Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100100110 |
Viện Nghiên cứu Cơ khí |
8.871.969.123 VND | 8.871.969.123 VND | 180 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5701403422 | Liên danh HV.ETV. IB2500445401 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG VŨ | xếp thứ 2 |
| 2 | vn0106352837 | Liên danh HV.ETV. IB2500445401 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ EVERTECH VIỆT NAM | xếp thứ 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ nguồn cấp |
1 | Bộ | China | 888.662.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Module đầu vào tương tự |
7 | cái | Lithuania | 53.246.322 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Module đầu ra tương tự |
4 | cái | Lithuania | 75.822.540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Slave đầu vào số |
7 | cái | Lithuania | 48.031.576 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ nguồn cấp |
1 | Bộ | China | 888.662.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Module đầu ra tương tự |
2 | cái | Lithuania | 75.822.540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Slave đầu vào số |
4 | cái | Lithuania | 48.031.576 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ nguồn cấp |
1 | Bộ | China | 888.662.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Module giao diện mạng |
2 | cái | Malta | 242.473.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Module xử lý mạng |
2 | cái | Malta | 250.154.892 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ điều khiển |
2 | cái | Malta | 598.308.928 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Module đầu vào tương tự |
10 | cái | Lithuania | 53.246.322 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Module đầu ra tương tự |
4 | cái | Lithuania | 75.822.540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Slave đầu vào số |
2 | cái | Lithuania | 48.031.576 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |