Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100106232 | Liên danh gói thầu số 23 |
TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG ĐÔ THỊ UDIC - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN |
626.688.639.879,91 VND | 626.688.639.879 VND | 720 ngày | ||
| 2 | vn0100110856 | Liên danh gói thầu số 23 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BCA - THĂNG LONG |
626.688.639.879,91 VND | 626.688.639.879 VND | 720 ngày | ||
| 3 | vn0107068723 | Liên danh gói thầu số 23 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY QUỐC TẾ |
626.688.639.879,91 VND | 626.688.639.879 VND | 720 ngày | ||
| 4 | vn0500605028 | Liên danh gói thầu số 23 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP ĐIỆN DUY ANH |
626.688.639.879,91 VND | 626.688.639.879 VND | 720 ngày | ||
| 5 | vn0102778335 | Liên danh gói thầu số 23 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ |
626.688.639.879,91 VND | 626.688.639.879 VND | 720 ngày | ||
| 6 | vn0105895196 | Liên danh gói thầu số 23 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HBH VIỆT NAM |
626.688.639.879,91 VND | 626.688.639.879 VND | 720 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG ĐÔ THỊ UDIC - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BCA - THĂNG LONG | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY QUỐC TẾ | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP ĐIỆN DUY ANH | Liên danh phụ |
| 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ | Liên danh phụ |
| 6 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HBH VIỆT NAM | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104906293 | Liên danh Thi công xây dựng bệnh viện Thạch Thất. | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN FIS | không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| 2 | vn0100108984 | Liên danh Thi công xây dựng bệnh viện Thạch Thất. | TỔNG CÔNG TY 319 BỘ QUỐC PHÒNG | không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| 3 | vn0102797112 | Liên danh Thi công xây dựng bệnh viện Thạch Thất. | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT KINH ĐÔ | không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| 4 | vn0101337641 | Liên danh Thi công xây dựng bệnh viện Thạch Thất. | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG VÀ NĂNG LƯỢNG ĐIỆN | không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| 5 | vn0103455979 | Liên danh Thi công xây dựng bệnh viện Thạch Thất. | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÁ CHẤT - MÔI TRƯỜNG MECIE | không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| 6 | vn0101403090 | Liên danh Thi công xây dựng bệnh viện Thạch Thất. | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
1 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ THANG MÁY |
0
|
0 |
||
2 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ THANG MÁY NHÀ KỸ THUẬT NGHIỆP VỤ - NHÀ C |
0
|
0 |
||
3 |
P1750.SO1100.6/6.60M/P
|
4 |
Bộ |
Nhà kỹ thuật nghiệp vụ - Nhà C:
Thang máy tải khách kèm giường bệnh nhân, loại có phòng máy (TM1, TM2, TM3, TM4) |
Việt Nam
|
1.243.000.000 |
||
4 |
P1150.CO900.6/6.90M/P
|
2 |
Bộ |
Nhà kỹ thuật nghiệp vụ - Nhà C:
Thang máy tải khách có buồng máy (TM5, TM6) |
Việt Nam
|
1.078.000.000 |
||
5 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ THANG MÁY KHU ĐIỀU TRỊ NỘI TRÚ – NHÀ D |
0
|
0 |
||
6 |
TM5: P1750.SO1000.7/7.60M/P-TM6; TM7:P1750.SO1000.7/7.60M/P
|
3 |
Bộ |
Thang máy tải khách kèm giường bệnh nhân, loại có phòng máy (TM5, TM6, TM7) |
Việt Nam
|
1.320.000.000 |
||
7 |
P1150.CO1000.7/7.90M/P
|
2 |
Bộ |
Thang máy tải khách có buồng máy (TM3, TM4) |
Việt Nam
|
1.130.800.000 |
||
8 |
P1150.CO1000.6/6.90M/P
|
2 |
Bộ |
Thang máy tải khách có buồng máy (TM2, TM8) |
Việt Nam
|
1.130.800.000 |
||
9 |
P1350.CO1100.7/7.90M/P
|
1 |
Bộ |
Thang máy tải khách không buồng máy (TM1) |
Việt Nam
|
1.182.500.000 |
||
10 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ THANG MÁY KHU HÀNH CHÍNH – NHÀ A |
0
|
0 |
||
11 |
P1000.CO1000.6/6.90M/P
|
2 |
Bộ |
Thang máy tải khách có buồng máy (TM1, TM2) |
Việt Nam
|
881.100.000 |
||
12 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ TRAM BIẾN ÁP |
0
|
0 |
||
13 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
Phần cáp ngầm trung thế |
0
|
0 |
||
14 |
SGS-6A
|
1 |
bộ |
LBS kiểu kín 22kV- 630A, 16kA/s, dập hồ quang bằng SF6, cách điện polymer, CO bằng điện |
Hàn Quốc
|
137.943.300 |
||
15 |
CSV 22kV
|
6 |
cái |
CSV 22kV-Class 1-10kA-Kèm hạt nổ |
Việt Nam
|
1.889.800 |
||
16 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
Phần trạm biến áp |
0
|
0 |
||
17 |
1600kVA
|
2 |
Máy |
Máy biến áp 22kV : 1600kVA - 23 ± 2x2,5%/0,4kV - D/yn-11 |
Việt Nam
|
984.500.000 |
||
18 |
CCVV 24kV
|
1 |
Tủ |
Tủ trung thế RMU 04 ngăn 24kV 630A 20kA: 02 ngăn cầu dao phụ tải 24kV 630A, đầu cáp; 02 ngăn máy cắt 24kV 200A + rowle sang MBA |
Trung Quốc
|
522.500.000 |
||
19 |
Tủ Điện âm tường 16 module
|
1 |
Hệ tủ |
Tủ công tơ (loại treo tường - 04 công tơ) |
Việt Nam
|
61.705.600 |
||
20 |
ME-41
|
1 |
Bộ |
Công tơ đo đếm điện năng loại 3 pha (02 bộ lắp ở tủ tổng hạ áp phục vụ mua bán điện với EVN, 01 bộ lắp ở tủ LV5 phục vụ giám sát đo đếm máy phát điện - sử dụng công tơ của EVN Hà Nội) |
Việt Nam
|
7.708.800 |
||
21 |
GP-03
|
1 |
Bộ |
Bộ Modem GPRS/3G kết nối không dây |
Việt Nam
|
1.650.000 |
||
22 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
Phần hạ thế |
0
|
0 |
||
23 |
Model: FDB800DS3
|
1 |
Máy |
Máy phát điện 800KVA-0.4kV |
Việt Nam
|
2.497.229.900 |
||
24 |
Tủ tụ bù hạ thế 320kVAr
|
2 |
Tủ |
Tủ tụ bù hạ thế 320kVAr |
Việt Nam
|
100.240.800 |
||
25 |
Tủ điện hạ thế 600V-2500A
|
2 |
Tủ |
Tủ hạ thế 600V-2500A |
Việt Nam
|
574.999.700 |
||
26 |
Tủ điện ATS 600V-250A
|
1 |
Tủ |
Tủ ATS 600V-250A |
Việt Nam
|
104.500.000 |
||
27 |
Tủ điện ATS 600V-50A
|
1 |
Tủ |
Tủ ATS 600V-50A |
Việt Nam
|
48.400.000 |
||
28 |
Tủ điện hạ thế 600V-1250A
|
1 |
Tủ |
Tủ hạ thế 600V-1250A |
Việt Nam
|
253.000.000 |
||
29 |
Model: FDB800DS3
|
1 |
bộ |
Vỏ chống ồn |
Việt Nam
|
181.500.000 |
||
30 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ |
0
|
0 |
||
31 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ - TRẠM KHÍ Y TẾ TRUNG TÂM |
0
|
0 |
||
32 |
Bồn chứa Oxy hóa lỏng
Model: CA06
Dàn hóa hơi
Model: VAP 140
|
1 |
HT |
TRUNG TÂM CẤP KHÍ OXY |
Bồn chứa Oxy hóa lỏng
Xuất xứ: Ấn Độ
Dàn hóa hơi & Bộ điều áp
Xuất xứ: Pháp
|
2.398.000.000 |
||
33 |
Model hệ thống: cAIR-DGF7-1331-HTM 2022 50Hz
|
1 |
HT |
HỆ THỐNG KHÍ NÉN (4-7bar) |
Anh Quốc
|
2.906.882.000 |
||
34 |
Model hệ thống: VK40.06
|
1 |
HT |
HỆ THỐNG KHÍ HÚT TRUNG TÂM |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
1.892.000.000 |
||
35 |
Bộ điều áp tự động
Model: GZ71.23
|
1 |
HT |
HỆ THỐNG PHÂN PHỐI OXY DỰ PHÒNG |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
352.000.000 |
||
36 |
Bộ điều phối Manifold
Model: GZ71.21
|
1 |
HT |
TRUNG TÂM CO2 |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
275.000.000 |
||
37 |
Medipoint 125 (MP125D)
|
1 |
Bộ |
HỘP VAN KÈM CHỨC NĂNG BÁO ĐỘNG- Bộ báo động tại trung tâm cho 5 đường khí (O,A4,A7,V, CO2) |
Anh Quốc
|
82.500.000 |
||
38 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ - NHÀ B - KHU ĐIỀU TRỊ NỘI TRÚ (KHOA LAO VÀ TRUYỀN NGHIỄM) |
0
|
0 |
||
39 |
Medipoint 26 (MP26D) + Zone Valve Box
|
2 |
Bộ |
Hộp van khu vực kèm báo động cho loại 2 loại khí (O,V) |
Bộ báo động/Anh Quốc & Hộp van/Mỹ
|
55.049.500 |
||
40 |
Chi tiết theo bảng ĐƯKT
|
1 |
Bộ |
Van đường ống D22 |
Việt Nam
|
2.431.000 |
||
41 |
Chi tiết theo bảng ĐƯKT
|
1 |
Bộ |
Van đường ống D28 |
Việt Nam
|
3.135.000 |
||
42 |
PR80.01
|
24 |
Bộ |
Đầu ra khí Oxy |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2.805.000 |
||
43 |
PR80.02
|
24 |
Bộ |
Đầu ra khí hút |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2.805.000 |
||
44 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ - NHÀ C - KHU KỸ THUẬT NGHIỆP VỤ - CÁC THIẾT BỊ CẤP KHÍ |
0
|
0 |
||
45 |
PR80.01
|
79 |
bộ |
Ổ khí ra cho O2. |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2.805.000 |
||
46 |
PR80.03
|
62 |
bộ |
Ổ khí ra cho khí nén 4bar. |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2.805.000 |
||
47 |
PR80.02
|
79 |
bộ |
Ổ khí ra cho khí hút. |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2.805.000 |
||
48 |
PR82.01
|
4 |
bộ |
Ổ khí ra cho CO2. |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2.805.000 |
||
49 |
PR80.04
|
5 |
bộ |
Ổ khí ra cho khí nén 7bar. |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2.805.000 |
||
50 |
TS-BHU-XXX
|
54 |
m |
Hộp kỹ thuật đầu giường |
Việt Nam
|
3.905.000 |
||
51 |
FX40.15
|
5 |
bộ |
Cánh tay khí treo trần (OO,A4A7,VV,CO2,AGS) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
316.499.700 |
||
52 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ - NHÀ C - KHU KỸ THUẬT NGHIỆP VỤ - HỘP VAN KÈM CHỨC NĂNG BÁO ĐỘNG |
0
|
0 |
||
53 |
Medipoint 26 (MP26D) + Zone Valve Box
|
1 |
Bộ |
Hộp van khu vực kèm báo động cho 5 đường khí (O,A4,A7,V,CO2) |
Bộ báo động/Anh Quốc & Hộp van/Mỹ
|
107.800.000 |
||
54 |
Medipoint 26 (MP26D) + Zone Valve Box
|
1 |
Bộ |
Hộp van khu vực kèm báo động cho 4 đường khí (O,A4,V,CO2) |
Bộ báo động/Anh Quốc & Hộp van/Mỹ
|
97.900.000 |
||
55 |
Medipoint 26 (MP26D) + Zone Valve Box
|
1 |
Bộ |
Hộp van khu vực kèm báo động cho 3 đường khí (O,A4,V) |
Bộ báo động/Anh Quốc & Hộp van/Mỹ
|
82.500.000 |
||
56 |
Zone Valve Box
|
5 |
Bộ |
Hộp van khu vực không kèm báo động cho 5 đường khí (O,A4,A7,V,CO2) |
Mỹ
|
60.500.000 |
||
57 |
Chi tiết theo bảng ĐƯKT
|
14 |
Bộ |
Van cách ly 15 |
Việt Nam
|
1.826.000 |
||
58 |
Chi tiết theo bảng ĐƯKT
|
12 |
Bộ |
Van cách ly 22 |
Việt Nam
|
2.431.000 |
||
59 |
Chi tiết theo bảng ĐƯKT
|
3 |
Bộ |
Van cách ly 28 |
Việt Nam
|
3.135.000 |
||
60 |
Chi tiết theo bảng ĐƯKT
|
2 |
Bộ |
Van cách ly 42 |
Việt Nam
|
6.820.000 |
||
61 |
Chi tiết theo bảng ĐƯKT
|
2 |
Bộ |
Van cách ly 54 |
Việt Nam
|
7.810.000 |
||
62 |
Chi tiết theo bảng ĐƯKT
|
1 |
Bộ |
Van cách ly 76 |
Việt Nam
|
10.780.000 |
||
63 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ - NHÀ C - KHU KỸ THUẬT NGHIỆP VỤ - THIẾT BỊ NGOẠI VI |
0
|
0 |
||
64 |
FM20.31
|
10 |
bộ |
Lưu lượng kế |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
3.190.000 |
||
65 |
FG52.12
|
10 |
bộ |
Bình hút dịch gắn tường cố định |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
5.280.000 |
||
66 |
AT20.75 (AT20.75C)
|
5 |
Bộ |
Bình hút dịch cho phòng mổ |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
27.500.000 |
||
67 |
JK90.51
|
15 |
Bộ |
Giắc cắm nhanh tương thích với đầu ra khí oxy. |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
1.650.000 |
||
68 |
JK90.71
|
15 |
Bộ |
Giắc cắm nhanh tương thích với đầu ra khí nén 4bar. |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
1.650.000 |
||
69 |
JK90.81
|
5 |
Bộ |
Giắc cắm nhanh tương thích với đầu ra khí nén 7bar. |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
1.650.000 |
||
70 |
JK90.61
|
15 |
Bộ |
Giắc cắm nhanh tương thích với đầu ra khí hút. |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
1.650.000 |
||
71 |
PR80.31
|
5 |
Bộ |
Giắc cắm nhanh tương thích với đầu ra hút khí dư gây mê |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
1.650.000 |
||
72 |
JK91.11
|
5 |
Bộ |
Giắc cắm nhanh tương thích với đầu ra khí CO2. |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
1.650.000 |
||
73 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ - KHU NHÀ D - KHU ĐIỀU TRỊ NỘI TRÚ - CÁC THIẾT BỊ CẤP KHÍ |
0
|
0 |
||
74 |
PR80.01
|
305 |
bộ |
Ổ khí ra cho O2. |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2.805.000 |
||
75 |
PR80.03
|
20 |
bộ |
Ổ khí ra cho khí nén 4bar. |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2.805.000 |
||
76 |
PR80.02
|
490 |
bộ |
Ổ khí ra cho khí hút. |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2.805.000 |
||
77 |
TS-BHU-XXX
|
428 |
m |
Hộp kỹ thuật đầu giường |
Việt Nam
|
3.905.000 |
||
78 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ - KHU NHÀ D - KHU ĐIỀU TRỊ NỘI TRÚ - HỘP VAN KÈM CHỨC NĂNG BÁO ĐỘNG |
0
|
0 |
||
79 |
Medipoint 26 (MP26D) + Zone Valve Box
|
7 |
Bộ |
Hộp van khu vực kèm báo động cho 3 đường khí (O,A4,V) |
Bộ báo động/Anh Quốc & Hộp van/Mỹ
|
82.500.000 |
||
80 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ - KHU NHÀ D - KHU ĐIỀU TRỊ NỘI TRÚ - THIẾT BỊ NGOẠI VI |
0
|
0 |
||
81 |
FM20.31
|
20 |
bộ |
Lưu lượng kế |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
3.190.000 |
||
82 |
FG52.12
|
20 |
bộ |
Bình hút dịch gắn tường cố định |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
5.280.000 |
||
83 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ PCCC |
0
|
0 |
||
84 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ PCCC - HỆ THỐNG BÁO CHÁY |
0
|
0 |
||
85 |
GST200N-2
|
1 |
Tủ |
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 2 loops - Khối nhà A |
Trung Quốc
|
32.291.600 |
||
86 |
GST200N-2
|
1 |
Tủ |
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 2 loops - Khối nhà B |
Trung Quốc
|
32.291.600 |
||
87 |
Model tủ mở rộng: GST-IFP8
Model card: LCIFP8
|
1 |
Tủ |
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 6 loops - Khối nhà C |
Trung Quốc
|
98.630.400 |
||
88 |
Model tủ mở rộng: GST-IFP8
Model card: LCIFP8
|
1 |
Tủ |
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 8 loops - Khối nhà D |
Trung Quốc
|
108.188.300 |
||
89 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ PCCC - HỆ THỐNG CHỮA CHÁY |
0
|
0 |
||
90 |
Model (đầu bơm) : VE 80-250
Model (động cơ) :VETM-250M-2
|
2 |
Cái |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=45 l/s; H=80 m.c.n |
Malaysia
|
126.718.900 |
||
91 |
Model: VS5-16
|
1 |
Cái |
Máy bơm bù chữa cháy động cơ điện Q=1 l/s; H=90 m.c.n |
Malaysia
|
25.490.300 |
||
92 |
3E-IC
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển 03 máy bơm chữa cháy ( 02 bơm điện Q=45 l/s; H=80 m.c.n , 01 bơm bù Q=1 l/s; H=90 m.c.n) |
Việt Nam
|
43.991.200 |
||
93 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ PCCC -HỆ THỐNG CHỮA CHÁY KHÍ FM200 |
0
|
0 |
||
94 |
Model: SMS-227-8L-060
|
6 |
bình |
Khối nhà A - Bình chữa cháy tự động bằng khí HFC-227ea (FM-200) |
Việt Nam
|
29.766.000 |
||
95 |
Model: SMS-227-15L-090
|
1 |
bình |
Khối nhà B- Bình chữa cháy tự động bằng khí HFC-227ea (FM-200) |
Việt Nam
|
33.831.600 |
||
96 |
Model: SMS-227-15L-080
|
24 |
bình |
Khối nhà C- Bình chữa cháy tự động bằng khí HFC-227ea (FM-200) |
Việt Nam
|
32.452.200 |
||
97 |
Model: SMS-227-15L-090
|
10 |
bình |
Khối nhà D- Bình chữa cháy tự động bằng khí HFC-227ea (FM-200) |
Việt Nam
|
33.686.400 |
||
98 |
Model: SMS-227-15L-110
|
2 |
bình |
Khối nhà D - Bình chữa cháy tự động bằng khí HFC-227ea (FM-200) |
Việt Nam
|
36.300.000 |
||
99 |
Model: SMS-227-15L-130
|
3 |
bình |
Khối nhà D- Bình chữa cháy tự động bằng khí HFC-227ea (FM-200) |
Việt Nam
|
39.058.800 |
||
100 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
TĂNG ÁP HÚT KHÓI - Khối nhà A |
0
|
0 |
||
101 |
CPL-1-8D
|
2 |
Cái |
Quạt hút khói ly tâm hành lang |
Việt Nam
|
75.312.600 |
||
102 |
APL-8-8D
|
2 |
Cái |
Quạt hướng trục, cấp bù không khí |
Việt Nam
|
44.108.900 |
||
103 |
APL-1-8D
|
1 |
Cái |
Quạt hướng trục, tăng áp giếng thang máy |
Việt Nam
|
26.837.800 |
||
104 |
CPL-1-8D
|
1 |
Cái |
Quạt hút khói ly tâm hội trường |
Việt Nam
|
82.372.400 |
||
105 |
APL-8-8D
|
1 |
Cái |
Quạt cấp bù khí hội trường |
Việt Nam
|
55.800.800 |
||
106 |
Không có
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển 3 quạt (01 quạt 11kw, 01 quạt 5,5kw, 1 quạt 4kw) |
Việt Nam
|
33.726.000 |
||
107 |
Không có
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển 2 quạt (01 quạt 11kw, 01 quạt 5,5kw) |
Việt Nam
|
33.110.000 |
||
108 |
Không có
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển 2 quạt (01 quạt 11kw, 01 quạt 15kw) |
Việt Nam
|
33.110.000 |
||
109 |
Không có
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển cưỡng bức cho 3 tủ điều khiển quạt |
Việt Nam
|
9.655.800 |
||
110 |
Không có
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển cưỡng bức van điện tử MFD (26 nút) |
Việt Nam
|
22.519.200 |
||
111 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
TĂNG ÁP HÚT KHÓI - Khối nhà C |
0
|
0 |
||
112 |
CPL-1-8D
|
4 |
Cái |
Quạt hút khói ly tâm hành lang Q= 32.000m3/h, P=550pa, chịu được nhiệt độ 300 độ C/2h |
Việt Nam
|
75.312.600 |
||
113 |
APL-8-8D
|
4 |
Cái |
Quạt hướng trục, cấp bù không khí Q= 32.000m3/h, P=550pa. |
Việt Nam
|
44.108.900 |
||
114 |
APL-1-8D
|
2 |
Cái |
Quạt hướng trục, tăng áp giếng thang máy Q= 30.000m3/h, P=300pa. |
Việt Nam
|
26.837.800 |
||
115 |
Không có
|
2 |
Tủ |
Tủ điều khiển 3 quạt (01 quạt 11kw, 01 quạt 5,5kw, 1 quạt 4kw) |
Việt Nam
|
33.726.000 |
||
116 |
Không có
|
2 |
Tủ |
Tủ điều khiển 2 quạt (01 quạt 11kw, 01 quạt 5,5kw) |
Việt Nam
|
33.110.000 |
||
117 |
Không có
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển cưỡng bức cho 4 tủ điều khiển quạt |
Việt Nam
|
11.011.000 |
||
118 |
Không có
|
2 |
Tủ |
Tủ điều khiển cưỡng bức van điện tử MFD (35 nút) |
Việt Nam
|
24.424.400 |
||
119 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
TĂNG ÁP HÚT KHÓI - Khối nhà D |
0
|
0 |
||
120 |
CPL-1-8D
|
5 |
Cái |
Quạt hút khói ly tâm hành lang Q= 32.000m3/h, P=600pa, chịu được nhiệt độ 300 độ C/2h |
Việt Nam
|
75.312.600 |
||
121 |
APL-8-8D
|
6 |
Cái |
Quạt hướng trục, cấp bù không khí + tăng áp thang bộ khí Q= 32.000m3/h, P=600pa. |
Việt Nam
|
47.297.800 |
||
122 |
APL-1-8D
|
3 |
Cái |
Quạt hướng trục, tăng áp giếng thang máy Q= 30.000m3/h, P=300pa. |
Việt Nam
|
26.837.800 |
||
123 |
APL-8-5.5D
|
1 |
Cái |
Quạt tăng áp thang máy quạt hướng trục. Q=15.000m3/h, P=300pa |
Việt Nam
|
25.495.800 |
||
124 |
Không có
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển 3 quạt: |
Việt Nam
|
33.726.000 |
||
125 |
Không có
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển 3 quạt: |
Việt Nam
|
33.726.000 |
||
126 |
Không có
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển 4 quạt: |
Việt Nam
|
39.732.000 |
||
127 |
Không có
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển 5 quạt: |
Việt Nam
|
46.046.000 |
||
128 |
Không có
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển cưỡng bức cho 4 tủ điều khiển quạt |
Việt Nam
|
11.011.000 |
||
129 |
Không có
|
2 |
Tủ |
Tủ điều khiển cưỡng bức van điện tử MFD (35 nút) |
Việt Nam
|
24.424.400 |
||
130 |
Không có
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển cảm biến chênh áp ( gồm bộ chuyển nguồn 24V, bộ điều khiển chênh áp) |
Việt Nam
|
16.775.000 |
||
131 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ |
0
|
0 |
||
132 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA - NHÀ A |
0
|
0 |
||
133 |
ARNU09GTRB4
|
1 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 2.8 KW |
Hàn Quốc
|
13.662.000 |
||
134 |
ARNU09GTRB4
|
1 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 2.8 KW |
Hàn Quốc
|
13.662.000 |
||
135 |
ARNU12GTRB4
|
8 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 3.6 KW |
Hàn Quốc
|
15.482.500 |
||
136 |
ARNU15GTQB4
|
17 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 4.5 KW |
Hàn Quốc
|
16.393.300 |
||
137 |
ARNU18GTQB4
|
13 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 5.6 KW |
Hàn Quốc
|
16.199.700 |
||
138 |
ARNU24GTBB4
|
4 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 7.1 KW |
Hàn Quốc
|
19.662.500 |
||
139 |
ARNU30GTBB4
|
26 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 9.0 KW |
Hàn Quốc
|
21.499.500 |
||
140 |
ARNU42GTAB4
|
28 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 12.3 KW |
Hàn Quốc
|
22.235.400 |
||
141 |
ARNU48GTAB4
|
5 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 14.1 KW |
Hàn Quốc
|
24.949.100 |
||
142 |
ARNU54GTMA4
|
7 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 15.8 KW |
Hàn Quốc
|
25.699.300 |
||
143 |
ARUV521LLS5
(ARUV261LLS5+ARUV261LLS5)
|
1 |
TỔ |
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 52HP |
Trung Quốc
|
505.000.100 |
||
144 |
ARUV561LLS5
(ARUV121LLS5+ARUV181LLS5
+ARUV261LLS5)
|
1 |
TỔ |
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 56HP |
Trung Quốc
|
528.000.000 |
||
145 |
ARUV601LLS5
(ARUV121LLS5+ARUV221LLS5
+ARUV261LLS5)
|
4 |
TỔ |
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 60HP |
Trung Quốc
|
533.500.000 |
||
146 |
PT-QAGW0
|
40 |
BỘ |
MẶT NẠ DÀN LẠNH TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI |
Hàn Quốc
|
2.255.000 |
||
147 |
PT-MCGW0
|
7 |
BỘ |
MẶT NẠ DÀN LẠNH TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI |
Hàn Quốc
|
3.500.200 |
||
148 |
PT-AAGW0
|
63 |
BỘ |
MẶT NẠ DÀN LẠNH TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI |
Hàn Quốc
|
3.025.000 |
||
149 |
PREMTBB01
|
110 |
BỘ |
ĐIỀU KHIỂN NỐI DÂY GẮN TƯỜNG |
Hàn Quốc
|
2.035.000 |
||
150 |
ARBLN…
|
104 |
BỘ |
BỘ CHIA GAS DÀN LẠNH |
Hàn Quốc
|
2.500.300 |
||
151 |
ARCNN21
|
6 |
BỘ |
BỘ CHIA GAS DÀN NÓNG |
Hàn Quốc
|
2.379.300 |
||
152 |
ARCNN31
|
5 |
BỘ |
BỘ CHIA GAS DÀN NÓNG |
Hàn Quốc
|
2.379.300 |
||
153 |
PACS5A000
|
1 |
BỘ |
BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM |
Hàn Quốc
|
25.850.000 |
||
154 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ QUẠT- NHÀ A |
0
|
0 |
||
155 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
8 |
CÁI |
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI ÂM TRẦN NỐI ỐNG TIÊU ÂM 1500M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.800.000 |
||
156 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
CÁI |
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI ÂM TRẦN NỐI ỐNG TIÊU ÂM 1700M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.800.000 |
||
157 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
2 |
CÁI |
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI ÂM TRẦN NỐI ỐNG TIÊU ÂM 1250M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.800.000 |
||
158 |
CCE 12-9 6P-1 3SY
|
2 |
CÁI |
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI ÂM TRẦN NỐI ỐNG TIÊU ÂM 3750M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
13.398.000 |
||
159 |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
12 |
CÁI |
QUẠT HÚT KHÍ THẢI VỆ SINH ÂM TRẦN NỐI ỐNG TIÊU ÂM 700M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
7.403.000 |
||
160 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA - NHÀ B |
0
|
0 |
||
161 |
IEC18G1
|
26 |
BỘ |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 18100 BTU INVERTER 1 CHIỀU |
Thái Lan
|
14.646.500 |
||
162 |
IEC09G1
|
2 |
BỘ |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 9300 BTU INVERTER 1 CHIỀU |
Thái Lan
|
8.760.400 |
||
163 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ QUẠT - NHÀ B |
0
|
0 |
||
164 |
APL 315 4P-1 1SA
|
8 |
CÁI |
QUẠT GẮN TƯỜNG HÚT KHÍ THẢI 120M3/H - 50PA |
Kruger Vietnam
|
4.041.400 |
||
165 |
APL 315 4P-1 1SA
|
2 |
CÁI |
QUẠT GẮN TƯỜNG HÚT KHÍ THẢI 350M3/H - 50PA |
Kruger Vietnam
|
4.041.400 |
||
166 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA - NHÀ C |
0
|
0 |
||
167 |
ARNU09GTRB4
|
4 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 2.8 KW |
Hàn Quốc
|
13.662.000 |
||
168 |
ARNU09GTRB4
|
18 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 2.8 KW |
Hàn Quốc
|
13.662.000 |
||
169 |
ARNU12GTRB4
|
33 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 3.6 KW |
Hàn Quốc
|
15.482.500 |
||
170 |
ARNU15GTQB4
|
13 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 4.5 KW |
Hàn Quốc
|
16.393.300 |
||
171 |
ARNU18GTQB4
|
25 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 5.6 KW |
Hàn Quốc
|
16.199.700 |
||
172 |
ARNU24GTBB4
|
33 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 7.1 KW |
Hàn Quốc
|
19.662.500 |
||
173 |
ARNU30GTBB4
|
14 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 9.0 KW |
Hàn Quốc
|
21.499.500 |
||
174 |
ARNU42GTAB4
|
12 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 12.3 KW |
Hàn Quốc
|
22.235.400 |
||
175 |
ARNU48GTAB4
|
21 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 14.1 KW |
Hàn Quốc
|
24.949.100 |
||
176 |
ARNU54GTMA4
|
10 |
BỘ |
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 15.8 KW |
Hàn Quốc
|
25.699.300 |
||
177 |
ARUN140LLS5
|
2 |
TỔ |
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 2 CHIỀU CÔNG SUẤT 14HP - CHO AHU 01/02 |
Hàn Quốc
|
143.000.000 |
||
178 |
ARUN160LLS5
|
3 |
TỔ |
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 2 CHIỀU CÔNG SUẤT 16HP - CHO AHU 03/04/05 |
Hàn Quốc
|
165.000.000 |
||
179 |
ARUV281LLS5
(ARUV121LLS5+ARUV161LLS5)
|
1 |
TỔ |
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 28HP |
Trung Quốc
|
264.000.000 |
||
180 |
ARUV321LLS5
(ARUV121LLS5+ARUV201LLS5)
|
2 |
TỔ |
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 32HP |
Trung Quốc
|
322.074.500 |
||
181 |
ARUV381LLS5
(ARUV121LLS5+ARUV261LLS5)
|
2 |
TỔ |
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 38HP |
Trung Quốc
|
356.950.000 |
||
182 |
ARUV421LLS5
(ARUV161LLS5+ARUV261LLS5)
|
1 |
TỔ |
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 42HP |
Trung Quốc
|
392.700.000 |
||
183 |
ARUN440LLS5
(ARUN180LLS5+ARUN260LLS5)
|
1 |
TỔ |
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 2 CHIỀU CÔNG SUẤT 44HP - CHO AHU 07 |
Hàn Quốc
|
421.375.900 |
||
184 |
ARUV461LLS5
(ARUV201LLS5+ARUV261LLS5)
|
2 |
TỔ |
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 46HP |
Trung Quốc
|
440.528.000 |
||
185 |
ARUN520LLS5
(ARUN260LLS5+ARUN260LLS5)
|
1 |
TỔ |
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 2 CHIỀU CÔNG SUẤT 52HP - CHO AHU 06 |
Hàn Quốc
|
486.420.000 |
||
186 |
ARUV541LLS5
(ARUV121LLS5+ARUV161LLS5
+ARUV261LLS5)
|
1 |
TỔ |
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 54HP |
Trung Quốc
|
522.500.000 |
||
187 |
ARUV601LLS5
(ARUV121LLS5+ARUV221LLS5
+ARUV261LLS5)
|
2 |
TỔ |
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 60HP |
Trung Quốc
|
533.500.000 |
||
188 |
E-AVGD…
|
2 |
CÁI |
AHU 01/02 |
Malaysia
|
211.959.000 |
||
189 |
E-AVGD…
|
3 |
CÁI |
AHU 03/04/05 |
Malaysia
|
222.494.800 |
||
190 |
E-AVGD…
|
1 |
CÁI |
AHU 06 |
Malaysia
|
512.807.900 |
||
191 |
E-AVGD…
|
1 |
CÁI |
AHU 07 |
Malaysia
|
426.972.700 |
||
192 |
PT-QAGW0
|
93 |
BỘ |
MẶT NẠ DÀN LẠNH TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI |
Hàn Quốc
|
2.255.000 |
||
193 |
PT-MCGW0
|
10 |
BỘ |
MẶT NẠ DÀN LẠNH TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI |
Hàn Quốc
|
3.500.200 |
||
194 |
PT-AAGW0
|
80 |
BỘ |
MẶT NẠ DÀN LẠNH TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI |
Hàn Quốc
|
3.025.000 |
||
195 |
ARBLN…
|
172 |
BỘ |
BỘ CHIA GAS DÀN LẠNH |
Hàn Quốc
|
2.500.300 |
||
196 |
ARCNN21
|
11 |
BỘ |
BỘ CHIA GAS DÀN NÓNG |
Hàn Quốc
|
2.379.300 |
||
197 |
ARCNN31
|
5 |
BỘ |
BỘ CHIA GAS DÀN NÓNG |
Hàn Quốc
|
2.379.300 |
||
198 |
PREMTBB01
|
190 |
CÁI |
ĐIỀU KHIỂN NỐI DÂY GẮN TƯỜNG |
Hàn Quốc
|
2.035.000 |
||
199 |
PACP5A000
|
1 |
BỘ |
BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM |
Hàn Quốc
|
59.600.200 |
||
200 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ QUẠT - NHÀ C |
0
|
0 |
||
201 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
2 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1250M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.800.000 |
||
202 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1400M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.800.000 |
||
203 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1500M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.800.000 |
||
204 |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
2 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1900M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.356.700 |
||
205 |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 2000M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.356.700 |
||
206 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
2 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1800M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.800.000 |
||
207 |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 2100M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.356.700 |
||
208 |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 2250M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.356.700 |
||
209 |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
1 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN HÚT KHÍ THẢI 400M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
7.403.000 |
||
210 |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
6 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN HÚT KHÍ THẢI 500M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
7.403.000 |
||
211 |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
1 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN HÚT KHÍ THẢI 700M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
7.403.000 |
||
212 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
10 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN HÚT KHÍ THẢI 900M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.800.000 |
||
213 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN HÚT KHÍ THẢI 1750M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.800.000 |
||
214 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA - NHÀ D |
0
|
0 |
||
215 |
IEC09G1
|
3 |
BỘ |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 9300 BTU INVERTER 1 CHIỀU |
Thái Lan
|
8.760.400 |
||
216 |
IEC12G1
|
47 |
BỘ |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 12300 BTU INVERTER 1 CHIỀU |
Thái Lan
|
9.790.000 |
||
217 |
IEC18G1
|
131 |
BỘ |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 18100 BTU INVERTER 1 CHIỀU |
Thái Lan
|
14.646.500 |
||
218 |
IEC24G1
|
76 |
BỘ |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 22000 BTU INVERTER 1 CHIỀU |
Thái Lan
|
18.260.000 |
||
219 |
ZUAC1 & ZTNQ24GPLA0
|
11 |
BỘ |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ CASSETTE 4 HƯỚNG 24000 BTU INVERTER 1 CHIỀU |
Thái Lan
|
29.700.000 |
||
220 |
ZUAD1 & ZTNQ36GNLA0
|
38 |
BỘ |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ CASSETTE 4 HƯỚNG 36000 BTU INVERTER 1 CHIỀU |
Thái Lan
|
38.423.000 |
||
221 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ QUẠT - NHÀ D |
0
|
0 |
||
222 |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
4 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 600M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
7.403.000 |
||
223 |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
1 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 700M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
7.403.000 |
||
224 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
2 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 900M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.800.000 |
||
225 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1000M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.800.000 |
||
226 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1100M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.800.000 |
||
227 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
2 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1200M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.800.000 |
||
228 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
6 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1400M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.800.000 |
||
229 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
6 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1500M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.800.000 |
||
230 |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
3 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1850M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.356.700 |
||
231 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1700M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.800.000 |
||
232 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
2 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1600M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
8.800.000 |
||
233 |
KCE 160X
|
135 |
CÁI |
QUẠT GẮN TRẦN HÚT KHÍ THẢI 120M3/H - 50PA |
Kruger Vietnam
|
1.367.300 |
||
234 |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
28 |
CÁI |
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN HÚT KHÍ THẢI 700M3/H - 250PA |
Kruger Vietnam
|
7.403.000 |
||
235 |
APL 450 4P-1 1SA
|
2 |
CÁI |
QUẠT GẮN TƯỜNG HÚT KHÍ THẢI 500M3/H - 100PA |
Kruger Vietnam
|
6.437.200 |
||
236 |
APL 450 4P-1 1SA
|
1 |
CÁI |
QUẠT GẮN TƯỜNG HÚT KHÍ THẢI 1500M3/H - 100PA |
Kruger Vietnam
|
6.437.200 |
||
237 |
APL 450 4P-1 1SA
|
1 |
CÁI |
QUẠT GẮN TƯỜNG HÚT KHÍ THẢI 1700M3/H - 100PA |
Kruger Vietnam
|
6.437.200 |
||
238 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA - NHÀ E |
0
|
0 |
||
239 |
IEC18G1
|
1 |
BỘ |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 18100 BTU INVERTER 1 CHIỀU |
Thái Lan
|
14.646.500 |
||
240 |
IEC12G1
|
3 |
BỘ |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 12300 BTU INVERTER 1 CHIỀU |
Thái Lan
|
9.790.000 |
||
241 |
IEC09G1
|
2 |
BỘ |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 9300 BTU INVERTER 1 CHIỀU |
Thái Lan
|
8.760.400 |
||
242 |
ZUAD1 & ZTNQ36GNLA0
|
1 |
BỘ |
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 36000BTU INVERTER 1 CHIỀU |
Thái Lan
|
38.423.000 |
||
243 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ QUẠT- NHÀ E |
0
|
0 |
||
244 |
APL 315 4P-1 1SA
|
5 |
CÁI |
QUẠT GẮN TƯỜNG HÚT KHÍ THẢI 300M3/H - 50PA |
Kruger Vietnam
|
4.041.400 |
||
245 |
APL 315 4P-1 1SA
|
1 |
CÁI |
QUẠT GẮN TƯỜNG HÚT KHÍ THẢI 500M3/H - 50PA |
Kruger Vietnam
|
4.041.400 |
||
246 |
APL 315 4P-1 1SA
|
2 |
CÁI |
QUẠT GẮN TƯỜNG HÚT KHÍ THẢI 1000M3/H - 50PA |
Kruger Vietnam
|
4.041.400 |
||
247 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ |
0
|
0 |
||
248 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
PHẦN ĐIỆN NHẸ -THIẾT BỊ TRUNG TÂM |
0
|
0 |
||
249 |
CR42U800
|
2 |
Tủ |
Tủ Rack trung tâm 42U-D800 |
Việt Nam
|
9.868.100 |
||
250 |
CCR2116-12G-4S+
|
4 |
Bộ |
Router |
LATVIA
|
31.399.500 |
||
251 |
XGS 107
|
4 |
BỘ |
Firewall |
ĐÀI LOAN
|
88.460.900 |
||
252 |
JL658A
|
4 |
BỘ |
Thiết bị chuyển mạch 24 port SFP trung tâm |
ASIA
|
382.365.500 |
||
253 |
JL806A
|
2 |
BỘ |
Thiết bị chuyển mạch 24 Port RJ45 |
ASIA
|
20.857.100 |
||
254 |
R1B32A
|
2 |
BỘ |
Bộ Wireless Controller |
ASIA
|
91.546.400 |
||
255 |
COOVOX T600
|
2 |
BỘ |
Tổng đài IP |
Trung Quốc
|
61.272.200 |
||
256 |
JW472AAE
|
73 |
License |
License quản lý Wifi |
Trung Quốc
|
1.679.700 |
||
257 |
XIQ-PIL-S-C-EW
|
59 |
License |
License quản lý Swith |
Trung Quốc
|
3.562.900 |
||
258 |
OPTILEX 7020 SFF+ E2020H
|
2 |
cái |
Máy tính quản lý hệ thống |
ASIA
|
22.700.700 |
||
259 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
PHẦN ĐIỆN NHẸ - THIẾT BỊ TẦNG |
0
|
0 |
||
260 |
CR27U800
|
1 |
tủ |
Rack trung tâm 27U-D800 |
Việt Nam
|
6.748.500 |
||
261 |
JL658A
|
2 |
bộ |
Distribution Switch 24 SFP |
ASIA
|
244.539.900 |
||
262 |
C10K-LCD
|
3 |
bộ |
UPS 10KVA Online |
Trung Quốc
|
71.673.800 |
||
263 |
R9D18A
|
8 |
cái |
Module quang 10G (MM) |
ASIA
|
3.117.400 |
||
264 |
R9D16A
|
72 |
cái |
Module quang 1G (MM) |
ASIA
|
1.557.600 |
||
265 |
CR10U500
|
1 |
tủ |
Rack tầng 10U |
Việt Nam
|
1.885.400 |
||
266 |
CR20U600
|
31 |
tủ |
Rack tầng 20U-D600 |
Việt Nam
|
5.231.600 |
||
267 |
JL807A
|
1 |
bộ |
Thiết bị chuyển mạch 24 Port RJ45 |
ASIA
|
30.067.400 |
||
268 |
JL807A
|
33 |
bộ |
Thiết bị chuyển mạch PoE 24 Port RJ45 |
ASIA
|
30.067.400 |
||
269 |
JL809A
|
1 |
bộ |
Thiết bị chuyển mạch POE 48 Port RJ45 |
ASIA
|
88.000.000 |
||
270 |
JL806A
|
30 |
bộ |
Thiết bị chuyển mạch 24 Port RJ45 |
ASIA
|
20.857.100 |
||
271 |
JL809A
|
1 |
bộ |
Thiết bị chuyển mạch 48 Port RJ45 |
ASIA
|
88.000.000 |
||
272 |
R9D16A
|
64 |
bộ |
Module quang 1G (MM) |
ASIA
|
1.557.600 |
||
273 |
A48WAC
|
3 |
bộ |
Điện thoại IP - Lễ tân |
Trung Quốc
|
3.380.300 |
||
274 |
D2SW
|
531 |
bộ |
Điện thoại IP - Nhân viên |
Trung Quốc
|
1.501.500 |
||
275 |
R2H28A
|
106 |
bộ |
Thiết bị phát sóng wifi hành lang |
ASIA
|
15.767.400 |
||
276 |
R819674+ 24*R823204
|
6 |
cái |
Giá phối cáp quang 48 Fiber cho tủ rack trung tâm |
Trung Quốc, Bulgaria
|
17.317.300 |
||
277 |
R819674+12*R823204
|
2 |
cái |
Giá phối cáp quang 24 Fiber cho tủ rack trung tâm |
Trung Quốc, Bulgaria
|
6.086.300 |
||
278 |
R819674+4*R823204
|
32 |
cái |
Giá phối cáp quang 8 Fiber cho tủ rack tầng |
Trung Quốc, Bulgaria
|
5.309.700 |
||
279 |
R795455
|
68 |
cái |
Giá phối dây cho cáp đồng 24 khe cắm |
Trung Quốc hoặc Switzerland
|
4.390.100 |
||
280 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ - HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT: THIẾT BỊ TRUNG TÂM |
0
|
0 |
||
281 |
JL806A
|
2 |
bộ |
Thiết bị chuyển mạch 24 Port RJ45 |
ASIA
|
20.857.100 |
||
282 |
DS-9632NI-M8
|
2 |
bộ |
Đầu ghi hình NVR 32 kênh (lưu trữ 30 ngày) |
Trung Quốc
|
28.840.900 |
||
283 |
DS-VE11-R/HW1S
|
1 |
bộ |
Server |
Trung Quốc
|
184.925.400 |
||
284 |
DS-SH80624S
|
1 |
bộ |
Bộ lưu trữ |
Trung Quốc
|
112.697.200 |
||
285 |
2x DS-6910UDI(B) 1xHIKCENTRAL-P-SMART WALL/MODULE
2x DS-1600KI(B)(O-STD)
|
1 |
cái |
TB hiển thị màn hình |
Trung Quốc
|
207.919.800 |
||
286 |
ST20000VE002
|
11 |
cái |
Ổ cứng 20TB |
ASIA
|
22.475.200 |
||
287 |
55UT8050PSB
|
8 |
cái |
Màn hình hiển thị Camera giám sát 55" |
INDONESIA
|
14.809.300 |
||
288 |
OPTILEX 7020 SFF+ E2020H
|
1 |
bộ |
Máy tính vận hành hệ thống |
ASIA
|
23.870.000 |
||
289 |
R9D16A
|
11 |
cái |
Module quang 1G (MM) |
ASIA
|
1.557.600 |
||
290 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ - HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT: THIẾT BỊ TẦNG |
0
|
0 |
||
291 |
JL658A
|
2 |
bộ |
Distribution Switch 24 SFP |
ASIA
|
244.539.900 |
||
292 |
R9D16A
|
12 |
cái |
Module quang 1G (MM) |
ASIA
|
1.557.600 |
||
293 |
JL807A
|
1 |
bộ |
Thiết bị chuyển mạch 12 Port POE |
ASIA
|
30.067.400 |
||
294 |
JL807A
|
19 |
bộ |
Thiết bị chuyển mạch PoE 24 Port RJ45 |
ASIA
|
30.067.400 |
||
295 |
R9D16A
|
19 |
bộ |
Module quang 1G (MM) |
ASIA
|
1.557.600 |
||
296 |
DS-2CD3121G2-LIUF
|
223 |
cái |
Camera IP PoE dome hồng ngoại |
Trung Quốc
|
1.679.700 |
||
297 |
DS-2CD3023G2-LIU
|
23 |
cái |
Camera IP PoE chữ nhật hồng ngoại |
Trung Quốc
|
2.787.400 |
||
298 |
DS-2CD3523G2-IS
|
15 |
cái |
Camera IP PoE dome hồng ngoại thang máy |
Trung Quốc
|
2.302.300 |
||
299 |
DS-5WF200CT-2N
|
15 |
bộ |
Bộ thu phát không dây cho camera thang máy |
Trung Quốc
|
1.859.000 |
||
300 |
R819674+24*R823204
|
2 |
cái |
Giá phối cáp quang 48 Fiber cho tủ rack trung tâm |
Trung Quốc
|
17.317.300 |
||
301 |
R819674+I2*R823204
|
1 |
cái |
Giá phối cáp quang 24 Fiber cho tủ rack trung tâm |
Trung Quốc
|
6.086.300 |
||
302 |
R819674+2*R823204
|
19 |
bộ |
Giá phối cáp quang 4 Fiber cho tủ rack tầng |
Trung Quốc
|
5.309.700 |
||
303 |
R795455
|
20 |
bộ |
Giá phối dây cho cáp đồng 24 khe cắm |
Trung Quốc
|
4.390.100 |
||
304 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ - HỆ THỐNG ÂM THANH THÔNG BÁO |
0
|
0 |
||
305 |
CR42U800
|
2 |
tủ |
Tủ Rack trung tâm 42U-D800 |
Việt Nam
|
9.868.100 |
||
306 |
MD-300-ASF00
AD-246
RM-200SF
VX-3016F
|
2 |
bộ |
Bộ điều khiển trung tâm |
INDONESIA, TQ, ĐÀI LOAN
|
160.991.600 |
||
307 |
VX-3016F
|
1 |
bộ |
Bộ mở rộng 12 zone Loa |
ĐÀI LOAN
|
90.192.300 |
||
308 |
VX-3000DS
|
2 |
bộ |
Bộ cấp nguồn 24VDC |
ĐÀI LOAN
|
104.366.900 |
||
309 |
VX-050DA
|
1 |
bộ |
Bộ khuếch đại công suất 1200W |
ĐÀI LOAN
|
68.855.600 |
||
310 |
VX-030DA
|
2 |
bộ |
Bộ khuếch đại công suất 600W |
ĐÀI LOAN
|
37.381.300 |
||
311 |
RM-210F
|
2 |
bộ |
Bộ mở rộng bàn phím 12 Zone |
ĐÀI LOAN
|
17.090.700 |
||
312 |
RM-300X
|
2 |
bộ |
Micro chọn vùng từ xa |
ĐÀI LOAN
|
23.325.500 |
||
313 |
PC-658R
|
248 |
bộ |
Loa Âm Trần 6W |
INDONESIA
|
497.200 |
||
314 |
BS-678
|
34 |
cái |
Loa Hộp Gắn Tường 6W |
INDONESIA
|
734.800 |
||
315 |
SC-615M
|
18 |
cái |
Loa còi 15W |
INDONESIA
|
1.776.500 |
||
316 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ - HỆ THỐNG BÁO GỌI Y TÁ |
0
|
0 |
||
317 |
NIM-20B
|
6 |
bộ |
Thiết bị liên lạc nội bộ -Máy chủ 20 máy con |
NHẬT
|
44.388.300 |
||
318 |
NIM-40B
|
3 |
bộ |
Thiết bị liên lạc nội bộ -Máy chủ 40 máy con |
NHẬT
|
77.091.300 |
||
319 |
NIM-60B
|
2 |
bộ |
Thiết bị liên lạc nội bộ -Máy chủ 60 máy con |
NHẬT
|
148.369.100 |
||
320 |
NIM-80B
|
4 |
bộ |
Thiết bị liên lạc nội bộ -Máy chủ 80 máy con |
NHẬT
|
173.829.700 |
||
321 |
NI-BA
|
586 |
bộ |
Thiết bị liên lạc nội bộ-Máy con |
NHẬT
|
3.405.600 |
||
322 |
NI-SOFT
|
37 |
chiếc |
Đĩa CD lưu phần mềm |
NHẬT
|
3.194.400 |
||
323 |
IS-PU-S
|
37 |
bộ |
Bộ cấp nguồn |
NHẬT
|
18.360.100 |
||
324 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ - HỆ THỐNG XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG |
0
|
0 |
||
325 |
SDT T17I3P80
|
1 |
bộ |
kiosk checkin và lấy số thứ tự |
Việt Nam
|
65.552.300 |
||
326 |
55UT8050PSB
|
5 |
bộ |
BẢNG HIỂN THỊ TRUNG TÂM LCD |
INDONESIA / Việt Nam
|
14.809.300 |
||
327 |
43UT8050PSB
|
52 |
bộ |
BẢNG HIỂN THỊ SỐ TẠI QUẦY |
INDONESIA / Việt Nam
|
10.511.600 |
||
328 |
VDS – DSP4W
|
28 |
bộ |
BẢNG HIỂN THỊ SỐ TẠI QUẦY |
Việt Nam
|
4.996.200 |
||
329 |
X96
|
57 |
bộ |
Bộ đều khiển LCD Controller |
Việt Nam
|
4.744.300 |
||
330 |
HA-PA7
|
5 |
bộ |
Amply 120W |
Việt Nam
|
4.812.500 |
||
331 |
PC-658R
|
21 |
bộ |
Loa âm trần |
INDONESIA
|
497.200 |
||
332 |
TL-SG1016D
|
3 |
bộ |
SWITCH 16 Cổng |
Trung Quốc
|
1.664.300 |
||
333 |
TL-SG1024D
|
1 |
bộ |
SWITCH 24 Cổng |
Trung Quốc
|
2.275.900 |
||
334 |
TL-SG108
|
2 |
bộ |
SWITCH 8 Cổng |
Trung Quốc
|
643.500 |
||
335 |
NANO-Hospital SSA-Client
|
80 |
License |
Phần mềm điều khiển tại quầy |
Việt Nam
|
3.735.600 |
||
336 |
NANO-Hospital SSA-Server
|
1 |
License |
Phần mềm điều khiển và quản lý hệ thống |
Việt Nam
|
220.000.000 |
||
337 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
THIẾT BỊ XỬ LÝ NƯỚC THẢI |
0
|
0 |
||
338 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ GOM NƯỚC THẢI GIẶT LÀ |
0
|
0 |
||
339 |
50PN2.75
|
2 |
Cái |
Bơm chìm bể gom |
Nhật Bản
|
26.414.300 |
||
340 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Phao báo mức |
Italy
|
1.141.800 |
||
341 |
Không có
|
1 |
Cái |
Nắp thăm kín mùi |
Việt Nam
|
4.283.400 |
||
342 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ CÂN BẰNG PH - GL-01 |
0
|
0 |
||
343 |
PF28-0400-25S3
|
1 |
Bộ |
Máy khuấy trục đứng |
Đài Loan
|
12.850.200 |
||
344 |
Không có
|
1 |
Bộ |
Trục cánh khuấy và bệ đỡ |
Việt Nam
|
9.994.600 |
||
345 |
TA 500EX
|
1 |
Cái |
Bồn hóa chất H2SO4 |
Việt Nam
|
2.855.600 |
||
346 |
1M101P1095SVBSMV0M3-001
|
1 |
Cái |
Bơm định lượng H2SO4 |
Italy
|
28.556.000 |
||
347 |
Không có
|
1 |
HT |
Hệ thống phân phối khí thô đáy bể |
Việt Nam
|
9.994.600 |
||
348 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ KEO TỤ - GL-02 |
0
|
0 |
||
349 |
PF28-0400-25S3
|
1 |
Bộ |
Máy khuấy trục đứng |
Đài Loan
|
12.850.200 |
||
350 |
Không có
|
1 |
Bộ |
Trục cánh khuấy và bệ đỡ |
Việt Nam
|
9.994.600 |
||
351 |
TA 500EX
|
1 |
Cái |
Bồn hóa chất PAC |
Việt Nam
|
2.855.600 |
||
352 |
1M101P1095SVBSMV0M3-001
|
1 |
Cái |
Bơm định lượng PAC |
Italy
|
28.556.000 |
||
353 |
PF28-0400-25S3
|
1 |
Bộ |
Máy khuấy hóa chất |
Đài Loan
|
14.278.000 |
||
354 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ TẠO BÔNG - GL-03 |
0
|
0 |
||
355 |
PF28-0400-25S3
|
1 |
Bộ |
Máy khuấy trục đứng |
Đài Loan
|
12.850.200 |
||
356 |
Không có
|
1 |
Bộ |
Trục cánh khuấy và bệ đỡ |
Việt Nam
|
9.994.600 |
||
357 |
TA 500EX
|
1 |
Cái |
Bồn hóa chất PAA |
Việt Nam
|
2.855.600 |
||
358 |
1M101P1095SVBSMV0M3-001
|
1 |
Cái |
Bơm định lượng PAC |
Italy
|
28.556.000 |
||
359 |
PF28-0400-25S3
|
1 |
Bộ |
Máy khuấy hóa chất |
Đài Loan
|
14.278.000 |
||
360 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ LẮNG HÓA LÝ - GL-04 |
0
|
0 |
||
361 |
Không có
|
1 |
Cái |
Ống lắng trung tâm |
Việt Nam
|
28.556.000 |
||
362 |
Không có
|
1 |
HT |
Hệ thống tấm chắn bọt, máng thu nước răng cưa |
Việt Nam
|
34.267.200 |
||
363 |
50PN2.75
|
2 |
Cái |
Bơm bùn |
Nhật Bản
|
26.414.300 |
||
364 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - NƯỚC THẢI Y TẾ |
0
|
0 |
||
365 |
50U21.5
|
2 |
Cái |
Bơm chìm bể gom |
Nhật Bản
|
31.411.600 |
||
366 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Phao báo mức |
Italy
|
1.141.800 |
||
367 |
Không có
|
1 |
Cái |
Nắp thăm kín mùi |
Việt Nam
|
4.283.400 |
||
368 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ GOM NƯỚC THẢI SINH HOẠT |
0
|
0 |
||
369 |
80U22.2
|
2 |
Cái |
Bơm chìm bể gom |
Nhật Bản
|
49.973.000 |
||
370 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Phao báo mức |
Italy
|
1.141.800 |
||
371 |
Không có
|
1 |
Cái |
Nắp thăm kín mùi |
Việt Nam
|
4.283.400 |
||
372 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ TÁCH MỠ - TK-01 |
0
|
0 |
||
373 |
Không có
|
1 |
Bộ |
Rọ chắn rác |
Việt Nam
|
7.139.000 |
||
374 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ ĐIỀU HÒA - TK-03 |
0
|
0 |
||
375 |
80U22.2
|
2 |
Cái |
Bơm chìm bể điều hòa |
Nhật Bản
|
49.973.000 |
||
376 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Phao báo mức |
Italy
|
1.141.800 |
||
377 |
RSR-80
|
2 |
Cái |
Máy thổi khí |
Nhật Bản
|
128.502.000 |
||
378 |
LXXG-80
|
1 |
Cái |
Đồng hồ đo lưu lượng |
Malaysia
|
9.994.600 |
||
379 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ THIẾU KHÍ - TK-04 |
0
|
0 |
||
380 |
MR31NF1.5
|
2 |
Cái |
Máy khuấy chìm bể thiếu khí |
Nhật Bản
|
171.336.000 |
||
381 |
1M101P1095SVBSMV0M3-001
|
1 |
Cái |
Bơm định lượng hóa chất |
Italy
|
28.556.000 |
||
382 |
TA 500EX
|
1 |
Cái |
Bồn hóa chất dinh dưỡng |
Việt Nam
|
2.855.600 |
||
383 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ HIẾU KHÍ - TK-05 |
0
|
0 |
||
384 |
HD270
|
79 |
Cái |
Đĩa phân phối khí tinh |
Đức
|
713.900 |
||
385 |
Không có
|
1 |
HT |
Hệ thống giá đỡ phân phối khí |
Việt Nam
|
9.994.600 |
||
386 |
RSR-100
|
2 |
Cái |
Máy thổi khí |
Nhật Bản
|
146.974.300 |
||
387 |
Không có
|
10 |
m3 |
Giá thể đệm di động |
Việt Nam
|
8.566.800 |
||
388 |
Không có
|
2 |
HT |
Tấm chắn giá thể đệm di động bơm chìm |
Việt Nam
|
11.422.400 |
||
389 |
80U22.2
|
2 |
Cái |
Bơm chìm bể hiếu khí |
Nhật Bản
|
49.973.000 |
||
390 |
1M101P1095SVBSMV0M3-001
|
1 |
Cái |
Bơm định lượng hóa chất |
Italy
|
28.556.000 |
||
391 |
TA 500EX
|
1 |
Cái |
Bồn hóa chất NaOH |
Việt Nam
|
2.855.600 |
||
392 |
Máy đo: BL931700-1
Đầu đo: HI6100805
|
1 |
Bộ |
Bộ đo pH online |
Romania
|
35.695.000 |
||
393 |
HD-480
|
1 |
Bộ |
Bộ đo DO online |
Nhật Bản
|
64.251.000 |
||
394 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ LẮNG - TK-06A/B |
0
|
0 |
||
395 |
Không có
|
2 |
Cái |
Ống lắng trung tâm |
Việt Nam
|
28.556.000 |
||
396 |
Không có
|
1 |
HT |
Hệ thống tấm chắn bọt, máng thu nước răng cưa |
Việt Nam
|
71.390.000 |
||
397 |
80U21.5
|
4 |
Cái |
Bơm bùn |
Nhật Bản
|
35.695.000 |
||
398 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - HỆ THỐNG LỌC |
0
|
0 |
||
399 |
CM32-160B
|
2 |
Bộ |
Bơm cạn nước thải |
Italy
|
42.834.000 |
||
400 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Phao báo mức |
Italy
|
1.141.800 |
||
401 |
Không có
|
2 |
Cái |
Bồn lọc áp lực |
Việt Nam
|
71.390.000 |
||
402 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ KHỬ TRÙNG - TK-08 |
0
|
0 |
||
403 |
80U22.2
|
2 |
Cái |
Bơm nước thải bể khử trùng |
Nhật Bản
|
49.973.000 |
||
404 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Phao báo mức |
Italy
|
1.141.800 |
||
405 |
1M101P1095SVBSMV0M3-001
|
1 |
Cái |
Bơm định lượng hóa chất |
Italy
|
28.556.000 |
||
406 |
TA 500EX
|
1 |
Cái |
Bồn hóa chất khử trùng |
Việt Nam
|
2.855.600 |
||
407 |
LXXG-80
|
1 |
Cái |
Đồng hồ đo lưu lượng |
Malaysia
|
9.994.600 |
||
408 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - HỆ THÓNG XỬ LÝ MÙI |
0
|
0 |
||
409 |
CPL-3-3.2I
|
1 |
Cái |
Quạt hút khí thải |
Việt Nam
|
42.834.000 |
||
410 |
Không có
|
1 |
Cái |
Tháp xử lý mùi |
Việt Nam
|
71.390.000 |
||
411 |
CDX/I 70/05
|
2 |
Cái |
Bơm tuần hoàn hóa chất |
Italy
|
17.133.600 |
||
412 |
1M101P1095SVBSMV0M3-001
|
1 |
Cái |
Bơm định lượng NaOH |
Italy
|
28.556.000 |
||
413 |
Không có
|
20 |
Cái |
Nắp thăm kín mùi |
Việt Nam
|
4.283.400 |
||
414 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG CÔNG NGHỆ, ĐIỆN VÀ TỦ ĐIỆN |
0
|
0 |
||
415 |
Không có
|
1 |
HT |
Hệ thống đường ống công nghệ |
- Ống nhựa uPVC và phụ kiện: Việt Nam
- Ống Inox: Việt Nam
- Van (van 1 chiều, van bướm): Hàn Quốc
- …
|
140.024.500 |
||
416 |
Không có
|
1 |
HT |
Hệ thống tủ điện điều khiển |
- Thiết bị đóng cắt (MCB, MCCB, khởi động từ, Role nhiệt): Hàn Quốc
- Đồng hồ đo vôn, ampe, biến dòng: Đài Loan
- …
|
140.024.500 |
||
417 |
Không có
|
1 |
Gói |
Chi phí nhân công lắp đặt |
Không có
|
128.502.000 |
||
418 |
Không có
|
1 |
Gói |
Chi phí hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ |
Không có
|
128.502.000 |
||
419 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG HÓA |
0
|
0 |
||
420 |
Không có
|
1 |
Cái |
Hệ điều khiển PLC S7 -1200 , Màn hình vận hành cảm ứng 7" |
- Thiết bị PLC, bộ mở rộng của PLC (SIMATIC S7 1200), màn hình vận hành cảm ứng 7": Trung Quốc
- Chuột, bàn phím: Trung Quốc
- Màn hình máy tính: Trung Quốc
- UPS 1kVA: Thổ Nhĩ Kỳ
- …
|
140.023.243,8 |
||
421 |
0
|
0 |
Đây là đầu mục tổng quát |
HỆ THỐNG LỌC NƯỚC RO |
0
|
0 |
||
422 |
Chi tiết theo bảng ĐƯKT thuộc Folder "1. UDIC/ 3. Phần Cấp thoát nước/ 3. Hệ thống RO/ 5. Bảng đáp ứng HT lọc RO"
|
2 |
Hệ thống |
Hệ thống lọc nước RO 3000l/h |
Chi tiết theo bảng ĐƯKT thuộc Folder "1. UDIC/ 3. Phần Cấp thoát nước/ 3. Hệ thống RO/ 5. Bảng đáp ứng HT lọc RO"
|
296.716.500 |
||
423 |
Không có
|
1 |
Gói |
Vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện và chuyển giao công nghệ |
Không có
|
13.500.000 |
||
424 |
Không có
|
2 |
Lần |
Chi phí phân tích nước theo 26 chỉ tiêu nước ăn uống trực tiếp |
Không có
|
4.860.000 |