Gói thầu số 2: Hóa chất, thuốc thử, chất hiệu chuẩn In vitro

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 2: Hóa chất, thuốc thử, chất hiệu chuẩn In vitro
Hình thức LCNT
Mua sắm trực tiếp
Giá gói thầu
14.207.888.559 VND
Ngày đăng tải
15:14 17/04/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
102/QĐ-THAU-BVTN
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa Thống Nhất Đồng Nai
Ngày phê duyệt
11/04/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 6.285.766 3.389.408.209 40 Xem chi tiết
2 vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 14.673.799 504.523.936 11 Xem chi tiết
3 vn0301466228 CÔNG TY TNHH KINH DOANH TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT TIÊN 2.691.250 1.049.640.000 10 Xem chi tiết
4 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 1.258.430 123.636.111 9 Xem chi tiết
5 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 7.452.039 6.289.788.351 45 Xem chi tiết
6 vn0310631534 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI 249.000 329.850.000 2 Xem chi tiết
7 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 217.500 48.720.000 1 Xem chi tiết
8 vn0303479977 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH 194.000 204.000.000 2 Xem chi tiết
9 vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 36.282 158.775.900 3 Xem chi tiết
10 vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 224.490 756.209.280 4 Xem chi tiết
11 vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 8.900 26.700.000 1 Xem chi tiết
12 vn0305715041 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN 30.668 1.003.313.600 5 Xem chi tiết
13 vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 131.208 157.695.552 4 Xem chi tiết
Tổng cộng: 13 nhà thầu 33.453.332 14.042.260.939 137
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Test xét nghiệm PCT Reagent Kit
Alinity i B∙R∙A∙H∙M∙S PCT Reagent Kit
7.000 Test Hộp/200 test Ireland 189.567
2 Hóa chất xét nghiệm định lượng triglyceride
TRIGLYCERIDE
3.500 ml Hộp/ 4x50ml+4x12.5ml Ai-len 25.725
3 Môi trường nuôi cấy phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram âm, Mac Conkey Agar hoặc tương đương
MELAB MacConkey Agar
11.700 Đĩa Hộp 10 đĩa Việt Nam 12.525
4 Test xét nghiệm định tính HBSAG
Alinity i HBsAg Qualitative II Reagent Kit
6.000 Test Hộp/200 test Ireland 44.460
5 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
HbA1c
2.535 ml Hộp/ 2x37.5ml+2x7.5ml+2x34.5ml+5x2mlcal Đức 190.785
6 Hóa chất nền hóa phát quang CDP-Star cúa máy xét nghiệm miễn dịch
HISCL Substrate Reagent Set
4.070 ml Hộp/ 110 ml Nhật Bản 37.000
7 Test xét nghiệm CORTISOL
ACCESS CORTISOL
3.800 Test Hộp/ 2x50test Mỹ 31.941
8 Test xét nghiệm HCVAB
Alinity i Anti-HCV Reagent Kit
4.400 Test Hộp/200 test Đức 121.700
9 Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
HDL-CHOLESTEROL
5.472 ml Hộp/ 4x51.3ml+4x17.1ml Nhật Bản 71.715
10 Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
LDL-CHOLESTEROL
6.020 ml Hộp/ 4x51.3ml+4x17.1ml Nhật Bản 125.097
