Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107315309 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG |
2.685.844.610 VND | 2.685.844.610 VND | 365 ngày | 15/01/2024 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất định lượng nồng độ Albumin trong máu |
3 | Hộp | XSYS0001 ; ALB 440 ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 814.590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hóa chất định lượng nồng độ Amylase trong máu |
5 | Hộp | XSYS0003 ; AMY 110 ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 2.121.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT/GPT |
92 | Hộp | BLT00053 ; ALT/GPT 500 ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 1.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST/GOT |
92 | Hộp | BLT00051 ; AST/GOT 500 ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 1.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hóa chất định lượng nồng độ Bilirrubin trực tiếp trong máu |
3 | Hộp | XSYS0028 ; BIL D 330 ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 995.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hóa chất định lượng nồng độ Bilirrubin toàn phần trong máu |
3 | Hộp | XSYS0023 ; BIL T 330 ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 995.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Định lượng Calci toàn phần |
8 | Hộp | XSYS0007 ; CA 120 ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 840.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất định lượng nồng độ Creatine Kinase trong máu |
7 | Hộp | XSYS0022 ; CK 110 ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 2.112.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hóa chất định lượng nồng độ Creatine Kinase MB trong máu |
7 | Hộp | XSYS0029 ; CK MB 110 ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 3.479.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu |
15 | Hộp | XSYS0047 ; CRP ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 3.208.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thanh thử nước tiểu đo 10 thông số |
100000 | Test | URPH0028 ; DekaPHAN Laura ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 5.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dung dịch đệm pha mẫu làm xét nghiệm đông máu APTT |
10 | Hộp | EHL00020 ; Erba Calcium Chloride ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 1.848.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chất rửa máy đông máu tự động |
24 | Lọ | EHL00042 ; Erba Clean I ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm đông máu |
3 | hôp | EHL00014 ; Erba Control N ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 1.732.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chất kiểm tra giá trị cao các thông số xét nghiệm đông máu |
3 | Hộp | EHL00015 ; Erba Control P ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 1.732.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hóa chất điện giải 4 thông số Na/K/Ca/PH |
80 | Hộp | REG00012 ; Erba Lyte CA Reagent Pack ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 8.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dung dịch rửa máy điện giải |
18 | Lọ | REG00002 ; Erba Lyte Cleaning Solution ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 1.701.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm sinh hóa |
18 | Hộp | BLT00080 ; Erba Norm ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 1.634.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hóa chất pha loãng mẫu xét nghiệm đông máu |
2 | Hộp | EHL00021 ; Erba Owrens Veronal Buffer ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 1.848.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Chất kiểm tra giá trị cao các thông số xét nghiệm sinh hóa |
18 | Hộp | BLT00081 ; Erba Path ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 1.634.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hóa chất đo thời gian đông máu APTT |
15 | Hộp | EHL00003 ; Erba Actime ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 3.076.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chất thử chẩn đoán PT trong máu bệnh phẩm |
20 | Hộp | EHL00046 ; Erba Protime LS 50 ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 3.803.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thuốc thử định lượng Fibrinogen trong huyết thanh |
10 | Hộp | EHL00005 ; Erba Thrombin Reagent ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 2.037.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chất chuẩn các thông số đông máu thường quy APTT, FIB, PT, TT |
2 | Hộp | EHL00012 ; Erba Standard Plasma ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 3.444.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hóa chất định lượng nồng độ GGT trong máu |
6 | Hộp | XSYS0011 ; GGT 110 ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 940.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Chất chuẩn thông số xét nghiệm HBA1c |
10 | Hộp | XSYS0057 ; HBA1C CAL SET ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 4.956.630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chất kiểm tra HbA1c Mức cao |
10 | Hộp | XSYS0056 ; HBA1C CON H ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 1.906.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Chất kiểm tra HbA1c Mức thấp |
10 | Hộp | XSYS0055 ; HBA1C CON L ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 1.906.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Chất chuẩn thông số HDL, LDL CAL |
2 | Hộp | XSYS0061 ; HDL/LDL CAL ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 2.165.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hóa chất xét nghiệm Triglycerides sử dụng cho máy sinh hoá tự động |
38 | hôp | XSYS0071 ; TG 576 XL-1000 ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 3.950.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hóa chất định lượng nồng độ Protein toàn phần trong máu |
3 | Hộp | XSYS0018 ; TP 440 ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 814.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hóa chất xét nghiệm Uric Acid sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá tự động |
13 | Hộp | XSYS0021 ; UA 275 ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 1.656.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Chất hiệu chuẩn thông số xét nghiệm sinh hóa |
12 | Hộp | XSYS0034 ; XL Multical ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 1.803.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cuvet đông máu |
10000 | Cái | 10020478 ; ECL cuvettes SRC-10 ; Erba Lachema S.R.O / CH Séc | 3.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hóa chất xét nghiệm PCT |
200 | Test | Procalcitonin (PCT) Test Kit | 115.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP |
1600 | test | N-terminal Pro-brain Natriuretic Peptide (NT-proBNP) Test Kit | 164.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hóa chất định lượng Troponin |
1500 | Test | Cardiac Troponin I (cTnI) Test Kit | 58.716 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Huyết thanh mẫu Anti -A |
24 | Lọ | BG1101 ; Anti A ; Sifin Diagnostics Gmbh / Đức | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Huyết thanh mẫu Anti -AB |
24 | Lọ | BG1131 ; Anti AB ; Sifin Diagnostics Gmbh / Đức | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Huyết thanh mẫu Anti -B |
24 | Lọ | BG1111 ; Anti B ; Sifin Diagnostics Gmbh / Đức | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Huyết thanh mẫu Anti D |
2 | Lọ | BG1315 ; Anti D (IgM) ; Sifin Diagnostics Gmbh / Đức | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |