Gói thầu số 2: Danh mục vật tư dùng cho máy

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
224
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 2: Danh mục vật tư dùng cho máy
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
75.984.153.665 VND
Ngày đăng tải
00:08 20/08/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2989/QĐ-BVQY103
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Quân Y 103
Ngày phê duyệt
19/08/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 26.250.000 29.400.000 1 Xem chi tiết
2 vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 45.005.000 70.635.000 5 Xem chi tiết
3 vn0107651702 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN 7.600.000 36.700.000 2 Xem chi tiết
4 vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 2.440.088.800 3.533.317.000 20 Xem chi tiết
5 vn0102377679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TDM 208.630.000 287.182.000 9 Xem chi tiết
6 vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 116.000.000 129.000.000 1 Xem chi tiết
7 vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 211.336.000 285.552.000 7 Xem chi tiết
8 vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 1.057.900.000 2.114.460.000 7 Xem chi tiết
9 vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 336.000.000 454.080.000 1 Xem chi tiết
10 vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 79.040.000 79.040.000 1 Xem chi tiết
11 vn0108645966 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ MAXMED 212.960.000 419.500.000 2 Xem chi tiết
12 vn0309902229 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC 92.610.000 129.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 98.650.000 119.975.000 2 Xem chi tiết
14 vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 867.759.000 878.385.600 4 Xem chi tiết
15 vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 672.000.000 1.092.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0104746593 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ 600.000.000 600.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn0104970122 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG TIỀN 6.789.430.000 7.744.800.000 6 Xem chi tiết
18 vn0101060894 CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG 5.099.220.000 5.100.000.000 2 Xem chi tiết
19 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 13.380.500.000 13.385.000.000 7 Xem chi tiết
20 vn0101135187 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỲNH ANH 63.520.711.360 75.984.153.665 2 Xem chi tiết
21 vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 69.919.000 108.634.000 1 Xem chi tiết
22 vn0312593757 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA 230.000.000 230.000.000 1 Xem chi tiết
23 vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 88.636.360 88.636.360 1 Xem chi tiết
24 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 148.800.000 148.800.000 1 Xem chi tiết
25 vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 7.500.000 16.750.000 1 Xem chi tiết
26 vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 181.960.000 193.100.000 2 Xem chi tiết
27 vn0106932073 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG 2.500.000 8.856.000 1 Xem chi tiết
28 vn0105120470 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC 24.840.000 53.711.200 3 Xem chi tiết
29 vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 845.266.500 3.214.930.000 8 Xem chi tiết
30 vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 24.950.000 26.500.000 1 Xem chi tiết
31 vn0106803656 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH 11.000.000 11.000.000 1 Xem chi tiết
32 vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 34.423.200 34.423.200 2 Xem chi tiết
33 vn0105198389 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH 17.220.000 175.710.000 3 Xem chi tiết
34 vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 227.335.000 359.776.000 7 Xem chi tiết
35 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 2.903.040.000 2.932.070.400 1 Xem chi tiết
36 vn0106887695 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN PHÚC 220.000.000 252.000.000 2 Xem chi tiết
37 vn0106017162 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM 56.400.000 117.500.000 3 Xem chi tiết
38 vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 24.000.000 24.000.000 1 Xem chi tiết
39 vn0104817815 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI 1.592.745.000 2.310.000.000 1 Xem chi tiết
40 vn0100278489 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH TRANG 649.950.000 963.500.000 3 Xem chi tiết
41 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 7.350.000 7.350.000 1 Xem chi tiết
42 vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 42.630.000 62.265.000 3 Xem chi tiết
43 vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 12.300.000 12.300.000 1 Xem chi tiết
44 vn0106164738 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT PHÁT 3.148.000.000 3.170.000.000 2 Xem chi tiết
45 vn0106108405 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ TÂM ĐỨC 3.720.000.000 4.800.000.000 1 Xem chi tiết
46 vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 1.980.000.000 3.510.000.000 2 Xem chi tiết
47 vn0101950939 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC 13.062.500.000 13.062.500.000 3 Xem chi tiết
48 vn0101147552 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ 245.000.000 285.000.000 1 Xem chi tiết
49 vn0101203969 CÔNG TY TNHH GENDIS 43.000.000 45.990.000 1 Xem chi tiết
50 vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 40.267.500 52.342.500 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 50 nhà thầu 63.515.941.360 148.749.824.925 142
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Mặt nạ cố định đầu - vai
RF-Y102P-2001W
130
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
188.500.000
2
Miếng dán sốc điện dùng cho người lớn
8900-0400; 8900-0402
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
11.000.000
3
Ống Cryo
HSFT02
10.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
8.390.000
4
Ống đựng nước tiểu nhựa có nắp, có nhãn và vạch kẻ
HSCT04
150.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
157.350.000
5
Ống ly tâm 1.5ml
HSCT02
20.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
3.600.000
6
Ống ly tâm 2ml
HSCT03
20.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
4.000.000
7
Ống ly tâm nhựa 15ml
HSCT04-S
500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
840.000
8
Ống ly tâm nhựa 50ml
HSCT05-S
1.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
2.099.000
9
Ống nghiệm chống đông citrate 3.2% nắp nhựa
C2-012
80.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
43.200.000
10
Ống nghiệm EDTA chống đông nắp cao su
E2-022
400.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
318.000.000
11
Ống nghiệm EDTA chống đông nắp nhựa
E2-012
250.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
118.750.000
12
Ống nghiệm Lithium Heparin chống đông nút nhựa
URA-20750602
1.000.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
592.000.000
13
Ống nghiệm nhựa không nắp
PS0-5
150.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
31.950.000
14
Ống nghiệm tách huyết thanh
SH-012
2.400
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.356.000
15
Ống nghiệm thủy tinh các loại
115mmx12mm; 140x14mm
1.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.050.000
16
Ống PCR nắp phẳng 0.2ml
P-02-C
2.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan
1.936.000
17
Ống thổi có phin lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp Carefusion
GZ-GL-4 2215
1.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
26.730.000
18
Phim khô 10x12" (tương thích với máy in phim AGFA)
GE980
1.200
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
1.632.000.000
19
Phim khô 10x12" (tương thích với máy in phim Konica
SD-Q2
800
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
2.464.000.000
20
Phim khô 14x17" (tương thích với máy in phim AGFA)
CTFA-1417
1.200
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
3.720.000.000
21
Phim khô 8x10" (tương thích với máy in phim AGFA)
GE980
300
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
348.000.000
22
Phim khô 8x10" (tương thích với máy in phim Konica
SD-Q2
300
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
684.000.000
23
Phim khô 10x12" (cho máy in phim TRIMAX TX55)
1735950
1.600
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
5.000.000.000
24
Phim khô 14x17" (cho máy in phim TRIMAX TX55)
1735984
1.500
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
7.406.250.000
25
Phim khô 8x10" (cho máy in phim TRIMAX TX55)
1735943
300
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
656.250.000
26
Phin lọc khuẩn cho máy thở có cổng đo CO2
GZ-GL-3
15.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
186.000.000
27
Pipet nhựa 3ml
HSPP03
1.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
230.000
28
Quả lọc hấp phụ kèm dây nối
MG150
10
Quả
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
24.950.000
29
Quả lọc máu dùng cho máy tuần hoàn ngoài cơ thể
TU-250-14
100
Quả
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
245.000.000
30
Quả lọc nước siêu sạch cho máy HDF Online 5008
5008201
10
Quả
Theo quy định tại Chương V.
Đức
25.000.000
31
Quả lọc nước siêu sạch cho máy HDF Online Dialog Bbraun
7107366
4
Quả
Theo quy định tại Chương V.
Đức
10.200.000
32
Quả lọc tách huyết tương các loại dùng cho máy MultiFiltrate
F00000215
250
Quả
Theo quy định tại Chương V.
Đức
1.750.000.000
33
Quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn cho người lớn
107144
300
Quả
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
3.570.000.000
34
Quả lọc thận cho máy HDF online 5008
DIA15H
100
Quả
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
23.100.000
35
Quả lọc thận cho máy HDF online Dialog/ hãng Bbraun
DIA15H
100
Quả
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
23.100.000
36
Quả lọc thận nhân tạo
SHM-DLPES-P1.6LF
7.000
Quả
Theo quy định tại Chương V.
Malaysia
1.592.745.000
37
Quả lọc thận thông lượng cao
ELISIO-17H
100
Quả
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
43.000.000
38
Quả siêu lọc máu dùng cho máy MutlFiltrate
5038931
250
Quả
Theo quy định tại Chương V.
Đức
1.365.000.000
39
Que cấy nhựa
BN0721-BN0722
48.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
38.400.000
40
Que gỗ mũi vát dàn tiêu bản
QSPTL
4.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
2.835.000
41
Que thử đường huyết
2255205
10.392
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Anh
87.292.800
42
Sâu máy thở dùng 1 lần
PA2921A
7.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
86.800.000
43
Test kiểm soát chất lượng tiệt trùng lò hấp hơi nước
AXCP130
2.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ
116.000.000
44
Túi ép dẹt trong tiệt khuẩn bằng khí EO (10cm x200m)
PKFR100200
80
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
19.160.000
45
Túi ép dẹt trong tiệt khuẩn bằng khí EO (15cm x200m)
PKFR150200
80
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
28.400.000
46
Túi ép dẹt trong tiệt khuẩn bằng khí EO (20cm x 200m)
PKFR200200
50
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
23.975.000
47
Túi ép dẹt trong tiệt khuẩn bằng khí EO (25cm x 200m)
PKFR250200
60
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
37.170.000
48
Túi ép dẹt trong tiệt khuẩn bằng khí EO (30cm x 200m)
TD300200
50
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
40.267.500
49
Túi ép dẹt trong tiệt khuẩn bằng khí EO (35cm x 200m)
PKFR350200
50
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
43.975.000
50
Túi ép dẹt trong tiệt khuẩn bằng khí EO (5cm x 200m)
PKFR50200
50
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
7.250.000
51
Túi ép dẹt trong tiệt khuẩn bằng khí EO (7.5cm x 200m)
PKFR75200
50
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
9.750.000
52
Túi ép dẹt trong tiệt khuẩn bằng plasma (10cm x 70m)
TY1070
20
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ
10.980.000
53
Túi ép dẹt trong tiệt khuẩn bằng plasma (15cm x 70m)
TY1570
20
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ
15.980.000
54
Túi ép dẹt trong tiệt khuẩn bằng plasma (20cm x 70m)
TY2070
25
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ
26.225.000
55
Túi ép dẹt trong tiệt khuẩn bằng plasma (25cm x 70m)
TY2570
20
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ
25.980.000
56
Túi ép dẹt trong tiệt khuẩn bằng plasma (35cm x 70m)
TY3570
15
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ
26.985.000
57
Túi ép dẹt trong tiệt khuẩn bằng plasma (7.5cm x 70m)
TY7570
15
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ
5.985.000
58
Túi thải dịch lọc
115959
300
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Slovenia
70.500.000
59
Tuýp Serum đựng mẫu máu
SH-012
6.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
3.420.000
60
Van bịt kênh hút
VDK-BV-E1
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
7.740.000
61
Van bịt kênh khí nước
VDK-BV-E1
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
8.340.000
62
Van bịt kênh sinh thiết
VDK-BV-A1
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
1.140.000
63
Bản điện cực trung tính
RS25
8.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Austria
172.000.000
64
Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt
PKST1950
300
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
19.050.000
65
Băng mực cho máy hàn túi
6.813.104
20
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Đức
19.900.000
66
Bộ bơm thuốc cản quang dùng cho Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng Mark 7/ hãng Medrad.
SSC202
500
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
66.880.000
67
Bộ bơm thuốc cản quang dùng cho Bơm tiêm thuốc cản quang Envision Vistron hãng Medrad
KL-8019-CT-200/200-Mark A
300
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
88.500.000
68
Bộ bơm thuốc cản quang dùng cho máy bơm cản quang hai nòng Imaxeon Salient.
KL-8019-CT-200/200-Mark C
520
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
153.400.000
69
Bộ bơm thuốc cản quang dùng cho máy OptiOne/ hãng Liebel - Flarsheim
HK-10021
500
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
70.000.000
70
Bộ bơm thuốc cản quang dùng cho máy Optivantage/ hãng Liebel - Flarsheim
SLF102
500
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
146.080.000
71
Bộ đầu đo huyết áp xâm lấn
FT-A001
4.000
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
China
672.000.000
72
Bộ dây thở máy dùng một lần
HTA1005; HTA1015; HTA1018; HTA1019; HTA1020; HTA1021
7.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
605.500.000
73
Bộ dây thở silicon người lớn
001-001-1010
10
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan
26.250.000
74
Bộ dụng cụ đo PiCCO
1. Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ Ký mã hiệu: PV2015L20-A 2. Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt Ký mã hiệu: PV8215
50
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
600.000.000
75
Bộ quả lọc huyết tương cho máy MultiFiltrate
F00000215
500
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
3.500.000.000
76
Bộ quả lọc huyết tương cho máy MultiFiltrate Pro
F00006443
500
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
4.499.250.000
77
Bộ quả lọc máu liên tục (Cho trẻ lớn và người lớn)
106697
100
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
730.000.000
78
Bộ quả lọc máu liên tục loại bỏ Cytokins và nội độc tố
973003
500
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
8.550.000.000
79
Bộ quả lọc máu thẩm tách siêu lọc liên tục cho máy MultiFiltrate Pro
F00000460
100
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
599.970.000
80
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO
CX*XSA0171
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
325.000.000
81
Bộ tim phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí
Inspire 6F/ Inspire 8F/ 050715/ 050716
100
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Ý
1.239.100.000
82
Bóng đối xung động mạch chủ
0684-00-0478-01; 0684-00-0479-01; 0684-00-0480-01
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
230.000.000
83
Cảm biến đo cung lượng tim kèm dây nối
FLOTRAC SENSOR (MHD6)
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Dominican Republic
88.636.360
84
Cảm biến đo đường huyết liên tục
72216-01
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ireland
148.800.000
85
Canuyn động mạch cho bộ tim phổi nhân tạo
CX*EB16ALX
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
67.500.000
86
Canuyn tĩnh mạch cho bộ tim phổi nhân tạo
CX*EB21VLX
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
67.500.000
87
Cassette chuyển mô bệnh phẩm
HDEC01; HDEC02; HDEC03
20.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
18.880.000
88
Catheter đôi cho lọc máu liên tục
610225; 610227
550
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
122.430.000
89
Catheter đường hầm
PKSF15C19/36 PKSF15C23/40
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
44.079.000
90
Chai khí EO
AQ 170
800
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ
336.000.000
91
Chén đựng mẫu sạch kèm que
200011
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
19.271.700
92
Chỉ thị hóa học đa thông số kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước
PK121STIN
100.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
120.000.000
93
Chỉ thị hóa học đa thông số kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước có chứa Salicylamide
PKSS520140
90.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
135.000.000
94
Chỉ thị sinh học cho máy tiệt khuẩn bằng khí E.O
1294
800
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
79.040.000
95
Cốc nhuộm tiêu bản dạng đứng 5 vị trí
0410-0000
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
3.960.000
96
Cóng đo dùng cho máy xét nghiệm đông máu
0029400100
300
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
2.903.040.000
97
Dải 8 ống PCR 0.2ml
P-02X8-CF
8.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan
134.400.000
98
Dao cắt tiêu bản
08-636-0
2.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
90.800.000
99
Đầu côn 0,1μl -10μl có phin lọc kép
0030078.500
48.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
374.400.000
100
Đầu côn 1000μl
36011000C
100.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
7.600.000
101
Đầu côn 200μl
36010200B 36010200C
200.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
7.600.000
102
Đầu côn 2μl -200μl có phin lọc kép
0030078.551
28.800
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
216.000.000
103
Đầu côn 50μl -1000μl phin lọc kép
0030078.578
28.800
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
233.280.000
104
Đầu côn cho máy xét nghiệm đông máu
400041
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
15.151.500
105
Đầu côn có lọc 10μl
BN0341
20.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
12.800.000
106
Dây bơm thuốc cản quang
600101
3.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
92.610.000
107
Dây dẫn máu cho máy thận nhân tạo HDF Online 5008S
F00000384
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Secbia; Thổ Nhĩ Kỳ
27.000.000
108
Dây dẫn máu cho máy thận nhân tạo HDF Online Dialog
7210558
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Italia
24.000.000
109
Dây dẫn máu dùng cho phổi nhân tạo
35-001113-00/ 35-001114-00
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
279.100.000
110
Dây dẫn máu thận nhân tạo
A167
7.000
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Việt nam
294.000.000
111
Dây đốt cao tần đơn cực tương thích dụng cụ nội soi hãng Karl Storz
26002M
29
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
69.919.000
112
Dây đốt cao tần lưỡng cực tương thích dụng cụ nội soi hãng Karl Storz
70-115-30 70-245-30
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
115.200.000
113
Dây hút silicon 1.8m cho máy hút dịch
HS - HD01
30.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
299.700.000
114
Điện cực dán
YD55
100.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
112.000.000
115
Điện cực dán đo dẫn truyền
DENIL10026
200
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Ý
16.380.000
116
Điện cực đất loại dán
019-400500
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
7.350.000
117
Điện cực đĩa cho máy điện cơ, điện não
DEGM152600
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ý
14.700.000
118
Gel bôi trơn
POSE-JEL
150
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Thái Lan
12.300.000
119
Gel dẫn truyền điện não, điện cơ
ACCREAM250V-3
20
Tuýp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
11.550.000
120
Gel siêu âm
APM-GS1
300
Can
Theo quy định tại Chương V.
Việt nam
25.200.000
121
Giá để đầu côn 200µl
BN0612
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
1.000.000
122
Giá giữ lạnh ống PCR 96 vị trí
BC029
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
22.000.000
123
Giá giữ ống ly tâm 80 vị trí
FB-2100
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
800.000
124
Giấy điện tim 3 cần cho máy Nihonkohden
MCFD6330/16R
700
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
11.550.000
125
Giấy điện tim 6 cần
MCNK110140/143S
4.000
Tập
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
91.600.000
126
Giấy in ảnh cho máy in ảnh đen trắng Sony
UST-110S
5.000
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
305.000.000
127
Giấy in ảnh màu kèm mực Canon
KP-108IN
500
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
324.800.000
128
Giấy in kết quả siêu âm màu Sony UP-25MD
UPC-21S
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
92.900.000
129
Giấy in nhiệt
MCTR5030/16
1.000
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
8.800.000
130
Hộp đựng bệnh phẩm
4020-4204-13
100.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
178.000.000
131
Hộp đựng lam kính chứa tiêu bản 100 vị trí
GT201-2100AG
300
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
25.920.000
132
Hộp đựng lam kính chứa tiêu bản 25 vị trí
0500-3025-10
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
1.320.000
133
Hộp đựng lam kính chứa tiêu bản 5 vị trí
0500-1005
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
2.500.000
134
Hộp lồng Petri nhựa
PFB0060102
24.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
35.976.000
135
Kim chạy thận nhân tạo
A60-E09641; A30-E09642
70.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt nam
330.750.000
136
Kim tiêm nha khoa
01-603
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
5.750.000
137
Lam kính nhám đầu
HD7105
100.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
26.200.000
138
Lamen (22mm x22mm)
0340-1130
25.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
7.500.000
139
Lamen (22mm x40mm)
0330-3110
25.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
14.400.000
140
Lamen (24mm x50mm)
0330-3610
10.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
9.120.000
141
Lọ đựng nước tiểu có nắp xoáy
PFB0010502
3.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
4.371.500
142
Mặt nạ cố định đầu
RF-Y101P-2001W
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
31.500.000
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây