Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 6.285.766 | 3.389.408.209 | 40 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 14.673.799 | 504.523.936 | 11 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0301466228 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT TIÊN | 2.691.250 | 1.049.640.000 | 10 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 1.258.430 | 123.636.111 | 9 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 7.452.039 | 6.289.788.351 | 45 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0310631534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI | 249.000 | 329.850.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 217.500 | 48.720.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 194.000 | 204.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 36.282 | 158.775.900 | 3 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 224.490 | 756.209.280 | 4 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 8.900 | 26.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0305715041 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN | 30.668 | 1.003.313.600 | 5 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 131.208 | 157.695.552 | 4 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 13 nhà thầu | 33.453.332 | 14.042.260.939 | 137 | |||
| 1 | Test xét nghiệm PCT Reagent Kit |
Alinity i B∙R∙A∙H∙M∙S PCT Reagent Kit
|
7.000 | Test | Hộp/200 test | Ireland | 189.567 |
|
| 2 | Hóa chất xét nghiệm định lượng triglyceride |
TRIGLYCERIDE
|
3.500 | ml | Hộp/ 4x50ml+4x12.5ml | Ai-len | 25.725 |
|
| 3 | Môi trường nuôi cấy phân lập chọn lọc trực khuẩn Gram âm, Mac Conkey Agar hoặc tương đương |
MELAB MacConkey Agar
|
11.700 | Đĩa | Hộp 10 đĩa | Việt Nam | 12.525 |
|
| 4 | Test xét nghiệm định tính HBSAG |
Alinity i HBsAg Qualitative II Reagent Kit
|
6.000 | Test | Hộp/200 test | Ireland | 44.460 |
|
| 5 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c |
HbA1c
|
2.535 | ml | Hộp/ 2x37.5ml+2x7.5ml+2x34.5ml+5x2mlcal | Đức | 190.785 |
|
| 6 | Hóa chất nền hóa phát quang CDP-Star cúa máy xét nghiệm miễn dịch |
HISCL Substrate Reagent Set
|
4.070 | ml | Hộp/ 110 ml | Nhật Bản | 37.000 |
|
| 7 | Test xét nghiệm CORTISOL |
ACCESS CORTISOL
|
3.800 | Test | Hộp/ 2x50test | Mỹ | 31.941 |
|
| 8 | Test xét nghiệm HCVAB |
Alinity i Anti-HCV Reagent Kit
|
4.400 | Test | Hộp/200 test | Đức | 121.700 |
|
| 9 | Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol |
HDL-CHOLESTEROL
|
5.472 | ml | Hộp/ 4x51.3ml+4x17.1ml | Nhật Bản | 71.715 |
|
| 10 | Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol |
LDL-CHOLESTEROL
|
6.020 | ml | Hộp/ 4x51.3ml+4x17.1ml | Nhật Bản | 125.097 |
|
| 11 | Test xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) |
ACCESS AFP
|
6.500 | Test | Hộp/ 2x50test | Mỹ | 47.460 |
|
| 12 | Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm định lượng AST |
AST
|
6.650 | ml | Hộp/ 4x25ml+4x25ml | Ai-len | 18.228 |
|
| 13 | Hóa chất rửa đệm đậm đặc dùng trên máy miễn dịch |
Alinity i-series Concentrated Wash Buffer
|
40.000 | ml | Hộp/2x2L | Ireland | 312 |
|
| 14 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng urê |
UREA/UREA NITROGEN
|
8.056 | ml | Hộp/ 4x53ml+4x53ml | Ai-len | 16.401 |
|
| 15 | Test xét nghiệm hsTnI |
ACCESS hsTnI
|
6.400 | Test | Hộp/ 2x50test | Mỹ | 68.250 |
|
| 16 | Test định lượng nồng độ hormone T4 tự do |
HISCL FT4 Assay Kit
|
9.400 | Test | Hộp/ 100 test | Nhật Bản | 36.000 |
|
| 17 | Test định lượng nồng độ hormone kích thích tuyến giáp (TSH) |
HISCL TSH Assay Kit
|
9.400 | Test | Hộp/ 100 test | Nhật Bản | 36.000 |
|
| 18 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng creatinine |
CREATININE
|
9.894 | ml | Hộp/ 4x51ml+4x51ml | Ai-len | 5.712 |
|
| 19 | Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c |
Eluent 90B
|
10.800 | ml | 600ml x 2/hộp | Nhật Bản | 4.917 |
|
| 20 | Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm định lượng ALT |
ALT
|
11.475 | ml | Hộp/ 4x50ml+4x25ml | Ai-len | 12.075 |
|
| 21 | Chất phát quang SUBSTRATE hoặc tương đương |
Access SUBSTRATE
|
13.000 | ml | Hộp/ 4x130mL | Mỹ | 20.286 |
|
| 22 | Hóa chất HISCL Probe Washing Solution được sử dụng để rửa kim hút trong máy phân tích miễn dịch HISCL của Sysmex. (Hoặc tương đương) |
HISCL Probe Washing Solution
|
14.000 | ml | Hộp/ 500 ml | Nhật Bản | 1.250 |
|
| 23 | Cóng phân tích sử dụng chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
ACL TOP Cuvettes
|
14.400 | Cóng | Hộp/ 2400cuvette | Tây Ban Nha | 4.221 |
|
| 24 | Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu |
COULTER DxH Diff Pack
|
16.500 | ml | Hộp/ 1900mL+850mL | Trung Quốc | 3.822 |
|
| 25 | Test xét nghiệm định lượng HbA1c |
Column Unit 90
|
20.000 | Test | 4000 test/ 1 đơn vị/ hộp | Nhật Bản | 10.000 |
|
| 26 | Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1/2 |
Bioline™ HIV 1/2 3.0
|
14.220 | Test | Hộp 30 Test | Hàn Quốc | 32.550 |
|
| 27 | Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c |
Eluent 90B
|
10.800 | ml | 600ml x 2/hộp | Nhật Bản | 4.917 |
|
| 28 | Hóa chất rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 13 thông số |
iChemVELOCITY Wash Solution
|
28.000 | ml | Hộp/ 2 bình x 7L | Mỹ | 210 |
|
| 29 | Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
Eluent 90CV
|
30.000 | ml | 600ml x 2/hộp | Nhật Bản | 5.917 |
|
| 30 | Cóng phản ứng |
Alinity Reaction Vessels
|
90.000 | Cái | Hộp/4000 cái | Mỹ | 1.350 |
|
| 31 | Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch |
UniCel DxI Reaction Vessels
|
94.000 | Cái | Túi/ 1000 cái | Mỹ | 1.911 |
|
| 32 | Hóa chất Pre-Trigger dùng cho máy phân tích sinh hóa |
Alinity Pre-Trigger Solution
|
78.000 | ml | Hộp/4x975mL | Ireland | 940 |
|
| 33 | Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c |
Eluent 90B
|
10.800 | ml | 600ml x 2/hộp | Nhật Bản | 4.917 |
|
| 34 | Dung dịch đệm Immunoassay Systems Wash Buffer II hoặc tương đương |
UniCel DxI Access Immunoassay Systems Wash Buffer II
|
1.540.000 | ml | Hộp/ 10L | Trung Quốc | 210 |
|
| 35 | Hóa chất xét nghiệm Toxocara IgG(Giun đũa mèo) |
Toxocara IgG ELISA kit
|
1.248 | Test | 96 test/hộp | Mỹ | 32.802 |
|
| 36 | Hóa chất xét nghiệm Strongyloides IgG(Giun lươn) |
Strongyloides IgG ELISA kit
|
1.248 | Test | 96 test/hộp | Mỹ | 32.802 |
|
| 37 | Hóa chất xét nghiệm Fasciola IgG (Sán lá gan) |
Fasciola IgG ELISA kit
|
576 | Test | 96 test/hộp | Mỹ | 32.802 |
|
| 38 | Hóa chất xét nghiệm Cysticercosis IgG (Ấu trùng sán dải heo) |
Cysticercosis IgG (T.Solium) ELISA kit
|
1.248 | Test | 96 test/hộp | Mỹ | 32.802 |
|
| 39 | Hóa chất nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân TB |
Hematoxylin II
|
500 | Test | Hộp/250 Test | Mỹ | 13.885 |
|
| 40 | Hóa chất khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa |
EZ Prep Concentrate (10X)
|
2 | Chai 2 L | Hộp/2L | Mỹ | 11.880.015 |
|
| 41 | Hóa chất hiệu chuẩn Rubella IgM |
Alinity i Rubella IgM Calibrator
|
3 | ml | Hộp/1x3mL | Ireland | 836.947 |
|
| 42 | Dung dịch tẩy rửa cho máy phân tích sinh hóa Cell Wash Solution II (hoặc tương đương) |
Cell Wash Solution II / Acid Wash
|
4 | Lít | 2 x 1.8 L | Đức | 929.163 |
|
| 43 | Hóa chất hiệu chuẩn viêm gan C (anti-HCV) |
Alinity i Anti-HCV Calibrator
|
6 | ml | Hộp/1x3mL | Đức | 788.900 |
|
| 44 | Hóa chất hiệu chuẩn định tính HIV |
Alinity i HIV Ag/Ab Combo Calibrator
|
6 | ml | Hộp/1x3mL | Đức | 836.947 |
|
| 45 | Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm FT3 |
HISCL FT3 Calibrator
|
6 | ml | Hộp/ 6 ml | Nhật Bản | 850.000 |
|
| 46 | Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm FT4 |
HISCL FT4 Calibrator
|
6 | ml | Hộp/ 6 ml | Nhật Bản | 720.000 |
|
| 47 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH |
HISCL TSH Calibrator
|
6 | ml | Hộp/ 6 ml | Nhật Bản | 530.000 |
|
| 48 | Hóa chất kiểm chuẩn - PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4 |
PreciControl Cardiac II
|
8 | ml | 4 x 2 mL | Đức | 199.781 |
|
| 49 | Hóa chất kiểm soát mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium. |
CSF Control Level 2 (CSF Control 2) (Nội kiểm dịch não tủy mức 2)
|
15 | ml | 10 x 3 ml | Anh Quốc | 217.000 |
|
| 50 | Hóa chất kiểm soát mức độ 3 dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin (electrophoresis), Alpha – 1- globulin (electrophoresis), Alpha – 2- globulin (electrophoresis), Beta- globulin (electrophoresis), Chloride, Gamma – globulin (electrophoresis), Glucose, Immunoglobulin G (IgG), Lactate, Protein (Total), Sodium. |
CSF Control Level 3 (CSF Control 3) (Nội kiểm dịch não tủy mức 3)
|
15 | ml | 10 x 3 ml | Anh Quốc | 217.000 |
|
| 51 | Hóa chất kiểm chứng Rubella IgM |
Alinity i Rubella IgM Controls
|
16 | ml | Hộp/2x4mL | Ireland | 272.230 |
|
| 52 | Hóa chất hiệu chuẩn ANTI HBC - IGM |
Alinity i Anti-HBc IgM Calibrators
|
18 | ml | Hộp/2x3mL | Đức | 414.173 |
|
| 53 | Hóa chất hiệu chuẩn Free T4 |
Alinity i Free T4 Calibrators
|
36 | ml | Hộp/6x3mL | Ireland | 139.493 |
|
| 54 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin |
PREALBUMIN CALIBRATOR
|
10 | ml | Hộp/ 5x2ml | Đan Mạch | 1.716.120 |
|
| 55 | Chất kiểm chứng NT-pro BNP |
Alere NT-proBNP for Alinity i Controls
|
48 | ml | Hộp/3x8mL | Anh | 98.583 |
|
| 56 | Hóa chất hiệu chuẩn Free T3 |
Alinity i Free T3 Calibrators
|
36 | ml | Hộp/6x3mL | Ireland | 139.493 |
|
| 57 | Cóng sử dụng cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa |
Reaction Cell for c 501/ c 502
|
24 | Cái | 24 PCs | Nhật Bản | 1.121.794 |
|
| 58 | Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
ACCESS BR MONITOR CALIBRATORS
|
27 | ml | Hộp/ 6x1.5mL | Mỹ | 738.486 |
|
| 59 | Chất kiểm chứng Anti-HCVAB |
Alinity i Anti-HCV Controls
|
32 | ml | Hộp/2x8mL | Đức | 122.719 |
|
| 60 | Hóa chất HAVAb IgM Controls |
Alinity i HAVAb IgM Controls
|
32 | ml | Hộp/2x8mL | Đức | 138.760 |
|
| 61 | Hóa chất xét nghiệm định tính HBEAG |
Alinity i HBeAg Controls
|
32 | ml | Hộp/2x8mL | Đức | 136.120 |
|
| 62 | Chất kiểm chứng PCT |
Alinity i B∙R∙A∙H∙M∙S PCT Controls
|
54 | ml | Hộp/6x3mL | Mỹ | 169.050 |
|
| 63 | Hóa chất hiệu chuẩn Rubella IgG |
Alinity i Rubella IgG Calibrators
|
36 | ml | Hộp/6x3mL | Ireland | 139.494 |
|
| 64 | Chất kiểm chứng HBSAB |
Alinity i Anti-HBs Controls
|
48 | ml | Hộp/3x8mL | Ireland | 90.750 |
|
| 65 | Chất kiểm chứng Cyfra 21- 1 |
Alinity i CYFRA 21-1 Controls
|
48 | ml | Hộp/3x8mL | Mỹ | 90.750 |
|
| 66 | Hóa chất hiệu chứng Intact Pth |
Alinity i Intact PTH Controls
|
48 | ml | Hộp/3x8mL | Tây Ban Nha | 92.510 |
|
| 67 | Thẻ định danh vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi |
BD Phoenix™ NID
|
1.000 | Panel | 25 panel/hộp | Mỹ | 133.500 |
|
| 68 | Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ trung bình |
Lipid Control - Level 2 (LDP Control 2)(Nội kiểm bộ mỡ mức 2)
|
51 | ml | 5 x 3 ml | Anh Quốc | 149.333 |
|
| 69 | Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm định lượng albumin |
ALBUMIN
|
58 | ml | Hộp/ 4x29ml | Ai-len | 16.527 |
|
| 70 | Hóa chất kiểm chứng định tính HBSAG |
Alinity i HBsAg Qualitative II Controls
|
64 | ml | Hộp/2x8mL | Ireland | 136.120 |
|
| 71 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin |
PREALBUMIN
|
86 | ml | Hộp/ 4x15ml+4x6.5ml | Ai-len | 374.283 |
|
| 72 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng photpho vô cơ |
INORGANIC PHOSPHOROUS
|
90 | ml | Hộp/ 4x15ml+4x15ml | Ai-len | 24.003 |
|
| 73 | Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (mẫu ngoại kiểm sinh hóa) |
RIQAS Monthly General Clinical Chemistry Programme(Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa)
|
90 | ml | Hộp/6 x 5 ml | Anh Quốc | 242.666 |
|