11 Test xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
ACCESS AFP
6.500 Test Hộp/ 2x50test Mỹ 47.460
12 Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm định lượng AST
AST
6.650 ml Hộp/ 4x25ml+4x25ml Ai-len 18.228
13 Hóa chất rửa đệm đậm đặc dùng trên máy miễn dịch
Alinity i-series Concentrated Wash Buffer
40.000 ml Hộp/2x2L Ireland 312
14 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng urê
UREA/UREA NITROGEN
8.056 ml Hộp/ 4x53ml+4x53ml Ai-len 16.401
15 Test xét nghiệm hsTnI
ACCESS hsTnI
6.400 Test Hộp/ 2x50test Mỹ 68.250
16 Test định lượng nồng độ hormone T4 tự do
HISCL FT4 Assay Kit
9.400 Test Hộp/ 100 test Nhật Bản 36.000
17 Test định lượng nồng độ hormone kích thích tuyến giáp (TSH)
HISCL TSH Assay Kit
9.400 Test Hộp/ 100 test Nhật Bản 36.000
18 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng creatinine
CREATININE
9.894 ml Hộp/ 4x51ml+4x51ml Ai-len 5.712
19 Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c
Eluent 90B
10.800 ml 600ml x 2/hộp Nhật Bản 4.917
20 Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm định lượng ALT
ALT
11.475 ml Hộp/ 4x50ml+4x25ml Ai-len 12.075
21 Chất phát quang SUBSTRATE hoặc tương đương
Access SUBSTRATE
13.000 ml Hộp/ 4x130mL Mỹ 20.286
22 Hóa chất HISCL Probe Washing Solution được sử dụng để rửa kim hút trong máy phân tích miễn dịch HISCL của Sysmex. (Hoặc tương đương)
HISCL Probe Washing Solution
14.000 ml Hộp/ 500 ml Nhật Bản 1.250
23 Cóng phân tích sử dụng chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu
ACL TOP Cuvettes
14.400 Cóng Hộp/ 2400cuvette Tây Ban Nha 4.221
24 Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu
COULTER DxH Diff Pack
16.500 ml Hộp/ 1900mL+850mL Trung Quốc 3.822
25 Test xét nghiệm định lượng HbA1c
Column Unit 90
20.000 Test 4000 test/ 1 đơn vị/ hộp Nhật Bản 10.000
26 Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1/2
Bioline™ HIV 1/2 3.0
14.220 Test Hộp 30 Test Hàn Quốc 32.550
27 Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c
Eluent 90B
10.800 ml 600ml x 2/hộp Nhật Bản 4.917
28 Hóa chất rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 13 thông số
iChemVELOCITY Wash Solution
28.000 ml Hộp/ 2 bình x 7L Mỹ 210
29 Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Eluent 90CV
30.000 ml 600ml x 2/hộp Nhật Bản 5.917
30 Cóng phản ứng
Alinity Reaction Vessels
90.000 Cái Hộp/4000 cái Mỹ 1.350
31 Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch
UniCel DxI Reaction Vessels
94.000 Cái Túi/ 1000 cái Mỹ 1.911
32 Hóa chất Pre-Trigger dùng cho máy phân tích sinh hóa
Alinity Pre-Trigger Solution
78.000 ml Hộp/4x975mL Ireland 940
33 Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c
Eluent 90B
10.800 ml 600ml x 2/hộp Nhật Bản 4.917
34 Dung dịch đệm Immunoassay Systems Wash Buffer II hoặc tương đương
UniCel DxI Access Immunoassay Systems Wash Buffer II
1.540.000 ml Hộp/ 10L Trung Quốc 210
35 Hóa chất xét nghiệm Toxocara IgG(Giun đũa mèo)
Toxocara IgG ELISA kit
1.248 Test 96 test/hộp Mỹ 32.802
