Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102773400 | 0102773400 | Liên danh Anh Em - Hoàng Liên |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ANH EM |
16.104.398.200 VND | 15.811.590.960 VND | 16.104.398.200 VND | 45 ngày | 30 ngày | ||
| 2 | vn0106066145 | 0106066145 | Liên danh Anh Em - Hoàng Liên |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HOÀNG LIÊN |
16.104.398.200 VND | 15.811.590.960 VND | 16.104.398.200 VND | 45 ngày | 30 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ANH EM | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HOÀNG LIÊN | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106182381 | 0106182381 | Liên danh gói thầu số 20 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM LÊ | Nhà thầu không đáp ứng được tiến độ giao hàng đã cam kết tại E-HSDT |
| 2 | vn0101838856 | 0101838856 | Liên danh gói thầu số 20 | CÔNG TY TNHH AGC | Nhà thầu không đáp ứng được tiến độ giao hàng đã cam kết tại E-HSDT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy in khổ A4 |
14 | Cái | Philippines | 7.646.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy quay |
1 | Bộ | Asia | 163.317.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy ảnh |
1 | Bộ | Thái Lan | 247.168.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy in giấy nhiệt |
1 | Bộ | Trung Quốc | 40.998.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy chủ |
1 | Bộ | Malaysia/Trung Quốc | 155.412.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy in màu khổ A3 |
1 | Cái | Nhật Bản | 132.408.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Máy quay kỹ thuật số |
85 | Cái | Trung Quốc | 22.118.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy Scan khổ A3 |
85 | Cái | Indonesia | 101.466.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy tính xách tay |
85 | Cái | Nhật Bản | 34.333.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy in di động |
85 | Cái | Trung Quốc | 18.144.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |