Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0305123856 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỆT TRƯỜNG |
3.340.625.530 VND | 3.340.625.530 VND | 360 ngày |
1 |
Sắt V50x50x5-2m |
VT
|
8.000 |
cây |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
187.110 |
|
2 |
Sắt V63x63x6-3m |
VT
|
800 |
cây |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
468.820 |
|
3 |
Giá bắt 3 MBT 1 pha 15-25kVA |
VT
|
30 |
cái |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
681.780 |
|
4 |
Giá bắt 3 MBT 1 pha 37,5-50kVA |
VT
|
30 |
cái |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
1.430.110 |
|
5 |
Thanh nối 60x6-180 |
VT
|
250 |
cái |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
18.370 |
|
6 |
Thanh nối 60x6-420 |
VT
|
200 |
cái |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
39.820 |
|
7 |
Xà XIT - 2m |
VT
|
20 |
bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
744.150 |
|
8 |
Xà XIT1 - 2m |
VT
|
20 |
bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
753.720 |
|
9 |
Xà XIT2 - 2,4m |
VT
|
20 |
bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
945.120 |
|
10 |
Xà XN - 2m |
VT
|
10 |
bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
1.499.410 |
|
11 |
Xà đa năng 2,4m |
VT
|
180 |
bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
869.220 |
|
12 |
Xà bắt TU-TI 2,4m |
VT
|
10 |
bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
3.166.020 |
|
13 |
Xà bắt TU-TI 3m |
VT
|
10 |
bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
2.285.580 |
|
14 |
Xà tháp sắt và chống sét trụ 20m |
VT
|
8 |
bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
3.683.130 |
|
15 |
Xà đỡ MBT trụ II-12 |
VT
|
20 |
bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
5.977.400 |
|
16 |
Xà đỡ MBT trụ II-14 |
VT
|
17 |
bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
6.077.170 |
|
17 |
Xà đỡ MBT U160 - 3m |
VT
|
10 |
bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
5.331.810 |
|
18 |
Xà tháp trụ đơn U140 - 3m |
VT
|
350 |
bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
1.007.930 |
|
19 |
Boulon 16x550 VRS (4 tán) |
VT
|
350 |
cây |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
36.080 |
|
20 |
Boulon 16x650 VRS (4 tán) |
VT
|
300 |
cây |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
38.500 |
|
21 |
Boulon móc 16x250 |
VT
|
300 |
cây |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
33.330 |
|
22 |
Boulon đà cản 22x550 |
VT
|
100 |
cây |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
74.470 |
|
23 |
Bass bắt FCO+LA (Bracket) |
VT
|
500 |
cái |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
72.380 |
|
24 |
Đầu cosse đồng Cu 70 |
70mm2
|
800 |
cái |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
36.520 |
|
25 |
Đầu cosse đồng Cu 185 |
185mm2
|
100 |
cái |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
52.690 |
|
26 |
Đầu cosse đồng nhôm Cu-Al 240 (2 lỗ) |
240mm2
|
100 |
cái |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
256.520 |
|
27 |
Giá cuốn cáp quang C1 |
VIET TRUONG
|
60 |
Bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
348.260 |
|
28 |
Gông G3A |
VIETTRUONG
|
50 |
Bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
VIỆT TRƯỜNG/VIỆT NAM
|
187.110 |
|
29 |
Măng xông 24FO |
CSC1012
|
100 |
Bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
APT/TRUNG QUỐC
|
47.630 |
|
30 |
Cáp quang ADSS 12FO KV150 |
SMF 28e+LL, 6HF2-07204, TFS-00152A
|
7.000 |
m |
Phụ lục 2 đính kèm |
SACOM/VIỆT NAM
|
19.030 |
|
31 |
Cáp quang ADSS 24FO KV300 |
SMF 28e+LL, 6HF2-07204, TFS-00152A
|
3.000 |
m |
Phụ lục 2 đính kèm |
SACOM/VIỆT NAM
|
29.590 |
|
32 |
Néo cáp quang ADSS 1 hướng KV150 |
DELTA-N03-SP150
|
200 |
Bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
DELTA/VIỆT NAM
|
144.210 |
|
33 |
Néo cáp quang ADSS 1 hướng KV300 |
DELTA-N03-SP300
|
60 |
Bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
DELTA/VIỆT NAM
|
357.390 |
|
34 |
Bộ treo cáp quang ADSS 1 hướng |
DELTA-T03-SP300
|
30 |
Bộ |
Phụ lục 2 đính kèm |
DELTA/VIỆT NAM
|
238.260 |
|
35 |
Dây nhảy quang SC-FC |
SC/PC-FC/PC
|
100 |
Sợi |
Phụ lục 2 đính kèm |
SNTEK/VIỆT NAM
|
35.090 |
|
36 |
Dây nhảy quang FC-LC |
FC/PC-LC/PC
|
100 |
Sợi |
Phụ lục 2 đính kèm |
SNTEK/VIỆT NAM
|
36.410 |