36 Hóa chất xét nghiệm Strongyloides IgG(Giun lươn)
Strongyloides IgG ELISA kit
1.248 Test 96 test/hộp Mỹ 32.802
37 Hóa chất xét nghiệm Fasciola IgG (Sán lá gan)
Fasciola IgG ELISA kit
576 Test 96 test/hộp Mỹ 32.802
38 Hóa chất xét nghiệm Cysticercosis IgG (Ấu trùng sán dải heo)
Cysticercosis IgG (T.Solium) ELISA kit
1.248 Test 96 test/hộp Mỹ 32.802
39 Hóa chất nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân TB
Hematoxylin II
500 Test Hộp/250 Test Mỹ 13.885
40 Hóa chất khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa
EZ Prep Concentrate (10X)
2 Chai 2 L Hộp/2L Mỹ 11.880.015
41 Hóa chất hiệu chuẩn Rubella IgM
Alinity i Rubella IgM Calibrator
3 ml Hộp/1x3mL Ireland 836.947
42 Dung dịch tẩy rửa cho máy phân tích sinh hóa Cell Wash Solution II (hoặc tương đương)
Cell Wash Solution II / Acid Wash
4 Lít 2 x 1.8 L Đức 929.163
43 Hóa chất hiệu chuẩn viêm gan C (anti-HCV)
Alinity i Anti-HCV Calibrator
6 ml Hộp/1x3mL Đức 788.900
44 Hóa chất hiệu chuẩn định tính HIV
Alinity i HIV Ag/Ab Combo Calibrator
6 ml Hộp/1x3mL Đức 836.947
45 Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm FT3
HISCL FT3 Calibrator
6 ml Hộp/ 6 ml Nhật Bản 850.000
46 Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm FT4
HISCL FT4 Calibrator
6 ml Hộp/ 6 ml Nhật Bản 720.000
47 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH
HISCL TSH Calibrator
6 ml Hộp/ 6 ml Nhật Bản 530.000
48 Hóa chất kiểm chuẩn - PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4
PreciControl Cardiac II
8 ml 4 x 2 mL Đức 199.781
49 Hóa chất kiểm soát mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium.
CSF Control Level 2 (CSF Control 2) (Nội kiểm dịch não tủy mức 2)
15 ml 10 x 3 ml Anh Quốc 217.000
50 Hóa chất kiểm soát mức độ 3 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium.
CSF Control Level 3 (CSF Control 3) (Nội kiểm dịch não tủy mức 3)
15 ml 10 x 3 ml Anh Quốc 217.000
51 Hóa chất kiểm chứng Rubella IgM
Alinity i Rubella IgM Controls
16 ml Hộp/2x4mL Ireland 272.230
52 Hóa chất hiệu chuẩn ANTI HBC - IGM
Alinity i Anti-HBc IgM Calibrators
18 ml Hộp/2x3mL Đức 414.173
53 Hóa chất hiệu chuẩn Free T4
Alinity i Free T4 Calibrators
36 ml Hộp/6x3mL Ireland 139.493
54 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin
PREALBUMIN CALIBRATOR
10 ml Hộp/ 5x2ml Đan Mạch 1.716.120
55 Chất kiểm chứng NT-pro BNP
Alere NT-proBNP for Alinity i Controls
48 ml Hộp/3x8mL Anh 98.583
56 Hóa chất hiệu chuẩn Free T3
Alinity i Free T3 Calibrators
36 ml Hộp/6x3mL Ireland 139.493
57 Cóng sử dụng cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa
Reaction Cell for c 501/ c 502
24 Cái 24 PCs Nhật Bản 1.121.794
58 Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm định lượng CA 15-3
ACCESS BR MONITOR CALIBRATORS
27 ml Hộp/ 6x1.5mL Mỹ 738.486
59 Chất kiểm chứng Anti-HCVAB
Alinity i Anti-HCV Controls
32 ml Hộp/2x8mL Đức 122.719
60 Hóa chất HAVAb IgM Controls
Alinity i HAVAb IgM Controls
32 ml Hộp/2x8mL Đức 138.760
61 Hóa chất xét nghiệm định tính HBEAG
Alinity i HBeAg Controls
32 ml Hộp/2x8mL Đức 136.120
62 Chất kiểm chứng PCT
Alinity i B∙R∙A∙H∙M∙S PCT Controls
54 ml Hộp/6x3mL Mỹ 169.050
63 Hóa chất hiệu chuẩn Rubella IgG
Alinity i Rubella IgG Calibrators
36 ml Hộp/6x3mL Ireland 139.494
64 Chất kiểm chứng HBSAB
Alinity i Anti-HBs Controls
48 ml Hộp/3x8mL Ireland 90.750
65 Chất kiểm chứng Cyfra 21- 1
Alinity i CYFRA 21-1 Controls
48 ml Hộp/3x8mL Mỹ 90.750
66 Hóa chất hiệu chứng Intact Pth
Alinity i Intact PTH Controls
48 ml Hộp/3x8mL Tây Ban Nha 92.510
67 Thẻ định danh vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi
BD Phoenix™ NID
1.000 Panel 25 panel/hộp Mỹ 133.500
68 Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ trung bình
Lipid Control - Level 2 (LDP Control 2)(Nội kiểm bộ mỡ mức 2)
51 ml 5 x 3 ml Anh Quốc 149.333
69 Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm định lượng albumin
ALBUMIN
58 ml Hộp/ 4x29ml Ai-len 16.527
70 Hóa chất kiểm chứng định tính HBSAG
Alinity i HBsAg Qualitative II Controls
64 ml Hộp/2x8mL Ireland 136.120
71 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin
PREALBUMIN
86 ml Hộp/ 4x15ml+4x6.5ml Ai-len 374.283
72 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng photpho vô cơ
INORGANIC PHOSPHOROUS
90 ml Hộp/ 4x15ml+4x15ml Ai-len 24.003
73 Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (mẫu ngoại kiểm sinh hóa)
RIQAS Monthly General Clinical Chemistry Programme(Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa)
90 ml Hộp/6 x 5 ml Anh Quốc 242.666
74 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia
AMMONIA
54 ml Hộp/ 1x20ml+1x7mL Tây Ban Nha 88.158
75 Hóa chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA 125, CA 19-9, CA 15-3, Ferritin, Insulin
HISCL Immuno Multi Control
108 ml Hộp/ 18 ml Nhật Bản 400.000
76 Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
RIQAS Urinalysis(Chương trình Ngoại kiểm Riqas Niệu)
108 ml Hộp/3 x 12 ml Anh Quốc 232.361
77 Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ cao
Assayed Urine Control - Level 2 (Urn Asy Control 2) (Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2)
120 ml Hộp/12 x 10 ml Anh Quốc 39.375
78 Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
MAS CardioImmune XL
126 ml Hộp/ 6x3ml Mỹ 332.031
79 Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB hoặc tương đương
CK-MB
160 ml Hộp/ 2x22ml+2x4ml+2x6ml Ai-len 117.726
80 Hóa chất xét nghiệm định lượng RF
RF LATEX
160 ml Hộp/ 4x24ml+4x8ml Nhật Bản 144.480
81 Hóa chất sử dụng cho nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 hoặc tương đương
Immunoassay Premium Plus-Tri-Level (IA Premium Plus 1,2 and 3)
180 ml Hộp/ 12x5ml Vương quốc Anh 172.158
82 Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21- 1
Alinity i CYFRA 21-1 Reagent Kit
600 Test Hộp/200 test Mỹ 95.310
83 Test xét nghiệm HAVAb IgM Reagent Kit
Alinity i HAVAb IgM Reagent Kit
200 Test Hộp/200 test Đức 113.250
84 xét nghiệm Rubella IgG
Alinity i Rubella IgG Reagent Kit
200 Test Hộp/200 test Ireland 56.220
85 Test xét nghiệm Rubella IgM
Alinity i Rubella IgM Reagent Kit
200 Test Hộp/200 test Ireland 103.260
86 Test xét nghiệm Total PSA
Alinity i Total PSA Reagent Kit
200 Test Hộp/200 test Ireland 103.430
87 Hóa chất sử dụng cho pha loãng máy xét nghiệm huyết học
COULTER DxH Diluent
200 Lít Hộp/ 10L Trung Quốc 154.287
88 Ngăn chứa thuốc thử 50ml
Reagent Container 50ml
200 Cái 200 Cái Thụy Sỹ 220.500
89 Vôi soda
Drägersorb 800 plus (5 L)
224 Kg 4kg/ can Đức 217.500
90 Hóa chất xét nghiệm định lượng β-2 Microglobulin
β-2 MICROGLOBULIN
252 ml Hộp/ 4x10ml+4x8ml Tây Ban Nha 997.269
91 Hóa chất xét nghiệm định lượng canxi toàn phần
CALCIUM ARSENAZO
290 ml Hộp/ 4x29ml Ai-len 48.573
92 Hóa chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
URINE/CSF ALBUMIN
296 ml Hộp/ 4x32.6ml+4x4.4ml Mỹ 85.365
93 Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng HBV
Bộ xét nghiệm IVD Nk qPCR - VBquant kit
300 Test 50 test/hộp Việt Nam 104.000
94 Hóa chất định lượng Mg
MAGNESIUM
240 ml Hộp/ 4x40ml Ai-len 13.839
95 Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
RIQAS Human Urine Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh hóa Nước tiểu)
360 ml Hộp/12 x 10 ml Anh Quốc 95.833
96 CAXV 90
MELAB Chocolate Agar + MultiVitox
500 Đĩa Hộp 10 đĩa Việt Nam 23.250
97 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng transferrin
TRANSFERRIN
375 ml Hộp/ 4x7ml+4x8ml Ai-len 507.591
98 Hóa chất xét nghiệm định lượng CHOLESTEROL hoặc tương đương
CHOLESTEROL
405 ml Hộp/ 4x45ml Ai-len 30.156
99 Nội kiểm nước tiểu mức 1
Urinalysis Control - Level 1 (Urnal Control 1) Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
360 ml Hộp/12x 12 ml Anh Quốc 32.431
100 Nội kiểm nước tiểu mức 2
Urinalysis Control - Level 2 (Urnal Control 2) Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
360 ml Hộp/12 x 12 ml Anh Quốc 32.431
101 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng lipase
LIPASE
498 ml Hộp/ 4x30ml+4xlyo+4x10ml+2x3ml Nhật Bản 117.327
102 Test xét nghiệm CA 15-3
ACCESS BR MONITOR
500 Test Hộp/ 2x50test Mỹ 93.891
103 Test thử xét nghiệm Prealbumin
PREA
500 Test 100 Test Đức 33.348
104 Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên và kháng thể sốt xuất huyết
Bioline Dengue DUO
1.135 Test Hộp 10 Test Hàn Quốc 87.255
105 Hóa chất xét nghiệm CA 125
Alinity i CA 125 II Reagent Kit
400 Test Hộp/200 test Mỹ 129.390
106 Test xét nghiệm CEA
Alinity i CEA Reagent Kit
400 Test Hộp/200 test Ireland 56.758
107 Test xét nghiệm Free PSA
Alinity i Free PSA Reagent Kit
400 Test Hộp/200 test Ireland 116.320
108 Hóa chất kiểm tra chất lượng mẫu (3)
LIH
864 ml Hộp/ 16x48mL Ai-len 9.366
109 Hóa chất xét nghiệm định lượng ferritin
FERRITIN
900 ml Hộp/ 4x24ml+4x12ml Nhật Bản 308.994
110 Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
HISCL Line Washing Solution
910 Lít Hộp/ 10 lít Nhật Bản 45.000
111 Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch
Access 2 mL Sample Cups
1.000 Cái Túi/ 1000 cái Mỹ 1.617
112 Test hóa chất sử dụng cho xét nghiệm định lượng amoniac, NH3L2 hoặc tương đương
NH3L2
1.050 Test 150 Test Đức 15.245
113 Hóa chất xét nghiệm thời gian APTT
HemosIL APTT-SP (liquid)
1.190 ml Hộp/ 5x9mL+5x8mL Mỹ 58.800
114 Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Alinity i CA 19-9XR Reagent Kit
600 Test Hộp/200 test Mỹ 129.390
115 Test xét nghiệm BHCG
Alinity i Total β-hCG Reagent Kit
1.600 Test Hộp/200 test Ireland 64.060
116 Bộ Nhuộm Gram, MELAB- Color Gram Set hoặc tương đương
MELAB- Color Gram Set (Bộ nhuộm Gram)
1.200 ml Bộ 4 chai 100ml Việt Nam 507
117 Test thử miễn dịch - Elecsys proBNP II 100T (Hoặc tương đương)
Elecsys proBNP II
1.400 Test 100 Test Đức 255.780
118 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng GGT
GGT
1.520 ml Hộp/ 4x40ml+4x40ml Ai-len 16.044
119 Test nhanh Dengue NS1 Ag
Bioline™ Dengue NS1 Ag
1.625 Test Hộp 25 Test Hàn Quốc 87.255
120 Hóa chất rửa - Probe Wash M Elecsys,cobas e (Hoặc tương đương)
ProbeWash M
1.050 ml 12 x 70 ml Đức 1.964
121 Chai cấy máu hiếu khí người lớn
BD BACTEC™ Plus Aerobic/F Culture Vials
1.700 Chai 30mL/chai x 50 chai/hộp Mỹ 115.500
122 Hóa chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen
HemosIL Fibrinogen C
1.780 ml Hộp/ 10x2mL Mỹ 468.300
123 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CRP
CRP
1.800 ml Hộp/ 4x14ml+4x6ml Ai-len 156.429
124 Test xét nghiệm HBSAB
Alinity i Anti-HBs Reagent Kit
2.000 Test Hộp/200 test Ireland 45.760
125 Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng magnesium, MG2 hoặc tương đương
MG2
2.000 Test 250 Test Đức 2.324
126 Test xét nghiệm FT3
Alinity i Free T3 Reagent Kit
1.400 Test Hộp/200 test Ireland 48.380
127 Test xét nghiệm Free T4
Alinity i Free T4 Reagent Kit
1.400 Test Hộp/200 test Ireland 48.380
128 Test xét nghiệm TSH
Alinity i TSH Reagent Kit
1.400 Test Hộp/200 test Ireland 56.220
129 Hóa chất loại bỏ hồng cầu và nhuộm hồng cầu lưới trong xét nghiệm huyết học
COULTER DxH Retic Pack
2.280 ml Hộp/ 1900mL+380mL Trung Quốc 9.135
130 Test thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 13 thông số
iChem VELOCITY Urine Chemistry Strips
2.300 Test Hộp/ 100 que Ai-len 7.035
131 Test sử dụng cho tách chiết tự động TANBead Nucleic Acid Extraction Kit (hoặc tương đương)
Bộ xẻt nghiệm IVD dùng cho quy trình tách chiết và tinh sạch DNA/RNA
1.920 Test Hộp/96 test Đài Loan 90.000
132 Test xét nghiệm HBeAg
Alinity i HBeAg Reagent Kit
1.800 Test Hộp/200 test Đức 61.440
133 Test nhanh Bioline HBsAg hoặc tương đương
Bioline™ HBsAg
2.940 Test Hộp 30 Test Hàn Quốc 17.430
134 Cốc đựng mẫu
Alinity ci-series Sample Cups
5.000 Cái Hộp/1000 cái Mỹ 610
135 Test xét nghiệm AFP
Alinity i AFP Reagent Kit
2.000 Test Hộp/200 test Ireland 56.220
136 Test sử dụng để chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh người
HCV Ab Rapid Test
3.000 Test 50 Que/Hộp Việt Nam 8.900
137 Test định lượng nồng độ hormone T3 tự do
HISCL FT3 Assay Kit
3.000 Test Hộp/ 100 Test Nhật Bản 36.000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây