Gói thầu số 23: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
21
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 23: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
586.652.271.000 VND
Giá dự toán
627.079.156.520 VND
Ngày đăng tải
17:03 18/12/2025
Loại hợp đồng
Theo đơn giá điều chỉnh
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hỗn hợp
Số quyết định phê duyệt
2130/QĐ-UBND
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Ủy ban nhân dân xã Thạch Thất
Ngày phê duyệt
18/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0100106232 Liên danh gói thầu số 23

TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG ĐÔ THỊ UDIC - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN

626.688.639.879,91 VND 626.688.639.879 VND 720 ngày
2 vn0100110856 Liên danh gói thầu số 23

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BCA - THĂNG LONG

626.688.639.879,91 VND 626.688.639.879 VND 720 ngày
3 vn0107068723 Liên danh gói thầu số 23

CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY QUỐC TẾ

626.688.639.879,91 VND 626.688.639.879 VND 720 ngày
4 vn0500605028 Liên danh gói thầu số 23

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP ĐIỆN DUY ANH

626.688.639.879,91 VND 626.688.639.879 VND 720 ngày
5 vn0102778335 Liên danh gói thầu số 23

CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ

626.688.639.879,91 VND 626.688.639.879 VND 720 ngày
6 vn0105895196 Liên danh gói thầu số 23

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HBH VIỆT NAM

626.688.639.879,91 VND 626.688.639.879 VND 720 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0104906293 Liên danh Thi công xây dựng bệnh viện Thạch Thất. CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN FIS không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật
2 vn0100108984 Liên danh Thi công xây dựng bệnh viện Thạch Thất. TỔNG CÔNG TY 319 BỘ QUỐC PHÒNG không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật
3 vn0102797112 Liên danh Thi công xây dựng bệnh viện Thạch Thất. CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT KINH ĐÔ không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật
4 vn0101337641 Liên danh Thi công xây dựng bệnh viện Thạch Thất. CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG VÀ NĂNG LƯỢNG ĐIỆN không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật
5 vn0103455979 Liên danh Thi công xây dựng bệnh viện Thạch Thất. CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÁ CHẤT - MÔI TRƯỜNG MECIE không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật
6 vn0101403090 Liên danh Thi công xây dựng bệnh viện Thạch Thất. CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ THANG MÁY
0
0
2
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ THANG MÁY NHÀ KỸ THUẬT NGHIỆP VỤ - NHÀ C
0
0
3
P1750.SO1100.6/6.60M/P
4
Bộ
Nhà kỹ thuật nghiệp vụ - Nhà C: Thang máy tải khách kèm giường bệnh nhân, loại có phòng máy (TM1, TM2, TM3, TM4)
Việt Nam
1.243.000.000
4
P1150.CO900.6/6.90M/P
2
Bộ
Nhà kỹ thuật nghiệp vụ - Nhà C: Thang máy tải khách có buồng máy (TM5, TM6)
Việt Nam
1.078.000.000
5
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ THANG MÁY KHU ĐIỀU TRỊ NỘI TRÚ – NHÀ D
0
0
6
TM5: P1750.SO1000.7/7.60M/P-TM6; TM7:P1750.SO1000.7/7.60M/P
3
Bộ
Thang máy tải khách kèm giường bệnh nhân, loại có phòng máy (TM5, TM6, TM7)
Việt Nam
1.320.000.000
7
P1150.CO1000.7/7.90M/P
2
Bộ
Thang máy tải khách có buồng máy (TM3, TM4)
Việt Nam
1.130.800.000
8
P1150.CO1000.6/6.90M/P
2
Bộ
Thang máy tải khách có buồng máy (TM2, TM8)
Việt Nam
1.130.800.000
9
P1350.CO1100.7/7.90M/P
1
Bộ
Thang máy tải khách không buồng máy (TM1)
Việt Nam
1.182.500.000
10
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ THANG MÁY KHU HÀNH CHÍNH – NHÀ A
0
0
11
P1000.CO1000.6/6.90M/P
2
Bộ
Thang máy tải khách có buồng máy (TM1, TM2)
Việt Nam
881.100.000
12
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ TRAM BIẾN ÁP
0
0
13
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
Phần cáp ngầm trung thế
0
0
14
SGS-6A
1
bộ
LBS kiểu kín 22kV- 630A, 16kA/s, dập hồ quang bằng SF6, cách điện polymer, CO bằng điện
Hàn Quốc
137.943.300
15
CSV 22kV
6
cái
CSV 22kV-Class 1-10kA-Kèm hạt nổ
Việt Nam
1.889.800
16
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
Phần trạm biến áp
0
0
17
1600kVA
2
Máy
Máy biến áp 22kV : 1600kVA - 23 ± 2x2,5%/0,4kV - D/yn-11
Việt Nam
984.500.000
18
CCVV 24kV
1
Tủ
Tủ trung thế RMU 04 ngăn 24kV 630A 20kA: 02 ngăn cầu dao phụ tải 24kV 630A, đầu cáp; 02 ngăn máy cắt 24kV 200A + rowle sang MBA
Trung Quốc
522.500.000
19
Tủ Điện âm tường 16 module
1
Hệ tủ
Tủ công tơ (loại treo tường - 04 công tơ)
Việt Nam
61.705.600
20
ME-41
1
Bộ
Công tơ đo đếm điện năng loại 3 pha (02 bộ lắp ở tủ tổng hạ áp phục vụ mua bán điện với EVN, 01 bộ lắp ở tủ LV5 phục vụ giám sát đo đếm máy phát điện - sử dụng công tơ của EVN Hà Nội)
Việt Nam
7.708.800
21
GP-03
1
Bộ
Bộ Modem GPRS/3G kết nối không dây
Việt Nam
1.650.000
22
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
Phần hạ thế
0
0
23
Model: FDB800DS3
1
Máy
Máy phát điện 800KVA-0.4kV
Việt Nam
2.497.229.900
24
Tủ tụ bù hạ thế 320kVAr
2
Tủ
Tủ tụ bù hạ thế 320kVAr
Việt Nam
100.240.800
25
Tủ điện hạ thế 600V-2500A
2
Tủ
Tủ hạ thế 600V-2500A
Việt Nam
574.999.700
26
Tủ điện ATS 600V-250A
1
Tủ
Tủ ATS 600V-250A
Việt Nam
104.500.000
27
Tủ điện ATS 600V-50A
1
Tủ
Tủ ATS 600V-50A
Việt Nam
48.400.000
28
Tủ điện hạ thế 600V-1250A
1
Tủ
Tủ hạ thế 600V-1250A
Việt Nam
253.000.000
29
Model: FDB800DS3
1
bộ
Vỏ chống ồn
Việt Nam
181.500.000
30
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ
0
0
31
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ - TRẠM KHÍ Y TẾ TRUNG TÂM
0
0
32
Bồn chứa Oxy hóa lỏng Model: CA06 Dàn hóa hơi Model: VAP 140
1
HT
TRUNG TÂM CẤP KHÍ OXY
Bồn chứa Oxy hóa lỏng Xuất xứ: Ấn Độ Dàn hóa hơi & Bộ điều áp Xuất xứ: Pháp
2.398.000.000
33
Model hệ thống: cAIR-DGF7-1331-HTM 2022 50Hz
1
HT
HỆ THỐNG KHÍ NÉN (4-7bar)
Anh Quốc
2.906.882.000
34
Model hệ thống: VK40.06
1
HT
HỆ THỐNG KHÍ HÚT TRUNG TÂM
Thổ Nhĩ Kỳ
1.892.000.000
35
Bộ điều áp tự động Model: GZ71.23
1
HT
HỆ THỐNG PHÂN PHỐI OXY DỰ PHÒNG
Thổ Nhĩ Kỳ
352.000.000
36
Bộ điều phối Manifold Model: GZ71.21
1
HT
TRUNG TÂM CO2
Thổ Nhĩ Kỳ
275.000.000
37
Medipoint 125 (MP125D)
1
Bộ
HỘP VAN KÈM CHỨC NĂNG BÁO ĐỘNG- Bộ báo động tại trung tâm cho 5 đường khí (O,A4,A7,V, CO2)
Anh Quốc
82.500.000
38
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ - NHÀ B - KHU ĐIỀU TRỊ NỘI TRÚ (KHOA LAO VÀ TRUYỀN NGHIỄM)
0
0
39
Medipoint 26 (MP26D) + Zone Valve Box
2
Bộ
Hộp van khu vực kèm báo động cho loại 2 loại khí (O,V)
Bộ báo động/Anh Quốc & Hộp van/Mỹ
55.049.500
40
Chi tiết theo bảng ĐƯKT
1
Bộ
Van đường ống D22
Việt Nam
2.431.000
41
Chi tiết theo bảng ĐƯKT
1
Bộ
Van đường ống D28
Việt Nam
3.135.000
42
PR80.01
24
Bộ
Đầu ra khí Oxy
Thổ Nhĩ Kỳ
2.805.000
43
PR80.02
24
Bộ
Đầu ra khí hút
Thổ Nhĩ Kỳ
2.805.000
44
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ - NHÀ C - KHU KỸ THUẬT NGHIỆP VỤ - CÁC THIẾT BỊ CẤP KHÍ
0
0
45
PR80.01
79
bộ
Ổ khí ra cho O2.
Thổ Nhĩ Kỳ
2.805.000
46
PR80.03
62
bộ
Ổ khí ra cho khí nén 4bar.
Thổ Nhĩ Kỳ
2.805.000
47
PR80.02
79
bộ
Ổ khí ra cho khí hút.
Thổ Nhĩ Kỳ
2.805.000
48
PR82.01
4
bộ
Ổ khí ra cho CO2.
Thổ Nhĩ Kỳ
2.805.000
49
PR80.04
5
bộ
Ổ khí ra cho khí nén 7bar.
Thổ Nhĩ Kỳ
2.805.000
50
TS-BHU-XXX
54
m
Hộp kỹ thuật đầu giường
Việt Nam
3.905.000
51
FX40.15
5
bộ
Cánh tay khí treo trần (OO,A4A7,VV,CO2,AGS)
Thổ Nhĩ Kỳ
316.499.700
52
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ - NHÀ C - KHU KỸ THUẬT NGHIỆP VỤ - HỘP VAN KÈM CHỨC NĂNG BÁO ĐỘNG
0
0
53
Medipoint 26 (MP26D) + Zone Valve Box
1
Bộ
Hộp van khu vực kèm báo động cho 5 đường khí (O,A4,A7,V,CO2)
Bộ báo động/Anh Quốc & Hộp van/Mỹ
107.800.000
54
Medipoint 26 (MP26D) + Zone Valve Box
1
Bộ
Hộp van khu vực kèm báo động cho 4 đường khí (O,A4,V,CO2)
Bộ báo động/Anh Quốc & Hộp van/Mỹ
97.900.000
55
Medipoint 26 (MP26D) + Zone Valve Box
1
Bộ
Hộp van khu vực kèm báo động cho 3 đường khí (O,A4,V)
Bộ báo động/Anh Quốc & Hộp van/Mỹ
82.500.000
56
Zone Valve Box
5
Bộ
Hộp van khu vực không kèm báo động cho 5 đường khí (O,A4,A7,V,CO2)
Mỹ
60.500.000
57
Chi tiết theo bảng ĐƯKT
14
Bộ
Van cách ly 15
Việt Nam
1.826.000
58
Chi tiết theo bảng ĐƯKT
12
Bộ
Van cách ly 22
Việt Nam
2.431.000
59
Chi tiết theo bảng ĐƯKT
3
Bộ
Van cách ly 28
Việt Nam
3.135.000
60
Chi tiết theo bảng ĐƯKT
2
Bộ
Van cách ly 42
Việt Nam
6.820.000
61
Chi tiết theo bảng ĐƯKT
2
Bộ
Van cách ly 54
Việt Nam
7.810.000
62
Chi tiết theo bảng ĐƯKT
1
Bộ
Van cách ly 76
Việt Nam
10.780.000
63
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ - NHÀ C - KHU KỸ THUẬT NGHIỆP VỤ - THIẾT BỊ NGOẠI VI
0
0
64
FM20.31
10
bộ
Lưu lượng kế
Thổ Nhĩ Kỳ
3.190.000
65
FG52.12
10
bộ
Bình hút dịch gắn tường cố định
Thổ Nhĩ Kỳ
5.280.000
66
AT20.75 (AT20.75C)
5
Bộ
Bình hút dịch cho phòng mổ
Thổ Nhĩ Kỳ
27.500.000
67
JK90.51
15
Bộ
Giắc cắm nhanh tương thích với đầu ra khí oxy.
Thổ Nhĩ Kỳ
1.650.000
68
JK90.71
15
Bộ
Giắc cắm nhanh tương thích với đầu ra khí nén 4bar.
Thổ Nhĩ Kỳ
1.650.000
69
JK90.81
5
Bộ
Giắc cắm nhanh tương thích với đầu ra khí nén 7bar.
Thổ Nhĩ Kỳ
1.650.000
70
JK90.61
15
Bộ
Giắc cắm nhanh tương thích với đầu ra khí hút.
Thổ Nhĩ Kỳ
1.650.000
71
PR80.31
5
Bộ
Giắc cắm nhanh tương thích với đầu ra hút khí dư gây mê
Thổ Nhĩ Kỳ
1.650.000
72
JK91.11
5
Bộ
Giắc cắm nhanh tương thích với đầu ra khí CO2.
Thổ Nhĩ Kỳ
1.650.000
73
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ - KHU NHÀ D - KHU ĐIỀU TRỊ NỘI TRÚ - CÁC THIẾT BỊ CẤP KHÍ
0
0
74
PR80.01
305
bộ
Ổ khí ra cho O2.
Thổ Nhĩ Kỳ
2.805.000
75
PR80.03
20
bộ
Ổ khí ra cho khí nén 4bar.
Thổ Nhĩ Kỳ
2.805.000
76
PR80.02
490
bộ
Ổ khí ra cho khí hút.
Thổ Nhĩ Kỳ
2.805.000
77
TS-BHU-XXX
428
m
Hộp kỹ thuật đầu giường
Việt Nam
3.905.000
78
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ - KHU NHÀ D - KHU ĐIỀU TRỊ NỘI TRÚ - HỘP VAN KÈM CHỨC NĂNG BÁO ĐỘNG
0
0
79
Medipoint 26 (MP26D) + Zone Valve Box
7
Bộ
Hộp van khu vực kèm báo động cho 3 đường khí (O,A4,V)
Bộ báo động/Anh Quốc & Hộp van/Mỹ
82.500.000
80
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ - KHU NHÀ D - KHU ĐIỀU TRỊ NỘI TRÚ - THIẾT BỊ NGOẠI VI
0
0
81
FM20.31
20
bộ
Lưu lượng kế
Thổ Nhĩ Kỳ
3.190.000
82
FG52.12
20
bộ
Bình hút dịch gắn tường cố định
Thổ Nhĩ Kỳ
5.280.000
83
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ PCCC
0
0
84
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ PCCC - HỆ THỐNG BÁO CHÁY
0
0
85
GST200N-2
1
Tủ
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 2 loops - Khối nhà A
Trung Quốc
32.291.600
86
GST200N-2
1
Tủ
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 2 loops - Khối nhà B
Trung Quốc
32.291.600
87
Model tủ mở rộng: GST-IFP8 Model card: LCIFP8
1
Tủ
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 6 loops - Khối nhà C
Trung Quốc
98.630.400
88
Model tủ mở rộng: GST-IFP8 Model card: LCIFP8
1
Tủ
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 8 loops - Khối nhà D
Trung Quốc
108.188.300
89
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ PCCC - HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
0
0
90
Model (đầu bơm) : VE 80-250 Model (động cơ) :VETM-250M-2
2
Cái
Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=45 l/s; H=80 m.c.n
Malaysia
126.718.900
91
Model: VS5-16
1
Cái
Máy bơm bù chữa cháy động cơ điện Q=1 l/s; H=90 m.c.n
Malaysia
25.490.300
92
3E-IC
1
Tủ
Tủ điều khiển 03 máy bơm chữa cháy ( 02 bơm điện Q=45 l/s; H=80 m.c.n , 01 bơm bù Q=1 l/s; H=90 m.c.n)
Việt Nam
43.991.200
93
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ PCCC -HỆ THỐNG CHỮA CHÁY KHÍ FM200
0
0
94
Model: SMS-227-8L-060
6
bình
Khối nhà A - Bình chữa cháy tự động bằng khí HFC-227ea (FM-200)
Việt Nam
29.766.000
95
Model: SMS-227-15L-090
1
bình
Khối nhà B- Bình chữa cháy tự động bằng khí HFC-227ea (FM-200)
Việt Nam
33.831.600
96
Model: SMS-227-15L-080
24
bình
Khối nhà C- Bình chữa cháy tự động bằng khí HFC-227ea (FM-200)
Việt Nam
32.452.200
97
Model: SMS-227-15L-090
10
bình
Khối nhà D- Bình chữa cháy tự động bằng khí HFC-227ea (FM-200)
Việt Nam
33.686.400
98
Model: SMS-227-15L-110
2
bình
Khối nhà D - Bình chữa cháy tự động bằng khí HFC-227ea (FM-200)
Việt Nam
36.300.000
99
Model: SMS-227-15L-130
3
bình
Khối nhà D- Bình chữa cháy tự động bằng khí HFC-227ea (FM-200)
Việt Nam
39.058.800
100
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
TĂNG ÁP HÚT KHÓI - Khối nhà A
0
0
101
CPL-1-8D
2
Cái
Quạt hút khói ly tâm hành lang
Việt Nam
75.312.600
102
APL-8-8D
2
Cái
Quạt hướng trục, cấp bù không khí
Việt Nam
44.108.900
103
APL-1-8D
1
Cái
Quạt hướng trục, tăng áp giếng thang máy
Việt Nam
26.837.800
104
CPL-1-8D
1
Cái
Quạt hút khói ly tâm hội trường
Việt Nam
82.372.400
105
APL-8-8D
1
Cái
Quạt cấp bù khí hội trường
Việt Nam
55.800.800
106
Không có
1
Tủ
Tủ điều khiển 3 quạt (01 quạt 11kw, 01 quạt 5,5kw, 1 quạt 4kw)
Việt Nam
33.726.000
107
Không có
1
Tủ
Tủ điều khiển 2 quạt (01 quạt 11kw, 01 quạt 5,5kw)
Việt Nam
33.110.000
108
Không có
1
Tủ
Tủ điều khiển 2 quạt (01 quạt 11kw, 01 quạt 15kw)
Việt Nam
33.110.000
109
Không có
1
Tủ
Tủ điều khiển cưỡng bức cho 3 tủ điều khiển quạt
Việt Nam
9.655.800
110
Không có
1
Tủ
Tủ điều khiển cưỡng bức van điện tử MFD (26 nút)
Việt Nam
22.519.200
111
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
TĂNG ÁP HÚT KHÓI - Khối nhà C
0
0
112
CPL-1-8D
4
Cái
Quạt hút khói ly tâm hành lang Q= 32.000m3/h, P=550pa, chịu được nhiệt độ 300 độ C/2h
Việt Nam
75.312.600
113
APL-8-8D
4
Cái
Quạt hướng trục, cấp bù không khí Q= 32.000m3/h, P=550pa.
Việt Nam
44.108.900
114
APL-1-8D
2
Cái
Quạt hướng trục, tăng áp giếng thang máy Q= 30.000m3/h, P=300pa.
Việt Nam
26.837.800
115
Không có
2
Tủ
Tủ điều khiển 3 quạt (01 quạt 11kw, 01 quạt 5,5kw, 1 quạt 4kw)
Việt Nam
33.726.000
116
Không có
2
Tủ
Tủ điều khiển 2 quạt (01 quạt 11kw, 01 quạt 5,5kw)
Việt Nam
33.110.000
117
Không có
1
Tủ
Tủ điều khiển cưỡng bức cho 4 tủ điều khiển quạt
Việt Nam
11.011.000
118
Không có
2
Tủ
Tủ điều khiển cưỡng bức van điện tử MFD (35 nút)
Việt Nam
24.424.400
119
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
TĂNG ÁP HÚT KHÓI - Khối nhà D
0
0
120
CPL-1-8D
5
Cái
Quạt hút khói ly tâm hành lang Q= 32.000m3/h, P=600pa, chịu được nhiệt độ 300 độ C/2h
Việt Nam
75.312.600
121
APL-8-8D
6
Cái
Quạt hướng trục, cấp bù không khí + tăng áp thang bộ khí Q= 32.000m3/h, P=600pa.
Việt Nam
47.297.800
122
APL-1-8D
3
Cái
Quạt hướng trục, tăng áp giếng thang máy Q= 30.000m3/h, P=300pa.
Việt Nam
26.837.800
123
APL-8-5.5D
1
Cái
Quạt tăng áp thang máy quạt hướng trục. Q=15.000m3/h, P=300pa
Việt Nam
25.495.800
124
Không có
1
Tủ
Tủ điều khiển 3 quạt:
Việt Nam
33.726.000
125
Không có
1
Tủ
Tủ điều khiển 3 quạt:
Việt Nam
33.726.000
126
Không có
1
Tủ
Tủ điều khiển 4 quạt:
Việt Nam
39.732.000
127
Không có
1
Tủ
Tủ điều khiển 5 quạt:
Việt Nam
46.046.000
128
Không có
1
Tủ
Tủ điều khiển cưỡng bức cho 4 tủ điều khiển quạt
Việt Nam
11.011.000
129
Không có
2
Tủ
Tủ điều khiển cưỡng bức van điện tử MFD (35 nút)
Việt Nam
24.424.400
130
Không có
1
Tủ
Tủ điều khiển cảm biến chênh áp ( gồm bộ chuyển nguồn 24V, bộ điều khiển chênh áp)
Việt Nam
16.775.000
131
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
0
0
132
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA - NHÀ A
0
0
133
ARNU09GTRB4
1
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 2.8 KW
Hàn Quốc
13.662.000
134
ARNU09GTRB4
1
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 2.8 KW
Hàn Quốc
13.662.000
135
ARNU12GTRB4
8
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 3.6 KW
Hàn Quốc
15.482.500
136
ARNU15GTQB4
17
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 4.5 KW
Hàn Quốc
16.393.300
137
ARNU18GTQB4
13
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 5.6 KW
Hàn Quốc
16.199.700
138
ARNU24GTBB4
4
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 7.1 KW
Hàn Quốc
19.662.500
139
ARNU30GTBB4
26
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 9.0 KW
Hàn Quốc
21.499.500
140
ARNU42GTAB4
28
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 12.3 KW
Hàn Quốc
22.235.400
141
ARNU48GTAB4
5
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 14.1 KW
Hàn Quốc
24.949.100
142
ARNU54GTMA4
7
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 15.8 KW
Hàn Quốc
25.699.300
143
ARUV521LLS5 (ARUV261LLS5+ARUV261LLS5)
1
TỔ
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 52HP
Trung Quốc
505.000.100
144
ARUV561LLS5 (ARUV121LLS5+ARUV181LLS5 +ARUV261LLS5)
1
TỔ
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 56HP
Trung Quốc
528.000.000
145
ARUV601LLS5 (ARUV121LLS5+ARUV221LLS5 +ARUV261LLS5)
4
TỔ
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 60HP
Trung Quốc
533.500.000
146
PT-QAGW0
40
BỘ
MẶT NẠ DÀN LẠNH TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI
Hàn Quốc
2.255.000
147
PT-MCGW0
7
BỘ
MẶT NẠ DÀN LẠNH TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI
Hàn Quốc
3.500.200
148
PT-AAGW0
63
BỘ
MẶT NẠ DÀN LẠNH TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI
Hàn Quốc
3.025.000
149
PREMTBB01
110
BỘ
ĐIỀU KHIỂN NỐI DÂY GẮN TƯỜNG
Hàn Quốc
2.035.000
150
ARBLN…
104
BỘ
BỘ CHIA GAS DÀN LẠNH
Hàn Quốc
2.500.300
151
ARCNN21
6
BỘ
BỘ CHIA GAS DÀN NÓNG
Hàn Quốc
2.379.300
152
ARCNN31
5
BỘ
BỘ CHIA GAS DÀN NÓNG
Hàn Quốc
2.379.300
153
PACS5A000
1
BỘ
BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM
Hàn Quốc
25.850.000
154
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ QUẠT- NHÀ A
0
0
155
CCE 9-7 4P-1 3SY
8
CÁI
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI ÂM TRẦN NỐI ỐNG TIÊU ÂM 1500M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.800.000
156
CCE 9-7 4P-1 3SY
1
CÁI
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI ÂM TRẦN NỐI ỐNG TIÊU ÂM 1700M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.800.000
157
CCE 9-7 4P-1 3SY
2
CÁI
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI ÂM TRẦN NỐI ỐNG TIÊU ÂM 1250M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.800.000
158
CCE 12-9 6P-1 3SY
2
CÁI
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI ÂM TRẦN NỐI ỐNG TIÊU ÂM 3750M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
13.398.000
159
CCE 8-8 4P-1 1SY
12
CÁI
QUẠT HÚT KHÍ THẢI VỆ SINH ÂM TRẦN NỐI ỐNG TIÊU ÂM 700M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
7.403.000
160
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA - NHÀ B
0
0
161
IEC18G1
26
BỘ
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 18100 BTU INVERTER 1 CHIỀU
Thái Lan
14.646.500
162
IEC09G1
2
BỘ
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 9300 BTU INVERTER 1 CHIỀU
Thái Lan
8.760.400
163
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ QUẠT - NHÀ B
0
0
164
APL 315 4P-1 1SA
8
CÁI
QUẠT GẮN TƯỜNG HÚT KHÍ THẢI 120M3/H - 50PA
Kruger Vietnam
4.041.400
165
APL 315 4P-1 1SA
2
CÁI
QUẠT GẮN TƯỜNG HÚT KHÍ THẢI 350M3/H - 50PA
Kruger Vietnam
4.041.400
166
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA - NHÀ C
0
0
167
ARNU09GTRB4
4
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 2.8 KW
Hàn Quốc
13.662.000
168
ARNU09GTRB4
18
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 2.8 KW
Hàn Quốc
13.662.000
169
ARNU12GTRB4
33
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 3.6 KW
Hàn Quốc
15.482.500
170
ARNU15GTQB4
13
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 4.5 KW
Hàn Quốc
16.393.300
171
ARNU18GTQB4
25
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 5.6 KW
Hàn Quốc
16.199.700
172
ARNU24GTBB4
33
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 7.1 KW
Hàn Quốc
19.662.500
173
ARNU30GTBB4
14
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 9.0 KW
Hàn Quốc
21.499.500
174
ARNU42GTAB4
12
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 12.3 KW
Hàn Quốc
22.235.400
175
ARNU48GTAB4
21
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 14.1 KW
Hàn Quốc
24.949.100
176
ARNU54GTMA4
10
BỘ
DÀN LẠNH ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 1 CHIỀU CSL: 15.8 KW
Hàn Quốc
25.699.300
177
ARUN140LLS5
2
TỔ
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 2 CHIỀU CÔNG SUẤT 14HP - CHO AHU 01/02
Hàn Quốc
143.000.000
178
ARUN160LLS5
3
TỔ
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 2 CHIỀU CÔNG SUẤT 16HP - CHO AHU 03/04/05
Hàn Quốc
165.000.000
179
ARUV281LLS5 (ARUV121LLS5+ARUV161LLS5)
1
TỔ
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 28HP
Trung Quốc
264.000.000
180
ARUV321LLS5 (ARUV121LLS5+ARUV201LLS5)
2
TỔ
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 32HP
Trung Quốc
322.074.500
181
ARUV381LLS5 (ARUV121LLS5+ARUV261LLS5)
2
TỔ
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 38HP
Trung Quốc
356.950.000
182
ARUV421LLS5 (ARUV161LLS5+ARUV261LLS5)
1
TỔ
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 42HP
Trung Quốc
392.700.000
183
ARUN440LLS5 (ARUN180LLS5+ARUN260LLS5)
1
TỔ
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 2 CHIỀU CÔNG SUẤT 44HP - CHO AHU 07
Hàn Quốc
421.375.900
184
ARUV461LLS5 (ARUV201LLS5+ARUV261LLS5)
2
TỔ
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 46HP
Trung Quốc
440.528.000
185
ARUN520LLS5 (ARUN260LLS5+ARUN260LLS5)
1
TỔ
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 2 CHIỀU CÔNG SUẤT 52HP - CHO AHU 06
Hàn Quốc
486.420.000
186
ARUV541LLS5 (ARUV121LLS5+ARUV161LLS5 +ARUV261LLS5)
1
TỔ
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 54HP
Trung Quốc
522.500.000
187
ARUV601LLS5 (ARUV121LLS5+ARUV221LLS5 +ARUV261LLS5)
2
TỔ
TỔ HỢP DÀN NÓNG VRV/VRF 1 CHIỀU CÔNG SUẤT 60HP
Trung Quốc
533.500.000
188
E-AVGD…
2
CÁI
AHU 01/02
Malaysia
211.959.000
189
E-AVGD…
3
CÁI
AHU 03/04/05
Malaysia
222.494.800
190
E-AVGD…
1
CÁI
AHU 06
Malaysia
512.807.900
191
E-AVGD…
1
CÁI
AHU 07
Malaysia
426.972.700
192
PT-QAGW0
93
BỘ
MẶT NẠ DÀN LẠNH TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI
Hàn Quốc
2.255.000
193
PT-MCGW0
10
BỘ
MẶT NẠ DÀN LẠNH TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI
Hàn Quốc
3.500.200
194
PT-AAGW0
80
BỘ
MẶT NẠ DÀN LẠNH TRUNG TÂM VRV/VRF CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI
Hàn Quốc
3.025.000
195
ARBLN…
172
BỘ
BỘ CHIA GAS DÀN LẠNH
Hàn Quốc
2.500.300
196
ARCNN21
11
BỘ
BỘ CHIA GAS DÀN NÓNG
Hàn Quốc
2.379.300
197
ARCNN31
5
BỘ
BỘ CHIA GAS DÀN NÓNG
Hàn Quốc
2.379.300
198
PREMTBB01
190
CÁI
ĐIỀU KHIỂN NỐI DÂY GẮN TƯỜNG
Hàn Quốc
2.035.000
199
PACP5A000
1
BỘ
BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM
Hàn Quốc
59.600.200
200
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ QUẠT - NHÀ C
0
0
201
CCE 9-7 4P-1 3SY
2
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1250M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.800.000
202
CCE 9-7 4P-1 3SY
1
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1400M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.800.000
203
CCE 9-7 4P-1 3SY
1
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1500M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.800.000
204
CCE 9-9 4P-1 3SY
2
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1900M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.356.700
205
CCE 9-9 4P-1 3SY
1
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 2000M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.356.700
206
CCE 9-7 4P-1 3SY
2
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1800M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.800.000
207
CCE 9-9 4P-1 3SY
1
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 2100M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.356.700
208
CCE 9-9 4P-1 3SY
1
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 2250M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.356.700
209
CCE 8-8 4P-1 1SY
1
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN HÚT KHÍ THẢI 400M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
7.403.000
210
CCE 8-8 4P-1 1SY
6
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN HÚT KHÍ THẢI 500M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
7.403.000
211
CCE 8-8 4P-1 1SY
1
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN HÚT KHÍ THẢI 700M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
7.403.000
212
CCE 9-7 4P-1 3SY
10
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN HÚT KHÍ THẢI 900M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.800.000
213
CCE 9-7 4P-1 3SY
1
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN HÚT KHÍ THẢI 1750M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.800.000
214
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA - NHÀ D
0
0
215
IEC09G1
3
BỘ
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 9300 BTU INVERTER 1 CHIỀU
Thái Lan
8.760.400
216
IEC12G1
47
BỘ
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 12300 BTU INVERTER 1 CHIỀU
Thái Lan
9.790.000
217
IEC18G1
131
BỘ
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 18100 BTU INVERTER 1 CHIỀU
Thái Lan
14.646.500
218
IEC24G1
76
BỘ
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 22000 BTU INVERTER 1 CHIỀU
Thái Lan
18.260.000
219
ZUAC1 & ZTNQ24GPLA0
11
BỘ
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ CASSETTE 4 HƯỚNG 24000 BTU INVERTER 1 CHIỀU
Thái Lan
29.700.000
220
ZUAD1 & ZTNQ36GNLA0
38
BỘ
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ CASSETTE 4 HƯỚNG 36000 BTU INVERTER 1 CHIỀU
Thái Lan
38.423.000
221
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ QUẠT - NHÀ D
0
0
222
CCE 8-8 4P-1 1SY
4
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 600M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
7.403.000
223
CCE 8-8 4P-1 1SY
1
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 700M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
7.403.000
224
CCE 9-7 4P-1 3SY
2
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 900M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.800.000
225
CCE 9-7 4P-1 3SY
1
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1000M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.800.000
226
CCE 9-7 4P-1 3SY
1
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1100M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.800.000
227
CCE 9-7 4P-1 3SY
2
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1200M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.800.000
228
CCE 9-7 4P-1 3SY
6
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1400M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.800.000
229
CCE 9-7 4P-1 3SY
6
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1500M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.800.000
230
CCE 9-9 4P-1 3SY
3
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1850M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.356.700
231
CCE 9-7 4P-1 3SY
1
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1700M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.800.000
232
CCE 9-7 4P-1 3SY
2
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN CẤP KHÍ TƯƠI 1600M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
8.800.000
233
KCE 160X
135
CÁI
QUẠT GẮN TRẦN HÚT KHÍ THẢI 120M3/H - 50PA
Kruger Vietnam
1.367.300
234
CCE 8-8 4P-1 1SY
28
CÁI
QUẠT HƯỚNG TRỤC GẮN TRẦN HÚT KHÍ THẢI 700M3/H - 250PA
Kruger Vietnam
7.403.000
235
APL 450 4P-1 1SA
2
CÁI
QUẠT GẮN TƯỜNG HÚT KHÍ THẢI 500M3/H - 100PA
Kruger Vietnam
6.437.200
236
APL 450 4P-1 1SA
1
CÁI
QUẠT GẮN TƯỜNG HÚT KHÍ THẢI 1500M3/H - 100PA
Kruger Vietnam
6.437.200
237
APL 450 4P-1 1SA
1
CÁI
QUẠT GẮN TƯỜNG HÚT KHÍ THẢI 1700M3/H - 100PA
Kruger Vietnam
6.437.200
238
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA - NHÀ E
0
0
239
IEC18G1
1
BỘ
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 18100 BTU INVERTER 1 CHIỀU
Thái Lan
14.646.500
240
IEC12G1
3
BỘ
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 12300 BTU INVERTER 1 CHIỀU
Thái Lan
9.790.000
241
IEC09G1
2
BỘ
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ TREO TƯỜNG 9300 BTU INVERTER 1 CHIỀU
Thái Lan
8.760.400
242
ZUAD1 & ZTNQ36GNLA0
1
BỘ
ĐIỀU HÒA CỤC BỘ CASSETTE 4 HƯỚNG THỔI 36000BTU INVERTER 1 CHIỀU
Thái Lan
38.423.000
243
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ QUẠT- NHÀ E
0
0
244
APL 315 4P-1 1SA
5
CÁI
QUẠT GẮN TƯỜNG HÚT KHÍ THẢI 300M3/H - 50PA
Kruger Vietnam
4.041.400
245
APL 315 4P-1 1SA
1
CÁI
QUẠT GẮN TƯỜNG HÚT KHÍ THẢI 500M3/H - 50PA
Kruger Vietnam
4.041.400
246
APL 315 4P-1 1SA
2
CÁI
QUẠT GẮN TƯỜNG HÚT KHÍ THẢI 1000M3/H - 50PA
Kruger Vietnam
4.041.400
247
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ
0
0
248
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
PHẦN ĐIỆN NHẸ -THIẾT BỊ TRUNG TÂM
0
0
249
CR42U800
2
Tủ
Tủ Rack trung tâm 42U-D800
Việt Nam
9.868.100
250
CCR2116-12G-4S+
4
Bộ
Router
LATVIA
31.399.500
251
XGS 107
4
BỘ
Firewall
ĐÀI LOAN
88.460.900
252
JL658A
4
BỘ
Thiết bị chuyển mạch 24 port SFP trung tâm
ASIA
382.365.500
253
JL806A
2
BỘ
Thiết bị chuyển mạch 24 Port RJ45
ASIA
20.857.100
254
R1B32A
2
BỘ
Bộ Wireless Controller
ASIA
91.546.400
255
COOVOX T600
2
BỘ
Tổng đài IP
Trung Quốc
61.272.200
256
JW472AAE
73
License
License quản lý Wifi
Trung Quốc
1.679.700
257
XIQ-PIL-S-C-EW
59
License
License quản lý Swith
Trung Quốc
3.562.900
258
OPTILEX 7020 SFF+ E2020H
2
cái
Máy tính quản lý hệ thống
ASIA
22.700.700
259
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
PHẦN ĐIỆN NHẸ - THIẾT BỊ TẦNG
0
0
260
CR27U800
1
tủ
Rack trung tâm 27U-D800
Việt Nam
6.748.500
261
JL658A
2
bộ
Distribution Switch 24 SFP
ASIA
244.539.900
262
C10K-LCD
3
bộ
UPS 10KVA Online
Trung Quốc
71.673.800
263
R9D18A
8
cái
Module quang 10G (MM)
ASIA
3.117.400
264
R9D16A
72
cái
Module quang 1G (MM)
ASIA
1.557.600
265
CR10U500
1
tủ
Rack tầng 10U
Việt Nam
1.885.400
266
CR20U600
31
tủ
Rack tầng 20U-D600
Việt Nam
5.231.600
267
JL807A
1
bộ
Thiết bị chuyển mạch 24 Port RJ45
ASIA
30.067.400
268
JL807A
33
bộ
Thiết bị chuyển mạch PoE 24 Port RJ45
ASIA
30.067.400
269
JL809A
1
bộ
Thiết bị chuyển mạch POE 48 Port RJ45
ASIA
88.000.000
270
JL806A
30
bộ
Thiết bị chuyển mạch 24 Port RJ45
ASIA
20.857.100
271
JL809A
1
bộ
Thiết bị chuyển mạch 48 Port RJ45
ASIA
88.000.000
272
R9D16A
64
bộ
Module quang 1G (MM)
ASIA
1.557.600
273
A48WAC
3
bộ
Điện thoại IP - Lễ tân
Trung Quốc
3.380.300
274
D2SW
531
bộ
Điện thoại IP - Nhân viên
Trung Quốc
1.501.500
275
R2H28A
106
bộ
Thiết bị phát sóng wifi hành lang
ASIA
15.767.400
276
R819674+ 24*R823204
6
cái
Giá phối cáp quang 48 Fiber cho tủ rack trung tâm
Trung Quốc, Bulgaria
17.317.300
277
R819674+12*R823204
2
cái
Giá phối cáp quang 24 Fiber cho tủ rack trung tâm
Trung Quốc, Bulgaria
6.086.300
278
R819674+4*R823204
32
cái
Giá phối cáp quang 8 Fiber cho tủ rack tầng
Trung Quốc, Bulgaria
5.309.700
279
R795455
68
cái
Giá phối dây cho cáp đồng 24 khe cắm
Trung Quốc hoặc Switzerland
4.390.100
280
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ - HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT: THIẾT BỊ TRUNG TÂM
0
0
281
JL806A
2
bộ
Thiết bị chuyển mạch 24 Port RJ45
ASIA
20.857.100
282
DS-9632NI-M8
2
bộ
Đầu ghi hình NVR 32 kênh (lưu trữ 30 ngày)
Trung Quốc
28.840.900
283
DS-VE11-R/HW1S
1
bộ
Server
Trung Quốc
184.925.400
284
DS-SH80624S
1
bộ
Bộ lưu trữ
Trung Quốc
112.697.200
285
2x DS-6910UDI(B) 1xHIKCENTRAL-P-SMART WALL/MODULE 2x DS-1600KI(B)(O-STD)
1
cái
TB hiển thị màn hình
Trung Quốc
207.919.800
286
ST20000VE002
11
cái
Ổ cứng 20TB
ASIA
22.475.200
287
55UT8050PSB
8
cái
Màn hình hiển thị Camera giám sát 55"
INDONESIA
14.809.300
288
OPTILEX 7020 SFF+ E2020H
1
bộ
Máy tính vận hành hệ thống
ASIA
23.870.000
289
R9D16A
11
cái
Module quang 1G (MM)
ASIA
1.557.600
290
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ - HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT: THIẾT BỊ TẦNG
0
0
291
JL658A
2
bộ
Distribution Switch 24 SFP
ASIA
244.539.900
292
R9D16A
12
cái
Module quang 1G (MM)
ASIA
1.557.600
293
JL807A
1
bộ
Thiết bị chuyển mạch 12 Port POE
ASIA
30.067.400
294
JL807A
19
bộ
Thiết bị chuyển mạch PoE 24 Port RJ45
ASIA
30.067.400
295
R9D16A
19
bộ
Module quang 1G (MM)
ASIA
1.557.600
296
DS-2CD3121G2-LIUF
223
cái
Camera IP PoE dome hồng ngoại
Trung Quốc
1.679.700
297
DS-2CD3023G2-LIU
23
cái
Camera IP PoE chữ nhật hồng ngoại
Trung Quốc
2.787.400
298
DS-2CD3523G2-IS
15
cái
Camera IP PoE dome hồng ngoại thang máy
Trung Quốc
2.302.300
299
DS-5WF200CT-2N
15
bộ
Bộ thu phát không dây cho camera thang máy
Trung Quốc
1.859.000
300
R819674+24*R823204
2
cái
Giá phối cáp quang 48 Fiber cho tủ rack trung tâm
Trung Quốc
17.317.300
301
R819674+I2*R823204
1
cái
Giá phối cáp quang 24 Fiber cho tủ rack trung tâm
Trung Quốc
6.086.300
302
R819674+2*R823204
19
bộ
Giá phối cáp quang 4 Fiber cho tủ rack tầng
Trung Quốc
5.309.700
303
R795455
20
bộ
Giá phối dây cho cáp đồng 24 khe cắm
Trung Quốc
4.390.100
304
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ - HỆ THỐNG ÂM THANH THÔNG BÁO
0
0
305
CR42U800
2
tủ
Tủ Rack trung tâm 42U-D800
Việt Nam
9.868.100
306
MD-300-ASF00 AD-246 RM-200SF VX-3016F
2
bộ
Bộ điều khiển trung tâm
INDONESIA, TQ, ĐÀI LOAN
160.991.600
307
VX-3016F
1
bộ
Bộ mở rộng 12 zone Loa
ĐÀI LOAN
90.192.300
308
VX-3000DS
2
bộ
Bộ cấp nguồn 24VDC
ĐÀI LOAN
104.366.900
309
VX-050DA
1
bộ
Bộ khuếch đại công suất 1200W
ĐÀI LOAN
68.855.600
310
VX-030DA
2
bộ
Bộ khuếch đại công suất 600W
ĐÀI LOAN
37.381.300
311
RM-210F
2
bộ
Bộ mở rộng bàn phím 12 Zone
ĐÀI LOAN
17.090.700
312
RM-300X
2
bộ
Micro chọn vùng từ xa
ĐÀI LOAN
23.325.500
313
PC-658R
248
bộ
Loa Âm Trần 6W
INDONESIA
497.200
314
BS-678
34
cái
Loa Hộp Gắn Tường 6W
INDONESIA
734.800
315
SC-615M
18
cái
Loa còi 15W
INDONESIA
1.776.500
316
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ - HỆ THỐNG BÁO GỌI Y TÁ
0
0
317
NIM-20B
6
bộ
Thiết bị liên lạc nội bộ -Máy chủ 20 máy con
NHẬT
44.388.300
318
NIM-40B
3
bộ
Thiết bị liên lạc nội bộ -Máy chủ 40 máy con
NHẬT
77.091.300
319
NIM-60B
2
bộ
Thiết bị liên lạc nội bộ -Máy chủ 60 máy con
NHẬT
148.369.100
320
NIM-80B
4
bộ
Thiết bị liên lạc nội bộ -Máy chủ 80 máy con
NHẬT
173.829.700
321
NI-BA
586
bộ
Thiết bị liên lạc nội bộ-Máy con
NHẬT
3.405.600
322
NI-SOFT
37
chiếc
Đĩa CD lưu phần mềm
NHẬT
3.194.400
323
IS-PU-S
37
bộ
Bộ cấp nguồn
NHẬT
18.360.100
324
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ - HỆ THỐNG XẾP HÀNG TỰ ĐỘNG
0
0
325
SDT T17I3P80
1
bộ
kiosk checkin và lấy số thứ tự
Việt Nam
65.552.300
326
55UT8050PSB
5
bộ
BẢNG HIỂN THỊ TRUNG TÂM LCD
INDONESIA / Việt Nam
14.809.300
327
43UT8050PSB
52
bộ
BẢNG HIỂN THỊ SỐ TẠI QUẦY
INDONESIA / Việt Nam
10.511.600
328
VDS – DSP4W
28
bộ
BẢNG HIỂN THỊ SỐ TẠI QUẦY
Việt Nam
4.996.200
329
X96
57
bộ
Bộ đều khiển LCD Controller
Việt Nam
4.744.300
330
HA-PA7
5
bộ
Amply 120W
Việt Nam
4.812.500
331
PC-658R
21
bộ
Loa âm trần
INDONESIA
497.200
332
TL-SG1016D
3
bộ
SWITCH 16 Cổng
Trung Quốc
1.664.300
333
TL-SG1024D
1
bộ
SWITCH 24 Cổng
Trung Quốc
2.275.900
334
TL-SG108
2
bộ
SWITCH 8 Cổng
Trung Quốc
643.500
335
NANO-Hospital SSA-Client
80
License
Phần mềm điều khiển tại quầy
Việt Nam
3.735.600
336
NANO-Hospital SSA-Server
1
License
Phần mềm điều khiển và quản lý hệ thống
Việt Nam
220.000.000
337
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
THIẾT BỊ XỬ LÝ NƯỚC THẢI
0
0
338
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ GOM NƯỚC THẢI GIẶT LÀ
0
0
339
50PN2.75
2
Cái
Bơm chìm bể gom
Nhật Bản
26.414.300
340
Không có
2
Bộ
Phao báo mức
Italy
1.141.800
341
Không có
1
Cái
Nắp thăm kín mùi
Việt Nam
4.283.400
342
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ CÂN BẰNG PH - GL-01
0
0
343
PF28-0400-25S3
1
Bộ
Máy khuấy trục đứng
Đài Loan
12.850.200
344
Không có
1
Bộ
Trục cánh khuấy và bệ đỡ
Việt Nam
9.994.600
345
TA 500EX
1
Cái
Bồn hóa chất H2SO4
Việt Nam
2.855.600
346
1M101P1095SVBSMV0M3-001
1
Cái
Bơm định lượng H2SO4
Italy
28.556.000
347
Không có
1
HT
Hệ thống phân phối khí thô đáy bể
Việt Nam
9.994.600
348
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ KEO TỤ - GL-02
0
0
349
PF28-0400-25S3
1
Bộ
Máy khuấy trục đứng
Đài Loan
12.850.200
350
Không có
1
Bộ
Trục cánh khuấy và bệ đỡ
Việt Nam
9.994.600
351
TA 500EX
1
Cái
Bồn hóa chất PAC
Việt Nam
2.855.600
352
1M101P1095SVBSMV0M3-001
1
Cái
Bơm định lượng PAC
Italy
28.556.000
353
PF28-0400-25S3
1
Bộ
Máy khuấy hóa chất
Đài Loan
14.278.000
354
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ TẠO BÔNG - GL-03
0
0
355
PF28-0400-25S3
1
Bộ
Máy khuấy trục đứng
Đài Loan
12.850.200
356
Không có
1
Bộ
Trục cánh khuấy và bệ đỡ
Việt Nam
9.994.600
357
TA 500EX
1
Cái
Bồn hóa chất PAA
Việt Nam
2.855.600
358
1M101P1095SVBSMV0M3-001
1
Cái
Bơm định lượng PAC
Italy
28.556.000
359
PF28-0400-25S3
1
Bộ
Máy khuấy hóa chất
Đài Loan
14.278.000
360
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ LẮNG HÓA LÝ - GL-04
0
0
361
Không có
1
Cái
Ống lắng trung tâm
Việt Nam
28.556.000
362
Không có
1
HT
Hệ thống tấm chắn bọt, máng thu nước răng cưa
Việt Nam
34.267.200
363
50PN2.75
2
Cái
Bơm bùn
Nhật Bản
26.414.300
364
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - NƯỚC THẢI Y TẾ
0
0
365
50U21.5
2
Cái
Bơm chìm bể gom
Nhật Bản
31.411.600
366
Không có
2
Bộ
Phao báo mức
Italy
1.141.800
367
Không có
1
Cái
Nắp thăm kín mùi
Việt Nam
4.283.400
368
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ GOM NƯỚC THẢI SINH HOẠT
0
0
369
80U22.2
2
Cái
Bơm chìm bể gom
Nhật Bản
49.973.000
370
Không có
2
Bộ
Phao báo mức
Italy
1.141.800
371
Không có
1
Cái
Nắp thăm kín mùi
Việt Nam
4.283.400
372
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ TÁCH MỠ - TK-01
0
0
373
Không có
1
Bộ
Rọ chắn rác
Việt Nam
7.139.000
374
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ ĐIỀU HÒA - TK-03
0
0
375
80U22.2
2
Cái
Bơm chìm bể điều hòa
Nhật Bản
49.973.000
376
Không có
2
Bộ
Phao báo mức
Italy
1.141.800
377
RSR-80
2
Cái
Máy thổi khí
Nhật Bản
128.502.000
378
LXXG-80
1
Cái
Đồng hồ đo lưu lượng
Malaysia
9.994.600
379
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ THIẾU KHÍ - TK-04
0
0
380
MR31NF1.5
2
Cái
Máy khuấy chìm bể thiếu khí
Nhật Bản
171.336.000
381
1M101P1095SVBSMV0M3-001
1
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Italy
28.556.000
382
TA 500EX
1
Cái
Bồn hóa chất dinh dưỡng
Việt Nam
2.855.600
383
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ HIẾU KHÍ - TK-05
0
0
384
HD270
79
Cái
Đĩa phân phối khí tinh
Đức
713.900
385
Không có
1
HT
Hệ thống giá đỡ phân phối khí
Việt Nam
9.994.600
386
RSR-100
2
Cái
Máy thổi khí
Nhật Bản
146.974.300
387
Không có
10
m3
Giá thể đệm di động
Việt Nam
8.566.800
388
Không có
2
HT
Tấm chắn giá thể đệm di động bơm chìm
Việt Nam
11.422.400
389
80U22.2
2
Cái
Bơm chìm bể hiếu khí
Nhật Bản
49.973.000
390
1M101P1095SVBSMV0M3-001
1
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Italy
28.556.000
391
TA 500EX
1
Cái
Bồn hóa chất NaOH
Việt Nam
2.855.600
392
Máy đo: BL931700-1 Đầu đo: HI6100805
1
Bộ
Bộ đo pH online
Romania
35.695.000
393
HD-480
1
Bộ
Bộ đo DO online
Nhật Bản
64.251.000
394
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ LẮNG - TK-06A/B
0
0
395
Không có
2
Cái
Ống lắng trung tâm
Việt Nam
28.556.000
396
Không có
1
HT
Hệ thống tấm chắn bọt, máng thu nước răng cưa
Việt Nam
71.390.000
397
80U21.5
4
Cái
Bơm bùn
Nhật Bản
35.695.000
398
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - HỆ THỐNG LỌC
0
0
399
CM32-160B
2
Bộ
Bơm cạn nước thải
Italy
42.834.000
400
Không có
2
Bộ
Phao báo mức
Italy
1.141.800
401
Không có
2
Cái
Bồn lọc áp lực
Việt Nam
71.390.000
402
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - BỂ KHỬ TRÙNG - TK-08
0
0
403
80U22.2
2
Cái
Bơm nước thải bể khử trùng
Nhật Bản
49.973.000
404
Không có
2
Bộ
Phao báo mức
Italy
1.141.800
405
1M101P1095SVBSMV0M3-001
1
Cái
Bơm định lượng hóa chất
Italy
28.556.000
406
TA 500EX
1
Cái
Bồn hóa chất khử trùng
Việt Nam
2.855.600
407
LXXG-80
1
Cái
Đồng hồ đo lưu lượng
Malaysia
9.994.600
408
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - HỆ THÓNG XỬ LÝ MÙI
0
0
409
CPL-3-3.2I
1
Cái
Quạt hút khí thải
Việt Nam
42.834.000
410
Không có
1
Cái
Tháp xử lý mùi
Việt Nam
71.390.000
411
CDX/I 70/05
2
Cái
Bơm tuần hoàn hóa chất
Italy
17.133.600
412
1M101P1095SVBSMV0M3-001
1
Cái
Bơm định lượng NaOH
Italy
28.556.000
413
Không có
20
Cái
Nắp thăm kín mùi
Việt Nam
4.283.400
414
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG CÔNG NGHỆ, ĐIỆN VÀ TỦ ĐIỆN
0
0
415
Không có
1
HT
Hệ thống đường ống công nghệ
- Ống nhựa uPVC và phụ kiện: Việt Nam - Ống Inox: Việt Nam - Van (van 1 chiều, van bướm): Hàn Quốc - …
140.024.500
416
Không có
1
HT
Hệ thống tủ điện điều khiển
- Thiết bị đóng cắt (MCB, MCCB, khởi động từ, Role nhiệt): Hàn Quốc - Đồng hồ đo vôn, ampe, biến dòng: Đài Loan - …
140.024.500
417
Không có
1
Gói
Chi phí nhân công lắp đặt
Không có
128.502.000
418
Không có
1
Gói
Chi phí hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ
Không có
128.502.000
419
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
XỬ LÝ NƯỚC THẢI - HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG HÓA
0
0
420
Không có
1
Cái
Hệ điều khiển PLC S7 -1200 , Màn hình vận hành cảm ứng 7"
- Thiết bị PLC, bộ mở rộng của PLC (SIMATIC S7 1200), màn hình vận hành cảm ứng 7": Trung Quốc - Chuột, bàn phím: Trung Quốc - Màn hình máy tính: Trung Quốc - UPS 1kVA: Thổ Nhĩ Kỳ - …
140.023.243,8
421
0
0
Đây là đầu mục tổng quát
HỆ THỐNG LỌC NƯỚC RO
0
0
422
Chi tiết theo bảng ĐƯKT thuộc Folder "1. UDIC/ 3. Phần Cấp thoát nước/ 3. Hệ thống RO/ 5. Bảng đáp ứng HT lọc RO"
2
Hệ thống
Hệ thống lọc nước RO 3000l/h
Chi tiết theo bảng ĐƯKT thuộc Folder "1. UDIC/ 3. Phần Cấp thoát nước/ 3. Hệ thống RO/ 5. Bảng đáp ứng HT lọc RO"
296.716.500
423
Không có
1
Gói
Vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện và chuyển giao công nghệ
Không có
13.500.000
424
Không có
2
Lần
Chi phí phân tích nước theo 26 chỉ tiêu nước ăn uống trực tiếp
Không có
4.860.000
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây