |
||
74 |
GGV-4585.18
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
688.620 |
||
75 |
BHSTH-5070
|
18 |
Cái |
Bàn học sinh phòng bộ môn tin học |
Việt Nam
|
2.405.180 |
||
76 |
GHS-4172
|
35 |
Cái |
Ghế học sinh phòng bộ môn tin học |
Việt Nam
|
578.840 |
||
77 |
VN800 TC141
|
35 |
Bộ |
Máy học sinh |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14.770.400 |
||
78 |
VN800 TC144
|
1 |
Cái |
Máy Giáo viên |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
15.469.000 |
||
79 |
TU-4S4518
|
1 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
80 |
BTNGC1236
|
1 |
Cái |
Bảng trượt ngang thông minh |
Việt Nam
|
6.976.020 |
||
81 |
TL-SF1048
|
1 |
Cái |
Switch 48 port |
Trung quốc
|
3.183.620 |
||
82 |
DC-RS-6U400
|
1 |
Cái |
Tủ rack 6u |
Việt Nam
|
1.377.240 |
||
83 |
10110
|
1 |
Sợi |
Dây HDMI 10m |
Trung quốc
|
518.960 |
||
84 |
E7530X
|
1 |
Cái |
Màn hình hiển thị tương tác thông minh 75inch kèm theo giá treo chuyên dụng |
Trung quốc
|
118.766.812 |
||
85 |
SS30B
|
1 |
Bộ |
Loa treo tường |
Trung quốc
|
12.664.620 |
||
86 |
MC05
|
1 |
Cái |
Micro cài ve áo |
Trung quốc
|
4.512.862 |
||
87 |
TL-ER605
|
1 |
Cái |
Cân bằng tải 50 user |
Trung quốc
|
2.295.400 |
||
88 |
KG699A3
|
1 |
Chiếc |
Cây nước nóng -lạnh (cây lọc nước) |
Trung quốc
|
5.568.840 |
||
89 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng tin học 2 |
0
|
0 |
||
90 |
BGV-MT6075
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2.285.420 |
||
91 |
GGV-4585.18
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
688.620 |
||
92 |
BHSTH-5070
|
18 |
Cái |
Bàn học sinh phòng bộ môn tin học |
Việt Nam
|
2.405.180 |
||
93 |
GHS-4172
|
35 |
Cái |
Ghế học sinh phòng bộ môn tin học |
Việt Nam
|
578.840 |
||
94 |
TU-4S4518
|
1 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
95 |
BTNGC1236
|
1 |
Cái |
Bảng trượt ngang thông minh |
Việt Nam
|
6.976.020 |
||
96 |
TL-SF1048
|
1 |
Cái |
Switch 48 port |
Trung quốc
|
3.183.620 |
||
97 |
DC-RS-6U400
|
1 |
Cái |
Tủ rack 6u |
Việt Nam
|
1.377.240 |
||
98 |
10110
|
1 |
Sợi |
Dây HDMI 10m |
Trung quốc
|
518.960 |
||
99 |
SS30B
|
1 |
Bộ |
Loa treo tường |
Trung quốc
|
12.664.620 |
||
100 |
MC05
|
1 |
Cái |
Micro cài ve áo |
Trung quốc
|
4.512.862 |
||
101 |
TL-ER605
|
2 |
Cái |
Cân bằng tải 50 user |
Trung quốc
|
2.295.400 |
||
102 |
KG699A3
|
1 |
Chiếc |
Cây nước nóng -lạnh (cây lọc nước) |
Trung quốc
|
5.568.840 |
||
103 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng đa năng |
0
|
0 |
||
104 |
BGV-MT6075
|
2 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2.285.420 |
||
105 |
GGV-4585.18
|
2 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
688.620 |
||
106 |
BHS-124065
|
36 |
Cái |
Bàn học sinh |
Việt Nam
|
1.546.900 |
||
107 |
GHS-3767
|
70 |
Cái |
Ghế học sinh 1 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
578.840 |
||
108 |
VN800 TC144
|
2 |
Cái |
Máy Giáo viên |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
15.469.000 |
||
109 |
BTNGC1236
|
2 |
Cái |
Bảng trượt ngang thông minh |
Việt Nam
|
6.976.020 |
||
110 |
TU-4S4518
|
2 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
111 |
10110
|
2 |
Sợi |
Dây HDMI 10m |
Trung quốc
|
518.960 |
||
112 |
E7530X
|
2 |
Cái |
Màn hình hiển thị tương tác thông minh 75inch kèm theo giá treo chuyên dụng |
Trung quốc
|
118.766.812 |
||
113 |
SS30B
|
2 |
Bộ |
Loa treo tường |
Trung quốc
|
12.664.620 |
||
114 |
MC05
|
2 |
Cái |
Micro cài ve áo |
Trung quốc
|
4.512.862 |
||
115 |
KG699A3
|
2 |
Chiếc |
Cây nước nóng -lạnh (cây lọc nước) |
Trung quốc
|
5.568.840 |
||
116 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng ngoại ngữ |
0
|
0 |
||
117 |
BGV-MT6075
|
2 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2.285.420 |
||
118 |
GGV-4585.18
|
2 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
688.620 |
||
119 |
BHSNN-6684
|
36 |
Cái |
Bàn học sinh phòng bộ môn Ngoại ngữ |
Việt Nam
|
2.145.700 |
||
120 |
GHS-3767
|
70 |
Cái |
Ghế học sinh phòng bộ môn Ngoại ngữ |
Việt Nam
|
578.840 |
||
121 |
VN800 TC141
|
70 |
Bộ |
Máy học sinh |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14.770.400 |
||
122 |
CA580
|
70 |
Bộ |
Phần mềm ngoại ngữ dành cho học sinh |
Nhật Bản
|
2.095.800 |
||
123 |
VN800 TC144
|
2 |
Cái |
Máy Giáo viên |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
15.469.000 |
||
124 |
CA590
|
2 |
Bộ |
Phần mềm ngoại ngữ dành cho giáo viên |
Nhật Bản
|
2.744.500 |
||
125 |
ZH6
|
72 |
Cái |
Tai nghe |
Trung quốc
|
688.620 |
||
126 |
TU-4S4518
|
2 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
127 |
10110
|
2 |
Sợi |
Dây HDMI 10m |
Trung quốc
|
518.960 |
||
128 |
E7530X
|
2 |
Cái |
Màn hình hiển thị tương tác thông minh 75inch kèm theo giá treo chuyên dụng |
Trung quốc
|
118.766.812 |
||
129 |
BTNGC1236
|
2 |
Cái |
Bảng trượt ngang thông minh |
Việt Nam
|
6.976.020 |
||
130 |
TL-SF1048
|
2 |
Cái |
Switch 48 port |
Trung quốc
|
3.183.620 |
||
131 |
DC-RS-6U400
|
2 |
Cái |
Tủ rack 6u |
Việt Nam
|
1.377.240 |
||
132 |
SS30B
|
2 |
Bộ |
Loa treo tường |
Trung quốc
|
12.664.620 |
||
133 |
MC05
|
2 |
Cái |
Micro cài ve áo |
Trung quốc
|
4.512.862 |
||
134 |
TL-ER605
|
2 |
Cái |
Cân bằng tải 50 user |
Trung quốc
|
2.295.400 |
||
135 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng thiết bị giáo dục |
0
|
0 |
||
136 |
TU-4S4518
|
3 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
137 |
GTB-5T4020
|
4 |
Cái |
Kệ sắt để thiết bị |
Việt Nam
|
3.283.420 |
||
138 |
BLV-126075
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2.544.900 |
||
139 |
G01
|
1 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
459.080 |
||
140 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng nghỉ GV (Nghỉ NV) |
0
|
0 |
||
141 |
BH-1275
|
4 |
Cái |
Bàn họp |
Việt Nam
|
4.890.200 |
||
142 |
GPH-435210
|
40 |
Cái |
Ghế họp |
Việt Nam
|
988.020 |
||
143 |
TU-2K2S4518
|
8 |
Cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
144 |
BLV-126075
|
8 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2.544.900 |
||
145 |
G01
|
8 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
459.080 |
||
146 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Kho học phẩm |
0
|
0 |
||
147 |
GTB-4T4520
|
6 |
Cái |
Giá để đồ dùng |
Việt Nam
|
4.970.040 |
||
148 |
BLV-126075
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2.544.900 |
||
149 |
G01
|
1 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
459.080 |
||
150 |
VN800 TC144
|
1 |
Cái |
Máy Giáo viên |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
15.469.000 |
||
151 |
TU-4S4518
|
4 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
152 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng tổ bộ môn |
0
|
0 |
||
153 |
BH-1275
|
2 |
Cái |
Bàn họp |
Việt Nam
|
4.890.200 |
||
154 |
G01
|
18 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
459.080 |
||
155 |
KG699A3
|
1 |
Chiếc |
Cây nước nóng -lạnh (cây lọc nước) |
Trung quốc
|
5.568.840 |
||
156 |
BCT1215
|
2 |
Chiếc |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
2.944.100 |
||
157 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng giáo viên |
0
|
0 |
||
158 |
BLV-126075
|
2 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2.544.900 |
||
159 |
G01
|
8 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
459.080 |
||
160 |
TU-4S4518
|
1 |
Cái |
Tủ đựng đồ cho giáo viên |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
161 |
BCT1215
|
1 |
Chiếc |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
2.944.100 |
||
162 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng hiệu trưởng + Tiếp khách |
0
|
0 |
||
163 |
BLĐ-9076
|
1 |
Bộ |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
9.481.000 |
||
164 |
GLĐ-5612
|
1 |
Cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
4.840.300 |
||
165 |
TLĐ-3K124020
|
2 |
Cái |
Tủ hồ sơ tài liệu |
Việt Nam
|
12.954.040 |
||
166 |
ND65CMA
|
1 |
Cái |
Màn hình hiển thị 65 inch xem camera |
Trung quốc
|
28.003.880 |
||
167 |
B1403CVA-S61296W
|
1 |
Cái |
Máy tính xách tay |
Trung quốc
|
15.868.200 |
||
168 |
230dnw
|
1 |
Cái |
Máy in |
Trung quốc
|
4.990.000 |
||
169 |
BCT1215
|
1 |
Chiếc |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
2.944.100 |
||
170 |
BGSOFA
|
1 |
Bộ |
Bàn ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
12.974.000 |
||
171 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng phó hiệu trưởng |
0
|
0 |
||
172 |
BLĐ-8076
|
2 |
Bộ |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
8.632.700 |
||
173 |
GLĐ-5612
|
2 |
Cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
4.840.300 |
||
174 |
TLĐ-2K904020
|
4 |
Cái |
Tủ hồ sơ tài liệu |
Việt Nam
|
7.185.600 |
||
175 |
B1403CVA-S61296W
|
2 |
Cái |
Máy tính xách tay |
Trung quốc
|
15.868.200 |
||
176 |
230dnw
|
2 |
Cái |
Máy in |
Trung quốc
|
4.990.000 |
||
177 |
ND65CMA
|
2 |
Cái |
Màn hình hiển thị 65 inch xem camera |
Trung quốc
|
28.003.880 |
||
178 |
BCT1215
|
2 |
Chiếc |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
2.944.100 |
||
179 |
BGSOFA
|
2 |
Bộ |
Bàn ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
12.974.000 |
||
180 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Kế toán, văn phòng |
0
|
0 |
||
181 |
BGV-MT6075
|
2 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2.285.420 |
||
182 |
GGV-4585.18
|
2 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
688.620 |
||
183 |
TU-4S4518
|
2 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
184 |
TU-2K2S4518
|
2 |
Cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
185 |
KS250K1DT
|
1 |
Cái |
Két sắt |
Việt Nam
|
17.165.600 |
||
186 |
G01
|
4 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
459.080 |
||
187 |
VN800 TC144
|
2 |
Cái |
Máy Giáo viên |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
15.469.000 |
||
188 |
230dnw
|
2 |
Cái |
Máy in |
Trung quốc
|
4.990.000 |
||
189 |
PS188
|
1 |
Cái |
Máy scan |
Trung quốc
|
10.878.200 |
||
190 |
IM 370F
|
2 |
Cái |
Máy photocopy |
Trung quốc
|
89.820.000 |
||
191 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng đảng, đoàn thể |
0
|
0 |
||
192 |
BGV-MT6075
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2.285.420 |
||
193 |
GGV-4585.18
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
688.620 |
||
194 |
BH-1275
|
2 |
Cái |
Bàn họp |
Việt Nam
|
4.890.200 |
||
195 |
GPH-435210
|
20 |
Cái |
Ghế họp |
Việt Nam
|
988.020 |
||
196 |
B1403CVA-S61296W
|
1 |
Cái |
Máy tính xách tay |
Trung quốc
|
15.868.200 |
||
197 |
230dnw
|
1 |
Cái |
Máy in |
Trung quốc
|
4.990.000 |
||
198 |
TU-2K2S4518
|
2 |
Cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
199 |
GTB-4T4520
|
2 |
Cái |
Giá để đồ dùng |
Việt Nam
|
4.970.040 |
||
200 |
VIC-TT01
|
1 |
Cái |
Trống trường |
Việt Nam
|
4.940.100 |
||
201 |
GTĐ-GĐC
|
1 |
Bộ |
Giá để trống đội, giá để cờ |
Việt Nam
|
4.491.000 |
||
202 |
VIC-TTN02
|
2 |
Bộ |
Trống đội |
Việt Nam
|
6.337.300 |
||
203 |
VTR-568EX
|
4 |
Cái |
Kèn TRUMPET |
Việt Nam
|
5.489.000 |
||
204 |
Xanh pan
|
2 |
Bộ |
Xanh pan |
Việt Nam
|
2.495.000 |
||
205 |
Trang phục nghi lễ, nghi thức
|
40 |
Bộ |
Trang phục nghi lễ, nghi thức |
Việt Nam
|
603.790 |
||
206 |
Băng nghi thức
|
2 |
Cái |
Băng nghi thức |
Việt Nam
|
64.870 |
||
207 |
Cờ chỉ huy + cán
|
1 |
Cái |
Cờ chỉ huy + cán |
Việt Nam
|
149.700 |
||
208 |
Cờ Tổ quốc + cán
|
30 |
Cái |
Cờ Tổ quốc + cán |
Việt Nam
|
299.400 |
||
209 |
Cờ Đội + cán
|
1 |
Cái |
Cờ Đội + cán |
Việt Nam
|
299.400 |
||
210 |
Cờ Đoàn + cán
|
1 |
Cái |
Cờ Đoàn + cán |
Việt Nam
|
299.400 |
||
211 |
TTP-4020
|
2 |
Cái |
Tủ đựng trang phục |
Việt Nam
|
6.576.820 |
||
212 |
DK-420W
|
1 |
Cái |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Trung quốc
|
14.870.200 |
||
213 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng truyền thống |
0
|
0 |
||
214 |
TTBC-124018
|
4 |
Cái |
Tủ trưng bày cao |
Việt Nam
|
6.137.700 |
||
215 |
TTBT-124080
|
4 |
Cái |
Tủ trưng bày thấp |
Việt Nam
|
4.271.440 |
||
216 |
BT-806012
|
1 |
Bộ |
Bục + tượng Bác Hồ |
Việt Nam
|
8.273.420 |
||
217 |
GB-17
|
2 |
Cái |
Ghế băng dài |
Việt Nam
|
1.686.620 |
||
218 |
BCL1224
|
2 |
Chiếc |
Bảng tin |
Việt Nam
|
5.239.500 |
||
219 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng Hội đồng (130m2) |
0
|
0 |
||
220 |
BHQ-622275
|
1 |
Bộ |
Bàn họp quây rỗng giữa |
Việt Nam
|
22.804.300 |
||
221 |
GPH-435210
|
50 |
Cái |
Ghế họp |
Việt Nam
|
988.020 |
||
222 |
BHP-125075
|
10 |
Cái |
Bàn họp phụ |
Việt Nam
|
2.385.220 |
||
223 |
C9850
|
1 |
Bộ |
Màn hình tương tác thông minh 98 inch dùng cho hội họp tích hợp sẵn camera và microphone |
Trung quốc
|
196.536.140 |
||
224 |
UC BM35
|
1 |
Bộ |
Micro đa hướng |
Trung quốc
|
11.477.000 |
||
225 |
MT71E
|
1 |
Cái |
Module máy tính mini |
Trung quốc
|
28.542.800 |
||
226 |
ST23G
|
1 |
Cái |
Chân đế di động |
Trung quốc
|
13.872.200 |
||
227 |
WT13M
|
1 |
Cái |
Bộ chia sẻ không dây |
Trung quốc
|
5.788.400 |
||
228 |
BT+TB
|
1 |
Cái |
Bục + tượng Bác Hồ |
Việt Nam
|
8.273.420 |
||
229 |
BPB-806012
|
1 |
Cái |
Bục phát biểu |
Việt Nam
|
4.381.220 |
||
230 |
BDCS
|
1 |
Cái |
Biển "Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm" |
Việt Nam
|
11.177.600 |
||
231 |
CDSV
|
1 |
Bộ |
Cờ đỏ, sao vàng, búa liềm |
Việt Nam
|
2.295.400 |
||
232 |
Ốp nhựa cho sân khấu
|
35 |
m2 |
Ốp nhựa cho sân khấu (thay rèm truyền thống) |
Việt Nam
|
848.300 |
||
233 |
TU-G4518
|
2 |
Cái |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4.740.500 |
||
234 |
GPH-435210
|
14 |
Cái |
Ghế phòng chuẩn bị |
Việt Nam
|
988.020 |
||
235 |
BCB-321275
|
1 |
Cái |
Bàn phòng chuẩn bị |
Việt Nam
|
10.329.300 |
||
236 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng hỗ trợ HSKT |
0
|
0 |
||
237 |
BGV-MT6075
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2.285.420 |
||
238 |
GGV-4585.18
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
688.620 |
||
239 |
TU-2K2S4518
|
1 |
Cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
240 |
VN800 TC144
|
1 |
Cái |
Máy Giáo viên |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
15.469.000 |
||
241 |
BH-1275
|
1 |
Cái |
Bàn |
Việt Nam
|
4.890.200 |
||
242 |
G01
|
10 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
459.080 |
||
243 |
BCL1224
|
1 |
Cái |
Bảng chống lóa |
Việt Nam
|
5.239.500 |
||
244 |
GST-30150
|
1 |
Chiếc |
Giá sách |
Việt Nam
|
5.239.500 |
||
245 |
KTT-124020
|
2 |
Chiếc |
Kệ trang trí nhỡ (bày một số đồ chơi phù hợp HS tiểu học) |
Việt Nam
|
5.788.400 |
||
246 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng tài vụ |
0
|
0 |
||
247 |
BGV-MT6075
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2.285.420 |
||
248 |
GGV-4585.18
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
688.620 |
||
249 |
VN800 TC144
|
1 |
Cái |
Máy Giáo viên |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
15.469.000 |
||
250 |
TU-2K2S4518
|
1 |
Cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
251 |
230dnw
|
1 |
Cái |
Máy in |
Trung quốc
|
4.990.000 |
||
252 |
OM–16XC
|
1 |
Cái |
Máy hủy tài liệu |
Trung quốc
|
6.976.020 |
||
253 |
BCT1215
|
1 |
Chiếc |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
2.944.100 |
||
254 |
TD-9541S4L-A
|
1 |
Chiếc |
Camera |
Trung quốc
|
2.994.000 |
||
255 |
KS250K1DT
|
1 |
Chiếc |
Két sắt |
Việt Nam
|
17.165.600 |
||
256 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng y tế |
0
|
0 |
||
257 |
BGYT-6075
|
1 |
Bộ |
Bàn ghế làm việc |
Việt Nam
|
3.882.220 |
||
258 |
G01
|
4 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
459.080 |
||
259 |
GYT-9084
|
2 |
Cái |
Giường y tế + đệm y tế |
Việt Nam
|
4.491.000 |
||
260 |
TYT-4016
|
1 |
Cái |
Tủ thuốc y tế |
Việt Nam
|
5.938.100 |
||
261 |
CGG
|
2 |
Bộ |
Bộ chăn ga, gối y tế |
Việt Nam
|
4.690.600 |
||
262 |
Greetmed 120 kg
|
2 |
Cái |
Cân có thước đo chiều cao |
Trung Quốc
|
2.445.100 |
||
263 |
XC-1050
|
1 |
Cái |
Xe cáng inox đẩy bệnh nhân |
Việt Nam
|
7.974.020 |
||
264 |
BDCKCB
|
2 |
Bộ |
Bộ thiết bị y tế khám bệnh |
Việt Nam
|
5.788.400 |
||
265 |
BTL
|
2 |
Cái |
Bảng đo thị lực mắt |
Việt Nam
|
1.696.600 |
||
266 |
PDCC
|
1 |
Cái |
Bảng phác đồ cấp cứu |
Việt Nam
|
3.493.000 |
||
267 |
BTDSK
|
1 |
Cái |
Bảng theo dõi sức khỏe |
Việt Nam
|
3.982.020 |
||
268 |
VN800 TC144
|
1 |
Cái |
Máy Giáo viên |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
15.469.000 |
||
269 |
XET-704595
|
1 |
Cái |
Xe tiêm |
Việt Nam
|
3.193.600 |
||
270 |
230dnw
|
1 |
Cái |
Máy in |
Trung quốc
|
4.990.000 |
||
271 |
BCT1215
|
2 |
Chiếc |
Bảng tin - Công tác |
Việt Nam
|
2.944.100 |
||
272 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng thư viện |
0
|
0 |
||
273 |
BTT-4859
|
1 |
Cái |
Bàn thủ thư |
Việt Nam
|
4.580.820 |
||
274 |
G01
|
13 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
459.080 |
||
275 |
BĐ1-1070
|
12 |
Cái |
Bàn đọc kiểu 1 |
Việt Nam
|
4.181.620 |
||
276 |
GĐ-404042
|
96 |
Cái |
Ghế đôn ngồi đọc sách |
Việt Nam
|
618.760 |
||
277 |
BDD-1270
|
3 |
Cái |
Bàn đọc sách kiểu 2 |
Việt Nam
|
6.576.820 |
||
278 |
GĐHS-4272
|
36 |
Cái |
Ghế đọc học sinh |
Việt Nam
|
558.880 |
||
279 |
BMT-166075
|
24 |
Cái |
Bàn tra cứu |
Việt Nam
|
4.670.640 |
||
280 |
G01
|
36 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
459.080 |
||
281 |
GS1-30180
|
18 |
Cái |
Giá sách một mặt |
Việt Nam
|
6.916.140 |
||
282 |
GST-30150
|
5 |
Cái |
Giá sách thấp |
Việt Nam
|
5.239.500 |
||
283 |
GSC-30200
|
9 |
Cái |
Giá sách cao |
Việt Nam
|
7.335.300 |
||
284 |
GDD-30100
|
2 |
Cái |
Giá để giày 4 tầng |
Việt Nam
|
3.842.300 |
||
285 |
BCL1224
|
1 |
Cái |
Bảng tin thư viện |
Việt Nam
|
5.239.500 |
||
286 |
VN800 TC144
|
7 |
Cái |
Máy Giáo viên |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
15.469.000 |
||
287 |
VN800 TC141
|
6 |
Bộ |
Máy học sinh |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14.770.400 |
||
288 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng thể chất |
0
|
0 |
||
289 |
TU-4S4518
|
2 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
290 |
TE38-TD30
|
3 |
Bộ |
Bàn lưới bóng bàn |
Việt Nam
|
13.872.200 |
||
291 |
TE38-TD29
|
30 |
Cái |
Vợt bóng bàn |
Việt Nam
|
449.100 |
||
292 |
TE38-TD28
|
60 |
Quả |
Quả bóng bàn |
Trung quốc
|
24.950 |
||
293 |
Bàn cờ, quân cờ
|
40 |
Bộ |
Bàn cờ, quân cờ |
Việt Nam
|
389.220 |
||
294 |
Bàn và quân cờ treo tường
|
2 |
Bộ |
Bàn và quân cờ treo tường |
Việt Nam
|
2.445.100 |
||
295 |
TE37-TD24
|
20 |
Cái |
Đích đấm, đá (cầm tay) |
Việt Nam
|
289.420 |
||
296 |
TBBH05
|
4 |
Bộ |
Thiết bị bảo hộ |
Việt Nam
|
2.674.640 |
||
297 |
TE37-TD11
|
60 |
Tấm |
Thảm xốp |
Việt Nam
|
364.270 |
||
298 |
Dậy kéo co
|
2 |
Cuộn |
Dây kéo co |
Việt Nam
|
988.020 |
||
299 |
Cột lưới cầu lông
|
3 |
Bộ |
Cột lưới cầu lông |
Việt Nam
|
2.445.100 |
||
300 |
HT-309
|
40 |
Cái |
Vợt cầu lông |
Trung quốc
|
489.020 |
||
301 |
QCL600
|
100 |
Quả |
Quả cầu lông |
Việt Nam
|
22.954 |
||
302 |
Cột và lưới đá cầu
|
3 |
Bộ |
Cột và lưới đá cầu |
Việt Nam
|
2.584.820 |
||
303 |
QCD070
|
60 |
Quả |
Quả cầu đá |
Việt Nam
|
19.960 |
||
304 |
TE37-GBHS
|
4 |
Cái |
Ghế băng thể dục |
Việt Nam
|
3.942.100 |
||
305 |
TE37-TD15
|
1 |
Bộ |
Cầu môn bóng đá |
Việt Nam
|
8.882.200 |
||
306 |
QBD400
|
40 |
Quả |
Quả bóng đá |
Việt Nam
|
259.480 |
||
307 |
TE37-TD19
|
2 |
Bộ |
Cột và lưới bóng chuyền |
Việt Nam
|
5.788.400 |
||
308 |
QBC050
|
40 |
Quả |
Quả bóng chuyền da |
Việt Nam
|
174.650 |
||
309 |
TE37-TD17
|
2 |
Bộ |
Cột bóng rổ |
Việt Nam
|
12.475.000 |
||
310 |
QBR 067
|
100 |
Quả |
Quả bóng rổ |
Việt Nam
|
149.700 |
||
311 |
OBTpro WA 1923
|
3 |
Chiếc |
Mic gài ve áo |
Trung quốc
|
4.740.500 |
||
312 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng bảo vệ |
0
|
0 |
||
313 |
BLV-126075
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2.544.900 |
||
314 |
G01
|
4 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
459.080 |
||
315 |
ND65CMA
|
1 |
Cái |
Màn hình hiển thị 65 inch xem camera |
Trung quốc
|
28.003.880 |
||
316 |
BCT1215
|
1 |
Chiếc |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
2.944.100 |
||
317 |
TU-4S4518
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
318 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Đội TNTP |
0
|
0 |
||
319 |
BH-1275
|
1 |
Cái |
Bàn họp |
Việt Nam
|
4.890.200 |
||
320 |
GPH-435210
|
10 |
Cái |
Ghế họp |
Việt Nam
|
988.020 |
||
321 |
G01
|
12 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
459.080 |
||
322 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng Công đoàn |
0
|
0 |
||
323 |
BH-1275
|
4 |
Chiếc |
Bàn họp |
Việt Nam
|
4.890.200 |
||
324 |
TU-2K2S4518
|
1 |
Chiếc |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
3.243.500 |
||
325 |
230dnw
|
1 |
Cái |
Máy in |
Trung quốc
|
4.990.000 |
||
326 |
VN800 TC141
|
1 |
Cái |
Máy học sinh |
Lắp ráp tại Việt Nam
|
14.770.400 |
||
327 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Hệ thống Camera |
0
|
0 |
||
328 |
SFG1219DP
|
1 |
Cái |
Switch POE 16 cổng |
Trung quốc
|
7.485.000 |
||
329 |
SG1228P
|
4 |
Cái |
Switch POE 24 cổng |
Trung quốc
|
9.481.000 |
||
330 |
TD-9541S4L-A
|
30 |
Cái |
Camera IP Bán Cầu |
Trung quốc
|
2.994.000 |
||
331 |
TD-9441S4L-A
|
64 |
Cái |
Camera IP Thân trụ |
Trung quốc
|
2.994.000 |
||
332 |
ACT-24S1U
|
4 |
Cái |
Patch panel 24 port |
Trung quốc
|
3.682.620 |
||
333 |
TD-3132H2-B2-B
|
3 |
Cái |
Đầu ghi hình 32 kênh |
Trung quốc
|
13.173.600 |
||
334 |
ST8000VX010
|
8 |
Cái |
Ổ cứng 8 TB |
USA
|
6.836.300 |
||
335 |
NET-2000GMS
|
1 |
Cái |
UPS 2KVA |
Trung quốc
|
15.858.220 |
||
336 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
KHO THỰC PHẨM TƯƠI SỐNG |
0
|
0 |
||
337 |
BSTD-4C
|
1 |
Cái |
Tủ đông 4 cánh |
Trung quốc
|
39.820.200 |
||
338 |
BSTM-4C
|
1 |
Cái |
Tủ mát 4 cánh |
Trung quốc
|
39.820.200 |
||
339 |
BSKCN-4TP1.5
|
2 |
Cái |
Kệ phẳng 4 tầng |
Việt Nam
|
10.968.020 |
||
340 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
KHO LƯƠNG THỰC + ĐỒ KHÔ |
0
|
0 |
||
341 |
BSTL-1500CL
|
2 |
Cái |
Tủ quây lưới để thực phẩm |
Việt Nam
|
28.542.800 |
||
342 |
BSTG-800
|
3 |
Cái |
Thùng đựng gạo |
Việt Nam
|
8.343.280 |
||
343 |
BSXD-1T900
|
3 |
Cái |
Xe đẩy 1 tầng |
Việt Nam
|
5.269.440 |
||
344 |
BSKCN-4TP1.5
|
2 |
Cái |
Kệ phẳng 4 tầng |
Việt Nam
|
10.968.020 |
||
345 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
KHU SƠ CHẾ |
0
|
0 |
||
346 |
BSCCN-2H1800
|
2 |
Cái |
Chậu rửa đôi inox |
Việt Nam
|
10.479.000 |
||
347 |
BSBCN-1800TS
|
2 |
Cái |
Bàn sơ chế có giá nan dưới |
Việt Nam
|
8.972.020 |
||
348 |
MM12A.TN
|
1 |
Cái |
Máy xay thịt |
Trung quốc
|
11.976.000 |
||
349 |
VC65MS.TN
|
1 |
Cái |
Máy thái rau củ |
Trung quốc
|
21.946.020 |
||
350 |
BSTR-4B
|
2 |
Cái |
Thùng rác inox |
Việt Nam
|
4.281.420 |
||
351 |
BSTCN-500
|
1 |
Cái |
Tủ dao thớt |
Việt Nam
|
5.159.660 |
||
352 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
KHU BẾP NÓNG |
0
|
0 |
||
353 |
BSBXT-8LK2
|
2 |
Cái |
Bếp xào đôi công nghiệp inox 304 |
Việt Nam
|
59.830.100 |
||
354 |
BSBCN-280TG
|
1 |
Cái |
Bàn trung gian inox |
Việt Nam
|
2.964.060 |
||
355 |
BSBHD-8T2
|
2 |
Cái |
Bếp hầm đôi công nghiệp inox 304 |
Việt Nam
|
59.480.800 |
||
356 |
BSTC-24KD
|
2 |
Cái |
Tủ cơm điện 100 kg |
Việt Nam
|
39.111.620 |
||
357 |
BSNPD-100L
|
1 |
Cái |
Nồi cháo công nghiệp |
Việt Nam
|
19.910.100 |
||
358 |
BSBCN-1600
|
2 |
Cái |
Bàn ra đồ Inox |
Việt Nam
|
9.441.080 |
||
359 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
KHU CẤT TRỮ BÁT ĐĨA - KHAY |
0
|
0 |
||
360 |
BSTCN-1200K
|
1 |
Cái |
Tủ inox 4 tầng (Để úp bát đĩa Và tủ úp xoong nồi) |
Việt Nam
|
11.776.400 |
||
361 |
BSTS2L-1200
|
2 |
Cái |
Tủ sấy bát đĩa 2 lớp |
Việt Nam
|
24.940.020 |
||
362 |
BSTH-12K
|
1 |
Cái |
Tủ hấp khăn công nghiệp |
Việt Nam
|
18.952.020 |
||
363 |
XYF-2KA-N
|
1 |
Cái |
Lò nướng bánh 2 tầng dùng điện |
Trung quốc
|
37.001.848 |
||
364 |
B20-B
|
1 |
Cái |
Máy trộn bột 20 lít dùng điện |
Trung quốc
|
23.742.420 |
||
365 |
BSCCN-1H450
|
1 |
Cái |
Chậu rửa tay |
Việt Nam
|
5.818.340 |
||
366 |
BSBCN-1200TS
|
1 |
Cái |
Bàn sơ chế có giá phẳng dưới |
Việt Nam
|
10.648.660 |
||
367 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
KHU RỬA BÁT |
0
|
0 |
||
368 |
BSBCN-1000
|
1 |
Cái |
Bàn Inox |
Việt Nam
|
7.245.480 |
||
369 |
BSCCN-1H1500
|
1 |
Cái |
Chậu đơn inox |
Việt Nam
|
9.880.200 |
||
370 |
BJY-PRS
|
1 |
Cái |
Vòi phun tráng |
Malaysia
|
8.972.020 |
||
371 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
HỆ THỐNG HÚT MÙI |
0
|
0 |
||
372 |
BSTHM-7500N
|
1 |
Cái |
Tum hút khói |
Việt Nam
|
43.802.220 |
||
373 |
BSOHM-400
|
20 |
Cái |
Ống khói |
Việt Nam
|
845.306 |
||
374 |
No-4(11-62)
|
1 |
Cái |
Quạt công nghiệp |
Việt Nam
|
29.969.940 |
||
375 |
BSTDQ-3P
|
1 |
Cái |
Tủ điều khiển quạt hút |
Việt Nam
|
4.610.760 |
||
376 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
KHU CHIA ĐỒ ĂN |
0
|
0 |
||
377 |
BSBCN-1600N
|
4 |
Cái |
Bàn chia thức ăn chín |
Việt Nam
|
6.608.756 |
||
378 |
BSKCN-2T
|
2 |
Cái |
Kệ inox 2 tầng 304 |
Việt Nam
|
5.928.120 |
||
379 |
BSXD-2T
|
2 |
Cái |
Xe đẩy 2 tầng |
Việt Nam
|
5.189.600 |
||
380 |
BSXDX-1T
|
2 |
Cái |
Xe đẩy xoong nấu canh |
Việt Nam
|
5.708.560 |
||
381 |
BSXD-3T
|
5 |
Cái |
Xe đẩy 3 tầng |
Việt Nam
|
7.025.920 |
||
382 |
N98
|
2 |
Cái |
Nồi đúc Inox 98L |
Việt Nam
|
2.964.060 |
||
383 |
N71
|
2 |
Cái |
Nồi đúc Inox 71L |
Việt Nam
|
2.634.720 |
||
384 |
N50
|
2 |
Cái |
Nồi đúc Inox 50L |
Việt Nam
|
2.305.380 |
||
385 |
C50
|
2 |
Cái |
Chảo phi 500 chuyên dụng cho bếp từ công nghiệp |
Việt Nam
|
1.646.700 |
||
386 |
C40
|
1 |
Cái |
Chảo bằng phi 400 chuyên dụng cho bếp từ công nghiệp |
Việt Nam
|
3.842.300 |
||
387 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Phòng ăn |
0
|
0 |
||
388 |
BSBCN-1500GD6
|
12 |
Bộ |
Bộ bàn ghế inox |
Việt Nam
|
4.702.975 |
||
389 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Hệ thống điều hoà |
0
|
0 |
||
390 |
HI-PC10I/ HO-PC10I
|
1 |
Bộ |
Điều hoà 9000BTU loại 1 chiều inveter |
Thái Lan
|
7.255.460 |
||
391 |
HI-PC15I/HO-PC15I
|
4 |
Bộ |
Điều hoà 12000BTU loại 1 chiều inveter |
Thái Lan
|
8.732.500 |
||
392 |
HI-PC20I/HO-PC20I
|
93 |
Bộ |
Điều hoà 18000BTU loại 1 chiều inveter |
Thái Lan
|
13.173.600 |
||
393 |
HI-PC25I/HO-PC25I
|
3 |
Bộ |
Điều hoà 24000BTU loại 1 chiều inveter |
Thái Lan
|
17.964.000 |
||
394 |
HI-CC25AT/HO-CC25AT
|
11 |
Bộ |
Điều hoà âm trần 24000BTU loại 1 chiều inveter |
Thái Lan
|
27.844.200 |
||
395 |
HI-CC50ATD/HO-CC50ATD
|
6 |
Bộ |
Điều hoà âm trần 48000BTU loại 1 chiều inveter |
Thái Lan
|
44.760.300 |
||
396 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Thiết bị khác |
0
|
0 |
||
397 |
Rèm cửa sổ
|
487 |
m2 |
Rèm cửa sổ S1 |
Trung quốc
|
698.600 |
||
398 |
Rèm cửa sổ
|
153 |
m2 |
Rèm cửa sổ S2 |
Trung quốc
|
698.600 |
||
399 |
P10
|
7.68 |
m2 |
Bảng LED ở cổng trường |
Trung quốc
|
14.560.820 |
||
400 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Hệ thống biển lớp học |
0
|
0 |
||
401 |
Biển Phòng ban + Lớp học
|
81 |
Cái |
Biển Phòng ban + Lớp học |
Việt Nam
|
499.000 |
||
402 |
Biển WC
|
29 |
Cái |
Biển WC |
Việt Nam
|
179.640 |
||
403 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Hệ thống âm thanh ngoài trời |
0
|
0 |
||
404 |
MR-12A
|
2 |
Cái |
Loa kiểm tra liền công suất (kèm chân loa) |
Trung quốc
|
35.429.000 |
||
405 |
EF-A7
|
1 |
Cái |
Bộ xử lý âm thanh |
Trung quốc
|
16.467.000 |
||
406 |
U600-HA2
|
1 |
Bộ |
Bộ micro cầm tay không dây |
Trung quốc
|
13.972.000 |
||
407 |
CM40
|
1 |
Cái |
Micro để bục |
Trung quốc
|
7.514.940 |
||
408 |
QS-108
|
1 |
Cái |
Quản lý nguồn |
Trung quốc
|
5.578.820 |
||
409 |
GB104
|
80 |
Mét |
Cáp âm thanh chuyên dụng |
Trung quốc
|
54.890 |
||
410 |
Tủ rack 10U
|
1 |
Cái |
Tủ đựng âm thanh chuyên dụng 10U |
Việt Nam
|
6.487.000 |
||
411 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Hệ thống thông tin liên lạc |
0
|
0 |
||
412 |
Vigor3912s
|
1 |
Cái |
Bộ cân bằng tải SERVICES ROUTER |
Đài Loan
|
17.945.854 |
||
413 |
FG-60F-BDL-950-12
|
1 |
Cái |
FIRE WALL |
Đài Loan
|
43.912.000 |
||
414 |
OLS2000ERT2U
|
1 |
Cái |
Bộ lưu điện UPS-2KVA |
Trung quốc
|
15.858.220 |
||
415 |
3EK7
|
1 |
Cái |
Chống sét VAN |
Trung quốc
|
8.882.200 |
||
416 |
LGS326P
|
1 |
Cái |
CORE SWITCH 24 PORT - SFP |
Đài Loan
|
14.589.762 |
||
417 |
LGS552P
|
4 |
Cái |
SWITCH 48 PORT 10/100/1000 + 2SFP |
Đài Loan
|
26.926.040 |
||
418 |
LGS326P
|
3 |
Cái |
SWITCH 24 PORT - 10/100/1000 + 2SFP |
Đài Loan
|
14.589.762 |
||
419 |
ES12-18P
|
5 |
Cái |
SWITCH 16 PORT - 10/100/1000 + 2SFP |
Trung quốc
|
3.480.026 |
||
420 |
LGS326P
|
1 |
Cái |
SWITCH 24 PORT; POE 10/100/1000 + 2SFP |
Đài Loan
|
14.589.762 |
||
421 |
ACT-24S1U
|
13 |
Cái |
Patch panel 24 port |
Trung quốc
|
3.682.620 |
||
422 |
ODF 24FO
|
1 |
Cái |
ODF 24 PORT (LAN) - MODULE chuyển mạch quang |
Việt Nam
|
768.460 |
||
423 |
ODF 8FO
|
6 |
Cái |
ODF 8 PORT (LAN) - MODULE chuyển mạch quang |
Việt Nam
|
349.300 |
||
424 |
MINI-GBIC-SX-MM850
|
4 |
Cái |
MODUN quang 1GE |
Trung quốc
|
1.372.250 |
||
425 |
UCM6300 / GXW4104
|
1 |
Cái |
Tổng đài điện thoại nội bộ IP (10 máy lẻ) |
Trung quốc
|
32.385.100 |
||
426 |
RG-RAP2200E
|
19 |
Cái |
WIFI |
Trung quốc
|
2.470.050 |
||
427 |
10U-D500
|
10 |
Cái |
Tủ chứa thiết bị 10U19" |
Việt Nam
|
2.372.017 |
||
428 |
27U-D800
|
1 |
Cái |
Tủ chứa thiết bị 27U19" (bao gồm nắp, quạt, thanh ổ cắm điện và các phụ kiện khác) |
Việt Nam
|
10.063.093 |
||
429 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Hệ thống âm thanh thông báo |
0
|
0 |
||
430 |
SS-1010R
|
1 |
Cái |
Bộ chọn vùng âm thanh 10 kênh |
Indonesia
|
10.165.628 |
||
431 |
42U19''
|
1 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị âm thanh 42U19INCH gồm: Khung tủ, giá đỡ, quạt thông gió, ổ cắm… |
Việt Nam
|
15.226.486 |
||
432 |
FV-248PA-AS
|
3 |
Cái |
Âm ly công suất 480W |
Indonesia
|
27.960.966 |
||
433 |
RM-200M
|
2 |
Cái |
Bàn gọi chọn vùng |
Indonesia
|
9.133.696 |
||
434 |
MAG2107C
|
1 |
Cái |
Bộ phát nhạc nền dùng thẻ SD |
Trung quốc
|
19.859.202 |
||
435 |
OLS2000ERT2U
|
1 |
Cái |
Bộ lưu điện UPS-2KVA |
Trung quốc
|
15.858.220 |
||
436 |
ATA FAS-02
|
1 |
Cái |
Bộ liên kết báo cháy (Phát tin nhắn KC) |
Trung quốc
|
1.996.000 |
||
437 |
TT-208-AS
|
1 |
Cái |
Bộ hẹn giờ phát nhạc (kèm phụ kiện) |
Indonesia
|
15.145.249 |
||
438 |
FV-200PP-AS
|
1 |
Cái |
Bộ tiền khuyếch đại |
Indonesia
|
11.235.983 |
||
439 |
CH-808
|
1 |
Cái |
Bộ quản lý nguồn |
Trung quốc
|
12.020.910 |
||
440 |
FV-200RF-AS
|
1 |
Cái |
Bộ giao tiếp Micro |
Indonesia
|
15.226.486 |
||
441 |
MP9807C
|
1 |
Cái |
Đầu phát đĩa CD/DVD/MP3 |
Trung quốc
|
6.686.600 |
||
442 |
EV-20R
|
1 |
Cái |
Bộ phát lại âm thanh |
Đài Loan
|
12.495.105 |
||
443 |
MBX-868
|
2 |
Cái |
Micro không dây |
Trung quốc
|
10.417.024 |
||
444 |
PC-658R
|
84 |
Cái |
Loa gắn trần 6W |
Indonesia
|
368.861 |
||
445 |
BS-678
|
20 |
Cái |
Loa hộp 6W |
Indonesia
|
449.000 |
||
446 |
SC-615M
|
7 |
Cái |
Loa nén gắn tường 15W |
Indonesia
|
1.361.272 |
||
447 |
TC-651M
|
4 |
Cái |
Loa nén gắn tường 50W |
Indonesia
|
3.285.716 |
||
448 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Hệ thống máy bơm sinh hoạt |
0
|
0 |
||
449 |
FM160T
|
2 |
Cái |
Bơm nước thải Q=10m3/h, H=15m |
Italy
|
32.385.100 |
||
450 |
MN40-200A
|
1 |
Cái |
Bơm sinh hoạt động cơ diesel loại Q=12m3/h, H=45m |
Italy
|
40.399.040 |
||
451 |
MN40-200B
|
1 |
Cái |
Bơm sinh hoạt động cơ điện loại Q=12m3/h, H=45m |
Italy
|
38.313.220 |
||
452 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI |
0
|
0 |
||
453 |
RCRBK400
|
1 |
bộ |
Rọ thu rác hố ga |
Việt Nam
|
4.850.280 |
||
454 |
P-3052
|
2 |
bộ |
Bơm nước thải |
Đài Loan
|
14.227.488 |
||
455 |
Mac3
|
2 |
bộ |
Phao báo mức |
ITALYA
|
1.616.760 |
||
456 |
PT1''
|
1 |
Gói |
Hệ thống phân phối khí thô |
Đài Loan
|
16.167.600 |
||
457 |
RM-3052
|
2 |
bộ |
Thiết bị khuấy trộn chìm |
Đài Loan
|
58.016.472 |
||
458 |
Model Controller: MDA-PH Model Sensor: SUP-PH5019
|
1 |
bộ |
Thiết bị đo PH |
Trung Quốc
|
12.934.080 |
||
459 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Bộ Điều Khiển và Điện Cực Đo pH |
0
|
0 |
||
460 |
P-3052
|
2 |
bộ |
Bơm nước thải |
Đài Loan
|
14.227.488 |
||
461 |
Disc-250
|
1 |
Gói |
Hệ thống phân phối khí thô |
Đài Loan
|
23.712.480 |
||
462 |
GTBK D25
|
2 |
m3 |
Giá thể vi sinh MBBR Màu sắc: Trắng |
Việt Nam
|
7.005.960 |
||
463 |
P-3052
|
2 |
bộ |
Bơm nước thải |
Đài Loan
|
14.227.488 |
||
464 |
OBK-500
|
1 |
Bộ |
Ống phân phối trung tâm |
Việt Nam
|
12.934.080 |
||
465 |
TRCBK-300
|
1 |
Bộ |
Tấm răng cưa, chắn bọt |
Việt Nam
|
8.838.288 |
||
466 |
Wi-50
|
1 |
bộ |
Đồng hồ đo lưu lượng đầu ra |
Malaysia
|
14.011.920 |
||
467 |
P-3052
|
2 |
Bộ |
Bơm nước thải |
Đài Loan
|
14.227.488 |
||
468 |
TH-50
|
2 |
bộ |
Máy thổi khí |
Đài Loan
|
45.269.280 |
||
469 |
PF28-0400-25S3
|
2 |
bộ |
Động cơ khuấy hoá chất |
Trung Quốc
|
16.598.736 |
||
470 |
FXD1-1-VECE_FWX
|
2 |
bộ |
Bơm định lượng hóa chất |
Nhật bản
|
17.784.360 |
||
471 |
TH500
|
2 |
bộ |
Tank pha hóa chất |
Việt Nam
|
2.371.248 |
||
472 |
BK.TB102
|
1 |
HT |
Thiết bị khử mùi |
Việt Nam
|
81.915.840 |
||
473 |
Hệ thống đường ống công nghệ và phụ kiện đấu nối
|
1 |
Gói |
Hệ thống đường ống công nghệ và phụ kiện đấu nối |
Việt Nam
|
32.335.200 |
||
474 |
Hệ thống cáp điện, máng cáp, ống luồn dây.
|
1 |
Gói |
Hệ thống cáp điện, máng cáp, ống luồn dây. |
Việt Nam
|
16.167.600 |
||
475 |
TĐBK1
|
1 |
HT |
Hệ thống tủ điện động lực, tủ điều khiển trung tâm |
Việt Nam
|
86.227.200 |
||
476 |
Chi phí vận hành, nuôi cấy vi sinh, chuyển giao công nghệ
|
1 |
gói |
Chi phí vận hành, nuôi cấy vi sinh, chuyển giao công nghệ |
Việt Nam
|
32.335.200 |
||
477 |
Chi phí vận chuyển thiết bị
|
1 |
Gói |
Chi phí vận chuyển thiết bị |
Việt Nam
|
10.778.400 |
||
478 |
Chi phí nhân công lắp đặt
|
1 |
Gói |
Chi phí nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
32.335.200 |
||
479 |
Chi phí phân tích chất lượng nước thải sau xử lý
|
1 |
mẫu |
Chi phí phân tích chất lượng nước thải sau xử lý |
Việt Nam
|
7.437.096 |
||
480 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
TRẠM BIẾN ÁP + MÁY PHÁT ĐIỆN |
0
|
0 |
||
481 |
BAND
|
1 |
cái |
Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV |
Việt Nam
|
595.890.727 |
||
482 |
CCV 24KV
|
1 |
cái |
Tủ RMU 24kV-3 ngăn 2CD+1MC |
Trung Quốc
|
322.347.540 |
||
483 |
T ĐT 1000A
|
1 |
tủ |
Tủ hạ thế tổng trọn bộ 600V-1000A |
Việt Nam
|
162.088.007 |
||
484 |
TTB 160kVAR
|
1 |
tủ |
Tủ tụ bù 160kVAr |
Việt Nam
|
39.520.800 |
||
485 |
MBS 1000A
|
1 |
tủ |
Tủ điện hạ thế TĐT trọn bộ 600V-800A (cắt MCCB khi có tín hiệu báo cháy) |
Việt Nam
|
161.410.884 |
||
486 |
ATS 500A
|
1 |
tủ |
Tủ ATS 500A |
Việt Nam
|
71.357.000 |
||
487 |
FDB300LS3
|
1 |
tủ |
Máy phát điện 300kVA. Bao gồm Vỏ máy phát điện chống ồn |
Việt Nam
|
1.001.193.600 |
||
488 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY |
0
|
0 |
||
489 |
GST-IFP8
|
1 |
Trung tâm |
Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 4 Loop |
Trung Quốc
|
79.535.610 |
||
490 |
Đầu Bơm : PS100-250/900 Motor : PRL280M-2
|
2 |
Bơm |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q= 60l/s, H=85m.c.n |
Việt Nam
|
161.777.077 |
||
491 |
U4S-250/30
|
1 |
Bơm |
Máy bơm bù áp có Q= 1l/s, H=90m.c.n |
Trung Quốc
|
27.909.589 |
||
492 |
Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy
|
1 |
Tủ |
Tủ điện điều khiển tự động/bằng tay: 2 máy bơm điện 75 kW khởi động bằng biến tần, bơm bù khởi động trực tiếp |
Việt Nam
|
181.998.773 |
||
493 |
XQQD16/2.5
|
10 |
Bình |
Bình chữa cháy tự động bằng khí HFC- 227ea, loại 15L dải nạp 7kg - 15kg. Được nạp 13kg HFC-227ea |
Trung Quốc
|
28.301.284 |
||
494 |
SADC-C8
|
1 |
Quạt |
Quạt hút khói hướng trục Lưu lượng 21.300/31.750 m3/h; cột áp 550/700Pa |
Việt Nam
|
69.949.620 |
||
495 |
SADC-C8
|
1 |
Quạt |
Quạt bù khí hướng trục Lưu lượng 18.100/31.750 m3/h; cột áp 550/700Pa |
Việt Nam
|
69.949.620 |
||
496 |
SAD-A7
|
1 |
Quạt |
Quạt bù áp hướng trục Lưu lượng = 14.000 m3/h; cột áp = 600Pa |
Việt Nam
|
29.877.725 |
||
497 |
Tủ ĐK Quạt
|
2 |
Tủ |
Tủ điều khiển quạt |
Việt Nam
|
31.287.300 |
||
498 |
Tủ ĐK Quạt Bù Áp
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển quạt bù áp |
Việt Nam
|
19.211.500 |
||
499 |
Tủ Điều Khiển Từ Xa 3 Quạt
|
1 |
Tủ |
Tủ điện cưỡng bức điều khiển quạt đặt tại phòng bảo vệ |
Việt Nam
|
15.918.100 |
||
500 |
Tủ Điều Khiển Từ Xa 7 Van
|
1 |
Tủ |
Tủ điện cưỡng bức điều khiển van MFD đặt tại phòng bảo vệ |
Việt Nam
|
21.407.100 |
||
501 |
0
|
0 |
Đầu mục tổng quát |
Hệ thống thang máy |
0
|
0 |
||
502 |
P1
|
1 |
Hệ thống |
Thang máy tải khách có phòng máy Loại không hộp số (Gearless)-động cơ từ trường nam châm vĩnh cửu (PM Motor) |
Việt Nam
|
1.670.652.000 |
||
503 |
P2
|
1 |
Hệ thống |
Thang máy tải khách có phòng máy Loại không hộp số (Gearless)-động cơ từ trường nam châm vĩnh cửu (PM Motor) |
Việt Nam
|
1.773.046.800 |