| 74 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia |
AMMONIA
|
54 | ml | Hộp/ 1x20ml+1x7mL | Tây Ban Nha | 88.158 |
|
| 75 | Hóa chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA 125, CA 19-9, CA 15-3, Ferritin, Insulin |
HISCL Immuno Multi Control
|
108 | ml | Hộp/ 18 ml | Nhật Bản | 400.000 |
|
| 76 | Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
RIQAS Urinalysis(Chương trình Ngoại kiểm Riqas Niệu)
|
108 | ml | Hộp/3 x 12 ml | Anh Quốc | 232.361 |
|
| 77 | Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số xét nghiệm sinh hóa nước tiểu nồng độ cao |
Assayed Urine Control - Level 2 (Urn Asy Control 2) (Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2)
|
120 | ml | Hộp/12 x 10 ml | Anh Quốc | 39.375 |
|
| 78 | Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
MAS CardioImmune XL
|
126 | ml | Hộp/ 6x3ml | Mỹ | 332.031 |
|
| 79 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB hoặc tương đương |
CK-MB
|
160 | ml | Hộp/ 2x22ml+2x4ml+2x6ml | Ai-len | 117.726 |
|
| 80 | Hóa chất xét nghiệm định lượng RF |
RF LATEX
|
160 | ml | Hộp/ 4x24ml+4x8ml | Nhật Bản | 144.480 |
|
| 81 | Hóa chất sử dụng cho nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 hoặc tương đương |
Immunoassay Premium Plus-Tri-Level (IA Premium Plus 1,2 and 3)
|
180 | ml | Hộp/ 12x5ml | Vương quốc Anh | 172.158 |
|
| 82 | Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21- 1 |
Alinity i CYFRA 21-1 Reagent Kit
|
600 | Test | Hộp/200 test | Mỹ | 95.310 |
|
| 83 | Test xét nghiệm HAVAb IgM Reagent Kit |
Alinity i HAVAb IgM Reagent Kit
|
200 | Test | Hộp/200 test | Đức | 113.250 |
|
| 84 | xét nghiệm Rubella IgG |
Alinity i Rubella IgG Reagent Kit
|
200 | Test | Hộp/200 test | Ireland | 56.220 |
|
| 85 | Test xét nghiệm Rubella IgM |
Alinity i Rubella IgM Reagent Kit
|
200 | Test | Hộp/200 test | Ireland | 103.260 |
|
| 86 | Test xét nghiệm Total PSA |
Alinity i Total PSA Reagent Kit
|
200 | Test | Hộp/200 test | Ireland | 103.430 |
|
| 87 | Hóa chất sử dụng cho pha loãng máy xét nghiệm huyết học |
COULTER DxH Diluent
|
200 | Lít | Hộp/ 10L | Trung Quốc | 154.287 |
|
| 88 | Ngăn chứa thuốc thử 50ml |
Reagent Container 50ml
|
200 | Cái | 200 Cái | Thụy Sỹ | 220.500 |
|
| 89 | Vôi soda |
Drägersorb 800 plus (5 L)
|
224 | Kg | 4kg/ can | Đức | 217.500 |
|
| 90 | Hóa chất xét nghiệm định lượng β-2 Microglobulin |
β-2 MICROGLOBULIN
|
252 | ml | Hộp/ 4x10ml+4x8ml | Tây Ban Nha | 997.269 |
|
| 91 | Hóa chất xét nghiệm định lượng canxi toàn phần |
CALCIUM ARSENAZO
|
290 | ml | Hộp/ 4x29ml | Ai-len | 48.573 |
|
| 92 | Hóa chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
URINE/CSF ALBUMIN
|
296 | ml | Hộp/ 4x32.6ml+4x4.4ml | Mỹ | 85.365 |
|
| 93 | Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng HBV |
Bộ xét nghiệm IVD Nk qPCR - VBquant kit
|
300 | Test | 50 test/hộp | Việt Nam | 104.000 |
|
| 94 | Hóa chất định lượng Mg |
MAGNESIUM
|
240 | ml | Hộp/ 4x40ml | Ai-len | 13.839 |
|
| 95 | Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
RIQAS Human Urine Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh hóa Nước tiểu)
|
360 | ml | Hộp/12 x 10 ml | Anh Quốc | 95.833 |
|
| 96 | CAXV 90 |
MELAB Chocolate Agar + MultiVitox
|
500 | Đĩa | Hộp 10 đĩa | Việt Nam | 23.250 |
|
| 97 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng transferrin |
TRANSFERRIN
|
375 | ml | Hộp/ 4x7ml+4x8ml | Ai-len | 507.591 |
|
| 98 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CHOLESTEROL hoặc tương đương |
CHOLESTEROL
|
405 | ml | Hộp/ 4x45ml | Ai-len | 30.156 |
|
| 99 | Nội kiểm nước tiểu mức 1 |
Urinalysis Control - Level 1 (Urnal Control 1) Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
|
360 | ml | Hộp/12x 12 ml | Anh Quốc | 32.431 |
|
| 100 | Nội kiểm nước tiểu mức 2 |
Urinalysis Control - Level 2 (Urnal Control 2) Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
|
360 | ml | Hộp/12 x 12 ml | Anh Quốc | 32.431 |
|
| 101 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng lipase |
LIPASE
|
498 | ml | Hộp/ 4x30ml+4xlyo+4x10ml+2x3ml | Nhật Bản | 117.327 |
|
| 102 | Test xét nghiệm CA 15-3 |
ACCESS BR MONITOR
|
500 | Test | Hộp/ 2x50test | Mỹ | 93.891 |
|
| 103 | Test thử xét nghiệm Prealbumin |
PREA
|
500 | Test | 100 Test | Đức | 33.348 |
|
| 104 | Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên và kháng thể sốt xuất huyết |
Bioline Dengue DUO
|
1.135 | Test | Hộp 10 Test | Hàn Quốc | 87.255 |
|
| 105 | Hóa chất xét nghiệm CA 125 |
Alinity i CA 125 II Reagent Kit
|
400 | Test | Hộp/200 test | Mỹ | 129.390 |
|
| 106 | Test xét nghiệm CEA |
Alinity i CEA Reagent Kit
|
400 | Test | Hộp/200 test | Ireland | 56.758 |
|
| 107 | Test xét nghiệm Free PSA |
Alinity i Free PSA Reagent Kit
|
400 | Test | Hộp/200 test | Ireland | 116.320 |
|
| 108 | Hóa chất kiểm tra chất lượng mẫu (3) |
LIH
|
864 | ml | Hộp/ 16x48mL | Ai-len | 9.366 |
|
| 109 | Hóa chất xét nghiệm định lượng ferritin |
FERRITIN
|
900 | ml | Hộp/ 4x24ml+4x12ml | Nhật Bản | 308.994 |
|
| 110 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
HISCL Line Washing Solution
|
910 | Lít | Hộp/ 10 lít | Nhật Bản | 45.000 |
|
| 111 | Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch |
Access 2 mL Sample Cups
|
1.000 | Cái | Túi/ 1000 cái | Mỹ | 1.617 |
|
| 112 | Test hóa chất sử dụng cho xét nghiệm định lượng amoniac, NH3L2 hoặc tương đương |
NH3L2
|
1.050 | Test | 150 Test | Đức | 15.245 |
|
| 113 | Hóa chất xét nghiệm thời gian APTT |
HemosIL APTT-SP (liquid)
|
1.190 | ml | Hộp/ 5x9mL+5x8mL | Mỹ | 58.800 |
|
| 114 | Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
Alinity i CA 19-9XR Reagent Kit
|
600 | Test | Hộp/200 test | Mỹ | 129.390 |
|
| 115 | Test xét nghiệm BHCG |
Alinity i Total β-hCG Reagent Kit
|
1.600 | Test | Hộp/200 test | Ireland | 64.060 |
|
| 116 | Bộ Nhuộm Gram, MELAB- Color Gram Set hoặc tương đương |
MELAB- Color Gram Set (Bộ nhuộm Gram)
|
1.200 | ml | Bộ 4 chai 100ml | Việt Nam | 507 |
|
| 117 | Test thử miễn dịch - Elecsys proBNP II 100T (Hoặc tương đương) |
Elecsys proBNP II
|
1.400 | Test | 100 Test | Đức | 255.780 |
|
| 118 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng GGT |
GGT
|
1.520 | ml | Hộp/ 4x40ml+4x40ml | Ai-len | 16.044 |
|
| 119 | Test nhanh Dengue NS1 Ag |
Bioline™ Dengue NS1 Ag
|
1.625 | Test | Hộp 25 Test | Hàn Quốc | 87.255 |
|
| 120 | Hóa chất rửa - Probe Wash M Elecsys,cobas e (Hoặc tương đương) |
ProbeWash M
|
1.050 | ml | 12 x 70 ml | Đức | 1.964 |
|
| 121 | Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
BD BACTEC™ Plus Aerobic/F Culture Vials
|
1.700 | Chai | 30mL/chai x 50 chai/hộp | Mỹ | 115.500 |
|
| 122 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
HemosIL Fibrinogen C
|
1.780 | ml | Hộp/ 10x2mL | Mỹ | 468.300 |
|
| 123 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CRP |
CRP
|
1.800 | ml | Hộp/ 4x14ml+4x6ml | Ai-len | 156.429 |
|
| 124 | Test xét nghiệm HBSAB |
Alinity i Anti-HBs Reagent Kit
|
2.000 | Test | Hộp/200 test | Ireland | 45.760 |
|
| 125 | Test sử dụng cho xét nghiệm định lượng magnesium, MG2 hoặc tương đương |
MG2
|
2.000 | Test | 250 Test | Đức | 2.324 |
|
| 126 | Test xét nghiệm FT3 |
Alinity i Free T3 Reagent Kit
|
1.400 | Test | Hộp/200 test | Ireland | 48.380 |
|
| 127 | Test xét nghiệm Free T4 |
Alinity i Free T4 Reagent Kit
|
1.400 | Test | Hộp/200 test | Ireland | 48.380 |
|
| 128 | Test xét nghiệm TSH |
Alinity i TSH Reagent Kit
|
1.400 | Test | Hộp/200 test | Ireland | 56.220 |
|
| 129 | Hóa chất loại bỏ hồng cầu và nhuộm hồng cầu lưới trong xét nghiệm huyết học |
COULTER DxH Retic Pack
|
2.280 | ml | Hộp/ 1900mL+380mL | Trung Quốc | 9.135 |
|
| 130 | Test thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 13 thông số |
iChem VELOCITY Urine Chemistry Strips
|
2.300 | Test | Hộp/ 100 que | Ai-len | 7.035 |
|
| 131 | Test sử dụng cho tách chiết tự động TANBead Nucleic Acid Extraction Kit (hoặc tương đương) |
Bộ xẻt nghiệm IVD dùng cho quy trình tách chiết và tinh sạch DNA/RNA
|
1.920 | Test | Hộp/96 test | Đài Loan | 90.000 |
|
| 132 | Test xét nghiệm HBeAg |
Alinity i HBeAg Reagent Kit
|
1.800 | Test | Hộp/200 test | Đức | 61.440 |
|
| 133 | Test nhanh Bioline HBsAg hoặc tương đương |
Bioline™ HBsAg
|
2.940 | Test | Hộp 30 Test | Hàn Quốc | 17.430 |
|
| 134 | Cốc đựng mẫu |
Alinity ci-series Sample Cups
|
5.000 | Cái | Hộp/1000 cái | Mỹ | 610 |
|
| 135 | Test xét nghiệm AFP |
Alinity i AFP Reagent Kit
|
2.000 | Test | Hộp/200 test | Ireland | 56.220 |
|
| 136 | Test sử dụng để chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh người |
HCV Ab Rapid Test
|
3.000 | Test | 50 Que/Hộp | Việt Nam | 8.900 |
|
| 137 | Test định lượng nồng độ hormone T3 tự do |
HISCL FT3 Assay Kit
|
3.000 | Test | Hộp/ 100 Test | Nhật Bản | 36.000 |
|